Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0312671268 |
0312671268 |
441.000.000 |
446.000.000 |
1 |
||
2 |
vn0302597576 |
0302597576 |
85.771.420 |
92.922.060 |
7 |
||
3 |
vn3700843113 |
3700843113 |
40.000.000 |
40.000.000 |
1 |
||
4 |
vn0316417470 |
0316417470 |
246.005.800 |
251.936.200 |
6 |
||
5 |
vn1800156801 |
1800156801 |
719.560.000 |
723.600.000 |
2 |
||
6 |
vn1300382591 |
1300382591 |
694.160.000 |
694.160.000 |
3 |
||
7 |
vn0309829522 |
0309829522 |
484.500.000 |
484.500.000 |
1 |
||
8 |
vn0316029735 |
0316029735 |
18.000.000 |
43.500.000 |
1 |
||
9 |
vn4400116704 |
4400116704 |
42.712.000 |
54.600.000 |
1 |
||
10 |
vn0300483319 |
0300483319 |
72.000.000 |
86.000.000 |
1 |
||
11 |
vn0301171961 |
0301171961 |
15.008.000 |
15.910.720 |
1 |
||
12 |
vn0314119045 |
0314119045 |
211.140.000 |
211.140.000 |
1 |
||
13 |
vn0305925578 |
0305925578 |
24.990.000 |
24.990.000 |
1 |
||
14 |
vn4100259564 |
4100259564 |
67.620.000 |
69.720.000 |
2 |
||
15 |
vn0104089394 |
0104089394 |
180.907.000 |
180.907.000 |
5 |
||
16 |
vn0302408317 |
0302408317 |
35.700.000 |
35.700.000 |
1 |
||
17 |
vn0317075050 |
0317075050 |
240.000.000 |
244.440.000 |
1 |
||
18 |
vn0318277370 |
0318277370 |
21.000.000 |
21.000.000 |
1 |
||
19 |
vn1100707517 |
1100707517 |
451.470.000 |
451.470.000 |
1 |
||
Total: 19 contractors |
4.091.544.220 |
4.172.495.980 |
38 |
||||
1 |
PP2600262013 |
2240740000153.04 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 1 gam |
Gói |
24,000 |
2,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
2 |
PP2600262026 |
2260630000155.04 |
Tozinax syrup |
Kẽm (dưới dạng Kẽm sulfat monohydrat) |
10mg/5ml |
893100161125 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
2,000 |
16,800 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
3 |
PP2600262016 |
G1.83.03 |
Crocin kid - 100 |
Cefixim |
100mg |
VD-23207-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 25 gói x 2g |
Gói |
8,000 |
5,339 |
42,712,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PYMEPHARCO |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
4 |
PP2600262019 |
2260620000080.05 |
Rosepire |
Drospirenone + Ethinyl Estradiol micronized |
3mg + 0,02mg |
840110345025 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios León Farma S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có hoạt tính + 7 viên giả dược) |
Viên |
5,600 |
4,652 |
26,051,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
5 |
PP2600262018 |
2260620000073.02 |
Zafrilla |
Dienogest |
2mg |
599110773524 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
560 |
26,800 |
15,008,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC KIM ĐÔ |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
6 |
PP2600262014 |
2240750000198.02 |
AMEBISMO |
Bismuth subsalicylate |
262 mg |
893110669724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
95,000 |
5,100 |
484,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
7 |
PP2600262020 |
2260650000098.05 |
Drosperin |
Drospirenone + Ethinylestradiol |
3mg + 0.03mg |
780110018923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Recalcine S.A. |
Chile |
Hộp 1 vỉ x 28 viên (21 viên có chứa hoạt chất, 7 viên chỉ chứa tá dược) |
Viên |
5,600 |
4,540 |
25,424,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
8 |
PP2600262045 |
G1.463.03 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan + Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 ( CV GIA HẠN SỐ 201/QĐ-QLD NGÀY 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,600 |
7,450 |
451,470,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
9 |
PP2600262006 |
2260650000012.05 |
Urea [13C] Breath Test Kit 75mg |
13C - Urea |
75mg |
VN3-311-21 |
Uống |
Cốm pha dung dịch uống |
Beijing Boran Pharmaceutical Co.,Ltd |
Trung Quốc |
Hộp 1 chai chứa 75mg cốm |
Hộp |
1,000 |
441,000 |
441,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ ĐẠI LỘC |
NHÓM 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
10 |
PP2600262021 |
2260600000109.05 |
Valiera 2mg |
Estradiol |
2mg |
VN-19225-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Recalcine S.A |
Chile |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
560 |
3,067 |
1,717,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 5 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
11 |
PP2600262041 |
2260680000259.04 |
Pred-new |
Prednisolone (tương đương với Prednisolone sodium phosphate) |
1mg/ml (tương đương với Prednisolone sodium phosphate 1,34mg) |
893110054223 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
3,500 |
3,150 |
11,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
12 |
PP2600262023 |
2260630000124.01 |
Cernevit |
Acid Ascorbic + Cocarboxylase tetrahydrate tương đương Thiamine + Cyanocobalamine + Cholecalciferol + D-Biotin + Dexpanthenol tương đương Pantothenic acid + DL alpha-tocopherol tương đương alpha-tocopherol + Folic acid + Retinol palmitate tương đương Retinol + Riboflavin dihydrate sodium phosphate tương đương Riboflavin + Pyridoxine hydrochloride tương đương Pyridoxin + Nicotinamide |
125mg + 5,8mg (tương đương 3,51mg) + 0,006mg + 220IU + 0,069mg + 16,15mg (tương đương 17,25mg) + 10,2mg (tương đương 11,2IU) + 0,414mg + 3500IU + 5,67mg (tương đương 4,14mg) + 5,5mg (tương đương 4,53mg) + 46mg |
300110170600 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Fareva Pau |
Pháp |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
100 |
151,908 |
15,190,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
13 |
PP2600262038 |
2260630000230.02 |
Diquas-S |
Natri diquafosol |
30mg/ml |
880110169900 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Huons Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 3 Túi x 10 Lọ x 0,4ml |
Lọ |
100 |
12,600 |
1,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
14 |
PP2600262036 |
G1.312.04 |
Oresol |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat); Natri clorid; Tri natricitrat khan (dưới dạng Tri natricitrat dihydrat); Kali clorid |
20g+ 3,5g+ 2,545g + 1,5g |
893100160825 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 27,9g |
Gói |
16,200 |
2,100 |
34,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
NHÓM 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
15 |
PP2600262011 |
2190740001776.02 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
893110844424 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
12,000 |
630 |
7,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
16 |
PP2600262015 |
2260670000061.04 |
Fucalmax |
Calci lactat (tương đương 64,9mg calci) |
500mg/10ml |
893100069700 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10 ml |
Ống |
5,000 |
3,600 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM IVY |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
17 |
PP2600262034 |
2260600000215.01 |
Gaviscon Dual Action |
Natri alginat + Natri bicarbonat + Canxi carbonat |
(500mg + 213mg + 325mg)/10ml |
500100792324 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Reckitt Benckiser Healthcare (UK) Limited |
Anh |
Hộp 24 gói x 10ml |
Gói |
3,000 |
7,422 |
22,266,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
18 |
PP2600262043 |
G1.395.03 |
Risperstad 1 |
Risperidon |
1mg |
893110096924 (VD-18853-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 50 viên; Hộp 1 chai x 100 viên. |
viên |
10,000 |
2,100 |
21,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG TRÍ |
NHÓM 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
19 |
PP2600262037 |
2260680000228.01 |
Diquas |
Natri diquafosol |
150mg/5ml |
499110530324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 Lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
129,675 |
12,967,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
20 |
PP2600262044 |
2240730001634.04 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
893115019100 |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
10,000 |
8,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
21 |
PP2600262027 |
2260610000168.01 |
Dayvigo 5mg |
Lemborexant |
5mg |
500110413325 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Eisai Manufacturing Limited |
Anh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
19,800 |
59,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
22 |
PP2600262010 |
2260660000057.01 |
Epiduo 0.1%/2.5% gel |
Adapalen + Benzoyl peroxide |
0,1% + 2,5% |
300110126723 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Laboratoires Galderma |
Pháp |
Hộp 1 lọ 15g |
Lọ |
600 |
163,913 |
98,347,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
23 |
PP2600262031 |
2260630000186.04 |
Golistin soda |
Monobasic natri phosphat; Dibasic natri phosphat |
(417mg + 95mg)/1ml |
VD-34931-21 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 45ml |
Lọ |
500 |
44,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
24 |
PP2600262008 |
2260680000037.01 |
Femoston 1/10 |
Viên nén Estradiol: 17β-Estradiol; Viên nén Estradiol/dydrogesterone:: 17β-Estradiol + dydrogesteron |
