Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0800011018 |
0800011018 |
1.998.190.000 |
1.999.180.000 |
17 |
||
2 |
vn0103053042 |
0103053042 |
569.630.000 |
569.630.000 |
8 |
||
3 |
vn0100108536 |
0100108536 |
20.486.500 |
20.486.500 |
3 |
||
4 |
vn2500228415 |
2500228415 |
114.623.000 |
116.985.000 |
8 |
||
5 |
vn0300483319 |
0300483319 |
35.223.900 |
35.223.900 |
3 |
||
6 |
vn0801330842 |
0801330842 |
10.282.327.000 |
10.285.352.000 |
29 |
||
7 |
vn0400102091 |
0400102091 |
182.689.000 |
302.533.100 |
4 |
||
8 |
vn1800156801 |
1800156801 |
475.447.320 |
500.039.320 |
9 |
||
9 |
vn0104067464 |
0104067464 |
214.000.000 |
214.000.000 |
3 |
||
10 |
vn0107530578 |
0107530578 |
228.850.000 |
228.950.000 |
3 |
||
11 |
vn0314024996 |
0314024996 |
171.600.000 |
277.500.000 |
2 |
||
12 |
vn0110850641 |
0110850641 |
5.250.000 |
5.250.000 |
1 |
||
13 |
vn0104828292 |
0104828292 |
39.150.000 |
39.150.000 |
2 |
||
14 |
vn0108817051 |
0108817051 |
615.000.000 |
618.000.000 |
2 |
||
15 |
vn0104752195 |
0104752195 |
32.750.000 |
32.750.000 |
2 |
||
16 |
vn0106561830 |
0106561830 |
315.000.000 |
315.000.000 |
1 |
||
17 |
vn0104089394 |
0104089394 |
279.689.000 |
279.689.000 |
5 |
||
18 |
vn0100109699 |
0100109699 |
784.063.750 |
784.163.750 |
5 |
||
19 |
vn0300523385 |
0300523385 |
1.776.555.000 |
1.800.555.000 |
6 |
||
20 |
vn0110051279 |
0110051279 |
7.200.000 |
7.200.000 |
1 |
||
21 |
vn0104739902 |
0104739902 |
95.300.000 |
95.300.000 |
2 |
||
22 |
vn0101400572 |
0101400572 |
9.900.000 |
9.900.000 |
1 |
||
23 |
vn1300382591 |
1300382591 |
2.898.800 |
2.898.800 |
2 |
||
24 |
vn6000706406 |
6000706406 |
355.000.000 |
355.000.000 |
4 |
||
25 |
vn0104234387 |
0104234387 |
55.500.000 |
55.500.000 |
1 |
||
26 |
vn0107541097 |
0107541097 |
163.061.000 |
163.061.000 |
2 |
||
27 |
vn0104628198 |
0104628198 |
13.880.000 |
14.145.000 |
4 |
||
28 |
vn0109874415 |
0109874415 |
565.715.000 |
598.135.000 |
9 |
||
29 |
vn0600206147 |
0600206147 |
66.084.000 |
66.084.000 |
2 |
||
30 |
vn0301140748 |
0301140748 |
59.000.000 |
59.000.000 |
2 |
||
31 |
vn0109035096 |
0109035096 |
654.048.000 |
776.748.000 |
6 |
||
32 |
vn0102159060 |
0102159060 |
5.292.000 |
5.292.000 |
1 |
||
33 |
vn0109726858 |
0109726858 |
6.600.000 |
6.629.000 |
1 |
||
34 |
vn0102712380 |
0102712380 |
270.400.000 |
270.400.000 |
1 |
||
35 |
vn0109495495 |
0109495495 |
145.350.000 |
147.000.000 |
1 |
||
36 |
vn0104628582 |
0104628582 |
1.233.700.000 |
1.233.700.000 |
5 |
||
37 |
vn0102041728 |
0102041728 |
50.400.000 |
50.400.000 |
1 |
||
38 |
vn0109856582 |
0109856582 |
134.245.000 |
150.445.000 |
2 |
||
39 |
vn0109413816 |
0109413816 |
57.750.000 |
61.950.000 |
1 |
||
40 |
vn0801206796 |
0801206796 |
38.000.000 |
38.000.000 |
1 |
||
41 |
vn0314391643 |
0314391643 |
215.000.000 |
215.000.000 |
1 |
||
42 |
vn5000894839 |
5000894839 |
36.000.000 |
36.000.000 |
1 |
||
43 |
vn0109347761 |
0109347761 |
113.000.000 |
114.000.000 |
1 |
||
44 |
vn0102747739 |
0102747739 |
120.000.000 |
120.000.000 |
1 |
||
45 |
vnz000019802 |
3600275957 |
68.500.000 |
73.500.000 |
1 |
||
46 |
vn3600510960 |
3600510960 |
10.500.000 |
10.500.000 |
1 |
||
47 |
vn0104237003 |
0104237003 |
110.000.000 |
110.000.000 |
1 |
||
Total: 47 contractors |
22.802.848.270 |
23.270.225.370 |
170 |
||||
1 |
PP2600129330 |
26TT.121.36 |
Ephedrine Aguettant 30mg/ml |
Ephedrin hydroclorid |
30mg/ml |
VN-19221-15; Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml |
Ống |
200 |
57,750 |
11,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
36 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
2 |
PP2600129444 |
26TT.724.150 |
Bipp Zinc powder |
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg) |
70mg |
893100198224 |
uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
4,000 |
840 |
3,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
3 |
PP2600129369 |
26TT.245.75 |
Ocebiso |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
400mg + 80mg |
893110214824 (VD-29338-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hoá dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm |
Viên |
1,000 |
1,509 |
1,509,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
4 |
PP2600129469 |
26TT.806.175 |
Glockner-10 |
Thiamazol |
10mg |
893110660624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,889 |
9,445,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
5 |
PP2600129327 |
26TT.106.33 |
Danapha-Telfadin 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180 mg |
893100264123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,900 |
38,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
3 |
36 Tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
6 |
PP2600129370 |
26TT.280.76 |
Acyclovir |
Aciclovir |
5%; 5g |
893100802024 (VD-24956-16) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
500 |
3,750 |
1,875,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
7 |
PP2600129300 |
26TT.12.6 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924 (VD-24901-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
460 |
1,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
8 |
PP2600129445 |
26TT.728.151 |
Hidrasec 10mg Infants |
Racecadotril |
10mg/gói |
300110000524 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 16 gói |
Gói |
2,000 |
4,894 |
9,788,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
9 |
PP2600129503 |
26TT.987.209 |
Aminic |
Acid amin* |
10%; 200ml |
VN-22857-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
AY Pharmaceuticals Co., LTd |
Japan |
Túi 200ml |
Túi |
100 |
105,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
10 |
PP2600129443 |
26TT.717.149 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
30,000 |
5,250 |
157,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
11 |
PP2600129351 |
26TT.199.57 |
Febgas 250 |
Cefuroxim ( dưới dạng Cefuroxime axetil) |
250mg |
