Package No. 02: Generic drug bidding package: 143 items

        Watching
Tender ID
Views
2
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 02: Generic drug bidding package: 143 items
Investor
Bidding method
Online bidding
Tender value
109.073.697.710 VND
Publication date
13:32 18/08/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
3954/QĐ-BVCR
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Cho Ray Hospital
Approval date
18/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0300483037
0300483037
10.813.600
10.813.600
1
See details
2
vn0300523385
0300523385
2.237.437.620
2.237.437.620
1
See details
3
vn0309818305
0309818305
945.000.000
945.000.000
1
See details
4
vn0107742614
0107742614
740.700.000
740.700.000
1
See details
5
vn0101261544
0101261544
171.106.400
171.244.000
3
See details
6
vn0302375710
0302375710
642.350.000
642.350.000
3
See details
7
vn0314119045
0314119045
6.489.000
6.489.000
1
See details
8
vn0106785340
0106785340
600.000.000
600.000.000
1
See details
9
vn0100108536
0100108536
315.398.000
326.426.000
3
See details
10
vn0309829522
0309829522
67.014.000
67.014.000
1
See details
11
vn0100109699
0100109699
229.168.446
232.951.830
2
See details
12
vn0108839834
0108839834
570.000.000
600.000.000
1
See details
13
vn0314088982
0314088982
401.345.000
402.830.000
3
See details
14
vn0314022149
0314022149
300.637.200
300.637.200
1
See details
15
vn0300470246
0300470246
25.265.520
31.581.900
1
See details
16
vn0312124321
0312124321
583.320.000
583.320.000
2
See details
17
vn0301140748
0301140748
4.573.653.653
5.441.976.353
11
See details
18
vn3301477602
3301477602
4.567.320.000
5.053.080.000
2
See details
19
vn0300483319
0300483319
2.998.731.602
5.878.731.602
4
See details
20
vn1300382591
1300382591
74.666.800
74.666.800
2
See details
21
vn1400460395
1400460395
34.492.500
98.418.600
1
See details
22
vn0302597576
0302597576
17.054.623.296
18.054.367.296
14
See details
23
vn4100259564
4100259564
155.741.880
155.741.880
2
See details
24
vn0313972490
0313972490
555.360.000
555.360.000
1
See details
25
vn0105033958
0105033958
307.184.000
307.184.000
1
See details
26
vn0303989103
0303989103
300.303.675
300.303.675
2
See details
27
vn0106778456
0106778456
384.230.000
384.230.000
1
See details
28
vn0104101387
0104101387
2.133.900.000
2.133.900.000
2
See details
29
vn2500228415
2500228415
8.324.644.196
12.334.738.856
3
See details
30
vn0101088272
0101088272
1.402.814.000
1.402.814.000
1
See details
31
vn0311557996
0311557996
3.348.921.000
3.348.921.000
1
See details
32
vn0312108760
0312108760
16.560.000
16.790.000
1
See details
33
vn0109331264
0109331264
379.500.000
379.500.000
1
See details
34
vn0310982229
0310982229
10.895.640
10.895.640
1
See details
35
vn0316417470
0316417470
3.042.536.500
3.042.536.500
4
See details
36
vn0107462871
0107462871
524.458.000
524.458.000
1
See details
37
vn0303114528
0303114528
3.543.200.000
3.612.000.000
1
See details
38
vn0315086882
0315086882
99.750.000
99.750.000
1
See details
39
vn0302366480
0302366480
175.254.500
179.558.000
2
See details
40
vn0316836721
0316836721
70.000.000
70.000.000
1
See details
41
vn0318959278
0318959278
313.900.000
318.200.000
1
See details
42
vn0318053324
0318053324
43.130.000
47.670.000
1
See details
43
vn1100707517
1100707517
184.800.000
184.800.000
1
See details
44
vn6300328522
6300328522
480.051.000
480.051.000
1
See details
45
vn0315917544
0315917544
2.493.592.040
2.496.515.000
2
See details
46
vn0310793775
0310793775
120.000.000
120.000.000
1
See details
47
vn0316948792
0316948792
230.000.000
230.000.000
1
See details
48
vn0317640785
0317640785
910.212.900
911.285.000
1
See details
49
vn0106223574
0106223574
15.395.000.000
17.186.600.000
3
See details
50
vn0104089394
0104089394
220.058.000
220.058.000
3
See details
51
vn0302533156
0302533156
23.827.500
23.827.500
1
See details
52
vn0105393703
0105393703
302.025.000
302.025.000
1
See details
53
vn0317031783
0317031783
170.000.000
170.000.000
1
See details
54
vn0106228445
0106228445
1.286.380.000
1.286.380.000
2
See details
55
vn0303760507
0303760507
37.870.000
37.870.000
1
See details
56
vn3502487590
3502487590
135.011.960
166.628.000
1
See details
57
vn0314294752
0314294752
79.992.000
79.992.000
2
See details
58
vn0318580793
0318580793
586.393.000
586.393.000
1
See details
59
vn0313120778
0313120778
56.091.000
56.091.000
1
See details
60
vn0313711675
0313711675
1.244.250.000
1.244.250.000
1
See details
61
vn0304373099
0304373099
75.600.000
75.600.000
1
See details
Total: 61 contractors
86.312.970.428
97.582.952.852
115
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600254494
GE83
Morphin
Morphin hydroclorid
