Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2500044061 |
109 |
Betamox ES |
Amoxicilin+AcidClavulanic |
600mg/5ml; 42,9mg/5ml |
VN-22908-21 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratórios Atral, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1,000 |
335,000 |
335,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
2 |
PP2500044488 |
536 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin+glucose+lipid |
Glucose (dưới
dạng Glucose monohydrat) 25,96g, L-Alanin
1,28g, L-Arginin 0,904g, L-Aspartic
acid 0,272g, L- Glutamic acid 0,448g, Glycin
0,632g, L-Histidin 0,544g, L-Isoleucin 0,448g, L-Leucin 0,632g, L-Lysin (dưới
dạng L-Lysin HCl) 0,723g, L-Methionin 0,448g, L-Phenylalanin 0,632g, L-Prolin 0,544g, L-Serin 0,36g, L-Threonin 0,448g, L-Tryptophan 0,152g, L-Tyrosin 0,018g, L-Valin 0,584g, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,059g, Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat) 0,403g, Magiê sulfat (dưới dạng Magiê sulfat heptahydrat)
0,128g, Kali clorid 0,478g,
Natri acetat (dưới dạng Natri acetat
trihydrat) 0,392g, Dầu đậu nành tinh khiết 13,6g |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 8 Túi x 384ml |
Túi |
500 |
620,000 |
310,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
3 |
PP2500044289 |
337 |
Beprasan 20mg |
Rabeprazol |
20mg |
383110528524
(VN-21085-18) |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d. ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nước sản xuất và đóng gói: Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
7,000 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
4 |
PP2500044240 |
288 |
Vinmotop |
Nimodipin |
30mg |
VD-21405-14 (CV gia hạn số 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
5,000 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
5 |
PP2500044041 |
89 |
Reamberin |
Meglumin natrisuccinat |
6g |
VN-19527-15 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 chai thủy tinh 400ml |
Chai |
1,000 |
151,950 |
151,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
6 |
PP2500044404 |
452 |
Dorithricin |
Tyrothricin+benzocaine+benzalkonium |
0,5mg +1mg +1,5mg |
VN-20293-17 |
Ngậm họng |
Viên ngậm họng |
Medice Arzneimittel Putter GmbH & Co.KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,880 |
2,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
7 |
PP2500044124 |
172 |
Fosmitic |
Fosfomycin |
30mg/1ml; 10ml |
893110921324 (VD-33152-19) |
Nhỏ tai |
Dung dịch nhỏ tai |
Công ty CP Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ. Lọ 10ml |
Lọ |
1,000 |
88,000 |
88,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VNP |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
8 |
PP2500044387 |
435 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin+Dexamethasonphosphat |
2mg +
0,4mg |
893115078500 (VD-26542-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
500 |
5,500 |
2,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
9 |
PP2500044301 |
349 |
Laevolac |
Lactulose |
10g/15ml (67g/ml) |
900100522324 (VN-19613-16) |
Uống |
Dung dịch uống |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Austria |
Hộp 1 chai PET 100ml |
Chai |
500 |
74,700 |
37,350,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
10 |
PP2500043963 |
11 |
Vinsinat 10mg |
Aescin |
10mg |
VD-36171-22 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp5 lọ + 5ống dung môi |
lọ |
500 |
84,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
11 |
PP2500044540 |
588 |
NDP-Apixan 5 |
Apixaban |
5mg |
893110137700 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên, Hộp 4 vỉ x 7 viên, Hộp 8 vỉ x 7 viên, Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên, Hộp 1 chai x 100 viên, Hộp 1 chai x 200 viên |
Viên |
5,000 |
7,950 |
39,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
12 |
PP2500044063 |
111 |
Imenir 125mg |
Cefdinir |
125mg |
VD-27893-17 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2g |
Gói |
5,000 |
12,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
13 |
PP2500044598 |
646 |
Pragmiak 10mg |
Prasugrel |
10mg |
560110962324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Produções Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 1 vỉ x 14 viên, Hộp 2 vỉ x 14 viên |
viên |
5,000 |
33,600 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
14 |
PP2500044207 |
255 |
Anvo-Telmisartan HCTZ 80/12,5mg |
Telmisartan+hydrochlorothiazid |
80mg + 12,5mg |
840110178923 |
Uống |
Viên nén |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; Hộp 7 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
15,351 |
76,755,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
15 |
PP2500044200 |
248 |
Viacoram 3.5mg/2.5mg |
Perindopril+Amlodipine |
3,5mg; 2,5mg |
VN3-46-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2,000 |
5,960 |
11,920,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
16 |
PP2500044236 |
284 |
Tominfast |
Simvastatin |
40mg |
VN - 21877 - 19 (gia hạn visa số 199/QĐ-QLD ngày 26/03/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Extractum Pharma Co., Ltd |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,450 |
94,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC TIẾN THÀNH |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
17 |
PP2500044421 |
469 |
Vintanil 500 |
Acetylleucin |
500mg |
VD-35634-22 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ +5 ống nước cất tiêm 5ml |
Lọ |
1,000 |
12,600 |
12,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
18 |
PP2500044595 |
643 |
Pitavastatin 2mg |
Pitavastatin |
2mg |
560110963624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma – Produções Farmacêuticas, S.A. (Fab. Abrunheira) |
Portugal |
Hộp 02 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
12,300 |
61,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
19 |
PP2500044095 |
143 |
Klacid |
Clarithromycin |
125mg/5ml/ Hộp 60ml |
899110399323 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
PT. Abbott Indonesia |
Indonesia |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
