Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0316277551 |
0316277551 |
123.000.000 |
123.000.000 |
1 |
||
2 |
vn4401101845 |
4401101845 |
589.920.000 |
623.520.000 |
6 |
||
3 |
vn0313688271 |
0313688271 |
57.000.000 |
103.800.000 |
1 |
||
4 |
vn0300483319 |
0300483319 |
130.400.000 |
130.500.000 |
2 |
||
5 |
vn4401090914 |
4401090914 |
490.000.000 |
490.000.000 |
4 |
||
6 |
vn0314413449 |
0314413449 |
374.000.000 |
374.000.000 |
3 |
||
7 |
vn0315599066 |
0315599066 |
118.000.000 |
118.000.000 |
2 |
||
8 |
vn0402065575 |
0402065575 |
33.600.000 |
33.600.000 |
1 |
||
9 |
vn4100259564 |
4100259564 |
47.250.000 |
47.250.000 |
1 |
||
10 |
vn0305559441 |
0305559441 |
47.600.000 |
47.600.000 |
1 |
||
11 |
vn0309142169 |
0309142169 |
335.000.000 |
335.000.000 |
2 |
||
12 |
vn0600206147 |
0600206147 |
150.000.000 |
150.000.000 |
1 |
||
13 |
vn3200042637 |
3200042637 |
156.000.000 |
156.000.000 |
1 |
||
14 |
vn5901198393 |
5901198393 |
93.800.000 |
95.000.000 |
1 |
||
15 |
vn0100108536 |
0100108536 |
38.000.000 |
38.000.000 |
1 |
||
16 |
vn0500389063 |
0500389063 |
247.500.000 |
247.500.000 |
1 |
||
17 |
vn0312108859 |
0312108859 |
95.680.000 |
116.800.000 |
1 |
||
Total: 17 contractors |
3.126.750.000 |
3.229.570.000 |
30 |
||||
1 |
PP2600168738 |
CT12 |
Bổ huyết ích não BDF |
Cao khô Đương quy (tương đương rễ Đương quy khô 600mg) 300mg; Cao khô bạch quả (tương đương lá Bạch quả 1,6g) 40mg |
300mg+ 40mg |
VD-27258-17 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,575 |
47,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
2 |
PP2600168740 |
CT14 |
Hoastex-S |
Gói 5ml chứa dịch chiết dược liệu tương đương Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol >= 4,65mg) 6,64mg. |
(Húng chanh 2,5g; Núc nác 0,625g; Tinh dầu Bạch đàn (tương đương với hàm lượng Cineol ≥ 4,65mg) 6,64mg)/5ml; 90ml |
TCT-00140-23 |
Uống |
Sirô thuốc |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 90ml |
Chai |
6,000 |
43,470 |
260,820,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
3 |
PP2600168744 |
CT18 |
Rheumatic |
Lá lốt, Hy thiêm, Ngưu tất, Thổ phục linh. |
Lá lốt 330mg, Hy thiêm 1670mg, Ngưu tất 670mg; Thổ phục linh 670mg |
TCT-00249-25 |
Uống |
Viên nang |
Công ty TNHH Dược phẩm & TPCN Hương Hoàng |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên. |
Viên |
100,000 |
2,450 |
245,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ |
Nhóm 2 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
4 |
PP2600168747 |
CT21 |
Tràng hoàng vị khang |
Cao khô Ngưu Nhĩ Phong tương đương dược liệu thô 4g; Cao khô La Liễu tương đương dược liệu thô 2g |
4g; 2g |
VN-19438-15 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Hainan Wanzhou Green Pharmaceutical Co., Ltd |
China |
Hộp 1 túi x 2 vỉ x 12 viên |
Viên |
20,000 |
7,800 |
156,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ QUẢNG TRỊ |
Nhóm 4 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
5 |
PP2600168728 |
CT02 |
Viên nhuận tràng OP.LIZ |
Cao đặc 150mg (tương ứng với thân rễ Đại hoàng 255mg, Phan tả diệp 127,5mg, Bìm bìm biếc 127,5mg, Chỉ xác 30,75mg) ; Bột mịn cao mật heo 127,5mg; Bột mịn quả chỉ xác 33mg |
(255mg; 127,5mg; 127,5mg; 30,75mg) 150mg; 127,5mg; 33mg |
VD-24818-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
700 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
6 |
PP2600168751 |
CT25 |
Thấp khớp hoàn P/H |
Cao đặc tần giao; Cao đặc đỗ trọng; Cao đặc ngưu tất; Cao đặc độc hoạt; Bột phòng phong; Bột xuyên khung; Bột tục đoạn; Bột hoàng kỳ; Bột bạch thược; Bột đương quy; Bột phục linh; Bột cam thảo; Bột thiên niên kiện |
0,1g; 0,1g; 0,15g; 0,12g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,5g; 0,4g; 0,4g; 0,4g. |
VD-25448-16 |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty TNHH Đông Dược Phúc Hưng |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5g |
