Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0301140748 |
0301140748 |
219.200.000 |
219.200.000 |
2 |
||
2 |
vn0104628198 |
0104628198 |
283.266.500 |
308.426.500 |
9 |
||
3 |
vn0303114528 |
0303114528 |
6.910.000.000 |
7.000.000.000 |
2 |
||
4 |
vn0316417470 |
0316417470 |
1.782.650.000 |
1.788.650.000 |
3 |
||
5 |
vn0106785340 |
0106785340 |
72.000.000 |
72.000.000 |
1 |
||
6 |
vn0109629692 |
0109629692 |
1.150.000.000 |
1.150.000.000 |
1 |
||
7 |
vn2500228415 |
2500228415 |
5.123.776.000 |
5.165.140.000 |
11 |
||
8 |
vn0101309965 |
0101309965 |
265.000.000 |
265.000.000 |
1 |
||
9 |
vn0107852007 |
0107852007 |
88.750.000 |
88.750.000 |
3 |
||
10 |
vn0103053042 |
0103053042 |
1.015.030.500 |
1.015.030.500 |
4 |
||
11 |
vn0109331264 |
0109331264 |
4.409.930.000 |
4.409.930.000 |
1 |
||
12 |
vn0300523385 |
0300523385 |
7.606.400.000 |
7.606.400.000 |
3 |
||
13 |
vn5100102861 |
5100102861 |
8.837.750.000 |
8.837.750.000 |
4 |
||
14 |
vn2500268633 |
2500268633 |
3.224.550.000 |
3.224.550.000 |
1 |
||
15 |
vn0109891354 |
0109891354 |
506.300.000 |
506.300.000 |
2 |
||
16 |
vn4601578875 |
4601578875 |
507.000.000 |
507.000.000 |
2 |
||
17 |
vn4600963881 |
4600963881 |
1.861.450.000 |
1.868.450.000 |
5 |
||
18 |
vn4601261860 |
4601261860 |
10.252.000.000 |
10.252.650.000 |
12 |
||
19 |
vn0600206147 |
0600206147 |
1.895.000.000 |
2.065.800.000 |
3 |
||
20 |
vn0101599887 |
0101599887 |
73.240.000 |
73.240.000 |
2 |
||
21 |
vn0100108536 |
0100108536 |
2.824.025.000 |
2.824.025.000 |
5 |
||
22 |
vn0104089394 |
0104089394 |
105.000.000 |
105.000.000 |
1 |
||
23 |
vn0108352261 |
0108352261 |
1.240.000.000 |
1.325.000.000 |
1 |
||
24 |
vn4600348798 |
4600348798 |
477.900.000 |
478.260.000 |
8 |
||
25 |
vn0102183916 |
0102183916 |
1.152.000.000 |
1.152.000.000 |
1 |
||
26 |
vn0300483319 |
0300483319 |
1.434.450.000 |
1.480.000.000 |
3 |
||
27 |
vn4100259564 |
4100259564 |
397.929.000 |
420.283.500 |
3 |
||
28 |
vn0104300865 |
0104300865 |
220.000.000 |
220.000.000 |
1 |
||
29 |
vn0101150040 |
0101150040 |
795.674.100 |
795.674.100 |
4 |
||
30 |
vn4601585551 |
4601585551 |
68.000.000 |
68.000.000 |
1 |
||
31 |
vn0101379881 |
0101379881 |
152.000.000 |
152.000.000 |
1 |
||
32 |
vn0101275554 |
0101275554 |
4.800.000.000 |
4.800.000.000 |
1 |
||
33 |
vn0301018498 |
0301018498 |
13.760.000 |
13.760.000 |
1 |
||
34 |
vn0302375710 |
0302375710 |
23.750.000 |
23.750.000 |
2 |
||
35 |
vn0104628582 |
0104628582 |
16.194.000 |
16.200.000 |
1 |
||
36 |
vn0101386261 |
0101386261 |
292.900.000 |
292.900.000 |
2 |
||
37 |
vn6000706406 |
6000706406 |
1.700.000.000 |
1.700.000.000 |
2 |
||
38 |
vn0106778456 |
0106778456 |
585.000.000 |
587.500.000 |
1 |
||
39 |
vn0105361557 |
0105361557 |
238.000.000 |
238.000.000 |
1 |
||
40 |
vn0109788942 |
0109788942 |
37.800.000 |
70.000.000 |
1 |
||
41 |
vn0400102091 |
0400102091 |
63.000.000 |
63.000.000 |
1 |
||
42 |
vn0102041728 |
0102041728 |
150.000.000 |
150.000.000 |
1 |
||
43 |
vn1300382591 |
1300382591 |
1.500.000 |
1.500.000 |
1 |
||
Total: 43 contractors |
72.872.175.100 |
73.401.119.600 |
116 |
||||
1 |
PP2500615844 |
KH2592.GE23 |
Clindamycin-Hameln 150mg/ml |
Clindamycin |
300mg/2ml |
400110988024 (VN-22333-19) |
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
20,000 |
46,500 |
930,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
2 |
PP2500615952 |
KH2592.GE131 |
TICARLINAT 1,6G |
Ticarcillin + acid clavulanic |
1.5g + 0.1g |
893110155724 (VD-28958-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh) |
Lọ |
5,000 |
105,000 |
525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
3 |
PP2500615946 |
KH2592.GE125 |
Sulfadiazin Bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%/200g |
893100130725 (VD-28280-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 200g |
Hộp |
1,000 |
132,000 |
132,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
4 |
PP2500615857 |
KH2592.GE36 |
Humec |
Dioctahedral smectit (Diosmectite) |
3g |
893100875124 (VD-22280-15) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
10,000 |
1,260 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
5 |
PP2500615826 |
KH2592.GE5 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
20g/100ml |
400410646324 (QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH |
Germany |
Hộp 1 lọ x 100ml |
Lọ |
4,000 |
1,495,000 |
5,980,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
6 |
PP2500615872 |
KH2592.GE51 |
Bigemax 1g |
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl) |
1g |
893114121525 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