500 |
103,140 |
51,570,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
20 |
PP2500044077 |
125 |
Cefamax 400 Capsule |
Ceftibuten |
400mg |
894110183323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 2 vỉ x 4
viên, viên nang cứng |
Viên |
5,000 |
72,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
21 |
PP2500044235 |
283 |
Rosutrox |
Rosuvastatin |
10mg |
590110523124
(VN-20450-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biofarm Sp. Zo.o |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
50,000 |
8,280 |
414,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
22 |
PP2500044011 |
59 |
Usaralphar 8400 UI |
Alphachymotrypsin |
8400 IU |
893110416824
(VD-31820-19) |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
5,000 |
8,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
23 |
PP2500044117 |
165 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazinbạc |
200mg |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Tuýp |
5,000 |
19,887 |
99,435,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
24 |
PP2500044320 |
368 |
Vacontil 2mg |
Loperamid |
2mg |
893600648524 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở nhận gia công: Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,750 |
2,750,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
25 |
PP2500044086 |
134 |
Tobradex |
Tobramycin+Dexamethason |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
47,300 |
23,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
26 |
PP2500044052 |
100 |
Depakine 200mg |
Natri Valproat |
200 mg |
840114019124 (VN-21128-18) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Viên nén kháng acid dạ dày |
Sanofi Aventis S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 lọ 40 viên |
Viên |
2,000 |
2,479 |
4,958,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
27 |
PP2500044168 |
216 |
Anvo-Amiodarone 200mg Tablets |
Amiodarone hydrochloride |
200 mg |
760110000825 |
Uống |
Viên nén |
Rivopharm SA |
Thuỵ Sĩ |
Chai 100 viên |
Viên |
1,000 |
6,600 |
6,600,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THÀNH AN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
28 |
PP2500044479 |
527 |
Nephgold |
Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy thận) |
Mỗi túi 250 ml chứa: L-Histidin 0,63g, L-Isoleucin 1,4g, L-Leucin 2,2g, L-Lysin (dưới dạng L-Lysin acetat) 1,6g, L-Methionin 2,2g, L-Phenylalanin 2,2g, L-Threonin 1g, L-Tryptophan 0,5g, L-Valin 1,6g |
880110015825 (VN-21299-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng 10 túi x 250ml |
Túi |
500 |
110,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
29 |
PP2500044566 |
614 |
Fientalf 60mg |
Edoxaban |
60mg |
893110226723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
45,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
30 |
PP2500044417 |
465 |
Yradan 10mg |
Donepezilhydrochloride |
10mg |
VN-23009-22 |
Uống |
Viên nén phân tấn |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
44,920 |
89,840,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
31 |
PP2500044534 |
582 |
Dourso - S |
Acid ursodeoxycholic+thiamin mononitrat+riboflavin |
50mg+ 5mg+ 10mg |
893110860024 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,300 |
63,000,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
32 |
PP2500043982 |
30 |
Mexilon |
Meloxicam |
15mg |
520110195700 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm bắp |
Help S.A. |
Greece |
Hộp 5 ống x 1,5ml |
Ống |
500 |
21,588 |
10,794,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
33 |
PP2500044383 |
431 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,400 |
2,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
34 |
PP2500044546 |
594 |
Timi Roitin |
Calcipantothenat+Fursultiamin+Natrichondroitinsulfat+Nicotinamid+PyridoxinHCl+Riboflavin |
15mg + 50mg + 90mg + 50mg + 25mg + 6mg |
VD3-113-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 24 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
3,600 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
35 |
PP2500044154 |
202 |
Manduka |
Flavoxat |
200mg |
893110282823 (VD-28472-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,350 |
31,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
36 |
PP2500044033 |
81 |
Fartudin |
Rupatadin |
10mg |
893110822024 (VD-33591-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,670 |
8,350,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
37 |
PP2500044309 |
357 |
Pro-Acidol Plus |
Bacillus subtilis+Lactobacillusacidophilus |
>= 10^8 CFU/g;
>= 10^8 CFU/g |
893400175200
(QLSP-842-15) |
Uống |
Bột pha uống |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 50g bột pha uống |
Chai/lọ/gói/túi |
500 |
120,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH BALANCEPHARM - BA LAN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
38 |
PP2500044440 |
488 |
Cttrasa |
Piracetam |
800mg |
893110098500 |
Uống |
thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1,83g; Hộp 50 gói x 1,83g |
gói |
5,000 |
6,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
39 |
PP2500044184 |
232 |
Ormagat |
Glucosamin |
500mg |
893100708124 (VD-27986-17) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10 viên, Hộp 1 tuýp x 20 viên, Hộp 1 vỉ x 4 viên, Hộp 2 vỉ x 4 viên, Hộp 5 vỉ x 4 viên, Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
5,000 |
1,890 |
9,450,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
40 |
PP2500044181 |
229 |
Bisoprolol 2,5mg |
Bisoprolol |
2,5mg |
VN-21087-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
684 |
3,420,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
41 |
PP2500044178 |
226 |
Stamlo-T |
Amlodipin+
telmisartan |
40mg; 5mg |
890110125423 |
Uống |
Viên nén |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
4,425 |
22,125,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
42 |
PP2500044504 |
552 |
Glucolyte-2 |
Natriclorid+kaliclorid+monobasickaliphosphat+natriacetat+magnesisulfat+kẽmsulfat+dextrose |
