Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0101352914 |
0101352914 |
1.072.400.000 |
1.072.400.000 |
4 |
||
2 |
vn0109196745 |
0109196745 |
73.500.000 |
77.700.000 |
2 |
||
3 |
vn0101481532 |
0101481532 |
2.367.000.000 |
2.367.000.000 |
1 |
||
4 |
vn0104067464 |
0104067464 |
294.000.000 |
294.000.000 |
1 |
||
5 |
vn0100109699 |
0100109699 |
299.966.500 |
299.966.500 |
3 |
||
6 |
vn0300483319 |
0300483319 |
67.000.000 |
69.000.000 |
1 |
||
7 |
vn0107852007 |
0107852007 |
3.280.983.000 |
3.292.798.000 |
12 |
||
8 |
vn0316417470 |
0316417470 |
7.873.417.640 |
7.873.417.640 |
8 |
||
9 |
vn0106670445 |
0106670445 |
804.800.000 |
804.800.000 |
2 |
||
10 |
vn3700843113 |
3700843113 |
43.500.000 |
50.850.000 |
1 |
||
11 |
vn0104628582 |
0104628582 |
271.500.000 |
280.035.000 |
2 |
||
12 |
vn0301140748 |
0301140748 |
66.800.000 |
66.800.000 |
3 |
||
13 |
vn0108352261 |
0108352261 |
269.950.000 |
269.950.000 |
1 |
||
14 |
vn4100259564 |
4100259564 |
179.004.000 |
179.550.000 |
2 |
||
15 |
vn0309829522 |
0309829522 |
11.000.000 |
16.000.000 |
1 |
||
16 |
vn0103053042 |
0103053042 |
17.764.751.300 |
17.764.751.300 |
7 |
||
17 |
vn0106563203 |
0106563203 |
217.000.000 |
217.000.000 |
1 |
||
18 |
vn0314699371 |
0314699371 |
62.000.000 |
65.000.000 |
1 |
||
19 |
vn0108910484 |
0108910484 |
263.228.000 |
263.228.000 |
1 |
||
20 |
vn0107115719 |
0107115719 |
98.985.000 |
98.985.000 |
2 |
||
21 |
vn0104959778 |
0104959778 |
29.600.000 |
29.600.000 |
1 |
||
22 |
vn0101512438 |
0101512438 |
64.698.000 |
64.698.000 |
2 |
||
23 |
vn0101326304 |
0101326304 |
294.000.000 |
294.000.000 |
1 |
||
Total: 23 contractors |
35.769.083.440 |
35.811.529.440 |
60 |
||||
1 |
PP2600081034 |
GENE.26.21 |
DIPALEN GEL |
Adapalen |
0,1%/15g |
880110004200
(VN-22207-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,200 |
99,000 |
118,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
2 |
PP2600081041 |
GENE.26.28 |
Calmio |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason dipropionat |
(0,005% + 0,0643%); 30g |
880110186500 |
Dùng ngoài |
Gel |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 chai 30g |
Chai |
1,500 |
464,982 |
697,473,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
3 |
PP2600081072 |
GENE.26.59 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
1,800 |
21,000 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
4 |
PP2600081089 |
GENE.26.77 |
Dafudikin |
Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat) |
(20mg + 1mg)/g x 30g |
520110003225 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Medicair Bioscience Laboratories S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
500 |
105,000 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
5 |
PP2600081051 |
GENE.26.38 |
Fucidin H |
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat |
20mg/g + 10mg/g |
539110034823 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
97,130 |
48,565,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
6 |
PP2600081027 |
GENE.26.14 |
β-Sol |
Clobetasol propionat |
0,05%/30g |
893110201325
(VD-19833-13) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
2,000 |
29,400 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
24 |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
7 |
PP2600081024 |
GENE.26.11 |
SOTRETRAN 20MG |
Isotretinoin |
20mg |
890110033723 |
Uống |
Viên nang mềm |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
8 |
PP2600081066 |
GENE.26.53 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
890110004500
(VN-16598-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
4,480 |
179,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
9 |
PP2600081036 |
GENE.26.23 |
Tacrolim 0,1% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
0,1% (kl/kl) |
893110232823 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 gam |
Tuýp |
1,500 |
29,000 |
43,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
10 |
PP2600081098 |
GENE.26.87 |
Varilrix |
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU |
≥ 103,3 PFU |
001310177800 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm |
CSSX vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines ; CSSX bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên: 1. Catalent Belgium SA ; 2. Aspen Notre Dame de Bondeville ; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A |
CSSX vắc xin: Hoa Kỳ ; CSSX bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên: 1. Bỉ ; 2. Pháp ; CS đóng gói: Bỉ ; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm |
Lọ |
200 |
836,164 |
167,232,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
11 |
PP2600081090 |
GENE.26.78 |
Tinaziwel |
Cefdinir |
100mg |
893110219724
(VD-29465-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
6,099 |
12,198,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
12 |
PP2600081063 |
GENE.26.50 |
Terzence-5 |
Methotrexat |
5mg |
893114116324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,200 |
62,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
13 |
PP2600081033 |
GENE.26.20 |
Differin Cream 0.1% |
Adapalene |
0,1% |
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Kem |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
153,002 |
76,501,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
14 |
PP2600081045 |
GENE.26.32 |
Aerius |
Desloratadine |
0,5mg/ml |
540100000600 |
Uống |
Siro |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml |
Chai |
400 |
78,900 |
31,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
15 |
PP2600081097 |
GENE.26.86 |
EBASTINE NORMON 10MG Orodispersible tablets |
Ebastin |
10mg |
840110021025
(VN-22104-19) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
9,800 |
686,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
16 |
PP2600081077 |
GENE.26.65 |
Evinale gel |
Tyrothricin |
1mg/g; 10g |
880100018924 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
1,000 |
85,800 |
85,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
17 |
PP2600081060 |
GENE.26.47 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
893110238000 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
100 |
7,665 |
766,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
