Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
36.197.617.540 VND
Publication date
18:12 14/04/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
319/QĐ-BVDL
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hanoi Dermatology Hospital
Approval date
14/04/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0101352914
0101352914
1.072.400.000
1.072.400.000
4
See details
2
vn0109196745
0109196745
73.500.000
77.700.000
2
See details
3
vn0101481532
0101481532
2.367.000.000
2.367.000.000
1
See details
4
vn0104067464
0104067464
294.000.000
294.000.000
1
See details
5
vn0100109699
0100109699
299.966.500
299.966.500
3
See details
6
vn0300483319
0300483319
67.000.000
69.000.000
1
See details
7
vn0107852007
0107852007
3.280.983.000
3.292.798.000
12
See details
8
vn0316417470
0316417470
7.873.417.640
7.873.417.640
8
See details
9
vn0106670445
0106670445
804.800.000
804.800.000
2
See details
10
vn3700843113
3700843113
43.500.000
50.850.000
1
See details
11
vn0104628582
0104628582
271.500.000
280.035.000
2
See details
12
vn0301140748
0301140748
66.800.000
66.800.000
3
See details
13
vn0108352261
0108352261
269.950.000
269.950.000
1
See details
14
vn4100259564
4100259564
179.004.000
179.550.000
2
See details
15
vn0309829522
0309829522
11.000.000
16.000.000
1
See details
16
vn0103053042
0103053042
17.764.751.300
17.764.751.300
7
See details
17
vn0106563203
0106563203
217.000.000
217.000.000
1
See details
18
vn0314699371
0314699371
62.000.000
65.000.000
1
See details
19
vn0108910484
0108910484
263.228.000
263.228.000
1
See details
20
vn0107115719
0107115719
98.985.000
98.985.000
2
See details
21
vn0104959778
0104959778
29.600.000
29.600.000
1
See details
22
vn0101512438
0101512438
64.698.000
64.698.000
2
See details
23
vn0101326304
0101326304
294.000.000
294.000.000
1
See details
Total: 23 contractors
35.769.083.440
35.811.529.440
60
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600081034
GENE.26.21
DIPALEN GEL
Adapalen
0,1%/15g
880110004200 (VN-22207-19)
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1,200
99,000
118,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
2
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
2
PP2600081041
GENE.26.28
Calmio
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason dipropionat
(0,005% + 0,0643%); 30g
880110186500
Dùng ngoài
Gel
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 chai 30g
Chai
1,500
464,982
697,473,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
24
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
3
PP2600081072
GENE.26.59
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
1,800
21,000
37,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
4
PP2600081089
GENE.26.77
Dafudikin
Acid fusidic + Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat)
(20mg + 1mg)/g x 30g
520110003225
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Medicair Bioscience Laboratories S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
500
105,000
52,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
1
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
5
PP2600081051
GENE.26.38
Fucidin H
Acid Fusidic + Hydrocortison acetat
20mg/g + 10mg/g
539110034823
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
500
97,130
48,565,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
6
PP2600081027
GENE.26.14
β-Sol
Clobetasol propionat
0,05%/30g
893110201325 (VD-19833-13)
Dùng ngoài
Kem bôi da
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
2,000
29,400
58,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
4
24
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
7
PP2600081024
GENE.26.11
SOTRETRAN 20MG
Isotretinoin
20mg
890110033723
Uống
Viên nang mềm
Sun Pharmaceutical Industries Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
12,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
24 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
8
PP2600081066
GENE.26.53
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
890110004500 (VN-16598-13)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
4,480
179,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
9
PP2600081036
GENE.26.23
Tacrolim 0,1%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
0,1% (kl/kl)
893110232823
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 gam
Tuýp
1,500
29,000
43,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
10
PP2600081098
GENE.26.87
Varilrix
Virus thủy đậu sống giảm độc lực (chủng OKA) ≥ 103,3 PFU
≥ 103,3 PFU
001310177800
Tiêm dưới da
Bột đông khô và dung dịch pha tiêm
CSSX vắc xin: Corixa Corporation dba GlaxoSmithKline Vaccines ; CSSX bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên: 1. Catalent Belgium SA ; 2. Aspen Notre Dame de Bondeville ; CS đóng gói: GlaxoSmithKline Biologicals S.A ; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals S.A
