Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn2500228415 |
2500228415 |
941.228.000 |
1.010.178.000 |
14 |
||
2 |
vn0100108536 |
0100108536 |
585.984.000 |
585.984.000 |
5 |
||
3 |
vn0104089394 |
0104089394 |
859.550.000 |
859.550.000 |
5 |
||
4 |
vn0316417470 |
0316417470 |
1.263.430.000 |
1.465.449.400 |
7 |
||
5 |
vn0300483319 |
0300483319 |
599.197.800 |
614.900.000 |
4 |
||
6 |
vn0302375710 |
0302375710 |
33.390.000 |
33.390.000 |
1 |
||
7 |
vn0108910484 |
0108910484 |
131.700.000 |
131.700.000 |
2 |
||
8 |
vn0103053042 |
0103053042 |
2.234.377.000 |
2.249.377.000 |
13 |
||
9 |
vn0100109699 |
0100109699 |
641.553.400 |
863.054.000 |
8 |
||
10 |
vn0102041728 |
0102041728 |
1.110.000.000 |
1.110.000.000 |
2 |
||
11 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.398.060.000 |
1.467.360.000 |
6 |
||
12 |
vn0106231141 |
0106231141 |
812.600.000 |
812.600.000 |
3 |
||
13 |
vn0103984595 |
0103984595 |
355.000.000 |
360.000.000 |
1 |
||
14 |
vn3700843113 |
3700843113 |
375.900.000 |
375.900.000 |
1 |
||
15 |
vn0104739902 |
0104739902 |
510.010.000 |
608.500.000 |
4 |
||
16 |
vn0109196745 |
0109196745 |
324.030.000 |
347.200.000 |
2 |
||
17 |
vn0109722081 |
0109722081 |
350.000.000 |
350.000.000 |
1 |
||
18 |
vn0109684118 |
0109684118 |
620.000.000 |
620.000.000 |
1 |
||
19 |
vn0305679347 |
0305679347 |
108.000.000 |
145.000.000 |
1 |
||
20 |
vn0101655299 |
0101655299 |
1.279.000.000 |
1.280.000.000 |
3 |
||
21 |
vn0106778456 |
0106778456 |
248.000.000 |
248.000.000 |
1 |
||
22 |
vn0600337774 |
0600337774 |
109.564.000 |
139.204.000 |
2 |
||
23 |
vn0102936831 |
0102936831 |
752.400.000 |
802.800.000 |
1 |
||
24 |
vn0107854131 |
0107854131 |
693.100.000 |
694.000.000 |
3 |
||
25 |
vn0107541097 |
0107541097 |
3.583.226.000 |
3.683.226.000 |
7 |
||
26 |
vn1800156801 |
1800156801 |
168.840.000 |
183.200.000 |
3 |
||
27 |
vn0109874415 |
0109874415 |
301.728.000 |
361.950.000 |
3 |
||
28 |
vn0108639218 |
0108639218 |
3.862.380.000 |
3.876.540.000 |
5 |
||
29 |
vn0107742614 |
0107742614 |
1.135.960.000 |
1.135.960.000 |
3 |
||
30 |
vn0400102091 |
0400102091 |
280.000 |
280.000 |
1 |
||
31 |
vn4400116704 |
4400116704 |
43.750.000 |
105.000.000 |
1 |
||
32 |
vn0100109113 |
0100109113 |
28.288.000 |
28.288.000 |
2 |
||
33 |
vn0109944422 |
0109944422 |
268.000.000 |
268.000.000 |
1 |
||
34 |
vn0108817051 |
0108817051 |
640.000.000 |
640.000.000 |
2 |
||
35 |
vn0104628582 |
0104628582 |
1.485.800.000 |
1.495.250.000 |
7 |
||
36 |
vn0102712380 |
0102712380 |
3.498.680.000 |
3.498.680.000 |
4 |
||
37 |
vn0104827637 |
0104827637 |
2.000.000.000 |
2.000.000.000 |
2 |
||
38 |
vn0305458789 |
0305458789 |
639.000.000 |
639.000.000 |
1 |
||
39 |
vn0101213406 |
0101213406 |
1.590.000.000 |
1.590.000.000 |
1 |
||
40 |
vn0102885697 |
0102885697 |
334.000.000 |
334.000.000 |
2 |
||
41 |
vn0101630600 |
0101630600 |
2.225.000.000 |
2.225.000.000 |
2 |
||
42 |
vn0108092479 |
0108092479 |
5.012.100.000 |
5.026.100.000 |
7 |
||
43 |
vn5000877424 |
5000877424 |
800.000.000 |
800.000.000 |
1 |
||
44 |
vn0108928770 |
0108928770 |
3.570.000.000 |
3.595.000.000 |
2 |
||
45 |
vn0101400572 |
0101400572 |
668.500.000 |
668.500.000 |
4 |
||
46 |
vn2500268633 |
2500268633 |
1.182.006.000 |
1.182.006.000 |
2 |
||
47 |
vn0301140748 |
0301140748 |
690.956.000 |
690.956.000 |
5 |
||
48 |
vn0109378777 |
0109378777 |
129.600.000 |
132.300.000 |
1 |
||
49 |
vn0107852007 |
0107852007 |
315.800.000 |
317.200.000 |
2 |
||
50 |
vn0109557416 |
0109557416 |
582.200.000 |
582.200.000 |
1 |
||
51 |
vn0109250544 |
0109250544 |
922.040.000 |
922.040.000 |
2 |
||
52 |
vn0309829522 |
0309829522 |
325.500.000 |
479.400.000 |
1 |
||
53 |
vn0109035096 |
0109035096 |
487.620.000 |
543.480.000 |
6 |
||
54 |
vn0107008643 |
0107008643 |
1.955.000.000 |
1.985.000.000 |
3 |
||
55 |
vn0107763798 |
0107763798 |
3.017.200.000 |
3.038.000.000 |
4 |
||
56 |
vn0314024996 |
0314024996 |
46.650.000 |
52.800.000 |
2 |
||
57 |
vn0110919244 |
0110919244 |
50.000.000 |
50.000.000 |
1 |
||
58 |
vn0109347761 |
0109347761 |
8.424.400.000 |
8.526.000.000 |
7 |
||
59 |
vn0104234387 |
0104234387 |
393.600.000 |
393.600.000 |
1 |
||
60 |
vn0106004068 |
0106004068 |
785.200.000 |
859.500.000 |
3 |
||
61 |
vn0102000866 |
0102000866 |
95.000.000 |
95.000.000 |
1 |
||
62 |
vn0317215935 |
0317215935 |
34.000.000 |
34.000.000 |
1 |
||
63 |
vn0109584473 |
0109584473 |
6.490.000.000 |
6.490.000.000 |
3 |
||
64 |
vn0312594302 |
0312594302 |
89.334.000 |
89.334.000 |
1 |
||
65 |
vn0500235049 |
0500235049 |
142.025.000 |
142.025.000 |
2 |
||
66 |
vn0108987085 |
0108987085 |
120.000.000 |
120.000.000 |
1 |
||
67 |
vn0107530578 |
0107530578 |
84.000.000 |
84.000.000 |
1 |
||
68 |
vn0104904151 |
0104904151 |
36.335.000 |
36.335.000 |
1 |
||
69 |
vn0102159060 |
0102159060 |
168.000.000 |
178.176.000 |
1 |
||
70 |
vn0104752195 |
0104752195 |
3.594.000.000 |
3.594.000.000 |
1 |
||
71 |
vn0312567933 |
0312567933 |
638.400.000 |
638.400.000 |
1 |
||
72 |
vn0104237003 |
0104237003 |
2.990.000.000 |
2.990.000.000 |
2 |
||
73 |
vn0101048047 |
0101048047 |
2.192.400.000 |
2.268.000.000 |
1 |
||
74 |
vn0600206147 |
0600206147 |
460.000.000 |
460.000.000 |
1 |
||
75 |
vn0106637021 |
0106637021 |
878.400.000 |
1.008.000.000 |
1 |
||
76 |
vn0105383141 |
0105383141 |
94.275.000 |
94.275.000 |
2 |
||
77 |
vn0101379881 |
0101379881 |
379.500.000 |
434.500.000 |
1 |
||
78 |
vn0106915180 |
0106915180 |
450.000.000 |
450.000.000 |
1 |
||
79 |
vn0104628198 |
0104628198 |
56.400.000 |
56.400.000 |
1 |
||
Total: 79 contractors |
86.505.607.200 |
88.345.047.400 |
217 |
||||
1 |
PP2600133469 |
G01.033 |
Paracetamol 1g/100ml |
Paracetamol |
1000mg/100ml |
893110069625 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 100ml |
Lọ |
12,000 |
8,975 |
107,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
2 |
PP2600133568 |
G01.132 |
Aspirin MKP 81 |
Acetylsalicylic acid |
81mg |
893110234624 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 100 viên |
Viên |
100,000 |
340 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH KENKO PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
3 |
PP2600133631 |
G01.195 |
Flucason |
Fluticasone propionate |
50mcg/liều x 120 liều |
893110264324 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 120 liều xịt |
Lọ |
450 |
115,000 |
51,750,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
4 |
PP2600133513 |
G01.077 |
Cetraxal |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochloride) |
0,2% (w/v) |
840115525624 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Laboratorios Salvat, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 gói x 15 ống x 0,25ml |
Ống |
1,000 |
8,600 |
8,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
5 |
PP2600133527 |
G01.091 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
8,000 |
1,200 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
6 |
PP2600133560 |
G01.124 |
Digoxin-BFS |
Digoxin |
0,25mg/1ml |
893110288900 (VD-31618-19) |
Truyền tĩnh mạch chậm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 1ml |
Lọ |
1,100 |
16,000 |
17,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
7 |
PP2600133453 |
G01.017 |
Vinstigmin |
Neostigmin methylsulfat |
0,5mg/ml |
893114078724 (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
2,520 |
7,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
8 |
PP2600133686 |
G01.250 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893110318224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,400 |
28,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
9 |
PP2600133439 |
G01.003 |
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg |
858111016325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia Cơ sở xuất xưởng: Latvia |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
