Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400407530 |
KH1957.GE1 |
Acetuss |
N- AcetylCystein |
200mg/10ml |
893100420424
(VD-32111-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược
VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
50,000 |
3,300 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
2 |
PP2400407531 |
KH1957.GE2 |
Aspirin-100 |
Acid acetylsalicylic |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
450 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TRAPHACO |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
3 |
PP2400407532 |
KH1957.GE3 |
Nephrosteril |
L-Alanin, L-Arginin , Amino-acetic acid (Glycin), L-Histidin, L-Isoleucin, L-Leucin, L-Lysin monoacetat (tương đương L-Lysin), L-Methionin, L-Phenylalanin, L-Prolin, L-Serin, L-Threonin, L-Tryptophan, L-Valin, Acetylcystein (tương đương L-Cystein), L-Malic acid, Acid acetic (acid acetic băng) |
1,575g + 1,225g + 0,80g + 1,075g + 1,275g + 2,575g, 2,5025g + 0,70g + 0,95g + 1,075g + 1,125g + 1,20g + 0,475g + 1,55g +0,125g + 0,375g + 0,345g; 250ml |
VN-17948-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
6,000 |
105,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
4 |
PP2400407534 |
KH1957.GE5 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid + điện giải |
11,3% + 11% + 20% + hỗn hợp chất điện giải/1040ml |
VN-20531-17 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 4 túi x 1040ml |
Túi |
2,000 |
800,000 |
1,600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
5 |
PP2400407535 |
KH1957.GE6 |
Combilipid Peri Injection |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 25,96g, L-Alanin 1,28g, L-Arginin 0,904g, L-Aspartic acid 0,272g, L-Glutamic acid 0,448g, Glycin 0,632g, L-Histidin 0,544g, L-Isoleucin 0,448g, L-Leucin 0,632g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin HCl) 0,723g, L-Methionin 0,448g, L-Phenylalanin 0,632g, L-Prolin 0,544g, L-Serin 0,36g, L-Threonin 0,448g, L-Tryptophan 0,152g, L-Tyrosin 0,018g, L-Valin 0,584g, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,059g, Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat) 0,403g, Magiê sulfat (dưới dạng Magiê sulfat heptahydrat) 0,128g, Kali clorid 0,478g, Natri acetat (dưới dạng Natri acetat trihydrat) 0,392g, Dầu đậu nành tinh khiết 13,6g |
11,3% + 11% + 20% + hỗn hợp chất điện giải/384ml |
880110443323
(VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 384ml |
Túi |
500 |
609,998 |
304,999,000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
6 |
PP2400407536 |
KH1957.GE7 |
Combilipid MCT Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid + điện giải |
8% + 16% + 20% + hỗn hợp chất điện giải/375ml |
VN-21297-18 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 túi x 375ml |
Túi |
500 |
558,900 |
279,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
7 |
PP2400407538 |
KH1957.GE9 |
Fabathio 300 inf |
Acid alpha lipoic |
300mg/10ml |
893110417624 (VD-31214-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
8,000 |
100,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
8 |
PP2400407541 |
KH1957.GE12 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,800 |
156,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
9 |
PP2400407542 |
KH1957.GE13 |
Venosan retard |
Cao khô hạt dẻ ngựa (Aesculus hippocastanum) |
263,2 mg (tương đương triterpen glycosid 50mg, được tính như là aesin khan) |
VN-14566-12 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr.Willmar Schwabe GmbH & Co.KG |
Germany |
Hộp 10 vỉ, 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
8,450 |
845,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
10 |
PP2400407543 |
KH1957.GE14 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
3,000 |
794,000 |
2,382,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
11 |
PP2400407544 |
KH1957.GE15 |
Yumangel F |
Almagat |
1,5g/15ml |
VN-19209-15 (880100405823) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Yuhan Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 20 gói 15ml |
Gói |
150,000 |
5,880 |
882,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
12 |
PP2400407546 |
KH1957.GE17 |
NLP-Ambro |
Ambroxol Hydroclorid |
30mg/1,5g |
VD-35762-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
120,000 |
1,395 |
167,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
13 |
PP2400407547 |
KH1957.GE18 |
Praverix 500mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
500mg |
594110403723 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C.Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 100 vỉ × 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,400 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
14 |
PP2400407548 |
KH1957.GE19 |
Bactamox 1g |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + sulbactam (dưới dạng sulbactam pivoxil) |
875mg + 125mg |
893110415524 (VD-22897-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm IMEXPHARM |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
70,000 |
10,290 |
720,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KANKA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
15 |
PP2400407549 |
KH1957.GE20 |
Zelfamox 875/125 DT. |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) + sulbactam (dưới dạng sulbactam pivoxil) |
875mg + 125mg |
893110073500 (VD-29863-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
130,000 |
15,998 |
2,079,740,000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
16 |
PP2400407550 |
KH1957.GE21 |
Taromentin 457mg/5ml |
Amoxicillin + Acid clavulanic |
80mg/ml, 11,4mg/ml; 70ml |
VN-22547-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai chứa 12,6g bột tương đương 70ml hỗn dịch |
Chai |
3,000 |
219,200 |
657,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH |
1 |
24 Tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
17 |
PP2400407551 |
KH1957.GE22 |
Biocemet tab
500mg/62,5mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali Clavulanat - Avicel (1:1)) |
500mg + 62,5mg |
893110809824 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Chi nhánh CTCP Dược phẩm Imexpharm- Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
9,200 |
460,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
18 |
PP2400407552 |
KH1957.GE23 |
Atsypax 600 |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat kết hợp với silicon dioxid) |
600mg + 42,9mg; 2,2g |
VD-35234-21 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 14 gói x 2,2g |
Gói |
15,000 |
13,980 |
209,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUÝ PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
19 |
PP2400407553 |
KH1957.GE24 |
Fudophar 400mg |
Arginin Hydroclorid |
400mg/8ml |
VD3-137-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 12 ống, 24 ống, 36 ống, 48 ống x 8ml |
Ống |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
20 |
PP2400407557 |
KH1957.GE28 |
Bourill |
Bambuterol HCl |
10mg |
893110658824 (VD-21048-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,450 |
4,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
21 |
PP2400407558 |
KH1957.GE29 |
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU |
Benzathin benzylpenicilin |
1,2 MUI |
VD-29207-18 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
1,000 |
15,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
22 |
PP2400407559 |
KH1957.GE30 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 (VN-21651-19) |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
5,962 |
238,480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
23 |
PP2400407560 |
KH1957.GE31 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat |
(3,75mg + 30mg)/75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
30,000 |
31,500 |
945,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
24 |
PP2400407561 |
KH1957.GE32 |
Ganfort |
Bimatoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleat 6.8mg) |
0.3mg/ml + 5mg/ml; 3ml |
539110019923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 3ml |
Lọ |
1,200 |
255,990 |
307,188,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
25 |
PP2400407562 |
KH1957.GE33 |
Biosoft |
Biotin (Vitamin H) |
10mg |
893100203824 (VD-29705-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
3,990 |
19,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
26 |
PP2400407563 |
KH1957.GE34 |
Tridabu |
Bismuth oxid (dưới dạng Bismuth tripotassium dicitrat) |
120mg |
VD-36140-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,700 |
74,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM LIVIAT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
27 |
PP2400407564 |
KH1957.GE35 |
Combigan |
Brimonidine tartrate + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
2mg/ml + 5mg/ml; 5ml |
539110074923 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
183,513 |
55,053,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
21 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
28 |
PP2400407565 |
KH1957.GE36 |
Mimelin |
Bromelain |
20mg |
893100062023 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
7,000 |
770,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
29 |
PP2400407566 |
KH1957.GE37 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 120 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120 liều |
Lọ |
1,000 |
90,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
30 |
PP2400407569 |
KH1957.GE40 |
Boncium |
Calcium carbonate + Colecalciferol (Vitamin D3) |
1250mg + 250IU |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,700 |
370,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
31 |
PP2400407570 |
KH1957.GE41 |
Calcium corbière extra |
Calcium glubionate; Calcium lactobionate |
(1469,30mg + 319,91mg)/5ml; 10ml |
VD-34368-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
5,942 |
59,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
18 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
32 |
PP2400407571 |
KH1957.GE42 |
Calcium corbière extra |
Calcium glubionate; Calcium lactobionate |
(1469,30mg + 319,91mg)/5ml |
VD-34368-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
4,809 |
48,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
18 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
33 |
PP2400407572 |
KH1957.GE43 |
Hemolog |
Calcium-3-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to isoleucine, calcium salt); Calcium-4-methyl-2-oxo-valerate (α-ketoanalogue to leucine, calcium salt); Calcium-2-oxo-3-phenylpropionate (α-ketoanalogue to phenylalanine, calcium salt); Calcium-3-methyl-2-oxo-butyrate (α-ketoanalogue to valine, calcium salt); Calcium-DL-2-hydroxy-4-(methylthio)-butyrate (α-hydroxyanalogue to methionine, calcium salt); L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine 75 mg); L-Threonine; L-Tryptophan; L-Histidine 38 mg; L-Tyrosine 30 mg. Tổng nitrogen trong mỗi viên 36 mg; Calcium trong mỗi viên 1,25 mmol=0,05g |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 53mg + 23mg + 38mg + 30mg |
890110429323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivpra Formulation Pvt. Ltd |
Ấn độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
7,150 |
429,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
34 |
PP2400407573 |
KH1957.GE44 |
Gintecin injection |
Cao Ginkgo biloba |
17,5mg/5ml |
VN-17785-14 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd. |
Đài loan |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
70,000 |
1,400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
2 |
60 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
35 |
PP2400407574 |
KH1957.GE45 |
Glencinone |
Cefdinir |
250mg |
893110423324 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
9,700 |
970,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
36 |
PP2400407575 |
KH1957.GE46 |
Mebinir
125mg/5ml |
Cefdinir |
125mg/5ml; 100ml |
893110231624 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm và sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
1,200 |
131,800 |
158,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
37 |
PP2400407576 |
KH1957.GE47 |
Meiact Fine Granules |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) |
50mg |
499110518524 (VN-21722-19) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Meiji Seika Pharma Co., Ltd - Odawara Plant |
Nhật Bản |
Hộp 21 gói x 0,5g |
Gói |
15,000 |
24,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
38 |
PP2400407577 |
KH1957.GE48 |
Pemolip |
Cefditoren (dưới dạng Cefditoren pivoxil) |
400mg |
893110087624 (VD-30740-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần tập đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
52,447.5 |
1,048,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
39 |
PP2400407578 |
KH1957.GE49 |
Effixent |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg |
VN-22866-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A |
Rumani |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
23,500 |
1,175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
40 |
PP2400407579 |
KH1957.GE50 |
Gogo 200 |
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) |
200mg; 4g |
893110243723 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4g |
Gói |
2,000 |
4,200 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
41 |
PP2400407580 |
KH1957.GE51 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Imexpharm |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
20,000 |
8,800 |
176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
42 |
PP2400407581 |
KH1957.GE52 |
Treecom 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-34446-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,500 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
43 |
PP2400407582 |
KH1957.GE53 |
Natrofen |
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) |
500mg |
VN-21377-18 (520110786824) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Remedina S.A |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 4 viên |
Viên |
30,000 |
34,500 |
1,035,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
44 |
PP2400407583 |
KH1957.GE54 |
Pricefil |
Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrate) |
250mg/5ml; 30ml |
520110785524
(VN-18238-14) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Vianex S.A - Nhà máy D |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 30ml |
