Package 1: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
13
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 1: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
100.647.629.400 VND
Publication date
16:11 28/07/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Dan Phuong General Hospital
Approval date
28/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn2500228415
2500228415
941.228.000
1.010.178.000
14
See details
2
vn0100108536
0100108536
585.984.000
585.984.000
5
See details
3
vn0104089394
0104089394
859.550.000
859.550.000
5
See details
4
vn0316417470
0316417470
1.263.430.000
1.465.449.400
7
See details
5
vn0300483319
0300483319
599.197.800
614.900.000
4
See details
6
vn0302375710
0302375710
33.390.000
33.390.000
1
See details
7
vn0108910484
0108910484
131.700.000
131.700.000
2
See details
8
vn0103053042
0103053042
2.234.377.000
2.249.377.000
13
See details
9
vn0100109699
0100109699
641.553.400
863.054.000
8
See details
10
vn0102041728
0102041728
1.110.000.000
1.110.000.000
2
See details
11
vn0300523385
0300523385
1.398.060.000
1.467.360.000
6
See details
12
vn0106231141
0106231141
812.600.000
812.600.000
3
See details
13
vn0103984595
0103984595
355.000.000
360.000.000
1
See details
14
vn3700843113
3700843113
375.900.000
375.900.000
1
See details
15
vn0104739902
0104739902
510.010.000
608.500.000
4
See details
16
vn0109196745
0109196745
324.030.000
347.200.000
2
See details
17
vn0109722081
0109722081
350.000.000
350.000.000
1
See details
18
vn0109684118
0109684118
620.000.000
620.000.000
1
See details
19
vn0305679347
0305679347
108.000.000
145.000.000
1
See details
20
vn0101655299
0101655299
1.279.000.000
1.280.000.000
3
See details
21
vn0106778456
0106778456
248.000.000
248.000.000
1
See details
22
vn0600337774
0600337774
109.564.000
139.204.000
2
See details
23
vn0102936831
0102936831
752.400.000
802.800.000
1
See details
24
vn0107854131
0107854131
693.100.000
694.000.000
3
See details
25
vn0107541097
0107541097
3.583.226.000
3.683.226.000
7
See details
26
vn1800156801
1800156801
168.840.000
183.200.000
3
See details
27
vn0109874415
0109874415
301.728.000
361.950.000
3
See details
28
vn0108639218
0108639218
3.862.380.000
3.876.540.000
5
See details
29
vn0107742614
0107742614
1.135.960.000
1.135.960.000
3
See details
30
vn0400102091
0400102091
280.000
280.000
1
See details
31
vn4400116704
4400116704
43.750.000
105.000.000
1
See details
32
vn0100109113
0100109113
28.288.000
28.288.000
2
See details
33
vn0109944422
0109944422
268.000.000
268.000.000
1
See details
34
vn0108817051
0108817051
640.000.000
640.000.000
2
See details
35
vn0104628582
0104628582
1.485.800.000
1.495.250.000
7
See details
36
vn0102712380
0102712380
3.498.680.000
3.498.680.000
4
See details
37
vn0104827637
0104827637
2.000.000.000
2.000.000.000
2
See details
38
vn0305458789
0305458789
639.000.000
639.000.000
1
See details
39
vn0101213406
0101213406
1.590.000.000
1.590.000.000
1
See details
40
vn0102885697
0102885697
334.000.000
334.000.000
2
See details
41
vn0101630600
0101630600
2.225.000.000
2.225.000.000
2
See details
42
vn0108092479
0108092479
5.012.100.000
5.026.100.000
7
See details
43
vn5000877424
5000877424
800.000.000
800.000.000
1
See details
44
vn0108928770
0108928770
3.570.000.000
3.595.000.000
2
See details
45
vn0101400572
0101400572
668.500.000
668.500.000
4
See details
46
vn2500268633
2500268633
1.182.006.000
1.182.006.000
2
See details
47
vn0301140748
0301140748
690.956.000
690.956.000
5
See details
48
vn0109378777
0109378777
129.600.000
132.300.000
1
See details
49
vn0107852007
0107852007
315.800.000
317.200.000
2
See details
50
vn0109557416
0109557416
582.200.000
582.200.000
1
See details
51
vn0109250544
0109250544
922.040.000
922.040.000
2
See details
52
vn0309829522
0309829522
325.500.000
479.400.000
1
See details
53
vn0109035096
0109035096
487.620.000
543.480.000
6
See details
54
vn0107008643
0107008643
1.955.000.000
1.985.000.000
3
See details
55
vn0107763798
0107763798
3.017.200.000
3.038.000.000
4
See details
56
vn0314024996
0314024996
46.650.000
52.800.000
2
See details
57
vn0110919244
0110919244
50.000.000
50.000.000
1
See details
58
vn0109347761
0109347761
8.424.400.000
8.526.000.000
7
See details
59
vn0104234387
0104234387
393.600.000
393.600.000
1
See details
60
vn0106004068
0106004068
785.200.000
859.500.000
3
See details
61
vn0102000866
0102000866
95.000.000
95.000.000
1
See details
62
vn0317215935
0317215935
34.000.000
34.000.000
1
See details
63
vn0109584473
0109584473
6.490.000.000
6.490.000.000
3
See details
64
vn0312594302
0312594302
89.334.000
89.334.000
1
See details
65
vn0500235049
0500235049
142.025.000
142.025.000
2
See details
66
vn0108987085
0108987085
120.000.000
120.000.000
1
See details
67
vn0107530578
0107530578
84.000.000
84.000.000
1
See details
68
vn0104904151
0104904151
36.335.000
36.335.000
1
See details
69
vn0102159060
0102159060
168.000.000
178.176.000
1
See details
70
vn0104752195
0104752195
3.594.000.000
3.594.000.000
1
See details
71
vn0312567933
0312567933
638.400.000
638.400.000
1
See details
72
vn0104237003
0104237003
2.990.000.000
2.990.000.000
2
See details
73
vn0101048047
0101048047
2.192.400.000
2.268.000.000
1
See details
74
vn0600206147
0600206147
460.000.000
460.000.000
1
See details
75
vn0106637021
0106637021
878.400.000
1.008.000.000
1
See details
76
vn0105383141
0105383141
94.275.000
94.275.000
2
See details
77
vn0101379881
0101379881
379.500.000
434.500.000
1
See details
78
vn0106915180
0106915180
450.000.000
450.000.000
1
See details
79
vn0104628198
0104628198
56.400.000
56.400.000
1
See details
Total: 79 contractors
86.505.607.200
88.345.047.400
217
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600133469
G01.033
Paracetamol 1g/100ml
Paracetamol
1000mg/100ml
893110069625
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 100ml
Lọ
12,000
8,975
107,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
2
PP2600133568
G01.132
Aspirin MKP 81