1mg; 1mg + 10mg |
870110067523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
560 |
22,770 |
12,751,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
25 |
PP2600262028 |
2260410000719.01 |
Panangin |
Magnesi aspartat anhydrat; Kali aspartat anhydrat |
140mg + 158mg |
599100133424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 1 lọ 50 viên |
Viên |
10,300 |
2,800 |
28,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
26 |
PP2600262035 |
G1.309.04 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri Clorid |
0,9g/100ml |
893100428324 (VD-26717-17) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
5,000 |
7,140 |
35,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
27 |
PP2600262024 |
2260640000138.04 |
Gimtafort |
Hydrocortison |
10mg |
893110243724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
4,998 |
24,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ĐẠI NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
28 |
PP2600262012 |
G1.30.01 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
599110447725 (VN-22644-20) |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
101,200 |
6,100 |
617,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
29 |
PP2600262032 |
2260660000194.04 |
Golistin-enema for children |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(10,63g +3,92g)/ 66 ml |
893100265600 (VD-24751-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
300 |
39,690 |
11,907,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
30 |
PP2600262042 |
2240720001507.01 |
Pred Forte |
Prednisolon acetat |
1% w/v (10mg/ml) |
VN-14893-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Allergan Pharmaceuticals Ireland |
Ireland |
Hộp 1 chai 5ml |
Chai |
450 |
55,000 |
24,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
NHÓM 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
31 |
PP2600262022 |
2260600000116.04 |
Pepsia |
Guaiazulene + Dimethicone |
4mg + 3000mg |
893100027400 |
Uống |
Thuốc uống dạng gel |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10g |
Gói |
61,200 |
3,450 |
211,140,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
32 |
PP2600262029 |
2260430000799.02 |
Glumeca Plus XR 50/1000 |
Metformin hydroclorid + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) |
1000mg + 50mg |
893110230825 |
uống |
viên nén bao phim giải phóng chậm |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 7 viên |
viên |
80,000 |
8,900 |
712,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
NHÓM 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
33 |
PP2600262009 |
2260630000049.04 |
Diffeton |
Adapalen |
0.1% (kl/kl) |
893110198623 |
Dùng Ngoài |
Gel bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30 gam |
Tuýp |
500 |
80,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM |
NHÓM 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
34 |
PP2600262040 |
2260430001130.02 |
Opecosyl argin 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110813824 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
60,000 |
4,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HUYPHARMA |
NHÓM 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
35 |
PP2600262007 |
2260630000025.01 |
Femoston Conti |
17β-Estradiol + Dydrogesterone |
1mg; 5mg |
VN-18649-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Abbott Biologicals B.V |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
560 |
34,020 |
19,051,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
36 |
PP2600262033 |
2260600000208.04 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat +Dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
1,000 |
51,975 |
51,975,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
NHÓM 4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
37 |
PP2600262039 |
2260680000242.01 |
Sanlein 0.3 |
Natri hyaluronat tinh khiết |
15mg/5ml |
VN-19343-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật Bản |
Hộp 1 Lọ x 5 ml |
Lọ |
100 |
126,000 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
NHÓM 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |
|
38 |
PP2600262017 |
2240700002364.04 |
G5 Duratrix |
Clopidogrel |
75mg |
VD-21848-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 túi nhôm 10 vỉ x 10 viên |
viên |
200,000 |
360 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
NHÓM 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
619/QĐ-BV |
19/08/2026 |
Nguyen Thi Thap General Hospital |