Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0106303879 | BAO CHAU ELECTRONIC AND TRADING COMPANY LIMITED |
167.618.000 VND | 3 day |
| 1 | Loa thùng Audiocenter |
L83SMK2
|
2 | Chiếc | Cấu tạo loa trầm Audiocenter L83S MK2 gồm 2 loa trầm 30cm,ông suất 2000W/4000W, Củ bass được trang bị công nghệ FTF™ cải tiến, mang lại âm thanh trầm sâu và mạnh mẽ | Trung Quốc /Đức | 30,600,000 |
|
| 2 | Loa thùng Audiocenter |
L83MK2
|
2 | Chiếc | Cấu tạo loa cột Audiocenter L83 MK2 gồm 8 midlow 7.6cm, 2 treble 2.54cm Công suất 2000W/4000W - Công nghệ ống dẫn sóng ETE™ tiên tiến, cải thiện hiệu suất âm thanh. - Công nghệ Phycal™ (Hiệu chuẩn vật lý) tiên tiến, tối ưu hóa độ phủ sóng âm thanh. - Driver ProDriver được tùy chỉnh đặc biệt để nâng cao chất lượng âm thanh. - Sử dụng bộ khuếch đại Class D mạnh mẽ và tiết kiệm năng lượng. - Hệ thống làm mát tiên tiến, đảm bảo hiệu suất ổn định. - Tích hợp Bluetooth, cho phép kết nối không dây thuận tiện. - Thiết kế âm học vật lý độc đáo, tối ưu hóa chất lượng âm thanh. | Trung Quốc /Đức | 12,800,000 |
|
| 3 | Micro không dây |
BS-9800
|
1 | Bộ | Loại Micro Không dây Số kênh 200 kênh Băng tần UHF (640 - 690MHz) Pham vi hoạt động 50m Tính năng Cảm biển tự ngắt, Hạn chế hú, Tự động dò sóng sạch Băng thông 50 MHz Tỉ lệ S/N ≥ 50 dB Ứng dụng mở rộng Karaoke Màn hình hiển thị LCD Không gian tần số 250KHz Độ rộng tần số 50 MHz Chế độ dao động tần số Thiết kế vòng lặp khóa mô-đun PLL Mô-đun tần số 100 bộ Độ ổn định sóng mang ± 5KHz Nhận tín hiệu Lựa chọn do CPU điều khiển và nhận dạng phi công Tắt tiếng Mạch vòng lặp Tắt tiếng & Khóa Nguồn điện 12 DC, 1250mA Kết nối đầu ra 2 Ổ cắm cân bằng XLR + TRS6.3mm không cân bằng Chế độ dao động tần số Thiết kế vòng lặp khóa mô-đun PLL Công suất máy phát 30mW Màn hình LCD + đèn nền màu Công suất hai cấp cao-thấp | Trung Quốc | 8,990,000 |
|
| 4 | Mixer Dgital |
CQ-12T
|
1 | Cái | Loại mixer Digital Số kênh 16 kênh Phân khúc Tiêu chuẩn Độ nhạy 110 dB Tần số đáp tuyến (+0/-0.5dB) 20Hz to 20kHz Đầu vào 5 XLR, kết hợp 5 XLR/TRS, 2 TRS (âm thanh nổi) Đầu ra 2 XLR (Chính), 6 TRS (Màn hình) Giao diện USB-B 16×16 (48/96kHz) Ghi/phát lại 16×16 SD (48/96kHz) Ghi/phát lại USB âm thanh nổi với kênh đầu vào chuyên dụng Giao diện USB-B 16×16 (48/96kHz) Ghi/phát lại 16×16 SD (48/96kHz) Dải động 110 dB Tần số lấy mẫu 96kHz Các phím 2 động cơ FX; 3 phím mềm tùy chỉnh Kết nối Footswitch kép Bluetooth Bluetooth 4.1 Màn hình cảm ứng điện dung 7” có điều khiển quay liên quan Đầu ra tai nghe TRS có thể gán được Kết nối USB USB 2.0, hỗ trợ ASIO/WDM Thẻ SD Hỗ trợ ghi âm đa kênh, tối đa 32GB Nhiệt độ 0°C - 40°C Kích thước tịnh 290.4 x 241.9 x 88.2mm Trọng lượng tịnh 2.4kg Kích thước bao bì 370 x 305 x 190mm Trọng lượng bao bì 3.2kg | Trung Quốc / Anh Quốc | 25,600,000 |
