Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
649.021.000 |
726.424.000 |
19 |
||
2 |
vn0300483319 |
0300483319 |
152.355.000 |
155.200.000 |
1 |
||
3 |
vn0100108536 |
0100108536 |
96.924.000 |
96.924.000 |
6 |
||
4 |
vn0302375710 |
0302375710 |
115.090.000 |
115.090.000 |
3 |
||
5 |
vn0400102091 |
0400102091 |
35.431.000 |
38.072.000 |
6 |
||
6 |
vn0103053042 |
0103053042 |
1.524.435.000 |
1.526.135.000 |
13 |
||
7 |
vn0100109699 |
0100109699 |
345.384.000 |
349.005.600 |
12 |
||
8 |
vn0104089394 |
0104089394 |
25.188.000 |
25.188.000 |
2 |
||
9 |
vn0313142700 |
0313142700 |
40.900.000 |
76.300.000 |
3 |
||
10 |
vn0100531195 |
0100531195 |
64.470.000 |
127.699.000 |
4 |
||
11 |
vn0105216221 |
0105216221 |
216.000.000 |
275.900.000 |
5 |
||
12 |
vn4200562765 |
4200562765 |
91.750.000 |
119.750.000 |
4 |
||
13 |
vn0104739902 |
0104739902 |
15.830.000 |
15.830.000 |
2 |
||
14 |
vn0102936831 |
0102936831 |
117.000.000 |
137.725.000 |
1 |
||
15 |
vn6000706406 |
6000706406 |
99.750.000 |
99.750.000 |
1 |
||
16 |
vn0101422463 |
0101422463 |
1.130.000.000 |
1.133.400.000 |
3 |
||
17 |
vn0104067464 |
0104067464 |
152.400.000 |
152.400.000 |
6 |
||
18 |
vn0301140748 |
0301140748 |
895.800.000 |
896.400.000 |
9 |
||
19 |
vn4100259564 |
4100259564 |
6.300.000 |
6.300.000 |
1 |
||
20 |
vn3600510960 |
3600510960 |
105.000.000 |
105.000.000 |
1 |
||
21 |
vn0313369758 |
0313369758 |
26.800.000 |
29.800.000 |
1 |
||
22 |
vn1800156801 |
1800156801 |
160.739.000 |
261.528.000 |
6 |
||
23 |
vn0104043110 |
0104043110 |
14.500.000 |
14.500.000 |
1 |
||
24 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.045.963.400 |
1.060.970.000 |
8 |
||
25 |
vn0300470246 |
0300470246 |
124.792.500 |
138.665.000 |
4 |
||
26 |
vn0600337774 |
0600337774 |
823.773.500 |
893.395.000 |
4 |
||
27 |
vn0101386261 |
0101386261 |
823.773.500 |
893.395.000 |
4 |
||
28 |
vn0107700692 |
0107700692 |
985.000.000 |
1.027.020.000 |
2 |
||
29 |
vn0101213406 |
0101213406 |
267.500.000 |
267.500.000 |
1 |
||
30 |
vn0101400572 |
0101400572 |
273.500.000 |
273.500.000 |
5 |
||
31 |
vn0101549325 |
0101549325 |
191.600.000 |
196.000.000 |
1 |
||
32 |
vn0107854131 |
0107854131 |
320.000.000 |
320.000.000 |
1 |
||
33 |
vn0309829522 |
0309829522 |
66.490.000 |
67.000.000 |
2 |
||
34 |
vn0102005670 |
0102005670 |
133.500.000 |
133.500.000 |
1 |
||
35 |
vn0106778456 |
0106778456 |
127.900.000 |
127.900.000 |
2 |
||
36 |
vn0303114528 |
0303114528 |
119.250.000 |
127.200.000 |
1 |
||
37 |
vn0107467083 |
0107467083 |
244.000.000 |
244.000.000 |
1 |
||
38 |
vn0102897124 |
0102897124 |
525.400.000 |
525.400.000 |
4 |
||
39 |
vn0310349425 |
0310349425 |
68.000.000 |
68.000.000 |
1 |
||
40 |
vn0105958061 |
0105958061 |
222.800.000 |
222.800.000 |
2 |
||
41 |
vn0109035096 |
0109035096 |
306.915.000 |
307.575.000 |
7 |
||
42 |
vn0108557445 |
0108557445 |
214.000.000 |
214.000.000 |
2 |
||
43 |
vn0302284069 |
0302284069 |
185.000.000 |
185.000.000 |
1 |
||
44 |
vn0102712380 |
0102712380 |
210.000.000 |
210.000.000 |
1 |
||
45 |
vn0105124972 |
0105124972 |
527.150.000 |
527.150.000 |
3 |
||
46 |
vn0104628198 |
0104628198 |
21.000.000 |
21.000.000 |
1 |
||
47 |
vn0102041728 |
0102041728 |
428.500.000 |
428.500.000 |
1 |
||
48 |
vn0107763798 |
0107763798 |
113.600.000 |
113.600.000 |
1 |
||
49 |
vn0104628582 |
0104628582 |
384.125.000 |
387.000.000 |
4 |
||
50 |
vn0102000866 |
0102000866 |
38.000.000 |
38.000.000 |
1 |
||
51 |
vn0314089150 |
0314089150 |
569.400.000 |
657.600.000 |
2 |
||
52 |
vn0101630600 |
0101630600 |
289.550.000 |
289.580.000 |
2 |
||
53 |
vn0106004068 |
0106004068 |
49.791.000 |
49.791.000 |
1 |
||
54 |
vn0108639218 |
0108639218 |
184.750.000 |
184.750.000 |
2 |
||
55 |
vn1400460395 |
1400460395 |
481.600.000 |
496.000.000 |
1 |
||
56 |
vn0313449805 |
0313449805 |
98.970.000 |
100.800.000 |
1 |
||
57 |
vn0109726590 |
0109726590 |
193.600.000 |
194.972.000 |
2 |
||
58 |
vn0105402161 |
0105402161 |
73.200.000 |
84.000.000 |
1 |
||
59 |
vn0312124321 |
0312124321 |
12.000.000 |
12.600.000 |
1 |
||
60 |
vn0106990893 |
0106990893 |
340.630.000 |
340.998.000 |
2 |
||
61 |
vn0107456483 |
0107456483 |
230.000.000 |
230.000.000 |
1 |
||
62 |
vn0106174574 |
0106174574 |
114.950.000 |
114.950.000 |
1 |
||
63 |
vn0102485265 |
0102485265 |
44.500.000 |
47.500.000 |
1 |
||
64 |
vn0109250544 |
0109250544 |
11.070.000 |
11.070.000 |
1 |
||
Total: 64 contractors |
17.324.093.900 |
18.317.001.600 |
195 |
||||
1 |
PP2400570815 |
G1.111 |
Derimucin |
Mupirocin |
0,1g/5g |
VD-22229-15 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
35,000 |
17,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
2 |
PP2400570714 |
G1.10 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
1,400 |
3,630 |
5,082,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
3 |
PP2400570736 |
G1.32 |
Sorbitol 3% |
Sorbitol |
3%/5lit |
VD-18005-12 (CV gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Rửa nội soi bàng quang |
Dung dịch rửa nội soi bàng quang |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hòm 4 Can 5 lít |
Can |
60 |
140,000 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
4 |
PP2400570784 |
G1.80 |
Aharon 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
100 |
24,000 |
2,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
5 |
PP2400570719 |
G1.15 |
Vinbufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
893100232524 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Lọ |
2,000 |
13,090 |
26,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
6 |
PP2400570790 |
G1.86 |
Diplem 10/12.5 |
Enalapril + hydrochlorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110110300 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp10 viên |
Viên |
50,000 |
2,600 |
130,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
7 |
PP2400570778 |
G1.74 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai 10g |
Chai |
50 |
150,000 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
8 |
PP2400570897 |
G1.193 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,457 |
61,425,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
9 |
PP2400570900 |
G1.196 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
