Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105772525 | 0105772525 | Liên danh CH |
NORTHERN ELECTRICAL TESTING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
4.308.635.700 VND | 4.308.635.700 VND | 4.308.635.700 VND | 60 day | 60 days | ||
| 2 | vn0102524796 | 0102524796 | Liên danh CH |
GCOM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
4.308.635.700 VND | 4.308.635.700 VND | 4.308.635.700 VND | 60 day | 60 days |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | NORTHERN ELECTRICAL TESTING ONE MEMBER COMPANY LIMITED | main consortium |
| 2 | GCOM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY | sub-partnership |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108326293 | 0108326293 | NETECH TECHNOLOGY TECHNIQUES JOINT STOCK COMPANY | The second ranked contractor |
1 |
Biến dòng điện 220kV 1 pha, ngoài trời, loại 2 |
|
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,002,048 |
||
2 |
Biến điện áp 220kV 1 pha , ngoài trời, loại 1 |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,157,460 |
||
3 |
Biến điện áp 220kV 1 pha , ngoài trời, loại 2 |
|
12 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,157,460 |
||
4 |
Biến điện áp 220kV 1 pha , ngoài trời, loại 3 |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,157,460 |
||
5 |
Chống sét van 220kV 1 pha, loại ngoài trời |
|
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,397,736 |
||
6 |
Thí nghiệm thiết bị đếm sét 220kV |
|
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
117,612 |
||
7 |
Máy cắt 110kV-3 pha, loại ngoài trời |
|
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
10,727,964 |
||
8 |
Dao cách ly 110kV 3 pha 2 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời |
|
10 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,220,396 |
||
9 |
Dao cách ly 110kV 3 pha 1 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,859,568 |
||
10 |
Dao cách ly 110kV 3 pha 0 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời |
|
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,417,740 |
||
11 |
Dao cách ly 110kV 1 pha 0 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời |
|
24 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,089,744 |
||
12 |
Biến dòng điện 110 kV 1 pha, loại ngoài trời -loại 1 |
|
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,767,608 |
||
13 |
Biến dòng điện 110 kV 1 pha, loại ngoài trời -loại 2 |
|
18 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,767,608 |
||
14 |
Biến điện áp 110kV 1 pha, loại ngoài trời, loại 1 |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,420,900 |
||
15 |
Biến điện áp 110kV 1 pha, loại ngoài trời, loại 2 |
|
24 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,420,900 |
||
16 |
Chống sét van 110kV 1 pha, loại ngoài trời |
|
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
857,952 |
||
17 |
Thí nghiệm thiết bị đếm sét 110kV |
|
9 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
117,612 |
||
18 |
Chống sét van 22kV loại 1 pha (kèm đếm sét) |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
416,988 |
||
19 |
Máy biến áp tự dùng 22 kV, 3 pha, loại ngoài trời |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
5,550,984 |
||
20 |
Biến dòng điện loại 1 pha (loại 1), ngoài trời |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,344,680 |
||
21 |
Biến dòng điện loại 1 pha (loại 2), ngoài trời |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
2,344,680 |
||
22 |
Biến điện áp 22 kV loại 1 pha, ngoài trời |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,863,216 |
||
23 |
Máy cắt 3 pha, 22kV, loại ngoài trời |
|
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
7,512,480 |
||
24 |
Dao cách ly 3 pha, 2 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,636,036 |
||
25 |
Cáp lực 22kV 3 sợi |
|
3 |
sợi |
Theo quy định tại Chương V |
694,980 |
||
26 |
Tổ hợp và tháo lắp bộ thử nghiệm tạo điện áp xoay chiều tăng cao |
|
1 |
1 lần tổ hợp- tháo dỡ |
Theo quy định tại Chương V |
16,038,000 |
||
27 |
Hệ thống tiếp địa trạm 220kV |
|
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
27,264,600 |
||
28 |
Hệ thống thanh cái 220kV |
|
2 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
7,997,616 |
||
29 |
Hệ thống thanh cái 110kV |
|
3 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
3,732,588 |
||
30 |
Hệ thống thanh cái ≤35kV |
|
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
1,353,024 |
||
31 |
Phân tích độ ẩm trong khí SF6 |
|
15 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
2,354,184 |
||
32 |
Máy biến áp 22/0,4kV-250kVA |
|
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
3,378,132 |
||
33 |
Chống sét van 22kV; 1pha , ngoài trời |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
310,068 |
||
34 |
Bộ đếm sét 22kV |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
117,612 |
||
35 |
Tủ hạ thế ngoài trời |
|
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
1,069,200 |
||
36 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn máy biến áp AT1 220kV |
|
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
113,961,600 |
||
37 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn lộ tổng 220kV máy biến áp AT1 |
|
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
80,190,000 |
||
38 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn đường dây 220kV |
|
4 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
101,574,000 |
||
39 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn liên lạc 220kV |
|
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
85,536,000 |
||
40 |
TNHC phần nhị thứ Hệ thống mạch truyền cắt (Bảo vệ F87L và F21) cho 04 ngăn đường dây 220kV |
|
4 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
3,207,600 |
||
41 |
