Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
18
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
79.619.766.100 VND
Publication date
10:38 10/02/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
431/QĐ-BVTWTN
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thai Nguyen Central Hospital
Approval date
10/02/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0301140748
0301140748
219.200.000
219.200.000
2
See details
2
vn0104628198
0104628198
283.266.500
308.426.500
9
See details
3
vn0303114528
0303114528
6.910.000.000
7.000.000.000
2
See details
4
vn0316417470
0316417470
1.782.650.000
1.788.650.000
3
See details
5
vn0106785340
0106785340
72.000.000
72.000.000
1
See details
6
vn0109629692
0109629692
1.150.000.000
1.150.000.000
1
See details
7
vn2500228415
2500228415
5.123.776.000
5.165.140.000
11
See details
8
vn0101309965
0101309965
265.000.000
265.000.000
1
See details
9
vn0107852007
0107852007
88.750.000
88.750.000
3
See details
10
vn0103053042
0103053042
1.015.030.500
1.015.030.500
4
See details
11
vn0109331264
0109331264
4.409.930.000
4.409.930.000
1
See details
12
vn0300523385
0300523385
7.606.400.000
7.606.400.000
3
See details
13
vn5100102861
5100102861
8.837.750.000
8.837.750.000
4
See details
14
vn2500268633
2500268633
3.224.550.000
3.224.550.000
1
See details
15
vn0109891354
0109891354
506.300.000
506.300.000
2
See details
16
vn4601578875
4601578875
507.000.000
507.000.000
2
See details
17
vn4600963881
4600963881
1.861.450.000
1.868.450.000
5
See details
18
vn4601261860
4601261860
10.252.000.000
10.252.650.000
12
See details
19
vn0600206147
0600206147
1.895.000.000
2.065.800.000
3
See details
20
vn0101599887
0101599887
73.240.000
73.240.000
2
See details
21
vn0100108536
0100108536
2.824.025.000
2.824.025.000
5
See details
22
vn0104089394
0104089394
105.000.000
105.000.000
1
See details
23
vn0108352261
0108352261
1.240.000.000
1.325.000.000
1
See details
24
vn4600348798
4600348798
477.900.000
478.260.000
8
See details
25
vn0102183916
0102183916
1.152.000.000
1.152.000.000
1
See details
26
vn0300483319
0300483319
1.434.450.000
1.480.000.000
3
See details
27
vn4100259564
4100259564
397.929.000
420.283.500
3
See details
28
vn0104300865
0104300865
220.000.000
220.000.000
1
See details
29
vn0101150040
0101150040
795.674.100
795.674.100
4
See details
30
vn4601585551
4601585551
68.000.000
68.000.000
1
See details
31
vn0101379881
0101379881
152.000.000
152.000.000
1
See details
32
vn0101275554
0101275554
4.800.000.000
4.800.000.000
1
See details
33
vn0301018498
0301018498
13.760.000
13.760.000
1
See details
34
vn0302375710
0302375710
23.750.000
23.750.000
2
See details
35
vn0104628582
0104628582
16.194.000
16.200.000
1
See details
36
vn0101386261
0101386261
292.900.000
292.900.000
2
See details
37
vn6000706406
6000706406
1.700.000.000
1.700.000.000
2
See details
38
vn0106778456
0106778456
585.000.000
587.500.000
1
See details
39
vn0105361557
0105361557
238.000.000
238.000.000
1
See details
40
vn0109788942
0109788942
37.800.000
70.000.000
1
See details
41
vn0400102091
0400102091
63.000.000
63.000.000
1
See details
42
vn0102041728
0102041728
150.000.000
150.000.000
1
See details
43
vn1300382591
1300382591
1.500.000
1.500.000
1
See details
Total: 43 contractors
72.872.175.100
73.401.119.600
116
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500615844
KH2592.GE23
Clindamycin-Hameln 150mg/ml
Clindamycin
300mg/2ml
400110988024 (VN-22333-19)
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Dung dịch tiêm bắp, tĩnh mạch sau khi pha loãng
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
20,000
46,500
930,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
2
PP2500615952
KH2592.GE131
TICARLINAT 1,6G
Ticarcillin + acid clavulanic
1.5g + 0.1g
893110155724 (VD-28958-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1,6g, (lọ thủy tinh)
Lọ
5,000
105,000
525,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
2
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
3
PP2500615946
KH2592.GE125
Sulfadiazin Bạc
Sulfadiazin bạc
1%/200g
893100130725 (VD-28280-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 200g
Hộp
1,000
132,000
132,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
4
PP2500615857
KH2592.GE36
Humec
Dioctahedral smectit (Diosmectite)
3g
893100875124 (VD-22280-15)
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
10,000
1,260
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
5
PP2500615826
KH2592.GE5
Albunorm 20%
Human Albumin
20g/100ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm đóng gói cấp 1 và xuất xưởng lô: Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH; Cơ sở đóng gói cấp 2: Octapharma Dessau GmbH
Germany
Hộp 1 lọ x 100ml
Lọ
4,000
1,495,000
5,980,000,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
6