28,455 |
284,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
10 |
PP2600133548 |
G01.112 |
UmenoHCT 10/12,5 |
Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrat) + Hydroclorothiazid |
10mg + 12,5mg |
893110393924 (VD-29131-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,700 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
11 |
PP2600133564 |
G01.128 |
Vincerol 4 mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224 (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
220 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
12 |
PP2600133538 |
G01.102 |
Triplixam 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
25,000 |
8,557 |
213,925,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
13 |
PP2600133566 |
G01.130 |
Ediwel |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat) |
75mg |
893110164425 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,900 |
95,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
14 |
PP2600133638 |
G01.202 |
Navaldo |
Mỗi 5ml chứa: Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
4,500 |
22,000 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
15 |
PP2600133605 |
G01.169 |
Briz |
L-Ornithine-L-Aspartate 5g/10ml |
5g/10ml |
890110516624 (VN-18995-15) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 5 ống x 10ml |
Ống |
4,000 |
59,800 |
239,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
16 |
PP2600133504 |
G01.068 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
893110023800 (VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
9,500 |
1,900,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
17 |
PP2600133585 |
G01.149 |
Povidon iod |
Povidon iod |
10% (w/v) |
893100238300 (SĐK cũ: VD-32126-19) (Công văn gia hạn số 851/QĐ-QLD ngày 19/12/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 150ml |
Chai |
8,000 |
23,900 |
191,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
18 |
PP2600133522 |
G01.086 |
Chamcromus 0,03% |
Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) |
(1,5mg/5g) x 5g |
893110894424 (VD-26293-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
600 |
37,000 |
22,200,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
19 |
PP2600133477 |
G01.041 |
Elarothene |
Desloratadin |
5mg |
535100780124 (VN-22053-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
140,000 |
5,397 |
755,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
20 |
PP2600133675 |
G01.239 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
25g/500ml |
893110238000 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
25,000 |
7,333 |
183,325,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
21 |
PP2600133463 |
G01.027 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75 mg/3 ml |
893110304023 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml |
Ống |
15,000 |
730 |
10,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
22 |
PP2600133461 |
G01.025 |
Eraxicox 60 |
Etoricoxib |
60mg |
893110346324 (SĐK cũ: VD-30187-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Cty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,500 |
350,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ Y TẾ T-H PHARMAHN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
23 |
PP2600133549 |
G01.113 |
Lisiplus HCT 20/12.5 |
Hydrochlorothiazide; Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate 21,78mg) |
12,5mg; 20mg |
893110914724 (VD-18111-12) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm-Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,990 |
499,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
24 |
PP2600133482 |
G01.046 |
Vinluta 900 |
Glutathion |
900mg |
893110339624 (SĐK cũ: VD-27156-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 01 ống dung môi pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
134,000 |
268,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO TOÀN PHARMA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
25 |
PP2600133673 |
G01.237 |
Glucose 20% |
Dextrose |
50g/250ml |
893110606724 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
400 |
12,180 |
4,872,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
26 |
PP2600133587 |
G01.151 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
840110010125 (SĐK cũ: VN-21361-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
160,000 |
9,500 |
1,520,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
27 |
PP2600133623 |
G01.187 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin human trộn hỗn hợp 30/70 |
1000UI/10ml |
590410647424 |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Bioton S.A |
Ba Lan |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
4,000 |
115,000 |
460,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
28 |
PP2600133690 |
G01.254 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
1,100 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
29 |
PP2600133465 |
G01.029 |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,200 |
520,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
30 |
PP2600133520 |
G01.084 |
Eyrus ophthalmic ointment |
Mỗi tuýp 3,5g chứa: Dexamethasone 3,5mg + Neomycin sulfate 12,25mg + Polymycin B Sulfate 21000 IU |
1mg/g + 3,5mg/g + 6.000 UI/g |
880110356125 (SĐK cũ: VN-16901-13) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd. |
Republic of Korea |
Hộp 1 Tuýp x 3,5g |
Tuýp |
1,200 |
46,980 |
56,376,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
31 |
PP2600133648 |
G01.212 |
Hemotocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
893110281623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 1 ml |
Lọ |
1,000 |
346,000 |
346,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
32 |
PP2600133575 |
G01.139 |
Hadupratim 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
893110093125 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
6,400 |
1,600,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
33 |
PP2600133584 |
G01.148 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
1mg/g x 5g |
400100016725 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
3,200 |
60,900 |
194,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
34 |
PP2600133650 |
G01.214 |
Seduxen 5 mg |
Mỗi viên nén chứa: Diazepam |
5,00mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
1,932 |
23,184,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
35 |
PP2600133687 |
G01.251 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893100390124 (VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
24,000 |
672 |
16,128,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
36 |
PP2600133641 |
G01.205 |
Vitol |
Natri hyaluronat |
0,18% (w/v) - Lọ 12ml |
893110454524 (VD-28352-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 12ml |
Lọ |
3,000 |
39,000 |
117,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
37 |
PP2600133442 |
G01.006 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
893114880224 (VD-28877-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
4,000 |
84,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
38 |
PP2600133517 |
G01.081 |
Conazonin |
Itraconazol |
100mg |
893110671124 (VD-26979-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
18,000 |
7,200 |
129,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ ICOMED VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
39 |
PP2600133567 |
G01.131 |
Rixaban 15 |
Rivaroxaban |
15mg |
VD-35590-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
15,000 |
225,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
40 |
PP2600133660 |
G01.224 |
Atisaltolin 5 mg/2,5 ml |
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 5mg |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml |
Ống |
40,000 |
8,500 |
340,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