TNHC phần nhị thứ Biến điện áp 3 pha thanh cái 220kV |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
6,201,360 |
||
42 |
TNHC phần nhị thứ Bảo vệ thanh cái 220kV (bao gồm: bộ rơle F87B cho 3 pha theo công nghệ của NSX, aptomat, rơle trung gian, mạch bảo vệ, mạch sấy, …đảm bảo đủ điều kiện đóng điện) |
|
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
42,768,000 |
||
43 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn đường dây 110kV |
|
6 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
96,228,000 |
||
44 |
TNHC phần nhị thứ Hệ thống mạch truyền cắt cho 06 ngăn đường dây 110kV |
|
6 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
2,298,780 |
||
45 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn lộ tổng 110kV máy biến áp AT1 |
|
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
85,536,000 |
||
46 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn liên lạc 110kV |
|
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
91,951,200 |
||
47 |
TNHC phần nhị thứ Bảo vệ thanh cái 110kV (bao gồm: bộ rơle F87B cho 3 pha theo công nghệ của NSX, aptomat, rơle trung gian, mạch bảo vệ, mạch sấy, …đảm bảo đủ điều kiện đóng điện) |
|
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
38,277,360 |
||
48 |
TNHC phần nhị thứ Biến điện áp 3 pha thanh cái 110kV |
|
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
6,201,360 |
||
49 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn mạch vòng 110kV |
|
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
110,127,600 |
||
50 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn lộ tổng 22kV máy biến áp AT1 |
|
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
32,076,000 |
||
51 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn lộ tự dùng 22kV |
|
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
5,346,000 |
||
52 |
TNHC phần nhị thứ Biến điện áp 3 pha 22kV |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
9,088,200 |
||
53 |
TNHC phần nhị thứ Hệ thống điều khiển |
|
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
233,064,000 |
||
54 |
TNHC phần nhị thứ Hệ thống đo đếm điện năng |
|
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
85,536,000 |
||
55 |
TNHC phần nhị thứ Hệ thống giám sát acquy online và điện1 chiều |
|
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
54,000,000 |
||
56 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn đường dây 220kV TBA 220kV NĐ Cẩm Phả |
|
2 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
32,076,000 |
||
57 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn đường dây 220kV TBA 220kV NĐ Hải Hà |
|
2 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
32,076,000 |
||
58 |
Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
1,080,000 |
||
59 |
Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu, thí nghiệm hiệu chỉnh, hoàn thành kết nối hệ thống SCADA từ TBA về TTĐKX PC Quảng Ninh, NSO, TT giám sát dữ liệu NPC, đảm bảo đủ điều kiện đóng điện công trình đưa vào vận hành |
|
1 |
Trọn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
664,200,000 |
||
60 |
Máy biến áp lực 220/110/22kV, 3pha, 250/250/50MVA |
|
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
37,589,400 |
||
61 |
Thí nghiệm các điện gông từ (nếu MBA có sứ đầu ra) |
|
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
920,484 |
||
62 |
Thí nghiệm điện áp chọc thủng dầu MBA |
|
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
920,484 |
||
63 |
Thí nghiệm nhiệt độ chớp cháy dầu |
|
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
920,484 |
||
64 |
Tg d của dầu cách điện |
|
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
1,737,720 |
||
65 |
Thí nghiệm tạp chất cơ học mẫu dầu cách điện |
|
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
1,939,788 |
||
66 |
Thí nghiệm vi hàm lượng ẩm của dầu cách điện |
|
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
2,514,564 |
||
67 |
Thí nghiệm kháng ô xy hoá dầu MBA |
|
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
7,513,020 |
||
68 |
Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện |
|
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
6,473,736 |
||
69 |
Thí nghiệm hàm lượng axit-kiềm hòa tan trong dầu MBA |
|
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
3,561,624 |
||
70 |
Thí nghiệm hàm lượng fufural (methanol) trong dầu cách điện |
|
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
10,910,484 |
||
71 |
Động cơ quạt mát MBA |
|
6 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
956,340 |
||
72 |
Thí nghiệm độ ẩm cách điện cứng |
|
2 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
12,028,500 |
||
73 |
Thí nghiệm độ kín MBA |
|
2 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
920,484 |
||
74 |
Thí nghiệm tiếng ồn |
|
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
503,388 |
||
75 |
Thí nghiệm phóng điện cục bộ MBA |
|
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
82,443,420 |
||
76 |
Thí nghiệm phân tích quét phản hồi tần số FRA |
|
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
28,678,428 |
||
77 |
Máy cắt 220kV-1 pha, loại ngoài trời |
|
18 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
6,040,980 |
||
78 |
Dao cách ly 220kV 3 pha 2 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời |
|
7 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,800,464 |
||
79 |
Dao cách ly 220kV 3 pha 1 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời |
|
5 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,399,460 |
||
80 |
Dao cách ly 220kV 1 pha 0 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời |
|
15 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,544,100 |
||
81 |
Biến dòng điện 220kV 1 pha, ngoài trời, loại 1 |
|
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,002,048 |