PP2500615872
KH2592.GE51
Bigemax 1g
Gemcitabin (dưới dạng Gemcitabin HCl)
1g
893114121525
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
500
309,750
154,875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
7
PP2500615848
KH2592.GE27
COLISTIN 1 MIU
Colistimethat natri
1.000.000UI
VD-35188-21
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm - Nhà máy công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2,000
300,000
600,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
2
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
8
PP2500615852
KH2592.GE31
Adivec
Desloratadin
0,5mg/ml;60ml
482100206223
Uống
Siro
JSC "Farmak"
Ukraine
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
500
62,480
31,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
2
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
9
PP2500615892
KH2592.GE71
Lidocain
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
10%/38g
599110011924
Phun mù bơm vào niêm mạc
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ x 38g
Lọ
50
175,000
8,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
10
PP2500615909
KH2592.GE88
Morphin 30mg
Morphin sulfat
30mg
VD-19031-13
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần dược phẩm trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 7 viên
Viên
7,000
10,000
70,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
11
PP2500615904
KH2592.GE83
Metronidazol 750mg/150ml
Metronidazole
750mg/ 150ml
893115706124
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 150ml
Lọ
10,000
28,300
283,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
12
PP2500615943
KH2592.GE122
Ipramol Teva
Ipratropium bromide + Salbutamol
(0,5mg + 2,5mg)/2,5ml
500115959624
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Norton Healthcare Limited T/A Ivax Pharmaceuticals UK
Anh
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
10,000
15,000
150,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
2
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
13
PP2500615836
KH2592.GE15
Calmio
Calcipotriol + Betamethason dipropionat
0,005% (w/w) + 0,0643% (w/w); 15g
880110186500
Dùng ngoài
Gel
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 chai 15g
Chai
200
272,000
54,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
14
PP2500615898
KH2592.GE77
Lorytec 10
Loratadine
10mg
529100305325 (VN-15187-12)
Uống
Viên nén
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,700
17,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
15
PP2500615882
KH2592.GE61
Anvo-Ivabradine 2.5mg
Ivabradin
2,5mg
840110766024
Uống
Viên nén bao phim
Noucor Health, S.A.
Spain
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
6,800
68,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI HÀ ANH
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
16
PP2500615951
KH2592.GE130
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1%/5g
893110920324 (VD-26395-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp x 5g
Tuýp
1,000
3,050
3,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
48 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
17
PP2500615879
KH2592.GE58
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT)
Globulin kháng độc tố uốn ván
1500UI
893410250823 (QLSP-1037- 17)
Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt
Ống
6,000
34,852
209,112,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
4
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
18
PP2500615890
KH2592.GE69
Levogolds
Levofloxacin
750mg/150ml
VN-18523-14
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch truyền tĩnh mạch
InfoRLife SA
Thụy Sỹ
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch
Túi
20,000
240,000
4,800,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
19
PP2500615847
KH2592.GE26
Clomedin Tablets
Clozapine
25mg
VN-22889-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd,
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
5,500
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
20
PP2500615880
KH2592.GE59
Glaritus
Insulin Glargine
300UI/3ml
890410091623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút tiêm
7,000
219,000
1,533,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
5
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
21
PP2500615889
KH2592.GE68
Stalevo® 100/25/200
Levodopa + Carbidopa monohydrate + Entacapone
100mg+27mg+200mg
640110975324
Uống
Viên nén bao phim
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 1 chai 100 viên
Viên
30,000
26,000
780,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
22
PP2500615822
KH2592.GE1
Tegrucil-1
Acenocoumarol
1mg
893110283323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
2,450
147,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
23
PP2500615841
KH2592.GE20
Zinhepa Inj.