41 |
PP2600133594 |
G01.158 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
1,050 |
157,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
42 |
PP2600133437 |
G01.001 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (CV gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
25,000 |
780 |
19,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
43 |
PP2600133608 |
G01.172 |
Forsancort |
Hydrocortison |
1% x 15g |
893110200725 (SĐK cũ: VD-32290-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,300 |
27,950 |
36,335,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Namex |
Nhóm 4 |
48 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
44 |
PP2600133516 |
G01.080 |
Fosfomed 2g |
Fosfomycin (dưới dạng Fosfomycin Natri) |
2g |
893110392023 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
3,000 |
83,000 |
249,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
45 |
PP2600133606 |
G01.170 |
Itameotid 0.1 |
Octreotid |
0,1mg/ml |
893114402325 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 1ml, Hộp 10 ống x 1ml |
ống |
1,000 |
84,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
46 |
PP2600133595 |
G01.159 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
32,000 |
5,571 |
178,272,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
47 |
PP2600133588 |
G01.152 |
Biviantac |
Bột dập thẳng Codried (chứa nhôm hydroxyd 306mg tương đương nhôm oxyd 200mg; Magnesi hydroxyd 400mg); Bột Simethicon 70% (tương đương với Simethicon 30mg) |
306mg + 400mg + 30mg |
VD-15065-11 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
48 |
PP2600133446 |
G01.010 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
Lidocaine 3,8g |
599110011924 |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
200 |
166,950 |
33,390,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
49 |
PP2600133476 |
G01.040 |
Cetimed 10mg |
Cetirizine dihydrochloride |
10mg |
VN-17096-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
50 |
PP2600133570 |
G01.134 |
Ezvasten |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) + Ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-19657-13 |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
250,000 |
6,500 |
1,625,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
51 |
PP2600133479 |
G01.043 |
Fegra 180 |
Fexofenadin |
180mg |
VD-20324-13 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
1,750 |
43,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
52 |
PP2600133617 |
G01.181 |
Vidamet Forte |
Vildagliptin + Metformin |
50mg + 1000mg |
890110305425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
USV Private Limited |
India |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
7,980 |
638,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
53 |
PP2600133602 |
G01.166 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
7,694 |
192,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
54 |
PP2600133681 |
G01.245 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%/500ml |
VD-35956-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
120,000 |
6,270 |
752,400,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
55 |
PP2600133658 |
G01.222 |
Molukat 4 |
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) |
4mg |
893110586024 |
uống |
viên nén nhai |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
578 |
17,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
56 |
PP2600133518 |
G01.082 |
Terbisil 1% Cream |
Terbinafine hydrochloride |
10mg/g x 30g |
868100348900 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Santa Farma Ilac Sanayii Anonim Sirketi |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
1,500 |
120,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
57 |
PP2600133630 |
G01.194 |
Marixino |
Memantine hydrochloride |
10mg |
383110190200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
200 |
56,800 |
11,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
58 |
PP2600133616 |
G01.180 |
Sitomet 50/500 |
Metformin hydroclorid 500mg; Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) 50mg |
500mg; 50mg |
893110325800 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,518 |
375,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
59 |
PP2600133592 |
G01.156 |
Biticans |
Rabeprazole natri |
20mg |
893110895724 (SĐK cũ: VD-19953-13) |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
10,000 |
68,000 |
680,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
60 |
PP2600133462 |
G01.026 |
Elaria 100mg |
Diclofenac Natri |
100mg |
VN-20017-16 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn đặt trực tràng |
Medochemie Ltd - Cogols Facility |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
10,800 |
108,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THIÊN KIM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
61 |
PP2600133659 |
G01.223 |
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115232324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
30,000 |
4,410 |
132,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
62 |
PP2600133458 |
G01.022 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
7,100 |
355,000,000 |
Công ty cổ phần dược mỹ phẩm Bảo An |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
63 |
PP2600133651 |
G01.215 |
Vintanil 1g |
Acetylleucin (N-Acetyl – DL – Leucin) |
1000mg |
VD-35633-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK: VD-20273-13) |
Lọ |
24,000 |
24,000 |
576,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
64 |
PP2600133591 |
G01.155 |
Atirlic forte |
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); Simethicon (dưới dạng Simethicon nhũ dịch 30%) |
800mg + 800mg + 100mg |
893100203224 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 50 gói x 10g |
Gói |
200,000 |
3,950 |
790,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
65 |
PP2600133636 |
G01.200 |
Liposic eye gel |
Carbomer |
0,2% (2mg/g) |
VN-15471-12 |
Tra mắt |
Gel tra mắt |
Dr. Gerhard Mann Chem.- Pharm. Fabrik GmbH |
Đức |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,500 |
65,000 |
162,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
66 |
PP2600133536 |
G01.100 |
Apisicar 5/10 |
Amlodipine (tương đương 6,93mg amlodipine besilate); Lisinopril (dưới dạng lisinopril dihydrate) |
5mg +10mg |
893110051025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,568 |
249,760,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
67 |
PP2600133663 |
G01.227 |
Xalermus 250 |
Carbocistein |
250mg |
893100270800 (VD-34273-20) |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,5g |
Gói |
20,000 |
2,820 |
56,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
68 |
PP2600133647 |
G01.211 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH; Cơ sở đóng gói: Ferring International Center SA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
1,800 |
246,000 |
442,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
69 |
PP2600133562 |
G01.126 |
Vadyrano 5mg |
Ivabradin hydroclorid 5,39mg (tương đương Ivabradin 5mg) |
5mg |
520110350624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
50,000 |
6,300 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
70 |
PP2600133680 |
G01.244 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml x 250ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 30 chai x 250ml |
Chai |
20,000 |
5,510 |
110,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
71 |
PP2600133604 |
G01.168 |
Livethine |
L-Ornithin L-Aspartat |
2000mg |
893110160325 (VD-30653-18) |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
8,000 |
42,000 |
336,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
72 |
PP2600133499 |
G01.063 |
Osvimec 300 |
Cefdinir |
300mg |
893110818924 (VD-22240-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