(37,5g + 0,375g + 5,76mg + 0,316g + 0,68g + 0,68g + 1,955g) x 500ml |
893110071400 (VD-25376-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1,000 |
17,000 |
17,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
36 Tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
43 |
PP2500044195 |
243 |
Coversyl 5mg |
Perindopril |
5mg |
VN-17087-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
2,000 |
5,028 |
10,056,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
44 |
PP2500044167 |
215 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Gyogyszergyar Zrt. - Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
5,410 |
10,820,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
45 |
PP2500044140 |
188 |
Spulit |
Itraconazol |
100mg |
VN-19599-16; Gia hạn số đăng ký số: 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C.Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 6 vỉ x5 viên |
Viên |
2,000 |
14,000 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
46 |
PP2500044188 |
236 |
Lorista 50 |
Losartan kali |
50mg |
383110010624 (VN-18882-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
1,296 |
6,480,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
47 |
PP2500044596 |
644 |
Solexpo 4 |
Pitavastatin |
4mg |
893110260024 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 5 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
18,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
48 |
PP2500044246 |
294 |
Neutasol |
Clobetasol probionat |
15mg |
893100051824
(VD-23820-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30 g |
Tuýp |
1,000 |
31,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
49 |
PP2500044283 |
331 |
Atinalox |
Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd++simethicon |
612mg + 800,4mg + 80mg |
VD-34654-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 15g |
Gói |
5,000 |
6,300 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
50 |
PP2500044177 |
225 |
Mibetel AM 40/5 |
Amlodipin+
telmisartan |
5mg + 40mg |
893110756224 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
6,800 |
34,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
51 |
PP2500043992 |
40 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
1,000 |
1,938 |
1,938,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
52 |
PP2500044571 |
619 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin+Metforminhydrochlorid |
5mg + 1000mg |
VN3-188-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
11,865 |
23,730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
53 |
PP2500044468 |
516 |
Fluimucil 600mg |
N-acetylcystein |
600mg |
VN-23097-22 |
Uống |
Viên nén sủi |
Zambon Switzerland Ltd |
Thụy Sỹ |
Hộp 5 vỉ x 2 viên |
Viên |
2,000 |
10,400 |
20,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
54 |
PP2500044226 |
274 |
Zentocor 40mg |
Atorvastatin |
40mg |
520110073523
(VN-20475-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
10,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
55 |
PP2500044269 |
317 |
Betadine Ointment 10% w/w |
Povidon iod |
10% (kl/kl) |
VN-20577-17 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 tuýp 40g |
Tuýp |
1,000 |
51,240 |
51,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
56 |
PP2500043960 |
8 |
Anbaescin |
Aescin |
50mg |
VD-35786-22 |
Uống |
viên nén |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông (TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,200 |
36,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KIÊN ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
57 |
PP2500043983 |
31 |
Trosicam 7.5mg |
Meloxicam |
7,5mg |
VN-20105-16 |
Uống |
Viên nén phân tán tại miệng |
Alpex Pharma SA. |
Switzerland |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,950 |
24,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
58 |
PP2500044583 |
631 |
Lepatis |
L-Ornithin-L-Aspartat+
DL-Alphatocopherylacetat |
50mg + 80mg |
893100474624 (VD-20586-14) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
59 |
PP2500044166 |
214 |
Novator 500 |
Deferipron |
500mg |
890110045625 (VN-18136-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
RV Lifesciences Limited |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
10,300 |
20,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
60 |
PP2500044254 |
302 |
Fudareus -H |
Acid fusidic+Hydrocortison |
300mg + 150mg |
893110232700
(VD-32932-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
53,000 |
53,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
61 |
PP2500044029 |
77 |
Aticizal |
Levocetirizin |
2,5mg/5ml |
893110287900
(VD-27797-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống nhựa x 5ml |
Ống |
5,000 |
5,600 |
28,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
62 |
PP2500044120 |
168 |
Minaxen 50mg |
Minocyclin |
50mg |
529110175323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
19,600 |
98,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
63 |
PP2500044203 |
251 |
VT-Amlopril 4mg/10mg |
Perindopril+Amlodipine |
4mg + 10mg |
VN-22964-21 |
Uống |
Viên nén |
USV Private Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,956 |
49,560,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
64 |
PP2500044452 |
500 |
Opesinkast 5 |
Montelukast |
5mg |
893110089924 (VD-24247-16) |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
2,950 |
14,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
65 |
PP2500044297 |
345 |
Ondansevit 8mg/4ml |
Ondansetron |
8mg |
840110985324 (VN-20429-17) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Laboratoriors Normon, S.A |
Spain |
Hộp 50 ống x 4ml |
Chai/lọ/ống/túi |
200 |
17,590 |
3,518,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
66 |
PP2500043966 |
14 |
Buvamed 400 |
Dexibuprofen |
400mg |
893110004223 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 10 gói; Hộp 20 gói; Hộp 30 gói; Hộp 50 gói; Hộp 100 gói |
Gói |
5,000 |
10,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
67 |
PP2500044493 |
541 |
Glucose 10% |
Glucose |
10% x 500ml |