500 |
309,750 |
154,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
7 |
PP2500615848 |
KH2592.GE27 |
COLISTIN 1 MIU |
Colistimethat natri |
1.000.000UI |
VD-35188-21 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
300,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
8 |
PP2500615852 |
KH2592.GE31 |
Adivec |
Desloratadin |
0,5mg/ml;60ml |
482100206223 |
Uống |
Siro |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
500 |
62,480 |
31,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
9 |
PP2500615892 |
KH2592.GE71 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
10%/38g |
599110011924 |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
50 |
175,000 |
8,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
10 |
PP2500615909 |
KH2592.GE88 |
Morphin 30mg |
Morphin sulfat |
30mg |
VD-19031-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 7 viên |
Viên |
7,000 |
10,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
11 |
PP2500615904 |
KH2592.GE83 |
Metronidazol 750mg/150ml |
Metronidazole |
750mg/ 150ml |
893115706124 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 150ml |
Lọ |
10,000 |
28,300 |
283,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
12 |
PP2500615943 |
KH2592.GE122 |
Ipramol Teva |
Ipratropium bromide + Salbutamol |
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml |
500115959624 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK |
Anh |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
10,000 |
15,000 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
13 |
PP2500615836 |
KH2592.GE15 |
Calmio |
Calcipotriol + Betamethason dipropionat |
0,005% (w/w) + 0,0643% (w/w); 15g |
880110186500 |
Dùng ngoài |
Gel |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 chai 15g |
Chai |
200 |
272,000 |
54,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
14 |
PP2500615898 |
KH2592.GE77 |
Lorytec 10 |
Loratadine |
10mg |
529100305325 (VN-15187-12) |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,700 |
17,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
15 |
PP2500615882 |
KH2592.GE61 |
Anvo-Ivabradine 2.5mg |
Ivabradin |
2,5mg |
840110766024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Noucor Health, S.A. |
Spain |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
6,800 |
68,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
16 |
PP2500615951 |
KH2592.GE130 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1%/5g |
893110920324 (VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
1,000 |
3,050 |
3,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
17 |
PP2500615879 |
KH2592.GE58 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Globulin kháng độc tố uốn ván |
1500UI |
893410250823 (QLSP-1037- 17) |
Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
6,000 |
34,852 |
209,112,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
18 |
PP2500615890 |
KH2592.GE69 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg/150ml |
VN-18523-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
20,000 |
240,000 |
4,800,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
19 |
PP2500615847 |
KH2592.GE26 |
Clomedin Tablets |
Clozapine |
25mg |
VN-22889-21 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd, |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
5,500 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
20 |
PP2500615880 |
KH2592.GE59 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300UI/3ml |
890410091623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
7,000 |
219,000 |
1,533,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
21 |
PP2500615889 |
KH2592.GE68 |
Stalevo® 100/25/200 |
Levodopa + Carbidopa monohydrate + Entacapone |
100mg+27mg+200mg |
640110975324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 1 chai 100 viên |
Viên |
30,000 |
26,000 |
780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
22 |
PP2500615822 |
KH2592.GE1 |
Tegrucil-1 |
Acenocoumarol |
1mg |
893110283323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,450 |
147,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
23 |
PP2500615841 |
KH2592.GE20 |
Zinhepa Inj. |
Cefpirome |
1g |
880110045325 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
25,000 |
128,982 |
3,224,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
24 |
PP2500615858 |
KH2592.GE37 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/1ml |
893110688824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
30,000 |
893 |
26,790,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
