Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400454116 |
KH2060.GE1 |
Hepagold |
Acid amin (Cho bệnh nhân suy gan) |
8%; 500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Túi |
800 |
125,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
2 |
PP2400454117 |
KH2060.GE2 |
Nutriflex lipid peri |
Acid amin + glucose + lipid + điện giải (*) |
40g+80g+50g + hỗn hợp chất điện giải/ 1250ml |
VN-19792-16 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 túi x 1250ml (túi chia 3 ngăn) |
Túi |
1,000 |
840,000 |
840,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
3 |
PP2400454118 |
KH2060.GE3 |
A.T Adenosine 3mg/ml |
Adenosine |
6mg/2ml |
893110265524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
Ống |
150 |
800,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
4 |
PP2400454119 |
KH2060.GE4 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml (20%) |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
6,000 |
795,000 |
4,770,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
5 |
PP2400454120 |
KH2060.GE5 |
Selemycin 250mg/2ml |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulphat) |
250mg/2ml |
VN-20186-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie Ltd – Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
30,731 |
307,310,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
6 |
PP2400454121 |
KH2060.GE6 |
Ampicillin/Sulbactam 1,5g |
Ampicilin (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) + Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tỷ lệ (2:1)) |
1g + 0,5g |
893110271124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm hoặc tiêm truyền |
Chi nhánh 3- Công ty cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 1,5g,; Hộp 10 lọ x 1,5g |
Lọ |
50,000 |
60,690 |
3,034,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
7 |
PP2400454122 |
KH2060.GE7 |
Camicin |
Ampicilin (dưới dạng ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
2g +1g |
800110348524 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim S.R.L |
Italia |
Hộp 10 lọ 20ml, hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
10,000 |
120,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
8 |
PP2400454124 |
KH2060.GE9 |
Abevmy-100 |
Bevacizumab |
100 mg/4ml |
890410303624 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ*4ml |
Lọ |
150 |
4,347,000 |
652,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
9 |
PP2400454125 |
KH2060.GE10 |
Abevmy-400 |
Bevacizumab |
400 mg/16ml |
890410303724 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ*16ml |
Lọ |
50 |
15,876,000 |
793,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
10 |
PP2400454126 |
KH2060.GE11 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
10,000 |
12,534 |
125,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
11 |
PP2400454127 |
KH2060.GE12 |
Combiwave FB 200 |
Mỗi liều phóng thích (liều qua đầu ngậm) chứa: Budesonid 160mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 4,5mcg/lần hít, tương đương một liều chuẩn độgồm budesonid 200mcg/lần hít và formoterol fumarat dihydrat 6mcg/lần hít |
200mcg + 6mcg/liều; 120 liều |
890110028723 |
Thuốc hít |
Thuốc hít định liều dạng phun mù |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
500 |
249,400 |
124,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
12 |
PP2400454128 |
KH2060.GE13 |
Growpone 10% |
Calci gluconate |
95,5mg/ml x 10ml |
VN-16410-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Farmak JSC |
Ukraine |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3,000 |
13,300 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
13 |
PP2400454130 |
KH2060.GE15 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g); 10g |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
100 |
65,000 |
6,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
14 |
PP2400454131 |
KH2060.GE16 |
Placarbo |
Carboplatin |
10mg/ml x 5ml |
893114165100 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4,000 |
121,000 |
484,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
15 |
PP2400454132 |
KH2060.GE17 |
Tenafathin 1000 |
Cephalothin |
1g |
VD-23661-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
76,986 |
2,309,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
16 |
PP2400454133 |
KH2060.GE18 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt
Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
60,000 |
62,900 |
3,774,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
17 |
PP2400454134 |
KH2060.GE19 |
Sulraapix 2g |
Cefoperazon ( dưới dạng Cefoperazon natri) + sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) |