|
| 5 | Ổ cắm điện 8 cổng có rơ le |
BSQ-8
|
1 | Chiếc | Quản lý nguồn BIK BSQ-8 cung cấp một dòng điện sạch với điện áp cực ổn cho các thiết bị trong hệ thống âm thanh. - Điện áp nguồn: AC 100V-240V 50/60Hz. - Công suất chịu tải của mạch 2200W/5000W. - Hỗ trợ điều khiển bật/tắt theo thời gian cài đặt. - Có tính năng "bảo vệ quá áp", "bảo vệ quá dòng" và "bảo vệ điện áp thấp". - Có thể kết nối nhiều thiết bị bằng kết nối RS232, khoảng cách tối đa 10m. - Chức năng bộ nhớ tự động lưu lại cài đặt khi mất điện. - Tự động khởi động khi cắm vào ổ cắm và bật kênh theo cài đặt. - Khoảng cách bật - tắt 1 giây giữa mỗi cổng thiết bị | Trung Quốc / Nhật | 2,290,000 |
|
| 6 | Micro có dây không kèm thiết bị thu phát, không có tần số |
MX412D/C
|
1 | Cái | Microflex chuẩn Micro cổ ngỗng cao 457,2 mm. - Dải động rộng, đáp ứng tần số chính xác. - Hộp mực thay đổi với các mô hình cực linh hoạt. - Đầu ra cân bằng, không biến áp giảm nhiễu, tiếng ồn và cải thiện âm thanh. - Chống rung 20dB với shock mount đảm bảo âm thanh trong trẻo. - Dễ dàng lắp kính chắn gió để giảm tiếng ồn từ gió hoặc hơi thở. - Công tắc on/off và đèn LED báo trạng thái giúp nhận biết tình trạng micro dễ dàng. - Đèn LED sáng rõ dưới ánh sáng mạnh. - Hỗ trợ điều khiển từ xa hoặc tích hợp với máy trộn tự động. | Trung Quốc / USA | 9,210,000 |
|
| 7 | Máy chiếu đa năng |
MW560
|
1 | Cái | Loại máy chiếu Đa Năng Công nghệ DLP Cường độ sáng 4.000 Ansi lumens Tương phản 20.000 Độ phân giải WXGA (1280 x 800 pixels); nén WUXGA (1920 x 1200 pixel) Tuổi thọ bóng đèn 5.000/10.000/15.000 giờ (Normal/Eco/SmartEco) Công suất 203W Màu sắc 1.07 tỷ màu (30 Bits) Kích thước hình chiếu 60 – 300 inchs Cổng kết nối Computer in (D-sub 15pin)x2, HDMIx2 (1.4a), Monitor outx1, Composite Video in (RCA)x1, S-Video inx1, Audio in (Mini Jack)x1, Audio out (Mini Jack)x1, Speaker 2Wx1, USB (Type mini B)x1, RS232 (DB-9pin)x1, IR Receiverx1(Front) Trọng lượng 2.38kg Kích thước 332.4 x 99 x 241.3 mm | Trung Quốc | 13,800,000 |
|
| 8 | Màn chiếu điện |
P70ES
|
1 | Cái | Kích thước vùng chiếu (m)(W x H): 1m78 x 1m78 Kích thước vùng chiếu (inch): 70" x 70" Đường chéo tương đương: 100 inch Tỷ lệ khung hình: 1:1 | Trung Quốc | 2,739,815 |
|
| 9 | Cable tín hiệu âm thanh |
RVVP1283
|
100 | Mét | Dây lõi đồng có chống nhiễu | Trung Quốc | 30,000 |
|