Package 2: Dental materials

        Watching
Tender ID
Views
42
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package 2: Dental materials
Bidding method
Online bidding
Tender value
30.880.709.487 VND
Publication date
11:13 17/09/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1099/QĐ-RHMTW
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Ho Chi Minh City Central Odonto-Stomatology Hospital
Approval date
12/09/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0302130894 DENTISTRY OF EQUIPMENT COMPANY LTD 3.648.544.000 3.765.575.200 31 See details
2 vn0304259413 3D MEDICAL DENTAL COMPANY LIMITED 11.635.299.950 12.439.859.519 34 See details
3 vn0313502752 OCEAN MEDICAL EQUIPMENT SERVICE TRADING COMPANY LIMITED 419.760.000 587.400.000 1 See details
4 vn0311691180 DENTECH MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 176.610.000 184.377.600 4 See details
5 vn0312439106 MEDENT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 1.562.958.000 1.944.232.696 7 See details
6 vn0304183813 TRAN AND TRUNG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 287.782.410 397.736.971 9 See details
7 vn0301925136 LIÊN NHA CO LTD 1.837.786.000 2.540.388.910 19 See details
8 vn0302466774 HOAN MY MEDICAL COMPANY LIMITED. 4.772.314.000 5.953.675.736 37 See details
9 vn0304028624 PACIFIC DENTAL CO., LTD 331.704.000 331.704.000 1 See details
10 vn0317222883 PHUC AN PHARMACEUTICAL MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 201.270.000 201.270.000 2 See details
11 vn0312024302 VIET DANG MEDICINE DENTISTRY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 605.384.000 657.006.720 4 See details
12 vn0302218299 N.K LUCK CO.,LTD 24.710.400 25.168.000 1 See details
13 vn0106129028 THAI SON SCIENTIFIC TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY 560.000.000 691.700.000 1 See details
14 vn0304175675 PEACE AGE MEDICAL EQUIPMENT CO., LTD 66.470.000 86.710.000 1 See details
15 vn0314565360 SIV TRADING COMPANY LIMITED 339.975.000 352.429.655 1 See details
Total: 15 contractors 26.408.937.760 30.159.235.007 153
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Lò xo mở Nitinol
(01)00190746074066
35
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
24,500,000
2
Mắc cài kim loại R3 (dành cho ca phức tạp)
017-452
1.200
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
1,957,200,000
3
Mắc cài kim loại R3 dành cho ca đơn giản
L-000543RE01, S-030209RE00
900
Bộ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
1,197,000,000
4
Mắc cài kim loại răng 11, 12, 21, 22, 31, 41
(01)00190746135798
3.220
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
225,400,000
5
Mắc cài kim loại răng 13, 23, 33, 43
(01)00190746135637
1.600
cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
112,000,000
6
Mắc cài sứ
006-100
5
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
28,695,000
7
Ốc nông cố định
A0620-09
290
cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
288,550,000
8
Ống dán trực tiếp răng 7
(01)0019074608070
1.510
cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
181,200,000
9
Thun buộc mắc cài A-1 các loại
(01)00190746156434
380
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
167,200,000
10
Thun buộc mắc cài màu trong
(01)00190746156441
1
bịch
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
440,000
11
Thun chuỗi các loại màu bạc
(01)00190746058493
277
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
119,110,000
12
Thun kéo liên hàm các loại
404-xxx
260
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
155,480,000
13
Thun tách kẽ răng sau
480-302
19
gói
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9,880,000
14
Xi măng gắn khâu 30g, 12ml
56900
82
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
101,598,000
15
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 25x25 mm
30802.6
34
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sĩ
273,700,000
16
Màng bao phủ tái tạo xương nhân tạo 30x40 (mm)
30803.4
80
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sĩ
860,000,000
17
Màng collagen nha khoa tự tiêu liên kết chéo gốc đường 15x25 (mm)
OXP1525
20
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Israel
47,840,000
18
Màng collagen điều trị tụt nướu & tăng mô sừng hóa nướu Mucograft 20x30mm
30773.1
10
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sĩ
130,304,000
19
Màng Polytetrafluorotylen (PTFE) không tiêu có khung Titanium
OpenTex-TR_01
10
cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
41,580,000
20
Màng Polytetrafluoroetylen (PTFE) không tiêu có khung Titanium
OpenTex-TR_07
19
cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
106,210,000
21
Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x5x10 mm (0,25 cc)
OXB0250
10
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Israel
35,570,000
22
