Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0300483037 |
0300483037 |
10.813.600 |
10.813.600 |
1 |
||
2 |
vn0300523385 |
0300523385 |
2.237.437.620 |
2.237.437.620 |
1 |
||
3 |
vn0309818305 |
0309818305 |
945.000.000 |
945.000.000 |
1 |
||
4 |
vn0107742614 |
0107742614 |
740.700.000 |
740.700.000 |
1 |
||
5 |
vn0101261544 |
0101261544 |
171.106.400 |
171.244.000 |
3 |
||
6 |
vn0302375710 |
0302375710 |
642.350.000 |
642.350.000 |
3 |
||
7 |
vn0314119045 |
0314119045 |
6.489.000 |
6.489.000 |
1 |
||
8 |
vn0106785340 |
0106785340 |
600.000.000 |
600.000.000 |
1 |
||
9 |
vn0100108536 |
0100108536 |
315.398.000 |
326.426.000 |
3 |
||
10 |
vn0309829522 |
0309829522 |
67.014.000 |
67.014.000 |
1 |
||
11 |
vn0100109699 |
0100109699 |
229.168.446 |
232.951.830 |
2 |
||
12 |
vn0108839834 |
0108839834 |
570.000.000 |
600.000.000 |
1 |
||
13 |
vn0314088982 |
0314088982 |
401.345.000 |
402.830.000 |
3 |
||
14 |
vn0314022149 |
0314022149 |
300.637.200 |
300.637.200 |
1 |
||
15 |
vn0300470246 |
0300470246 |
25.265.520 |
31.581.900 |
1 |
||
16 |
vn0312124321 |
0312124321 |
583.320.000 |
583.320.000 |
2 |
||
17 |
vn0301140748 |
0301140748 |
4.573.653.653 |
5.441.976.353 |
11 |
||
18 |
vn3301477602 |
3301477602 |
4.567.320.000 |
5.053.080.000 |
2 |
||
19 |
vn0300483319 |
0300483319 |
2.998.731.602 |
5.878.731.602 |
4 |
||
20 |
vn1300382591 |
1300382591 |
74.666.800 |
74.666.800 |
2 |
||
21 |
vn1400460395 |
1400460395 |
34.492.500 |
98.418.600 |
1 |
||
22 |
vn0302597576 |
0302597576 |
17.054.623.296 |
18.054.367.296 |
14 |
||
23 |
vn4100259564 |
4100259564 |
155.741.880 |
155.741.880 |
2 |
||
24 |
vn0313972490 |
0313972490 |
555.360.000 |
555.360.000 |
1 |
||
25 |
vn0105033958 |
0105033958 |
307.184.000 |
307.184.000 |
1 |
||
26 |
vn0303989103 |
0303989103 |
300.303.675 |
300.303.675 |
2 |
||
27 |
vn0106778456 |
0106778456 |
384.230.000 |
384.230.000 |
1 |
||
28 |
vn0104101387 |
0104101387 |
2.133.900.000 |
2.133.900.000 |
2 |
||
29 |
vn2500228415 |
2500228415 |
8.324.644.196 |
12.334.738.856 |
3 |
||
30 |
vn0101088272 |
0101088272 |
1.402.814.000 |
1.402.814.000 |
1 |
||
31 |
vn0311557996 |
0311557996 |
3.348.921.000 |
3.348.921.000 |
1 |
||
32 |
vn0312108760 |
0312108760 |
16.560.000 |
16.790.000 |
1 |
||
33 |
vn0109331264 |
0109331264 |
379.500.000 |
379.500.000 |
1 |
||
34 |
vn0310982229 |
0310982229 |
10.895.640 |
10.895.640 |
1 |
||
35 |
vn0316417470 |
0316417470 |
3.042.536.500 |
3.042.536.500 |
4 |
||
36 |
vn0107462871 |
0107462871 |
524.458.000 |
524.458.000 |
1 |
||
37 |
vn0303114528 |
0303114528 |
3.543.200.000 |
3.612.000.000 |
1 |
||
38 |
vn0315086882 |
0315086882 |
99.750.000 |
99.750.000 |
1 |
||
39 |
vn0302366480 |
0302366480 |
175.254.500 |
179.558.000 |
2 |
||
40 |
vn0316836721 |
0316836721 |
70.000.000 |
70.000.000 |
1 |
||
41 |
vn0318959278 |
0318959278 |
313.900.000 |
318.200.000 |
1 |
||
42 |
vn0318053324 |
0318053324 |
43.130.000 |
47.670.000 |
1 |
||
43 |
vn1100707517 |
1100707517 |
184.800.000 |
184.800.000 |
1 |
||
44 |
vn6300328522 |
6300328522 |
480.051.000 |
480.051.000 |
1 |
||
45 |
vn0315917544 |
0315917544 |
2.493.592.040 |
2.496.515.000 |
2 |
||
46 |
vn0310793775 |
0310793775 |
120.000.000 |
120.000.000 |
1 |
||
47 |
vn0316948792 |
0316948792 |
230.000.000 |
230.000.000 |
1 |
||
48 |
vn0317640785 |
0317640785 |
910.212.900 |
911.285.000 |
1 |
||
49 |
vn0106223574 |
0106223574 |
15.395.000.000 |
17.186.600.000 |
3 |
||
50 |
vn0104089394 |
0104089394 |
220.058.000 |
220.058.000 |
3 |
||
51 |
vn0302533156 |
0302533156 |
23.827.500 |
23.827.500 |
1 |
||
52 |
vn0105393703 |
0105393703 |
302.025.000 |
302.025.000 |
1 |
||
53 |
vn0317031783 |
0317031783 |
170.000.000 |
170.000.000 |
1 |
||
54 |
vn0106228445 |
0106228445 |
1.286.380.000 |
1.286.380.000 |
2 |
||
55 |
vn0303760507 |
0303760507 |
37.870.000 |
37.870.000 |
1 |
||
56 |
vn3502487590 |
3502487590 |
135.011.960 |
166.628.000 |
1 |
||
57 |
vn0314294752 |
0314294752 |
79.992.000 |
79.992.000 |
2 |
||
58 |
vn0318580793 |
0318580793 |
586.393.000 |
586.393.000 |
1 |
||
59 |
vn0313120778 |
0313120778 |
56.091.000 |
56.091.000 |
1 |
||
60 |
vn0313711675 |
0313711675 |
1.244.250.000 |
1.244.250.000 |
1 |
||
61 |
vn0304373099 |
0304373099 |
75.600.000 |
75.600.000 |
1 |
||
Total: 61 contractors |
86.312.970.428 |
97.582.952.852 |
115 |
||||
1 |
PP2600254494 |
GE83 |
Morphin |
Morphin hydroclorid |
10mg/ml |
893111093823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 25 ống x 1ml |
Ống |
45,857 |
8,925 |
409,273,725 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
2 |
PP2600254428 |
GE17 |
CALCIUM STELLA 500 MG |
Calci gluconolactat + Calci carbonat |
2.94g + 0.3g |
893100095424 |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 viên |
Viên |
34,800 |
3,500 |
121,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 2 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
3 |
PP2600254514 |
GE103 |
Rocuronium-BFS |
Rocuronium Bromid |
25mg/2.5ml |
893114281823 (VD-26775-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 5 ống x 2,5ml |
Ống |
2,470 |
35,000 |
86,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
4 |
PP2600254453 |
GE42 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
10,992 |
893 |
9,815,856 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
5 |
PP2600254455 |
GE44 |
Doxorubicin "Ebewe" |