25 |
PP2500615869 |
KH2592.GE48 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
690111338025 (VN-18481-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
25,000 |
13,178 |
329,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
48 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
26 |
PP2500615930 |
KH2592.GE109 |
PVP-Iodine 10% |
Povidon iodin |
10%/140ml |
893100267423 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 140ml |
Lọ |
35,000 |
22,000 |
770,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
27 |
PP2500615878 |
KH2592.GE57 |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế |
1.000LD50/lọ |
893410323925 (QLSP-0777-14) |
Tiêm bắp/ tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ |
Lọ |
50 |
507,014 |
25,350,700 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
28 |
PP2500615860 |
KH2592.GE39 |
Sulbenin 5mg/tab |
Donepezil hydrochloride |
5mg |
VN-22604-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A |
Greece |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
24,800 |
1,240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
29 |
PP2500615929 |
KH2592.GE108 |
Piperacillin 4g |
Piperacilin |
4g |
893110155624 (VD-26852-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 4g (lọ thủy tinh) |
Lọ |
10,000 |
99,800 |
998,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
30 |
PP2500615875 |
KH2592.GE54 |
Vinluta 900 |
Glutathion |
900mg |
893110339624 (VD-27156-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ +01 ống dung môi pha tiêm 10ml |
Lọ |
10,000 |
134,000 |
1,340,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
4 |
Lọ bột đông khô: 36 tháng, ống dung môi pha tiêm 48 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
31 |
PP2500615823 |
KH2592.GE2 |
Mediclovir |
Aciclovir |
3%/5g |
893110130525 ( VD-34095-20) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
50 |
47,250 |
2,362,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
32 |
PP2500615916 |
KH2592.GE95 |
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
10mg/10ml |
858110353424 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o. |
Slovakia |
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
135,000 |
1,350,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
33 |
PP2500615913 |
KH2592.GE92 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%/250ml |
520110018625 (VN-22341-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
50,000 |
17,500 |
875,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
34 |
PP2500615922 |
KH2592.GE101 |
Vinphatoxin |
Oxytocin |
10 IU/1ml |
893114039523 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
10,000 |
10,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
35 |
PP2500615830 |
KH2592.GE9 |
Vizimtex |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
520110070923 (VN-20412-17) |
Tiêm truyền |
bột pha tiêm truyền |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
265,000 |
265,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
36 |
PP2500615883 |
KH2592.GE62 |
Kalium chloratum biomedica |
Kali chlorid |
500mg |
VN-14110-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica |
Czech |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,785 |
71,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
37 |
PP2500615842 |
KH2592.GE21 |
Imecef |
Ceftazidim + avibactam |
2g + 0,5g |
893110346100 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam |
Lọ |
1,000 |
1,950,000 |
1,950,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
38 |
PP2500615954 |
KH2592.GE133 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
937 |
7,496,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
39 |
PP2500615884 |
KH2592.GE63 |
Kali Clorid |
Kali clorid |
500mg |
893110627524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
100,000 |
800 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
40 |
PP2500615959 |
KH2592.GE138 |
Vitamin B12 |
Vitamin B12 |
1000mcg/1ml |
893110036500 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
5,000 |
438 |
2,190,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
41 |
PP2500615896 |
KH2592.GE75 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Lisinopril + Hydroclorothiazide |
20mg + 12,5mg |
893110914724 (VD-18111-12) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,990 |
249,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
42 |
PP2500615881 |
KH2592.GE60 |
Visipaque |
Iodixanol |
652mg/ml (320mg I/ml); 50ml |
VN-18122-14 |
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể) |
Dung dịch tiêm |