Acetylsalicylic acid
81mg
893110234624
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên
Viên
100,000
340
34,000,000
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
3
PP2600133631
G01.195
Flucason
Fluticasone propionate
50mcg/liều x 120 liều
893110264324
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt
Lọ
450
115,000
51,750,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
4
PP2600133513
G01.077
Cetraxal
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride)
0,2% (w/v)
840115525624
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Laboratorios Salvat, S.A
Tây Ban Nha
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml
Ống
1,000
8,600
8,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
5
PP2600133527
G01.091
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
8,000
1,200
9,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
6
PP2600133560
G01.124
Digoxin-BFS
Digoxin
0,25mg/1ml
893110288900 (VD-31618-19)
Truyền tĩnh mạch chậm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 1ml
Lọ
1,100
16,000
17,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
7
PP2600133453
G01.017
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
3,000
2,520
7,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
8
PP2600133686
G01.250
Savprocal D
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200IU
893110318224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,400
28,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
9
PP2600133439
G01.003
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
858111016325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia Cơ sở xuất xưởng: Latvia
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
10,000
28,455
284,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
10
PP2600133548
G01.112
UmenoHCT 10/12,5
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110393924 (VD-29131-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,700
135,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
11
PP2600133564
G01.128
Vincerol 4 mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
220
4,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
12
PP2600133538
G01.102
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
25,000
8,557
213,925,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
13
PP2600133566
G01.130
Ediwel
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat)
75mg
893110164425
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,900
95,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
14
PP2600133638
G01.202
Navaldo
Mỗi 5ml chứa: Fluorometholon acetat
5mg/5ml
893110087324 (VD-30738-18)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
4,500
22,000
99,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
15
PP2600133605
G01.169
Briz
L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml
5g/10ml
890110516624 (VN-18995-15)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Swiss Parenterals Ltd.
India
Hộp 5 ống x 10ml
Ống
4,000
59,800
239,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
16
PP2600133504
G01.068
Imedoxim 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
893110023800 (VD-27892-17)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
9,500
1,900,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
17
PP2600133585
G01.149
Povidon iod
Povidon iod
10% (w/v)
893100238300 (SĐK cũ: VD-32126-19) (Công văn gia hạn số 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 150ml
Chai
8,000
23,900
191,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
18
PP2600133522
G01.086
Chamcromus 0,03%
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat)
(1,5mg/5g) x 5g
893110894424 (VD-26293-17)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
600
37,000
22,200,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
19
PP2600133477
G01.041
Elarothene
Desloratadin
5mg
535100780124 (VN-22053-19)
Uống
Viên nén bao phim
Actavis Ltd
Malta
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
140,000
5,397
755,580,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
20
PP2600133675
G01.239
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
25g/500ml
893110238000
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
25,000
7,333
183,325,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
21
PP2600133463
G01.027
Diclofenac
Diclofenac natri
75 mg/3 ml
893110304023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
15,000
730
10,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
22
PP2600133461
G01.025
Eraxicox 60
Etoricoxib
60mg
893110346324 (SĐK cũ: VD-30187-18)
Uống
Viên nang cứng
Cty Cổ phần US Pharma USA
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,500
350,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
23
PP2600133549
G01.113
Lisiplus HCT 20/12.5
Hydrochlorothiazide; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 21,78mg)
12,5mg; 20mg
893110914724 (VD-18111-12)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
4,990
499,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
24
PP2600133482
G01.046
Vinluta 900
Glutathion
900mg
893110339624 (SĐK cũ: VD-27156-17)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
2,000
134,000
268,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
25
PP2600133673
G01.237
Glucose 20%
Dextrose
50g/250ml
893110606724
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
400
12,180
4,872,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
26
PP2600133587
G01.151
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
840110010125 (SĐK cũ: VN-21361-18)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
160,000
9,500
1,520,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
27
PP2600133623
G01.187
Scilin M30 (30/70)
Insulin human trộn hỗn hợp 30/70
1000UI/10ml
590410647424
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
4,000
115,000
460,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
28
PP2600133690
G01.254