Gói |
50,000 |
4,950 |
247,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐÔNG DƯỢC PHÚC HƯNG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
7 |
PP2600168743 |
CT17 |
Bài phong thấp ĐDV |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương dược liệu: Hy thiêm 600mg; Lá lốt 400mg; Ngưu tất 600mg; Thổ phục linh 600mg) 270mg |
(600mg; 400mg; 600mg; 600mg) 270mg |
TCT-00276-25 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,200 |
220,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
8 |
PP2600168755 |
CT29 |
Phong tê thấp |
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Tục đoạn 250mg; Phòng phong 250mg; Hy thiêm 250mg; Độc hoạt 200mg; Tần giao 200mg; Đương quy 150mg; Xuyên khung 150mg; Thiên niên kiện 150mg; Ngưu tất 150mg; Hoàng kỳ 150mg; Đỗ trọng 100mg) và Bột Bạch thược 150mg (tương đương với: Bạch thược 150mg). |
(250mg; 250mg; 250mg; 200mg; 200mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 150mg; 100mg) 300mg; 150mg. |
TCT-00259-25 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Yên Bái |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,392 |
95,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN SEAPHACO |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
9 |
PP2600168756 |
CT30 |
Thuốc ho người lớn OPC |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol, Menthol |
(16,2g; 1,8g; 2,79g; 1,8g; 1,8g; 2,7g; 1,8g; 0,9g; 1,8g; 0,02%(g/ml);0,02%(g/ml))/ 90ml |
893100311500 |
Uống |
Nhũ tương uống |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 90ml |
Chai |
6,000 |
27,720 |
166,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
10 |
PP2600168734 |
CT08 |
Cồn xoa bóp Jamda New |
Mỗi lọ 50ml chứa: Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. |
Huyết giác 2000mg; Đại hồi 600mg; Quế chi 600mg; Địa liền 1000mg; Thiên niên kiện 1000mg; Long não (cành và lá) 750mg; Thương truật 600mg. |
TCT-00232-24 |
Dùng ngoài |
Cồn Thuốc |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
5,000 |
33,300 |
166,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
11 |
PP2600168742 |
CT16 |
Kim tiền thảo Orgalife |
Cao khô kim tiền thảo (Extractum Desmodii styracifolii siccum) (tương đương với dược liệu kim tiền thảo (Desmodii styracifolii siccum) 15g) |
Mỗi gói 2g chứa cao khô kim tiền thảo 1,28g (tương đương với dược liệu kim tiền thảo 15g) |
893210133200 (VD-31394-18) |
Uống |
Viên hoàn cứng |
Công ty CP TM Dược VTYT Khải Hà |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói, 40 gói, 50 gói, 60 gói x 2g |
Gói |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ SƠN HÀ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
12 |
PP2600168736 |
CT10 |
Virelsea |
Mỗi viên nang mềm chứa cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với Diệp hạ châu 1500 mg; Chua ngút 250 mg; Cỏ nhọ nồi 250 mg) 200 mg |
(1500mg; 250mg; 250mg) 200mg |
VD-32915-19 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
13 |
PP2600168731 |
CT05 |
Dưỡng cốt |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 270mg (tương đương 2,325g hỗn hợp dược liệu, bao gồm: Hoàng bá 1,20g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g); Cao khô xương hỗn hợp 324mg (gồm xương đầu, cẳng chi trước, sau các động vật: trâu, bò, ngựa). |
Cao xương hỗn hợp 324mg; Hoàng bá 1,2g; Tri mẫu 0,15g; Trần bì 0,3g; Bạch thược 0,3g; Can khương 0,075g; Thục địa 0,3g |
TCT-00231-24 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,200 |
220,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
14 |
PP2600168741 |
CT15 |
Thuốc bó An Phúc Bình |
Huyết giác, Đinh hương, Quế nhục, Đại hồi, Bạc hà, Một dược, Nhũ hương, Nghệ, Tinh dầu Long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu Quế. |
15,0g. 12,0g. 10,0g. 7,0g. 6,0g. 6,0g. 6,0g. 1,0g. 2,4g. 7,6g. 2,0g. |