Cefpirome
1g
880110045325
Tiêm
Bột pha tiêm
Hankook Korus Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 10 lọ
Lọ
25,000
128,982
3,224,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
2
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
24
PP2500615858
KH2592.GE37
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/1ml
893110688824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
30,000
893
26,790,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
25
PP2500615869
KH2592.GE48
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,1mg/2ml
690111338025 (VN-18481-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
25,000
13,178
329,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
5
48 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
26
PP2500615930
KH2592.GE109
PVP-Iodine 10%
Povidon iodin
10%/140ml
893100267423
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 lọ 140ml
Lọ
35,000
22,000
770,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
27
PP2500615878
KH2592.GE57
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn lục tre tinh chế
1.000LD50/lọ
893410323925 (QLSP-0777-14)
Tiêm bắp/ tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Lọ
50
507,014
25,350,700
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
4
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
28
PP2500615860
KH2592.GE39
Sulbenin 5mg/tab
Donepezil hydrochloride
5mg
VN-22604-20
Uống
Viên nén bao phim
Anfarm hellas S.A
Greece
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
50,000
24,800
1,240,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
29
PP2500615929
KH2592.GE108
Piperacillin 4g
Piperacilin
4g
893110155624 (VD-26852-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 4g (lọ thủy tinh)
Lọ
10,000
99,800
998,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
30
PP2500615875
KH2592.GE54
Vinluta 900
Glutathion
900mg
893110339624 (VD-27156-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ +01 ống dung môi pha tiêm 10ml
Lọ
10,000
134,000
1,340,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
4
Lọ bột đông khô: 36 tháng, ống dung môi pha tiêm 48 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
31
PP2500615823
KH2592.GE2
Mediclovir
Aciclovir
3%/5g
893110130525 ( VD-34095-20)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
50
47,250
2,362,500
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
32
PP2500615916
KH2592.GE95
Noradrenaline Kalceks 1mg/ml concentrate for solution for infusion
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
10mg/10ml
858110353424
Tiêm
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o.
Slovakia
Hộp 5 ống, 10 ống x 10ml
Ống
10,000
135,000
1,350,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
18 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
33
PP2500615913
KH2592.GE92
Sodium Chloride
Natri chlorid
0,9%/250ml
520110018625 (VN-22341-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
50,000
17,500
875,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
34
PP2500615922
KH2592.GE101
Vinphatoxin
Oxytocin
10 IU/1ml
893114039523
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
10,000
10,000
100,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
35
PP2500615830
KH2592.GE9
Vizimtex
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
520110070923 (VN-20412-17)
Tiêm truyền
bột pha tiêm truyền
Anfarm hellas S.A.