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 250mcg
893110113023
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
1,100
220,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
29
PP2600133465
G01.029
Trosicam 7.5mg
Meloxicam
7,5mg
VN-20105-16
Uống
Viên nén phân tán tại miệng
Alpex Pharma SA
Switzerland
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
5,200
520,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
30
PP2600133520
G01.084
Eyrus ophthalmic ointment
Mỗi tuýp 3,5g chứa: Dexamethasone 3,5mg + Neomycin sulfate 12,25mg + Polymycin B Sulfate 21000 IU
1mg/g + 3,5mg/g + 6.000 UI/g
880110356125 (SĐK cũ: VN-16901-13)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Samil Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Hộp 1 Tuýp x 3,5g
Tuýp
1,200
46,980
56,376,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
31
PP2600133648
G01.212
Hemotocin
Carbetocin
100mcg/1ml
893110281623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 1 ml
Lọ
1,000
346,000
346,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
32
PP2600133575
G01.139
Hadupratim 20
Pravastatin natri
20mg
893110093125
Uống
Viên nén
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
6,400
1,600,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
33
PP2600133584
G01.148
Tyrosur Gel
Tyrothricin
1mg/g x 5g
400100016725
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG
Đức
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
3,200
60,900
194,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
34
PP2600133650
G01.214
Seduxen 5 mg
Mỗi viên nén chứa: Diazepam
5,00mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
1,932
23,184,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
35
PP2600133687
G01.251
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
750mg + 200IU
893100390124 (VD-30416-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
24,000
672
16,128,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
36
PP2600133641
G01.205
Vitol
Natri hyaluronat
0,18% (w/v) - Lọ 12ml
893110454524 (VD-28352-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 12ml
Lọ
3,000
39,000
117,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
37
PP2600133442
G01.006
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
50mg/10ml
893114880224 (VD-28877-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
4,000
84,000
336,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
38
PP2600133517
G01.081
Conazonin
Itraconazol
100mg
893110671124 (VD-26979-17)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
18,000
7,200
129,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
39
PP2600133567
G01.131
Rixaban 15
Rivaroxaban
15mg
VD-35590-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
15,000
225,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
40
PP2600133660
G01.224
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg
5mg/2,5ml
893115025424
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml
Ống
40,000
8,500
340,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
41
PP2600133594
G01.158
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,050
157,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
42
PP2600133437
G01.001
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
25,000
780
19,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
43
PP2600133608
G01.172
Forsancort
Hydrocortison
1% x 15g
893110200725 (SĐK cũ: VD-32290-19)
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1,300
27,950
36,335,000
Công ty cổ phần dược phẩm Namex
Nhóm 4
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
44
PP2600133516
G01.080
Fosfomed 2g
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri)
2g
893110392023
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
3,000
83,000
249,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
45
PP2600133606
G01.170
Itameotid 0.1
Octreotid
0,1mg/ml
893114402325
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml
ống
1,000
84,000
84,000,000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
46
PP2600133595
G01.159
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
32,000
5,571
178,272,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
47
PP2600133588
G01.152
Biviantac
Bột dập thẳng Codried (chứa nhôm hydroxyd 306mg tương đương nhôm oxyd 200mg; Magnesi hydroxyd 400mg); Bột Simethicon 70% (tương đương với Simethicon 30mg)
306mg + 400mg + 30mg
VD-15065-11
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,500
22,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
48
PP2600133446
G01.010
Lidocain
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Lidocaine 3,8g
599110011924
Phun mù bơm vào niêm mạc
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ x 38g
Lọ
200
166,950
33,390,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
49
PP2600133476
G01.040
Cetimed 10mg
Cetirizine dihydrochloride
10mg
VN-17096-13
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
4,000
400,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
50
PP2600133570
G01.134
Ezvasten
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe
20mg + 10mg
VD-19657-13
Uống
viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
250,000
6,500
1,625,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
51
PP2600133479
G01.043
Fegra 180
Fexofenadin
180mg
VD-20324-13
Uống
Viên
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
1,750
43,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO
Nhóm 3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
52
PP2600133617
G01.181
Vidamet Forte
Vildagliptin + Metformin
50mg + 1000mg
890110305425
Uống
Viên nén bao phim
USV Private Limited
India
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
7,980
638,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
53
PP2600133602
G01.166
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
7,694
192,350,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
54
PP2600133681
G01.245