0,05mg/liều x 60 liều |
893110874524
(VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều xịt |
Lọ |
700 |
94,500 |
66,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
10 |
PP2400570838 |
G1.134 |
Laknitil |
L-ornithin L-Aspartate |
5000mg/10ml |
VD-14472-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
2,000 |
36,600 |
73,200,000 |
CÔNG TY TNHH VIMED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
11 |
PP2400570720 |
G1.16 |
Algesin-N |
Ketorolac |
30mg/1ml |
VN-21533-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L. |
Rumani |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
600 |
35,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
12 |
PP2400570718 |
G1.14 |
Voltaren Emulgel |
Diclofenac diethylamine |
1,16g/100g |
760100073723 |
Ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
Haleon CH SARL |
Thụy Sĩ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1,500 |
68,500 |
102,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
13 |
PP2400570808 |
G1.104 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium) |
20mg |
893110291000 (VD-21313-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
500,000 |
129 |
64,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
14 |
PP2400570781 |
G1.77 |
Nicomen Tablets 5mg |
Nicorandil |
5mg |
471110002700 (VN-22197-19) |
Uống |
Viên nén |
Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,400 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI LIÊN KẾT QUỐC TẾ |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
15 |
PP2400570916 |
G1.212 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
25,000 |
4,680 |
117,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
16 |
PP2400570869 |
G1.165 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524
(VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 12ml |
Lọ |
500 |
39,000 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
17 |
PP2400570922 |
G1.218 |
Ringer's Lactate |
Ringer lactat |
Mỗi 500ml dung dịch chứa: Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g;
Potassium Chloride 0,15g; Calcium
Chloride Dihydrate (tương đương
Calcium chloride 0,08g) 0,1g |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
5,000 |
19,950 |
99,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
18 |
PP2400570877 |
G1.173 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,260 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
19 |
PP2400570880 |
G1.176 |
Bidilucil 500 |
Meclophenoxat |
500mg |
893110051223
(VD-20667-14) |
Tiêm |
Bột đông
khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược trang thiết bị y tế Bình Định |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
2,000 |
57,475 |
114,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
20 |
PP2400570885 |
G1.181 |
Baburol |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110380824 (VD-24113-16) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
304.5 |
6,090,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
21 |
PP2400570860 |
G1.156 |
A.T Sitagliptin 100mg |
Sitagliptin ( dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
100mg |
893110479024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
945 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
22 |
PP2400570742 |
G1.38 |
Klamentin 250/31.25 |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) + Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) |
250mg + 31,25mg |
VD-24615-16 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
10,000 |
3,129 |
31,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
23 |
PP2400570839 |
G1.135 |
Simethicone Stella |
Simethicon |
1g/15ml |
893100718524
(VD-25986-16) |
Uống |
Nhũ dịch uống |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15 ml |
Chai |
100 |
21,000 |
2,100,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
24 |
PP2400570848 |
G1.144 |
Bluecose |
Acarbose |
100mg |
VN-20393-17 |
Uống |
Viên nén |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,600 |
230,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
25 |
PP2400570805 |
G1.101 |
Xavarox 20 |
Rivaroxaban |
15 mg |
893110112500 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên, Hộp 3 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
2,200 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
26 |
PP2400570898 |
G1.194 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
10,000 |
1,594 |
15,940,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
27 |
PP2400570821 |
G1.117 |
Trimafort |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
800,4mg + 612mg + 80mg |
880100084223
(VN-20750-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
20,000 |
3,950 |
79,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
28 |
PP2400570723 |
G1.19 |
Paravina 1 g |
Paracetamol |
1g/6,7ml |
893110232224 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml |
Ống |
8,000 |
8,340 |
66,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
29 |
PP2400570757 |
G1.53 |
Tobidex |
Tobramycin + Dexamethason natri phosphat |
15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
1,000 |
6,300 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
30 |
PP2400570763 |
G1.59 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
890110983624 (VN-21606-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,000 |
52,500 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
31 |
PP2400570707 |
G1.3 |
Ketamine Panpharma 50mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024 (Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10ml |
Lọ |
25 |
65,360 |
1,634,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
60 |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
32 |
PP2400570730 |
G1.26 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
8,000 |
630 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
33 |
PP2400570732 |
G1.28 |
Bfs-Depara |
Acetylcystein |
2g/10ml |
893110805024
(SĐK cũ: VD-32805-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
100 |
145,000 |
14,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
34 |
PP2400570786 |
G1.82 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
20,000 |
4,987 |
99,740,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