Chai |
1,000 |
178,500 |
178,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
45 |
PP2400407584 |
KH1957.GE55 |
Prokizil |
Cefprozil (dưới dạng cefprozil monohydrat) |
250mg |
893110127523 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 2g;
Hộp 20 gói x 2g; |
Gói |
10,000 |
26,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - WINSACOM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
46 |
PP2400407585 |
KH1957.GE56 |
Zinnat Suspension |
Cefuroxime axetil |
125mg/5ml Cefuroxime, 50ml |
VN-9663-10 |
Uống |
Cốm pha huyền dịch uống |
Glaxo Operations UK Ltd |
Anh |
Hộp 1 chai |
Chai |
1,000 |
121,617 |
121,617,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
47 |
PP2400407587 |
KH1957.GE58 |
Broncho-vaxom Children |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 20mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis |
3,5mg |
QLSP-1116-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ × 10 viên |
Viên |
12,000 |
13,230 |
158,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
48 |
PP2400407588 |
KH1957.GE59 |
Broncho-vaxom Adults |
Chất ly giải vi khuẩn đông khô tiêu chuẩn 40 mg tương đương chất ly giải vi khuẩn đông khô của Haemophilus influenzae, Streptococcus (Diplococcus) pneumoniae, Klebsiella pneumoniae ssp. pneumonia và ssp. ozaenae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và sanguinis (viridans), Moraxella (Branhamella/Neisseria) catarrhalis |
7mg |
QLSP-1115-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
OM Pharma SA |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 vỉ × 10 viên |
Viên |
12,000 |
19,530 |
234,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
49 |
PP2400407589 |
KH1957.GE60 |
Atsotine Soft Capsule |
Cholin alfoscerat |
400mg |
VN-22537-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm.Co., Ltd |
Korea |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
13,500 |
405,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
50 |
PP2400407590 |
KH1957.GE61 |
Noclaud |
Cilostazol |
50mg |
VN-21015-18 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,600 |
4,730 |
26,488,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
51 |
PP2400407591 |
KH1957.GE62 |
Cinnarizine Sopharma 25mg |
Cinnarizin |
25mg |
380110009623 |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ 50 viên |
Viên |
10,000 |
693 |
6,930,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
52 |
PP2400407592 |
KH1957.GE63 |
Venocity |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
1000mg/4ml |
VN-22121-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
20,000 |
80,400 |
1,608,000,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
53 |
PP2400407593 |
KH1957.GE64 |
Metiocolin |
Citicolin (dưới dạng citicolin natri) |
100mg/10ml |
VD-25553-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
40,000 |
12,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
54 |
PP2400407596 |
KH1957.GE67 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml; 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1,000 |
103,140 |
103,140,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
55 |
PP2400407597 |
KH1957.GE68 |
Dalacin C |
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin Hydrochloride) |
300mg |
VN-18404-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Fareva Amboise |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
5,000 |
11,273 |
56,365,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
56 |
PP2400407598 |
KH1957.GE69 |
Biroxime |
Clotrimazol |
1%; 20g |
VN-21797-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc kem |
Agio Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1,000 |
17,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
57 |
PP2400407600 |
KH1957.GE71 |
Lepigin 25 |
Clozapin |
25 mg |
VD-22741-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
58 |
PP2400407601 |
KH1957.GE72 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
5,199 |
259,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
59 |
PP2400407602 |
KH1957.GE73 |
Sancoba |
Cyanocobalamin (Vitamin B12) |
1mg/5ml |
VN-19342-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd.- Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
51,996 |
25,998,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
60 |
PP2400407604 |
KH1957.GE75 |
SaVi Deferipron 500 |
Deferipron |
500mg |
893110293223 (VD-24270-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
10,350 |
103,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
61 |
PP2400407605 |
KH1957.GE76 |
Defax |
Deflazacort |
6mg |
VN-23204-22 |
Uống |
Viên nén |
Faes Pharma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
10,800 |
1,404,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
62 |
PP2400407606 |
KH1957.GE77 |
Tamdeflo 6 |
Deflazacort |
6mg |
VD3-48-20 |
Uống |
viên nén |
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,800 |
228,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
63 |
PP2400407608 |
KH1957.GE79 |
Dasselta |
Desloratadin |
5mg |
VN-22562-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,376 |
53,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
64 |
PP2400407609 |
KH1957.GE80 |
Dexibufen softcap |
Dexibuprofen |
400mg |
893110204124 (VD-29706-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
5,985 |
119,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
30 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
65 |
PP2400407610 |
KH1957.GE81 |
Paincerin |
Diacerein |
50 mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
11,995 |
2,399,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
66 |
PP2400407611 |
KH1957.GE82 |
Diclowal Supp. |
Diclofenac natri |
100mg |
400110121924 |
Đặt trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
CSSX, ĐG: RubiePharm Arzneimitted GmbH
CSXX: Walter Ritter GmbH + Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
14,998 |
14,998,000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
67 |
PP2400407612 |
KH1957.GE83 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
625 |
6,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
68 |
PP2400407616 |
KH1957.GE87 |
Motilium-M |
Domperidone |
10mg |
VN-14215-11 |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
10,000 |
1,813 |
18,130,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
69 |
PP2400407617 |
KH1957.GE88 |
Cinet |
Domperidone |
1mg/ml; 200ml |
VN-22966-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor - Produtos Farmacêuticos, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
1,000 |
174,993 |
174,993,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
70 |
PP2400407620 |
KH1957.GE91 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
8,888 |
44,440,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
71 |
PP2400407621 |
KH1957.GE92 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastine |
10mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
9,800 |
1,274,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
72 |
PP2400407622 |
KH1957.GE93 |
Anvo-Entecavir 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
