Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Hệ thống tiếp địa trạm 220kV |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
2 |
Hệ thống thanh cái 220kV |
2 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
3 |
Hệ thống thanh cái 110kV |
3 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
4 |
Hệ thống thanh cái ≤35kV |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
5 |
Phân tích độ ẩm trong khí SF6 |
15 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
6 |
Máy biến áp 22/0,4kV-250kVA |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
7 |
Chống sét van 22kV; 1pha , ngoài trời |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
8 |
Bộ đếm sét 22kV |
3 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
9 |
Tủ hạ thế ngoài trời |
1 |
tủ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
10 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn máy biến áp AT1 220kV |
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
11 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn lộ tổng 220kV máy biến áp AT1 |
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
12 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn đường dây 220kV |
4 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
13 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn liên lạc 220kV |
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
14 |
TNHC phần nhị thứ Hệ thống mạch truyền cắt (Bảo vệ F87L và F21) cho 04 ngăn đường dây 220kV |
4 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
15 |
TNHC phần nhị thứ Biến điện áp 3 pha thanh cái 220kV |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
16 |
TNHC phần nhị thứ Bảo vệ thanh cái 220kV (bao gồm: bộ rơle F87B cho 3 pha theo công nghệ của NSX, aptomat, rơle trung gian, mạch bảo vệ, mạch sấy, …đảm bảo đủ điều kiện đóng điện) |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
17 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn đường dây 110kV |
6 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
18 |
TNHC phần nhị thứ Hệ thống mạch truyền cắt cho 06 ngăn đường dây 110kV |
6 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
19 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn lộ tổng 110kV máy biến áp AT1 |
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
20 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn liên lạc 110kV |
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
21 |
TNHC phần nhị thứ Bảo vệ thanh cái 110kV (bao gồm: bộ rơle F87B cho 3 pha theo công nghệ của NSX, aptomat, rơle trung gian, mạch bảo vệ, mạch sấy, …đảm bảo đủ điều kiện đóng điện) |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
22 |
TNHC phần nhị thứ Biến điện áp 3 pha thanh cái 110kV |
2 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
23 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn mạch vòng 110kV |
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
24 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn lộ tổng 22kV máy biến áp AT1 |
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
25 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn lộ tự dùng 22kV |
1 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
26 |
TNHC phần nhị thứ Biến điện áp 3 pha 22kV |
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
27 |
TNHC phần nhị thứ Hệ thống điều khiển |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
28 |
TNHC phần nhị thứ Hệ thống đo đếm điện năng |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
29 |
TNHC phần nhị thứ Hệ thống giám sát acquy online và điện1 chiều |
1 |
HT |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
30 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn đường dây 220kV TBA 220kV NĐ Cẩm Phả |
2 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
31 |
TNHC phần nhị thứ Ngăn đường dây 220kV TBA 220kV NĐ Hải Hà |
2 |
ngăn |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
32 |
Kiểm tra cơ chế cấu hình hạ tầng mạng và bảo mật |
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
33 |
Khai báo cấu hình, xây dựng cơ sở dữ liệu, thí nghiệm hiệu chỉnh, hoàn thành kết nối hệ thống SCADA từ TBA về TTĐKX PC Quảng Ninh, NSO, TT giám sát dữ liệu NPC, đảm bảo đủ điều kiện đóng điện công trình đưa vào vận hành |
1 |
Trọn bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
34 |
Máy biến áp lực 220/110/22kV, 3pha, 250/250/50MVA |
1 |
Máy |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
35 |
Thí nghiệm các điện gông từ (nếu MBA có sứ đầu ra) |
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
36 |
Thí nghiệm điện áp chọc thủng dầu MBA |
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
37 |
Thí nghiệm nhiệt độ chớp cháy dầu |
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
38 |
Tg d của dầu cách điện |
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
39 |
Thí nghiệm tạp chất cơ học mẫu dầu cách điện |
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
40 |
Thí nghiệm vi hàm lượng ẩm của dầu cách điện |
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
41 |
Thí nghiệm kháng ô xy hoá dầu MBA |
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
42 |
Thí nghiệm phân tích hàm lượng khí hòa tan trong dầu cách điện |
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
43 |
Thí nghiệm hàm lượng axit-kiềm hòa tan trong dầu MBA |
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
44 |
Thí nghiệm hàm lượng fufural (methanol) trong dầu cách điện |
4 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
45 |
Động cơ quạt mát MBA |
6 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
46 |
Thí nghiệm độ ẩm cách điện cứng |
2 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
47 |
Thí nghiệm độ kín MBA |
2 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
48 |
Thí nghiệm tiếng ồn |
1 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
49 |
Thí nghiệm phóng điện cục bộ MBA |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |
||
50 |
Thí nghiệm phân tích quét phản hồi tần số FRA |
1 |
máy |
Theo quy định tại Chương V |
Tỉnh Quảng Ninh |
60 ngày |