10,650 |
639,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VŨ DUY |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
73 |
PP2600133552 |
G01.116 |
Vincardipin |
Nicardipin hydroclorid |
10mg/10ml |
893110448024 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
650 |
84,000 |
54,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
74 |
PP2600133524 |
G01.088 |
Alanboss XL 10 |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
VD-34894-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
80,000 |
6,588 |
527,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
75 |
PP2600133540 |
G01.104 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine Besilate) + Valsartan |
5mg + 80mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
120,000 |
8,800 |
1,056,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
76 |
PP2600133593 |
G01.157 |
Metoclopramid Kabi 10mg |
Metoclopramid hydroclorid |
10mg/2ml |
893110310123 |
Tiêm tĩnh mạch - Tiêm bắp |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 12 ống x 2ml |
Ống |
10,000 |
1,428 |
14,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
77 |
PP2600133501 |
G01.065 |
Fordamet 1g |
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g |
1g |
893710958224 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
(Cơ sở nhận chuyển giao công nghệ): Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
30,000 |
53,000 |
1,590,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐỨC HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
78 |
PP2600133609 |
G01.173 |
Progesterone 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110168400 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Laboratorios Leon Farma S.A. |
Spain |
Hộp 1 vỉ x 15 viên |
Viên |
12,000 |
14,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
79 |
PP2600133481 |
G01.045 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrine hydrocloride |
30mg/ml |
VN-19221-15; Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml |
Ống |
1,800 |
57,750 |
103,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
80 |
PP2600133581 |
G01.145 |
Epirozin-Xepa Ointment 2% w/w |
Mupirocin |
20mg/g x 15g |
955100438625 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Xepa-Soul Pattinson (Malaysia) Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,400 |
97,000 |
135,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
24 |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
81 |
PP2600133569 |
G01.133 |
Gon Sa Atzeti |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110384724 (VD-30340-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900,000 |
5,375 |
4,837,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
82 |
PP2600133646 |
G01.210 |
Mydrin-P |
Tropicamid; Phenylephrin hydroclorid |
50mg/ 10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật Bản |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
60 |
67,500 |
4,050,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
83 |
PP2600133652 |
G01.216 |
SaViLeucin |
N-Acetyl DL-Leucin |
500mg |
893100678824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,200 |
88,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
84 |
PP2600133637 |
G01.201 |
Restasis |
Cyclosporin |
0,05% (0,5mg/g) |
001110524024 |
Nhỏ mắt |
Nhũ tương nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 30 ống x 0,4ml |
Ống |
6,000 |
17,906 |
107,436,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
85 |
PP2600133528 |
G01.092 |
BFS-Tranexamic 500mg/10ml |
Tranexamic acid |
500mg/10ml |
893110414824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
10,000 |
14,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
86 |
PP2600133546 |
G01.110 |
Enap HL 20mg/12.5mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
20mg + 12,5mg |
383110139423 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
5,980 |
717,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
87 |
PP2600133656 |
G01.220 |
Benita |
Mỗi liều xịt 0,05ml chứa: Budesonide |
64mcg/0,05ml - Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 150 liều |
Lọ |
4,000 |
90,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
88 |
PP2600133508 |
G01.072 |
Samjin Tobramycin Injection 80mg/2ml |
Tobramycin |
80mg/2ml |
880110349124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samjin Pharmaceutical Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 khay x 10 ống x 2ml |
Ống |
8,000 |
44,982 |
359,856,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
89 |
PP2600133624 |
G01.188 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml |
Bút tiêm |
2,000 |
105,000 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
90 |
PP2600133642 |
G01.206 |
Tavulop |
Olopatadin |
2mg/ml x 5ml |
VD-35926-22 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ nhỏ giọt 5ml |
Lọ |
5,500 |
69,000 |
379,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
91 |
PP2600133545 |
G01.109 |
Enap H 10mg/25mg |
Enalapril maleate + Hydrochlorothiazide |
10mg + 25mg |
383110139323 |
Uống |
Viên nén |
KRKA,d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
280,000 |
5,500 |
1,540,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
92 |
PP2600133529 |
G01.093 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
350 |
117,000 |
40,950,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
93 |
PP2600133554 |
G01.118 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
6,589 |
197,670,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
94 |
PP2600133689 |
G01.253 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (CV gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1,200 |
760 |
912,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
95 |
PP2600133541 |
G01.105 |
Contisor 2.5 |
Bisoprolol fumarate |
2,5mg |
893110199323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
363 |
25,410,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
96 |
PP2600133474 |
G01.038 |
Robamol 1000 |
Methocarbamol |
1g |
893110234025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm– Bình Hòa |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,142 |
107,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
97 |
PP2600133664 |
G01.228 |
Ausmuco 750V |
Carbocistein |
750mg |
893100847024 (VD-31668-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,596 |
159,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
98 |
PP2600133598 |
G01.162 |
Baci-subti |
Mỗi gói 1g chứa: Bacillus subtilis R0179 ≥ 100.000.000 CFU |
≥ 10 mũ 8 CFU |
893400647724 (QLSP-841-15) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
100,000 |
3,000 |
300,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
99 |
PP2600133444 |
G01.008 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/1ml x 1ml |
VN-23229-22 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và kiểm nghiệm : HBM Pharma s.r.o |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
ống |
4,500 |
27,500 |
123,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
100 |
PP2600133531 |
G01.095 |
Eroraldin 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110282025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm/nhôm |
Viên |
50,000 |
1,680 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
101 |
PP2600133521 |
G01.085 |
Valygyno |
Nystatin + Neomycin sulfate+ Polymyxin B sulfate |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
893110181924 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,000 |
3,990 |
31,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
102 |
PP2600133613 |
G01.177 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
300,000 |
4,800 |
1,440,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
103 |
PP2600133625 |
G01.189 |
Wosulin 30/70 |
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) |