1g + 1g |
VD-35471-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt
Nam |
Hộp 1 lọ, hộp 10 lọ |
Lọ |
35,000 |
74,000 |
2,590,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
18 |
PP2400454135 |
KH2060.GE20 |
Cefoxitin Panpharma 1g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
1g |
VN-21110-18 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
70,000 |
111,800 |
7,826,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
19 |
PP2400454136 |
KH2060.GE21 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
25,000 |
108,150 |
2,703,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
20 |
PP2400454137 |
KH2060.GE22 |
Astode 2g |
Cefpirom |
2g |
VN-22551-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
250,000 |
2,500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
21 |
PP2400454138 |
KH2060.GE23 |
Ceftibiotic 500 |
Ceftizoxim |
500mg |
VD-23017-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
43,000 |
645,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
22 |
PP2400454139 |
KH2060.GE24 |
Nibixada |
Cilostazol |
100mg |
VN-21095-18 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 12 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,650 |
28,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
23 |
PP2400454140 |
KH2060.GE25 |
Heracisp 1 |
Cisplatin |
1mg/ml x 10ml |
893114164100 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
5,000 |
63,500 |
317,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
24 |
PP2400454141 |
KH2060.GE26 |
Citi - Brain 250 |
Citicolin natri |
250mg; 2ml |
VD-12948-10 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống thuốc tiêm 2ml |
Ống |
6,000 |
34,625 |
207,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
25 |
PP2400454142 |
KH2060.GE27 |
Goutcolcin |
Colchicin |
0,6 mg |
893115145024 (VD-28830-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
CN công ty CPDP Agimexpharm - Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
980 |
9,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
26 |
PP2400454143 |
KH2060.GE28 |
Colistin 2 MIU |
Colistinmethat natri |
2.000.000UI |
VD-35189-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
600,000 |
1,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
27 |
PP2400454144 |
KH2060.GE29 |
Endoxan |
Cyclophosphamide |
500mg |
VN-16582-13 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,000 |
133,230 |
266,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
28 |
PP2400454145 |
KH2060.GE30 |
SaVi Deferipron 250 |
Deferipron |
250mg |
893110924524 (VD-25774-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
7,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
29 |
PP2400454146 |
KH2060.GE31 |
Demoferidon |
Deferoxamine mesilate |
500mg |
520110006524 (VN-21008-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha dung dịch tiêm truyền
(Mô tả dạng bào chế: Bột đông khô vô trùng) |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
165,000 |
495,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
30 |
PP2400454147 |
KH2060.GE32 |
Firmagon |
Degarelix (dưới dạng degarelix acetate) |
120mg |
VN-23031-22 |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Ferring International Center SA |
Nước sản xuất thuốc bột đông khô, dung môi và đóng gói sơ cấp: Đức
Nước đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ |
Hộp 2 lọ bột đông khô + 2 bơm tiêm đóng sẵn 3ml dung môi + 2 pittông + 2 bộ phận tiếp nối lọ bột + 2 kim tiêm |
Lọ |
150 |
2,934,750 |
440,212,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
31 |
PP2400454148 |
KH2060.GE33 |
Dexmedetomidine Invagen |
Dexmedetomidin (dưới dạng Dexmedetomidin HCL) |
100mcg/ml x 2ml |
475114010723 |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
PharmIdea SIA |
Latvia |
Hộp 25 lọ x 2ml |
Lọ |
500 |
475,000 |
237,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
32 |
PP2400454149 |
KH2060.GE34 |
Diazepam-Hameln 5mg/ml Injection |
Diazepam |
5mg/ml; 2ml |
400112177623 (VN-19414-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
15,000 |
17,790 |
266,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
33 |
PP2400454151 |
KH2060.GE36 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
5,000 |
4,082 |
20,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
34 |
PP2400454152 |
KH2060.GE37 |
Doripenem 0,25g |
Doripenem* |
250mg |
893110159424 (VD25719-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
379,950 |
1,899,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ÂU MỸ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
35 |
PP2400454154 |
KH2060.GE39 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,000 |