10mg/ml
893111093823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 25 ống x 1ml
Ống
45,857
8,925
409,273,725
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
2
PP2600254428
GE17
CALCIUM STELLA 500 MG
Calci gluconolactat + Calci carbonat
2.94g + 0.3g
893100095424
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 viên
Viên
34,800
3,500
121,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 2
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
3
PP2600254514
GE103
Rocuronium-BFS
Rocuronium Bromid
25mg/2.5ml
893114281823 (VD-26775-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
2,470
35,000
86,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
4
PP2600254453
GE42
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
10,992
893
9,815,856
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
5
PP2600254455
GE44
Doxorubicin "Ebewe"
Doxorubicin Hydroclorid
2mg/ml
900114412423
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
577
184,691
106,566,707
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
6
PP2600254515
GE104
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
25,920
87,300
2,262,816,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
7
PP2600254470
GE59
KIOVIG
Human normal immunoglobulin
100 mg/ml
540410038423
Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch truyền
Baxalta Belgium Manufacturing SA
Bỉ
Hộp 1 Iọ x 25ml
Lọ
400
4,700,000
1,880,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
8
PP2600254537
GE126
Tributel
Trimebutin maleat
200mg
893110883624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,770
1,500
46,155,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
9
PP2600254495
GE84
Quimox
Moxifloxacin
1.25mg/0.25ml
800115772624
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Alfa Intes Industria Terapeutica Splendore S.R.L
Italy
Hộp 3 gói x 10 tép nhỏ 0,25ml, gói nhôm
Chai/lọ/ống/ tép
10,000
12,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN HÒA
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
10
PP2600254419
GE08
Alpheus 240 mg/5 ml
Aminophylline
240mg/5ml
893110057125
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 5ml
Ống
618
10,500
6,489,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
11
PP2600254465
GE54
Ginkor Fort
Cao ginkgo biloba + heptaminol clohydrat + troxerutin
14mg + 300mg + 300mg
VN-16802-13
Uống
Viên nang cứng
Mayoly Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
54,330
8,000
434,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
12
PP2600254548
GE137
Boostrix
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
Một liều (0,5ml) chứa: Giải độc tố bạch hầu ≥ 2IU; Giải độc tố uốn ván ≥ 20IU; Các kháng nguyên Bordetella pertussis gồm giải độc tố ho gà 8mcg; ngưng kết tố hồng cầu dạng sợi 8mcg và Pertactin 2,5mcg
300310036923
Tiêm bắp
Hỗn dịch tiêm
CSSX: GlaxoSmithKline Biologicals; CSXX: GlaxoSmithKline Biologicals SA
CSSX: Pháp ; CSXX: Bỉ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn liều 0,5ml và 2 kim tiêm
Bơm tiêm
1,864
598,000
1,114,672,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
48
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
13
PP2600254500
GE89
ACUPAN
Nefopam hydroclorid
20mg
VN-18589-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX:Delpharm Tours, CSXX: Biocodex
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
26,110
23,500
613,585,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
14
PP2600254533
GE122
Unitech Sodium Pertechnetate (99mTc) Injection Generator
Technetium (99mTc)
405 mCi/bình
606/QLD-KD; 2139/QLD-KD; 1097/QLD-KD; 2412/QLD-KD;
Tiêm
Dung dịch tiêm
Samyoung Unitech Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 01 bình
mCi
6,480
155,000
1,004,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN
Nhóm 2
1
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
15
PP2600254479
GE68
SaViLevosulpi 50
Levosulpirid
50mg
893110743724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,500
70,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ ANH ĐẠT GOLD
Nhóm 2
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
16
PP2600254513
GE102
Rifampicin 150mg
Rifampicin
150mg
893110173323
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ Phần Hóa - Dược Phẩm Mekophar
Việt Nam
Hộp 1 chai 250 viên
Viên
10,590
2,250
23,827,500
CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA - DƯỢC PHẨM MEKOPHAR
Nhóm 3
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
17
PP2600254521
GE110
Cardio-Spect
Tetrakis (2-methoxy-2-methylpropyl-1 isocyanide) copper(I) tetrafluoroborate
0,5 mg
1202/QLD-KD; 1508/QLD-KD;
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm
Medi-Radiopharma Kft.