100IU/ml |
890410177200 (VN-13913-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống x 3ml |
Ống |
5,000 |
76,500 |
382,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
104 |
PP2600133677 |
G01.241 |
Magnesi Sulfat Kabi 15% |
Magnesi sulfat |
1,5g/10ml |
VD-19567-13 (có Quyết định gia hạn Số đăng ký) |
Tiêm hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
2,900 |
2,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
105 |
PP2600133620 |
G01.184 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360,000 |
6,090 |
2,192,400,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
106 |
PP2600133468 |
G01.032 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
300100011424 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
4,000 |
2,641 |
10,564,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
107 |
PP2600133471 |
G01.035 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
36,000 |
5,200 |
187,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
108 |
PP2600133615 |
G01.179 |
THcomet - GP2 |
Glimepirid + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,200,000 |
2,995 |
3,594,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
109 |
PP2600133633 |
G01.197 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
180,000 |
294 |
52,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
110 |
PP2600133571 |
G01.135 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat); Ezetimib |
40mg + 10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
7,500 |
3,000,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
111 |
PP2600133448 |
G01.012 |
Septanest with Adrenaline 1/100,000 |
Articaine hydrochloride + Adrenaline(dưới dạng Adrenaline tartrate) |
68mg/1,7ml +0,017mg/ 1,7ml |
300110039825 (VN-18084-14) |
Tiêm |
Dung dịch dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Hộp carton chứa 50 cartridge, mỗi catridge chứa 1,7ml dung dịch |
Ống |
5,000 |
19,500 |
97,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
112 |
PP2600133662 |
G01.226 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid (30mg ambroxol hydrochlorid trong 10ml sirô) |
0,3% (30mg/ 10mL) |
560100344325 (VN-21986-19) |
Uống |
Siro |
Faes Farma Portugal, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
130,000 |
8,600 |
1,118,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
30 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
113 |
PP2600133498 |
G01.062 |
Tenadol 500 |
Cefamandol (dưới dạng Cefamandol nafat) |
500mg |
VD-35456-21 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ/ống |
20,000 |
52,000 |
1,040,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
114 |
PP2600133556 |
G01.120 |
Heraace 2,5 |
Ramipril |
2,5mg |
893110003823 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
100,000 |
1,785 |
178,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
115 |
PP2600133597 |
G01.161 |
Fleet enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic natri phosphat |
(19g+7g)/118ml x 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn - trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
6,000 |
64,500 |
387,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
116 |
PP2600133669 |
G01.233 |
Amiparen 10% |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; - L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương L-Lysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
100 |
63,000 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
24 |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
117 |
PP2600133634 |
G01.198 |
Thyrozol 5mg |
Thiamazole |
5mg |
400110194200 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,400 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
118 |
PP2600133639 |
G01.203 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
6,000 |
57,000 |
342,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
119 |
PP2600133440 |
G01.004 |
Fentanyl B.Braun |
Fentanyl (dưới dạng Fentanyl citrate) |
50mcg/ml |
400111002124 (VN-21366-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống x 10ml, ống thủy tinh |
Ống |
4,000 |
42,000 |
168,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
120 |
PP2600133530 |
G01.094 |
A.T Nitroglycerin inj |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% trong Propylen glycol) |
5mg/ 5ml |
893110590824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
400 |
50,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
121 |
PP2600133655 |
G01.219 |
Baburol 20 |
Bambuterol |
20mg |
893110323800 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CPDP Agimexpharm - NM SX DP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
651 |
97,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
122 |
PP2600133534 |
G01.098 |
Cordarone 150 mg/3 ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
800110429225 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Sanofi S.R.L. |
Ý |
Hộp 6 ống x 3ml |
Ống |
500 |
30,048 |
15,024,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
123 |
PP2600133643 |
G01.207 |
Novotane Ultra |
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol |
0,4% (w/v); 0,3% (w/v) |
893100212400 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
10,000 |
45,000 |
450,000,000 |
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
124 |
PP2600133532 |
G01.096 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Pharmaceuticals PLC (Đ/c: Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65, Hungary (Cơ sở đóng gói: Egis Pharmaceuticals PLC; Địa chỉ: Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120, Hungary) - Hungary) |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
5,410 |
649,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
125 |
PP2600133490 |
G01.054 |
Fabamox 1g |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
1000mg |
893110168724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,486 |
348,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
126 |
PP2600133494 |
G01.058 |
Claminat 1,2g |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 200mg |
1g + 0,2g |
893110387624 (SĐK cũ: VD-20745-14) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ x 1,2g |
Lọ |
7,000 |
38,850 |
271,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
127 |
PP2600133612 |
G01.176 |
Empagliflozin 10 mg |
Empagliflozin |
10mg |
893110471525 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
15,900 |
795,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
128 |
PP2600133590 |
G01.154 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
893100568524 (VD-33910-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
100,000 |
3,950 |
395,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
129 |
PP2600133443 |
G01.007 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrine (dưới dạng Phenylephrine hydrochloride) |
0,5mg (0,609mg); 10ml |
300110789124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn 10ml |
Bơm tiêm |
300 |
194,500 |
58,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
130 |
PP2600133464 |
G01.028 |
Ketorolac A.T |
Ketorolac tromethamin |
30mg/2ml |
893110149524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2ml |
Ống |
1,500 |
8,400 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
131 |
PP2600133478 |
G01.042 |
Desbebe |
Desloratadin |
30mg/60ml |
890100444425 (VN-20422-17) |
Uống |
Si rô |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
2,000 |
62,480 |
124,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
132 |
PP2600133629 |
G01.193 |
Histavert ODT |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
893110490825 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,889 |
288,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
133 |
PP2600133451 |
G01.015 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
