Package CH.G10: Testing station VTTB calibration and database declaration for SCADA system

        Watching
Tender ID
Views
1
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package CH.G10: Testing station VTTB calibration and database declaration for SCADA system
Bidding method
Online bidding
Tender value
4.927.279.214 VND
Estimated price
4.542.408.908 VND
Publication date
08:49 18/08/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
748/QĐ-BDAXD
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Northern Power Construction Project Management Board - Branch of Northern Power Corporation
Approval date
18/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0105772525 0105772525 Liên danh CH

NORTHERN ELECTRICAL TESTING ONE MEMBER COMPANY LIMITED

4.308.635.700 VND 4.308.635.700 VND 4.308.635.700 VND 60 day 60 days
2 vn0102524796 0102524796 Liên danh CH

GCOM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY

4.308.635.700 VND 4.308.635.700 VND 4.308.635.700 VND 60 day 60 days
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
# Contractor's name Role
1 NORTHERN ELECTRICAL TESTING ONE MEMBER COMPANY LIMITED main consortium
2 GCOM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY sub-partnership
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0108326293 0108326293 NETECH TECHNOLOGY TECHNIQUES JOINT STOCK COMPANY The second ranked contractor
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Biến dòng điện 220kV 1 pha, ngoài trời, loại 2
15
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,002,048
2
Biến điện áp 220kV 1 pha , ngoài trời, loại 1
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,157,460
3
Biến điện áp 220kV 1 pha , ngoài trời, loại 2
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,157,460
4
Biến điện áp 220kV 1 pha , ngoài trời, loại 3
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,157,460
5
Chống sét van 220kV 1 pha, loại ngoài trời
15
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,397,736
6
Thí nghiệm thiết bị đếm sét 220kV
15
bộ
Theo quy định tại Chương V
117,612
7
Máy cắt 110kV-3 pha, loại ngoài trời
9
bộ
Theo quy định tại Chương V
10,727,964
8
Dao cách ly 110kV 3 pha 2 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời
10
bộ
Theo quy định tại Chương V
5,220,396
9
Dao cách ly 110kV 3 pha 1 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,859,568
10
Dao cách ly 110kV 3 pha 0 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời
7
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,417,740
11
Dao cách ly 110kV 1 pha 0 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời
24
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,089,744
12
Biến dòng điện 110 kV 1 pha, loại ngoài trời -loại 1
9
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,767,608
13
Biến dòng điện 110 kV 1 pha, loại ngoài trời -loại 2
18
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,767,608
14
Biến điện áp 110kV 1 pha, loại ngoài trời, loại 1
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,420,900
15
Biến điện áp 110kV 1 pha, loại ngoài trời, loại 2
24
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,420,900
16
Chống sét van 110kV 1 pha, loại ngoài trời
9
bộ
Theo quy định tại Chương V
857,952
17
Thí nghiệm thiết bị đếm sét 110kV
9
bộ
Theo quy định tại Chương V
117,612
18
Chống sét van 22kV loại 1 pha (kèm đếm sét)
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
416,988
19
Máy biến áp tự dùng 22 kV, 3 pha, loại ngoài trời
1
Máy
Theo quy định tại Chương V
5,550,984
20
Biến dòng điện loại 1 pha (loại 1), ngoài trời
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,344,680
21
Biến dòng điện loại 1 pha (loại 2), ngoài trời
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,344,680
22
Biến điện áp 22 kV loại 1 pha, ngoài trời
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,863,216
23
Máy cắt 3 pha, 22kV, loại ngoài trời
1
máy
Theo quy định tại Chương V
7,512,480
24
Dao cách ly 3 pha, 2 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,636,036
25
Cáp lực 22kV 3 sợi
3
sợi
Theo quy định tại Chương V
694,980
26
Tổ hợp và tháo lắp bộ thử nghiệm tạo điện áp xoay chiều tăng cao
1
1 lần tổ hợp- tháo dỡ
Theo quy định tại Chương V
16,038,000
27
Hệ thống tiếp địa trạm 220kV
1
HT
Theo quy định tại Chương V
27,264,600
28
Hệ thống thanh cái 220kV
2
HT
Theo quy định tại Chương V
7,997,616
29
Hệ thống thanh cái 110kV
3
HT
Theo quy định tại Chương V
3,732,588
30
Hệ thống thanh cái ≤35kV
1
HT
Theo quy định tại Chương V
1,353,024
31
Phân tích độ ẩm trong khí SF6
15
mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,354,184
32
Máy biến áp 22/0,4kV-250kVA
1
máy
Theo quy định tại Chương V
3,378,132
33
Chống sét van 22kV; 1pha , ngoài trời
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
310,068
34
Bộ đếm sét 22kV
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
117,612
35
Tủ hạ thế ngoài trời
1
tủ
Theo quy định tại Chương V
1,069,200
36
