Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0316417470 |
0316417470 |
233.610.400 |
234.310.400 |
5 |
||
2 |
vn0310985237 |
0310985237 |
108.600.000 |
123.400.000 |
3 |
||
3 |
vn0400102091 |
0400102091 |
1.619.500.000 |
1.775.200.000 |
16 |
||
4 |
vn0301140748 |
0301140748 |
257.578.000 |
283.030.000 |
5 |
||
5 |
vn0101275554 |
0101275554 |
62.700.000 |
62.700.000 |
1 |
||
6 |
vn0309829522 |
0309829522 |
12.300.000 |
12.540.000 |
1 |
||
7 |
vn0101352914 |
0101352914 |
571.500.000 |
571.500.000 |
3 |
||
8 |
vn0106563203 |
0106563203 |
329.880.000 |
330.000.000 |
1 |
||
9 |
vn0314699371 |
0314699371 |
176.000.000 |
336.000.000 |
1 |
||
10 |
vn0102195615 |
0102195615 |
441.189.000 |
507.306.000 |
7 |
||
11 |
vn0100108536 |
0100108536 |
138.600.000 |
138.600.000 |
1 |
||
12 |
vn0303459402 |
0303459402 |
370.000.000 |
370.000.000 |
2 |
||
13 |
vn0100109699 |
0100109699 |
203.961.000 |
203.961.000 |
8 |
||
14 |
vn0103053042 |
0103053042 |
68.384.000 |
68.384.000 |
2 |
||
15 |
vn0312460161 |
0312460161 |
17.356.500 |
21.100.000 |
2 |
||
16 |
vn0301018498 |
0301018498 |
334.940.000 |
334.940.000 |
2 |
||
17 |
vn0302375710 |
0302375710 |
41.000.000 |
41.000.000 |
2 |
||
18 |
vn0105124972 |
0105124972 |
660.000.000 |
660.000.000 |
1 |
||
19 |
vn0108639218 |
0108639218 |
261.000.000 |
261.000.000 |
1 |
||
20 |
vn0104225488 |
0104225488 |
126.240.000 |
126.240.000 |
2 |
||
21 |
vn0104628582 |
0104628582 |
93.800.000 |
93.800.000 |
2 |
||
22 |
vn0107742614 |
0107742614 |
323.000.000 |
323.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0500398741 |
0500398741 |
108.000.000 |
108.000.000 |
1 |
||
24 |
vn0109722081 |
0109722081 |
191.520.000 |
191.520.000 |
1 |
||
25 |
vn0106918569 |
0106918569 |
14.400.000 |
14.400.000 |
1 |
||
Total: 25 contractors |
6.765.058.900 |
7.191.931.400 |
72 |
||||
1 |
PP2400540170 |
25.G.35 |
Haloperidol 1,5 mg |
Haloperidol |
1,5 mg |
VD-24085-16. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 400 viên |
Viên |
120,000 |
88 |
10,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
2 |
PP2400540177 |
25.G.42 |
Torleva 250 |
Levetiracetam |
250mg |
890110003500
(VN-20108-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,500 |
4,725 |
11,812,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
3 |
PP2400540218 |
25.G.83 |
Sertralin Cap DWP 50mg |
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydroclorid) |
50mg |
893110946424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
35,000 |
1,995 |
69,825,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
4 |
PP2400540223 |
25.G.88 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
5,000 |
21,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
5 |
PP2400540217 |
25.G.82 |
Asentra 50mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
50mg |
383110025323 (VN-19911-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
8,700 |
261,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
6 |
PP2400540149 |
25.G.14 |
Aminazin 1,25% |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg/2ml |
VD-30228-18 (893115701024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
7 |
PP2400540203 |
25.G.68 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19
(893112467324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
210 |
735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
8 |
PP2400540190 |
25.G.55 |
Dalekine |
Natri valproat |
200 mg |
VD-32762-19 (893114872324) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,995 |
199,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
9 |
PP2400540216 |
25.G.81 |
Rileptid |
Risperidon |
2mg |
VN-16750-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
4,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
10 |
PP2400540211 |
25.G.76 |
Daquetin 200 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
200 mg |
VD-26676-17 (893110050324) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
15,200 |
456,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
11 |
PP2400540147 |
25.G.12 |
Tepirace |
Clonidin |
0,15mg |
VD-30352-18; 893110664324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
3,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
12 |
PP2400540195 |
25.G.60 |
Olmed 10mg |
Olanzapine |
10mg |
535110019323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
60,000 |
3,200 |
192,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
13 |
PP2400540163 |
25.G.28 |
Exidamin |
Escitalopram |
10mg |
893110043900
(VD-28330-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần SPM |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,050 |
