Package No. 1: Generic drug bidding package.

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 1: Generic drug bidding package.
Bidding method
Online bidding
Tender value
25.947.347.320 VND
Publication date
16:51 02/06/2026
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
221/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thanh Ha Medical Center
Approval date
02/06/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0800011018
0800011018
1.998.190.000
1.999.180.000
17
See details
2
vn0103053042
0103053042
569.630.000
569.630.000
8
See details
3
vn0100108536
0100108536
20.486.500
20.486.500
3
See details
4
vn2500228415
2500228415
114.623.000
116.985.000
8
See details
5
vn0300483319
0300483319
35.223.900
35.223.900
3
See details
6
vn0801330842
0801330842
10.282.327.000
10.285.352.000
29
See details
7
vn0400102091
0400102091
182.689.000
302.533.100
4
See details
8
vn1800156801
1800156801
475.447.320
500.039.320
9
See details
9
vn0104067464
0104067464
214.000.000
214.000.000
3
See details
10
vn0107530578
0107530578
228.850.000
228.950.000
3
See details
11
vn0314024996
0314024996
171.600.000
277.500.000
2
See details
12
vn0110850641
0110850641
5.250.000
5.250.000
1
See details
13
vn0104828292
0104828292
39.150.000
39.150.000
2
See details
14
vn0108817051
0108817051
615.000.000
618.000.000
2
See details
15
vn0104752195
0104752195
32.750.000
32.750.000
2
See details
16
vn0106561830
0106561830
315.000.000
315.000.000
1
See details
17
vn0104089394
0104089394
279.689.000
279.689.000
5
See details
18
vn0100109699
0100109699
784.063.750
784.163.750
5
See details
19
vn0300523385
0300523385
1.776.555.000
1.800.555.000
6
See details
20
vn0110051279
0110051279
7.200.000
7.200.000
1
See details
21
vn0104739902
0104739902
95.300.000
95.300.000
2
See details
22
vn0101400572
0101400572
9.900.000
9.900.000
1
See details
23
vn1300382591
1300382591
2.898.800
2.898.800
2
See details
24
vn6000706406
6000706406
355.000.000
355.000.000
4
See details
25
vn0104234387
0104234387
55.500.000
55.500.000
1
See details
26
vn0107541097
0107541097
163.061.000
163.061.000
2
See details
27
vn0104628198
0104628198
13.880.000
14.145.000
4
See details
28
vn0109874415
0109874415
565.715.000
598.135.000
9
See details
29
vn0600206147
0600206147
66.084.000
66.084.000
2
See details
30
vn0301140748
0301140748
59.000.000
59.000.000
2
See details
31
vn0109035096
0109035096
654.048.000
776.748.000
6
See details
32
vn0102159060
0102159060
5.292.000
5.292.000
1
See details
33
vn0109726858
0109726858
6.600.000
6.629.000
1
See details
34
vn0102712380
0102712380
270.400.000
270.400.000
1
See details
35
vn0109495495
0109495495
145.350.000
147.000.000
1
See details
36
vn0104628582
0104628582
1.233.700.000
1.233.700.000
5
See details
37
vn0102041728
0102041728
50.400.000
50.400.000
1
See details
38
vn0109856582
0109856582
134.245.000
150.445.000
2
See details
39
vn0109413816
0109413816
57.750.000
61.950.000
1
See details
40
vn0801206796
0801206796
38.000.000
38.000.000
1
See details
41
vn0314391643
0314391643
215.000.000
215.000.000
1
See details
42
vn5000894839
5000894839
36.000.000
36.000.000
1
See details
43
vn0109347761
0109347761
113.000.000
114.000.000
1
See details
44
vn0102747739
0102747739
120.000.000
120.000.000
1
See details
45
vnz000019802
3600275957
68.500.000
73.500.000
1
See details
46
vn3600510960
3600510960
10.500.000
10.500.000
1
See details
47
vn0104237003
0104237003
110.000.000
110.000.000
1
See details
Total: 47 contractors
22.802.848.270
23.270.225.370
170
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2600129330
26TT.121.36
Ephedrine Aguettant 30mg/ml
Ephedrin hydroclorid
30mg/ml
VN-19221-15; Gia hạn số: 185/QĐ-QLD ngày 19/04/2022
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống, ống thủy tinh, 1ml
Ống
200
57,750
11,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
36
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
2
PP2600129444
26TT.724.150
Bipp Zinc powder
Kẽm gluconat (tương đương kẽm 10mg)
70mg
893100198224
uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
4,000
840
3,360,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
3
PP2600129369
26TT.245.75
Ocebiso
Sulfamethoxazol + trimethoprim
400mg + 80mg
893110214824 (VD-29338-18)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm
Viên
1,000
1,509
1,509,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
4
PP2600129469
26TT.806.175
Glockner-10
Thiamazol
10mg
893110660624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,889
9,445,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
2
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
5
PP2600129327
26TT.106.33
Danapha-Telfadin 180
Fexofenadin hydroclorid
180 mg
893100264123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,900
38,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
3
36 Tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
6
PP2600129370
26TT.280.76
Acyclovir
Aciclovir
5%; 5g
893100802024 (VD-24956-16)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
500
3,750
1,875,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
7
PP2600129300
26TT.12.6
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (VD-24901-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
3,000
460
1,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
8
PP2600129445
26TT.728.151
Hidrasec 10mg Infants
Racecadotril
10mg/gói
300110000524
Uống
Thuốc bột uống
Sophartex
Pháp
Hộp 16 gói
Gói
2,000
4,894
9,788,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
9
PP2600129503
26TT.987.209
Aminic
Acid amin*
10%; 200ml
VN-22857-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
AY Pharmaceuticals Co., LTd
Japan
Túi 200ml
Túi
100
105,000
10,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AMPHARCO U.S.A
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
10
PP2600129443
26TT.717.149
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU/5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
30,000
5,250
157,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
11
PP2600129351
26TT.199.57
Febgas 250
Cefuroxim ( dưới dạng Cefuroxime axetil)