Hungary
6 lọ/hộp
Lọ
75
4,027,000
302,025,000
CÔNG TY CỔ PHẦN PHARMATOPES VIỆT NAM
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
18
PP2600254450
GE39
Nephgold
Mỗi túi 250 ml chứa: L-Histidin 0,63g, L-Isoleucin 1,4g, L-Leucin 2,2g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g, L-Methionin 2,2g, L-Phenylalanin 2,2g, L-Threonin 1g, L-Tryptophan 0,5g, L-Valin 1,6g
Mỗi túi 250 ml chứa: L-Histidin 0,63g, L-Isoleucin 1,4g, L-Leucin 2,2g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g, L-Methionin 2,2g, L-Phenylalanin 2,2g, L-Threonin 1g, L-Tryptophan 0,5g, L-Valin 1,6g
880110015825 (VN-21299-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng 10 Túi x 250ml
Túi
3,493
110,000
384,230,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
19
PP2600254484
GE73
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
10mg
594110072623 (VN-20702-17)
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
22,700
1,900
43,130,000
Công ty TNHH Dược phẩm Nufamed
Nhóm 1
48
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
20
PP2600254437
GE26
Doresyl 400mg
Celecoxib
400mg
893110102423
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,950
3,150
34,492,500
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 2
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
21
PP2600254499
GE88
Natri clorid 0,9%
Natri clorid (phù hợp pha thuốc hóa trị liệu ung thư)
0.9% x 500ml, nắp 2 cổng, đóng trong chai 650ml-700ml
893110118423
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
359,370
6,226
2,237,437,620
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
22
PP2600254541
GE130
Cevit 500
Vitamin C
500mg/5ml
893110296200
Tiêm/ Tiêm truyền
Thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 100 ống 5ml
Chai/lọ/ống/ túi
26,710
2,100
56,091,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THIẾT BỊ Y TẾ PHÚ KHANG
Nhóm 4
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
23
PP2600254464
GE53
Gelofusine
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g
Mỗi 500ml chứa: Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) 20g; Sodium Chloride 3,505g; Sodium hydroxide 0,68g
955110002024
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai 500ml
Chai
735
120,645
88,674,075
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 5
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
24
PP2600254459
GE48
Etiheso
Esomeprazole (dưới dạng Esomeprazol magnesi trihydrat)
40mg
GC-342-21
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần dược Enlie
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
587,530
5,700
3,348,921,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 3
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
25
PP2600254457
GE46
No-Spa forte
Drotaverin hydroclorid
80mg
599110033523
Uống
Viên nén
Opella Healthcare Hungary Limited Liability Company (Opella Healthcare Hungary Ltd.)
Hungary
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
55,690
1,274
70,949,060
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
26
PP2600254439
GE28
Cisplatin Bidiphar 10 mg/20ml
Cisplatin
10mg/20ml
893114093023 (QLĐB-736-18)
Tiêm, truyền
Dung dịch đậm đặc để pha truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) Nhà máy sản xuất: Chi nhánh Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)-Nhà máy công nghệ cao Nhơn Hội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
2,212
66,990
148,181,880
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
27
PP2600254543
GE132
MG-TAN Inj.
Dịch truyền hỗn hợp Acid amin + Glucose + Lipid + Điện giải.
Mỗi 100ml hỗn hợp chứa: Dịch A: Glucose 11% 61,5ml (dưới dạng glucose monohydrate 7,44g); Dịch B: Amino acid 11,3% 20,8ml (bao gồm Calcium chloride 0,02g; Gycine 0,16g; L-alanine 0,33g; L-arginine 0,24g; L-aspartic acid 0,071g; L-glutamic acid 0,12g; L-histidine 0,14g; L-isoleucine 0,12g; L-leucine 0,16g; L-lysine HCl 0,24g; L-methionine 0,12g; L-proline 0,14g; L-phenylalanine 0,16g; L-serine 0,094g; L-tyrosine 0,005g; L-threonine 0,12g; L-tryptophan 0,04g; L-valine 0,15g; Magnesium sulfate 0,07g; Potassium chloride 0,12g; Sodium acetate 0,17g; Sodium glycerophosphate 0,1g); Dịch C: Lipid emulsion 20% 17,7ml (Purified soybean oil 3,54g); Túi 960ml
880110349925 (VN-21330-18)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Y's medi Co., Ltd
Republic of Korea
Túi 960ml
Túi
1,500
829,500
1,244,250,000
CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ DƯỢC PHẨM KHÁNH KHANG
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
28
PP2600254538
GE127
Cordamil 40 mg
Verapamil hydrochloride
40mg
VN-23264-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
8,592
4,000
34,368,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
29
PP2600254456
GE45
No-Spa 40mg/2ml
Drotaverine hydrochloride
40mg/2ml
VN-23047-22
Tiêm bắp / Tiêm tĩnh mạch
Dung dịch thuốc tiêm
Chinoin Pharmaceutical and Chemical Works Private Co., Ltd.