TCT-00021-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Công Ty TNHH Đông Dược Xuân Quang |
Việt Nam |
Túi vải 75gr |
Túi |
400 |
119,000 |
47,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ VĨ LONG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
15 |
PP2600168757 |
CT31 |
Mizho |
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg |
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g) 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg |
VD-29825-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,570 |
31,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
16 |
PP2600168748 |
CT22 |
An Trĩ Anus |
Phòng phong, Hòe giác, Đương quy, Địa du, Chỉ xác, Hoàng cầm |
600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg; 600mg |
TCT-00174-24 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 4 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên; hộp 1 lọ x 20 viên, 30 viên, 40 viên, 60 viên. |
Viên |
20,000 |
4,690 |
93,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN CASSANA PHARMA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
17 |
PP2600168739 |
CT13 |
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1 |
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa; Xuyên khung; Đương quy; Ích Mẫu; Ngưu tất; Đan sâm) 376mg |
(400mg, 400mg, 500mg, 200mg, 300mg, 200mg) 376mg |
VD-32543-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,400 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI ALASKA |
Nhóm 3 |
24 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
18 |
PP2600168735 |
CT09 |
Dưỡng não ĐDV |
Bột kép dược liệu bao gồm: 500mg, Đào nhân 40mg, Địa long 100mg, Đương quy 80mg, Hoàng kỳ 140mg, Hồng hoa 40mg, Xích thược 60mg, Xuyên khung 40mg. |
(40mg; 100mg; 80mg; 140mg; 40mg; 60mg; 40mg) 500mg |
TCT-00311-25 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
5,500 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
19 |
PP2600168752 |
CT26 |
Viên mũi - xoang Rhinassin - OPC |
Cao đặc qui về khan (tương ứng với Quả thương nhĩ tử 400mg; Nụ tân di hoa 300mg; Rễ phòng phong 300mg; Thân rễ Bạch truật 300mg; Rễ Hoàng kỳ 500mg; Bạc hà 100mg) 160mg; Bột mịn Bạch chỉ (tương ứng với rễ bạch chỉ 300mg) 300mg |
(400mg; 300mg; 300mg; 300mg; 500mg; 100mg) 160mg; 300mg |
VD-22955-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
819 |
16,380,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
20 |
PP2600168750 |
CT24 |
Thông xoang tán Nam Dược |
Tân di, Bạch chỉ, Cảo bản, Phòng phong, Tế tân, Xuyên khung, Thăng ma, Cam thảo |
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu 300mg (tương đương với: Bạch chỉ 300mg; Cảo bản 200mg; Phòng phong 200mg; Tế tân 200mg; Thăng ma 200mg; Xuyên khung 100mg; Cam thảo 100mg; Bột thô Tân di 20mg) Bột mịn Tân di 180mg |
V87-H12-13 |
Uống |
Viên nang |
Công ty TNHH Nam Dược |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,900 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
21 |
PP2600168729 |
CT03 |
Mediphylamin |
Bột chiết bèo hoa dâu (Extractum Azolla microphylla) (tương đương với 3,6g dược liệu) |
Bột chiết bèo hoa dâu (tương đương 3,6 gam dược liệu) 250mg |
893200128200 (VD-24351-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,900 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN NAM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
22 |
PP2600168746 |
CT20 |
Phong thấp vương |
Mỗi viên nén bao phim chứa: Bột mã tiền chế 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền 6mg; Quế chi 3mg |
50mg; 20mg; 13mg; 8mg; 6mg; 3mg |
VD-31792-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 12 viên |
Viên |
100,000 |
1,500 |
150,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
23 |
PP2600168753 |
CT27 |
Stomaps |
Thương truật, Hậu phác, Trần bì, Cam thảo |