GE Healthcare Ireland Limited |
Ireland |
Hộp 10 chai 50ml |
Chai |
150 |
635,250 |
95,287,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
43 |
PP2500615891 |
KH2592.GE70 |
Tisercin |
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate) |
25mg |
599110027023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
8,000 |
1,720 |
13,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
44 |
PP2500615845 |
KH2592.GE24 |
Neutasol |
Clobetasol Propionat |
15mg; 30g |
893100051824 (VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Tuýp |
2,000 |
28,500 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
45 |
PP2500615903 |
KH2592.GE82 |
Gelacmeigel |
Metronidazol |
150mg/15g |
893105875024 ( VD-28279-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
200 |
14,000 |
2,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
46 |
PP2500615861 |
KH2592.GE40 |
Doripenem 0,25g |
Doripenem* |
250mg |
893110159424 (VD-25719-16) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ, dung tích 15ml |
Lọ |
5,000 |
379,950 |
1,899,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
47 |
PP2500615928 |
KH2592.GE107 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
893110440624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
6,000 |
1,650 |
9,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
48 |
PP2500615936 |
KH2592.GE115 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml); 20ml |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
20,000 |
35,000 |
700,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
49 |
PP2500615924 |
KH2592.GE103 |
Pharbacol |
Paracetamol |
650mg |
893100076524 (VD-24291-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
200,000 |
960 |
192,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
50 |
PP2500615887 |
KH2592.GE66 |
Scolanzo |
Lansoprazole |
30mg |
840110010125 (VN-21361-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
30,000 |
9,450 |
283,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
51 |
PP2500615824 |
KH2592.GE3 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%/5g |
893100802024 (VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
200 |
3,520 |
704,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
52 |
PP2500615864 |
KH2592.GE43 |
Hadunalin 1mg/ml |
Epinephrin |
1mg/1ml |
893110151100 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
70,000 |
1,050 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
53 |
PP2500615937 |
KH2592.GE116 |
Penresit 1 mg |
Repaglinide |
1mg |
VN-22335-19 |
Uống |
Viên nén |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 9 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,900 |
585,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
54 |
PP2500615925 |
KH2592.GE104 |
Cosaten 8 |
Perindopril tert-butylamin |
8 mg |
VD-20150-13 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
20,000 |
1,890 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
55 |
PP2500615854 |
KH2592.GE33 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 (VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
8,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
56 |
PP2500615865 |
KH2592.GE44 |
Adrenalin 5 mg/5 ml |
Adrenalin |
5mg/5ml |
893110200523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
22,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
57 |
PP2500615950 |
KH2592.GE129 |
Tenofovir 300 |
Tenofovir disoproxil fumarat |
300mg |
VD3-175-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,050 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
58 |
PP2500615888 |
KH2592.GE67 |
Vincapar 275 |
Levodopa + Carbidopa khan |
250mg + 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
350,000 |
3,100 |
1,085,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
59 |
PP2500615958 |
KH2592.GE137 |
Vitamin A-D |
Vitamin A + D3 |
2500UI + 200UI |
893100341124 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
320 |
16,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
60 |
PP2500615939 |
KH2592.GE118 |
Rocuronium 25mg |
Rocuronium bromid |
25mg/2,5ml |
VD-35272-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10,000 |
26,000 |
260,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
61 |
PP2500615957 |
KH2592.GE136 |
Velaxin |
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride) |
75mg |
599110407923 |
Uống |
Viên nang giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
15,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
62 |
PP2500615846 |
KH2592.GE25 |
Clotrimazol VCP |
Clotrimazol |
10mg/g; 15g |