35 |
PP2400570752 |
G1.48 |
Midazoxim 1g |
Ceftizoxim
(dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110066224 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
42,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
36 |
PP2400570889 |
G1.185 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ |
Lọ |
10,000 |
8,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
37 |
PP2400570892 |
G1.188 |
Vinterlin 1mg |
Terbutalin sulfat |
1mg/1ml |
VD-35463-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8,000 |
19,950 |
159,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
38 |
PP2400570832 |
G1.128 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
893100685724
(VD-21380-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 5g |
Gói |
20,000 |
567 |
11,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
39 |
PP2400570770 |
G1.66 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
4,480 |
17,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
40 |
PP2400570845 |
G1.141 |
Duphaston |
Dydrogesterone |
10mg |
870110067423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
500 |
8,888 |
4,444,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
41 |
PP2400570912 |
G1.208 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
50 |
2,900 |
145,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
42 |
PP2400570879 |
G1.175 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
200 |
2,100 |
420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
43 |
PP2400570761 |
G1.57 |
Levofloxacin 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
893115155923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 150ml |
Lọ |
5,000 |
20,745 |
103,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
44 |
PP2400570796 |
G1.92 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipin 30mg |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,094 |
618,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
45 |
PP2400570911 |
G1.207 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 (VD-33359-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
738 |
11,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
46 |
PP2400570837 |
G1.133 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
7,694 |
7,694,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
47 |
PP2400570915 |
G1.211 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 1000ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 12 chai x 1000ml |
Chai |
7,000 |
12,517 |
87,619,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
48 |
PP2400570740 |
G1.36 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000mg |
893110168724 (VD-23035-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,300 |
330,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
49 |
PP2400570788 |
G1.84 |
Corneil-2,5 |
Bisoprolol fumarat |
2,5mg |
893110103223
(VD-20358-13) |
Uống |
Viên nén tròn bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
514 |
102,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
50 |
PP2400570905 |
G1.201 |
MG - TAN Inj |
Acid amin + glucose + lipid |
(11,3% + 11% + 20%) x 960ml |
VN-21330-18 Gia hạn số 528/QĐ-QLD ngày 24/07/2023 (Thẻ kho) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
MG Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Túi 960ml |
Túi |
100 |
614,250 |
61,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N2 |
24 |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
51 |
PP2400570852 |
G1.148 |
Dorocron MR 60mg |
Gliclazid |
60mg |
893110317823 |
Uống |
Viên nén giải phóng có biến đổi |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên, Hộp 10 vỉ x 15 viên |
Viên |
800,000 |
602 |
481,600,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
52 |
PP2400570834 |
G1.130 |
Enterobella |
Bacillus clausii |
Mỗi gói 1g chứa: bào tử Bacillus clausii 2.10^9 cfu |
893400048925 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công Ty CP Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x1g |
Gói |
30,000 |
3,299 |
98,970,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BELLA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
53 |
PP2400570785 |
G1.81 |
Apitim 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg) |
5mg |
893110140124 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
250,000 |
339 |
84,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
54 |
PP2400570907 |
G1.203 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
50 |
12,600 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
55 |
PP2400570789 |
G1.85 |
Acantan HTZ 8-12.5 |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110276723 (VD-30299-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,898 |
86,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
56 |
PP2400570924 |
G1.220 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
6,000 |
21,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
57 |
PP2400570809 |
G1.105 |
Fenostad 200 |
Fenofibrat |
200mg |
893110504324
(VD-25983-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,200 |
44,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
58 |
PP2400570826 |
G1.122 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1ml, Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml |
Ống |
100 |
82,000 |
8,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
59 |
PP2400570849 |
G1.145 |
SaVi Acarbose 100 |
Acarbose |
100mg |
893110164524
(VD-24268-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Alu Alu |
Viên |
50,000 |
3,843 |
192,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
60 |
PP2400570782 |
G1.78 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Gyogyszergyar Zrt. - Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,410 |
54,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
61 |
PP2400570776 |
G1.72 |
Nanokine 2000 IU |
Erythropoietin |
2000 IU/ 1ml |
QLSP-920-16 (gia hạn đến 17/6/2027) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần công nghệ sinh học dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ dung dịch tiêm (1ml) |
Lọ |
2,000 |
122,000 |
244,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
62 |
PP2400570888 |
G1.184 |