Hungary
Hộp 5 vỉ x 5 ống 2ml
Ống
5,157
5,571
28,729,647
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
30
PP2600254468
GE57
Imatinib Mesylate Tablets 400mg
Imatinib (dưới dạng Imatinib mesylate)
400mg
890114355624
Uống
Viên nén bao phim
M/s. Shilpa Medicare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
15,380
34,100
524,458,000
CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SINH HỌC VÀ DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT
Nhóm 3
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
31
PP2600254529
GE118
Vindion 100 mg/ml
Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri)
100mg/ml
893110282824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
13,000
630,000
8,190,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
32
PP2600254440
GE29
Cisplatin "Ebewe"
Cisplatin
0,5mg/ml
900114412323
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
6,240
782,760
4,884,422,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
33
PP2600254460
GE49
Opedulox 40
Febuxostat
40mg
QLĐB-624-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,300
7,200
16,560,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG GIANG SÀI GÒN
Nhóm 2
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
34
PP2600254531
GE120
pms-Tadalafil
Tadalafil
10mg
754110355224
Uống
Viên nén bao phim
Pharmascience Inc
Canada
Hộp 2 vỉ x 2 viên
Viên
2,000
85,000
170,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM - MỸ PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ TRƯỜNG PHÁT
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
35
PP2600254503
GE92
Ozapex
Olanzapine 10mg
10mg
VN-22626-20
Uống
Viên nén bao phim
Pharmathen S.A
Hy Lạp
Hộp 10 vỉ x 7 viên
Viên
14,650
3,050
44,682,500
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
36
PP2600254483
GE72
Linezolid Krka 600mg
Linezolid
600mg
VN-23205-22
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2,150
146,000
313,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ VISPA
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
37
PP2600254449
GE38
NuTRIflex Lipid peri
Mỗi 1000 ml chứa: Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate (tương đương với anhydrous glucose 64g) 70,4g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương với histidine 1,000g) 1,352g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride (tương đương với lysine 1,818g) 2,272g, Magnesium acetate tetrahydrate 0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435g, Sodium chloride 0,865g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 0,936g, Sodium hydroxide 0,64g, Soya-bean oil refined 20g, Threonine 1,456g, Triglycerides medium chain 20g, Tryptophan 0,456g, Valine 2,08g, Zinc acetate dihydrate 5,28mg
Mỗi 1000 ml chứa: Alanine 3,88g, Arginine 2,16g, Aspartic acid 1,2g, Calcium chloride dihydrate 0,353g, Glucose monohydrate (tương đương với anhydrous glucose 64g) 70,4g, Glutamic acid 2,8g, Glycine 1,32g, Histidine hydrochloride monohydrate (tương đương với histidine 1,000g) 1,352g, Isoleucine 1,872g, Leucine 2,504g, Lysine hydrochloride (tương đương với lysine 1,818g) 2,272g, Magnesium acetate tetrahydrate 0,515g, Methionine 1,568g, Potassium acetate 2,354g, Proline 2,72g, Phenylalanine 2,808g, Serine 2,4g, Sodium acetate trihydrate 0,435g, Sodium chloride 0,865g, Sodium dihydrogen phosphate dihydrate 0,936g, Sodium hydroxide 0,64g, Soya-bean oil refined 20g, Threonine 1,456g, Triglycerides medium chain 20g, Tryptophan 0,456g, Valine 2,08g, Zinc acetate dihydrate 5,28mg
400110346400
Tiêm truyền
Nhũ tương tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 5 túi 1250ml
Túi
247
856,800
211,629,600
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TUỆ HẢI
Nhóm 1
18
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
38
PP2600254448
GE37
Daunocin
Daunorubicin
20mg
VN-17487-13
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Korea United Pharm. Inc.
Korea
Hộp 1 lọ
Lọ
1,168
263,000
307,184,000
CÔNG TY TNHH BIONAM
Nhóm 2
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
39
PP2600254547
GE136
Tezspire
Tezepelumab 210mg/1,91ml
210mg/1,91ml
001410196725
Tiêm
Dung dịch tiêm
CSSX và đóng gói cấp 1: Amgen Manufacturing Limited LLC, đóng gói cấp 2: Packaging Coordinators, LLC (PCI), CS xuất xưởng lô: AstraZeneca AB
Cơ sở sản xuất, đóng gói cấp 1 và kiểm tra chất lượng: Hoa Kỳ; Cơ sở đóng gói cấp 2: Hoa Kỳ; Cơ sở xuất xưởng lô: Thụy Điển
Hộp chứa 1 bơm tiêm hoặc 1 bút tiêm đóng sẵn 1,91ml thuốc
Bút tiêm
20
28,206,360
564,127,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
40
PP2600254488
GE77
Methylcobalamin capsules 1500mcg
Mecobalamin
1500mcg
890110186425 (VN-22120-19)
Uống
Viên nang mềm
Softgel Healthcare Pvt. Ltd.
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,750
6,100
35,075,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
Nhóm 2
30
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
41
PP2600254472
GE61
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
300410323725 (QLSP-1089-18)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm x 3ml, bút tiêm chứa sẵn thuốc (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
2,701
162,500
438,912,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
42
PP2600254416
GE05
Alprostapint
Alprostadil
500mcg/ml
1403/QLD-KD ; 3985/QLD-KD; 1443/QLD-KD;
Truyền
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch truyền
- Cơ sở sản xuất: Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH - Cơ sở đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Gebro Pharma GmbH
-Nước sản xuất: Đức - Nước đóng gói thứ cấp, xuất xưởng: Áo
Hộp 5 ống x 1ml
Ống
50
2,800,000
140,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
43
PP2600254527
GE116
Sugablock
Sugammadex (dưới dạng sugammadex natri 108,8mg) 100mg/ml
100mg/ml
383110188700
Tiêm
Dung dịch tiêm
Lek Pharmaceuticals d.d.