893100825424 (VD-29209-18) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
11,500 |
3,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
63 |
PP2500615877 |
KH2592.GE56 |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV) |
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế |
1.000LD50/lọ |
893410323825 (QLSP-0776-14) |
Tiêm bắp/ tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ |
Lọ |
100 |
507,014 |
50,701,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
64 |
PP2500615931 |
KH2592.GE110 |
Mariprax |
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat) |
0,18 mg |
VN-22766-21 |
Uống |
Viên nén |
Pharmathen S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
7,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
65 |
PP2500615938 |
KH2592.GE117 |
Rileptid |
Risperidone |
1mg |
VN-16749-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
3,000 |
1,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
66 |
PP2500615832 |
KH2592.GE11 |
ENTEROGERMINA |
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử/ 5ml |
QLSP-0728-13 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L. |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml |
Ống |
10,000 |
7,220 |
72,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
67 |
PP2500615915 |
KH2592.GE94 |
CIMAher |
Nimotuzumab |
50mg/10ml |
850410110124 (QLSP-1002-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Centro de Inmunologia Molecular (CIM) |
CuBa |
Hộp 04 lọ x 10ml |
Lọ |
100 |
5,105,100 |
510,510,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
68 |
PP2500615901 |
KH2592.GE80 |
Methotrexat |
Methotrexate |
25mg/1ml |
893114226823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 20 ml |
Lọ |
100 |
414,540 |
41,454,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
69 |
PP2500615855 |
KH2592.GE34 |
Seduxen 5mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén |
Viên |
150,000 |
1,932 |
289,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
70 |
PP2500615899 |
KH2592.GE78 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
893110509924 (VD3-139-21) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13); |
Lọ |
40,000 |
57,500 |
2,300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
71 |
PP2500615876 |
KH2592.GE55 |
Goserelin Alvogen 3.6mg |
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg) |
3,6mg |
400114349400 |
Tiêm |
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm |
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH) |
Đức |
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn |
Bơm tiêm |
100 |
2,200,000 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
72 |
PP2500615886 |
KH2592.GE65 |
Lacikez 4mg |
Lacidipin |
4mg |
590110425823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
BIOFARM Sp. z o.o. |
Ba Lan |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
300,000 |
6,500 |
1,950,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
73 |
PP2500615961 |
KH2592.GE140 |
Alvori 50mg |
Voriconazol |
50mg |
520110434623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
140,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
74 |
PP2500615843 |
KH2592.GE22 |
Zerbaxa |
Ceftolozane ; Tazobactam |
1000mg + 500mg |
VN3-215-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel) |
Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp) |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
1,631,000 |
1,631,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
75 |
PP2500615944 |
KH2592.GE123 |
Betasalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
3%+0,064%; 10g |
893110286600 (VD-30028-18) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
5,000 |
8,250 |
41,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
76 |
PP2500615873 |
KH2592.GE52 |
Gentamicin 80mg |
Gentamicin |
80mg |
893110175124 (VD-25858-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
1,020 |
20,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
77 |
PP2500615895 |
KH2592.GE74 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
594110072623 (VN-20702-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,100 |
315,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
78 |
PP2500615911 |
KH2592.GE90 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%/100ml |
520110018625 (VN-22341-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
50,000 |
16,500 |
825,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
79 |
PP2500615839 |
KH2592.GE18 |
Cefoxitin Panpharma 1g |
Cefoxitin |
1g |
300110036525 (VN-21110-18) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Panpharma |