Doxorubicin Hydroclorid |
2mg/ml |
900114412423 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
577 |
184,691 |
106,566,707 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
6 |
PP2600254515 |
GE104 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
25,920 |
87,300 |
2,262,816,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
7 |
PP2600254470 |
GE59 |
KIOVIG |
Human normal immunoglobulin |
100 mg/ml |
540410038423 |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch truyền |
Baxalta Belgium Manufacturing SA |
Bỉ |
Hộp 1 Iọ x 25ml |
Lọ |
400 |
4,700,000 |
1,880,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
8 |
PP2600254537 |
GE126 |
Tributel |
Trimebutin maleat |
200mg |
893110883624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,770 |
1,500 |
46,155,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
9 |
PP2600254495 |
GE84 |
Quimox |
Moxifloxacin |
1.25mg/0.25ml |
800115772624 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L |
Italy |
Hộp 3 gói x 10 tép nhỏ 0,25ml, gói nhôm |
Chai/lọ/ống/ tép |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
10 |
PP2600254419 |
GE08 |
Alpheus 240 mg/5 ml |
Aminophylline |
240mg/5ml |
893110057125 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml |
Ống |
618 |
10,500 |
6,489,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
11 |
PP2600254465 |
GE54 |
Ginkor Fort |
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin |
14mg + 300mg + 300mg |
VN-16802-13 |
Uống |
Viên nang cứng |
Mayoly Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
54,330 |
8,000 |
434,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
12 |
PP2600254548 |
GE137 |
Boostrix |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg |
300310036923 |
Tiêm bắp |
Hỗn dịch tiêm |
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA |
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm |
Bơm tiêm |
1,864 |
598,000 |
1,114,672,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
48 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
13 |
PP2600254500 |
GE89 |
ACUPAN |
Nefopam hydroclorid |
20mg |
VN-18589-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
26,110 |
23,500 |
613,585,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
14 |
PP2600254533 |
GE122 |
Unitech Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator |
Technetium (99mTc) |
405 mCi/bình |
606/QLD-KD; 2139/QLD-KD; 1097/QLD-KD; 2412/QLD-KD; |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Samyoung Unitech Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 01 bình |
mCi |
6,480 |
155,000 |
1,004,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN |
Nhóm 2 |
1 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
15 |
PP2600254479 |
GE68 |
SaViLevosulpi 50 |
Levosulpirid |
50mg |
893110743724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD |
Nhóm 2 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
16 |
PP2600254513 |
GE102 |
Rifampicin 150mg |
Rifampicin |
150mg |
893110173323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 250 viên |
Viên |
10,590 |
2,250 |
23,827,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR |
Nhóm 3 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
17 |
PP2600254521 |
GE110 |
Cardio-Spect |
Tetrakis (2-methoxy-2-methylpropyl-1 isocyanide) copper(I) tetrafluoroborate |
0,5 mg |
1202/QLD-KD; 1508/QLD-KD; |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm |
Medi-Radiopharma Kft. |
Hungary |
6 lọ/hộp |
Lọ |
75 |
4,027,000 |
302,025,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
18 |
PP2600254450 |
GE39 |
Nephgold |
Mỗi túi 250 ml chứa: L-Histidin 0,63g, L-Isoleucin 1,4g, L-Leucin 2,2g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g, L-Methionin 2,2g, L-Phenylalanin 2,2g, L-Threonin 1g, L-Tryptophan 0,5g, L-Valin 1,6g |
Mỗi túi 250 ml chứa: L-Histidin 0,63g, L-Isoleucin 1,4g, L-Leucin 2,2g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g, L-Methionin 2,2g, L-Phenylalanin 2,2g, L-Threonin 1g, L-Tryptophan 0,5g, L-Valin 1,6g |
880110015825
(VN-21299-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng 10 Túi x 250ml |
Túi |
3,493 |
110,000 |
384,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
19 |
PP2600254484 |
GE73 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
594110072623 (VN-20702-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,700 |
1,900 |
43,130,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed |
Nhóm 1 |
48 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
20 |
PP2600254437 |
GE26 |
Doresyl 400mg |
Celecoxib |
400mg |
893110102423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,950 |
3,150 |
34,492,500 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 2 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
21 |
PP2600254499 |
GE88 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư) |
0.9% x 500ml, nắp 2 cổng, đóng trong chai 650ml-700ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
359,370 |
6,226 |
2,237,437,620 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
22 |
PP2600254541 |
GE130 |
Cevit 500 |
Vitamin C |
500mg/5ml |
893110296200 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 5ml |
Chai/lọ/ống/ túi |
26,710 |
2,100 |
56,091,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG |
Nhóm 4 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