Slovenia
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
4,800
602,640
2,892,672,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
44
PP2600254507
GE96
SaViPamol Plus Effervescent Tablets
Paracetamol; Tramadol hydrochloride
325mg; 37,5mg
893111743824
uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C)
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 4 viên
Viên
107,210
8,490
910,212,900
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC THUẬN PHÁT
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
45
PP2600254441
GE30
Cisplaton
Cisplatin
50mg/100ml
890114086123 (VN2-446-16)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch pha truyền tĩnh mạch
Venus Remedies Limited
Ấn Độ
Hộp 1 chai x 100ml
Chai
2,080
267,000
555,360,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH AN
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
46
PP2600254454
GE43
Hania
Donepezil hydrochlorid
10mg
520110338125 (VN-21771-19)
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
990
34,500
34,155,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
47
PP2600254544
GE133
Technescan HDP
Sodium oxidronate (HDMP)
3mg
2412/QLD-KD
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
5 lọ/hộp
Lọ
200
1,409,900
281,980,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ THUẬN AN
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
48
PP2600254554
GE143
BFS-Amiron
Amiodaron
Amiodaron hydroclorid 150mg/3ml
893110538224 (VD-28871-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 3ml
Lọ
5,192
24,000
124,608,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
49
PP2600254534
GE123
Bourabia-4
Thiocolchicosid
4mg
893110434524
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,787
37,870,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NGUYỄN DƯƠNG
Nhóm 2
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
50
PP2600254466
GE55
Valgesic 10
Hydrocortison
10mg
893110218025
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,180
4,998
10,895,640
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỰ ĐỨC
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
51
PP2600254433
GE22
Naproplat
Carboplatin
450mg/45ml
890114348525 (VN3-282-20)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Naprod Life Sciences Pvt. Ltd.
India
Hộp 1 lọ 45ml
Lọ
2,000
850,000
1,700,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
52
PP2600254471
GE60
IV Immunoglobulin 5% Octapharma
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Tổng protein 5g; Immunoglobulin thông thường từ người IgG ≥ 95% (w/w); IgA ≤ 20mg
5g/100ml
900410089923
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Pharmazeutika Produktionsges.m.b.H
Áo
Hộp 1 chai 100ml
Chai
688
5,150,000
3,543,200,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 5
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
53
PP2600254473
GE62
Irbezyd H 300/25
Irbesartan + hydroclorothiazid
300mg + 25mg
890110357125 (VN-15750-12)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
9,975
99,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRE XANH
Nhóm 2
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
54
PP2600254475
GE64
Dolorgin-N 100mg/2ml
Ketoprofen
100mg/2ml
594110444823
Tiêm
Dung dịch tiêm
Rompharm Company SRL
Romania
Hộp 5 ống 2ml; Hộp 10 ống 2ml
Ống
5,000
38,000
190,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
55
PP2600254496
GE85
Naloxone-hameln 0.4mg/ml Injection
Naloxon HCl (dưới dạng Naloxone hydroclorid dihydrat)
0,4mg/ml
VN-17327-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
232
72,450
16,808,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
56
PP2600254458
GE47
Dianeal Low Calcium (2.5mEq/l) Peritoneal Dialysis Solution with 2.5% Dextrose
Dung dịch lọc màng bụng
Mỗi 100ml dung dịch chứa: Calci Chloride 18,3mg; Dextrose hydrous 2,5g; Magie Chloride 5,08mg; Natri Chloride 538mg; Natri lactat 448mg. Túi 5 lít
888110780924 (VN-21180-18)
Truyền dung dịch lọc vào khoang bụng
Dung dịch thẩm phân phúc mạc
Vantive Manufacturing Pte. Ltd.
Singapore
Thùng 2 Túi x 5 lít
Túi
7,231
194,000
1,402,814,000
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ Y TẾ PHƯƠNG ĐÔNG
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
57
PP2600254467
GE56
Holoxan
Ifosfamide
1g
VN-9945-10
Tiêm
Bột pha tiêm
Baxter Oncology GmbH
Đức
Hộp 1 lọ Bột pha tiêm
Lọ
3,977
462,000
1,837,374,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
58
PP2600254451
GE40
PoltechDTPA
Sodium diethylenetriamine pentaacetate monohydrate (DTPA)
13,25mg
607/QLD-KD; 608/QLD-KD;
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Narodowe Centrum Badań Jądrowych (Polatom)
Ba Lan
3-6 lọ/hộp
Lọ
150
1,330,000
199,500,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 1
12
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
59
PP2600254487
GE76
Nutricalci
Mỗi 10ml chứa: Calcium glycerophosphate (dưới dạng Calcium glycerophosphate lỏng 50%); Magnesium gluconate (dưới dạng Magnesium gluconate dihydrate)
456mg; 426mg
893100865924 (VD-26224-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 20 ống x 10ml
Ống
96,980
4,950
480,051,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NHẬT QUỐC
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
60
PP2600254424
GE13
Canabosen 125mg
Bosentan (dưới dạng Bosentan monohydrat) 125mg
125mg
754110127624
Uống
Viên nén bao phim
Genvion Corporation (Cơ sở đóng gói: PCI Pharma Services Canada Inc)
Canada
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
1,500
380,000
570,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ DNT VIỆT NAM
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
61
PP2600254545
GE134
Barycela inj.
Mỗi 0,5ml vắc xin sau khi hoàn nguyên chứa Vi rút thủy đậu sống giảm độc lực (Chủng: MAV/06, dòng tế bào: MRC-5) ≥ 3.800 PFU
≥ 3.800 PFU/0,5 ml
880310322325
Tiêm dưới da
Bột đông khô pha tiêm
GC Biopharma Corp.