VD-35953-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,000 |
9,660 |
9,660,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
68 |
PP2500044586 |
634 |
Mageum Tab |
MagnesiumValproat |
200mg |
VN-20707-17 |
Uống |
viên nén bao tan |
Myung-inPharm.co.,Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
4,700 |
9,400,000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
69 |
PP2500044612 |
660 |
Immutes capsule |
Thymomodulin |
80mg |
SP3-1192-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Austin Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,011 |
20,055,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
70 |
PP2500044375 |
423 |
Bividia 100 |
Sitagliptin |
100mg |
893110557424
(VD-33064-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm); Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - PVC) |
Viên |
5,000 |
9,490 |
47,450,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
71 |
PP2500044382 |
430 |
Thyrozol 10mg |
Thiamazole |
10mg |
400110190423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,241 |
4,482,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
72 |
PP2500044364 |
412 |
Utrogestan 200mg |
Progesteron |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
3,000 |
14,848 |
44,544,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
73 |
PP2500043990 |
38 |
Efferalgan |
Paracetamol |
300mg |
VN-21217-18 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
2,641 |
5,282,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
74 |
PP2500044109 |
157 |
Moxifloxacin 400mg/250ml |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VD-35545-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty CPDP Imexpharm-Nhà máy công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi , 10 túi x 01 chai nhựa x 250ml |
Chai |
1,000 |
158,500 |
158,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐẠI ĐỨC TÍN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
75 |
PP2500044365 |
413 |
Dapagliflozin Tablet 10mg |
Dapagliflozin |
10mg |
890110014223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Macleods Pharmaceuticals Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,700 |
23,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
76 |
PP2500043959 |
7 |
Zynadex 40 |
Aescin |
40mg |
893110568624 (VD-33897-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,400 |
42,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
77 |
PP2500044171 |
219 |
Telorssa 100mg/5mg film-coated tablets |
Amlodipine+Losartankali |
100mg + 5mg |
383110139523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,800 |
98,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
78 |
PP2500044012 |
60 |
SOLDEXBU |
Methocarbamol |
1500mg |
893110292824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,100 |
25,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
79 |
PP2500044024 |
72 |
Atirin suspension |
Ebastin |
5mg/5ml |
893110288400
(SĐK cũ :VD-34136-20 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
5,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
80 |
PP2500044267 |
315 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
1,000 |
42,400 |
42,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
81 |
PP2500044059 |
107 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin+Acid Clavulanic |
250mg + 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
5,000 |
8,850 |
44,250,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
82 |
PP2500044239 |
287 |
Nimodin |
Nimodipin |
10mg/50ml |
890110999824 (VN-20320-17) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Swiss Parenterals Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
100 |
270,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
83 |
PP2500044527 |
575 |
D-Cure 25.000 IU |
Cholecalciferol
(VitaminD3) |
25.000IU |
VN-20697-17 |
Uống |
Dung dịch uống |
SMB Technology S.A |
Bỉ |
Hộp 4 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
36,800 |
36,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
84 |
PP2500044278 |
326 |
Famogast |
Famotidin |
40mg |
VN-20054-16 (Có QĐ gia hạn số 3/QĐ-QLD ngày 03/01/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A. |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,600 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
85 |
PP2500044139 |
187 |
Fenzinam 600 |
Fenticonazole |
600mg |
893110092400 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 2 viên, Hộp 1 túi x 2 vỉ x 2 viên |
Viên |
2,000 |
46,800 |
93,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI CG VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
86 |
PP2500044148 |
196 |
ZOLOTRAZ |
Anastrozol |
1mg |
VN2-587-17 kèm quyết định số 573/QĐ-QLD ngày 23/9/2022 về việc ban hành danh mục 169 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 110 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
4,490 |
22,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
87 |
PP2500043965 |
13 |
Eupicom Soft Capsule |
Dexibuprofen |
300mg |
VN-20086-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,880 |
29,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
88 |
PP2500044607 |
655 |
Tadafil 10 |
Tadalafil |
10mg |
890110433623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Hetero Labs Limited |
Ấn độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,600 |
9,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
89 |
PP2500044205 |
253 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril+indapamid |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
2,000 |
6,500 |
13,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
90 |
PP2500044088 |
136 |
Metronidazol |
Metronidazol |
250mg |
893115886624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2,000 |
134 |
268,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
91 |
PP2500044606 |
654 |
Cialis |
Tadalafil |
20mg |
840110026223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Lilly del Caribe, Inc.; Cơ sở xuất xưởng và đóng gói: Lilly, S.A. |
CSSX: Puerto Rico (Mỹ); Cơ sở xuất xưởng và đóng gói: Spain |