6,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
14 |
PP2400540143 |
25.G.08 |
Arip tablet 10mg |
Aripiprazole |
10mg |
890110003300
(VN-22478-19) |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
6,900 |
103,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
15 |
PP2400540213 |
25.G.78 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
3,000 |
7,245 |
21,735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
16 |
PP2400540226 |
25.G.91 |
Grandaxin |
Tofisopam |
50mg |
599110407523
(VN-15893-12) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
8,000 |
32,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
17 |
PP2400540148 |
25.G.13 |
Stugeron |
Cinnarizine |
25mg |
VN-14218-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén |
OLIC (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 25 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
3,000 |
742 |
2,226,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
18 |
PP2400540193 |
25.G.58 |
Olmed 5mg |
Olanzapine |
5mg |
535110019123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
2,900 |
29,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
19 |
PP2400540139 |
25.G.04 |
Gayax-50 |
Amisulprid |
50mg |
893110660424
(VD-28907-18) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,200 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
20 |
PP2400540221 |
25.G.86 |
Ganita 200 |
Silymarin |
200mg |
893200126900
(VD-34012-20) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
85,000 |
3,800 |
323,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
21 |
PP2400540198 |
25.G.63 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
VN-22183-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
8,064 |
48,384,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
22 |
PP2400540156 |
25.G.21 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
1,260 |
138,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
23 |
PP2400540227 |
25.G.92 |
Torapain 50 |
Topiramate |
50mg |
893110235323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
5,500 |
33,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
24 |
PP2400540197 |
25.G.62 |
Oxcarbazepin DWP 150mg |
Oxcarbazepin |
150mg |
893114159723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
2,877 |
34,524,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
25 |
PP2400540188 |
25.G.53 |
Dalekine |
Natri valproat |
57,64mg/ml |
VD-18679-13. Gia hạn đến 21/12/2027. Số QĐ 833/QĐ-QLD |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 150ml |
Chai |
100 |
80,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
26 |
PP2400540180 |
25.G.45 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
20 |
19,950 |
399,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
27 |
PP2400540210 |
25.G.75 |
Quetiapin DWP 150 mg |
Quetiapin (dưới dạng quetiapin fumarat) |
150mg |
893110159323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
3,486 |
209,160,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
28 |
PP2400540166 |
25.G.31 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1,600 |
7,980 |
12,768,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
29 |
PP2400540214 |
25.G.79 |
Lactated Ringer's and Dextrose |
Dextrose khan; Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid dihydrat |
(11,365g; 1,5g; 75mg; 750mg; 50mg)/250ml |
VD-21953-14 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
600 |
11,550 |
6,930,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
30 |
PP2400540146 |
25.G.11 |
Pramital |
Citalopram |
40mg |
VN-21385-18; 520110519524 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm Hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,800 |
15,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
31 |
PP2400540230 |
25.G.95 |
Zopinox 7.5 |
Zopiclone |
7,5 mg |
475110189123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Joint Stock Company "Grindeks" |
Latvia |
Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
6,000 |
2,400 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH TÙNG |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
32 |
PP2400540172 |
25.G.37 |
Haloperidol 0,5% |
Haloperidol |
5mg/1 ml |
VD-28791-18 (893110285600) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
15,000 |
2,100 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
33 |
PP2400540199 |
25.G.64 |
Carbamaz |
Oxcarbazepin |
300 mg |
893114533924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
3,360 |
80,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
34 |
PP2400540224 |
25.G.89 |
Trivit- B |
Thiamin HCL + Pyridoxin HCL + Cyanocobalamin |
100mg + 50mg + 1000mcg |