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%/500ml
VD-35956-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần IVC
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
120,000
6,270
752,400,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
55
PP2600133658
G01.222
Molukat 4
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri)
4mg
893110586024
uống
viên nén nhai
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30,000
578
17,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
56
PP2600133518
G01.082
Terbisil 1% Cream
Terbinafine hydrochloride
10mg/g x 30g
868100348900
Dùng ngoài
Kem bôi da
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
1,500
120,000
180,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
57
PP2600133630
G01.194
Marixino
Memantine hydrochloride
10mg
383110190200
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
200
56,800
11,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
58
PP2600133616
G01.180
Sitomet 50/500
Metformin hydroclorid 500mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg
500mg; 50mg
893110325800
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
7,518
375,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
59
PP2600133592
G01.156
Biticans
Rabeprazole natri
20mg
893110895724 (SĐK cũ: VD-19953-13)
Tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
10,000
68,000
680,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
60
PP2600133462
G01.026
Elaria 100mg
Diclofenac Natri
100mg
VN-20017-16
Đặt hậu môn
Viên đạn đặt trực tràng
Medochemie Ltd - Cogols Facility
Cyprus
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
10,000
10,800
108,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
61
PP2600133659
G01.223
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115232324
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
30,000
4,410
132,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
62
PP2600133458
G01.022
Anbaescin
Aescin
50mg
VD-35786-22
Uống
Viên nén
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
7,100
355,000,000
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
63
PP2600133651
G01.215
Vintanil 1g
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin)
1000mg
VD-35633-22
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13)
Lọ
24,000
24,000
576,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
64
PP2600133591
G01.155
Atirlic forte
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%)
800mg + 800mg + 100mg
893100203224
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói, 50 gói x 10g
Gói
200,000
3,950
790,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
65
PP2600133636
G01.200
Liposic eye gel
Carbomer
0,2% (2mg/g)
VN-15471-12
Tra mắt
Gel tra mắt
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH
Đức
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2,500
65,000
162,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
66
PP2600133536
G01.100
Apisicar 5/10
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate)
5mg +10mg
893110051025
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
3,568
249,760,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
67
PP2600133663
G01.227
Xalermus 250
Carbocistein
250mg
893100270800 (VD-34273-20)
Uống
Cốm pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 1,5g
Gói
20,000
2,820
56,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
68
PP2600133647
G01.211
Duratocin
Carbetocin
100mcg/1ml
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ
Hộp 5 lọ x 1ml
Lọ
1,800
246,000
442,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
69
PP2600133562
G01.126
Vadyrano 5mg
Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg)
5mg
520110350624
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen International SA
Hy Lạp
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
50,000
6,300
315,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
70
PP2600133680
G01.244
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml x 250ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 30 chai x 250ml
Chai
20,000
5,510
110,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
71
PP2600133604
G01.168
Livethine
L-Ornithin L-Aspartat
2000mg
893110160325 (VD-30653-18)
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Lọ
8,000
42,000
336,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
72
PP2600133499
G01.063
Osvimec 300
Cefdinir
300mg
893110818924 (VD-22240-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
10,650
639,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY
Nhóm 3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
73
PP2600133552
G01.116
Vincardipin
Nicardipin hydroclorid
10mg/10ml
893110448024 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml
Ống
650
84,000
54,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
74
PP2600133524
G01.088
Alanboss XL 10
Alfuzosin hydroclorid
10mg
VD-34894-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
6,588
527,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
75
PP2600133540
G01.104
Wamlox 5mg/80mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) + Valsartan
5mg + 80mg
383110181323
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
120,000
8,800
1,056,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
76
PP2600133593
G01.157
Metoclopramid Kabi 10mg
Metoclopramid hydroclorid
10mg/2ml
893110310123
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 12 ống x 2ml
Ống
10,000
1,428
14,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
77
PP2600133501
G01.065
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
1g
893710958224
Tiêm
Bột pha tiêm
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
30,000
53,000
1,590,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ
Nhóm 1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
78
PP2600133609
G01.173
Progesterone 200mg
Progesteron
200mg
840110168400
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Laboratorios Leon Farma S.A.