Hy Lạp
Hộp 01 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
265,000
265,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
36
PP2500615883
KH2592.GE62
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica
Czech
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,785
71,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
37
PP2500615842
KH2592.GE21
Imecef
Ceftazidim + avibactam
2g + 0,5g
893110346100
Tiêm
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ (lọ thủy tinh) x 2,5g ceftazidim và avibactam
Lọ
1,000
1,950,000
1,950,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
38
PP2500615954
KH2592.GE133
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
937
7,496,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
5
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
39
PP2500615884
KH2592.GE63
Kali Clorid
Kali clorid
500mg
893110627524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
100,000
800
80,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
40
PP2500615959
KH2592.GE138
Vitamin B12
Vitamin B12
1000mcg/1ml
893110036500
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
5,000
438
2,190,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
41
PP2500615896
KH2592.GE75
Lisiplus HCT 20/12.5
Lisinopril + Hydroclorothiazide
20mg + 12,5mg
893110914724 (VD-18111-12)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
4,990
249,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
42
PP2500615881
KH2592.GE60
Visipaque
Iodixanol
652mg/ml (320mg I/ml); 50ml
VN-18122-14
Tiêm (tĩnh mạch/ động mạch/ các khoang của cơ thể)
Dung dịch tiêm
GE Healthcare Ireland Limited
Ireland
Hộp 10 chai 50ml
Chai
150
635,250
95,287,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
43
PP2500615891
KH2592.GE70
Tisercin
Levomepromazine (dưới dạng Levomepromazine maleate)
25mg
599110027023
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 50 viên
Viên
8,000
1,720
13,760,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÍN ĐỨC
1
60 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
44
PP2500615845
KH2592.GE24
Neutasol
Clobetasol Propionat
15mg; 30g
893100051824 (VD-23820-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30 gam
Tuýp
2,000
28,500
57,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
60 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
45
PP2500615903
KH2592.GE82
Gelacmeigel
Metronidazol
150mg/15g
893105875024 ( VD-28279-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
200
14,000
2,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
46
PP2500615861
KH2592.GE40
Doripenem 0,25g
Doripenem*
250mg
893110159424 (VD-25719-16)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ, dung tích 15ml
Lọ
5,000
379,950
1,899,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
47
PP2500615928
KH2592.GE107
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1)
10mg/ 1ml
893110440624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
6,000
1,650
9,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
4
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
48
PP2500615936
KH2592.GE115
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml); 20ml
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
20,000
35,000
700,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
49
PP2500615924
KH2592.GE103
Pharbacol
Paracetamol
650mg
893100076524 (VD-24291-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
200,000
960
192,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN
3
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
50
PP2500615887
KH2592.GE66
Scolanzo
Lansoprazole
30mg
840110010125 (VN-21361-18)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
30,000
9,450
283,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
51
PP2500615824
KH2592.GE3
Acyclovir
Aciclovir
5%/5g
893100802024 (VD-24956-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
200
3,520
704,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
52
PP2500615864
KH2592.GE43
Hadunalin 1mg/ml
Epinephrin
1mg/1ml
893110151100
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Ống
70,000
1,050
73,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
4
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
53
PP2500615937
KH2592.GE116
Penresit 1 mg
Repaglinide
1mg
VN-22335-19
Uống
Viên nén
Actavis Ltd
Malta
Hộp 9 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
3,900
585,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
54
PP2500615925
KH2592.GE104
Cosaten 8
Perindopril tert-butylamin
8 mg
VD-20150-13
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 25 viên
Viên
20,000
1,890