8,888 |
17,776,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
36 |
PP2400454155 |
KH2060.GE40 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin hydrochlorid |
30mg/1ml |
VN-23066-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
5,000 |
57,750 |
288,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
37 |
PP2400454156 |
KH2060.GE41 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrine hydrocloride |
30mg/1ml |
VN-19221-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 01ml |
Ống |
5,000 |
57,750 |
288,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
38 |
PP2400454157 |
KH2060.GE42 |
Epokine Prefilled injection 4000 IU/0,4 ml |
Recombinant Human Erythropoietin alpha |
4000IU/0,4ml |
QLSP-0666-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HK inno.N Corporation |
Hàn Quốc |
Hộp 6 bơm tiêm x 0,4ml |
Bơm tiêm |
4,000 |
274,500 |
1,098,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
39 |
PP2400454158 |
KH2060.GE43 |
Fenosup Lidose |
Fenofibrate |
160mg |
540110076523 (VN-17451-13) |
Uống |
Viên nang cứng dạng Lidose |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,800 |
290,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
40 |
PP2400454159 |
KH2060.GE44 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110504324 (VD-25983-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,100 |
126,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
41 |
PP2400454161 |
KH2060.GE46 |
FDP Medlac |
Fructose - 1,6 - Diphosphat Trisodium hydrat |
5g |
VD-18569-13 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
1,000 |
264,600 |
264,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
42 |
PP2400454162 |
KH2060.GE47 |
Dotarem |
Acid Gadoteric |
27,932 g/100 ml; 10ml |
VN-23274-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Guerbet |
Pháp |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
500 |
572,000 |
286,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
43 |
PP2400454163 |
KH2060.GE48 |
Nivalin 5mg tablets |
Galantamin hydrobromid |
5mg |
VN-22371-19 (380110522624) |
Uống |
Viên nén |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
30,000 |
21,000 |
630,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
44 |
PP2400454164 |
KH2060.GE49 |
Anvo-Gefitinib 250mg |
Gefitinib |
250mg |
840114192923 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Synthon Hispania, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
357,630 |
357,630,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
45 |
PP2400454165 |
KH2060.GE50 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1000mg |
VD-21233-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
344,967 |
68,993,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
46 |
PP2400454166 |
KH2060.GE51 |
Glucose 5% |
Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5%/250ml |
VD-28252-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
20,000 |
7,338 |
146,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
47 |
PP2400454169 |
KH2060.GE54 |
Heradrea |
Hydroxyurea |
200mg |
893114064823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM THANH BÌNH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
48 |
PP2400454170 |
KH2060.GE55 |
IMATINIB MESILATE TABLETS 100MG |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylat) |
100mg |
VN3-377-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
10,950 |
87,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
49 |
PP2400454173 |
KH2060.GE58 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamine (dưới dạng Ketamine HCl) |
500mg/10ml |
11/2024-P |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10 ml |
Lọ |
1,000 |
65,360 |
65,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
50 |
PP2400454174 |
KH2060.GE59 |
Lenalidomide Capsules 10mg |
Lenalidomide |
10mg |
890114440723 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
58,200 |
291,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
51 |
PP2400454175 |
KH2060.GE60 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
1,102 |
220,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
52 |
PP2400454176 |
KH2060.GE61 |
Mizapenem 1g |
Meropenem
(dưới dạng meropenem trihydrat) |
1g |
893110066624 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
35,450 |
354,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
53 |
PP2400454178 |
KH2060.GE63 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
5mg/ml + 1mg/ml;0,4ml |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
1,500 |
5,500 |
8,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
54 |