499114347224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Towa Pharmaceutical Co., Ltd., Osaka Plant |
Japan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
16,888 |
84,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM MINH THẢO |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
73 |
PP2400407623 |
KH1957.GE94 |
Tonios - 0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114594024 (VD3-44-20 ) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
13,900 |
139,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
74 |
PP2400407624 |
KH1957.GE95 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison hydroclorid |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
396 |
39,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
75 |
PP2400407626 |
KH1957.GE97 |
Estor 40mg |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesi dihydrat) |
40mg |
VN-18081-14 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 7 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
100,000 |
7,968 |
796,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
76 |
PP2400407627 |
KH1957.GE98 |
Emanera 20mg |
Esomeprazole |
20mg |
383110126623 (VN-18443-14) |
Uống |
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
70,000 |
6,300 |
441,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VNCARE VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
77 |
PP2400407628 |
KH1957.GE99 |
Progynova |
Estradiol valerat |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
3,000 |
3,275 |
9,825,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
78 |
PP2400407629 |
KH1957.GE100 |
Chalkas-2 |
Eszopiclone |
2mg |
893110228124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,900 |
69,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
79 |
PP2400407630 |
KH1957.GE101 |
Roticox 60 mg film-coated tablets |
Etoricoxib |
60mg |
383110131124 ( VN-21717-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
150,000 |
13,000 |
1,950,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
80 |
PP2400407631 |
KH1957.GE102 |
Ulfebix |
Febuxostat (dưới dạng febuxostat hemihydrat) |
80mg |
520110191123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CCSX: Rontis Hellas Medical and Pharmaceutical Products S.A.; CCXX: Lek Pharmaceuticals D.D. |
CCSX: Hy Lạp; CSXX: Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
24,900 |
498,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
81 |
PP2400407632 |
KH1957.GE103 |
Graxostat |
Febuxostat |
40mg |
890110188223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
11,500 |
345,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
82 |
PP2400407633 |
KH1957.GE104 |
Fentimeyer 600 |
Fenticonazol nitrat |
600mg |
VD-32719-19 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên, hộp 01 vỉ x 03 viên, hộp 02 vỉ x 03 viên |
Viên |
3,000 |
45,000 |
135,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
83 |
PP2400407634 |
KH1957.GE105 |
Telfast HD |
Fexofenadine hydrochloride |
180 mg |
893100314023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,028 |
40,140,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
84 |
PP2400407635 |
KH1957.GE106 |
Danapha-Telfadin |
Fexofenadin hydroclorid |
60 mg |
VD-24082-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,890 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
85 |
PP2400407636 |
KH1957.GE107 |
Rutantop |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/5ml; 70ml |
VD-30068-18 |
Uống |
Siro thuốc |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai |
1,000 |
126,500 |
126,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
86 |
PP2400407637 |
KH1957.GE108 |
Tasredu |
Flavoxat hydroclorid |
200mg |
VD-34500-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,200 |
66,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
87 |
PP2400407638 |
KH1957.GE109 |
Zolmed 150 |
Fluconazol |
150mg |
VD-20723-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Abbott Healthcare Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
300 |
1,600 |
480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
88 |
PP2400407639 |
KH1957.GE110 |
A.T Fluconazole 2 mg/ml |
Fluconazole |
2mg/ml x 50ml |
893110265824 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
100 |
90,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
89 |
PP2400407641 |
KH1957.GE112 |
Flumetholon 0,02 |
Fluorometholon |
1mg/5ml |
VN-18451-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. – Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
26,901 |
26,901,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
90 |
PP2400407642 |
KH1957.GE113 |
Flusort |
Mỗi liều xịt chứa: Fluticasone propionate |
50mcg/liều xịt; 120 liều xịt |
890110133824 |
Thuốc xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,000 |
128,900 |
128,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
91 |
PP2400407643 |
KH1957.GE114 |
Trelegy Ellipta |
Fluticasone furoate + umeclidinium + vilanterol |
(100mcg + 62,5mcg + 25mcg)/liều hít; 30 liều hít |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
150 |
1,068,900 |
160,335,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
92 |
PP2400407644 |
KH1957.GE115 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2%; 15g |
VN-14209-11 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
75,075 |
37,537,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
93 |
PP2400407645 |
KH1957.GE116 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethasone (dưới dạng valerate) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w); 15g |
VN-14208-11 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
600 |
98,340 |
59,004,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
94 |
PP2400407646 |
KH1957.GE117 |
Pesancidin-H |
Fusidic acid + Hydrocortison acetate |
100mg/5g + 50mg/5g; 10g |
VD-35414-21 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,500 |
48,450 |
121,125,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
95 |
PP2400407647 |
KH1957.GE118 |
Gabasol |
Gabapentin |
300mg/6ml |
893110204224 (VD-28875-18) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 6ml |
Ống |
30,000 |
5,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
96 |
PP2400407648 |
KH1957.GE119 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm.Co., Ltd |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,250 |
312,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
97 |
PP2400407650 |
KH1957.GE121 |
Glupain Forte |
Glucosamin
(dưới dạng Glucosamin hydrochlorid) |
750mg |
VN-19133-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
10,500 |
525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
98 |
PP2400407652 |
KH1957.GE123 |
Vinluta 1200 |
Glutathion |
1200mg |
VD-29909-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
20,000 |
195,000 |
3,900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
99 |
PP2400407653 |
KH1957.GE124 |
Stiprol |
Glycerol |
2,25g/3g; 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
10,000 |
6,930 |
69,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
100 |
PP2400407654 |
KH1957.GE125 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500UI |
893410250823 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống |
Ống |
5,000 |
29,043 |
145,215,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
101 |
PP2400407655 |
KH1957.GE126 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
200mg |
893114064823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,500 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
102 |
PP2400407657 |
KH1957.GE128 |
Antarene |
Ibuprofen |
200mg |
300100987224 (VN-22073-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
6,000 |
2,600 |
15,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
103 |
PP2400407658 |
KH1957.GE129 |
Sotstop |
Ibuprofen |
2g/100ml |
880100432123 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,500 |
69,500 |
173,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
104 |
PP2400407659 |
KH1957.GE130 |
Phymaxfen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100828824 (VD-32981-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty CP Dược Vật Tư Y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
10,000 |
2,450 |
24,500,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
105 |
PP2400407660 |
KH1957.GE131 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen + Codein phosphat hemihydrat |
200mg + 30mg |
300110005624
(VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
9,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
106 |
PP2400407661 |
KH1957.GE132 |
Ultibro Breezhaler |
Indacaterol (dưới dạng Indacaterol maleat); Glycopyrronium (dưới dạng Glycopyrronium bromide) |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
300 |
699,208 |
209,762,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
107 |
PP2400407662 |
KH1957.GE133 |
Berodual |
Ipratropium bromide khan (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Fenoterol Hydrobromide |
0,02mg/nhát xịt + 0,05mg/nhát xịt; 200 nhát xịt |
VN-17269-13 |
Xịt họng |
Dung dịch khí dung |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 1 bình xịt 200 nhát xịt (10ml) |
Bình |
100 |
132,323 |
13,232,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
108 |
PP2400407664 |
KH1957.GE135 |
Ibutop 50 |
Itoprid hydrochlorid |
50mg |
VD-25232-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,900 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ ĐÔNG NAM Á |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
109 |
PP2400407665 |
KH1957.GE136 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L. |
Romania |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
14,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
110 |
PP2400407666 |
KH1957.GE137 |
Conipa Pure |
Kẽm gluconat |
70mg/10ml |
893110421424 (VD-24551-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
4,500 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
111 |
PP2400407667 |
KH1957.GE138 |
Qepentex |
Ketoprofen |
0,02g |
499100445223 |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) |
Japan |
Gói 7 miếng |
Miếng |
10,000 |
13,700 |
137,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
112 |
PP2400407668 |
KH1957.GE139 |
GANLOTUS |
L-arginin L-aspartat |
200mg/ml; 10ml |
893110805124
( VD-27821-17 ) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần
Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
100,000 |
6,795 |
679,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
113 |
PP2400407669 |
KH1957.GE140 |
Vin-hepa |
L-Ornithin L-Aspartat |
1000mg/5ml |
893110112623 (VD-24343-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
24,990 |
124,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
114 |
PP2400407670 |
KH1957.GE141 |
Lepatis |
DL-alpha tocopheryl acetate + L-Ornithine - L- Aspartate |
50mg+80mg |
893100474624 (VD-20586-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
115 |
PP2400407671 |
KH1957.GE142 |
BACIVIT |
Lactobacillus acidophilus |
≥ 10^8 CFU |
QLSP-833-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR-AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Gói 1 g, hộp 14 gói, hộp 25 gói, hộp 100 gói |
Gói |
20,000 |
1,400 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
116 |
PP2400407672 |
KH1957.GE143 |
Gynoflor |
Lactobacillus acidophilus + Estriol |
10⁸ - 10¹⁰ cfu; 0,03mg |
QLSP-1114-18 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Haupt Pharma Amareg GmbH (Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG - Thụy Sĩ) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
6,000 |
25,585 |
153,510,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
117 |
PP2400407674 |
KH1957.GE145 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
80,000 |
9,450 |
756,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
118 |
PP2400407675 |
KH1957.GE146 |
LENZEST 10 |
Lenalidomid |
10mg |
890114442223 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
74,950 |
74,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
119 |
PP2400407676 |
KH1957.GE147 |
LETROZSUN |
Letrozole |
2.5 mg |
890114033823 |
Uống |
viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
2,000 |
8,300 |
16,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
120 |
PP2400407677 |
KH1957.GE148 |
Tux-Asol |
Levodropropizin |
60mg |
893110484624 (VD-32523-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,995 |
49,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
121 |
PP2400407678 |
KH1957.GE149 |
Klevox 500mg |
Levofloxacin (dưới
dạng levofloxacin
hemihydrat) |
500mg |
840115124824 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7
viên |
Viên |
25,000 |
12,600 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
122 |
PP2400407679 |
KH1957.GE150 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
700 |
115,999 |
81,199,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
123 |
PP2400407680 |
KH1957.GE151 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
240,000 |
1,102 |
264,480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
124 |
PP2400407681 |
KH1957.GE152 |
Macdin 600 |
Linezolid |
600mg |
890110410723
(VN-20015-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 1 vỉ x 10 Viên |
Viên |
2,000 |
16,800 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
48 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
125 |
PP2400407682 |
KH1957.GE153 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
6,000 |
2,360 |
14,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
126 |
PP2400407684 |
KH1957.GE155 |
Nutrohadi F |
Lysin HCl + Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat) + Phospho (dưới dạng Calci glycerophosphat và acid glycerophosphic) + Thiamin HCl + Pyridoxin HCl + Riboflavin natri phosphat Nicotinamid + Tocopherol acetat |
200mg + 86,7mg + 133,3mg + 2mg + 4mg + 2,3mg + 13,3mg + 10mg; 10ml |
VD-18684-13 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
100,000 |
7,800 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
127 |
PP2400407685 |
KH1957.GE156 |
Boncinco |
Lysin HCl + Thiamin HCl + Riboflavin Natri phosphat + Pyridoxin HCl + Cholecalciferol + D,L-α- Tocopheryl acetat + Niacinamid + Dexapanthenol + Calci (dưới dạng calci lactat pentahydrat) |
(300mg + 3mg + 3.5mg + 6mg + 400 IU + 15mg + 20mg + 10 mg + 130 mg)/15ml; 7,5ml |
VD-34589-20 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5ml |