4,000 |
35,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
134 |
PP2600133507 |
G01.071 |
Mepoly |
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat |
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml |
893110420024 (VD-21973-14) |
Nhỏ mắt, mũi, tai |
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2,500 |
37,000 |
92,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
135 |
PP2600133691 |
G01.255 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
893110342324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000,000 |
1,100 |
1,100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
136 |
PP2600133582 |
G01.146 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%/20ml |
893100299300 (VS-4969-16) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty CP hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Lọ 20ml |
Lọ |
1,500 |
1,350 |
2,025,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
137 |
PP2600133506 |
G01.070 |
Ceftizoxime 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
1g |
893110818324 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ |
Lọ |
25,000 |
42,800 |
1,070,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
138 |
PP2600133661 |
G01.225 |
Vinterlin |
Terbutalin sulfat |
0,5mg/1ml |
VD-20895-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
4,500 |
5,300 |
23,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
139 |
PP2600133580 |
G01.144 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
539110417123 |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
3,000 |
98,340 |
295,020,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
140 |
PP2600133523 |
G01.087 |
Alanboss XL 5 |
Alfuzosin hydroclorid |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,822 |
582,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ HB |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
141 |
PP2600133511 |
G01.075 |
Goldquino 5mg/ml Injection |
Levofloxacin hemihydrat (tương đương levofloxacin 0,75g) 0,76869g |
750mg/150ml |
880115332025 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton 10 Túi x 150ml |
Túi |
4,000 |
155,000 |
620,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM - VK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
142 |
PP2600133599 |
G01.163 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/250mg |
QLSP-856-15 (gia hạn GĐKLH số 505/QĐ-QLD ngày 26/08/2021) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Vắc xin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 10viên |
Viên |
100,000 |
1,400 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM XUÂN HOÀ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
143 |
PP2600133635 |
G01.199 |
Acetazolamid DWP 250mg |
Acetazolamid |
250mg |
893110030424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,092 |
10,920,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
144 |
PP2600133525 |
G01.089 |
DUTASTERIDE SOFT GELATIN CAPSULES 0.5 MG |
Dutasteride |
0,5mg |
890110428625 |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
5,425 |
325,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
145 |
PP2600133449 |
G01.013 |
Scandonest 3% Plain |
Mepivacain hydroclorid |
54mg/1,8ml |
300110022724 (VN-19347-15) |
Tiêm |
Dung dịch dùng trong nha khoa |
Septodont |
Pháp |
Dung dịch tiêm dùng trong nha khoa |
Ống |
2,000 |
17,100 |
34,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHA KHOA HOÀN CẦU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
146 |
PP2600133622 |
G01.186 |
Wosulin-R |
Insulin người |
40IU/ml |
890410092323 (VN-13426-11) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
300 |
92,000 |
27,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
147 |
PP2600133679 |
G01.243 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
30,000 |
4,297 |
128,910,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
148 |
PP2600133666 |
G01.230 |
Dkasolon |
Mometason furoat |
50 mcg/liều x 60 liều |
893110874524 (VD-32495-19) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần Dược Khoa |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60 liều xịt |
Lọ |
450 |
94,500 |
42,525,000 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
149 |
PP2600133553 |
G01.117 |
Prusenza 5 mg |
Perindopril arginine (dưới dạng perindopril arginine monohydrate 5,15mg) 5mg |
5mg |
893110223723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,120 |
206,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
150 |
PP2600133619 |
G01.183 |
Mivifort 850/50 |
Vildagliptin + Metformin |
50mg + 850mg |
893110486425 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 5 viên |
Viên |
300,000 |
6,300 |
1,890,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
151 |
PP2600133473 |
G01.037 |
Ostigold 500 |
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat. 2NaCl 628,3 mg tương đương glucosamin 392,62 mg) |
500mg |
VD-21135-14 CV gia hạn số 297/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
80,000 |
1,370 |
109,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
152 |
PP2600133535 |
G01.099 |
Telorssa 100mg/5mg film coated tablets |
Losartan kali + Amlodipin besilat 6,94mg (tương đương Amlodipin 5mg) |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
9,800 |
1,274,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
153 |
PP2600133640 |
G01.204 |
Hyaluron Eye Drops |
Natri hyaluronat |
0,88mg /0,88ml |
880100789424 (SĐK cũ: VN-21104-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 30 ống (6 túi nhôm, mỗi túi nhôm chứa 5 ống, mỗi ống chứa 0,88mL dung dịch) |
Ống |
100,000 |
12,000 |
1,200,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
154 |
PP2600133542 |
G01.106 |
Timtim 8 mg |
Candesartan cilexetil |
8mg |
594110298625 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
4,560 |
114,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
155 |
PP2600133502 |
G01.066 |
Trafucef-S |
Cefoperazon+ Sulbactam (dưới dạng hỗn hợp bột vô khuẩn Cefoperazone sodium và Sulbactam sodium tỉ lệ 2:1) |
1g + 0,5g |
893110334000 |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
42,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
156 |
PP2600133537 |
G01.101 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
40,000 |
4,987 |
199,480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
157 |
PP2600133457 |
G01.021 |
Ecipa 50 |
Aescin |
50mg |
VD-35724-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 3, 5, 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai 100, 200 viên |
Viên |
100,000 |
7,800 |
780,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DH VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
158 |
PP2600133672 |
G01.236 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng glucose monohydrat) |
25g/250ml |
893110402324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai 250ml |
Chai |
2,100 |
8,804 |
18,488,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
159 |
PP2600133621 |
G01.185 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
300IU/3ml |
890410091623 (QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
7,000 |
220,000 |
1,540,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
160 |
PP2600133557 |
G01.121 |
Ramipril GP |
Ramipril |
5mg |
560110037625 (VN-20202-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (tên mới: Medinfar Manufacturing, S.A.) |
Portugal |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
150,000 |
5,481 |
822,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
161 |
PP2600133589 |
G01.153 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
800mg + 400mg + 80mg |
893100066100 (SĐK cũ: VD-20654-14) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói 15g |
Gói |
70,000 |
3,234 |
226,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
162 |