23 |
PP2600254464 |
GE53 |
Gelofusine |
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g |
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g |
955110002024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
735 |
120,645 |
88,674,075 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 5 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
24 |
PP2600254459 |
GE48 |
Etiheso |
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat) |
40mg |
GC-342-21 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
587,530 |
5,700 |
3,348,921,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 3 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
25 |
PP2600254457 |
GE46 |
No-Spa forte |
Drotaverin hydroclorid |
80mg |
599110033523 |
Uống |
Viên nén |
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.) |
Hungary |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
55,690 |
1,274 |
70,949,060 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
26 |
PP2600254439 |
GE28 |
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml |
Cisplatin |
10mg/20ml |
893114093023 (QLĐB-736-18) |
Tiêm, truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
2,212 |
66,990 |
148,181,880 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
27 |
PP2600254543 |
GE132 |
MG-TAN Inj. |
Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải. |
Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g; Sodium glycerophosphate 0,1g); Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml (Purified soybean oil 3,54g); Túi 960ml |
880110349925 (VN-21330-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Y's medi Co., Ltd |
Republic of Korea |
Túi 960ml |
Túi |
1,500 |
829,500 |
1,244,250,000 |
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
28 |
PP2600254538 |
GE127 |
Cordamil 40 mg |
Verapamil hydrochloride |
40mg |
VN-23264-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,592 |
4,000 |
34,368,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
29 |
PP2600254456 |
GE45 |
No-Spa 40mg/2ml |
Drotaverine hydrochloride |
40mg/2ml |
VN-23047-22 |
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch thuốc tiêm |
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd. |
Hungary |
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml |
Ống |
5,157 |
5,571 |
28,729,647 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
30 |
PP2600254468 |
GE57 |
Imatinib Mesylate Tablets 400mg |
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate) |
400mg |
890114355624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/s. Shilpa Medicare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,380 |
34,100 |
524,458,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
Nhóm 3 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
31 |
PP2600254529 |
GE118 |
Vindion 100 mg/ml |
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri) |
100mg/ml |
893110282824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
13,000 |
630,000 |
8,190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
32 |
PP2600254440 |
GE29 |
Cisplatin "Ebewe" |
Cisplatin |
0,5mg/ml |
900114412323 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
6,240 |
782,760 |
4,884,422,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
33 |
PP2600254460 |
GE49 |
Opedulox 40 |
Febuxostat |
40mg |
QLĐB-624-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,300 |
7,200 |
16,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
34 |
PP2600254531 |
GE120 |
pms-Tadalafil |
Tadalafil |
10mg |
754110355224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmascience Inc |
Canada |
Hộp 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
2,000 |
85,000 |
170,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM - MỸ PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG PHÁT |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
35 |
PP2600254503 |
GE92 |
Ozapex |
Olanzapine 10mg |
10mg |
VN-22626-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Hy Lạp |
Hộp 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
14,650 |
3,050 |
44,682,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
36 |
PP2600254483 |
GE72 |
Linezolid Krka 600mg |
Linezolid |
600mg |
VN-23205-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,150 |
146,000 |
313,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ VISPA |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
37 |
PP2600254449 |
GE38 |
NuTRIflex Lipid peri |
Mỗi 1000 ml chứa: Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate (tương đương với anhydrous glucose 64g) 70,4g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương với histidine 1,000g) 1,352g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride (tương đương với lysine 1,818g) 2,272g, Magnesium acetate tetrahydrate 0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435g, Sodium chloride 0,865g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 0,936g, Sodium hydroxide 0,64g, Soya-bean oil refined 20g, Threonine 1,456g, Triglycerides medium chain 20g, Tryptophan 0,456g, Valine 2,08g, Zinc acetate dihydrate 5,28mg |