CSSX vắc xin: Hoa Kỳ ; CSSX bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên: 1. Bỉ ; 2. Pháp ; CS đóng gói: Bỉ ; CSXX: Bỉ
Hộp 1 lọ vắc xin đông khô, 1 bơm tiêm đóng sẵn dung môi hoàn nguyên (0,5ml) và 2 kim tiêm
Lọ
200
836,164
167,232,800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
11
PP2600081090
GENE.26.78
Tinaziwel
Cefdinir
100mg
893110219724 (VD-29465-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
6,099
12,198,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO ĐỎ
4
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
12
PP2600081063
GENE.26.50
Terzence-5
Methotrexat
5mg
893114116324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
6,200
62,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KOVI
4
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
13
PP2600081033
GENE.26.20
Differin Cream 0.1%
Adapalene
0,1%
VN-19652-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Kem
Laboratoires Galderma
Pháp
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
153,002
76,501,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
14
PP2600081045
GENE.26.32
Aerius
Desloratadine
0,5mg/ml
540100000600
Uống
Siro
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml
Chai
400
78,900
31,560,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
15
PP2600081097
GENE.26.86
EBASTINE NORMON 10MG Orodispersible tablets
Ebastin
10mg
840110021025 (VN-22104-19)
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Laboratorios Normon, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
9,800
686,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
1
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
16
PP2600081077
GENE.26.65
Evinale gel
Tyrothricin
1mg/g; 10g
880100018924
Dùng ngoài
Gel bôi da
Korea Arlico Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
1,000
85,800
85,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
17
PP2600081060
GENE.26.47
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
893110238000
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
100
7,665
766,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
18
PP2600081035
GENE.26.22
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(1,5mg/5g) x 10g
893110894424
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
1,500
25,000
37,500,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
19
PP2600081043
GENE.26.30
Xonatrix forte
Fexofenadin hydroclorid
180mg
VD-34679-20
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,000
5,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
20
PP2600081031
GENE.26.18
Asosalic
Betamethason (dưới dạng betamethason dipropionat) + Acid salicylic
(0,05% + 3%); 30g
531110404223
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
4,000
95,000
380,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
21
PP2600081065
GENE.26.52
Dorzox 25
Acitretin
25 mg
890110349924
Uống
Viên nang cứng
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
26,000
780,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36 Tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
22
PP2600081046
GENE.26.33
Rupafin
Rupatadine (dưới dạng Rupatadine Fumarate)
120mg/120ml
840110447523
Uống
Dung dịch
Italfarmaco, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 1 chai 120ml
Chai
200
120,000
24,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
30 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
23
PP2600081042
GENE.26.29
Xamiol
Calcipotriol (dưới dạng calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-21356-18
Dùng ngoài
Gel bôi da
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 lọ 15g
Lọ
2,000
282,480
564,960,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
24
PP2600081025
GENE.26.12
Asbesone
Betamethasone (dưới dạng Betamethasone dipropionate)
0,5 mg/g; 30g
531110007624
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1,000
61,500
61,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
25
PP2600081071
GENE.26.58
Fraizeron
Secukinumab
150mg/ml
760410047325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn thuốc 1ml
Bút tiêm
1,000
7,820,000
7,820,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
26
PP2600081017
GENE.26.04
Agi-Neurin
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 125mcg
893110201024 (VD-23485-15)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
294
14,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
4
24
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
27
PP2600081099
GENE.26.88
Gardasil 9
Mỗi liều 0,5mL chứa 30mcg protein L1 HPV týp 6; 40mcg protein L1 HPV týp 11; 60mcg protein L1 HPV týp 16; 40mcg protein L1 HPV týp 18; 20mcg protein L1 HPV cho mỗi týp 31,33,45,52 và 58
0,5ml
001310178700
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX và CSĐG cấp 1: Merck Sharp & Dohme LLC (CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Merck Sharp & Dohme B.V.)