Pháp |
Hộp 25 lọ |
Lọ |
60,000 |
111,800 |
6,708,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
80 |
PP2500615840 |
KH2592.GE19 |
Tenafotin 2000 |
Cefoxitin |
2g |
VD-23020-15 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
40,000 |
99,750 |
3,990,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
81 |
PP2500615894 |
KH2592.GE73 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
40,000 |
500 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
82 |
PP2500615885 |
KH2592.GE64 |
Dolorgin -N 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg;2ml |
594110444823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company S.R.L |
Romani |
Hộp 5 ống 2ml, Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
4,000 |
38,000 |
152,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
83 |
PP2500615905 |
KH2592.GE84 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
30,000 |
27,500 |
825,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
84 |
PP2500615945 |
KH2592.GE124 |
Cratsuca Suspension "Standard" |
Sucralfat |
1g/10ml |
471100351925 (VN-22473-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Đài Loan |
Hộp 20 gói x 10ml |
Gói |
20,000 |
5,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
85 |
PP2500615942 |
KH2592.GE121 |
Vinsalmol 5mg |
Salbutamol |
5mg/5ml |
VD-35063-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
105,000 |
525,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
86 |
PP2500615907 |
KH2592.GE86 |
Mirzaten 30mg |
Mirtazapin |
30mg |
383110074623 (VN-17922-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
14,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
87 |
PP2500615871 |
KH2592.GE50 |
Multihance |
Gadobenic acid |
334mg (0,5M)/ml; 10ml |
800110131724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 01 lọ 10ml |
Lọ |
800 |
535,500 |
428,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
88 |
PP2500615827 |
KH2592.GE6 |
Amphot |
Amphotericin B* |
50mg |
VN-19777-16 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Lyka Labs Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
400 |
180,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
89 |
PP2500615849 |
KH2592.GE28 |
Alexan |
Cytarabin |
50mg/ml; 10ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
249,750 |
124,875,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
90 |
PP2500615834 |
KH2592.GE13 |
Breztri Aerosphere |
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg |
(160mcg + 7,2mcg + 5mcg)/liều; 120 liều |
300110445423 |
Đường hô hấp |
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít |
AstraZeneca Dunkerque Production |
Pháp |
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
100 |
948,680 |
94,868,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
91 |
PP2500615918 |
KH2592.GE97 |
Nước cất pha tiêm 5ml |
Nước cất pha tiêm |
5ml |
893110124925 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
400,000 |
504 |
201,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
48 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
92 |
PP2500615856 |
KH2592.GE35 |
Andoxin |
Digoxin |
3mg; 60ml |
VD-35996-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 ml |
Lọ |
1,000 |
105,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
93 |
PP2500615866 |
KH2592.GE45 |
Linkotax 25mg |
Exemestane |
25mg |
594114019523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C Sindan-Pharma SRL |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
28,800 |
1,152,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
94 |
PP2500615933 |
KH2592.GE112 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml); 5ml |
VN-14893-12 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
30 |
55,000 |
1,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
95 |
PP2500615908 |
KH2592.GE87 |
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml) |
Morphin hydroclorid |
10mg/1ml |
893111093823 (VD-24315-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
35,000 |
8,925 |
312,375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
96 |
PP2500615923 |
KH2592.GE102 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
950 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
97 |
PP2500615921 |
KH2592.GE100 |
Oxytocin injection BP 10 Units |
Oxytocin |
10UI/ml |
400114074223 (VN-20612-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống x 1 ml |
ống |
17,000 |
14,000 |
238,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
98 |
PP2500615940 |
KH2592.GE119 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