Spain
Hộp 1 vỉ x 15 viên
Viên
12,000
14,000
168,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
79
PP2600133481
G01.045
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrine hydrocloride
30mg/ml
VN-19221-15; Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml
Ống
1,800
57,750
103,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
80
PP2600133581
G01.145
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w
Mupirocin
20mg/g x 15g
955100438625
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
1,400
97,000
135,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
24
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
81
PP2600133569
G01.133
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe
10mg + 10mg
893110384724 (VD-30340-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900,000
5,375
4,837,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
82
PP2600133646
G01.210
Mydrin-P
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid
50mg/ 10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật Bản
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
60
67,500
4,050,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
30 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
83
PP2600133652
G01.216
SaViLeucin
N-Acetyl DL-Leucin
500mg
893100678824
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
2,200
88,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
84
PP2600133637
G01.201
Restasis
Cyclosporin
0,05% (0,5mg/g)
001110524024
Nhỏ mắt
Nhũ tương nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 30 ống x 0,4ml
Ống
6,000
17,906
107,436,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
85
PP2600133528
G01.092
BFS-Tranexamic 500mg/10ml
Tranexamic acid
500mg/10ml
893110414824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
10,000
14,000
140,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
86
PP2600133546
G01.110
Enap HL 20mg/12.5mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
20mg + 12,5mg
383110139423
Uống
Viên nén
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
5,980
717,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
87
PP2600133656
G01.220
Benita
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 150 liều
Lọ
4,000
90,000
360,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
88
PP2600133508
G01.072
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml
Tobramycin
80mg/2ml
880110349124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml
Ống
8,000
44,982
359,856,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
89
PP2600133624
G01.188
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100IU/ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
Bút tiêm
2,000
105,000
210,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
Nhóm 5
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
90
PP2600133642
G01.206
Tavulop
Olopatadin
2mg/ml x 5ml
VD-35926-22
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml
Lọ
5,500
69,000
379,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
91
PP2600133545
G01.109
Enap H 10mg/25mg
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide
10mg + 25mg
383110139323
Uống
Viên nén
KRKA,d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
280,000
5,500
1,540,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 1
36 Tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
92
PP2600133529
G01.093
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
350
117,000
40,950,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
93
PP2600133554
G01.118
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30,000
6,589
197,670,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
94
PP2600133689
G01.253
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1,200
760
912,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
95
PP2600133541
G01.105
Contisor 2.5
Bisoprolol fumarate
2,5mg
893110199323
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
363
25,410,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
96
PP2600133474
G01.038
Robamol 1000
Methocarbamol
1g
893110234025
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,142
107,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
97
PP2600133664
G01.228
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
893100847024 (VD-31668-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,596
159,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
98
PP2600133598
G01.162
Baci-subti
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU
≥ 10 mũ 8 CFU
893400647724 (QLSP-841-15)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 20 gói x 1g
Gói
100,000
3,000
300,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
99
PP2600133444
G01.008
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/1ml x 1ml
VN-23229-22
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o
Slovakia
Hộp 10 ống 1ml
ống
4,500
27,500
123,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
100
PP2600133531
G01.095
Eroraldin 5
Nicorandil
5mg
893110282025
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm
Viên
50,000
1,680
84,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
101
PP2600133521
G01.085
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
893110181924
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
8,000
3,990
31,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
102
PP2600133613
G01.177
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
300,000
4,800
1,440,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
103
PP2600133625
G01.189
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100IU/ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
5,000
76,500
382,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
Nhóm 5
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
104
PP2600133677
G01.241
Magnesi Sulfat Kabi 15%
Magnesi sulfat
1,5g/10ml
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký)
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 50 ống x 10ml
Ống
1,000
2,900
2,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
105
PP2600133620
G01.184
Stilaren
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360,000
6,090
2,192,400,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
106
PP2600133468
G01.032
Efferalgan
Paracetamol
300mg
300100011424
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
4,000
2,641
10,564,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
107
PP2600133471
G01.035
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
36,000
5,200
187,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
108
PP2600133615
G01.179
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,200,000
2,995
3,594,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
109
PP2600133633
G01.197
Disthyrox
Levothyroxin
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
180,000
294
52,920,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
110
PP2600133571
G01.135
Atovze 40/10
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib
40mg + 10mg
VD-34579-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400,000
7,500
3,000,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
111
PP2600133448
G01.012
Septanest with Adrenaline 1/100,000
Articaine hydrochloride + Adrenaline(dưới dạng Adrenaline tartrate)
68mg/1,7ml +0,017mg/ 1,7ml
300110039825 (VN-18084-14)
Tiêm
Dung dịch dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Hộp carton chứa 50 cartridge, mỗi catridge chứa 1,7ml dung dịch
Ống
5,000
19,500
97,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
Nhóm 1
18 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
112
PP2600133662
G01.226
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid (30mg ambroxol hydrochlorid trong 10ml sirô)
0,3% (30mg/ 10mL)
560100344325 (VN-21986-19)
Uống
Siro
Faes Farma Portugal, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10mL
Ống
130,000
8,600
1,118,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
30 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
113
PP2600133498
G01.062
Tenadol 500
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat)
500mg
VD-35456-21
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ/ống
20,000
52,000
1,040,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
114
PP2600133556
G01.120
Heraace 2,5
Ramipril
2,5mg
893110003823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
100,000
1,785
178,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
115
PP2600133597
G01.161
Fleet enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat
(19g+7g)/118ml x 133ml
VN-21175-18
Thụt hậu môn - trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
C.B Fleet Company Inc.
USA
Hộp 01 chai 133ml
Chai
6,000
64,500
387,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
116
PP2600133669
G01.233
Amiparen 10%
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g
893110453623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 200ml
Túi
100
63,000
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
24
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
117
PP2600133634
G01.198
Thyrozol 5mg
Thiamazole
5mg
400110194200
Uống
Viên nén bao phim
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,400
42,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
118
PP2600133639
G01.203
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
6,000
57,000
342,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
119
PP2600133440
G01.004
Fentanyl B.Braun
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate)
50mcg/ml
400111002124 (VN-21366-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh
Ống
4,000
42,000
168,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
120
PP2600133530
G01.094
A.T Nitroglycerin inj
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol)
5mg/ 5ml
893110590824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
400
50,000
20,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
121
PP2600133655
G01.219
Baburol 20
Bambuterol
20mg
893110323800
Uống
Viên nén
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
651
97,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
36
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
122
PP2600133534
G01.098
Cordarone 150 mg/3 ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
800110429225
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Sanofi S.R.L.