TNHC phần nhị thứ Ngăn máy biến áp AT1 220kV
1
ngăn
Theo quy định tại Chương V
113,961,600
37
TNHC phần nhị thứ Ngăn lộ tổng 220kV máy biến áp AT1
1
ngăn
Theo quy định tại Chương V
80,190,000
38
TNHC phần nhị thứ Ngăn đường dây 220kV
4
ngăn
Theo quy định tại Chương V
101,574,000
39
TNHC phần nhị thứ Ngăn liên lạc 220kV
1
ngăn
Theo quy định tại Chương V
85,536,000
40
TNHC phần nhị thứ Hệ thống mạch truyền cắt (Bảo vệ F87L và F21) cho 04 ngăn đường dây 220kV
4
HT
Theo quy định tại Chương V
3,207,600
41
TNHC phần nhị thứ Biến điện áp 3 pha thanh cái 220kV
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
6,201,360
42
TNHC phần nhị thứ Bảo vệ thanh cái 220kV (bao gồm: bộ rơle F87B cho 3 pha theo công nghệ của NSX, aptomat, rơle trung gian, mạch bảo vệ, mạch sấy, …đảm bảo đủ điều kiện đóng điện)
1
HT
Theo quy định tại Chương V
42,768,000
43
TNHC phần nhị thứ Ngăn đường dây 110kV
6
ngăn
Theo quy định tại Chương V
96,228,000
44
TNHC phần nhị thứ Hệ thống mạch truyền cắt cho 06 ngăn đường dây 110kV
6
HT
Theo quy định tại Chương V
2,298,780
45
TNHC phần nhị thứ Ngăn lộ tổng 110kV máy biến áp AT1
1
ngăn
Theo quy định tại Chương V
85,536,000
46
TNHC phần nhị thứ Ngăn liên lạc 110kV
1
ngăn
Theo quy định tại Chương V
91,951,200
47
TNHC phần nhị thứ Bảo vệ thanh cái 110kV (bao gồm: bộ rơle F87B cho 3 pha theo công nghệ của NSX, aptomat, rơle trung gian, mạch bảo vệ, mạch sấy, …đảm bảo đủ điều kiện đóng điện)
1
HT
Theo quy định tại Chương V
38,277,360
48
TNHC phần nhị thứ Biến điện áp 3 pha thanh cái 110kV
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
6,201,360
49
TNHC phần nhị thứ Ngăn mạch vòng 110kV
1
ngăn
Theo quy định tại Chương V
110,127,600
50
TNHC phần nhị thứ Ngăn lộ tổng 22kV máy biến áp AT1
1
ngăn
Theo quy định tại Chương V
32,076,000
51
TNHC phần nhị thứ Ngăn lộ tự dùng 22kV
1
ngăn
Theo quy định tại Chương V
5,346,000
52
TNHC phần nhị thứ Biến điện áp 3 pha 22kV
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
9,088,200
53
TNHC phần nhị thứ Hệ thống điều khiển
1
HT
Theo quy định tại Chương V
233,064,000
54
TNHC phần nhị thứ Hệ thống đo đếm điện năng
1
HT
Theo quy định tại Chương V
85,536,000
55
TNHC phần nhị thứ Hệ thống giám sát acquy online và điện1 chiều
1
HT
Theo quy định tại Chương V
54,000,000
56
TNHC phần nhị thứ Ngăn đường dây 220kV TBA 220kV NĐ Cẩm Phả
2
ngăn
Theo quy định tại Chương V
32,076,000
57
TNHC phần nhị thứ Ngăn đường dây 220kV TBA 220kV NĐ Hải Hà
2
ngăn
Theo quy định tại Chương V
32,076,000
58
Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,080,000
59
Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu, thí nghiệm hiệu chỉnh, hoàn thành kết nối hệ thống SCADA từ TBA về TTĐKX PC Quảng Ninh, NSO, TT giám sát dữ liệu NPC, đảm bảo đủ điều kiện đóng điện công trình đưa vào vận hành
1
Trọn bộ
Theo quy định tại Chương V
664,200,000
60
Máy biến áp lực 220/110/22kV, 3pha, 250/250/50MVA
1
Máy
Theo quy định tại Chương V
37,589,400
61
Thí nghiệm các điện gông từ (nếu MBA có sứ đầu ra)
4
mẫu
Theo quy định tại Chương V
920,484
62
Thí nghiệm điện áp chọc thủng dầu MBA
4
mẫu
Theo quy định tại Chương V
920,484
63
Thí nghiệm nhiệt độ chớp cháy dầu
4
mẫu
Theo quy định tại Chương V
920,484
64
Tg d của dầu cách điện
4
mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,737,720
65
Thí nghiệm tạp chất cơ học mẫu dầu cách điện
4
mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,939,788
66
Thí nghiệm vi hàm lượng ẩm của dầu cách điện
4
mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,514,564
67
Thí nghiệm kháng ô xy hoá dầu MBA
4
mẫu
Theo quy định tại Chương V
7,513,020
68
Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện
4
mẫu
Theo quy định tại Chương V
6,473,736
69
Thí nghiệm hàm lượng axit-kiềm hòa tan trong dầu MBA
4
mẫu
Theo quy định tại Chương V
3,561,624
70
Thí nghiệm hàm lượng fufural (methanol) trong dầu cách điện
4
mẫu
Theo quy định tại Chương V
10,910,484
71
Động cơ quạt mát MBA
6
máy
Theo quy định tại Chương V
956,340
72
Thí nghiệm độ ẩm cách điện cứng
2
mẫu
Theo quy định tại Chương V
12,028,500
73
Thí nghiệm độ kín MBA
2
mẫu
Theo quy định tại Chương V
920,484
74
Thí nghiệm tiếng ồn
1
mẫu
Theo quy định tại Chương V
503,388
75
Thí nghiệm phóng điện cục bộ MBA
1
máy
Theo quy định tại Chương V
82,443,420
76
Thí nghiệm phân tích quét phản hồi tần số FRA
1
máy
Theo quy định tại Chương V
28,678,428
77
Máy cắt 220kV-1 pha, loại ngoài trời
18
bộ
Theo quy định tại Chương V
6,040,980
78
Dao cách ly 220kV 3 pha 2 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời
7
bộ
Theo quy định tại Chương V
5,800,464
79
Dao cách ly 220kV 3 pha 1 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời
5
bộ
Theo quy định tại Chương V
5,399,460
80
Dao cách ly 220kV 1 pha 0 lưỡi tiếp đất, loại ngoài trời
15
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,544,100
81
Biến dòng điện 220kV 1 pha, ngoài trời, loại 1
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,002,048
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second