37,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
2
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
55
PP2500615854
KH2592.GE33
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
20,000
8,000
160,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
56
PP2500615865
KH2592.GE44
Adrenalin 5 mg/5 ml
Adrenalin
5mg/5ml
893110200523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
10,000
22,000
220,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
57
PP2500615950
KH2592.GE129
Tenofovir 300
Tenofovir disoproxil fumarat
300mg
VD3-175-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,050
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
58
PP2500615888
KH2592.GE67
Vincapar 275
Levodopa + Carbidopa khan
250mg + 25mg
893110232424
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
350,000
3,100
1,085,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
5
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
59
PP2500615958
KH2592.GE137
Vitamin A-D
Vitamin A + D3
2500UI + 200UI
893100341124
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
320
16,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
4
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
60
PP2500615939
KH2592.GE118
Rocuronium 25mg
Rocuronium bromid
25mg/2,5ml
VD-35272-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 2,5ml
Ống
10,000
26,000
260,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
61
PP2500615957
KH2592.GE136
Velaxin
Venlafaxin (dưới dạng venlafaxin hydrochloride)
75mg
599110407923
Uống
Viên nang giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
15,000
15,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
1
48 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
62
PP2500615846
KH2592.GE25
Clotrimazol VCP
Clotrimazol
10mg/g; 15g
893100825424 (VD-29209-18)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
11,500
3,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
63
PP2500615877
KH2592.GE56
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế (SAV)
Huyết thanh kháng nọc rắn hổ đất tinh chế
1.000LD50/lọ
893410323825 (QLSP-0776-14)
Tiêm bắp/ tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Viện Vắc xin và sinh phẩm y tế (IVAC)
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1000 LD50/lọ
Lọ
100
507,014
50,701,400
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
4
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
64
PP2500615931
KH2592.GE110
Mariprax
Pramipexol (dưới dạng Pramipexol dihydroclorid monohydrat)
0,18 mg
VN-22766-21
Uống
Viên nén
Pharmathen S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
7,500
150,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
65
PP2500615938
KH2592.GE117
Rileptid
Risperidone
1mg
VN-16749-13
Uống
Viên nén bao phim
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500
3,000
1,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
66
PP2500615832
KH2592.GE11
ENTEROGERMINA
Bào tử kháng đa kháng sinh Bacillus clausii
2 tỷ bào tử/ 5ml
QLSP-0728-13
Uống
Hỗn dịch uống
Opella Healthcare Italy S.R.L.
Ý
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 05ml
Ống
10,000
7,220
72,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
67
PP2500615915
KH2592.GE94
CIMAher
Nimotuzumab
50mg/10ml
850410110124 (QLSP-1002-17)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Centro de Inmunologia Molecular (CIM)
CuBa
Hộp 04 lọ x 10ml
Lọ
100
5,105,100
510,510,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ĐỨC MINH
5
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
68
PP2500615901
KH2592.GE80
Methotrexat
Methotrexate
25mg/1ml
893114226823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 20 ml
Lọ
100
414,540
41,454,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
69
PP2500615855
KH2592.GE34
Seduxen 5mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên nén
Viên
150,000
1,932
289,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
70
PP2500615899
KH2592.GE78
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
500mg
893110509924 (VD3-139-21)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13);
Lọ
40,000
57,500
2,300,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
71
PP2500615876
KH2592.GE55
Goserelin Alvogen 3.6mg
Goserelin (dưới dạng Goserelin acetat 4,1mg)
3,6mg
400114349400
Tiêm
Thuốc implant (đặt dưới da), được đóng sẵn trong bơm tiêm
AMW GmbH (Cơ sở tiệt trùng và kiểm nghiệm vi sinh: BBF Sterilisationsservice GmbH)
Đức
Hộp 1 túi x 1 bơm tiêm đóng sẵn
Bơm tiêm
100
2,200,000
220,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
72
PP2500615886
KH2592.GE65
Lacikez 4mg
Lacidipin
4mg
590110425823
Uống
Viên nén bao phim
BIOFARM Sp. z o.o.