Singument-S |
Natri montelukast |
4mg |
520110190300 |
Uống |
Viên nén nhai |
Medicair Bioscience Laboratories S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,900 |
44,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HÀ ĐÔNG |
N1 |
24 |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
63 |
PP2400570793 |
G1.89 |
SaVi Losartan 100 |
Losartan kali |
100mg |
893110295223
(VD-27048-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
2,500 |
175,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
64 |
PP2400570802 |
G1.98 |
SaVi Valsartan 160 |
Valsartan |
160mg |
893110165124
(SĐK cũ: VD-25269-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVDC |
Viên |
50,000 |
4,290 |
214,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
65 |
PP2400570721 |
G1.17 |
Kamelox ODT 7.5 |
Meloxicam |
7,5mg |
VD-34939-21 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
430 |
21,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
66 |
PP2400570727 |
G1.23 |
Vorifend 500 |
Glucosamin |
500mg |
893100421724
(VD-32594-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,400 |
7,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
67 |
PP2400570726 |
G1.22 |
Colchicin 1mg |
Colchicin |
1 mg |
893115728024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
3,000 |
810 |
2,430,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
68 |
PP2400570867 |
G1.163 |
Quimodex |
Moxifloxacin + Dexamethason phosphat |
(0,5% + 0,1%) x 6ml |
893115316900
(VD-31346-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 6ml |
Lọ |
2,000 |
20,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
69 |
PP2400570798 |
G1.94 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg |
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,680 |
113,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
70 |
PP2400570830 |
G1.126 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
1,500 |
2,500 |
3,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
71 |
PP2400570829 |
G1.125 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,050 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
72 |
PP2400570731 |
G1.27 |
Telfor 60 |
Fexofenadin HCL |
60mg |
VD-26604-17 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
15,000 |
524 |
7,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
73 |
PP2400570919 |
G1.215 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml x 100ml |
893110118723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch
tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
200 |
7,197 |
1,439,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
74 |
PP2400570773 |
G1.69 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (CV gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,005 |
5,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
75 |
PP2400570846 |
G1.142 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13 Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 (Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
100 |
20,150 |
2,015,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N1 |
48 |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
76 |
PP2400570762 |
G1.58 |
Moxifloxacin Danapha |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid 27,25mg) |
25mg/5ml |
893115359824 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
9,270 |
2,781,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
77 |
PP2400570813 |
G1.109 |
Atovze 10/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); ezetimib |
10mg + 10mg |
893110369923
(VD-30484-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,470 |
82,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
78 |
PP2400570893 |
G1.189 |
Amxolstad 30 |
Ambroxol hydrochloride |
30 mg |
893100064023 |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,050 |
52,500,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
79 |
PP2400570926 |
G1.222 |
Mazzgin |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
893100051524 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
20,000 |
630 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
80 |
PP2400570799 |
G1.95 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
5,960 |
59,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
81 |
PP2400570745 |
G1.41 |
Cefimbrano 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-24308-16 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói 2g
Hộp 50 gói 2g |
Gói |
15,000 |
955.5 |
14,332,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
82 |
PP2400570909 |
G1.205 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
13,500 |
7,444 |
100,494,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
83 |
PP2400570816 |
G1.112 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
5mg/ 5g |
400100016725 (VN-22211-19) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
200 |
61,900 |
12,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
84 |
PP2400570903 |
G1.199 |
Aminic |
Acid amin |
10%/200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Nhật Bản |
Túi 200ml |
Túi |
1,000 |
105,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
85 |
PP2400570896 |
G1.192 |
Bromhexin DHT Solution 8/5 |
Bromhexin hydroclorid |
8mg/5ml |
VD-36013-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml |
Gói |
5,000 |
4,284 |
21,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
86 |
PP2400570804 |
G1.100 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
230 |
1,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
87 |
PP2400570894 |
G1.190 |
Justone 30 Mg/5 ml |
Ambroxol |
6mg/ml x 5ml |
893100153400 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công Ty Cổ Phần Medcen |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 5ml, Hộp 30 gói x 5ml, Hộp 50 gói x 5ml |
Gói |
20,000 |
1,340 |
26,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM AT & C |
N4 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
88 |
PP2400570753 |
G1.49 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
893110889124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
5,773 |
173,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
89 |
PP2400570795 |
G1.91 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin |
10mg/10ml (dạng muối) |
893110582324 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
250 |
84,000 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
90 |
PP2400570735 |
G1.31 |
Noradrenalin |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
15,060 |
15,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
91 |
PP2400570822 |
G1.118 |
Kagasdine |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol pellet 8,5%) |
20mg |
VD-33461-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
15,000 |
150 |
2,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
92 |
PP2400570862 |
G1.158 |
Ryzonal |
Eperison HCl |
50mg |
893110663724
(VD-27451-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, nhôm-nhôm; Hộp 10 vỉ x 10 viên, PVC/nhôm |
Viên |
5,000 |
430 |
2,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
93 |
PP2400570841 |
G1.137 |
CUELLAR |
Ursodeoxycholic acid |
150mg |
893110046823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
4,000 |
12,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
94 |
PP2400570886 |
G1.182 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
1mg/2ml |
730110131924 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
10,000 |
24,906 |
249,060,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
95 |
PP2400570728 |
G1.24 |
Desloratadine Danapha |
Desloratadin |
0,5mg/ml |
893100211323 |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 60ml |
Chai |
1,000 |
13,000 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
96 |
PP2400570923 |
G1.219 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
730 |
1,460,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
97 |
PP2400570855 |
G1.151 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml |
Ống |
500 |
209,000 |
104,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
98 |
PP2400570853 |
G1.149 |
Perglim M-2 |
Glimepiride + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
890110035223 |
Uống |
Viên nén phóng thích chậm |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
50,000 |
3,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
99 |
PP2400570895 |
G1.191 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/ 10mL |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
5,000 |
8,600 |
43,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
100 |
PP2400570827 |
G1.123 |
AYITE |
Rebamipid |
100mg |
VD-20520-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
101 |
PP2400570871 |
G1.167 |
Meseca |
Fluticasone propionate |
50µg (mcg)/0,05ml (0,1%) |
893110551724 (VD-23880-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 60 liều |
Lọ |
500 |
96,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
102 |
PP2400570756 |
G1.52 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
2,000 |
2,800 |
5,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
103 |
PP2400570729 |
G1.25 |
A.T Desloratadin |
Desloratadin |
2,5mg/5ml |
VD-24131-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5 ml |
Gói |
10,000 |
1,155 |
11,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
104 |
PP2400570881 |
G1.177 |
Atileucine inj |
N-Acetyl-dl-leucin |
1g/10ml |
893110058324
(VD-25645-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml |
Ống |
20,000 |
24,000 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
105 |
PP2400570917 |
G1.213 |
Sodium Chloride Injection |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
690110784224
(VN-21747-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Sichuan
Kelun
Pharmaceut
ical Co.,
Ltd. |
Trung Quốc |
Chai nhựa 500ml |
Chai/lọ |
15,000 |
12,480 |
187,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
106 |
PP2400570828 |
G1.124 |
Vinopa |
Drotaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-18008-12 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
2,200 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
107 |
PP2400570820 |
G1.116 |
Lansoprazol Stella 30mg |
Lansoprazol |
30 mg |
893110060000
(VD-21532-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,390 |
27,800,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
108 |
PP2400570918 |
G1.214 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
45,000 |
6,175 |
277,875,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
109 |
PP2400570787 |
G1.83 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
8,557 |
85,570,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
110 |
PP2400570866 |
G1.162 |
Lotemax |
Loteprednol etabonate |
0.5% (5mg/ml) |
VN-18326-14 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Bausch and Lomb Incorporated |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
219,500 |
21,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
111 |
PP2400570750 |
G1.46 |
Cefradine 500mg |
Cefradine |
500mg |
893110831824 (VD-27318-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
2,395 |
191,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
112 |
PP2400570817 |
G1.113 |
Epamiro 370 |
lopamidol |
755mg/ml x 50ml |
893110450123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50 ml |
Lọ |
200 |
248,955 |
49,791,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
113 |
PP2400570722 |
G1.18 |
Celecoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110810324 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
viên |
10,000 |
350 |
3,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
114 |
PP2400570858 |
G1.154 |
MetSwift XR 750 |
Metformin hydroclorid |
750mg |
890110186023 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Ind-Swift Limited |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
200,000 |
1,680 |
336,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
115 |
PP2400570774 |
G1.70 |
Kedrialb 200g/l |
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95% |
200g/l, 50ml |
"800410037523
(QLSP-0642-
13)" |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 50ml |
lọ |
150 |
795,000 |
119,250,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
116 |
PP2400570711 |
G1.7 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml (dạng muối) |
893111169724 (VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
2,000 |
7,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