Ống |
100,000 |
12,400 |
1,240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUÝ PHÁT |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
128 |
PP2400407686 |
KH1957.GE157 |
Magnesi - B6 |
Magnesium lactat dihydrat; Pyridoxin Hydroclorid |
470mg + 5mg |
VD-27702-17 (893110307724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
600 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
129 |
PP2400407687 |
KH1957.GE158 |
Atinalox |
Magnesi hydroxyd + Aluminium hydroxide + simethicon |
(800,4mg + 612mg + 80mg)/15g |
VD-34654-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm
An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
60,000 |
6,218 |
373,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
130 |
PP2400407689 |
KH1957.GE160 |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,950 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
131 |
PP2400407690 |
KH1957.GE161 |
Mycotrova 1000 |
Methocarbamol |
1000mg |
893110158024 (VD-27941-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,499 |
37,485,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
132 |
PP2400407693 |
KH1957.GE164 |
Vadikiddy |
Miconazole |
2% |
VD-35641-22 |
Dùng ngoài |
Gel rơ miệng họng |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,000 |
25,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
133 |
PP2400407694 |
KH1957.GE165 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 (VN-17922-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
14,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
134 |
PP2400407695 |
KH1957.GE166 |
Mirzaten 15 mg |
Mirtazapine |
15mg |
VN-23271-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
11,500 |
115,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
135 |
PP2400407696 |
KH1957.GE167 |
Heraprostol |
Misoprostol (dưới dạng Misoprostol HPMC 1% dispersion) |
200mcg |
893110465724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,600 |
3,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
136 |
PP2400407697 |
KH1957.GE168 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat +
Dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/ml; 45ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
5,000 |
44,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
137 |
PP2400407698 |
KH1957.GE169 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g; 15g |
880100989824
(VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
98,000 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
138 |
PP2400407699 |
KH1957.GE170 |
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
VN-23085-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,100 |
91,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
139 |
PP2400407700 |
KH1957.GE171 |
Neso 500mg/20mg Tablet |
Naproxen + Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesi dihydrat) |
500mg + 20mg |
VN-22492-20 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Aristopharma Ltd |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
30,000 |
9,998 |
299,940,000 |
CÔNG TY TNHH CPL |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
140 |
PP2400407701 |
KH1957.GE172 |
Refresh Tears |
Sodium Carboxymethylcellulose |
0,5%/15ml |
VN-19386-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
2,000 |
64,101 |
128,202,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
141 |
PP2400407702 |
KH1957.GE173 |
Optive |
Natri carboxymethylcellulose + Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
1,200 |
82,850 |
99,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
142 |
PP2400407703 |
KH1957.GE174 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 100ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
20,000 |
5,796 |
115,920,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
143 |
PP2400407704 |
KH1957.GE175 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
10,000 |
7,119 |
71,190,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
144 |
PP2400407705 |
KH1957.GE176 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
10,000 |
6,279 |
62,790,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
145 |
PP2400407707 |
KH1957.GE178 |
Afenemi |
Natri hyaluronat |
0,9mg/0,5ml (0,18%) |
893110913924 (VD-29479-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,5 ml |
Ống |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
146 |
PP2400407708 |
KH1957.GE179 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml; 5ml |
VN-21435-18 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
1,000 |
41,800 |
41,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
147 |
PP2400407709 |
KH1957.GE180 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram; 3,5g |
VN-21925-19 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
51,900 |
25,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
148 |
PP2400407710 |
KH1957.GE181 |
Mepoly |
Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
5,000 |
37,000 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
149 |
PP2400407712 |
KH1957.GE183 |
Nicorandil SaVi 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110028924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,450 |
34,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
150 |
PP2400407713 |
KH1957.GE184 |
Nizatidin DWP 75mg |
Nizatidin |
75mg |
VD-35849-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
1,995 |
159,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
151 |
PP2400407714 |
KH1957.GE185 |
Ofloxacin 200mg |
Ofloxacin |
200mg |
VD-35082-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
624 |
12,480,000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
152 |
PP2400407715 |
KH1957.GE186 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,400 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
153 |
PP2400407716 |
KH1957.GE187 |
Zegecid 20 |
Omeprazol + Natri Bicarbonat |
20mg + 1100mg |
890110001524 (VN-20902-18) |
Uống |
Viên nang |
Ajanta Pharma Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
5,700 |
1,140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
154 |
PP2400407717 |
KH1957.GE188 |
Ortizole |
Ornidazole |
500mg |
VD-34509-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 06 viên |
Viên |
40,000 |
18,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ Y TẾ HALIPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
155 |
PP2400407718 |
KH1957.GE189 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
60mg/ml; 100ml |
VN-22666-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Delpharm Huningue SAS |
Pháp |
Hộp 1 chai 100ml với 1 ống uống 1ml |
Chai |
500 |
219,996 |
109,998,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
156 |
PP2400407719 |
KH1957.GE190 |
Oxypod 5 |
Oxybutynin clorid |
5mg |
VD-25244-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
157 |
PP2400407720 |
KH1957.GE191 |
Efferalgan |
Paracetamol |
500mg |
VN-21216-18 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 4 viên |
Viên |
20,000 |
2,429 |
48,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
158 |
PP2400407723 |
KH1957.GE194 |
Alegysal |
Pemirolast Kali |
5mg/5ml |