Hộp 1 vỉ x 2 viên |
Viên |
1,000 |
174,000 |
174,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
92 |
PP2500044062 |
110 |
Medoclor 500mg |
Cefaclor |
500mg |
VN-17744-14 (gia hạn đến 23/09/2027) |
Uống |
Viên nang cứng |
Medochemie LTD. -Factory C |
Cyprus |
Hộp 2 vỉ x 8 viên |
Viên |
5,000 |
11,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
93 |
PP2500044241 |
289 |
Cytoflavin |
Succinicacid+Nicotinamide+inosine+Riboflavinsodiumphosphate |
1g + 0,1g + 0,2g + 0,02g |
VN-22033-19 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Scientific Technological Pharmaceutical Firm “POLYSAN”, Ltd. |
Nga |
Hộp 1 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
1,000 |
129,000 |
129,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
94 |
PP2500043981 |
29 |
Fabalofen 60 DT |
Loxoprofen natri |
60mg |
893100209224
(VD-30524-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,649 |
13,245,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
95 |
PP2500044002 |
50 |
Dicellnase |
Piroxicam |
20mg |
VN-19810-16 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A. |
Bồ Đào Nha |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,410 |
22,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
96 |
PP2500044321 |
369 |
NORMAGUT |
Saccharomycesboulardii |
2,5x10^9 tế bào/250mg |
QLSP-823-14 kèm Quyết định số 317/QĐ-QLD ngày 17/6/2022 về việc ban hành Danh mục 32 vắc xin, sinh phẩm được cấp, gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 44 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ardeypharm GmbH |
Germany |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,500 |
32,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
97 |
PP2500044138 |
186 |
Mycazole |
Fluconazol |
200mg |
VN-22092-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Rafarm S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 1 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
40,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
98 |
PP2500044412 |
460 |
Thiogamma Turbo-Set |
AcidThioctic |
600mg/50ml |
VN-23140-22 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 1 lọ x 50ml; Hộp 10 lọ x 50ml |
Lọ |
500 |
289,000 |
144,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
99 |
PP2500044082 |
130 |
Amikaver |
Amikacin |
0,5g |
868110436723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Osel İlaç San. Ve Tic. A.Ş. |
Turkey |
Hộp 1 ống x 2ml |
Ống |
1,000 |
20,496 |
20,496,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
100 |
PP2500044001 |
49 |
Mycemol |
Paracetamol+Methocarbamol |
500mg + 400mg |
VD-35701-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,780 |
13,900,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
101 |
PP2500044257 |
305 |
Atimupicin |
Mupirocin |
2%/5g |
VD-33402-19 (893100209600) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
31,983 |
15,991,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
102 |
PP2500044014 |
62 |
Cruzz-35 |
Risedronatnatri |
35mg |
VD-27435-17 (893110020500) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,000 |
20,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
103 |
PP2500044401 |
449 |
Cehitas 8 |
Betahistin |
8mg |
893110420324
(SĐK cũ: VD-30186-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,320 |
13,200,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
104 |
PP2500043980 |
28 |
Harufen |
Ketoprofen |
30mg |
880100347100 |
Dùng ngoài |
Miếng dán |
Sinil Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
7 miếng dán/gói, 50 gói/hộp |
Miếng |
1,000 |
10,500 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
105 |
PP2500044405 |
453 |
Xylozin Drops 0,05% |
Xylometazolinhydroclorid |
5mg/10ml |
893100040223 (VD-23444-15) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ/ống |
100 |
13,000 |
1,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
106 |
PP2500044351 |
399 |
Elpesom 50 µg/dose |
Beclometason dipropionat |
0,555mg/ml (tương đương 0,05mg/liều xịt) |
640110444623 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Orion Corporation |
Phần Lan |
Hộp 1 chai x 23ml (200 liều) |
Chai |
200 |
300,000 |
60,000,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
107 |
PP2500044031 |
79 |
Lorytec 10 |
Loratadin |
10mg |
VN-15187-12 |
Uống |
Viên nén |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên, hộp 5 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,598 |
3,196,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
108 |
PP2500044367 |
415 |
Empaton 25 |
Empagliflozin |
25mg |
893110267724 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,640 |
13,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
109 |
PP2500044608 |
656 |
Vemlidy |
TenofovirAlafenamide |
25 mg |
539110018823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gilead Sciences Ireland UC |
Ireland |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
1,000 |
44,115 |
44,115,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
110 |
PP2500044153 |
201 |
Kofio |
Estriol |
0,5mg |
893110029400 (VD-28010-17) |
Đặt âm đạo |
Viên đặt âm đạo |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Sao Kim |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 5 viên |
Viên |
1,000 |
10,000 |
10,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
111 |
PP2500044102 |
150 |
Levogolds |
Levofloxacin |
750mg |
VN-18523-14 (CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Túi nhôm chứa 1 túi truyền PVC chứa 150ml dung dịch truyền tĩnh mạch |
Túi |
1,000 |
240,000 |
240,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
112 |
PP2500044376 |
424 |
Sitomet 50/850 |
Sitagliptin+Metformin HCl |
850mg + 50mg |
893110451123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 05 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,100 |
91,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
113 |
PP2500044155 |
203 |
FLOEZY |
Tamsulosin hydroclorid |
0,4 mg |
840110031023 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Synthon Hispania, SL |