Hoa Kỳ (CSĐG cấp 2 và xuất xưởng: Hà Lan)
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5 mL vắc xin và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
200
2,726,850
545,370,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
28
PP2600081084
GENE.26.72
Clorfine
Clobetasol propionat
0,05%/15g
880110045825 (VN-22193-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Genuone Sciences Inc.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp x 15 gam
Tuýp
1,000
47,985
47,985,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
2
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
29
PP2600081061
GENE.26.48
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
30
170,000
5,100,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
30
PP2600081081
GENE.26.69
Vatinis (Tên cũ: Isotretinoin 20mg)
Isotretinoin
20mg
893110916824 (VD-22376-15)
Uống
Viên nang mềm
Công ty TNHH Phil Inter Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,100
5,100
41,310,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
4
36
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
31
PP2600081038
GENE.26.25
Daivobet
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrate 52,2mcg) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat 0,643mg)
50mcg/g + 0,5mg/g
VN-20354-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
7,000
288,750
2,021,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
32
PP2600081062
GENE.26.49
Klevator 2.5mg Tablets
Methotrexat (dưới dạng dinatri methotrexat)
2,5mg
640114769624
Uống
Viên nén
Orion Corporation
Phần Lan
Hộp 2 vỉ x 12 viên
Viên
35,000
6,200
217,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT VIỆT
1
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
33
PP2600081082
GENE.26.70
Skin Guard
Clotrimazol
1%, 30g
890100193900
Dùng ngoài
Kem bôi da
Mepro Pharmaceuticals Private Limited
India
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1,000
60,000
60,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
48
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
34
PP2600081050
GENE.26.37
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
539110417123
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2,000
98,340
196,680,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
35
PP2600081070
GENE.26.57
Fraizeron
Secukinumab
150mg
QLSP-H02-983-16
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Novartis Pharma Stein AG
Thụy Sỹ
Hộp 01 lọ
Lọ
1,000
7,820,000
7,820,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
36
PP2600081055
GENE.26.42
CERETROP 400
Piracetam
400mg
893110890124 (VD-20457-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
550
11,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
2
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
37
PP2600081023
GENE.26.10
Tilbec 10
Isotretinoin
10mg
890110021623
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Pvt.,Ltd
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
6,700
67,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
2
24 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
38
PP2600081083
GENE.26.71
Kamestin Cream
Clotrimazol
1%/20g
VN-23221-22
Dùng ngoài
Kem
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
1,000
51,000
51,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN VÂN
2
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
39
PP2600081085
GENE.26.73
Tremfya
Guselkumab
100mg/ml
760410178000
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cilag AG
Thụy Sỹ
Hộp 1 bơm tiêm x 1ml
Bơm tiêm
120
36,571,097
4,388,531,640
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
1
24 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
40
PP2600081102
GENE.26.91
Abrysvo
Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg
Một liều (0,5ml sau khi hoàn nguyên) chứa: Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm A 0,06mg; Kháng nguyên F ổn định tiền dung hợp của RSV phân nhóm B 0,06mg
540310322125
Tiêm bắp
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Pfizer Manufacturing Belgium NV
Bỉ
Hộp gồm 01 lọ bột thuốc, 01 bơm tiêm đóng sẵn dung môi, 01 đầu nối lọ và 01 kim tiêm (01 liều)
Lọ
20
5,014,075
100,281,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
41
PP2600081019
GENE.26.06
Itranstad
Itraconazole (dưới dạng itraconazole pellets 22%)
100mg
893110697524 (VD-22671-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 vỉ; 10 vỉ x 6 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
7,350
294,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
2
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
42
PP2600081028
GENE.26.15
Morystale Cream
Mometasone furoate
1 mg/g; 15g
880100142423
Dùng ngoài
Kem bôi da
APROGEN BIOLOGICS INC.