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 lọ dung môi 0,7ml
Lọ
100
756,000
75,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VẮC XIN VÀ SINH PHẨM NAM HƯNG VIỆT
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
62
PP2600254510
GE99
Pilo Drop
Pilocarpin hydroclorid
20mg/ml
893110735424
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
200
45,000
9,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
63
PP2600254413
GE02
Meileo
Acyclovir
25mg/ml
840110004924 (VN-20711-17)
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Meiji Pharma Spain S.A
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 10ml
Ống
3,000
315,000
945,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO SÀI GÒN
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
64
PP2600254486
GE75
ANTILOX PLUS
Magnesi hydroxyd+Nhôm hydroxyd+Simethicon
(800mg+400mg+80mg)
893100202424
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
153,840
3,000
461,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
65
PP2600254498
GE87
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623 (VD-21954-14)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
27,819
5,434
151,168,446
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
66
PP2600254532
GE121
Ultra-Technekow FM
Technetium (99mTc)
465 mCi/Bình
1510/QLD-KD; 593/QLD-KD; 1095/QLD-KD; 1712/QLD-KD; 2141/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm
Curium Netherlands B.V.
Hà Lan
Hộp 01 bình
mCi
14,880
130,000
1,934,400,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM BÁCH KHANG
Nhóm 1
1
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
67
PP2600254524
GE113
Xorafred 200mg
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg)
Sorafenib tosylate (tương đương Sorafenib 200mg) 274mg
535114352324
Uống
Viên nén bao phim
Pharmacare Premium Ltd.
Malta
Hộp 1 chai 30 viên
Viên
3,121
278,006
867,656,726
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
68
PP2600254535
GE124
Tofipam
Tofisopam
50mg
893110159000
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
21,640
6,239
135,011,960
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BHC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
69
PP2600254540
GE129
Metilda 50mg/1000mg
Metformin hydrochloride; Vildagliptin
1000mg + 50mg
893110471925
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
96,130
6,100
586,393,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHÔI MY
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
70
PP2600254501
GE90
Holdipine injection 1mg/ml
Nicardipin
10mg/10ml (dạng muối)
471110024626
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Nang Kuang Pharmaceuticals Co.,Ltd
Taiwan
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
3,300
115,000
379,500,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại Dược Phẩm 3A
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
71
PP2600254528
GE117
Sugammadex Injection 200mg/2ml
Mỗi ml chứa Sugammadex (dưới dạng Sugammadex natri )
100mg
890110432625
Tiêm
Dung dịch tiêm
Aspiro Pharma Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
1,400
423,000
592,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
72
PP2600254550
GE139
Vaxigrip
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt):- A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA;;- A/Croatia/10136 RV/2023 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Croatia/10136 RV/2023, X-425A) 15mcg HA;;- B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA
Bơm tiêm nạp sẵn 1 liều 0,5ml vắc xin (dạng mảnh, bất hoạt): - A/Victoria/4897/2022 (H1N1) pdm09 - sử dụng chủng tương đương (A/Victoria/4897/2022, IVR-238) 15mcg HA; - A/Croatia/10136 RV/2023 (H3N2) - sử dụng chủng tương đương (A/Croatia/10136 RV/2023, X-425A) 15mcg HA; - B/Austria/1359417/2021 - sử dụng chủng tương đương (B/Michigan/01/2021, chủng hoang dã) 15mcg HA
300310033526
Tiêm bắp/Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 bơm tiêm, bơm tiêm nạp sẵn 0,5 ml vắc-xin
Bơm tiêm
5,600
270,000
1,512,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
12
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
73
PP2600254506
GE95
Alovin Inj 0,075
Palonosetron (dưới dạng Palonosetron hydroclorid)
0,075mg/ 1,5 ml
893110108326
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1,5 ml; hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,5 ml
Ống
8,333
14,980
124,828,340
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
74
PP2600254497
GE86
SaViNapeso 500/20
Naproxen + Esomeprazol
500mg + 20mg
893110235023
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 1 chai x 60 viên
Viên
153,840
15,981
2,458,517,040
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH NGUYÊN
Nhóm 2
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
75
PP2600254414
GE03
ASİMPLEX 250 mg Lyophilized Powder for Solution for Infusion
Acyclovir
250mg
868110121824
Tiêm/ tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Aroma İlaç San. Ltd. Şti (Cơ sở chịu trách nhiệm xuất xưởng lô: Polifarma İlaç San. ve Tic. A.Ş)
Turkey
Hộp 1 lọ
Lọ
3,000
246,900
740,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
76
PP2600254418
GE07
Meteospasmyl
Alverin citrat + Simethicon
60mg + 300mg
VN-22269-19
Uống
Viên nang mềm
Laboratoires Galéniques Vernin (Cơ sở đóng gói, kiểm soát chất lượng, xuất xưởng: Laboratoires Mayoly Spindler - đ/c: 6, Avenue de l'Europe - 78400 Chatou, France)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,528
17,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
77
PP2600254518
GE107
Ventolin Nebules 5mg/2.5ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5mg/2,5ml
400115965324
Dùng cho máy khí dung
Dung dịch khí dung
Aspen Bad Oldesloe GmbH
Germany
Hộp 4 vỉ x 5 ống 2,5ml
Ống
12,818
11,781
151,008,858
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
78
PP2600254522
GE111
Sitagliptin Plus XR
Metformin Hydrochloride + Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
1000mg + 100mg (128,52mg)
893110491925