Spain |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
12,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
114 |
PP2500044338 |
386 |
Batonat |
L-Ornithin-L-Aspartat |
400mg |
893100079100
(VD-22373-15) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty TNHH Phil Inter Pharma |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
115 |
PP2500044428 |
476 |
Luotai |
Panax Notoginseng Saponins |
200mg |
VN-18348-14 |
Tiêm/truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm/truyền tĩnh mạch |
KPC Pharmaceuticals, Inc. |
Trung Quốc |
Hộp 1 lọ bột + 1 ống dung môi. Hộp lớn chứa 6 hộp nhỏ |
Lọ |
500 |
115,500 |
57,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
116 |
PP2500044042 |
90 |
Tegretol 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18397-14 |
Uống |
Viên nén |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,554 |
1,554,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
117 |
PP2500044461 |
509 |
Am-broxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg |
VD-34035-20 |
Uống |
Viên nén phân tán trong nước |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,620 |
16,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
118 |
PP2500044016 |
64 |
ZORUXA |
Zoledronic acid |
5mg/100ml |
890110030623 theo quyết định số 146/QĐ-QLD ngày 2/3/2023 V/v ban hành danh mục 170 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 112 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Gland Pharma Ltd. |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
200 |
4,640,000 |
928,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
119 |
PP2500044151 |
199 |
Dutasteride Teva 0.5mg |
Dutasteride |
0,5mg |
599110007623 |
Uống |
Viên nang mềm |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
12,600 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
120 |
PP2500044180 |
228 |
Clotannex |
Amlodipine+
Valsartan |
5mg + 160mg |
893110203923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
10,800 |
54,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
121 |
PP2500044332 |
380 |
Itomed |
Itopridehydrochloride |
50mg |
VN-23045-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pro.Med.CS Praha a.s |
Cộng hòa Séc |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ, 5 vỉ x 20 viên. Hộp 2 vỉ, 6 vỉ x 15 viên. |
Viên |
5,000 |
4,400 |
22,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
122 |
PP2500043985 |
33 |
Nacofen |
Nabumeton |
1000mg |
VD-35922-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ, 02 vỉ, 03 vỉ, 05 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
10,600 |
53,000,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
123 |
PP2500044470 |
518 |
ACC 200 |
N-acetylcystein |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
2,000 |
1,600 |
3,200,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
124 |
PP2500044103 |
151 |
Fluituss |
Levofloxacin |
5mg/ml |
VN-22750-21 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Rafarm S.A. |
Greece |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
84,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
125 |
PP2500044306 |
354 |
Fleet enema |
Monobasic natriphosphat+Dibasic natriphosphat |
(19g + 7g)/118ml x 133ml |
VN-21175-18 |
Thụt hậu môn/ trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
C.B Fleet Company Inc. |
USA |
Hộp 01 chai 133ml |
Chai |
1,000 |
59,000 |
59,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
126 |
PP2500044580 |
628 |
Lepro Tab. |
Levodropropizin |
60 mg |
VN-21774-19 |
Uống |
Viên nén |
KMS Pharm Co.,ltd - Korea |
Korea |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,150 |
30,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HD HÀ NỘI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
127 |
PP2500044572 |
620 |
PM Procare Diamond |
EPA+DHA+VitaminB1+VitaminB2+Nicotinamide+VitaminB6+Calciumpantothenate+Magnesium+Zinc+VitaminB12+VitaminD3+VitaminC+Folicacid...+ |
Mỗi viên nang có chứa: Concentrated Omega-3 Triglycerides -fish: 500 mg. Tương đương:
45mg + 216mg +5mg + 5mg + 5mg + 5mg + 5mg +30mg + 8mg + 10mcg + 200IU + 50mg + 500mcg + …. |
VN-14585-12 |
Uống |
Viên nang mềm |
Catalent Australia Pty.Ltd |
Australia |
Lọ 30 viên |
Viên |
2,000 |
12,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐÔNG ĐÔ |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
128 |
PP2500044028 |
76 |
Ketotifen Helcor 1mg |
Ketotifen |
1mg |
VN-23267-22 |
Uống |
Viên nén |
S.C.AC HELCOR S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,420 |
27,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM GREEN VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
129 |
PP2500044526 |
574 |
Debomin |
Magnesilactat dihydrat+VitaminB6 |
940 mg, 10 mg |
893110071600
(VD-22507-15) |
Uống |
Viên nén sủi |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,600 |
13,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
130 |
PP2500044474 |
522 |
Ketovin |
D,L-α- Ketoisoleucine Calcium + α-Ketoleucine calcium + α-Ketophenylalanine calcium + α-Ketovaline calcium + D, L-α-hydroxymethionine calcium + L-lysine acetate + L-tryptophan + L-threonine + L-histidine + L-tyrosine |
67mg + 101mg + 68mg + 86mg + 59mg + 105mg + 23 mg + 53mg + 38mg + 30mg |
893110282124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
10,800 |
21,600,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM TRƯỜNG MINH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
131 |
PP2500044121 |
169 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1 %
(w/w) |
893110920324
(VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp x 5g |
Tuýp |
500 |
3,486 |
1,743,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
132 |
PP2500044537 |
585 |
Eliquis |
Apixaban |
2,5mg |
539110436423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
24,150 |
48,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
133 |
PP2500044442 |
490 |
Bwincetam |
Piracetam |
1,2g |
VD-33231-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha dung dịch uống |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 2 gói nhôm lớn, mỗi gói chứa 30 gói nhỏ x 2g |