Ý
Hộp 6 ống x 3ml
Ống
500
30,048
15,024,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
123
PP2600133643
G01.207
Novotane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
0,4% (w/v); 0,3% (w/v)
893100212400
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
10,000
45,000
450,000,000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
124
PP2600133532
G01.096
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary)
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
5,410
649,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
125
PP2600133490
G01.054
Fabamox 1g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
1000mg
893110168724
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,486
348,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
126
PP2600133494
G01.058
Claminat 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg
1g + 0,2g
893110387624 (SĐK cũ: VD-20745-14)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g
Lọ
7,000
38,850
271,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
127
PP2600133612
G01.176
Empagliflozin 10 mg
Empagliflozin
10mg
893110471525
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
15,900
795,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
128
PP2600133590
G01.154
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
893100568524 (VD-33910-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
100,000
3,950
395,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
129
PP2600133443
G01.007
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride)
0,5mg (0,609mg); 10ml
300110789124
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml
Bơm tiêm
300
194,500
58,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
130
PP2600133464
G01.028
Ketorolac A.T
Ketorolac tromethamin
30mg/2ml
893110149524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml
Ống
1,500
8,400
12,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
131
PP2600133478
G01.042
Desbebe
Desloratadin
30mg/60ml
890100444425 (VN-20422-17)
Uống
Si rô
Gracure Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 60ml
Lọ
2,000
62,480
124,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
132
PP2600133629
G01.193
Histavert ODT
Betahistine dihydrochloride
24mg
893110490825
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,889
288,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
133
PP2600133451
G01.015
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
4,000
35,000
140,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
134
PP2600133507
G01.071
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2,500
37,000
92,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
135
PP2600133691
G01.255
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
893110342324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,000,000
1,100
1,100,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
136
PP2600133582
G01.146
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%/20ml
893100299300 (VS-4969-16)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty CP hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Lọ 20ml
Lọ
1,500
1,350
2,025,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
137
PP2600133506
G01.070
Ceftizoxime 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
1g
893110818324
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ
Lọ
25,000
42,800
1,070,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
138
PP2600133661
G01.225
Vinterlin
Terbutalin sulfat
0,5mg/1ml
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
4,500
5,300
23,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
139
PP2600133580
G01.144
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
539110417123
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
3,000
98,340
295,020,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
140
PP2600133523
G01.087
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
5mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
5,822
582,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB
Nhóm 3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
141
PP2600133511
G01.075
Goldquino 5mg/ml Injection
Levofloxacin hemihydrat (tương đương levofloxacin 0,75g) 0,76869g
750mg/150ml
880115332025
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton 10 Túi x 150ml
Túi
4,000
155,000
620,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
142
PP2600133599
G01.163
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/250mg
QLSP-856-15 (gia hạn GĐKLH số 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 10viên
Viên
100,000
1,400
140,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
143
PP2600133635
G01.199
Acetazolamid DWP 250mg
Acetazolamid
250mg
893110030424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,092
10,920,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
144
PP2600133525
G01.089
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG
Dutasteride
0,5mg
890110428625
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Private Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
5,425
325,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
145
PP2600133449
G01.013
Scandonest 3% Plain
Mepivacain hydroclorid
54mg/1,8ml
300110022724 (VN-19347-15)
Tiêm
Dung dịch dùng trong nha khoa
Septodont
Pháp
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa
Ống
2,000
17,100
34,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
146
PP2600133622
G01.186
Wosulin-R
Insulin người
40IU/ml
890410092323 (VN-13426-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
300
92,000
27,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
Nhóm 5
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
147
PP2600133679
G01.243
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
30,000
4,297
128,910,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
148
PP2600133666
G01.230
Dkasolon
Mometason furoat
50 mcg/liều x 60 liều
893110874524 (VD-32495-19)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty cổ phần Dược Khoa
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 60 liều xịt
Lọ
450
94,500
42,525,000
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
149
PP2600133553
G01.117
Prusenza 5 mg
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg
5mg
893110223723
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
4,120
206,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 3
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
150
PP2600133619
G01.183
Mivifort 850/50
Vildagliptin + Metformin
50mg + 850mg
893110486425
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 5 viên
Viên
300,000
6,300
1,890,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
Nhóm 3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
151
PP2600133473
G01.037
Ostigold 500
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat. 2NaCl 628,3 mg tương đương glucosamin 392,62 mg)
500mg
VD-21135-14 CV gia hạn số 297/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
80,000
1,370
109,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
152
PP2600133535
G01.099
Telorssa 100mg/5mg film coated tablets
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg)
100mg + 5mg
383110139523
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
130,000
9,800
1,274,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
153
PP2600133640
G01.204
Hyaluron Eye Drops
Natri hyaluronat
0,88mg /0,88ml
880100789424 (SĐK cũ: VN-21104-18)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch)
Ống
100,000
12,000
1,200,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
154
PP2600133542
G01.106
Timtim 8 mg
Candesartan cilexetil
8mg
594110298625
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
4,560
114,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 1
36 Tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
155
PP2600133502
G01.066
Trafucef-S
Cefoperazon+ Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1)
1g + 0,5g
893110334000
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2,000
42,000
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
156
PP2600133537
G01.101
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
40,000
4,987
199,480,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
157
PP2600133457
G01.021
Ecipa 50
Aescin
50mg
VD-35724-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100, 200 viên
Viên
100,000
7,800
780,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
158
PP2600133672
G01.236
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat)
25g/250ml
893110402324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai 250ml
Chai
2,100
8,804
18,488,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
159
PP2600133621
G01.185
Glaritus
Insulin Glargine
300IU/3ml
890410091623 (QLSP-1069-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút tiêm
7,000
220,000
1,540,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
Nhóm 5
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
160
PP2600133557
G01.121
Ramipril GP
Ramipril
5mg
560110037625 (VN-20202-16)
Uống
Viên nang cứng
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.)