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,750
19,000
394,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
79
PP2600254552
GE141
THIOTEPA-REACH
Thiotepa
100mg
1999/QLD-KD
Tiêm
Bột pha tiêm
MSN Laboratories Private Limited
Ấn Độ
Hộp 01 lọ
Lọ
350
27,300,000
9,555,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH
Nhóm 5
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
80
PP2600254477
GE66
Levocetirizine Biovagen
Levocetirizine dihydrochloride
5mg
890100168200
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Athena Drug Delivery Solutions Pvt.Ltd
Ấn độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,850
6,000
23,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
81
PP2600254421
GE10
Benzathin benzylpenicilin 1.200.000 IU
Benzathin benzylpenicilin
1.200.000 IU
893110034800 (VD-29207-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 50 lọ
Lọ
300
15,000
4,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
82
PP2600254525
GE114
Sorafenib Tablets 200 mg
Sorafenib (tương đương Sorafenib Tosylate 274mg)
200mg
890114192000
Uống
Viên nén bao phim
Hetero Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
7,285
157,000
1,143,745,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
83
PP2600254435
GE24
Reagila 3 mg
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid)
3 mg
599110028325 (VN3-370-21)
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
400
66,667
26,666,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
84
PP2600254463
GE52
Trelegy Ellipta
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate)
500110439823
Hít qua miệng
Thuốc bột hít phân liều
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations)
Anh
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít
Hộp
300
1,068,900
320,670,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
85
PP2600254551
GE140
Nimenrix
Sau khi hoàn nguyên, mỗi liều (0,5ml) chứa Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm A (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSA ~ 15mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm C (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSC ~ 15mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm W-135 (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSW ~7,5mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm Y (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSY ~ 6,5mcg TT
Sau khi hoàn nguyên, mỗi liều (0,5ml) chứa Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm A (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSA ~ 15mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm C (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSC ~ 15mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm W-135 (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSW ~7,5mcg TT; Polysaccharide Neisseria meningitidis nhóm Y (cộng hợp với protein giải độc tố uốn ván (chất mang)) 5mcg PSY ~ 6,5mcg TT
540310196925
Tiêm bắp
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất lọ bột, đóng gói và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Belgium NV, Cơ sở sản xuất dung môi: Catalent Belgium SA
Cơ sở sản xuất lọ bột, đóng gói và xuất xưởng: Bỉ, Cơ sở sản xuất dung môi: Bỉ
Hộp gồm 1 lọ bột, 1 bơm tiêm đóng sẵn chứa dung môi pha tiêm và 2 kim tiêm
Lọ
100
1,416,450
141,645,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
86
PP2600254430
GE19
Guarente-8
Candesartan cilexetil
8mg
893110152424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Viên
50,000
1,588
79,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
87
PP2600254426
GE15
Agi-Calci
Calci carbonat + Vitamin D3
1,25g+200IU
893100380024 (VD-23484-15)
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
345,560
870
300,637,200
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN DƯỢC TUỆ NAM
Nhóm 4
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
88
PP2600254474
GE63
Ketamine Hydrochloride injection
Ketamine (dưới dạng Ketamine hydrochloride)
500mg/10ml
400112017124
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH (Tên cũ: Rotexmedica GmbH Arzneimittelwerk)
Đức
Hộp 25 lọ 10 ml
Lọ
2,200
100,380
220,836,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
89
PP2600254493
GE82
Opiphine
Morphin (Dưới dạng Morphin sulfat 5H2O 10mg/ml) 7.52mg/ml
10mg/ml
400111072223
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siegfried Hameln GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
17,827
48,951
872,649,477
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
90
PP2600254461
GE50
Telfast HD
Fexofenadine hydrochloride
180mg
893100314023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Sanofi Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
16,500
8,028
132,462,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
91
PP2600254549
GE138
Verorab Vắc xin dại (bất hoạt), điều chế trên canh cấy tế bào
Mỗi liều vắc xin hoàn nguyên 0,5 ml chứa: virus dại bất hoạt (chủng Wistar Rabies PM/WI 38 1503-3M): 3,25 IU (hàm lượng đo theo chuẩn quốc tế và thử nghiệm ELISA)
3,25 IU/ 0.5ml/ liều
300310305824
Tiêm bắp, tiêm trong da
Vắc xin bột đông khô và dung môi hoàn nguyên
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ, lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 1 bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%; Hộp 10 lọ, mỗi lọ 1 liều vắc xin đông khô, kèm 10 bơm tiêm, mỗi bơm tiêm nạp sẵn 0,5ml dung môi NaCl 0,4%
Lọ
328
284,390
93,279,920
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
92
PP2600254485
GE74
Neurixal
Vitamin B6 + Magnesi lactat
5mg + 470mg
893100473324 (VD-28552-17)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
100,000
1,848
184,800,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI-ĐẦU TƯ-XUẤT NHẬP KHẨU H.P CÁT
Nhóm 4
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
93
PP2600254512
GE101
Cofact
Human Prothrombin Complex (Prothrombin complex concentrate (human))
500 IU
2706/QLD-KD
Tiêm
Bột và dung môi pha dung dịch tiêm
Prothya Biosolutions Netherlands B.V.