Mỗi 1000 ml chứa: Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate (tương đương với anhydrous glucose 64g) 70,4g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương với histidine 1,000g) 1,352g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride (tương đương với lysine 1,818g) 2,272g, Magnesium acetate tetrahydrate 0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435g, Sodium chloride 0,865g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 0,936g, Sodium hydroxide 0,64g, Soya-bean oil refined 20g, Threonine 1,456g, Triglycerides medium chain 20g, Tryptophan 0,456g, Valine 2,08g, Zinc acetate dihydrate 5,28mg |
400110346400 |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 5 túi 1250ml |
Túi |
247 |
856,800 |
211,629,600 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI |
Nhóm 1 |
18 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
38 |
PP2600254448 |
GE37 |
Daunocin |
Daunorubicin |
20mg |
VN-17487-13 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Korea United Pharm. Inc. |
Korea |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
1,168 |
263,000 |
307,184,000 |
CÔNG TY TNHH BIONAM |
Nhóm 2 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
39 |
PP2600254547 |
GE136 |
Tezspire |
Tezepelumab 210mg/1,91ml |
210mg/1,91ml |
001410196725 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
CSSX và đóng gói cấp 1: Amgen Manufacturing Limited LLC, đóng gói cấp 2: Packaging Coordinators, LLC (PCI), CS xuất xưởng lô: AstraZeneca AB |
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1 và kiểm tra chất lượng: Hoa Kỳ; Cơ sở đóng gói cấp 2: Hoa Kỳ; Cơ sở xuất xưởng lô: Thụy Điển |
Hộp chứa 1 bơm tiêm hoặc 1 bút tiêm đóng sẵn 1,91ml thuốc |
Bút tiêm |
20 |
28,206,360 |
564,127,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
40 |
PP2600254488 |
GE77 |
Methylcobalamin capsules 1500mcg |
Mecobalamin |
1500mcg |
890110186425 (VN-22120-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Softgel Healthcare Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,750 |
6,100 |
35,075,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 2 |
30 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
41 |
PP2600254472 |
GE61 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
300410323725 (QLSP-1089-18) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm x 3ml, bút tiêm chứa sẵn thuốc (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
2,701 |
162,500 |
438,912,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
42 |
PP2600254416 |
GE05 |
Alprostapint |
Alprostadil |
500mcg/ml |
1403/QLD-KD
; 3985/QLD-KD; 1443/QLD-KD; |
Truyền |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền |
- Cơ sở sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gebro Pharma GmbH |
-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Áo |
Hộp 5 ống x 1ml |
Ống |
50 |
2,800,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
43 |
PP2600254527 |
GE116 |
Sugablock |
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml |
100mg/ml |
383110188700 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Lek Pharmaceuticals d.d. |
Slovenia |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
4,800 |
602,640 |
2,892,672,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
44 |
PP2600254507 |
GE96 |
SaViPamol Plus Effervescent Tablets |
Paracetamol; Tramadol hydrochloride |
325mg; 37,5mg |
893111743824 |
uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 4 viên |
Viên |
107,210 |
8,490 |
910,212,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
45 |
PP2600254441 |
GE30 |
Cisplaton |
Cisplatin |
50mg/100ml |
890114086123 (VN2-446-16) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch |
Venus Remedies Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 chai x 100ml |
Chai |
2,080 |
267,000 |
555,360,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
46 |
PP2600254454 |
GE43 |
Hania |
Donepezil hydrochlorid |
10mg |
520110338125 (VN-21771-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
990 |
34,500 |
34,155,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
47 |
PP2600254544 |
GE133 |
Technescan HDP |
Sodium oxidronate (HDMP) |
3mg |
2412/QLD-KD |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Curium Netherlands B.V. |
Hà Lan |
5 lọ/hộp |
Lọ |
200 |
1,409,900 |
281,980,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
48 |
PP2600254554 |
GE143 |
BFS-Amiron |
Amiodaron |
Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml |
893110538224 (VD-28871-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 3ml |
Lọ |
5,192 |
24,000 |
124,608,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
49 |
PP2600254534 |
GE123 |
Bourabia-4 |
Thiocolchicosid |
4mg |
893110434524 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,787 |
37,870,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG |
Nhóm 2 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
50 |
PP2600254466 |
GE55 |
Valgesic 10 |
Hydrocortison |
10mg |
893110218025 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,180 |
4,998 |
10,895,640 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
51 |
PP2600254433 |
GE22 |
Naproplat |
Carboplatin |
450mg/45ml |
890114348525
(VN3-282-20) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd. |
India |
Hộp 1 lọ 45ml |
Lọ |
2,000 |
850,000 |
1,700,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
52 |
PP2600254471 |
GE60 |
IV Immunoglobulin 5% Octapharma |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Tổng protein 5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg |
5g/100ml |
900410089923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H |
Áo |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
688 |
5,150,000 |
3,543,200,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
53 |
PP2600254473 |
GE62 |
Irbezyd H 300/25 |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
300mg + 25mg |
890110357125 (VN-15750-12) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,975 |
99,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH |
Nhóm 2 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
54 |
PP2600254475 |
GE64 |
Dolorgin-N 100mg/2ml |
Ketoprofen |
100mg/2ml |
594110444823 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Rompharm Company SRL |
Romania |
Hộp 5 ống 2ml; Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
5,000 |
38,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
55 |
PP2600254496 |
GE85 |
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection |
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat) |
0,4mg/ml |
VN-17327-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
232 |
72,450 |
16,808,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
56 |
PP2600254458 |
GE47 |
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose |
Dung dịch lọc màng bụng |
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít |
888110780924 (VN-21180-18) |
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng |
Dung dịch thẩm phân phúc mạc |
Vantive Manufacturing Pte. Ltd. |
Singapore |
Thùng 2 Túi x 5 lít |
Túi |
7,231 |
194,000 |
1,402,814,000 |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
57 |
PP2600254467 |
GE56 |
Holoxan |
Ifosfamide |
1g |
VN-9945-10 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Baxter Oncology GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm |
Lọ |
3,977 |
462,000 |
1,837,374,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
58 |
PP2600254451 |
GE40 |
PoltechDTPA |
Sodium diethylenetriamine pentaacetate monohydrate (DTPA) |
13,25mg |
607/QLD-KD; 608/QLD-KD; |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom) |
Ba Lan |
3-6 lọ/hộp |
Lọ |
150 |
1,330,000 |
199,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 1 |
12 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
59 |
PP2600254487 |
GE76 |
Nutricalci |
Mỗi 10ml chứa: Calcium glycerophosphate (dưới dạng Calcium glycerophosphate lỏng 50%); Magnesium gluconate (dưới dạng Magnesium gluconate dihydrate) |
456mg; 426mg |
893100865924 (VD-26224-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
96,980 |
4,950 |
480,051,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
60 |
PP2600254424 |
GE13 |
Canabosen 125mg |
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 125mg |
125mg |
754110127624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc) |
Canada |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,500 |
380,000 |
570,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
61 |
PP2600254545 |
GE134 |
Barycela inj. |
Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU |
≥ 3.800 PFU/0,5 ml |
880310322325 |
Tiêm dưới da |
Bột đông khô pha tiêm |
GC Biopharma Corp. |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 lọ dung môi 0,7ml |
Lọ |
100 |
756,000 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
62 |
PP2600254510 |
GE99 |
Pilo Drop |
Pilocarpin hydroclorid |
20mg/ml |
893110735424 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
200 |
45,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
63 |
PP2600254413 |
GE02 |
Meileo |
Acyclovir |
25mg/ml |
840110004924 (VN-20711-17) |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Meiji Pharma Spain S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
3,000 |
315,000 |
945,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
64 |
PP2600254486 |
GE75 |
ANTILOX PLUS |
Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon |
(800mg+400mg+80mg) |
893100202424 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 10g |
Gói |
153,840 |
3,000 |
461,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
65 |
PP2600254498 |
GE87 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 (VD-21954-14) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
27,819 |
5,434 |
151,168,446 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
66 |
PP2600254532 |
GE121 |
Ultra-Technekow FM |
Technetium (99mTc) |
465 mCi/Bình |
1510/QLD-KD; 593/QLD-KD; 1095/QLD-KD; 1712/QLD-KD; 2141/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Curium Netherlands B.V. |
Hà Lan |
Hộp 01 bình |
mCi |
14,880 |
130,000 |
1,934,400,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG |
Nhóm 1 |
1 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
67 |
PP2600254524 |
GE113 |
Xorafred 200mg |
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) |
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg |
535114352324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmacare Premium Ltd. |
Malta |
Hộp 1 chai 30 viên |
Viên |
3,121 |
278,006 |
867,656,726 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
68 |
PP2600254535 |
GE124 |
Tofipam |
Tofisopam |
50mg |
893110159000 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
21,640 |
6,239 |
135,011,960 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
69 |
PP2600254540 |
GE129 |