117 |
PP2400570819 |
G1.115 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
15,000 |
9,450 |
141,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
118 |
PP2400570777 |
G1.73 |
Mircera |
Methoxy polyethylene glycol-epoetin beta |
100mcg/ 0,3ml |
SP3-1208-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX: F. Hoffmann - La Roche Ltd.; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Roche Diagnostics GmbH |
CSSX: Thụy Sĩ; Đóng gói và xuất xưởng: Đức |
Hộp 01 bơm tiêm đóng sẵn chưa 0,3ml |
Bơm tiêm |
24 |
3,291,750 |
79,002,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
119 |
PP2400570864 |
G1.160 |
Navaldo |
Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
2,000 |
22,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
120 |
PP2400570908 |
G1.204 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10g/100ml |
VD-25876-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
350 |
9,450 |
3,307,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
121 |
PP2400570876 |
G1.172 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
5,250 |
5,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
122 |
PP2400570843 |
G1.139 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên; Hộp 02 vỉ x 10 viên; Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 lọ x 30 viên; Hộp 01 lọ x 50 viên; Hộp 01 lọ x 100 viên |
Viên |
1,000 |
4,630 |
4,630,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
123 |
PP2400570800 |
G1.96 |
SaViDopril Plus |
Perindopril erbumin + Indapamid Hemihydrat |
4mg + 1,25mg |
893110072200
(VD-26260-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,600 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
124 |
PP2400570792 |
G1.88 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
594110072623 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,100 |
210,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
N1 |
48 Tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
125 |
PP2400570902 |
G1.198 |
Oresol |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucose khan |
0,52g + 0,58g + 0,3g + 2,7g |
893110829124 (VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU-Công ty cổ phần dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Gói 4.41g |
Gói |
40,000 |
2,100 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THIÊN HÀ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
126 |
PP2400570794 |
G1.90 |
Carmotop 50 mg |
Metoprolol tartrat |
50mg |
VN-21530-18 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Magistra C & C SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,305 |
461,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
127 |
PP2400570760 |
G1.56 |
Spirastad Plus |
Spiramycin + metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
893115097124
(VD-28562-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,900 |
19,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
128 |
PP2400570851 |
G1.147 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
4,800 |
480,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
129 |
PP2400570814 |
G1.110 |
β-Sol |
Clobetason propionat |
5mg/10g |
VD-19833-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tube |
1,000 |
8,820 |
8,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
130 |
PP2400570857 |
G1.153 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml x 3ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
1,500 |
76,000 |
114,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
131 |
PP2400570831 |
G1.127 |
Atiglucinol inj |
Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrat) + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg + 0,04mg)/4ml |
893110202724
(VD-25642-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
28,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
132 |
PP2400570713 |
G1.9 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
001114017424
(VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
100 |
1,523,550 |
152,355,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
60 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
133 |
PP2400570733 |
G1.29 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
20 |
29,400 |
588,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
134 |
PP2400570812 |
G1.108 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110317524
(VD-25265-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,150 |
207,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
135 |
PP2400570748 |
G1.44 |
Cefovidi |
Cefotaxim (dưới dạng cefotaxim natri) |
1g |
893110397424
(VD-31975-19) |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
15,000 |
5,250 |
78,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
136 |
PP2400570746 |
G1.42 |
Medocef 1g |
Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone sodium) |
1g |
529110033725 (VN-22168-19) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp chứa 1 lọ; hộp chứa 50 lọ |
Lọ |
5,000 |
53,500 |
267,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
137 |
PP2400570806 |
G1.102 |
Aspirin - 100 |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
VD-20058-13 |
Uống |
Viên bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
450 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ST. ANDREWS VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
138 |
PP2400570783 |
G1.79 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydrochlorid |
20mg |
590110170400 (VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
100,000 |
1,890 |
189,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIA MINH |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
139 |
PP2400570754 |
G1.50 |
Vinphacine 250 |
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) |
250mg/2ml |
893110448324 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
5,400 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
140 |
PP2400570859 |
G1.155 |
Cobimet XR 750 |
Metformin hydrochloride |
750mg |
893110332800 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
600,000 |
849 |
509,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N3 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
141 |
PP2400570769 |