893110137125 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 4,4g |
Gói |
5,000 |
7,560 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
12 |
PP2600129518 |
26TT.1007.224 |
Calciferat 750mg/200IU |
Calci carbonat + vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893100390124 (VD-30416-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
672 |
6,720,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
13 |
PP2600129399 |
26TT.532.105 |
Lisinopril ATB 10mg |
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
10mg |
594110072623 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
130,000 |
2,080 |
270,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
1 |
48 Tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
14 |
PP2600129460 |
26TT.787.166 |
Glaritus |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) |
100IU/ml |
890410091623 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Wockhardt Limited. |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml |
Ống |
2,000 |
210,000 |
420,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
5 |
36 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
15 |
PP2600129442 |
26TT.717.148 |
Baci-subti |
Bacillus subtilis |
≥ 10^8 CFU/500mg |
893400647624 (QLSP-840-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,950 |
147,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
16 |
PP2600129462 |
26TT.789.168 |
Wosulin-R |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
40IU/ml |
890410092323 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Wockhardt Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 10 ml |
Lọ |
100 |
91,000 |
9,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
5 |
24 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
17 |
PP2600129498 |
26TT.973.204 |
Terpin - Codein HD |
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat); Terpin hydrat |
10mg; 100mg |
893101855424 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
400,000 |
1,000 |
400,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
18 |
PP2600129403 |
26TT.537.109 |
Betaloc Zok 25mg |
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol) |
23,75mg |
VN-17243-13 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
AstraZeneca AB |
Thụy Điển |
Hộp 1 vỉ x 14 viên |
Viên |
10,000 |
4,389 |
43,890,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
19 |
PP2600129379 |
26TT.324.85 |
Turbezid |
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid |
150mg +75mg +400 mg |
893110160824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
8,000 |
2,798 |
22,384,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
48 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
20 |
PP2600129493 |
26TT.962.199 |
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
2,5mg/2,5ml |
893115232324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
2,000 |
4,410 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
21 |
PP2600129521 |
26TT.1022.227 |
Vitamin A-D |
Vitamin A; Vitamin D3 |
2500IU; 200IU |
893100341124 |
Uống |
Viên nang mềm |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
320 |
64,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
22 |
PP2600129448 |
26TT.755.154 |
Medlon 16 |
Methylprednisolon |
16mg |
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,006 |
1,220 |
6,107,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
23 |
PP2600129480 |
26TT.919.186 |
Lucikvin 500 |
Meclofenoxat hydroclorid |
500mg |
893110509924 (VD3-139-21) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13); |
Lọ |
1,000 |
52,900 |
52,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
24 |
PP2600129416 |
26TT.579.122 |
Fluvastatin Cap DWP 20mg |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110220423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,300 |
215,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
25 |
PP2600129450 |
26TT.755.156 |
Ocemethyl |
Methyl prednisolon |
4mg |
893110634824 (VD-32178-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hoá dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,650 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
26 |
PP2600129374 |
26TT.296.80 |
Flucozal 150 |
Fluconazole |
150mg |
529110206423 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
30 |
18,160 |
544,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
27 |
PP2600129320 |
26TT.77.26 |
Colchicina seid 1mg Tablet |
Colchicin |
1mg |
840115989624 ( VN-22254-19 ) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,000 |
5,200 |
10,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
28 |
PP2600129523 |
26TT.1024.229 |
Cosyndo B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
175mg + 175mg + 125mcg |
893110342324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,100 |
110,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
29 |
PP2600129472 |
26TT.845.178 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
300100444423 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
250 |
68,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
18 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
30 |
PP2600129340 |
26TT.172.46 |
Ampicillin/Sulbactam 1,5g |
Ampicilin + sulbactam |
1g + 0,5g |
893110271124 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ x 1,5g; Hộp 10 lọ x 1,5g |
Chai/Lọ/Ống |
500 |
57,500 |
28,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
31 |
PP2600129419 |
26TT.582.125 |
Oceprava 10 |
Pravastatin natri |
10mg |
893110341924 (VD-30702-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Hoá dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,100 |
155,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
32 |
PP2600129454 |
26TT.780.160 |
Lamuzid 500/5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
5mg + 500mg |
893110056523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
2,310 |
577,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
33 |