Ba Lan
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
300,000
6,500
1,950,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
73
PP2500615961
KH2592.GE140
Alvori 50mg
Voriconazol
50mg
520110434623
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200
140,000
28,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
74
PP2500615843
KH2592.GE22
Zerbaxa
Ceftolozane ; Tazobactam
1000mg + 500mg
VN3-215-19
Tiêm truyền tĩnh mạch
Bột pha dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Steri-Pharma, LLC (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: ACS Dobfar S.p.A; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: FAREVA Mirabel)
Mỹ (CSSX sản phẩm trung gian Ceftolozane: Ý; CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Pháp)
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
1,631,000
1,631,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
75
PP2500615944
KH2592.GE123
Betasalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
3%+0,064%; 10g
893110286600 (VD-30028-18)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
5,000
8,250
41,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
76
PP2500615873
KH2592.GE52
Gentamicin 80mg
Gentamicin
80mg
893110175124 (VD-25858-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 2ml
Ống
20,000
1,020
20,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
77
PP2500615895
KH2592.GE74
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
10mg
594110072623 (VN-20702-17)
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
2,100
315,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI THUẬN AN
1
48 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
78
PP2500615911
KH2592.GE90
Sodium Chloride
Natri chlorid
0,9%/100ml
520110018625 (VN-22341-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A. Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
50,000
16,500
825,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
79
PP2500615839
KH2592.GE18
Cefoxitin Panpharma 1g
Cefoxitin
1g
300110036525 (VN-21110-18)
Tiêm
Bột pha tiêm
Panpharma
Pháp
Hộp 25 lọ
Lọ
60,000
111,800
6,708,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
80
PP2500615840
KH2592.GE19
Tenafotin 2000
Cefoxitin
2g
VD-23020-15
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
40,000
99,750
3,990,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ HÀ GIANG
2
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
81
PP2500615894
KH2592.GE73
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
40,000
500
20,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
82
PP2500615885
KH2592.GE64
Dolorgin -N 100mg/2ml
Ketoprofen
100mg;2ml
594110444823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company S.R.L
Romani
Hộp 5 ống 2ml, Hộp 10 ống 2ml
Ống
4,000
38,000
152,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
83
PP2500615905
KH2592.GE84
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o
Slovakia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
30,000
27,500
825,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
48 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
84
PP2500615945
KH2592.GE124
Cratsuca Suspension "Standard"
Sucralfat
1g/10ml
471100351925 (VN-22473-19)
Uống
Hỗn dịch uống
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Đài Loan
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
20,000
5,000
100,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
2
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
85
PP2500615942
KH2592.GE121
Vinsalmol 5mg
Salbutamol
5mg/5ml
VD-35063-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
5,000
105,000
525,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
86
PP2500615907
KH2592.GE86
Mirzaten 30mg
Mirtazapin
30mg
383110074623 (VN-17922-14)
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
14,000
42,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH
1
60 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
87
PP2500615871
KH2592.GE50
Multihance
Gadobenic acid
334mg (0,5M)/ml; 10ml
800110131724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A
Ý
Hộp 01 lọ 10ml
Lọ
800
535,500
428,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
88
PP2500615827
KH2592.GE6
Amphot
Amphotericin B*
50mg
VN-19777-16
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Lyka Labs Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
400
180,000
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
5
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
89
PP2500615849
KH2592.GE28
Alexan
Cytarabin
50mg/ml; 10ml
VN-20580-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
500
249,750
124,875,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
90
PP2500615834
KH2592.GE13
Breztri Aerosphere
Mỗi liều phóng thích chứa: Budesonid 160mcg, Glycopyrronium 7,2mcg, Formoterol fumarat dihydrat 5mcg
(160mcg + 7,2mcg + 5mcg)/liều; 120 liều
300110445423
Đường hô hấp
Hỗn dịch nén dưới áp suất dùng để hít
AstraZeneca Dunkerque Production
Pháp
Hộp gồm 1 túi nhôm chứa 1 bình xịt 120 liều
Bình
100
948,680
94,868,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
91
PP2500615918
KH2592.GE97
Nước cất pha tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm
5ml
893110124925
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
400,000
504
201,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
48 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
92
PP2500615856
KH2592.GE35
Andoxin
Digoxin
3mg; 60ml
VD-35996-22
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 ml
Lọ
1,000
105,000
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
93
PP2500615866
KH2592.GE45
Linkotax 25mg
Exemestane
25mg
594114019523
Uống
Viên nén bao phim
S.C Sindan-Pharma SRL
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
28,800
1,152,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM HOÀNG MAI
1
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
94
PP2500615933
KH2592.GE112
Pred Forte
Prednisolon acetat