12,000 |
47,500 |
570,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
99 |
PP2500615917 |
KH2592.GE96 |
Nước cất tiêm |
Nước cất pha tiêm |
10ml |
VD-18797-13 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 10ml |
Ống |
350,000 |
686 |
240,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
100 |
PP2500615920 |
KH2592.GE99 |
Oxacilin 1g |
Oxacilin |
1g |
893110687724 (VD-31240-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
29,000 |
145,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
101 |
PP2500615927 |
KH2592.GE106 |
Garnotal Inj |
Natri phenobarbital |
200mg/2 ml |
VD-16785-12 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 2ml |
Ống |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
102 |
PP2500615934 |
KH2592.GE113 |
Novocain HD |
Procain hydroclorid |
3%/2ml |
893114273400 (VD-23766-15) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
20,000 |
525 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
103 |
PP2500615833 |
KH2592.GE12 |
Asbesone |
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) |
0,5 mg/g; 30g |
531110007624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
61,500 |
30,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
104 |
PP2500615870 |
KH2592.GE49 |
Thuốc tiêm Fentanyl citrate |
Fentanyl |
0,5mg/10ml |
690111337925 (VN-18482-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng |
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 2 ống x 10 ml; Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
28,000 |
280,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
5 |
48 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
105 |
PP2500615914 |
KH2592.GE93 |
Nefopam Medisol 20mg/2ml |
Nefopam hydroclorid |
20mg/2ml |
VN-23007-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Haupt Pharma Livron SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
25,000 |
23,400 |
585,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
106 |
PP2500615829 |
KH2592.GE8 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
35,000 |
780 |
27,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
107 |
PP2500615897 |
KH2592.GE76 |
Vacontil 2mg |
Loperamide hydrochloride |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,699 |
16,194,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
108 |
PP2500615867 |
KH2592.GE46 |
Exemesin |
Exemestane |
25mg |
VD3-188-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
23,500 |
470,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
109 |
PP2500615912 |
KH2592.GE91 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/10ml |
893100901924 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ 10ml |
Lọ |
20,000 |
1,300 |
26,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
110 |
PP2500615838 |
KH2592.GE17 |
Tenadol 1000 |
Cefamandol |
1g |
VD-35454-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1, 10 lọ |
Lọ |
70,000 |
62,999 |
4,409,930,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
111 |
PP2500615900 |
KH2592.GE79 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
10,000 |
6,200 |
62,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
112 |
PP2500615862 |
KH2592.GE41 |
Doripure 500 |
Doripenem monohydrat |
500mg |
890110118124 |
Tiêm truyền |
Bột để pha truyền tĩnh mạch |
Eugia Pharma Specialities Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
5,000 |
684,600 |
3,423,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
113 |
PP2500615919 |
KH2592.GE98 |
Octreotide |
Octreotide |
0,1mg/ml |
800114445725 (VN-19094-15) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M) |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
5,000 |
97,860 |
489,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
114 |
PP2500615910 |
KH2592.GE89 |
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w |
Mupirocin |
20mg/g; 5g |
955100438625 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
100 |
36,000 |
3,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
115 |
PP2500615828 |
KH2592.GE7 |
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G |
Ampicillin + Sulbactam |
1g + 0,5g |
800110422525 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Mitim S.r.l |
Italy |
Hộp 1 lọ x 1,5g |
Lọ |
20,000 |
57,500 |
1,150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |
|
116 |
PP2500615868 |
KH2592.GE47 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
Ống |
70,000 |
28,455 |
1,991,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
431/QĐ-BVTWTN |
10/02/2026 |
Thai Nguyen Central Hospital |