PP2600133572 |
G01.136 |
Ezelip A |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate)+ Ezetimib |
40mg+ 10mg |
893110163700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
6,500 |
325,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
163 |
PP2600133670 |
G01.234 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin + glucose + lipid (*) |
11,3% + 11% + 20%;384ml |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml |
Túi |
400 |
620,000 |
248,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
164 |
PP2600133576 |
G01.140 |
Dalastin |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 40mg |
893110157400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
110,000 |
4,900 |
539,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
165 |
PP2600133510 |
G01.074 |
Rodogyl |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000IU + 125mg |
800115002200 (VN-21829-19) |
Uống |
viên nén |
Sanofi S.R.L |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
9,030 |
135,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
166 |
PP2600133645 |
G01.209 |
Kary Uni |
Pirenoxin |
0,25mg/ 5ml |
499110080823 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
3,000 |
32,424 |
97,272,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
167 |
PP2600133459 |
G01.023 |
Golcoxib |
Celecoxib |
200mg |
893110101523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
903 |
63,210,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
168 |
PP2600133480 |
G01.044 |
Phenicrim |
Diphenhydramin |
10mg/1ml |
893110894924(VD-20839-14) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
việt nam |
Hộp 100 ống x 1 ml |
Lọ/ống |
16,000 |
893 |
14,288,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
169 |
PP2600133603 |
G01.167 |
Venokern 500mg Viên nén bao phim |
Diosmin + Hesperidin |
450mg + 50mg |
840110521124 (VN-21394-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
3,100 |
217,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
170 |
PP2600133514 |
G01.078 |
Ofloquino 2mg/ml |
Ofloxacin |
2mg/ml x 100ml |
840115010223 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Altan Pharmaceuticals, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 01 túi x 100ml; Hộp 20 túi x 100ml |
Túi |
5,000 |
154,000 |
770,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
18 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
171 |
PP2600133628 |
G01.192 |
Betaserc 24mg |
Betahistine dihydrochloride |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,516 |
195,480,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
172 |
PP2600133632 |
G01.196 |
OTIPAX |
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) |
Phenazone 4g/100g (4%); Lidocaine hydrochloride 1g/100g (1%) |
VN-18468-14 |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Biocodex |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15ml kèm ống nhỏ giọt |
Lọ |
500 |
54,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
173 |
PP2600133454 |
G01.018 |
BFS-Atracu |
Atracurium besylat |
25mg/2,5ml |
893114152723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 Ống x 2,5 ml |
Ống |
500 |
39,900 |
19,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
174 |
PP2600133626 |
G01.190 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người sinh tổng hợp tinh khiết, gồm 2 phần insulin hoà tan và 8 phần insulin isophan |
100IU/ml |
590410177500 (QLSP-1112-18) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
3,000 |
151,000 |
453,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SEN VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
175 |
PP2600133455 |
G01.019 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
1,500 |
57,950 |
86,925,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
176 |
PP2600133515 |
G01.079 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
5,000 |
135,000 |
675,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
177 |
PP2600133500 |
G01.064 |
Bactirid 100mg/5ml dry suspension |
Cefixim ( dưới dạng Cefixim trihydrat) |
100mg/5ml x 40ml |
VN-20148-16 ( có bản gia hạn theo QĐ số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Medicraft Pharmaceuticals (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 01 lọ 40ml |
Lọ |
3,000 |
60,000 |
180,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 3 |
24 Tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
178 |
PP2600133565 |
G01.129 |
DUORIDIN |
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat); Aspirin |
100mg + 75mg |
893110411324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,000 |
50,000,000 |
CÔNG TY TNHH BMC STAR |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
179 |
PP2600133674 |
G01.238 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
893110238000 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
2,000 |
6,829 |
13,658,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
180 |
PP2600133452 |
G01.016 |
Seaoflura |
Sevofluran |
100%/250ml |
1114017424 (VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
dd gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care |
Mỹ |
hộp 1 chai |
chai |
200 |
1,549,989 |
309,997,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
60 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
181 |
PP2600133559 |
G01.123 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg + 12,5mg |
VD-23010-15 + QĐ số 201/QĐ-QLD gia hạn đến 20/04/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
7,200 |
720,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
182 |
PP2600133682 |
G01.246 |
Natri clorid 10% |
Natri clorid |
500mg/5ml |
893110349523 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
2,310 |
231,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
183 |
PP2600133611 |
G01.175 |
Eimler-10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110228224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
18,000 |
2,700,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ THIẾT BỊ TDT |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
184 |
PP2600133627 |
G01.191 |
Sitagliptin 50 |
Sitagliptin (dưới dạng sitagliptin phosphat monohydrat) |
50mg |
893110452023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 2 vỉ x 14 viên. |
Viên |
180,000 |
4,880 |
878,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
185 |
PP2600133503 |
G01.067 |
Cefotiam 1 g |
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp cefotiam hydroclorid và natri carbonat) |
1g |
893110146123 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
10,000 |
60,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIM TINH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
186 |
PP2600133555 |
G01.119 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril tert-butylamin (tương đương Perindopril 3,34mg) 4mg; Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilate) 10mg |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIAN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
187 |
PP2600133657 |
G01.221 |
Besonin |
Budesonide Micronized |
64mcg |
471100530924 (VN-17600-13) |
Xịt mũi |
Thuốc xịt mũi |
Synmosa Biopharma Corporation, Synmosa Plant |
Taiwan |
Hộp 1 lọ 10ml, 120 liều xịt, |
Lọ |
2,000 |
179,500 |
359,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC MỸ PHẨM NAM PHƯƠNG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
188 |
PP2600133544 |
G01.108 |
Doxazosin 4mg |
Doxazosin (dưới dạng doxazosin mesilate) |
4mg |
893110339500 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,980 |
119,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 2 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
189 |
PP2600133563 |
G01.127 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
893110306723 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
110 |