Portugal
Hộp 8 vỉ x 7 viên
Viên
150,000
5,481
822,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
161
PP2600133589
G01.153
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
800mg + 400mg + 80mg
893100066100 (SĐK cũ: VD-20654-14)
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói 15g
Gói
70,000
3,234
226,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
24
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
162
PP2600133572
G01.136
Ezelip A
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)+ Ezetimib
40mg+ 10mg
893110163700
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
6,500
325,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
163
PP2600133670
G01.234
Combilipid Peri Injection
Acid amin + glucose + lipid (*)
11,3% + 11% + 20%;384ml
880110443323 (VN-20531-17)
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml
Túi
400
620,000
248,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
164
PP2600133576
G01.140
Dalastin
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 40mg
893110157400
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
110,000
4,900
539,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
165
PP2600133510
G01.074
Rodogyl
Spiramycin + Metronidazol
750.000IU + 125mg
800115002200 (VN-21829-19)
Uống
viên nén
Sanofi S.R.L
Ý
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
9,030
135,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
166
PP2600133645
G01.209
Kary Uni
Pirenoxin
0,25mg/ 5ml
499110080823
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật Bản
Hộp 1 Lọ x 5ml
Lọ
3,000
32,424
97,272,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
167
PP2600133459
G01.023
Golcoxib
Celecoxib
200mg
893110101523
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
903
63,210,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
168
PP2600133480
G01.044
Phenicrim
Diphenhydramin
10mg/1ml
893110894924(VD-20839-14)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
việt nam
Hộp 100 ống x 1 ml
Lọ/ống
16,000
893
14,288,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
169
PP2600133603
G01.167
Venokern 500mg Viên nén bao phim
Diosmin + Hesperidin
450mg + 50mg
840110521124 (VN-21394-18)
Uống
Viên nén bao phim
Kern Pharma S.L.
Spain
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
3,100
217,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
170
PP2600133514
G01.078
Ofloquino 2mg/ml
Ofloxacin
2mg/ml x 100ml
840115010223
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Altan Pharmaceuticals, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml
Túi
5,000
154,000
770,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
18 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
171
PP2600133628
G01.192
Betaserc 24mg
Betahistine dihydrochloride
24mg
300110779724
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
6,516
195,480,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
172
PP2600133632
G01.196
OTIPAX
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%)
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%)
VN-18468-14
Nhỏ tai
Dung dịch nhỏ tai
Biocodex
Pháp
Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt
Lọ
500
54,000
27,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
173
PP2600133454
G01.018
BFS-Atracu
Atracurium besylat
25mg/2,5ml
893114152723
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 Ống x 2,5 ml
Ống
500
39,900
19,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
174
PP2600133626
G01.190
Polhumin Mix-2
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hoà tan và 8 phần insulin isophan
100IU/ml
590410177500 (QLSP-1112-18)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A.
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
3,000
151,000
453,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
175
PP2600133455
G01.019
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
1,500
57,950
86,925,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
176
PP2600133515
G01.079
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
5,000
135,000
675,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
177
PP2600133500
G01.064
Bactirid 100mg/5ml dry suspension
Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat)
100mg/5ml x 40ml
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Bột pha hỗn dịch
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 01 lọ 40ml
Lọ
3,000
60,000
180,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 3
24 Tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
178
PP2600133565
G01.129
DUORIDIN
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Aspirin
100mg + 75mg
893110411324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, x 10 viên
Viên
10,000
5,000
50,000,000
CÔNG TY TNHH BMC STAR
Nhóm 3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
179
PP2600133674
G01.238
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
893110238000
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
2,000
6,829
13,658,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
180
PP2600133452
G01.016
Seaoflura
Sevofluran
100%/250ml
1114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp
dd gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care
Mỹ
hộp 1 chai
chai
200
1,549,989
309,997,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
60 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
181
PP2600133559
G01.123
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5
Valsartan + Hydroclorothiazid
80mg + 12,5mg
VD-23010-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
7,200
720,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
182
PP2600133682
G01.246
Natri clorid 10%
Natri clorid
500mg/5ml
893110349523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
100
2,310
231,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
183
PP2600133611
G01.175
Eimler-10
Empagliflozin
10mg
893110228224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
18,000
2,700,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
184
PP2600133627
G01.191
Sitagliptin 50
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat)
50mg
893110452023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên.