Khối xương collagen dạng miếng bọt biển, 5x10x10 mm (0,5 cc)
OXB0500
10
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Israel
50,820,000
23
Xương dị chủng 0,5g
IOSG050 IOLG050
132
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
419,760,000
24
Xương dị chủng 2g
30645.4
40
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sĩ
570,000,000
25
Xương đồng loại, lọ 0,5cc
68800
20
Lọ
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
70,000,000
26
Banh miệng nhựa
RTCPD1, RTCPD2, RTCPD3
96
cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
3,648,000
27
Bao hấp dụng cụ 3,5 x 10 inch
90mmx260mm
347
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
45,804,000
28
Bột băng nha chu
6
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/ Nhật Bản
6,600,000
29
Cao su đánh bóng sứ
+E3120301UM1000
336
miếng
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
5,376,000
30
Cao su lấy dấu nặng (hộp 2 lọ, ≥262ml/ lọ)
+EDMG9094851
476
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
504,560,000
31
Cao su lấy dấu nặng, loại nhanh đông 2 x 250ml
C203010
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
11,200,000
32
Cao su lấy dấu nhẹ (Cartridge 50ml)
(01)08809254456081
550
cartridge
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
93,500,000
33
Cao su lấy dấu nhẹ, hộp/2 ống, ≥ 74ml/ ống
200
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/ Nhật Bản
144,000,000
34
Cao su lấy dấu trong
Delikit Putty Eco Regular
5
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
1,650,000
35
Cao su lấy dấu trung bình
C203025
67
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ý
55,576,500
36
Composite đặc các loại
950
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
399,000,000
37
Composite lỏng, ống 2g
"604046AN, 604047AN, 604048AN, 604049AN, 604050AN, 604051AN, 604052AN, 604053AN, 604054AN, 604055AN,
500
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
144,000,000
38
Composite lỏng, nhộng 0,25g
604056AN, 604057AN, 604058AN, 604058AN, 604059AN, 604060AN, 604061AN, 604062AN, 604063AN, 604064AN
1.270
nhộng
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
57,150,000
39
Composite quang trùng hợp
604025AN, 604026AN, 604027AN, 604028AN, 604029AN, 604030AN, 604031AN, 604032AN 604033AN, 604034AN, 616873AN, 616874AN, 616875AN, 616876AN, 616877AN, 616878AN, 693109AN, 693110AN
6
ống
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
2,580,000
40
Cone giấy (Paper Points)
Absorbent Paper Point 02 loại 0.02 số 15# - 40#
232
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
14,616,000
41
Cone chính đủ số
Gutta Percha Point 02 loại 0.02 số 15# - 40#
133
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
9,077,250
42
Cone gutta percha protaper (G.P Protaper) F1, F2, F3
A022X00010100 A022X00010200 A022X00010300
370
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Brazil
157,620,000
43
Cone phụ A, B, C, D
GAPA-GP
500
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
48,000,000
44
Chất bôi trơn ống tủy
(01) 08809 254452205
85
ống
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
17,425,000
45
Chất bơm rửa ống tủy
60011158
26
chai
Theo quy định tại Chương V.
Coltène / Whaledent Inc, Mỹ và Coltene Whaledent GmbH & Co. KG/ Đức
14,690,000
46
Chất lấy dấu đổi màu
1.200
bịch
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/ Nhật Bản
228,000,000
47
Chất trám bít ống tủy dùng cho răng nhiễm trùng chóp
MET-CERASEAL
130
Tube
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
234,000,000
48
Chỉ co nướu số 0
131
12
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6,360,000
49
Chỉ co nướu số 00
136
50
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
26,500,000
50
Chỉ co nướu số 000
137
17
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9,010,000
51
Chổi đánh bóng nha chu
14.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
58,800,000
52
Chốt ống tủy nhỏ trắng
+E41BULK90M1000
200
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sĩ
2,600,000
53
Chốt sợi cacbon
TFT11 TFT13 TFT15
22
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
17,875,000
54
Composite che cùi
CB-PF-51525
6
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Brazil
3,180,000
55
Cone trám bít tủy 4%
Gutta 15.04, 20.04, 25.04, 30.04, 35.04,40.04
12
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
1,386,000
56
Cung cố định hàm
Tai
1.800
bộ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
126,000,000
57
Đai kim loại
Matrix bands, #1
961
sợi/cái
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
2,219,910
58
Đầu bơm côn nhiệt
MET-EQV-F36
8
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
9,040,000
59
Đầu ống trộn cao su 25ml
95013
2.700
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Peng Waves Enterprise Co. Ltd, Đài Loan
25,650,000
60
Dầu xịt tay khoan, chai 400ml
BOS9777
90
chai
Theo quy định tại Chương V.
Topdental - Anh
52,200,000
61
Dây nhám kẻ kim loại
+E312FDS3000000
186
sợi
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
18,042,000
62
Đê cao su
60034419
96
hộp
Theo quy định tại Chương V.
DENT4YOU AG/-Thụy Sỹ
62,352,000
63
Dĩa cắt kim cương mỏng, có cán
+E312355514220HP
25
cái
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
9,500,000
64
Đĩa đánh bóng các loại
4931C 4931F 4931M 4931SF
6
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
1,512,000
65
Dung dịch vệ sinh đường ống hút nước bọt của ghế nha hàng ngày, chai 2,5 lít
Orotol Plus
13
Bình
Theo quy định tại Chương V.
Đức
24,710,400
66
Giấy chỉnh khớp màu đỏ
480384
3.400
xấp
Theo quy định tại Chương V.
Coltène/Whaledent GmbH + Co. KG - Đức
90,100,000
67
Giấy lau sát khuẩn
13-5100
2.000
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
560,000,000
68
Gòn cuộn nhỏ số 1
Non- Sterile Dental Cotton Roll (D01-N-01)
155
gói
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc
15,461,250
69
Hydroxit Canxi dạng bột nhão
(01) 08809 254452328
64
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
18,240,000
70
Kẽm buộc hàm loại tốt, 1m
Tai
5.000
cuộn
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
35,000,000
71
Kem chống e buốt và ngừa sâu răng, hộp 40g
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/ Nhật Bản
6,200,000
72
Keo dán 1 bước
41282
13
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Đức
18,058,950
73
Keo dán quang trùng hợp, lọ 6g
603936AN
122
lọ
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
71,980,000
74
Kim gai các cỡ
+E312910711654020
500
cây
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
8,000,000
75
Kim tê nha 27G các cỡ
DN*M2721, DN*2730
80.000
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
168,000,000
76
Kim tê nha 30G các cỡ
12740
4.600
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
13,110,000
77
Lentulo 21mm, 25mm
A002222100112 A002222100212 A002222100312 A002222100412 A002222190012 A002222500112 A002222500212 A002222500312 A002222500412 A002222590012
700
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sĩ
51,800,000
78
Màng ép duy trì
1A425
150
Miếng
Theo quy định tại Chương V.
Dentsply Sirona Orthodontics Inc. - Hoa Kỳ
11,385,000
79
Mão răng dành cho trẻ em
SH-CP-xx
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Shinhung Co., Ltd - Hàn Quốc
9,428,000
80
Mặt gương
DMSS4
10.000
cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
230,000,000
81
Mũi khoan đánh dấu độ sâu 1mm
MADC10-009M-FG
3
cái
Theo quy định tại Chương V.
NTI-Kahla GmbH - Đức
1,260,000
82
Mũi khoan Gates các loại
+E31218019204050
114
cây
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
6,840,000
83
Mũi khoan Jicomax vàng
+E3121862314014
72
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
4,536,000
84
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại I
+E312G8563140120
10.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
520,000,000
85
Mũi khoan kim cương siêu tốc loại II
+E312G8013140120
1.300
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
52,000,000
86
Mũi khoan mài nhựa
+E3127210060HP0
140
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
49,000,000
87
Mũi khoan ống răng chốt
+E31218319204070
286
cây
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
17,160,000
88
Mũi khoan siêu tốc 557
+E312H313140100
700
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Liechtenstein
32,200,000
89
Mũi khoan tốc độ chậm, khuỷu, số 1/2-6
+D6903100062
445
cây
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
21,805,000
90
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 700
+D6903100732
250
cây
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
12,250,000
91
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 702
+D6903100752
20.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
980,000,000
92
Mũi khoan tốc độ chậm, thẳng, số 703
+D6903100772
500
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
24,500,000
93
Mũi khoan tungsten đầu tròn HP các loại
+D6903100552
120
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
5,880,000
94
Mũi mở tuỷ Endo Access
802L-016M-FG
50
Mũi
Theo quy định tại Chương V.
NTI-Kahla GmbH - Đức
4,800,000
95
Mũi mở tuỷ tránh thủng sàn Endo Z
E015234100000 E015237100000
137
cây
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sĩ
32,743,000
96
Nhựa tự cứng làm mão tạm
5
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
9,150,000
97
Ống bơm cao su
93413
24
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Peng Waves Enterprise Co. Ltd, Đài Loan
21,360,000
98
Ống hút nước bọt, nhựa trong, mềm, dễ định vị
OH01
115.000
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam
66,470,000
99
Oxít kẽm
4.200
gram
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ
4,200,000
100
Sáp chỉnh nha
2001/500
600
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Shiva Products-India
17,940,000
101
Sáp lá
1501/015
300
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Shiva Products-India
69,300,000
102
Sáp vành khít
1501/015
40
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Shiva Products-India
12,980,000
103
Sò đánh bóng
7.600
Con
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
45,600,000
104
Tẩy trắng răng 20%
5402_U
800
ống
Theo quy định tại Chương V.
Ultradent Products Inc - Mỹ
184,800,000
105
Tẩy trắng răng tại chỗ 40%
4751_1
100
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ultradent Products Inc - Mỹ
111,500,000
106
Thạch cao cứng
(01)08809123884522
830
kg
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
73,040,000
107
Thạch cao trắng
C410090
1.000
kg
Theo quy định tại Chương V.
Zhermack S.p.A - Ý
107,700,000
108
Trâm nội nha điều trị tủy lại D1 D2 D3
A141220090012
5
Vỉ
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sĩ
7,035,000
109
Trâm nội nha độ thuôn lớn dùng tay
A041601910112 A041602110112 A041602110212 A041602510112 A041602510212 A041702110112 A041702110212 A041702110312 A041702110412 A041702110512 A041702510112 A041702510212 A041702510312 A041702510412 A041702510512 A041802190112 A041802590112
14
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sĩ
19,698,000
110
Trâm nội nha Hedstroem file 21mm, 25mm cỡ nhỏ (08-40)
A16MA02100812 A16MA02101012 A16MA02101512 A16MA02102012 A16MA02102512 A16MA02103012 A16MA02103512 A16MA02104012 A16MA02190012 A16MA02190112 A16MA02500812 A16MA02501012 A16MA02501512 A16MA02502012 A16MA02502512 A16MA02503012 A16MA02503512 A16MA02504012 A16MA02590012 A16MA02590112
1.000
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sĩ
20,000,000
111
Trâm nội nha Reamer (08-40)
A11MA02100812 A11MA02101012 A11MA02101512 A11MA02102012 A11MA02102512 A11MA02103012 A11MA02103512 A11MA02104012 A11MA02190012 A11MA02500812 A11MA02501012 A11MA02501512 A11MA02502012 A11MA02502512 A11MA02503012 A11MA02503512 A11MA02504012 A11MA02590012
4.000
cây
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sĩ
80,000,000
112
Trâm nội nha xử lý nhiệt
S1.7B0.00.xxx.FK
180
Cây
Theo quy định tại Chương V.
FKG-Thụy Sỹ
77,400,000
113
Trâm sửa soạn ống tủy được xử lý nhiệt vàng
A0410219G0103 A0410221G0103 A0410221G0203 A0411221G0103 A0411221G0203 A0411221G0303 A0409221G0103 A0410225G0103 A0410225G0203 A0411225G0103 A0411225G0203 A0411225G0303 A0409225G0103
1.552
Cây
Theo quy định tại Chương V.
Maillefer Instruments Holding Sarl - Thụy Sỹ
316,608,000
114
Trâm thông ống tủy bị vôi hóa (tương đương với C+ File)
A012X02100804 A012X02101004 A012X02101504 A012X02102004 A012X02190004 A012X02500804 A012X02501004 A012X02501504 A012X02502004 A012X02590004
27
Vỉ
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sĩ
11,232,000
115
Vật liệu cầm máu nướu
645_1
36
ống
Theo quy định tại Chương V.
Ultradent Products Inc - Mỹ
7,560,000
116
Vật liệu che tủy có chiếu đèn
416_1
9
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Ultradent Products Inc - Mỹ
3,775,500
117
Vật liệu làm răng tạm 50ml
(01)08800123814025
2
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
2,060,000
118
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha (bột+nước)
3980_1
5
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Ultradent Products Inc - Mỹ
28,000,000
119
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng bột
A040500000400
20
gói
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
26,680,000
120
Vật liệu MTA trong điều trị nội nha dạng viên
60510
392
nhộng
Theo quy định tại Chương V.
Pháp
188,160,000
121
Vật liệu trám bít hố rãnh và phòng ngừa sâu răng
(01)08809254451826
80
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
16,400,000
122
Vật liệu trám bít ống tủy
BSTPULR3210SL BSTPULR3250SL BSTPULR3310SL BSTPULR3210SH BSTPULR3250SH BSTPULR3310SH BSTPULR3210F1 BSTPULR3250F1 BSTPULR3310F1 BSTPULR3210F2 BSTPULR3250F2 BSTPULR3310F2 BSTPULR3210F3 BSTPULR3250F3 BSTPULR3310F3
13
Vỉ
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sĩ
12,116,000
123
Vật liệu trám bít ống tủy dạng bột
8001/001
64
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Shiva Products-India
40,128,000
124
Xi măng gắn cầu (15g+ 8g)
70
cặp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
122,500,000
125
Xi măng gắn chốt (35g+ 25g)
GC-002503
54
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
74,844,000
126
Xi măng gắn tạm (55g+ 20g)
60
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
55,200,000
127
Xi măng gắn tạm, không eugenol
56660
2
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đức
1,384,000
128
Xi măng nhựa tự dán
(01)08809254457347
17
Ống
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc
19,550,000
129
Xi măng trám dự phòng (15g+ 10g), màu hồng
Fuji VII, 1-1 White, Pink
20
Hộp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật
29,568,000
130
Xi măng trám hoàn tất(15g+ 8g)
GC-004426
250
cặp
Theo quy định tại Chương V.
Nhật Bản
287,500,000
131
Xi măng trám tạm hộp 30g
4710939925488
200
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Đài Loan
22,000,000
132
Trụ phục hình thẩm mỹ nghiêng các loại
C-010
40
cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
97,560,000
133
Trụ phục hình thẳng các loại
C-010
96
cái
Theo quy định tại Chương V.
Đức
234,144,000
134
Trụ cấy ghép SLActive
021.3308; 021.3310; 021.3312…021.7308; 021.7310;……
7
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
98,000,000
135
Trụ cấy ghép SLA
021.3508; …; 021.5508; 021.7508;…
15
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
178,125,000
136
Trụ phục hình cá nhân hóa
022.0028; 022.0029; 022.0030; 022.0031;…022.0060; 022.0061
4
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
16,100,000
137
Trụ phục hình thẳng các loại
022.2315; 022.2316; 022.2317; …022.4326; 022.4327;…
10
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ
47,750,000
138
Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng cho thân trụ răng đa hướng
MU-IT480
20
cái
Theo quy định tại Chương V.
Israel
19,440,000
139
Bản sao thân răng cấy ghép khay đóng kết nối côn
CN/CS/ CW-ITxxx CN/CS/CW-ICxxx
50
cái
Theo quy định tại Chương V.
Israel
48,100,000
140
Chân răng cấy ghép C1
C1-xxxxx
1.345
cái
Theo quy định tại Chương V.
Israel
6,254,250,000
141
Thân trụ răng kết nối hình bán cầu kết nối côn
CK-N/S/WOEx
20
cái
Theo quy định tại Chương V.