VN-19998-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml |
Ống |
8,000 |
13,500 |
108,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
35 |
PP2400540200 |
25.G.65 |
Paroxetin DWP 10mg |
Paroxetin (dưới dạng paroxetin hydroclorid hemihydrat) |
10mg |
893110159123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,785 |
5,355,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
36 |
PP2400540219 |
25.G.84 |
Clealine 100mg |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
100mg |
VN-17678-14 |
Uống |
viên nén bao phim |
Atlantic Pharma- Producoes Farmaceuticas S.A ( Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
12,000 |
96,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
37 |
PP2400540191 |
25.G.56 |
Sodium Valproate Aguettant 400mg/4ml |
Natri Valproate |
400mg/4ml |
VN-22163-19 (Có QĐ gia hạn số 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 4ml |
Ống |
50 |
97,000 |
4,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
38 |
PP2400540222 |
25.G.87 |
Sulpirid DWP 100mg |
Sulpirid |
100mg |
VD-35226-21 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
441 |
6,615,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
39 |
PP2400540189 |
25.G.54 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
840114019124 (VN-21128-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
60,000 |
2,479 |
148,740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
40 |
PP2400540159 |
25.G.24 |
LUPIPEZIL |
Donepezil HCl |
5mg |
890110009224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
4,100 |
12,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
41 |
PP2400540229 |
25.G.94 |
Mafoxa 20mg |
Ziprasidone ( dưới dạng Ziprasidone HCL monohydrate) |
20mg |
VD-31771-19 |
Uống |
viên nang cứng |
Công ty CP dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400 |
12,600 |
30,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
42 |
PP2400540182 |
25.G.47 |
Jewell |
Mirtazapine |
30mg |
893110882824
(VD-28466-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Nhôm-Nhôm; Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm |
Viên |
18,000 |
1,690 |
30,420,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
43 |
PP2400540194 |
25.G.59 |
Zapnex-5 |
Olanzapin |
5mg |
893110884024 (VD-27457-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ (Alu-Alu) x 10 viên; hộp 10 (PVC-Alu) vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
415 |
9,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
44 |
PP2400540209 |
25.G.74 |
SaVi Quetiapine 100 |
Quetiapin (dưới dạng Quetiapin fumarat) |
100mg |
893110371423
(VD-30498-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
6,000 |
660,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
45 |
PP2400540207 |
25.G.72 |
Pipolphen |
Promethazine hydrochloride 50mg/2ml |
50mg/2ml |
VN-19640-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
600 |
15,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
60
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
46 |
PP2400540175 |
25.G.40 |
Lamotor-50 |
Lamotrigin |
50mg |
890110531124
(VN-21140-18) |
Uống |
Viên nén |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
924 |
5,544,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
47 |
PP2400540140 |
25.G.05 |
Nesulix |
Amisulprid |
200 mg |
VD-21204-14 (893110011400) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,300 |
66,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
48 |
PP2400540212 |
25.G.77 |
Expressin 200 |
Quetiapin |
200mg |
893110320123
(VD-23631-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công Ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,950 |
39,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BIN BO |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
49 |
PP2400540201 |
25.G.66 |
Parokey |
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid) |
20mg |
893110662924 (VD-28478-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên, PVC - Nhôm; Hộp 3 vỉ x 10 viên, Nhôm-Nhôm |
Viên |
2,000 |
4,349 |
8,698,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
50 |
PP2400540154 |
25.G.19 |
Clomedin Tablets |
Clozapin |
100mg |
VN-22888-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
9,000 |
540,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
51 |
PP2400540179 |
25.G.44 |
Levomaz 25 |
Levomepromazin (dưới dạng levomepromazin maleat 33,78 mg) |
25mg |
893110448423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
20,000 |
1,200 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
52 |
PP2400540186 |
25.G.51 |
Natri Bicarbonat 1.4% |
Natri bicarbonat |
1,4g/100ml |