PP2400454179 |
KH2060.GE64 |
Mycophenolate Mofetil Tablets 500mg |
Mycophenolate mofetil |
500mg |
890114774224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
21,500 |
430,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
55 |
PP2400454180 |
KH2060.GE65 |
Mycophenolate mofetil capsules 250 mg |
Mycophenolate mofetil |
250mg |
VN-23085-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Hetero Labs Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,100 |
273,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
56 |
PP2400454181 |
KH2060.GE66 |
Sodium Chloride 0,45% |
Sodium chloride |
0,45%/500ml |
893110109100 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
6,000 |
10,300 |
61,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
57 |
PP2400454182 |
KH2060.GE67 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%/100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
20,000 |
15,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
58 |
PP2400454183 |
KH2060.GE68 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%/250ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
20,000 |
16,500 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
59 |
PP2400454184 |
KH2060.GE69 |
Nicorandil SaVi 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110028924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
40,000 |
3,450 |
138,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
60 |
PP2400454185 |
KH2060.GE70 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10UI |
400114074223 (VN-20612-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10ống 1 ml |
Ống |
10,000 |
11,000 |
110,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
61 |
PP2400454186 |
KH2060.GE71 |
Idrona 30 |
Pamidronat dinatri |
30 mg |
890114527724 (VN-20328-17) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
615,000 |
123,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
62 |
PP2400454187 |
KH2060.GE72 |
Paracetamol A.T inj |
Paracetamol |
300mg/2ml |
893110203524 (VD-26757-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
6,300 |
126,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
63 |
PP2400454188 |
KH2060.GE73 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
1g/100ml |
893110055900 (VD-33956-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
40,000 |
8,715 |
348,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
64 |
PP2400454189 |
KH2060.GE74 |
Fulphila 6mg/0.6ml |
Pegfilgrastim |
6mg/0,6ml |
890410303824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Biocon Biologics Limited |
Ấn độ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 6mg/0,6ml |
Bơm tiêm |
40 |
8,337,000 |
333,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
65 |
PP2400454191 |
KH2060.GE76 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
8,820 |
44,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
66 |
PP2400454192 |
KH2060.GE77 |
Lusfatop |
Phloroglucinol + Trimethylphloroglucinol |
31,12mg/4ml (dưới dạng phloroglucinol dihydrate 40mg/4ml) + 0,04 mg/4ml |
300110185123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Ống |
6,000 |
80,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
67 |
PP2400454193 |
KH2060.GE78 |
Vitamin K1 1 mg/1ml |
Vitamin K1 |
1mg/ml |
893110344423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
1,260 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
68 |
PP2400454194 |
KH2060.GE79 |
Tazopelin 4,5g |
Piperacillin (dưới dạng Piperacillin natri) + Tazobactam (dưới dạng tazobactam natri) |
4g + 0,5g |
VD-20673-14 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm bột |
Lọ |
10,000 |
69,993 |
699,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
69 |
PP2400454195 |
KH2060.GE80 |
Quibay |
Piracetam |
200mg/ml; 10ml |
VN-15822-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
24,600 |
24,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
70 |
PP2400454196 |
KH2060.GE81 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
599110407823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
250,000 |
1,550 |
387,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
71 |
PP2400454197 |
KH2060.GE82 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v; 5ml (10mg/ml) |
VN-14893-12 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Lọ |
50 |
36,300 |
1,815,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
72 |
PP2400454199 |
KH2060.GE84 |
PROPOFOL-PF 1% 200mg/20ml
Emulsion for IV. Injection/Infusion |
Propofol |
1% /20ml |
868114965924 |
Tiêm |
Nhũ tương : tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
CSSX:Polifarma İlaç San. ve Tic.