1% w/v (10mg/ml); 5ml
VN-14893-12
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Allergan Pharmaceuticals Ireland
Ireland
Hộp 1 chai 5ml
Chai
30
55,000
1,650,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
95
PP2500615908
KH2592.GE87
Morphin (Morphin hydroclorid 10mg/ml)
Morphin hydroclorid
10mg/1ml
893111093823 (VD-24315-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
35,000
8,925
312,375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
96
PP2500615923
KH2592.GE102
Partamol 500 Cap
Paracetamol
500mg
893100166923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
950
190,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
97
PP2500615921
KH2592.GE100
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin
10UI/ml
400114074223 (VN-20612-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm/ truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống x 1 ml
ống
17,000
14,000
238,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
98
PP2500615940
KH2592.GE119
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
12,000
47,500
570,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
99
PP2500615917
KH2592.GE96
Nước cất tiêm
Nước cất pha tiêm
10ml
VD-18797-13
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống 10ml
Ống
350,000
686
240,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
100
PP2500615920
KH2592.GE99
Oxacilin 1g
Oxacilin
1g
893110687724 (VD-31240-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
29,000
145,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÁI NGUYÊN
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
101
PP2500615927
KH2592.GE106
Garnotal Inj
Natri phenobarbital
200mg/2 ml
VD-16785-12
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 ống x 2ml
Ống
5,000
12,600
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
102
PP2500615934
KH2592.GE113
Novocain HD
Procain hydroclorid
3%/2ml
893114273400 (VD-23766-15)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
20,000
525
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
103
PP2500615833
KH2592.GE12
Asbesone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)
0,5 mg/g; 30g
531110007624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
61,500
30,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
104
PP2500615870
KH2592.GE49
Thuốc tiêm Fentanyl citrate
Fentanyl
0,5mg/10ml
690111337925 (VN-18482-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm bắp, tiêm tĩnh mạch, truyền tĩnh mạch, tiêm ngoài màng cứng
Yichang Humanwell Pharmaceutical Co., Ltd.
Trung Quốc
Hộp 2 ống x 10 ml; Hộp 5 ống x 10ml
Ống
10,000
28,000
280,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
5
48 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
105
PP2500615914
KH2592.GE93
Nefopam Medisol 20mg/2ml
Nefopam hydroclorid
20mg/2ml
VN-23007-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Haupt Pharma Livron SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
25,000
23,400
585,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
106
PP2500615829
KH2592.GE8
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
35,000
780
27,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
107
PP2500615897
KH2592.GE76
Vacontil 2mg
Loperamide hydrochloride
2mg
893600648524
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
2,699
16,194,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
1
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
108
PP2500615867
KH2592.GE46
Exemesin
Exemestane
25mg
VD3-188-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
23,500
470,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
109
PP2500615912
KH2592.GE91
Natri Clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/10ml
893100901924
Nhỏ mắt
Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 lọ 10ml
Lọ
20,000
1,300
26,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ THÁI NGUYÊN
4
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
110
PP2500615838
KH2592.GE17
Tenadol 1000
Cefamandol
1g
VD-35454-21
Tiêm/Tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1, 10 lọ
Lọ
70,000
62,999
4,409,930,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
2
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
111
PP2500615900
KH2592.GE79
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat
2,5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Viên
10,000
6,200
62,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
112
PP2500615862
KH2592.GE41
Doripure 500
Doripenem monohydrat
500mg
890110118124
Tiêm truyền
Bột để pha truyền tĩnh mạch
Eugia Pharma Specialities Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
5,000
684,600
3,423,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TUỆ GIA
2
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
113
PP2500615919
KH2592.GE98
Octreotide
Octreotide
0,1mg/ml
800114445725 (VN-19094-15)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Bioindustria Laboratorio Italiano Medicinali S.p.A (Bioindustria L.I.M)
Italy
Hộp 10 ống 1ml
Ống
5,000
97,860
489,300,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
114
PP2500615910
KH2592.GE89
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
20mg/g; 5g
955100438625
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
100
36,000
3,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
115
PP2500615828
KH2592.GE7
Ampicillin & Sulbactam 1G + 0,5G
Ampicillin + Sulbactam
1g + 0,5g
800110422525
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Mitim S.r.l
Italy
Hộp 1 lọ x 1,5g
Lọ
20,000
57,500
1,150,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN TH PHARMA
1
24 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
116
PP2500615868
KH2592.GE47
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
Ống
70,000
28,455
1,991,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36 tháng
12 tháng
431/QĐ-BVTWTN
10/02/2026
Thai Nguyen Central Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second