1,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
190 |
PP2600133668 |
G01.232 |
Oresol hương cam |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat + Glucose khan |
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g |
893100419824 (SĐK cũ: VD-30671-18) (Công văn gia hạn số 364/QĐ-QLD ngày 07/06/2024) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 40 gói x 5,6g |
Gói |
200,000 |
1,650 |
330,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
191 |
PP2600133472 |
G01.036 |
Glupain |
Glucosamine sulfate (dưới dạng Glucosamine sulfate potassium) |
250mg |
930100003324 (SĐK cũ: VN-19635-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
3,350 |
100,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
192 |
PP2600133618 |
G01.182 |
Mivifort 1000/50 |
Vildagliptin + Metformin hydroclorid |
50mg + 1000mg |
893110161700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 05 viên, Hộp 05 vỉ x 05 viên, Hộp 10 vỉ x 05 viên, Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
6,250 |
2,500,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
193 |
PP2600133497 |
G01.061 |
Camicin |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) 2000mg; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 1000mg |
2000mg + 1000mg |
800110348524 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l. |
Italy |
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ/ống |
8,000 |
120,000 |
960,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
194 |
PP2600133550 |
G01.114 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
100mg |
599110027123 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
80,000 |
4,920 |
393,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
195 |
PP2600133519 |
G01.083 |
Herpacy ophthalmic ointment |
Acyclovir |
30mg/g |
880100080623 (SĐK cũ: VN-18449-14) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 Tuýp x 3,5g |
Tuýp |
600 |
79,000 |
47,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
196 |
PP2600133683 |
G01.247 |
Ringer lactate |
Calci clorid. 2H2O; Kali clorid; Natri clorid; Natri lactat |
(0,135g; 0,2g; 3g; 1,6g)/500ml |
893110829424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
40,000 |
6,878 |
275,120,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
197 |
PP2600133467 |
G01.031 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
300100523924 |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
3,000 |
2,420 |
7,260,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
198 |
PP2600133505 |
G01.069 |
Ceftibiotic 500 |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
0,5g |
893110372023 (VD-23017-15) |
Tiêm/tiêm truyền |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,000 |
40,000 |
800,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ATK |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
199 |
PP2600133578 |
G01.142 |
Zocger |
Capsaicin |
0,075%/45g |
893110205325 (VD-34699-20) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 45g |
Tuýp |
500 |
178,668 |
89,334,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEDBOLIDE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
200 |
PP2600133456 |
G01.020 |
Venosan retard |
Aescin |
50mg |
400200133700 (VN-14566-12) (gia hạn đến 19/11/2029) |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
8,500 |
340,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
48 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
201 |
PP2600133676 |
G01.240 |
Kali clorid 500mg Vinphaco |
Kali clorid |
500mg/5ml |
893110360125 (VD-25325-16) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 15/08/2025) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
14,000 |
950 |
13,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
202 |
PP2600133526 |
G01.090 |
Fezidat |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 350mcg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
567 |
22,680,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
203 |
PP2600133671 |
G01.235 |
Calci clorid 500mg/5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
932 |
1,864,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
204 |
PP2600133487 |
G01.051 |
Demencur 75 |
Pregabalin |
75mg |
893110070024 (VD-27035-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
5,120 |
153,600,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
205 |
PP2600133466 |
G01.030 |
ACUPAN |
Nefopam hydroclorid 20mg |
20mg |
VN-18589-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
10,000 |
23,500 |
235,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
206 |
PP2600133539 |
G01.103 |
Clotannex |
Amlodipine (dưới dạng amlodipine besylate)+ Valsartan |
5mg + 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
9,500 |
950,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ 2B |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
207 |
PP2600133488 |
G01.052 |
Fenobital |
Phenobarbital |
100mg |
594112191100 |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
208 |
PP2600133485 |
G01.049 |
Apeglin 400mg |
Gabapentin |
400mg |
840110970824 |
Uống |
Viên nang cứng |
Laboratorios Cinfa S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
40,000 |
8,500 |
340,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
209 |
PP2600133684 |
G01.248 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
893110118823 |
Tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
20,000 |
6,400 |
128,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
210 |
PP2600133483 |
G01.047 |
Linanrex |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
1mg/1ml |
893110295200 (VD-31225-18) |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
công ty cổ phần dược phẩm trung ương 2 |
việt nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Lọ/ống |
2,000 |
7,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
211 |
PP2600133596 |
G01.160 |
Lusfatop |
Phloroglucinol dihydrate + Trimethylphloroglucinol |
40mg + 0,04mg/ 4ml |
300110185123 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Ống |
1,500 |
80,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
212 |
PP2600133665 |
G01.229 |
Fretamuc |
Acetylcysteine |
200mg |
893100153023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
708 |
21,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
213 |
PP2600133489 |
G01.053 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
893112467324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
140 |
280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
214 |
PP2600133601 |
G01.165 |
Bipp Zinc powder |
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
893100198224 |
uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
50,000 |
838 |
41,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
215 |
PP2600133574 |
G01.138 |
Azopravas 10mg |
Pravastatin natri |
10mg |
893110278725 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
4,150 |
622,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
216 |
PP2600133493 |
G01.057 |
Axuka |
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri)+ Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) |
1g + 0,2g |
594110072523 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
40,000 |
41,617 |
1,664,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 Tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |
|
217 |
PP2600133600 |
G01.164 |
Smecta |
Diosmectite |
3 gam |
VN-19485-15 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Mayoly Industrie |
Pháp |
Hộp 10 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 12 gói (mỗi gói 3,76g); Hộp 30 gói (mỗi gói 3,76g) |
Gói |
80,000 |
4,082 |
326,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
730 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1379/QĐ-BVĐP ngày 28/7/2026 |
28/07/2026 |
Dan Phuong General Hospital |