A.Ş - CSĐG: Aroma İlaç San. Ltd. Şti |
Turkey |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
30,000 |
24,675 |
740,250,000 |
CÔNG TY TNHH VẬT TƯ Y TẾ HOÀN VŨ |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
73 |
PP2400454200 |
KH2060.GE85 |
Fresofol 1% MCT/LCT |
Propofol |
1%; 50ml (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
6,000 |
110,000 |
660,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
74 |
PP2400454201 |
KH2060.GE86 |
Propofol-Lipuro 0.5% (5mg/ml) |
Propofol |
0,5%/20ml |
400114984624 (VN-22232-19) |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 ống thủy tinh 20ml |
Ống |
5,000 |
93,555 |
467,775,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
75 |
PP2400454202 |
KH2060.GE87 |
Pamintu |
Protamin sulfat |
50mg; 5ml |
5223/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
218,400 |
21,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
76 |
PP2400454204 |
KH2060.GE89 |
Ferrovin |
Iron Hydroxide sucrose complex tương đương với Iron (III) |
100mg/ 5ml |
VN-18143-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ 5 ống x 5ml |
Ống |
500 |
94,000 |
47,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
77 |
PP2400454206 |
KH2060.GE91 |
Sita-Met tablets 50/500 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) + Metformin HCl |
50mg+500mg |
893110134323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd - Pakistan; Đóng gói thứ cấp: Công ty Cổ phần Dược phẩm Amvi |
Pakistan |
Hộp 2 vỉ x 7
viên |
Viên |
80,000 |
7,500 |
600,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
3 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
78 |
PP2400454207 |
KH2060.GE92 |
Sofuval |
Sofosbuvir; Velpatasvir (dưới dạng velpatasvir solid dispersion 50% w/w 200mg) |
400mg ;100mg |
893110169523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 28 viên |
Viên |
4,000 |
234,950 |
939,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
79 |
PP2400454208 |
KH2060.GE93 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt
Nam |
Hộp 20 gói x 5g |
Gói |
30,000 |
2,625 |
78,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
80 |
PP2400454210 |
KH2060.GE95 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124 (VD-28562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,900 |
57,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
81 |
PP2400454211 |
KH2060.GE96 |
Bridion |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri) |
100mg/ml; 2ml |
VN-21211-18 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Patheon Manufacturing Services LLC; đóng gói tại: N.V. Organon |
CSSX: Mỹ, đóng gói: Hà Lan |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
100 |
1,814,340 |
181,434,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
82 |
PP2400454212 |
KH2060.GE97 |
Domide Capsules 50mg |
Thalidomide |
50mg |
471114979724 |
Uống |
Viên nang cứng |
TTY Biopharm Company Limited Chungli factory |
Đài Loan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
59,200 |
355,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
2 |
60 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
83 |
PP2400454214 |
KH2060.GE99 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
2,000 |
110,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
84 |
PP2400454215 |
KH2060.GE100 |
Sibalyn 80mg/100ml |
Tobramycin |
80mg/100ml |
893110149724 (VD-29691-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
10,000 |
62,000 |
620,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HIỆP BÁCH NIÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
85 |
PP2400454216 |
KH2060.GE101 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydrochlorid |
20mg |
VN-21630-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
130,000 |
1,800 |
234,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
86 |
PP2400454217 |
KH2060.GE102 |
Diphereline 0,1mg |
Triptorelin (dưới dạng Triptorelin acetat) |
0,1 mg |
VN-20300-17 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Ipsen Pharma Biotech |
Pháp |
Hộp 7 ống bột và 7 ống dung môi pha tiêm |
Ống |
50 |
145,000 |
7,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HƯỚNG VIỆT (TÊN CŨ: CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI HƯỚNG VIỆT) |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
87 |
PP2400454218 |
KH2060.GE103 |
Vecmid 1 gm |
Vancomycin |
1g |
VN-22662-20 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Swiss ParenteralsPvt. Ltd |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
69,090 |
690,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LÊ GIA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
88 |
PP2400454221 |
KH2060.GE106 |
Octanate 500 IU |
Yếu tố đông máu VIII từ người |
500IU |
730410108724 (QLSP-1099-18) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch |
Octapharma AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 lọ bột đông khô; hộp 1 lọ dung môi Nước cất pha tiêm 10ml + bơm tiêm dùng 1 lần + kim có 2 đầu + kim lọc + bộ truyền (kim bướm) và 2 miếng gạc tẩm cồn |
Lọ |
1,000 |
1,545,000 |
1,545,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
89 |
PP2400454222 |
KH2060.GE107 |
Zopylas inj. 4mg |
Acid Zoledronic |
4mg |
VD-29987-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ; Hộp 1 lọ kèm 1 ống dung môi, hộp 4 lọ kèm 4 ống dung môi, hộp 10 lọ kèm 10 ống dung môi (ống dung môi: nước cất pha tiêm 5ml, số đăng ký: VD-19593-13) |
Lọ |
2,000 |
520,000 |
1,040,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
123/QĐ-BVTWTN |
20/01/2025 |
Thai Nguyen Central Hospital |