G1.65 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate |
100.000UI+35.000UI+35.000 UI |
893110181924 (VD-25203-16) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,450 |
3,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
142 |
PP2400570758 |
G1.54 |
Zaromax 100 |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
100 mg |
VD-27557-17 CV gia hạn số 851/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,75g |
gói |
15,000 |
1,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
143 |
PP2400570835 |
G1.131 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
5,000 |
4,082 |
20,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
144 |
PP2400570807 |
G1.103 |
Ediwel |
Clopidogrel |
75mg |
VD-20441-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,900 |
38,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
145 |
PP2400570850 |
G1.146 |
Datpagi 10 |
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg) |
10mg |
893110342800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên |
Viên |
10,000 |
2,730 |
27,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
146 |
PP2400570771 |
G1.67 |
Xalgetz 0.4mg |
Tamsulosin HCl |
0,4mg |
VN-11880-11 |
Uống |
viên nang |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,300 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
147 |
PP2400570779 |
G1.75 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110590824
(VD-25659-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
ống |
300 |
50,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
148 |
PP2400570708 |
G1.4 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
Lidocaine 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
10 |
159,000 |
1,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36
tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
149 |
PP2400570878 |
G1.174 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
500 |
2,100 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
150 |
PP2400570861 |
G1.157 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
20,000 |
294 |
5,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
151 |
PP2400570823 |
G1.119 |
Vinxium |
Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol natri) |
40mg |
VD-22552-15 (CV gia hạn số 574/QĐ-QLD, ngày 26/09/2022) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
8,000 |
7,690 |
61,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
152 |
PP2400570715 |
G1.11 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium bromid |
10 mg/ml x 5ml |
893114281823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
600 |
41,000 |
24,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
153 |
PP2400570914 |
G1.210 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
200 |
18,900 |
3,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
154 |
PP2400570863 |
G1.159 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
155 |
PP2400570890 |
G1.186 |
Vinsalmol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115305523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
15,000 |
4,410 |
66,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
156 |
PP2400570803 |
G1.99 |
Bixebra 7.5 mg |
Ivabradin (dưới dạng Ivabradin hydrochloride) |
7,5mg |
VN-22878-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
10,000 |
100,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
157 |
PP2400570811 |
G1.107 |
Crexor 10 |
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci) |
10mg |
893110408124
(VD-31018-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
600 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RELIV |
N3 |
48 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
158 |
PP2400570775 |
G1.71 |
Recormon |
Epoetin beta |
2000IU/0,3ml |
QLSP-821-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Roche Diagnostics GmbH |
Đức |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn thuốc (0,3ml) và 6 kim tiêm |
Bơm tiêm |
1,000 |
229,355 |
229,355,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
159 |
PP2400570818 |
G1.114 |
Povidone |
Povidon iod |
10% (kl/tt); 500ml |
893100041923 (VD-17882-12) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
500 |
44,520 |
22,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
160 |
PP2400570884 |
G1.180 |
Somazina 500mg |
Citicolin (Dưới dạng Citicolin natri) |
500mg/
4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2,000 |
53,000 |
106,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
161 |
PP2400570734 |
G1.30 |
Natri Bicarbonat 1.4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
150 |
32,000 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
162 |
PP2400570767 |
G1.63 |
Fluomizin |
Dequalinium chloride |
10mg |
VN-16654-13 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Rottendorf Pharma GmbH (Cơ sở đóng gói: Rottendorf Pharma GmbH - Đức; Cơ sở xuất xưởng: Medinova AG - Thụy Sĩ) |
Đức |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
150 |
19,420 |
2,913,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
163 |
PP2400570743 |
G1.39 |
Ama-Power |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
VN-19857-16
(Gia hạn đến 30/12/2027 theo QĐ số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A. |
Rumani |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
10,000 |
57,500 |
575,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
164 |
PP2400570747 |
G1.43 |
Cefoperazone 1g |
Cefoperazon |
1g |
893110387324
(VD-31709-19)
Gia hạn đến 07/06/2029 theo QĐ số 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
10,000 |
41,000 |
410,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
165 |
PP2400570836 |
G1.132 |
Vein Plus |
Diosmin + hesperidin |
450mg + 50mg |
520100424123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,000 |
3,200 |
6,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THIÊN NHIÊN VÀ CUỘC SỐNG |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
166 |
PP2400570882 |
G1.178 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 (SĐK cũ: VD-29126-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
2,085 |
52,125,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
167 |
PP2400570791 |
G1.87 |
Idatril 5mg |