499110080723 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co. Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
82,131 |
82,131,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
159 |
PP2400407724 |
KH1957.GE195 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg); Indapamide; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) |
3,395mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
9,600 |
8,557 |
82,147,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
160 |
PP2400407726 |
KH1957.GE197 |
Esserose 450 |
Phospholipid đậu nành |
450mg |
VN-22016-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Minskintercaps U.V |
Belarus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,500 |
390,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
161 |
PP2400407728 |
KH1957.GE199 |
Quibay |
Piracetam |
2g; 10ml |
VN-15822-12 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1,500 |
24,600 |
36,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
162 |
PP2400407729 |
KH1957.GE200 |
Ulcogen 800 mg |
Piracetam |
800mg/8ml |
893110931224
( VD-25548-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 8ml |
Ống |
25,000 |
7,950 |
198,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
163 |
PP2400407730 |
KH1957.GE201 |
Meyernife SR |
Piracetam |
1000mg/10ml |
VD-34038-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml, hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
10,500 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
164 |
PP2400407731 |
KH1957.GE202 |
Systane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% + 0,3%; 5ml |
VN-19762-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,000 |
60,100 |
60,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
165 |
PP2400407732 |
KH1957.GE203 |
Betadine Vaginal Douche |
Povidon iod |
10% (kl/tt); 125ml |
VN-22442-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1,000 |
42,400 |
42,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
166 |
PP2400407733 |
KH1957.GE204 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v); 125ml |
VN-20035-16 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1,000 |
56,508 |
56,508,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
167 |
PP2400407734 |
KH1957.GE205 |
Povidone Iodine 10% |
Povidon iod |
10%; 140ml |
VD-32971-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần Dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Chai 140ml |
Chai |
5,000 |
26,880 |
134,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
168 |
PP2400407735 |
KH1957.GE206 |
Distocide |
Praziquantel |
600mg |
893110387023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,000 |
8,400 |
16,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
169 |
PP2400407736 |
KH1957.GE207 |
Berztin DT 5 |
Prednisolon |
5mg |
VD-35614-22 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,020 |
5,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
170 |
PP2400407737 |
KH1957.GE208 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml); 5ml |
VN-14893-12 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
1,000 |
36,300 |
36,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
171 |
PP2400407738 |
KH1957.GE209 |
Pancres |
Pancreatin (tương ứng với Protease, Lipase, Amylase) |
170mg (tương ứng với 238 IU+ 3400IU+ 4080 IU) |
VD-25570-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH dược phẩm USA - NIC (USA - NIC Pharma) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
172 |
PP2400407739 |
KH1957.GE210 |
Quetiapine Normon 100mg Film-coated Tablets |
Quetiapin |
100mg |
VN-23000-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Normon S.A. |
Spain (Tây Ban Nha) |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
14,500 |
145,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi |
1 |
30 Tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
173 |
PP2400407740 |
KH1957.GE211 |
Megazon |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
50mg |
VN-22901-21 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pharmathen International S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,600 |
96,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
174 |
PP2400407741 |
KH1957.GE212 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol natri |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamigo Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
8,480 |
678,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
175 |
PP2400407742 |
KH1957.GE213 |
Risdontab 2 |
Risperidon |
2mg |
VD-31523-19 (893110872724) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,415 |
24,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
176 |
PP2400407743 |
KH1957.GE214 |
Dipatin |
Rupatadine (dưới dạng rupatidine fumarate) |
1mg/ml; 10ml |
VD-35142-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược
VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
12,500 |
375,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
177 |
PP2400407744 |
KH1957.GE215 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
6,500 |
52,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
178 |
PP2400407745 |
KH1957.GE216 |
Zentomyces |
Saccharomyces boulardii |
100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 10^8 CFU) |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR - AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
20,000 |
3,570 |
71,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
179 |
PP2400407746 |
KH1957.GE217 |
Uperio 100mg |
Sacubitril và Valsartan (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri) |
48,6mg + 51,4mg |
800110436023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
6,000 |
20,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
180 |
PP2400407747 |
KH1957.GE218 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
30mg/g + 0,5mg/g; 30g |
531110404223
(VN-20961-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd.Skopje |
Cộng hòa Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
5,000 |
95,000 |
475,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
181 |
PP2400407748 |
KH1957.GE219 |
Exopan |
Sắt (dưới dạng sắt III hydroxyd polymaltose) |
50mg/ml; 15ml |
893100566524
(VD-33715-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược
VTYT Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
200 |
125,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
182 |
PP2400407751 |
KH1957.GE222 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
477200005924 |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB Aconitum |
Litva |
Hộp 8 vỉ x15 viên, Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
6,400 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
183 |
PP2400407752 |
KH1957.GE223 |
A.T Silymarin 117 mg |
Silymarin (Chiết xuất Cardus marianus) |
117 mg |
VD-32501-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,500 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
184 |
PP2400407754 |
KH1957.GE225 |
Espumisan L |
Simethicone |
40mg/ml; 30ml |
VN-22001-19 |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt |
Lọ |
500 |
53,300 |
26,650,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
185 |
PP2400407755 |