Hà Lan
Hộp 1 lọ thủy tinh chứa bột pha tiêm + 1 lọ thủy tinh chứa 20ml dung môi pha tiêm + 1 thiết bị chuyển
Hộp
200
14,700,000
2,940,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH
Nhóm 5
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
94
PP2600254509
GE98
PEG-LASGEN
Pegaspargase (Peg L-Asparaginase)
3750 IU/5ml
2705/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Beta Drugs LTD
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 5 ml
Lọ
100
29,000,000
2,900,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN MEDCOMTECH
Nhóm 5
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
95
PP2600254438
GE27
Cisplatin "Ebewe"
Cisplatin
0,5mg/ml
900114412323
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
3,677
377,613
1,388,483,001
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
96
PP2600254511
GE100
Adelone
Prednisolone sodium phosphate 1% w/v (10mg/ml)
10mg/ml; 5ml
520110770624
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A.
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,838
49,000
90,062,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
97
PP2600254420
GE09
Amphotret
Amphotericin B
50mg
VN-18166-14
Tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm, truyền tĩnh mạch
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
Hộp 1 lọ, Lọ bột đông khô pha tiêm
Lọ
3,000
200,000
600,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 5
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
98
PP2600254425
GE14
Bromhexine Injection
Bromhexin hydrochlorid
4mg/2ml
VN-22931-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd.
Đài Loan
Hộp 10 ống 2ml
Ống
13,630
13,000
177,190,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY KHANG
Nhóm 2
48
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
99
PP2600254422
GE11
AMEBISMO
Bismuth subsalicylate
262mg
893110669724
Uống
Viên nén nhai
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
13,140
5,100
67,014,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
100
PP2600254539
GE128
Cordamil 80 mg
Verapamil hydrochloride
80mg
VN-23265-22
Uống
Viên nén bao phim
S.C. AC Helcor S.R.L
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
7,604
6,000
45,624,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ RITA PHẠM
Nhóm 1
48
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
101
PP2600254516
GE105
Noveron
Rocuronium bromid
10mg/ml
899114031726 (VN-21645-18)
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 12 lọ x 5ml
Lọ
8,000
46,500
372,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
102
PP2600254444
GE33
Colchicine
Colchicin
1mg
893115882324
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
7,700
919
7,076,300
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
103
PP2600254423
GE12
HOVIBLEO 15
Mỗi lọ chứa: Bleomycin (dưới dạng bleomycin sulfat)
15 USP Unit
890114357024
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Venus Remedies Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
150
520,000
78,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
104
PP2600254476
GE65
Exppra 750
Levetiracetam
750mg
890110187600
Uống
Viên nén bao phim
Exemed Pharmaceuticals
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
14,040
9,300
130,572,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 2
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
105
PP2600254481
GE70
Lidocain
Lidocaine
3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
599110011924 (VN-20499-17)
Dùng ngoài
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 Lọ x 38 gam
Lọ
1,145
166,000
190,070,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
106
PP2600254446
GE35
Tacybine 100
Cytarabin
1000mg
893114293025
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2,350
340,000
799,000,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
Nhóm 4
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
107
PP2600254447
GE36
Alexan
Cytarabine
50mg/ml
VN-20580-17
Tiêm truyền tĩnh mạch, tiêm dưới da
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH
Áo
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2,000
249,750
499,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
108
PP2600254412
GE01
Acetazolamid
Acetazolamid
250mg
893110214800
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Dược liệu Pharmedic
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
9,655
1,120
10,813,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DƯỢC LIỆU PHARMEDIC
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
109
PP2600254505
GE94
Pataxel
Paclitaxel
6mg/ml (300mg/50ml)
VN-17868-14
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền tĩnh mạch
Vianex S.A- Plant C
Hy Lạp
Hộp 1 lọ 300mg/50ml
Lọ
100
2,300,000
230,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KIÊN ĐAN
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
110
PP2600254432
GE21
Carbetocin Pharmidea
Carbetocin
100mcg/1ml; 1ml
VN-22892-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
SIA PharmIdea
Latvia
Hộp 4 lọ 1 ml
Lọ
32
250,200
8,006,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
111
PP2600254523
GE112
Saizen
Somatropin
6 mg/1,03ml
800410048025
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Merck Serono S.p.A.; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Merck Serono S.A.
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm, đóng gói sơ cấp, kiểm nghiệm và xuất xưởng lô: Ý; Cơ sở đóng gói thứ cấp: Thụy Sỹ
Hộp gồm 1 ống chứa 1,03ml
Ống
78
3,005,835
234,455,130
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 1
24
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
112
PP2600254427
GE16
Calci Clorid 0,5g/5ml
Calcium chloride dihydrate (dưới dạng calcium chloride hexahydrate)
0,5g/5ml
893110710824
Tiêm/ Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 100 ống x 5ml
Ống
30,078
840
25,265,520
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG VIDIPHA
Nhóm 4
60
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
113
PP2600254536
GE125
Triamcinolon
Triamcinolon acetonid
80mg/2ml
893110093223 (VD-23149-15)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 5 lọ x 2ml
Lọ
180
42,000
7,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
114
PP2600254434
GE23
Reagila 1.5 mg
Cariprazin (dưới dạng Cariprazin hydroclorid)
1,5 mg
599110028225 (VN3-369-21)
Uống
Viên nang cứng
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
800
60,000
48,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
115
PP2600254431
GE20
Capelodine
Capecitabin
500mg
893114109223 (QLĐB-667-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
736,000
5,120
3,768,320,000
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN SINH DƯỢC PHẨM HERA
Nhóm 4
36
08 tháng
3954/QĐ-BVCR
18/08/2026
Cho Ray Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second