18 |
PP2600081035 |
GENE.26.22 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 10g |
893110894424 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
1,500 |
25,000 |
37,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
19 |
PP2600081043 |
GENE.26.30 |
Xonatrix forte |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
VD-34679-20 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,000 |
5,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
20 |
PP2600081031 |
GENE.26.18 |
Asosalic |
Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) + Acid salicylic |
(0,05% + 3%); 30g |
531110404223 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
4,000 |
95,000 |
380,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
21 |
PP2600081065 |
GENE.26.52 |
Dorzox 25 |
Acitretin |
25 mg |
890110349924 |
Uống |
Viên nang cứng |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
26,000 |
780,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
22 |
PP2600081046 |
GENE.26.33 |
Rupafin |
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate) |
120mg/120ml |
840110447523 |
Uống |
Dung dịch |
Italfarmaco, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 chai 120ml |
Chai |
200 |
120,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
30 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
23 |
PP2600081042 |
GENE.26.29 |
Xamiol |
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-21356-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
2,000 |
282,480 |
564,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
24 |
PP2600081025 |
GENE.26.12 |
Asbesone |
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate) |
0,5 mg/g; 30g |
531110007624 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1,000 |
61,500 |
61,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
25 |
PP2600081071 |
GENE.26.58 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg/ml |
760410047325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml |
Bút tiêm |
1,000 |
7,820,000 |
7,820,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
26 |
PP2600081017 |
GENE.26.04 |
Agi-Neurin |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 125mcg |
893110201024
(VD-23485-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
294 |
14,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
4 |
24 |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
27 |
PP2600081099 |
GENE.26.88 |
Gardasil 9 |
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58 |
0,5ml |
001310178700 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX và CSĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC (CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.) |
Hoa Kỳ (CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Hà Lan) |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
200 |
2,726,850 |
545,370,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
28 |
PP2600081084 |
GENE.26.72 |
Clorfine |
Clobetasol propionat |
0,05%/15g |
880110045825
(VN-22193-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Genuone Sciences Inc. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp x 15 gam |
Tuýp |
1,000 |
47,985 |
47,985,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
29 |
PP2600081061 |
GENE.26.48 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
30 |
170,000 |
5,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
30 |
PP2600081081 |
GENE.26.69 |
Vatinis (Tên cũ: Isotretinoin 20mg) |
Isotretinoin |
20mg |
893110916824
(VD-22376-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,100 |
5,100 |
41,310,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
31 |
PP2600081038 |
GENE.26.25 |
Daivobet |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg) |
50mcg/g + 0,5mg/g |
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
7,000 |
288,750 |
2,021,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
32 |
PP2600081062 |
GENE.26.49 |
Klevator 2.5mg Tablets |
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat) |
2,5mg |
640114769624 |
Uống |
Viên nén |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
35,000 |
6,200 |
217,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
33 |
PP2600081082 |
GENE.26.70 |
Skin Guard |
Clotrimazol |
1%, 30g |
890100193900 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Mepro Pharmaceuticals Private Limited |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
48 |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
34 |
PP2600081050 |
GENE.26.37 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,000 |
98,340 |
196,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
35 |
PP2600081070 |
GENE.26.57 |
Fraizeron |
Secukinumab |
150mg |
QLSP-H02-983-16 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Novartis Pharma Stein AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
1,000 |
7,820,000 |
7,820,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
36 |
PP2600081055 |
GENE.26.42 |
CERETROP 400 |
Piracetam |
400mg |
893110890124
(VD-20457-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
550 |
11,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
37 |
PP2600081023 |
GENE.26.10 |
Tilbec 10 |
Isotretinoin |
10mg |
890110021623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt.,Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,700 |
67,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
38 |
PP2600081083 |
GENE.26.71 |
Kamestin Cream |
Clotrimazol |
1%/20g |
VN-23221-22 |
Dùng ngoài |
Kem |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
1,000 |
51,000 |
51,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
39 |
PP2600081085 |
GENE.26.73 |
Tremfya |
Guselkumab |
100mg/ml |
760410178000 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cilag AG |
Thụy Sỹ |
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml |
Bơm tiêm |
120 |
36,571,097 |
4,388,531,640 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
40 |
PP2600081102 |
GENE.26.91 |
Abrysvo |
Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg |
Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg |
540310322125 |
Tiêm bắp |
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm |
Pfizer Manufacturing Belgium NV |
