Package No. 01: Bidding package for generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
17
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 01: Bidding package for generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
2.271.326.000 VND
Publication date
16:43 11/07/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1095/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Chuong My District General Hospital
Approval date
11/07/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn2500228415
2500228415
6.780.000
7.960.000
1
See details
2
vn0103053042
0103053042
51.740.000
51.740.000
3
See details
3
vn0300523385
0300523385
779.133.000
779.150.000
4
See details
4
vn0108928770
0108928770
204.500.000
205.000.000
1
See details
5
vn0105849418
0105849418
198.450.000
213.000.000
1
See details
6
vn0102363267
0102363267
95.098.000
95.098.000
2
See details
7
vn0100531195
0100531195
26.880.000
27.300.000
1
See details
8
vn0106312658
0106312658
555.000.000
555.000.000
1
See details
9
vn0301140748
0301140748
214.000.000
214.000.000
2
See details
10
vn0101727560
0101727560
65.000.000
65.000.000
1
See details
Total: 10 contractors
2.196.581.000
2.213.248.000
17
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500264744
G1.12
Ziusa
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin TM granules 7,5% w/w)
600mg
893110033500 (VD-26292-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
3,000
66,150
198,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
2
PP2500264742
G1.10
CEFTIZOXIM 2G
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
2g
893110039724
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
1,000
94,500
94,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
3
PP2500264760
G1.28
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml x 500ml
893110118123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
17,000
7,449
126,633,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
4
PP2500264751
G1.19
Datpagi 10
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat 12,3mg)
10mg
893110342800
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 06 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 02 vỉ x 07 viên, Hộp 04 vỉ x 07 viên, Hộp 06 vỉ x 07 viên, Hộp 08 vỉ x 07 viên, Hộp 10 vỉ x 07 viên
Viên
10,000
2,688
26,880,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
5
PP2500264752
G1.20
Melanov-M
Gliclazid + Metformin
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
3,700
555,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
6
PP2500264753
G1.21
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
50,000
2,600
130,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
3
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
7
PP2500264757
G1.25
Berlthyrox 100
Levothyroxine sodium 0,1mg
0,1mg
400110179525
Uống
Viên nén
Berlin-Chemie AG
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén
Viên
2,000
720
1,440,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
8
PP2500264754
G1.22
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100IU/ml x 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
6,000
76,500
459,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
9
PP2500264761
G1.29
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250 ml
Chai
32
150,000
4,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
18 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
10
PP2500264759
G1.27
Quibay
Piracetam
1g/5ml
858110018825 (SĐK cũ: VN-15822-12)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
HBM Pharma s.r.o.
Slovakia
Hộp 10 ống x 5ml
Lọ/Ống
3,500
10,028
35,098,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG
1
48 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
11
PP2500264743
G1.11
Ceftizoxime 2g
Ceftizoxime (dưới dạng Ceftizoxime sodium)
2g
893110280124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 10 lọ, Hộp 20 lọ; ống nước cất pha tiêm được sản xuất bởi: Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Lọ
2,500
81,800
204,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ HƯNG THỊNH
4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
12
PP2500264755
G1.23
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin)
100IU/ml x 3ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm 3ml
Bút tiêm
1,000
99,000
99,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
13
PP2500264745
G1.13
Gludazim
Tinidazol
400mg/100ml
VD-35678-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 100ml
Chai/Lọ/ Túi
2,000
30,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN KHANG
4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
14
PP2500264756
G1.24
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-20188-16
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,680
84,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
15
PP2500264738
G1.6
Vinstigmin
Neostigmin methylsulfat
0,5mg/ml
893114078724 (VD-30606-18) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
2,000
3,390
6,780,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
16
PP2500264758
G1.26
Gikorcen
Ginkgo biloba
120mg
VN-22803-21
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
6,500
65,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
17
PP2500264737
G1.5
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
1,300
35,000
45,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1095/QĐ-BV
11/07/2025
Chuong My District General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second