Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0801138514 | 0801138514 |
899 CONSTRUCTION AND INVESTMENT CONSULTANCY JOINT STOCK COMPANY |
373.009.854,667 VND | 373.010.000 VND | 30 day | 20/10/2023 |
1 |
Trụ bê tông đúc sẵn giả gỗ, H=500-800-1000mm, D=200-350mm (Hoàn thiện lắp đặt) |
|
125 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
154,673 |
||
2 |
Mô hình khung con thiên nga, chất liệu composite, KT: D1200xR600xC1100mm (Hoàn thiện lắp đặt) |
|
2 |
mô hình |
Theo quy định tại Chương V |
2,400,000 |
||
3 |
Mô hình nàng bạch tuyết và 7 chú lùn, chất liệu composite, KT bạch tuyết cao 1200mm, chú lùn cao 600mm (Hoàn thiện lắp đặt) |
|
1 |
mô hình |
Theo quy định tại Chương V |
7,500,000 |
||
4 |
Mô hình tượng cô tấm và giếng nước, chất liệu composite, Kích thước Cô tấm: 1050x650mm, KT giếng nước 650x700mm (Hoàn thiện lắp đặt) |
|
1 |
mô hình |
Theo quy định tại Chương V |
5,000,000 |
||
5 |
Mô hình tượng cậu bé đọc sách trên lưng trâu, chất liệu composite, kích thước 1500x1600mm (Hoàn thiện lắp đặt) |
|
1 |
mô hình |
Theo quy định tại Chương V |
8,000,000 |
||
6 |
PHÁ DỠ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
7 |
Tháo dỡ mô hình cổ tích |
|
1 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
234,233 |
||
8 |
Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm |
|
4 |
gốc |
Theo quy định tại Chương V |
124,145 |
||
9 |
Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép |
|
4.05 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
958,011 |
||
10 |
Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
|
9.929 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
319,210 |
||
11 |
Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
|
25.961 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
168,102 |
||
12 |
Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép bằng búa căn khí nén 3m3/ph |
|
2.207 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
517,436 |
||
13 |
Đào xúc đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III |
|
0.582 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,293,175 |
||
14 |
Vận chuyển phế thải bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Gạch, bê tông phá dỡ |
|
0.582 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
3,424,149 |
||
15 |
VƯỜN CỔ TÍCH |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
16 |
Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
|
14.599 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
131,170 |
||
17 |
Ván khuôn móng băng, móng bè |
|
0.545 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,759,740 |
||
18 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, chiều rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 |
|
5.517 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,356,575 |
||
19 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày >33cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
2.19 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,503,615 |
||
20 |
Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
18.219 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,551,050 |
||
21 |
Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 |
|
0.84 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
25,891,401 |
||
22 |
Mua đất đồi |
|
1.2 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
248,715 |
||
23 |
Rải nilong chống thấm |
|
3.2 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
959,014 |
||
24 |
Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
32 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,532,591 |
||
25 |
Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột - Gạch thẻ men KT 60x240 |
|
52.532 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
267,254 |
||
26 |
Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
88.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
87,161 |
||
27 |
Lát đá bậc tam cấp, vữa XM M75, PCB40 - Đá granite rối |
|
9.33 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
687,446 |
||
28 |
Lát nền, sàn đá tiết diện đá ≤0,16m2, vữa XM M75, PCB40 - Đá granite rối |
|
101 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
487,760 |
||
29 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
88.8 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
56,764 |
||
30 |
Rải thảm cỏ nhân tạo màu xanh đế cứng cao 3cm, số lượng mũi khâu 160 mũi/100cm, cụm 8 sợi, Dtex: 6.600, hình dạng sợi kim cương, đế 3 lớp |
|
195 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
197,982 |
||
31 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
|
0.146 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,301,443 |
||
32 |
HỒ NƯỚC + CẦU |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
33 |
Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng >3m, sâu ≤1m - Cấp đất I |
|
8.275 |
1m3 |
Theo quy định tại Chương V |
121,802 |
||
34 |
Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy |
|
0.077 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
9,759,740 |
||
35 |
Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6, PCB40 |
|
1.839 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,318,493 |
||
36 |
Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 |
|
2.972 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,649,389 |
||
37 |
Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm |
|
0.355 |
tấn |
Theo quy định tại Chương V |
22,256,568 |
||
38 |
Xây bể chứa bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB40 |
|
0.437 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,208,452 |
||
39 |
Ván khuôn gỗ sàn mái |
|
0.062 |
100m2 |
Theo quy định tại Chương V |
14,152,682 |
||
40 |
Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 |
|
0.681 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,790,229 |
||
41 |
Trát trần, vữa XM M75, PCB40 |
|
6.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
162,307 |
||
42 |
Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ |
|
6.2 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
56,764 |
||
43 |
NC đắp bê tông giả đá mặt cầu (NC:4/7 nhóm 2) |
|
5 |
công |
Theo quy định tại Chương V |
306,255 |
||
44 |
Tay vịn bê tông giả đá đúc sẵn cao 650 |
|
9 |
md |
Theo quy định tại Chương V |
556,825 |
||
45 |
Lát nền, sàn - diện tích viên gạch ≤ 0,04m2, vữa XM M75, PCB40 - Gạch men chống trơn KT 200x200 |
|
18.966 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
201,418 |
||
46 |
Lát đá mặt bệ các loại, vữa XM M75, PCB40 |
|
5.995 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
945,797 |
||
47 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 42mm |
|
0.12 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
3,645,234 |
||
48 |
Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát, nối bằng p/p dán keo, đoạn ống dài 6m - Đường kính 90mm |
|
0.36 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
8,250,669 |
||
49 |
Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
71,621 |
||
50 |
Lắp đặt van khoá PVC - Đường kính 90mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
646,034 |
||
51 |
Lắp đặt phễu thu - Đường kính 90mm |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
85,382 |
||
52 |
Lắp đặt rọ chắn rác |
|
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
61,870 |
||
53 |
Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I |
|
0.083 |
100m3 |
Theo quy định tại Chương V |
2,301,443 |
||
54 |
MUA VẬT TƯ |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
55 |
Mô hình cổng hoa vườn cổ tích, 2 mặt nổi, chất liệu composite, cổng bao gồm nhiều hình nổi như ông mặt trời, cây nấm, con thỏ phù hợp với thế giới trẻ thơ KT 4500xH3000-3500mm (Hoàn thiện lắp đặt) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
28,500,000 |