Bỉ |
Hộp gồm 01 lọ bột thuốc, 01 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 01 đầu nối lọ và 01 kim tiêm (01 liều) |
Lọ |
20 |
5,014,075 |
100,281,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
41 |
PP2600081019 |
GENE.26.06 |
Itranstad |
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%) |
100mg |
893110697524
(VD-22671-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
7,350 |
294,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
42 |
PP2600081028 |
GENE.26.15 |
Morystale Cream |
Mometasone furoate |
1 mg/g; 15g |
880100142423 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
APROGEN BIOLOGICS INC. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
800 |
72,000 |
57,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
43 |
PP2600081029 |
GENE.26.16 |
Trilog |
Hydrocortison |
2,5%; 15g |
893110263625 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
75,000 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
44 |
PP2600081096 |
GENE.26.84 |
Silymax-F |
Silymarin |
140mg |
VD-27202-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
300,000 |
980 |
294,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
45 |
PP2600081049 |
GENE.26.36 |
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w |
Mupirocin |
2%; 5g |
955100438625 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
300 |
36,000 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
46 |
PP2600081039 |
GENE.26.26 |
Trozimed-B |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) |
(1,5mg + 15mg); 30g |
893110385524 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
6,000 |
190,000 |
1,140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
4 |
36 |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
47 |
PP2600081044 |
GENE.26.31 |
Ketotifen Helcor 1mg |
Ketotifen (Dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat 1mg) |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,399 |
269,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
24 |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
48 |
PP2600081040 |
GENE.26.27 |
Calmio |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason dipropionat |
(0,005% + 0,0643%); 15g |
880110186500 |
Dùng ngoài |
Gel |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 chai 15g |
Chai |
2,000 |
272,000 |
544,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
24 |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
49 |
PP2600081075 |
GENE.26.63 |
Terbisil 1% Cream |
Terbinafine hydrochloride |
10mg/g, 30g |
868100348900 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1,500 |
120,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
2 |
36 |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
50 |
PP2600081078 |
GENE.26.66 |
Lignospan Standard |
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine (adrenalin) |
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg |
300110796724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml |
Ống |
17,000 |
15,484 |
263,228,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
51 |
PP2600081064 |
GENE.26.51 |
Azoran 50 |
Azathioprin |
50mg |
890115349724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rpg Life Sciences Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
52 |
PP2600081014 |
GENE.26.01 |
Hemafolic |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic |
(100mg + 1mg)/10ml |
893100221025
(VD-25593-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
30,000 |
6,780 |
203,400,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
53 |
PP2600081088 |
GENE.26.76 |
Vinocyclin 100 |
Minocyclin |
100mg |
893110316524
(VD-29071-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
14,800 |
29,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
54 |
PP2600081018 |
GENE.26.05 |
Beautem |
Clostridium botulinum toxin type A |
100U |
880414441525 (QLSP-1007-17) |
Tiêm |
Bột sấy khô chân không pha tiêm |
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 01 lọ x 100U |
Lọ |
600 |
3,945,000 |
2,367,000,000 |
CÔNG TY TNHH P & T |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
55 |
PP2600081067 |
GENE.26.54 |
Triamcinolon |
Triamcinolon acetonid |
80mg/2ml |
VD-23149-15 (893110093223) |
Tiêm |
Hỗn dịch |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
4,000 |
42,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
56 |
PP2600081015 |
GENE.26.02 |
Clipoxid-300 |
Calci lactat |
300mg |
VD-34168-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,800 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 Tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
57 |
PP2600081086 |
GENE.26.74 |
Saphnelo |
Anifrolumab 300mg/2ml |
300mg/2ml |
870410440625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
AstraZeneca Nijmegen B.V.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AstraZeneca AB; Cơ sở xuất xưởng lô: AstraZeneca AB |
CSSX:Hà Lan, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng Thụy Điển |
Hộp 1 lọx 2ml |
Lọ |
60 |
19,551,000 |
1,173,060,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
58 |
PP2600081100 |
GENE.26.89 |
Shingrix |
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B |
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B |
540310303224 |
Tiêm bắp |
Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm |
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; CS đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CS đóng gói cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ |
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B |
Hộp |
200 |
3,395,385 |
679,077,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
59 |
PP2600081037 |
GENE.26.24 |
Pomonolac |
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) |
0,75mg |
893110320324
(VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,000 |
117,000 |
234,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |
|
60 |
PP2600081047 |
GENE.26.34 |
Bifudin |
Fusidic acid |
20mg/1g |
893110145123 |
Dùng ngoài |
Kem |
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
1,000 |
11,004 |
11,004,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
319/QĐ-BVDL |
14/04/2026 |
Hanoi Dermatology Hospital |