PP2600129338 |
26TT.169.44 |
Klamentin 250/31.25 |
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd) |
250mg + 31,25mg |
893110202600 |
uống |
thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1g |
gói |
20,000 |
3,100 |
62,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
34 |
PP2600129468 |
26TT.805.174 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil (PTU) |
100mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
735 |
7,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
35 |
PP2600129384 |
26TT.460.90 |
Mezanamin |
Acid Tranexamic |
500mg/5ml |
893110401524 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
2,840 |
5,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
36 |
PP2600129422 |
26TT.610.128 |
Neutasol |
Clobetasol propionat |
15mg/30g |
893100051824 (VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 gam |
Tuýp |
100 |
27,500 |
2,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
60 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
37 |
PP2600129447 |
26TT.732.153 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
7,694 |
23,082,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
38 |
PP2600129415 |
26TT.578.121 |
Redlip 145 |
Fenofibrat |
145mg |
890110034725 (VN-21070-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
5,550 |
555,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
39 |
PP2600129509 |
26TT.994.215 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
15%; 5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
200 |
3,700 |
740,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
40 |
PP2600129497 |
26TT.970.203 |
Shinmus |
Carbocistein |
500mg |
893100284125 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,370 |
68,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
41 |
PP2600129345 |
26TT.183.51 |
Minicef 400mg |
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) |
400mg |
893110549324 (VD-25391-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
25,000 |
9,700 |
242,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
42 |
PP2600129482 |
26TT.939.188 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
300100036825 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
4,612 |
461,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
43 |
PP2600129465 |
26TT.795.171 |
Metformin Stella 850mg |
Metformin hydrochlorid |
850mg |
VD-26565-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ ; 6 vỉ; 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
700 |
70,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
44 |
PP2600129308 |
26TT.37.14 |
Elaria |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VN-16829-13 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility |
Cyprus |
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống |
Ống |
1,200 |
9,900 |
11,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
45 |
PP2600129479 |
26TT.919.185 |
Bidilucil 250 |
Meclofenoxat HCl |
250mg |
893110159125 (VD-20666-14) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml |
Lọ |
1,000 |
45,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
46 |
PP2600129348 |
26TT.196.54 |
Ceftizoxim 1g |
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) |
1g |
893110252523 (VD-29757-18) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g |
Lọ |
50,000 |
65,000 |
3,250,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
47 |
PP2600129519 |
26TT.1007.225 |
Savprocal D |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
893110318224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,400 |
7,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
48 |
PP2600129357 |
26TT.221.63 |
Trichopol |
Metronidazole |
500mg/100ml |
590115791424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Pharmaceutical Works Polpharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 túi 100ml |
Túi |
2,000 |
16,750 |
33,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
49 |
PP2600129466 |
26TT.795.172 |
Glucophage XR 500mg |
Metformin hydrochloride |
500mg |
300110789924 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Merck Sante s.a.s |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
2,338 |
467,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
50 |
PP2600129343 |
26TT.177.49 |
Firstlexin |
Cephalexin |
250mg |
VD-15813-11 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1.5g |
Gói |
20,000 |
2,730 |
54,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
3 |
24 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
51 |
PP2600129317 |
26TT.56.23 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
950 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
52 |
PP2600129456 |
26TT.781.162 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazid |
60mg |
383110130824 (VN-21712-19) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, d. d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên |
viên |
60,000 |
4,890 |
293,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
53 |
PP2600129344 |
26TT.177.50 |
SM.Cephalexin 500 |
Cefalexin (Dưới dạng Cephalexin monohydrat) |
500mg |
VD-34375-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
3,175 |
317,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
54 |
PP2600129401 |
26TT.534.107 |
Bivitanpo 50 |
Losartan |
50mg |
VD-35246-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) - Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC) |
Viên |
150,000 |
969 |
145,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B |
3 |
36 Tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
55 |
PP2600129389 |
26TT.494.95 |
Aharon 150mg/ 3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
300 |
24,000 |
7,200,000 |
Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
56 |
PP2600129315 |
26TT.56.21 |
Parazacol DT. |
Paracetamol (acetaminophen) |
500mg |
893100103724 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
595 |
59,500,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
57 |
PP2600129392 |
26TT.501.98 |
Zoamco-A |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) |
5mg + 10mg |
VD-36187-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
3,249 |
38,988,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
58 |
PP2600129526 |
26TT.1024.232 |
3B-Medi |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
125mg + 125mg + 250mcg |
893110113023 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,150 |
57,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
59 |
PP2600129410 |
26TT.549.116 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,932 |
193,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
60 |
PP2600129307 |
26TT.30.13 |
Rocuronium Kabi 10mg/ml |
Rocuronium bromide |
(10mg/ml) x 5ml |
VN-22745-21 |
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 10 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
87,300 |
8,730,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
61 |
PP2600129414 |
26TT.573.120 |
Atorvastatin TP |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci) |
10mg |
893110205424 (VD-25689-16) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,650 |
49,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
62 |
PP2600129301 |
26TT.15.7 |
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion |
Midazolam |
5mg/1ml |
VN-23229-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền |
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks" |
Slovakia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
100 |
27,489 |
2,748,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
63 |
PP2600129483 |
26TT.939.189 |
Davertyl |
N-Acetyl-DL-Leucin |
500mg/5ml |
VD-34628-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5 ml |
Ống |
20,000 |
7,000 |
140,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
64 |
PP2600129421 |
26TT.585.127 |
Dalastin |
Ezetimibe + Simvastatin |
10mg + 40mg |
893110157400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,898 |
146,940,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
65 |
PP2600129457 |
26TT.781.163 |
Gliclada 30mg |
Gliclazid |
30mg |
383110402323 (VN-20615-17) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
KRKA, d. d., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
80,000 |
2,620 |
209,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
66 |
PP2600129396 |
26TT.521.102 |
Zondoril 5 |
Enalapril maleat |
5mg |
893110069100 (VD-21853-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
525 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
67 |
PP2600129406 |
26TT.540.112 |
Savi Valsartan 80 |
Valsartan |
80mg |
893110044123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
120,000 |
2,250 |
270,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
68 |
PP2600129296 |
26TT.2.2 |
Marcaine Spinal Heavy |
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate) |
5mg/ml |
300114001824 |
tiêm |
Dung dịch tiêm tủy sống |
Cenexi |
Pháp |
Hộp 5 ống x 4ml |
Ống |
150 |
41,600 |
6,240,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
69 |
PP2600129439 |
26TT.699.145 |
Hadudrota |
Drotaverin hydroclorid 40mg/2ml |
40mg/2ml |
893110091625 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml |
Ống |
3,000 |
2,520 |
7,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
70 |
PP2600129525 |
26TT.1024.231 |
Setblood |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg + 100mg + 50mcg |
893110335924 (VD-18955-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên (nhôm -PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên (nhôm - nhôm) |
Viên |
50,000 |
1,059 |
52,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
71 |
PP2600129440 |
26TT.702.146 |
Paparin |
Papaverin hydroclorid |
40mg/2ml |
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
4,000 |
1,970 |
7,880,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
72 |
PP2600129512 |
26TT.997.218 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%; 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
10,000 |
19,500 |
195,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
73 |
PP2600129402 |
26TT.534.108 |
SaVi Losartan 100 |
Losartan kali |
100mg |
893110295223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
2,730 |
109,200,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
74 |
PP2600129408 |
26TT.547.114 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,155 |
57,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
75 |
PP2600129322 |
26TT.84.28 |
AlphaDHG |
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit) |
21 microkatal |
893110844424 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
630 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
76 |
PP2600129424 |
26TT.637.130 |
Bidotalic |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
(900mg + 19,2mg)/30g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 30g |
Tuýp |
100 |
38,000 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
77 |
PP2600129400 |
26TT.532.106 |
Sarvetil |
Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg |
Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg |
893110373425 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
671 |
134,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
78 |
PP2600129332 |
26TT.131.38 |
Natri bicarbonat 1,4% |
Natri bicarbonat |
1,4%; 250ml |
893110492424 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 250ml |
Chai |
300 |
32,000 |
9,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
79 |
PP2600129380 |
26TT.427.86 |
Alsiful S.R. Tablets 10 mg |
Alfuzosin hydroclorid |
10mg |
471110040125 (VN-22539-20) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
80 |
PP2600129298 |
26TT.7.4 |
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg |
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg |
858111016325 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks” |
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia Cơ sở xuất xưởng: Latvia |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
300 |
28,455 |
8,536,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
1 |
60 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
81 |
PP2600129409 |
26TT.548.115 |
Mibetel HCT |
Hydroclorothiazid + Telmisartan |
12,5mg + 40mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,990 |
798,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
82 |
PP2600129314 |
26TT.56.20 |
Partamol Tab. |
Paracetamol |
500mg |
893100156725 (VD-23978-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
480 |
120,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
83 |
PP2600129394 |
26TT.516.100 |
Captazib 25/12,5 |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 12,5mg |
893110298100 (VD-32024-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
250,000 |
980 |
245,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
84 |
PP2600129381 |
26TT.449.87 |
Fezidat |
Sắt fumarat + acid folic |
305mg + 0,35mg |
893100716824 (VD-31323-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
588 |
5,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
85 |
PP2600129323 |
26TT.97.29 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
700 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
86 |
PP2600129510 |
26TT.997.216 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%; 100ml |
520110018625 (VN-22341-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
5,000 |
16,500 |
82,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
87 |
PP2600129331 |
26TT.129.37 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
893110017800 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
10 |
29,400 |
294,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
88 |
PP2600129524 |
26TT.1024.230 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
2,000 |
21,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
89 |
PP2600129297 |
26TT.5.3 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
50 |
8,000 |
400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
90 |
PP2600129428 |
26TT.667.134 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml |
Ống |
2,000 |
587 |
1,174,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
91 |
PP2600129475 |
26TT.888.181 |
Ergome-BFS |
Methyl ergometrin maleat |
0,2mg/1ml |
893110451623 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
11,550 |
1,155,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
92 |
PP2600129388 |
26TT.491.94 |
Eroraldin 10 |
Nicorandil |
10mg |
893110952624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
2,499 |
49,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
93 |
PP2600129359 |
26TT.224.65 |
Gludazim |
Tinidazol |
400mg/ 100ml |
VD-35678-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml |
Lọ |
3,000 |
30,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
94 |
PP2600129453 |
26TT.777.159 |
Bluecabose 50mg |
Acarbose |
50mg |
560110188923 |
Uống |
Viên nén không bao |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,600 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
95 |
PP2600129368 |
26TT.239.74 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
1,400 |
52,900 |
74,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
1 |
24 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
96 |
PP2600129496 |
26TT.969.202 |
Agi-Bromhexine 16 |
Bromhexin hydroclorid |
16mg |
893110200724 (VD-30270-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
630 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
97 |
PP2600129522 |
26TT.1024.228 |
Vitamin B1- B6- B12 |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
115mg + 115mg + 50mcg |
VD-35014-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
850 |
42,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
98 |
PP2600129358 |
26TT.221.64 |
Metronidazol Arena 250 mg tablets |
Metronidazole |
250mg |
594115184900 |
Uống |
Viên nén |
Arena Group S.A. |
Romania |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,850 |
55,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
1 |
48 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
99 |
PP2600129393 |
26TT.514.99 |
Dalemox |
Candesartan + hydrochlorothiazid |
8mg + 12,5mg |
893110651324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
2,184 |
327,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
100 |
PP2600129349 |
26TT.196.55 |
Ceftizoxim 0,5g |
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri) |
500mg |
893110595724 (VD-26843-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,000 |
41,800 |
83,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
101 |
PP2600129347 |
26TT.192.53 |
Faszeen |
Cefradin |
250mg |
893110096823 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 2,5g |
Gói |
5,000 |
5,150 |
25,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
102 |
PP2600129304 |
26TT.21.10 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
200 |
35,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
103 |
PP2600129387 |
26TT.489.93 |
Trinitrina |
Nitroglycerine |
5mg/1,5ml |
800110021524 (VN-21228-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
Fisiopharma SRL |
Ý |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
50 |
47,080 |
2,354,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
104 |
PP2600129333 |
26TT.134.39 |
Noradrenalin 1 mg/ml |
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat) |
1mg/ml |
893110750024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 1ml |
Ống |
100 |
3,400 |
340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
105 |
PP2600129341 |
26TT.176.47 |
SM.Cefadroxil 500 |
Cefadroxil |
500mg |
VD-34554-20 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
2,290 |
34,350,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
106 |
PP2600129432 |
26TT.679.138 |
Mathomax-s gel plus |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml |
893100568524 (VD-33910-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 10ml |
Gói |
15,000 |
3,990 |
59,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
107 |
PP2600129413 |
26TT.560.119 |
Clopiaspirin 75/100 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,000 |
9,500 |
38,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
108 |
PP2600129494 |
26TT.962.200 |
Atisalbu |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) |
2mg/5ml x 10ml |
893115277823 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
50,000 |
4,620 |
231,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
109 |
PP2600129375 |
26TT.301.81 |
Ketoconazol |
Ketoconazol |
2% x 5g |
893100355023 (VD-23197-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 Tuýp x 5 gam |
Tuýp |
300 |
2,850 |
855,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
110 |
PP2600129360 |
26TT.226.66 |
Quafa-Azi 500mg |
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat) |
500mg |
893110816324 (VD-22998-15) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
5,700 |
17,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
111 |
PP2600129427 |
26TT.666.133 |
Natri Clorid 0,9% |
Natri Clorid |
0,9%/500ml |
VD-34813-20 |
Dùng ngoài |
Dung dịch rửa vết thương |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
200 |
7,100 |
1,420,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
36 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
112 |
PP2600129489 |
26TT.954.195 |
Aerofor 200 Hfa |
Budesonide (Micronised) + Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate) |
(200 mcg+ 6mcg); 120 liều |
VN-17241-13 |
Hít qua miệng |
Ống hít qua đường miệng |
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 ống hít 120 liều |
Ống |
3,000 |
155,200 |
465,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
113 |
PP2600129395 |
26TT.516.101 |
Captopril Hctz DWP 25/15mg |
Captopril + hydroclorothiazid |
25mg + 15mg |
893110058323 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
945 |
141,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
114 |
PP2600129435 |
26TT.683.141 |
A.T Esomeprazol 20 inj |
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri) |
20mg |
893110147424 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml |
Lọ |
3,000 |
19,005 |
57,015,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
115 |
PP2600129488 |
26TT.952.194 |
DH-Lungastic 20 |
Bambuterol |
20mg |
893110285525 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
3,300 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
116 |
PP2600129371 |
26TT.280.77 |
Aciclovir Cap DWP 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110235623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
945 |
4,725,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
117 |
PP2600129362 |
26TT.231.68 |
ZidocinDHG |
Spiramycin + Metronidazol |
750.000 IU + 125mg |
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
12,000 |
1,860 |
22,320,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
118 |
PP2600129346 |
26TT.192.52 |
Cefradin 500mg |
Cefradin |
500mg |
893110298323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
4,500 |
135,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
119 |
PP2600129418 |
26TT.579.124 |
Fluvas-QCM |
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri) |
20mg |
893110168323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
5,400 |
270,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
120 |
PP2600129342 |
26TT.177.48 |
Cephalexin 500 mg |
Cephalexin |
500mg |
893110424124 (VD-18300-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
CHI NHÁNH 3 - CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM TẠI BÌNH DƯƠNG |
Việt Nam |
10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
2,700 |
270,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
3 |
36 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
121 |
PP2600129511 |
26TT.997.217 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%; 250ml |
520110018625 (VN-22341-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
1,000 |
17,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
122 |
PP2600129433 |
26TT.679.139 |
Atirlic |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd |
800,4mg + 3030,3mg gel |
893100203124 (VD-26749-17) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
20,000 |
2,982 |
59,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
123 |
PP2600129385 |
26TT.480.91 |
Volulyte 6% |
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat |
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml |
VN-19956-16 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Deutschland GmbH |
Đức |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
30 |
110,000 |
3,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
124 |
PP2600129438 |
26TT.699.144 |
Drotusc Forte |
Drotaverin clohydrat |
80mg |
893110024600 (VD-24789-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,029 |
10,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
125 |
PP2600129321 |
26TT.80.27 |
Glupain |
Glucosamin sulphat kali chlorid tương đương Glucosamin sulphat |
250mg |
930100003324 (VN-19635-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
126 |
PP2600129382 |
26TT.449.88 |
Greentamin |
Sắt fumarat + acid folic |
200mg + 0,75mg |
893100217624 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty CP Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
882 |
5,292,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
127 |
PP2600129316 |
26TT.56.22 |
Hapacol 650 |
Paracetamol |
650mg |
893100013300 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 5 viên |
viên |
100,000 |
289 |
28,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
128 |
PP2600129383 |
26TT.458.89 |
Vinphyton 1mg |
Phytomenadion (Vitamin K1) |
1mg/1ml |
893110712324 (VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml |
Ống |
300 |
1,230 |
369,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
129 |
PP2600129367 |
26TT.239.73 |
Eyflox Ophthalmic Ointment |
Ofloxacin |
10,5mg/3,5g |
880115350925 (SĐK cũ: VN-17200-13) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd. |
Republic of Korea |
Hộp 1 tuýp x 3,5 gam |
Tuýp |
1,400 |
48,615 |
68,061,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
130 |
PP2600129499 |
26TT.977.205 |
Fretamuc |
Acetylcysteine |
200mg |
893100153023 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
748 |
37,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
131 |
PP2600129467 |
26TT.804.173 |
Disthyrox |
Levothyroxin (muối natri) |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
12,000 |
294 |
3,528,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
132 |
PP2600129417 |
26TT.579.123 |
Fluvastatin DWP 10mg |
Fluvastatin |
10mg |
893110130423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,386 |
138,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
133 |
PP2600129405 |
26TT.540.111 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,260 |
50,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
134 |
PP2600129334 |
26TT.136.40 |
Phenylalpha 50 micrograms/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-22162-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
50 |
121,275 |
6,063,750 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
135 |
PP2600129464 |
26TT.791.170 |
Polhumin Mix-2 |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
100IU/ml; 3ml (20/80) |
590410177500 (QLSP-1112-18) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A |
Ba Lan |
Hộp 5 ống x 3ml |
Ống |
12,000 |
152,000 |
1,824,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
136 |
PP2600129398 |
26TT.522.104 |
Enamigal Plus 10/25 |
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid |
10mg + 25mg |
893110111525 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
viên |
100,000 |
3,150 |
315,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
137 |
PP2600129354 |
26TT.218.60 |
Eyetobrin 0,3% |
Tobramycin |
0,3%; 5ml |
520110782024 (VN-21787-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Cooper S.A. Pharmaceuticals |
Hy Lạp |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
500 |
34,490 |
17,245,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
36 Tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
138 |
PP2600129458 |
26TT.782.164 |
Melanov-M |
Gliclazide + metformin hydrochloride |
80mg + 500mg |
VN-20575-17 |
Uống |
Viên nén |
Micro Labs limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
3,800 |
760,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
139 |
PP2600129515 |
26TT.1001.221 |
Ringer's Lactate |
Sodium Chloride + Sodium Lactate + Potassium Chloride + Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) |
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g) / 500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
3,000 |
20,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
140 |
PP2600129461 |
26TT.787.167 |
Glaritus |
Insulin Glargine |
100IU/ml x 3ml |
890410091623 (QLSP-1069-17) |
Tiêm |
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm |
Wockhardt Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3 ml |
Bút tiêm |
4,000 |
219,900 |
879,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
5 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
141 |
PP2600129318 |
26TT.56.24 |
Pharbacol |
Paracetamol (acetaminophen) |
650mg |
893100076524 (VD-24291-16) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
50,000 |
960 |
48,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
142 |
PP2600129434 |
26TT.682.140 |
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules |
Omeprazole |
40mg |
383110781824 (VN-22239-19) |
Uống |
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị |
KRKA, d. d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 lọ x 28 viên |
Viên |
20,000 |
5,650 |
113,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
143 |
PP2600129335 |
26TT.153.41 |
Garnotal 10 |
Phenobarbital |
10 mg |
893112467324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
210 |
189,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
4 |
36 Tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
144 |
PP2600129404 |
26TT.539.110 |
Itamecardi 10 |
Nicardipin |
10mg/10ml |
893110582324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
84,000 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
145 |
PP2600129324 |
26TT.98.30 |
Clorpheniramin |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
4mg |
893100858124 (VD-32169-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,025 |
102,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
146 |
PP2600129305 |
26TT.23.11 |
Seaoflura |
Sevoflurane |
100% - 250ml |
001114017424 (VN-17775-14) |
Đường hô hấp |
Dung dịch gây mê đường hô hấp |
Piramal Critical Care, Inc |
Mỹ |
Hộp 1 chai 250ml |
Chai |
10 |
1,523,000 |
15,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
147 |
PP2600129313 |
26TT.56.19 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 0,9g |
gói |
50,000 |
698 |
34,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
3 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
148 |
PP2600129485 |
26TT.949.191 |
Piracetam 800 mg |
Piracetam |
800mg |
893110926824 (VD-32044-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
100,000 |
1,200 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
149 |
PP2600129506 |
26TT.992.212 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat ) |
10%; 500ml |
893110402324 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
1,000 |
9,800 |
9,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
4 |
24 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
150 |
PP2600129386 |
26TT.489.92 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin) |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,200 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
151 |
PP2600129407 |
26TT.545.113 |
Gensler |
Ramipril |
5mg |
893110152224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm |
Viên |
60,000 |
2,080 |
124,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE |
2 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
152 |
PP2600129431 |
26TT.677.137 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
840110010125 (SĐK cũ: VN-21361-18) |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
9,500 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
153 |
PP2600129336 |
26TT.168.42 |
Pharmox IMP 500mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) |
500mg |
893110596024 (VD-28666-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
240,000 |
2,350 |
564,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
154 |
PP2600129337 |
26TT.168.43 |
Moxacin 500mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted) |
500mg |
VD-35877-22 |
uống |
viên nang cứng |
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x10 viên |
viên |
330,000 |
1,446 |
477,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
3 |
36 |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
155 |
PP2600129312 |
26TT.56.18 |
Paravina 1 g |
Paracetamol |
1g/6,7ml |
893110232224 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml |
Ống |
2,000 |
8,450 |
16,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
156 |
PP2600129309 |
26TT.43.15 |
Ibupain |
Ibuprofen |
100mg/5ml; 50ml |
893100555924 (VD-32720-19) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 50ml |
Chai |
1,000 |
31,000 |
31,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
157 |
PP2600129420 |
26TT.583.126 |
DW-TRA Timaro |
Rosuvastatin |
5mg |
VD-35481-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
40,000 |
900 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH |
3 |
30 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
158 |
PP2600129455 |
26TT.780.161 |
Glumeben 500mg/2,5mg |
Metformin HCL + Glibenclamid |
500mg + 2,5mg |
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
170,000 |
1,640 |
278,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
159 |
PP2600129397 |
26TT.522.103 |
Enamigal Plus 20/12,5 |
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
893110343500 |
Uống |
Viên nén |
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
3,850 |
577,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
160 |
PP2600129310 |
26TT.48.16 |
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
380110964024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Vetprom AD |
Bungary |
Hộp 10 ống x 1,5ml |
Ống |
300 |
15,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
1 |
36 Tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
161 |
PP2600129495 |
26TT.964.201 |
FORAIR 250 |
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticasone propionate |
25mcg; 250mcg |
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113, công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1). |
Hít qua đường miệng |
Thuốc xịt phun mù |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 1 bình xịt 120 liều |
Bình |
1,000 |
88,300 |
88,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
5 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
162 |
PP2600129356 |
26TT.221.62 |
Metronidazol 250 |
Metronidazol |
250mg |
893115309724 |
uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
252 |
7,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
2 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
163 |
PP2600129481 |
26TT.939.187 |
Zentanil |
Acetyl leucin |
1g |
893110204824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10ml |
Lọ |
5,000 |
24,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
164 |
PP2600129390 |
26TT.494.96 |
Amiodarona GP |
Amiodaron hydroclorid |
200mg |
VN-23269-22 |
Uống |
Viên nén |
Medinfar Manufacturing S.A. |
Portugal |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
6,600 |
6,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH |
1 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
165 |
PP2600129378 |
26TT.323.84 |
Turbe |
Rifampicin + isoniazid |
150mg + 100mg |
VD-20146-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 12 viên |
Viên |
25,000 |
1,748 |
43,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
3 |
48 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
166 |
PP2600129319 |
26TT.76.25 |
Sadapron 100 |
Allopurinol |
100mg |
529110521624 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,750 |
5,250,000 |
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG |
1 |
60 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
167 |
PP2600129492 |
26TT.962.198 |
Vinsalmol 5 |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
5 mg/2,5ml |
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
3,000 |
8,400 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
168 |
PP2600129446 |
26TT.729.152 |
NORMAGUT |
Men Saccharomyces boulardii đông khô |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,500 |
195,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
169 |
PP2600129372 |
26TT.280.78 |
Acyclovir Stella 800mg |
Acyclovir |
800mg |
893110059500 (VD-23346-15) |
Uống |
Viên nén |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 viên |
Viên |
6,000 |
4,000 |
24,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh |
3 |
48 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |
|
170 |
PP2600129470 |
26TT.840.176 |
Navaldo |
Mỗi 5ml chứa: Fluorometholon acetat |
5mg/5ml |
893110087324 (VD-30738-18) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
450 |
22,000 |
9,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
4 |
24 tháng |
12 tháng |
221/QĐ-TTYT |
02/06/2026 |
Thanh Ha Medical Center |