Mỗi 81,8 mg cao khô hỗn hợp dược liệu và 430 mg bột hỗn hợp dược liệu tương đương với: Thương truật 530mg; Trần bì 270mg; Cam thảo 130mg; Hậu phác 400mg |
VD-32732-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH MTV dược phẩm Phước Sanh Pharma |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
32,000 |
1,500 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
24 |
PP2600168733 |
CT07 |
Hoàn an thần |
Mỗi 10 g chứa: Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g |
Đăng tâm thảo 0,6g; Táo nhân 2g; Thảo quyết minh 1,5g; Tâm sen 1g |
VD-24067-16 |
Uống |
Viên hoàn mềm |
Công ty cổ phần công nghệ cao Traphaco |
Việt Nam |
Hộp 10 viên x 10g |
Viên |
10,000 |
5,550 |
55,500,000 |
CÔNG TY TNHH DP BẢO GIA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
25 |
PP2600168732 |
CT06 |
Reguriod |
Cao đặc toàn phần (tương đưong 2025 mg dược liệu, bao gồm: Ích mẫu 600 mg; Đảng sâm 150 mg; Bạch truật 150 mg; Phục linh 150 mg; Cam thảo 75 mg; Đương quy 300 mg; Bạch thược 150 mg; Xuyên khung 150 mg; Thục địa 300 mg) 500 mg. |
600mg; 150mg; 150mg; 150mg; 75mg; 300mg; 150mg; 150mg; 300mg |
TCT-00279-25 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,540 |
30,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
26 |
PP2600168737 |
CT11 |
Hepaforter MKP |
Diệp hạ châu, Xuyên tâm liên, Bồ công anh, Cỏ mực |
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương Diệp hạ châu đắng 800mg) 80mg; Cao khô Xuyên tâm liên (tương đương Xuyên tâm liên 200mg) 15,4mg; Cao khô Bồ công anh (tương đương Bồ công anh 200mg) 16,7mg; Cao khô Nhọ nồi (tương đương Nhọ nồi 200mg) 16,7mg |
VD-32687-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 80 viên |
Viên |
20,000 |
1,680 |
33,600,000 |
CÔNG TY TNHH HAVIPHARM ÂU CHÂU |
Nhóm 3 |
24 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
27 |
PP2600168745 |
CT19 |
Viên an thần Rutynda |
Bình vôi; Lạc tiên; Vông nem; Liên diệp |
480mg; 480mg; 480mg; 720mg |
VD-32551-19 |
uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Phẩm Việt (Đông Dược Việt) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
1,635 |
98,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NGỌC LAN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
28 |
PP2600168730 |
CT04 |
Crila Forte |
Cao khô Trinh nữ Crila (Extractum Crini latifolii siccum) thuộc loài Trinh nữ hoàng cung (Crinum latifolium L. var. crilae Tram & Khanh) 500mg, tương đương alcaloid toàn phần 2,5mg |
500mg (tương đương 2,5mg Alcaloid toàn phần) |
893210191825 (VD-24654-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Thiên Dược |
Việt Nam |
Hộp 5 túi nhốm x 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,950 |
99,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
29 |
PP2600168727 |
CT01 |
Bài thạch Trường Phúc |
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương với: Kim tiền thảo; Xa tiền tử; Bạch mao căn; Đương quy; Sinh địa; Ý dĩ ) 700 mg |
(3,2g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,8g; 0,4g) 700mg |
VD-32590-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược thảo Hoàng Thành |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
2,050 |
123,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG PHÚC AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |
|
30 |
PP2600168749 |
CT23 |
Tiêu dao đông dược việt |
Mỗi 500mg cao đặc toàn phần tương đương 2.100mg hỗn hợp dược liệu gồm: Sài hồ 300mg; Đương quy 300mg; Bạch thược 300mg; Bạch truật 300mg; Phục linh 300mg; Cam thảo 240mg; Bạc hà 60mg; Gừng 300mg |
(300mg; 300mg; 300mg; 300mg, 300mg; 240mg; 60mg; 300mg) 500mg |
VD-29905-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt (Đông Dược Việt) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,200 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KIẾN TẠO VIỆT |
Nhóm 3 |
24 tháng |
09 tháng |
128/QĐ-TTYT |
03/07/2026 |
Tuy Hoa Medical Center |