Imidapril hydroclorid |
5mg |
VD-18550-13 |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm và Sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ * 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,700 |
185,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KIM PHÚC |
N3 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
168 |
PP2400570741 |
G1.37 |
Augxicine 1g |
Amoxicilin+acid clavulanic |
875mg+125mg |
VD-35048-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,037 |
20,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
169 |
PP2400570765 |
G1.61 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
1,000 |
1,739 |
1,739,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
N2 |
36 tháng
CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016 |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
170 |
PP2400570856 |
G1.152 |
Diamisu 70/30 Injection |
Human Insulin (rDNA origin) |
1000IU/ 10ml |
QLSP-1051-17 |
Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
6,000 |
51,100 |
306,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
171 |
PP2400570755 |
G1.51 |
Hỗn dịch nhỏ mắt vô trùng VIDETROL |
Neomycin + polymyxin B + dexamethason |
(35.000IU + 60.000IU + 10mg)/10ml |
VD-34173-20 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
36,490 |
36,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
172 |
PP2400570797 |
G1.93 |
Pechaunox |
Perindopril tert-butylamin 4 mg; Amlodipin (dưới dạng 6,94 mg amlodipin besilate) 5 mg |
4mg + 5mg |
VN-22895-21 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A |
Ba Lan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,285 |
428,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
173 |
PP2400570913 |
G1.209 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 5 vỉ (Al/PVC) x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,008 |
25,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
174 |
PP2400570844 |
G1.140 |
Depo-Medrol |
Mỗi ml chứa: Methylprednisolon acetat |
40mg |
VN-22448-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Belgium |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
500 |
34,669 |
17,334,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
175 |
PP2400570810 |
G1.106 |
Lovastatin DWP 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110220823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,491 |
74,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
176 |
PP2400570872 |
G1.168 |
Dorithricin |
Tyrothricin + Benzalkonium + Benzocaine |
0,5mg +1mg +1,5mg |
VN-20293-17 |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,880 |
57,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
177 |
PP2400570710 |
G1.6 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
15,750 |
15,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
178 |
PP2400570921 |
G1.217 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
10,000 |
7,090 |
70,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
179 |
PP2400570772 |
G1.68 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
998 |
2,994,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
180 |
PP2400570891 |
G1.187 |
Vinsalpium |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat); Ipratropium bromid (Ipratropium bromid monohydrat) |
(2,5mg+0,5mg)/2,5ml |
893115604024 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 lọ x 2,5ml |
Lọ |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
181 |
PP2400570780 |
G1.76 |
Vasotrate-30 OD |
Diluted isosorbide mononitrate tương ứng isosorbide mononitrate |
30mg |
890110008700
(VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 2 vỉ lớn x 2 vỉ nhỏ x 7 viên nén |
Viên |
10,000 |
2,553 |
25,530,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
182 |
PP2400570712 |
G1.8 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
700 |
25,900 |
18,130,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
183 |
PP2400570749 |
G1.45 |
Cebest |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
50mg/1,5g |
VD-28340-17 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1,5g |
Gói |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N3 |
30 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
184 |
PP2400570865 |
G1.161 |
Syseye |
Hydroxypropyl methylcellulose |
0,3% (w/v) - Lọ 15ml |
893100182624 (VD-25905-16) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
3,400 |
30,000 |
102,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
185 |
PP2400570801 |
G1.97 |
Gensler |
Ramipril |
5mg |
VD-27439-17 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,400 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NTB PHARMA NEW |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
186 |
PP2400570751 |
G1.47 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110252523 (VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
5,000 |
64,000 |
320,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
187 |
PP2400570717 |
G1.13 |
Aeneas 20 |
Escin |
20 mg |
VD-36201-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,045 |
10,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATIPHARM |
N4 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
188 |
PP2400570764 |
G1.60 |
Tonios-0,5 |
Entecavir (dưới dạng Entecavir monohydrat) |
0,5mg |
893114594024
(SĐK cũ: VD3-44-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
13,350 |
133,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
N2 |
36 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
189 |
PP2400570904 |
G1.200 |
Nephgold |
Acid amin (dùng cho bệnh nhân suy thận) |
5,4%/250ml |
880110015825
(VN-21299-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi x 250ml |
Túi |
650 |
95,000 |
61,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
N2 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
190 |
PP2400570887 |
G1.183 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình xịt |
1,000 |
150,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |
|
191 |
PP2400570920 |
G1.216 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
30 |
100,000 |
3,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
365 ngày |
KQ2500027663_2503191237 |
19/03/2025 |
Quoc Oai District General Hospital |