Metilda 50mg/1000mg |
Metformin hydrochloride; Vildagliptin |
1000mg + 50mg |
893110471925 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
96,130 |
6,100 |
586,393,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÔI MY |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
70 |
PP2600254501 |
GE90 |
Holdipine injection 1mg/ml |
Nicardipin |
10mg/10ml (dạng muối) |
471110024626 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Nang Kuang Pharmaceuticals Co.,Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
3,300 |
115,000 |
379,500,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
71 |
PP2600254528 |
GE117 |
Sugammadex Injection 200mg/2ml |
Mỗi ml chứa Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri ) |
100mg |
890110432625 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Aspiro Pharma Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
1,400 |
423,000 |
592,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
72 |
PP2600254550 |
GE139 |
Vaxigrip |
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt):- A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA;;- A/Croatia/10136 RV/2023 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Croatia/10136 RV/2023, X-425A) 15mcg HA;;- B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA |
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt): - A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; - A/Croatia/10136 RV/2023 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Croatia/10136 RV/2023, X-425A) 15mcg HA; - B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA |
300310033526 |
Tiêm bắp/Tiêm dưới da |
Hỗn dịch tiêm |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 bơm tiêm, bơm tiêm nạp sẵn 0,5 ml vắc-xin |
Bơm tiêm |
5,600 |
270,000 |
1,512,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
12 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
73 |
PP2600254506 |
GE95 |
Alovin Inj 0,075 |
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid) |
0,075mg/ 1,5 ml |
893110108326 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1,5 ml; hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,5 ml |
Ống |
8,333 |
14,980 |
124,828,340 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
74 |
PP2600254497 |
GE86 |
SaViNapeso 500/20 |
Naproxen + Esomeprazol |
500mg + 20mg |
893110235023 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên |
Viên |
153,840 |
15,981 |
2,458,517,040 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN |
Nhóm 2 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
75 |
PP2600254414 |
GE03 |
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion |
Acyclovir |
250mg |
868110121824 |
Tiêm/ tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş) |
Turkey |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
3,000 |
246,900 |
740,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
76 |
PP2600254418 |
GE07 |
Meteospasmyl |
Alverin citrat + Simethicon |
60mg + 300mg |
VN-22269-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,528 |
17,640,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
77 |
PP2600254518 |
GE107 |
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5mg/2,5ml |
400115965324 |
Dùng cho máy khí dung |
Dung dịch khí dung |
Aspen Bad Oldesloe GmbH |
Germany |
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml |
Ống |
12,818 |
11,781 |
151,008,858 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
78 |
PP2600254522 |
GE111 |
Sitagliptin Plus XR |
Metformin Hydrochloride + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
1000mg + 100mg (128,52mg) |
893110491925 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
Công ty TNHH United International Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,750 |
19,000 |
394,250,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
79 |
PP2600254552 |
GE141 |
THIOTEPA-REACH |
Thiotepa |
100mg |
1999/QLD-KD |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
MSN Laboratories Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 01 lọ |
Lọ |
350 |
27,300,000 |
9,555,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH |
Nhóm 5 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
80 |
PP2600254477 |
GE66 |
Levocetirizine Biovagen |
Levocetirizine dihydrochloride |
5mg |
890100168200 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd |
Ấn độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,850 |
6,000 |
23,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
81 |
PP2600254421 |
GE10 |
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU |
Benzathin benzylpenicilin |
1.200.000 IU |
893110034800 (VD-29207-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 50 lọ |
Lọ |
300 |
15,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
82 |
PP2600254525 |
GE114 |
Sorafenib Tablets 200 mg |
Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg) |
200mg |
890114192000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn Độ |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,285 |
157,000 |
1,143,745,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
83 |
PP2600254435 |
GE24 |
Reagila 3 mg |
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid) |
3 mg |
599110028325 (VN3-370-21) |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
400 |
66,667 |
26,666,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