Gói |
5,000 |
4,800 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
134 |
PP2500044037 |
85 |
A.T Glutathione 900 inj. |
Glutathione |
900mg |
893110202324
(SĐK cũ: VD-25630-16) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc + 1 ống dung môi 10ml; |
Lọ |
1,000 |
134,000 |
134,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
135 |
PP2500044047 |
95 |
Trileptal |
Oxcarbazepine |
300mg |
800114023925 (VN-22183-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
8,064 |
8,064,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
136 |
PP2500044176 |
224 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/5mg |
Amlodipin+indapamid+perindopril |
10mg; 2,5mg; 5mg |
VN3-9-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2,000 |
11,130 |
22,260,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
137 |
PP2500044282 |
330 |
Lantasim |
Nhôm hydroxyd+Magnesi hydroxyd++simethicon |
400mg + 400mg + 30mg |
893100075800
(VD-32570-19) (QĐ gia hạn số: 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024) |
Nhai, uống |
Viên nhai |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,850 |
14,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
138 |
PP2500044048 |
96 |
Pregabakern 100 mg |
Pregabalin |
100mg |
VN-22828-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 6 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
17,800 |
89,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
139 |
PP2500044489 |
537 |
Combilipid MCT Peri injection |
Acid amin+glucose+lipid |
Mỗi túi 375ml gồm 3 ngăn: - Ngăn A (150 ml dung dịch glucose 16,0% có chứa chất điện giải) chứa: Glucose (dưới dạng Glucose monohydrat) 24g; Natri dihydrogen phosphat dihydrat 0,351g; Kẽm (dưới dạng kẽm acetat dihydrat) 0,0006g - Ngăn B (150 ml dung dịch acid amin 8% và chất điện giải) chứa: L-Alanin 1,455g; L-Arginin 0,81g; L-Aspartic acid 0,45g; L-Glutamic acid 1,05g; Glycin 0,495g; L-Histidin (dưới dạng L-Histidin HCl monohydrat) 0,375g; L-Isoleucin 0,702g; L-Leucin 0,939g; L- Lysin (dưới d ạng L- Lysin hydroclorid) 0,678g; L-Methionin 0,588g; L-Phenylalanin
1,053g; L-Prolin 1,02g; L-Serin 0,9g; L-Threonin 0,546g; L-Tryptophan 0,171g; L -Valin 0,78g; Calci (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,036g; Magiê (dưới dạng Magiê acetat
tetrahydrat) 0,0219g; Kali (dưới dạng kali acetat) 0,3519g; Natri (dưới dạng Natri acetat trihydrat ) 0,0276g; Natri
(dưới dạng natri clorid) 0,1277g; Natri (dưới dạng
natri hydroxyd) 0,1379g. Ngăn C (75 ml
nhũ tương lipid 20,0%) chứa: Dầu đậu nành tinh khiết 7,5g; Triglycerid mạch trung bình 7,5g |
880110997624 (VN-21297-18) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 4 Túi x 1250ml |
Túi |
500 |
820,000 |
410,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
140 |
PP2500044569 |
617 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin+Metforminhydrochlorid |
12,5mg + 850mg |
VN3-186-19 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
16,800 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
141 |
PP2500044105 |
153 |
Levofloxacin IMP 750mg/150ml |
Levofloxacin |
750mg |
893115055523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 túi x 1 chai x 150ml, Hộp 10 túi x 1 chai x 150ml |
Chai |
1,000 |
155,000 |
155,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
142 |
PP2500044101 |
149 |
Goldvoxin |
Levofloxacin |
250mg |
VN-19111-15
(CVGH: 62/QĐ-QLD) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
InfoRLife SA |
Thụy Sỹ |
Hộp x 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC 50 ml |
Túi |
500 |
89,000 |
44,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
143 |
PP2500044567 |
615 |
Glyxambi |
Empagliflozin+Linagliptin |
10mg + 5mg |
400110143323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
37,267 |
74,534,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
144 |
PP2500044575 |
623 |
Bluti 120 |
Febuxostat |
120mg |
VN-23263-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab. Coimbra) |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên nén bao phim |
Viên |
5,000 |
33,000 |
165,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
145 |
PP2500044507 |
555 |
Lactated Ringer's |
Ringer lactat |
(3g+1,55g+0,15g+0,1g)/500ml |
893110118323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
1,000 |
6,989 |
6,989,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
146 |
PP2500044350 |
398 |
Amerisen |
Otiloniumbromid |
40mg |
VD-34927-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,330 |
33,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
147 |
PP2500044194 |
242 |
Nifehexal 30 LA |
Nifedipine |
30mg |
VN-19669-16 |
Uống |
Viên nén bao phim tác dụng kéo dài |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,167 |
6,334,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
148 |
PP2500044456 |
504 |
Besmate Inhalation Solution |
Salbutamol sulphate+Ipratropium bromide |
0,2mg; 1mg |
471115348724 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Taiwan Biotech Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 Gói x 10 Lọ,
mỗi lọ 2,5ml |
Lọ |
2,000 |
15,600 |
31,200,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
149 |
PP2500043953 |
1 |
Albunorm 20% |
Albumin human |
20g/100ml |
QLSP-1129-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
50 |
1,500,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
150 |
PP2500044072 |
120 |
Imedoxim 200 |
Cefpodoxim |
200mg |
893110023800 (VD-27892-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,500 |
95,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
151 |
PP2500044499 |
547 |
Sodium chloride 0,9% |
Natri clorid |
0,9% x 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
1,000 |
19,500 |
19,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
152 |
PP2500044451 |
499 |
Montesin 5mg |
Montelukast |
5mg |
520110402123 (VN-20383-17) (QĐ gia hạn số: 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Nhai, uống |
Viên nén nhai |