250mg
893110137125
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 20 gói x 4,4g
Gói
5,000
7,560
37,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
3
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
12
PP2600129518
26TT.1007.224
Calciferat 750mg/200IU
Calci carbonat + vitamin D3
750mg + 200IU
893100390124 (VD-30416-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
672
6,720,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
13
PP2600129399
26TT.532.105
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril ( dưới dạng Lisinopril dihydrat)
10mg
594110072623
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romania
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
130,000
2,080
270,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
1
48 Tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
14
PP2600129460
26TT.787.166
Glaritus
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
100IU/ml
890410091623
Tiêm
Thuốc tiêm
Wockhardt Limited.
Ấn Độ
Hộp 1 ống tiêm (cartridge) x 3ml
Ống
2,000
210,000
420,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
5
36
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
15
PP2600129442
26TT.717.148
Baci-subti
Bacillus subtilis
≥ 10^8 CFU/500mg
893400647624 (QLSP-840-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,950
147,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
16
PP2600129462
26TT.789.168
Wosulin-R
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
40IU/ml
890410092323
Tiêm
Thuốc tiêm
Wockhardt Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 10 ml
Lọ
100
91,000
9,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
5
24
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
17
PP2600129498
26TT.973.204
Terpin - Codein HD
Codein phosphat (dưới dạng Codein phosphat hemihydrat); Terpin hydrat
10mg; 100mg
893101855424
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
400,000
1,000
400,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
18
PP2600129403
26TT.537.109
Betaloc Zok 25mg
Metoprolol succinat (tương đương với 25mg metoprolol tartrat hoặc 19,5mg metoprolol)
23,75mg
VN-17243-13
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
AstraZeneca AB
Thụy Điển
Hộp 1 vỉ x 14 viên
Viên
10,000
4,389
43,890,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
19
PP2600129379
26TT.324.85
Turbezid
Rifampicin + isoniazid + pyrazinamid
150mg +75mg +400 mg
893110160824
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Viên
8,000
2,798
22,384,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
3
48 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
20
PP2600129493
26TT.962.199
Salbutamol 2,5 mg/2,5 ml
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
2,5mg/2,5ml
893115232324
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
2,000
4,410
8,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
21
PP2600129521
26TT.1022.227
Vitamin A-D
Vitamin A; Vitamin D3
2500IU; 200IU
893100341124
Uống
Viên nang mềm
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
320
64,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
22
PP2600129448
26TT.755.154
Medlon 16
Methylprednisolon
16mg
VD-24620-16 CV gia hạn số 279/QĐ-QLD
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5,006
1,220
6,107,320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
23
PP2600129480
26TT.919.186
Lucikvin 500
Meclofenoxat hydroclorid
500mg
893110509924 (VD3-139-21) (CV gia hạn số 402/QĐ-QLD ngày 18/06/2024)
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 lọ + 5 ống nước cất tiêm 10ml (SĐK:VD-20273-13);
Lọ
1,000
52,900
52,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
5
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
24
PP2600129416
26TT.579.122
Fluvastatin Cap DWP 20mg
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
20mg
893110220423
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
4,300
215,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH TÍN
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
25
PP2600129450
26TT.755.156
Ocemethyl
Methyl prednisolon
4mg
893110634824 (VD-32178-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty Cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên
Viên
10,000
1,650
16,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
26
PP2600129374
26TT.296.80
Flucozal 150
Fluconazole
150mg
529110206423
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
30
18,160
544,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
27
PP2600129320
26TT.77.26
Colchicina seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 ( VN-22254-19 )
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
2,000
5,200
10,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT
1
60 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
28
PP2600129523
26TT.1024.229
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg + 175mg + 125mcg
893110342324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,100
110,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
29
PP2600129472
26TT.845.178
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
300100444423
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
250
68,000
17,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
18 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
30
PP2600129340
26TT.172.46
Ampicillin/Sulbactam 1,5g
Ampicilin + sulbactam
1g + 0,5g
893110271124
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 01 lọ x 1,5g; Hộp 10 lọ x 1,5g
Chai/Lọ/Ống
500
57,500
28,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH VIỆT
1
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
31
PP2600129419
26TT.582.125
Oceprava 10
Pravastatin natri
10mg
893110341924 (VD-30702-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Hoá dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,100
155,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
32
PP2600129454
26TT.780.160
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
5mg + 500mg
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
2,310
577,500,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
33
PP2600129338
26TT.169.44
Klamentin 250/31.25
Gói 1g thuốc chứa: Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat & silicon dioxyd)
250mg + 31,25mg
893110202600
uống
thuốc cốm pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1g
gói
20,000
3,100
62,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
34
PP2600129468
26TT.805.174
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
100mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
735
7,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
35
PP2600129384
26TT.460.90
Mezanamin
Acid Tranexamic
500mg/5ml
893110401524
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
2,000
2,840
5,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
36
PP2600129422
26TT.610.128
Neutasol
Clobetasol propionat
15mg/30g
893100051824 (VD-23820-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30 gam
Tuýp
100
27,500
2,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
60 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
37
PP2600129447
26TT.732.153
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
7,694
23,082,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
48 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
38
PP2600129415
26TT.578.121
Redlip 145
Fenofibrat
145mg
890110034725 (VN-21070-18)
Uống
Viên nén bao phim
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
5,550
555,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
2
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
39
PP2600129509
26TT.994.215
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
15%; 5ml
893110101724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
200
3,700
740,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
40
PP2600129497
26TT.970.203
Shinmus
Carbocistein
500mg
893100284125
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,370
68,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SHINPOONG DAEWOO
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
41
PP2600129345
26TT.183.51
Minicef 400mg
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat)
400mg
893110549324 (VD-25391-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
25,000
9,700
242,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
2
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
42
PP2600129482
26TT.939.188
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
300100036825
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
4,612
461,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
43
PP2600129465
26TT.795.171
Metformin Stella 850mg
Metformin hydrochlorid
850mg
VD-26565-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ ; 6 vỉ; 8 vỉ x 15 viên
Viên
100,000
700
70,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
44
PP2600129308
26TT.37.14
Elaria
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-16829-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie LTD - Ampoule Injectable Facility
Cyprus
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống
Ống
1,200
9,900
11,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
45
PP2600129479
26TT.919.185
Bidilucil 250
Meclofenoxat HCl
250mg
893110159125 (VD-20666-14)
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược-TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml
Lọ
1,000
45,000
45,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
46
PP2600129348
26TT.196.54
Ceftizoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri)
1g
893110252523 (VD-29757-18)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 Lọ x 1g; Hộp 10 Lọ x 1g
Lọ
50,000
65,000
3,250,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
2
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
47
PP2600129519
26TT.1007.225
Savprocal D
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200IU
893110318224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,400
7,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
48
PP2600129357
26TT.221.63
Trichopol
Metronidazole
500mg/100ml
590115791424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Pharmaceutical Works Polpharma S.A.
Ba Lan
Hộp 1 túi 100ml
Túi
2,000
16,750
33,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
49
PP2600129466
26TT.795.172
Glucophage XR 500mg
Metformin hydrochloride
500mg
300110789924
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Merck Sante s.a.s
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
200,000
2,338
467,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
50
PP2600129343
26TT.177.49
Firstlexin
Cephalexin
250mg
VD-15813-11
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1.5g
Gói
20,000
2,730
54,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
3
24
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
51
PP2600129317
26TT.56.23
Partamol 500 Cap
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100166923
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
950
190,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
52
PP2600129456
26TT.781.162
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazid
60mg
383110130824 (VN-21712-19)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, d. d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên; Hộp 4 vỉ x 15 viên; Hộp 8 vỉ x 15 viên
viên
60,000
4,890
293,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
53
PP2600129344
26TT.177.50
SM.Cephalexin 500
Cefalexin (Dưới dạng Cephalexin monohydrat)
500mg
VD-34375-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,175
317,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
54
PP2600129401
26TT.534.107
Bivitanpo 50
Losartan
50mg
VD-35246-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm) - Hộp 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC/PVdC)
Viên
150,000
969
145,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC L - B
3
36 Tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
55
PP2600129389
26TT.494.95
Aharon 150mg/ 3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Ống
300
24,000
7,200,000
Công ty Cổ phần Đầu tư SGT Holdings
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
56
PP2600129315
26TT.56.21
Parazacol DT.
Paracetamol (acetaminophen)
500mg
893100103724
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
595
59,500,000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
57
PP2600129392
26TT.501.98
Zoamco-A
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) + atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat)
5mg + 10mg
VD-36187-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
3,249
38,988,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
58
PP2600129526
26TT.1024.232
3B-Medi
Vitamin B1 + B6 + B12
125mg + 125mg + 250mcg
893110113023
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,150
57,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
59
PP2600129410
26TT.549.116
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,932
193,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
60
PP2600129307
26TT.30.13
Rocuronium Kabi 10mg/ml
Rocuronium bromide
(10mg/ml) x 5ml
VN-22745-21
Tiêm hoặc Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 10 lọ x 5ml
Lọ
100
87,300
8,730,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
61
PP2600129414
26TT.573.120
Atorvastatin TP
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci)
10mg
893110205424 (VD-25689-16)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,650
49,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
62
PP2600129301
26TT.15.7
Zodamid 5mg/1ml solution for injection/infusion
Midazolam
5mg/1ml
VN-23229-22
Tiêm
Dung dịch tiêm hoặc tiêm truyền
HBM Pharma s.r.o (Cơ sở xuất xưởng Joint Stock Company "Kalceks"
Slovakia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
100
27,489
2,748,900
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
48 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
63
PP2600129483
26TT.939.189
Davertyl
N-Acetyl-DL-Leucin
500mg/5ml
VD-34628-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5 ml
Ống
20,000
7,000
140,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 Tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
64
PP2600129421
26TT.585.127
Dalastin
Ezetimibe + Simvastatin
10mg + 40mg
893110157400
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược và Vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
4,898
146,940,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
65
PP2600129457
26TT.781.163
Gliclada 30mg
Gliclazid
30mg
383110402323 (VN-20615-17)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
KRKA, d. d., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
80,000
2,620
209,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
66
PP2600129396
26TT.521.102
Zondoril 5
Enalapril maleat
5mg
893110069100 (VD-21853-14)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
525
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
67
PP2600129406
26TT.540.112
Savi Valsartan 80
Valsartan
80mg
893110044123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
2,250
270,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
68
PP2600129296
26TT.2.2
Marcaine Spinal Heavy
Bupivacaine hydrochloride (tương đương với Bupivacaine hydrochloride monohydrate)
5mg/ml
300114001824
tiêm
Dung dịch tiêm tủy sống
Cenexi
Pháp
Hộp 5 ống x 4ml
Ống
150
41,600
6,240,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
69
PP2600129439
26TT.699.145
Hadudrota
Drotaverin hydroclorid 40mg/2ml
40mg/2ml
893110091625
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml; Hộp 20 ống x 2ml; Hộp 50 ống x 2ml
Ống
3,000
2,520
7,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
70
PP2600129525
26TT.1024.231
Setblood
Vitamin B1 + B6 + B12
115mg + 100mg + 50mcg
893110335924 (VD-18955-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên (nhôm -PVC); Hộp 10 vỉ x 10 viên (nhôm - nhôm)
Viên
50,000
1,059
52,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
71
PP2600129440
26TT.702.146
Paparin
Papaverin hydroclorid
40mg/2ml
893110375423 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
4,000
1,970
7,880,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
72
PP2600129512
26TT.997.218
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%; 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
10,000
19,500
195,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
73
PP2600129402
26TT.534.108
SaVi Losartan 100
Losartan kali
100mg
893110295223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
2,730
109,200,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
3
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
74
PP2600129408
26TT.547.114
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
40mg
VD-35746-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,155
57,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
75
PP2600129322
26TT.84.28
AlphaDHG
Chymotrypsin (tương đương 4200 USP unit)
21 microkatal
893110844424
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
50,000
630
31,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
76
PP2600129424
26TT.637.130
Bidotalic
Salicylic acid + betamethason dipropionat
(900mg + 19,2mg)/30g
VD-34145-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Bidopharma USA - Chi nhánh Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 30g
Tuýp
100
38,000
3,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
77
PP2600129400
26TT.532.106
Sarvetil
Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg
Lisinopril dihydrate (tương đương 10mg Lisinopril) 10,89mg
893110373425
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
671
134,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
2
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
78
PP2600129332
26TT.131.38
Natri bicarbonat 1,4%
Natri bicarbonat
1,4%; 250ml
893110492424
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 250ml
Chai
300
32,000
9,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
79
PP2600129380
26TT.427.86
Alsiful S.R. Tablets 10 mg
Alfuzosin hydroclorid
10mg
471110040125 (VN-22539-20)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd
Taiwan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
6,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
2
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
80
PP2600129298
26TT.7.4
Fentanyl Kalceks 0,05mg/ml
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
Mỗi 2ml chứa: Fentanyl citrate 0,157mg tương đương Fentanyl 0,1mg
858111016325
Tiêm
Dung dịch tiêm
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: HBM Pharma s.r.o., Cơ sở xuất xưởng: Joint Stock Company “Kalceks”
Sản xuất thuốc thành phẩm, kiểm soát chất lượng, đóng gói sơ cấp và thứ cấp: Slovakia Cơ sở xuất xưởng: Latvia
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
300
28,455
8,536,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
1
60
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
81
PP2600129409
26TT.548.115
Mibetel HCT
Hydroclorothiazid + Telmisartan
12,5mg + 40mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Hasan – Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
3,990
798,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
3
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
82
PP2600129314
26TT.56.20
Partamol Tab.
Paracetamol
500mg
893100156725 (VD-23978-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
480
120,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
1
60 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
83
PP2600129394
26TT.516.100
Captazib 25/12,5
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 12,5mg
893110298100 (VD-32024-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Tipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
980
245,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
84
PP2600129381
26TT.449.87
Fezidat
Sắt fumarat + acid folic
305mg + 0,35mg
893100716824 (VD-31323-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần liên doanh dược phẩm Éloge France Việt Nam
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
588
5,880,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
85
PP2600129323
26TT.97.29
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10,000
700
7,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
1
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
86
PP2600129510
26TT.997.216
Sodium Chloride
Natri chlorid
0,9%; 100ml
520110018625 (VN-22341-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
5,000
16,500
82,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
87
PP2600129331
26TT.129.37
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/1ml
893110017800
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
10
29,400
294,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
88
PP2600129524
26TT.1024.230
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
2,000
21,000
42,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
89
PP2600129297
26TT.5.3
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
50
8,000
400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
4
36
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
90
PP2600129428
26TT.667.134
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
893110305923 (VD-29913-18) (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 2ml
Ống
2,000
587
1,174,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
91
PP2600129475
26TT.888.181
Ergome-BFS
Methyl ergometrin maleat
0,2mg/1ml
893110451623
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
11,550
1,155,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
92
PP2600129388
26TT.491.94
Eroraldin 10
Nicorandil
10mg
893110952624
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
2,499
49,980,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
93
PP2600129359
26TT.224.65
Gludazim
Tinidazol
400mg/ 100ml
VD-35678-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml
Lọ
3,000
30,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
94
PP2600129453
26TT.777.159
Bluecabose 50mg
Acarbose
50mg
560110188923
Uống
Viên nén không bao
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,600
78,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
95
PP2600129368
26TT.239.74
Ofloxacin-POS 3mg/ml
Ofloxacin
3mg/ml
400115010324
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
URSAPHARM Arzneimittel GmbH
Đức
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml
Lọ
1,400
52,900
74,060,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
1
24
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
96
PP2600129496
26TT.969.202
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
630
63,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
97
PP2600129522
26TT.1024.228
Vitamin B1- B6- B12
Vitamin B1 + B6 + B12
115mg + 115mg + 50mcg
VD-35014-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
850
42,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
98
PP2600129358
26TT.221.64
Metronidazol Arena 250 mg tablets
Metronidazole
250mg
594115184900
Uống
Viên nén
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,850
55,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
1
48 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
99
PP2600129393
26TT.514.99
Dalemox
Candesartan + hydrochlorothiazid
8mg + 12,5mg
893110651324
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
2,184
327,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
100
PP2600129349
26TT.196.55
Ceftizoxim 0,5g
Ceftizoxim (dưới dạng ceftizoxim natri)
500mg
893110595724 (VD-26843-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty CPDP Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
2,000
41,800
83,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
2
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
101
PP2600129347
26TT.192.53
Faszeen
Cefradin
250mg
893110096823
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 20 gói x 2,5g
Gói
5,000
5,150
25,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
102
PP2600129304
26TT.21.10
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
200
35,000
7,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
103
PP2600129387
26TT.489.93
Trinitrina
Nitroglycerine
5mg/1,5ml
800110021524 (VN-21228-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền
Fisiopharma SRL
Ý
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
50
47,080
2,354,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
1
60 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
104
PP2600129333
26TT.134.39
Noradrenalin 1 mg/ml
Noradrenalin (dưới dạng Noradrenalin tartrat)
1mg/ml
893110750024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 50 ống x 1ml
Ống
100
3,400
340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
105
PP2600129341
26TT.176.47
SM.Cefadroxil 500
Cefadroxil
500mg
VD-34554-20
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
2,290
34,350,000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
106
PP2600129432
26TT.679.138
Mathomax-s gel plus
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(800mg + 800mg + 60mg)/10ml
893100568524 (VD-33910-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
15,000
3,990
59,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
107
PP2600129413
26TT.560.119
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
4,000
9,500
38,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM PEM
2
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
108
PP2600129494
26TT.962.200
Atisalbu
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate)
2mg/5ml x 10ml
893115277823
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 30 ống x 10ml
Ống
50,000
4,620
231,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
109
PP2600129375
26TT.301.81
Ketoconazol
Ketoconazol
2% x 5g
893100355023 (VD-23197-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 Tuýp x 5 gam
Tuýp
300
2,850
855,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
110
PP2600129360
26TT.226.66
Quafa-Azi 500mg
Azithromycin (dưới dạng Azithromycin dihydrat)
500mg
893110816324 (VD-22998-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Quảng Bình
Việt Nam
Hộp 01 vỉ x 3 viên; Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
5,700
17,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
3
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
111
PP2600129427
26TT.666.133
Natri Clorid 0,9%
Natri Clorid
0,9%/500ml
VD-34813-20
Dùng ngoài
Dung dịch rửa vết thương
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Chai 500ml
Chai
200
7,100
1,420,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
36
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
112
PP2600129489
26TT.954.195
Aerofor 200 Hfa
Budesonide (Micronised) + Formoterol fumarate (dưới dạng Formoterol fumarate dihydrate)
(200 mcg+ 6mcg); 120 liều
VN-17241-13
Hít qua miệng
Ống hít qua đường miệng
Midas-Care Pharmaceuticals Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 ống hít 120 liều
Ống
3,000
155,200
465,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
5
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
113
PP2600129395
26TT.516.101
Captopril Hctz DWP 25/15mg
Captopril + hydroclorothiazid
25mg + 15mg
893110058323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
945
141,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
114
PP2600129435
26TT.683.141
A.T Esomeprazol 20 inj
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol natri)
20mg
893110147424
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột đông khô pha tiêm + 1 ống dung môi 5ml; Hộp 3 lọ bột đông khô pha tiêm + 3 ống dung môi 5ml; Hộp 5 lọ bột đông khô pha tiêm + 5 ống dung môi 5ml
Lọ
3,000
19,005
57,015,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
115
PP2600129488
26TT.952.194
DH-Lungastic 20
Bambuterol
20mg
893110285525
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
3,300
165,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
2
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
116
PP2600129371
26TT.280.77
Aciclovir Cap DWP 200mg
Aciclovir
200mg
893110235623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
945
4,725,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
117
PP2600129362
26TT.231.68
ZidocinDHG
Spiramycin + Metronidazol
750.000 IU + 125mg
VD-21559-14 CV gia hạn số 201/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
12,000
1,860
22,320,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
118
PP2600129346
26TT.192.52
Cefradin 500mg
Cefradin
500mg
893110298323
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
4,500
135,000,000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
3
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
119
PP2600129418
26TT.579.124
Fluvas-QCM
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
20mg
893110168323
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
5,400
270,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
2
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
120
PP2600129342
26TT.177.48
Cephalexin 500 mg
Cephalexin
500mg
893110424124 (VD-18300-13)
Uống
Viên nang cứng
CHI NHÁNH 3 - CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM IMEXPHARM TẠI BÌNH DƯƠNG
Việt Nam
10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,700
270,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
3
36
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
121
PP2600129511
26TT.997.217
Sodium Chloride
Natri chlorid
0,9%; 250ml
520110018625 (VN-22341-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
1,000
17,500
17,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
122
PP2600129433
26TT.679.139
Atirlic
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd
800,4mg + 3030,3mg gel
893100203124 (VD-26749-17)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 20 gói x 15g
Gói
20,000
2,982
59,640,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
123
PP2600129385
26TT.480.91
Volulyte 6%
Poly-(O-2-hydroxyethyl) starch (HES 130/0,4); Natri acetat trihydrat; Natri clorid; Kali clorid; Magnesi clorid hexahydrat
(30g; 2,315g; 3,01g; 0,15g; 0,15g)/500ml
VN-19956-16
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Deutschland GmbH
Đức
Thùng 20 túi 500ml
Túi
30
110,000
3,300,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
124
PP2600129438
26TT.699.144
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,029
10,290,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
3
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
125
PP2600129321
26TT.80.27
Glupain
Glucosamin sulphat kali chlorid tương đương Glucosamin sulphat
250mg
930100003324 (VN-19635-16)
Uống
Viên nang cứng
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd.
Australia
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
126
PP2600129382
26TT.449.88
Greentamin
Sắt fumarat + acid folic
200mg + 0,75mg
893100217624
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
882
5,292,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
127
PP2600129316
26TT.56.22
Hapacol 650
Paracetamol
650mg
893100013300
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 5 viên
viên
100,000
289
28,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
128
PP2600129383
26TT.458.89
Vinphyton 1mg
Phytomenadion (Vitamin K1)
1mg/1ml
893110712324 (VD3-76-20) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
300
1,230
369,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
129
PP2600129367
26TT.239.73
Eyflox Ophthalmic Ointment
Ofloxacin
10,5mg/3,5g
880115350925 (SĐK cũ: VN-17200-13)
Tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Samil Pharm. Co., Ltd.
Republic of Korea
Hộp 1 tuýp x 3,5 gam
Tuýp
1,400
48,615
68,061,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
2
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
130
PP2600129499
26TT.977.205
Fretamuc
Acetylcysteine
200mg
893100153023
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược phẩm Fremed
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
748
37,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM FREMED
2
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
131
PP2600129467
26TT.804.173
Disthyrox
Levothyroxin (muối natri)
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
12,000
294
3,528,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
132
PP2600129417
26TT.579.123
Fluvastatin DWP 10mg
Fluvastatin
10mg
893110130423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,386
138,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THUẬN ANH
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
133
PP2600129405
26TT.540.111
Cordaflex
Nifedipine
20mg
VN-23124-22
Uống
Viên nén bao phim giải phóng chậm
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,260
50,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM
1
60 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
134
PP2600129334
26TT.136.40
Phenylalpha 50 micrograms/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-22162-19 (Có QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 14/08/2025)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
50
121,275
6,063,750
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
135
PP2600129464
26TT.791.170
Polhumin Mix-2
Insulin người trộn, hỗn hợp
100IU/ml; 3ml (20/80)
590410177500 (QLSP-1112-18)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A
Ba Lan
Hộp 5 ống x 3ml
Ống
12,000
152,000
1,824,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
136
PP2600129398
26TT.522.104
Enamigal Plus 10/25
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10mg + 25mg
893110111525
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
viên
100,000
3,150
315,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
2
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
137
PP2600129354
26TT.218.60
Eyetobrin 0,3%
Tobramycin
0,3%; 5ml
520110782024 (VN-21787-19)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Cooper S.A. Pharmaceuticals
Hy Lạp
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
500
34,490
17,245,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
36 Tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
138
PP2600129458
26TT.782.164
Melanov-M
Gliclazide + metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
3,800
760,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
3
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
139
PP2600129515
26TT.1001.221
Ringer's Lactate
Sodium Chloride + Sodium Lactate + Potassium Chloride + Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g)
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g) / 500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
3,000
20,000
60,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
140
PP2600129461
26TT.787.167
Glaritus
Insulin Glargine
100IU/ml x 3ml
890410091623 (QLSP-1069-17)
Tiêm
Thuốc tiêm đóng sẵn trong dụng cụ tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3 ml
Bút tiêm
4,000
219,900
879,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
5
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
141
PP2600129318
26TT.56.24
Pharbacol
Paracetamol (acetaminophen)
650mg
893100076524 (VD-24291-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
50,000
960
48,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
3
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
142
PP2600129434
26TT.682.140
Medoome 40mg Gastro-resistant capsules
Omeprazole
40mg
383110781824 (VN-22239-19)
Uống
Viên nang cứng chứa pellet kháng acid dịch vị
KRKA, d. d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 1 lọ x 28 viên
Viên
20,000
5,650
113,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
143
PP2600129335
26TT.153.41
Garnotal 10
Phenobarbital
10 mg
893112467324
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
900
210
189,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
4
36 Tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
144
PP2600129404
26TT.539.110
Itamecardi 10
Nicardipin
10mg/10ml
893110582324
Tiêm
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
84,000
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AFP GIA VŨ
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
145
PP2600129324
26TT.98.30
Clorpheniramin
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
4mg
893100858124 (VD-32169-19)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần Hóa Dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,025
102,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
146
PP2600129305
26TT.23.11
Seaoflura
Sevoflurane
100% - 250ml
001114017424 (VN-17775-14)
Đường hô hấp
Dung dịch gây mê đường hô hấp
Piramal Critical Care, Inc
Mỹ
Hộp 1 chai 250ml
Chai
10
1,523,000
15,230,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
1
60 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
147
PP2600129313
26TT.56.19
Hapacol 150
Paracetamol
150mg
893100040923
uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 0,9g
gói
50,000
698
34,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
3
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
148
PP2600129485
26TT.949.191
Piracetam 800 mg
Piracetam
800mg
893110926824 (VD-32044-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,200
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÔNG SEN VÀNG
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
149
PP2600129506
26TT.992.212
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat )
10%; 500ml
893110402324
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
1,000
9,800
9,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
4
24
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
150
PP2600129386
26TT.489.92
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
2,200
4,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
151
PP2600129407
26TT.545.113
Gensler
Ramipril
5mg
893110152224
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên, nhôm - nhôm
Viên
60,000
2,080
124,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
2
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
152
PP2600129431
26TT.677.137
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
840110010125 (SĐK cũ: VN-21361-18)
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A.
Spain
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
9,500
95,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED
1
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
153
PP2600129336
26TT.168.42
Pharmox IMP 500mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
500mg
893110596024 (VD-28666-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
240,000
2,350
564,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
154
PP2600129337
26TT.168.43
Moxacin 500mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat compacted)
500mg
VD-35877-22
uống
viên nang cứng
Công ty cổ phần xuất nhập khẩu y tế Domesco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x10 viên
viên
330,000
1,446
477,180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
3
36
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
155
PP2600129312
26TT.56.18
Paravina 1 g
Paracetamol
1g/6,7ml
893110232224
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml
Ống
2,000
8,450
16,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
156
PP2600129309
26TT.43.15
Ibupain
Ibuprofen
100mg/5ml; 50ml
893100555924 (VD-32720-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Liên doanh Meyer-BPC
Việt Nam
Hộp 1 chai x 50ml
Chai
1,000
31,000
31,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
157
PP2600129420
26TT.583.126
DW-TRA Timaro
Rosuvastatin
5mg
VD-35481-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
40,000
900
36,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH MINH
3
30 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
158
PP2600129455
26TT.780.161
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
170,000
1,640
278,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
159
PP2600129397
26TT.522.103
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril maleat + hydrochlorothiazid
20mg + 12,5mg
893110343500
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 05 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
3,850
577,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THANH SƠN
2
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
160
PP2600129310
26TT.48.16
Meloxicam DS 15mg/1.5ml solution for injection
Meloxicam
15mg/1,5ml
380110964024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Vetprom AD
Bungary
Hộp 10 ống x 1,5ml
Ống
300
15,000
4,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
1
36 Tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
161
PP2600129495
26TT.964.201
FORAIR 250
Salmeterol (dưới dạng Salmeterol xinafoate); Fluticasone propionate
25mcg; 250mcg
890110083523 theo quyết định 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2023 v/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam- Đợt 113, công văn số 4559/QLD-ĐK ngày 04/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1).
Hít qua đường miệng
Thuốc xịt phun mù
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình
1,000
88,300
88,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
5
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
162
PP2600129356
26TT.221.62
Metronidazol 250
Metronidazol
250mg
893115309724
uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
30,000
252
7,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
2
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
163
PP2600129481
26TT.939.187
Zentanil
Acetyl leucin
1g
893110204824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10ml
Lọ
5,000
24,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
164
PP2600129390
26TT.494.96
Amiodarona GP
Amiodaron hydroclorid
200mg
VN-23269-22
Uống
Viên nén
Medinfar Manufacturing S.A.
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
6,600
6,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẮC BÌNH
1
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
165
PP2600129378
26TT.323.84
Turbe
Rifampicin + isoniazid
150mg + 100mg
VD-20146-13
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 12 viên
Viên
25,000
1,748
43,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
3
48 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
166
PP2600129319
26TT.76.25
Sadapron 100
Allopurinol
100mg
529110521624
Uống
Viên nén
Remedica Ltd
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,750
5,250,000
CÔNG TY CP ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ MINH LONG
1
60 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
167
PP2600129492
26TT.962.198
Vinsalmol 5
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
5 mg/2,5ml
893115305623 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
3,000
8,400
25,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
4
36 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
168
PP2600129446
26TT.729.152
NORMAGUT
Men Saccharomyces boulardii đông khô
2,5x10^9 tế bào/250mg
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44
Uống
Viên nang cứng
Ardeypharm GmbH
Germany
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
6,500
195,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
1
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
169
PP2600129372
26TT.280.78
Acyclovir Stella 800mg
Acyclovir
800mg
893110059500 (VD-23346-15)
Uống
Viên nén
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 viên
Viên
6,000
4,000
24,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
3
48 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
170
PP2600129470
26TT.840.176
Navaldo
Mỗi 5ml chứa: Fluorometholon acetat
5mg/5ml
893110087324 (VD-30738-18)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
450
22,000
9,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
4
24 tháng
12 tháng
221/QĐ-TTYT
02/06/2026
Thanh Ha Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second