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp x 15g
Tuýp
800
72,000
57,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
43
PP2600081029
GENE.26.16
Trilog
Hydrocortison
2,5%; 15g
893110263625
Dùng ngoài
Kem
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
75,000
22,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
4
36
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
44
PP2600081096
GENE.26.84
Silymax-F
Silymarin
140mg
VD-27202-17
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược trung ương Mediplantex
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
980
294,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM HƯNG VIỆT
4
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
45
PP2600081049
GENE.26.36
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
2%; 5g
955100438625
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
300
36,000
10,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
24
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
46
PP2600081039
GENE.26.26
Trozimed-B
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat)
(1,5mg + 15mg); 30g
893110385524
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
6,000
190,000
1,140,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
4
36
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
47
PP2600081044
GENE.26.31
Ketotifen Helcor 1mg
Ketotifen (Dưới dạng Ketotifen hydrogen fumarat 1mg)
1mg
VN-23267-22
Uống
Viên nén
S.C.AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
5,399
269,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG
1
24
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
48
PP2600081040
GENE.26.27
Calmio
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat) + Betamethason dipropionat
(0,005% + 0,0643%); 15g
880110186500
Dùng ngoài
Gel
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 chai 15g
Chai
2,000
272,000
544,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
24
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
49
PP2600081075
GENE.26.63
Terbisil 1% Cream
Terbinafine hydrochloride
10mg/g, 30g
868100348900
Dùng ngoài
Kem bôi da
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1,500
120,000
180,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
2
36
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
50
PP2600081078
GENE.26.66
Lignospan Standard
Lidocaine Hydrochloride + epinephrine (adrenalin)
Lidocaine Hydrochloride 36mg; Epinephrine 0,018mg
300110796724
Tiêm
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 ống cartridge 1,8ml
Ống
17,000
15,484
263,228,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
1
24 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
51
PP2600081064
GENE.26.51
Azoran 50
Azathioprin
50mg
890115349724
Uống
Viên nén bao phim
Rpg Life Sciences Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
7,000
35,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
52
PP2600081014
GENE.26.01
Hemafolic
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + acid folic
(100mg + 1mg)/10ml
893100221025 (VD-25593-16)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
30,000
6,780
203,400,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
4
36 Tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
53
PP2600081088
GENE.26.76
Vinocyclin 100
Minocyclin
100mg
893110316524 (VD-29071-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
14,800
29,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GSV VIỆT NAM
4
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
54
PP2600081018
GENE.26.05
Beautem
Clostridium botulinum toxin type A
100U
880414441525 (QLSP-1007-17)
Tiêm
Bột sấy khô chân không pha tiêm
Daewoong Pharmaceutical Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 01 lọ x 100U
Lọ
600
3,945,000
2,367,000,000
CÔNG TY TNHH P & T
5
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
55
PP2600081067
GENE.26.54
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
80mg/2ml
VD-23149-15 (893110093223)
Tiêm
Hỗn dịch
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 2ml
Lọ
4,000
42,000
168,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
56
PP2600081015
GENE.26.02
Clipoxid-300
Calci lactat
300mg
VD-34168-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,800
54,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ HÀ NỘI
2
36 Tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
57
PP2600081086
GENE.26.74
Saphnelo
Anifrolumab 300mg/2ml
300mg/2ml
870410440625
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
AstraZeneca Nijmegen B.V.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: AstraZeneca AB; Cơ sở xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
CSSX:Hà Lan, đóng gói thứ cấp và xuất xưởng Thụy Điển
Hộp 1 lọx 2ml
Lọ
60
19,551,000
1,173,060,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
58
PP2600081100
GENE.26.89
Shingrix
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
Mỗi liều 0,5ml sau hoàn nguyên chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster (VZV) được bổ trợ với AS01B
540310303224
Tiêm bắp
Bột và hỗn dịch pha hỗn dịch tiêm
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: GlaxoSmithKline Biologicals SA; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: GlaxoSmithKline Biologicals; CS đóng gói cấp 2: GlaxoSmithKline Vaccines S.r.l; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX kháng nguyên gE, SX và đóng gói cấp 1 chất bổ trợ AS01B: Bỉ; CS đóng gói cấp 1 kháng nguyên gE: Pháp; CS đóng gói cấp 2: Ý; CSXX: Bỉ
Hộp 1 lọ bột đông khô chứa 50mcg kháng nguyên gE tái tổ hợp của vi rút Varicella Zoster và 1 lọ chứa 0,5ml hỗn dịch chất bổ trợ AS01B
Hộp
200
3,395,385
679,077,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
59
PP2600081037
GENE.26.24
Pomonolac
Calcipotriol (dưới dạng Calcipotriol monohydrat)
0,75mg
893110320324 (VD-27096-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
2,000
117,000
234,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
4
24 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
60
PP2600081047
GENE.26.34
Bifudin
Fusidic acid
20mg/1g
893110145123
Dùng ngoài
Kem
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
1,000
11,004
11,004,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
4
36 tháng
12 tháng
319/QĐ-BVDL
14/04/2026
Hanoi Dermatology Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second