KH1957.GE226 |
Epclusa |
Sofosbuvir; Velpatasvir |
400mg; 100mg |
754110085223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Patheon Inc., Cơ sở đóng gói thứ cấp và xuất xưởng: Gilead Sciences Ireland UC |
CSSX: Canada, CSĐG và xuất xưởng: Ireland |
Hộp 1 lọ 28 viên |
Viên |
1,800 |
267,750 |
481,950,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
186 |
PP2400407759 |
KH1957.GE230 |
Verospiron |
Spironolactone |
50mg |
VN-19163-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,935 |
49,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
187 |
PP2400407760 |
KH1957.GE231 |
Gellux |
Sucralfat |
1g/15g |
VD-27438-17; 893100703424 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g; Hộp 30 gói x 15g |
Ống |
70,000 |
2,900 |
203,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
188 |
PP2400407761 |
KH1957.GE232 |
Biseptol |
Sulfamethoxazol + Trimethoprim |
(200mg + 40mg)/5ml; 80ml |
VN-20800-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng lô: Pharmaceutical Works Polpharma S.A. Medana branch in Sieradz |
CSSX, đóng gói, kiểm soát lô: Ba Lan; CS xuất xưởng lô: Ba Lan |
Hộp 1 chai 80ml |
Chai |
300 |
100,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
189 |
PP2400407762 |
KH1957.GE233 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole + Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,000 |
2,500 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
190 |
PP2400407763 |
KH1957.GE234 |
Cotrinlp |
Sulfamethoxazol+
Trimethoprim |
(200mg+ 40mg)/2g |
VD-35909-22 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 2g |
Gói |
5,000 |
2,250 |
11,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
191 |
PP2400407764 |
KH1957.GE235 |
Thuốc mỡ Potamus |
Tacrolimus
(dưới dạng Tacrolimus hydrat) |
0,1%/15g |
VD-30128-18 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty TNHH MTV Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
275,000 |
82,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
192 |
PP2400407765 |
KH1957.GE236 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydrochloride |
0,4 mg |
840110031023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
12,000 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
193 |
PP2400407767 |
KH1957.GE238 |
Vemlidy |
Tenofovir alafenamide (dưới dạng Tenofovir alafenamide fumarate) |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
44,115 |
441,150,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
194 |
PP2400407768 |
KH1957.GE239 |
Bunpil cream |
Terbinafin HCL |
10mg/g; 15g |
880100792824
(VN-22464-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Aprogen Biologics Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,500 |
67,990 |
169,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
195 |
PP2400407769 |
KH1957.GE240 |
Izipas |
Terbutalin sulfat + Guaifenesin |
(1,5mg + 66,5mg)/5ml |
VD-30731-18 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5ml |
Gói |
10,000 |
3,800 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y HỌC QUỐC TẾ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
196 |
PP2400407770 |
KH1957.GE241 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,241 |
112,050,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
197 |
PP2400407771 |
KH1957.GE242 |
Hepedon cap. |
Thymomodulin |
80mg |
SP3-1193-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,200 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
198 |
PP2400407773 |
KH1957.GE244 |
Padolcure |
Tramadol HCl + Paracetamol |
37,5mg + 325mg |
VN-19968-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,900 |
177,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
199 |
PP2400407774 |
KH1957.GE245 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,850 |
38,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
200 |
PP2400407775 |
KH1957.GE246 |
Duotrav |
Travoprost + Timolol (dưới dạng Timolol maleate) |
0,04mg/ml + 5mg/ml; 2,5ml |
VN-16936-13 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
S.A. Alcon-Couvreur N.V. |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 2,5ml |
Lọ |
100 |
320,000 |
32,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
201 |
PP2400407777 |
KH1957.GE248 |
Cardioton |
Ubidecarenone + Vitamin E |
30mg + 6,71mg |
VN-22503-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Lipa Pharmaceuticals Ltd |
Australia |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
7,182 |
1,436,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT QUỐC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
202 |
PP2400407778 |
KH1957.GE249 |
Ursobil |
Acid Ursodeoxycholic |
300mg |
VN-20260-17 |
Uống |
Viên nén |
ABC Farmaceutici S.P.A |
Italy |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
15,950 |
47,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
203 |
PP2400407779 |
KH1957.GE250 |
Hepacrotic 450mg |
Ursodeoxycholic Acid |
450mg |
893110004823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,000 |
16,485 |
115,395,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
204 |
PP2400407780 |
KH1957.GE251 |
Philurso |
Acid Ursodeoxycholic + Thiamin nitrat + Riboflavin |
50mg + 10mg + 5mg |
893110222424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
7,000 |
6,290 |
44,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
205 |
PP2400407781 |
KH1957.GE252 |
Mocramide 50mg |
Vildagliptin |
50mg |
893610358424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THỦ ĐÔ |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
206 |
PP2400407782 |
KH1957.GE253 |
Hydrosol Polyvitamine Pharma Developpement |
Vitamin A +Vitamin D2 +Vitamin E +Vitamin B1+Vitamin B2+Vitamin B6+Vitamin PP+Vitamin C+Vitamin B5 |
50000UI+10000UI+20mg+20mg+15mg+20mg+100mg+500mg+40mg; 20ml |
300100005424 (VN-18668-15) |
Uống |
Dung dịch uống giọt |
Pharma Developpement |
Pháp |
Hộp 1 chai 20ml |
Chai |
3,000 |
125,000 |
375,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
207 |
PP2400407783 |
KH1957.GE254 |
Attom |
Vitamin A (Retinyl palmitat); Vitamin D3 (cholecalciferol); Vitamin B1 (Thiamin nitrat); Vitamin B2 (Riboflavin); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B3 (Niacinamid); Vitamin B12 (Cyanocobalamin); Lysin hydrochlorid; Calci (dưới dạng Calci glycerophosphat); Sắt (dưới dạng sắt sulfat); Magnesi (dưới dạng magnesi gluconat) |
1000IU; 270IU; 2mg; 2mg; 2mg; 8mg; 3mcg; 30mg; 20mg; 1,5mg; 1mg |
VD3-104-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
208 |
PP2400407784 |
KH1957.GE255 |
3B-Medi |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat); Vitamin B6 (Pyridoxin HCl); Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023
(VD-22915-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty CPDP Me di sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,239 |
123,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
209 |
PP2400407785 |
KH1957.GE256 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetate
(all-rac-alpha-tocopheryl
acetate) |
400mg |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
1,800 |
16,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
97/QĐ-BVTWTN |
15/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |