Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0100915258 | 0100915258 | LIÊN DANH NHÀ THẦU TTPT-TTNC |
Center of Analysis and Environmemt |
87.444.000 VND | 87.444.000 VND | 3 day | ||||
| 2 | vn0314902658 | 0314902658 | LIÊN DANH NHÀ THẦU TTPT-TTNC |
Center for research and application of science and technology |
87.444.000 VND | 87.444.000 VND | 3 day |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | Center of Analysis and Environmemt | main consortium |
| 2 | Center for research and application of science and technology | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0104208203 | 0104208203 | QUALITY ASSURANCE OF VIETNAM COMPANY LIMITED | The order of the contractor ranked 2 | |
| 2 | vn0315930383 | 0315930383 | VINACALIB TESTING AND CALIBRATION CENTER | At Chapter V of E-HSMT requires the number 04 to test the sterilized sterilization pot of the unit that can only do the calibration of the sterilized sterilized steamer with the requirements of E-HSMT |
1 |
Hiệu chuẩn dung tích Micropipet đơn kênh đơn mức. |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
231,000 |
||
2 |
Hiệu chuẩn dung tích Micropipette đơn kênh, đa mức. |
|
31 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
231,000 |
||
3 |
Hiệu chuẩn dung tích Micropipette đa kênh, đa mức. |
|
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
231,000 |
||
4 |
Thử nghiệm nồi hấp tiệt trùng |
|
3 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
945,000 |
||
5 |
Thử nghiệm tủ an toàn sinh học cấp 2 |
|
5 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,333,500 |
||
6 |
Hiệu chuẩn nhiệt độ tủ lạnh |
|
29 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
682,500 |
||
7 |
Hiệu chuẩn Bể ổn nhiệt /bể tan đông |
|
2 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
682,500 |
||
8 |
Hiệu chuẩn nhiệt độ tủ lạnh âm sâu |
|
21 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
346,500 |
||
9 |
Hiệu chuẩn nhiệt độ tủ ấm/ tủ ấm CO2/ tủ nuôi cấy vi khuẩn/ bể ấm |
|
8 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
682,500 |
||
10 |
Hiệu chuẩn khối lượng cân điện tử |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
420,000 |
||
11 |
Hiệu chuẩn tốc độ vòng quay máy ly tâm. |
|
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,144,500 |
||
12 |
Hiệu chuẩn tốc độ vòng quay và nhiệt độ máy ly tâm lạnh. |
|
4 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,522,500 |
||
13 |
Hiệu chuẩn nhiệt độ, độ ẩm nhiệt ẩm kế cơ. |
|
7 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
798,000 |
||
14 |
Hiệu chuẩn nhiệt độ, độ ẩm nhiệt ẩm kế điện tử |
|
9 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
378,000 |
||
15 |
Hiệu chuẩn nhiệt độ nhiệt kế điện tử |
|
19 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
346,500 |
||
16 |
Thử nghiệm tủ an toàn sinh học cấp 1 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,333,500 |
||
17 |
Thử nghiệm buồng nuôi cấy vi khuẩn AC2-6A1 |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,333,500 |
||
18 |
Hiệu chuẩn tủ sấy |
|
1 |
Cái |
Theo quy định tại Chương V |
682,500 |