VD-25877-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
20 |
32,000 |
640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
53 |
PP2400540171 |
25.G.36 |
Haloperidol DWP 3mg |
Haloperidol |
3mg |
VD-35950-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
399 |
15,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
54 |
PP2400540150 |
25.G.15 |
Aminazin 25mg |
Clorpromazin hydroclorid |
25mg |
VD-24680-16 (893115138424) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 200 viên |
Viên |
70,000 |
210 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
55 |
PP2400540220 |
25.G.85 |
Zoloman 100 |
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride) |
100mg |
893110028100
(SĐK cũ: VD-34211-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,000 |
3,800 |
60,800,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
56 |
PP2400540153 |
25.G.18 |
Clozapin DWP 50mg |
Clozapin |
50mg |
893110235723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,995 |
99,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
57 |
PP2400540204 |
25.G.69 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
VD-31519-19
(893112467324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,500 |
210 |
735,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
58 |
PP2400540196 |
25.G.61 |
Olanxol |
Olanzapin |
10 mg |
893110094623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
90,000 |
2,457 |
221,130,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
59 |
PP2400540225 |
25.G.90 |
Cosyndo B |
Thiamin + Pyridoxin + Cyanocobalamin |
175mg + 175mg + 125mcg |
893110342324 (VD-17809-12) |
Uống |
Viên |
Cty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,197 |
191,520,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
60 |
PP2400540206 |
25.G.71 |
Neuropyl 400 |
Piracetam |
400mg |
893110426624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
850 |
25,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
61 |
PP2400540141 |
25.G.06 |
TEPERINEP 25mg |
Amitriptylin (dưới dạng Amitriptylin hydrochlorid) |
25mg |
VN-22777-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
ExtractumPharma Co. Ltd. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
4,180 |
62,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
62 |
PP2400540152 |
25.G.17 |
Beclozine 25 |
Clozapine |
25mg |
893110584624 (VD-18186-13) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
160,000 |
1,100 |
176,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
63 |
PP2400540142 |
25.G.07 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110307424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
10,000 |
950 |
9,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
64 |
PP2400540167 |
25.G.32 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10g/100ml |
VD-25876-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
200 |
8,620 |
1,724,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
65 |
PP2400540165 |
25.G.30 |
Tebantin 300mg |
Gabapentin |
300mg |
VN-17714-14 |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
5,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
66 |
PP2400540192 |
25.G.57 |
Dalekine 500 |
Natri valproat |
500 mg |
893114094423 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
2,500 |
450,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
67 |
PP2400540138 |
25.G.03 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200 |
4,612 |
5,534,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
68 |
PP2400540205 |
25.G.70 |
Piracetam-Egis |
Piracetam |
400mg |
599110407823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
160,000 |
1,550 |
248,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
69 |
PP2400540151 |
25.G.16 |
Clomedin Tablets |
Clozapin |
25mg |
VN-22889-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,498 |
329,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
70 |
PP2400540187 |
25.G.52 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1,500 |
7,350 |
11,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
71 |
PP2400540178 |
25.G.43 |
Tisercin |
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) |
25mg |
599110027023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
60,000 |
1,449 |
86,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |
|
72 |
PP2400540174 |
25.G.39 |
Lamictal 50mg |
Lamotrigine |
50mg |
590110524824 (VN-22150-19) |
Uống |
Viên nén |
Delpharm Poznań S.A. |
Poland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
5,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2400627395_2503261419 |
26/03/2025 |
Central Mental Hospital 1 |