84 |
PP2600254463 |
GE52 |
Trelegy Ellipta |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
300 |
1,068,900 |
320,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
85 |
PP2600254551 |
GE140 |
Nimenrix |
Sau khi hoàn nguyên, mỗi liều (0,5ml) chứa Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm A (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSA ~ 15mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm C (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSC ~ 15mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm W-135 (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSW ~7,5mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm Y (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSY ~ 6,5mcg TT |
Sau khi hoàn nguyên, mỗi liều (0,5ml) chứa Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm A (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSA ~ 15mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm C (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSC ~ 15mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm W-135 (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSW ~7,5mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm Y (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSY ~ 6,5mcg TT |
540310196925 |
Tiêm bắp |
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất lọ bột, đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV, Cơ sở sản xuất dung môi: Catalent Belgium SA |
Cơ sở sản xuất lọ bột, đóng gói và xuất xưởng: Bỉ, Cơ sở sản xuất dung môi: Bỉ |
Hộp gồm 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm và 2 kim tiêm |
Lọ |
100 |
1,416,450 |
141,645,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
86 |
PP2600254430 |
GE19 |
Guarente-8 |
Candesartan cilexetil |
8mg |
893110152424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm |
Viên |
50,000 |
1,588 |
79,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
87 |
PP2600254426 |
GE15 |
Agi-Calci |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1,25g+200IU |
893100380024 (VD-23484-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
345,560 |
870 |
300,637,200 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM |
Nhóm 4 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
88 |
PP2600254474 |
GE63 |
Ketamine Hydrochloride injection |
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride) |
500mg/10ml |
400112017124 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk) |
Đức |
Hộp 25 lọ 10 ml |
Lọ |
2,200 |
100,380 |
220,836,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
89 |
PP2600254493 |
GE82 |
Opiphine |
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7.52mg/ml |
10mg/ml |
400111072223 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siegfried Hameln GmbH |
Germany |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
17,827 |
48,951 |
872,649,477 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
90 |
PP2600254461 |
GE50 |
Telfast HD |
Fexofenadine hydrochloride |
180mg |
893100314023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
16,500 |
8,028 |
132,462,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
91 |
PP2600254549 |
GE138 |
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào |
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5 ml chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA) |
3,25 IU/ 0.5ml/ liều |
300310305824 |
Tiêm bắp, tiêm trong da |
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4% |
Lọ |
328 |
284,390 |
93,279,920 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
92 |
PP2600254485 |
GE74 |
Neurixal |
Vitamin B6 + Magnesi lactat |
5mg + 470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên |
Viên |
100,000 |
1,848 |
184,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT |
Nhóm 4 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
93 |
PP2600254512 |
GE101 |
Cofact |
Human Prothrombin Complex (Prothrombin complex concentrate (human)) |
500 IU |
2706/QLD-KD |
Tiêm |
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm |
Prothya Biosolutions Netherlands B.V. |
Hà Lan |
Hộp 1 lọ thủy tinh chứa bột pha tiêm + 1 lọ thủy tinh chứa 20ml dung môi pha tiêm + 1 thiết bị chuyển |
Hộp |
200 |
14,700,000 |
2,940,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH |
Nhóm 5 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
94 |
PP2600254509 |
GE98 |
PEG-LASGEN |
Pegaspargase (Peg L-Asparaginase) |
3750 IU/5ml |
2705/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Beta Drugs LTD |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5 ml |
Lọ |
100 |
29,000,000 |
2,900,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH |
Nhóm 5 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
95 |
PP2600254438 |
GE27 |
Cisplatin "Ebewe" |
Cisplatin |
0,5mg/ml |
900114412323 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
3,677 |
377,613 |
1,388,483,001 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
96 |
PP2600254511 |
GE100 |
Adelone |
Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml) |
10mg/ml; 5ml |
520110770624 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
1,838 |
49,000 |
90,062,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
97 |
PP2600254420 |
GE09 |
Amphotret |
Amphotericin B |
50mg |
VN-18166-14 |
Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm |
Lọ |
3,000 |
200,000 |
600,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 5 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
98 |
PP2600254425 |
GE14 |
Bromhexine Injection |
Bromhexin hydrochlorid |
4mg/2ml |
VN-22931-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống 2ml |
Ống |
13,630 |
13,000 |
177,190,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG |
Nhóm 2 |
48 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
99 |
PP2600254422 |
GE11 |
AMEBISMO |
Bismuth subsalicylate |
262mg |
893110669724 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,140 |
5,100 |
67,014,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
100 |
PP2600254539 |
GE128 |
Cordamil 80 mg |
Verapamil hydrochloride |
80mg |
VN-23265-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,604 |
6,000 |
45,624,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM |
Nhóm 1 |
48 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
101 |
PP2600254516 |
GE105 |
Noveron |
Rocuronium bromid |
10mg/ml |
899114031726 (VN-21645-18) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 12 lọ x 5ml |
Lọ |
8,000 |
46,500 |
372,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
102 |
PP2600254444 |
GE33 |
Colchicine |
Colchicin |
1mg |
893115882324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
7,700 |
919 |
7,076,300 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
103 |
PP2600254423 |
GE12 |
HOVIBLEO 15 |
Mỗi lọ chứa: Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat) |
15 USP Unit |
890114357024 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Venus Remedies Limited |
India |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
150 |
520,000 |
78,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
104 |
PP2600254476 |
GE65 |
Exppra 750 |
Levetiracetam |
750mg |
890110187600 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Exemed Pharmaceuticals |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
14,040 |
9,300 |
130,572,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 2 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
105 |
PP2600254481 |
GE70 |
Lidocain |
Lidocaine |
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
599110011924 (VN-20499-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 Lọ x 38 gam |
Lọ |
1,145 |
166,000 |
190,070,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
106 |
PP2600254446 |
GE35 |
Tacybine 100 |
Cytarabin |
1000mg |
893114293025 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
2,350 |
340,000 |
799,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
Nhóm 4 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
107 |
PP2600254447 |
GE36 |
Alexan |
Cytarabine |
50mg/ml |
VN-20580-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH |
Áo |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
2,000 |
249,750 |
499,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
108 |
PP2600254412 |
GE01 |
Acetazolamid |
Acetazolamid |
250mg |
893110214800 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,655 |
1,120 |
10,813,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
109 |
PP2600254505 |
GE94 |
Pataxel |
Paclitaxel |
6mg/ml (300mg/50ml) |
VN-17868-14 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Vianex S.A- Plant C |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ 300mg/50ml |
Lọ |
100 |
2,300,000 |
230,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
110 |
PP2600254432 |
GE21 |
Carbetocin Pharmidea |
Carbetocin |
100mcg/1ml; 1ml |
VN-22892-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
SIA PharmIdea |
Latvia |
Hộp 4 lọ 1 ml |
Lọ |
32 |
250,200 |
8,006,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
111 |
PP2600254523 |
GE112 |
Saizen |
Somatropin |
6 mg/1,03ml |
800410048025 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A. |
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ |
Hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml |
Ống |
78 |
3,005,835 |
234,455,130 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 1 |
24 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
112 |
PP2600254427 |
GE16 |
Calci Clorid 0,5g/5ml |
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate) |
0,5g/5ml |
893110710824 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 5ml |
Ống |
30,078 |
840 |
25,265,520 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA |
Nhóm 4 |
60 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
113 |
PP2600254536 |
GE125 |
Triamcinolon |
Triamcinolon acetonid |
80mg/2ml |
893110093223 (VD-23149-15) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 2ml |
Lọ |
180 |
42,000 |
7,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
114 |
PP2600254434 |
GE23 |
Reagila 1.5 mg |
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid) |
1,5 mg |
599110028225
(VN3-369-21) |
Uống |
Viên nang cứng |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
800 |
60,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |
|
115 |
PP2600254431 |
GE20 |
Capelodine |
Capecitabin |
500mg |
893114109223 (QLĐB-667-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
736,000 |
5,120 |
3,768,320,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA |
Nhóm 4 |
36 |
08 tháng |
3954/QĐ-BVCR |
18/08/2026 |
Cho Ray Hospital |