Viên
180,000
4,880
878,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
185
PP2600133503
G01.067
Cefotiam 1 g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat)
1g
893110146123
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 Lọ x 1g
Lọ
10,000
60,000
600,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
186
PP2600133555
G01.119
VT-Amlopril 4mg/10mg
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg
4mg + 10mg
VN-22964-21
Uống
Viên nén
USV Private Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
5,000
250,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN
Nhóm 3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
187
PP2600133657
G01.221
Besonin
Budesonide Micronized
64mcg
471100530924 (VN-17600-13)
Xịt mũi
Thuốc xịt mũi
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant
Taiwan
Hộp 1 lọ 10ml, 120 liều xịt,
Lọ
2,000
179,500
359,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
188
PP2600133544
G01.108
Doxazosin 4mg
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesilate)
4mg
893110339500
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Mekophar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,980
119,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 2
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
189
PP2600133563
G01.127
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
110
1,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
190
PP2600133668
G01.232
Oresol hương cam
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
893100419824 (SĐK cũ: VD-30671-18) (Công văn gia hạn số 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024)
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 40 gói x 5,6g
Gói
200,000
1,650
330,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
191
PP2600133472
G01.036
Glupain
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium)
250mg
930100003324 (SĐK cũ: VN-19635-16)
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,350
100,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
192
PP2600133618
G01.182
Mivifort 1000/50
Vildagliptin + Metformin hydroclorid
50mg + 1000mg
893110161700
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
400,000
6,250
2,500,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
193
PP2600133497
G01.061
Camicin
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg
2000mg + 1000mg
800110348524
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim s.r.l.
Italy
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml
Lọ/ống
8,000
120,000
960,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
194
PP2600133550
G01.114
Egilok
Metoprolol tartrate
100mg
599110027123
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
80,000
4,920
393,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
195
PP2600133519
G01.083
Herpacy ophthalmic ointment
Acyclovir
30mg/g
880100080623 (SĐK cũ: VN-18449-14)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Samil Pharm. Co., Ltd.
Korea
Hộp 1 Tuýp x 3,5g
Tuýp
600
79,000
47,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
196
PP2600133683
G01.247
Ringer lactate
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml
893110829424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
40,000
6,878
275,120,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
197
PP2600133467
G01.031
Efferalgan
Paracetamol
150mg
300100523924
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
3,000
2,420
7,260,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
198
PP2600133505
G01.069
Ceftibiotic 500
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
0,5g
893110372023 (VD-23017-15)
Tiêm/tiêm truyền
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20,000
40,000
800,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
199
PP2600133578
G01.142
Zocger
Capsaicin
0,075%/45g
893110205325 (VD-34699-20)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 45g
Tuýp
500
178,668
89,334,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
200
PP2600133456
G01.020
Venosan retard
Aescin
50mg
400200133700 (VN-14566-12) (gia hạn đến 19/11/2029)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích muộn
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
8,500
340,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
Nhóm 1
48 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
201
PP2600133676
G01.240
Kali clorid 500mg Vinphaco
Kali clorid
500mg/5ml
893110360125 (VD-25325-16) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
14,000
950
13,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
202
PP2600133526
G01.090
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
305mg + 350mcg
893100716824 (VD-31323-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
567
22,680,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
203
PP2600133671
G01.235
Calci clorid 500mg/5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
2,000
932
1,864,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
204
PP2600133487
G01.051
Demencur 75
Pregabalin
75mg
893110070024 (VD-27035-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
5,120
153,600,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 3
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
205
PP2600133466
G01.030
ACUPAN
Nefopam hydroclorid 20mg
20mg
VN-18589-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
10,000
23,500
235,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
206
PP2600133539
G01.103
Clotannex
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate)+ Valsartan
5mg + 160mg
893110203923
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
9,500
950,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
207
PP2600133488
G01.052
Fenobital
Phenobarbital
100mg
594112191100
Uống
Viên nén
Arena Group S.A
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,000
30,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
208
PP2600133485
G01.049
Apeglin 400mg
Gabapentin
400mg
840110970824
Uống
Viên nang cứng
Laboratorios Cinfa S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
40,000
8,500
340,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
209
PP2600133684
G01.248
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
893110118823
Tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
20,000
6,400
128,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
210
PP2600133483
G01.047
Linanrex
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
1mg/1ml
893110295200 (VD-31225-18)
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2
việt nam
Hộp 10 ống x 1 ml
Lọ/ống
2,000
7,000
14,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
211
PP2600133596
G01.160
Lusfatop
Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol
40mg + 0,04mg/ 4ml
300110185123
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
France
Hộp 10 ống
Ống
1,500
80,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
212
PP2600133665
G01.229
Fretamuc
Acetylcysteine
200mg
893100153023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
708
21,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
213
PP2600133489
G01.053
Garnotal 10
Phenobarbital
10 mg
893112467324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
140
280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
214
PP2600133601
G01.165
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg)
70mg
893100198224
uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
50,000
838
41,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
215
PP2600133574
G01.138
Azopravas 10mg
Pravastatin natri
10mg
893110278725
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
4,150
622,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 2
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
216
PP2600133493
G01.057
Axuka
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g + 0,2g
594110072523
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 50 lọ
Lọ
40,000
41,617
1,664,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 1
36 Tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
217
PP2600133600
G01.164
Smecta
Diosmectite
3 gam
VN-19485-15
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g)
Gói
80,000
4,082
326,560,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026
28/07/2026
Dan Phuong General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second