Israel
39,000,000
142
Chân răng nhân tạo Nobel Active Internal
34125, 34126, 34127, 34128, 34131, 34133, 34134, 34137, 34138, 34139, 34140, 35215, 35219, 35220, 35221, 35223, 35225, 36769, 36770, 36771, 36772, 37806, 37807, 37808, 37809, 37810, 37811
20
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Điển
259,200,000
143
Nắp đậy trên Chân răng nhân tạo Nobel Active Internal
36775;36649;36650;379812
20
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Điển
33,600,000
144
Chân răng nhân tạo Nobel Zygoma
38275, 38276, 38277, 38278, 38279, 38280, 38281, 38282, 38283, 38284, 38285, 38286, 38287, 38288, 38289, 38290, 38291, 38292
20
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Điển
432,000,000
145
Nắp đậy lành thương trên trụ phục hình dùng cho hệ thống Nobel Zygoma
29064
20
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Điển
12,000,000
146
Trụ phục hình dùng cho hệ thống Nobel Zygoma
29312, 29313, 29314, 29315, 32328, 32329, 32330, 32331, 37624, 37625, 37626, 37774, 37775
40
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Điển
240,000,000
147
Trụ phục hình tạm dùng cho hệ thống Nobel Zygoma
29046, 29047
40
cái
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Điển
76,800,000
148
Trụ cấy ghép 3iT3
BNST3285 to BNST515
20
cái
Theo quy định tại Chương V.
Biomet 3i và Biomet 3i dental Iberica/ Mỹ và Tây Ban Nha
243,302,000
149
Trụ phục hình thẩm mỹ bắt vít nghiêng các loại 3iT3
ILPAC3217 to ILPAC5530
20
cái
Theo quy định tại Chương V.
Biomet 3i và Biomet 3i dental Iberica/ Mỹ và Tây Ban Nha
112,700,000
150
Trụ phục hình thẳng các loại 3iT3
ILPC341U to ILPC544
20
cái
Theo quy định tại Chương V.
Biomet 3i và Biomet 3i dental Iberica/ Mỹ và Tây Ban Nha
102,900,000
151
Composite gắn mắc cài quang trùng hợp đủ bộ dạng ống
712-035
33
hộp
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
94,974,000
152
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .014 trên/ dưới Ovoid
4296-911 4296-912
220
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
115,940,000
153
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 trên/ dưới Ovoid
4296-913 4296-914
120
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
63,240,000
154
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .016 trên/ dưới Ovoid
4297-951 4297-952
93
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
47,430,000
155
Dây cung niken-titan, siêu đàn hồi (Niti SE) .016 x .022 trên/ dưới Ovoid
4297-953 4297-954
222
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
113,220,000
156
Dây nitinol SE hàm trên, dưới 017x025
4297-955 4297-956
10
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
5,270,000
157
Dây cung thép không gỉ (SS) .016 trên / dưới Ovoid
9000-103/203
25
gói
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
6,250,000
158
Dây cung thép không gỉ (SS) .016 x .016 hàm trên, dưới Ovoid
9000-106/206
208
gói
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
52,000,000
159
Dây cung thép không gỉ (SS) .016 x .022 hàm trên, dưới Ovoid
9000-107/207
310
gói
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
77,500,000
160
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .018
211-180
2
ống
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
1,758,000
161
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .028
211-280
38
ống
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
33,402,000
162
Dây thẳng thép không gỉ (SS) .036
211-360
40
ống
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
35,160,000
163
Khí cụ chức năng chữa hô Face bow đủ size
551-…
14
Cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
4,060,000
164
Khí cụ chức năng chữa móm Face mask
550-400
204
cái
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
310,896,000
165
Khâu R6 gồm band trơn, cleat và tube đơn, đôi chuyển đổi
902w1 902w2 (902-000/ 485-005/ 068-898/ 068-897/ 067-819/ 067-820/ 068-888/ 068-887/ 067-861/ 067-860/ 068-850/ 068-849)
11.216
cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
1,783,344,000
166
Khâu R7 gồm band trơn, cleat và ống chỉnh nha
905w1 (905-000/ 485-005/ 067-858/ 067-857/ 067-816/ 067-815)
100
cái
Theo quy định tại Chương V.
Hoa Kỳ
15,900,000
167
Khóa thép để gắn vào headgear
550-…
4
Gói
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ
9,400,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second