Genepharm S.A. |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
8,150 |
40,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
153 |
PP2500044377 |
425 |
Sita-Met tablets 50/500 |
Sitagliptin+Metformin HCl |
50 mg + 500mg |
893110134323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm AmVi
(CSSX và ĐGSC: CCL Pharmaceuticals (Pvt) Ltd) |
Việt Nam
(Pakistan) |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
8,000 |
80,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
154 |
PP2500044558 |
606 |
Janus-60 |
Dapoxetin |
60mg |
VD-35713-22 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
60,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
155 |
PP2500044416 |
464 |
Kuzokan |
AcidThioctic |
300mg |
893110908224 (VD-33793-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty Cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
156 |
PP2500044487 |
535 |
Combilipid Peri Injection |
Acid amin+glucose+lipid |
Glucose (dưới
dạng Glucose monohydrat) 25,96g, L-Alanin
1,28g, L-Arginin 0,904g, L-Aspartic
acid 0,272g, L- Glutamic acid 0,448g, Glycin
0,632g, L-Histidin 0,544g, L-Isoleucin 0,448g, L-Leucin 0,632g, L-Lysin (dưới
dạng L-Lysin HCl) 0,723g, L-Methionin 0,448g, L-Phenylalanin 0,632g, L-Prolin 0,544g, L-Serin 0,36g, L-Threonin 0,448g, L-Tryptophan 0,152g, L-Tyrosin 0,018g, L-Valin 0,584g, Calci clorid (dưới dạng Calci clorid dihydrat) 0,059g, Natri glycerophosphat (dưới dạng Natri glycerophosphat hydrat) 0,403g, Magiê sulfat (dưới dạng Magiê sulfat heptahydrat)
0,128g, Kali clorid 0,478g,
Natri acetat (dưới dạng Natri acetat
trihydrat) 0,392g, Dầu đậu nành tinh khiết 13,6g |
880110443323 (VN-20531-17) |
Tiêm truyền |
Nhũ tương tiêm truyền tĩnh mạch ngoại vi |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng carton chứa 4 Túi x 1040ml |
Túi |
500 |
810,000 |
405,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
157 |
PP2500044378 |
426 |
Vilason-50 |
Vildagliptin |
50mg |
890110002725 |
Uống |
Viên nén |
Unison Pharmaceutical Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
3,850 |
38,500,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
158 |
PP2500044179 |
227 |
Wamlox 5mg/80mg |
Amlodipine+
Valsartan |
80mg + 5mg |
383110181323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
8,900 |
44,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
159 |
PP2500044446 |
494 |
Zensonid |
Budesonid |
0,5 mg |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
2,000 |
12,600 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
160 |
PP2500044133 |
181 |
Tamiflu |
Oseltamivir |
75mg |
VN-22143-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
CSSX: Delpharm Milano S.r.l; đóng gói và xuất xưởng: F. Hoffmann-La Roche Ltd. |
CSSX: Ý; Đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sỹ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên nang cứng |
Viên |
1,000 |
44,877 |
44,877,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
161 |
PP2500044172 |
220 |
Natrixam 1.5mg/10mg |
Amlodipine+Indapamide |
1,5mg; 10mg |
300110029723 |
Uống |
viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
4,987 |
9,974,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
162 |
PP2500044304 |
352 |
Fortrans |
Macrogol+Natri sulfat+Natri bicarbonat+Natri Chlorid+Kali Chlorid |
64g + 5,7g + 1,68g + 1,46g + 0,75g |
VN-19677-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 4 gói |
Gói |
500 |
35,970 |
17,985,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
163 |
PP2500044173 |
221 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Amlodipine+Indapamide |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
2,000 |
4,987 |
9,974,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
164 |
PP2500044435 |
483 |
Methycobal Injection 500 µg |
Mecobalamin |
0,5mg/ml |
499110027323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Nipro Pharma Corporation Ise Plant |
Nhật |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
500 |
36,383 |
18,191,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
165 |
PP2500044238 |
286 |
FDP Medlac |
Fructose1,6diphosphat |
5g |
VD-18569-13
(Gia hạn GĐKLH đến ngày 18/06/2029 theo QĐ số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024 của Cục QL Dược; STT 391, Phụ lục I) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc bột pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc bột pha tiêm và 1 lọ dung môi, kèm 1 bộ dụng cụ pha truyền dịch và 1 bộ dây truyền dịch |
Lọ |
1,000 |
264,600 |
264,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC THỐNG NHẤT |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
166 |
PP2500043954 |
2 |
Kedrialb 200g/l |
Albumin human |
200g/l, 50ml |
800410037523
(QLSP-0642-
13) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 50ml |
lọ |
500 |
770,000 |
385,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
167 |
PP2500044368 |
416 |
Empaton 10 |
Empagliflozin |
10mg |
893110733624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,450 |
12,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
4 |
36 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
168 |
PP2500044164 |
212 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,850 |
7,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
169 |
PP2500044040 |
88 |
Kalibt granule |
Polystyrene |
5g |
VN-22487-19 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Nexpharm Korea Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 25 gói |
Gói |
1,000 |
40,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM RIGHMED |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
170 |
PP2500044083 |
131 |
Maxitrol |
Dexamethason+Neomycinsulfat+PolymyxinBsulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/gram |
VN-21925-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
51,900 |
25,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
171 |
PP2500044145 |
193 |
Oliveirim |
Flunarizin |
10mg |
893110883224 (VD-21062-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,500 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN NGUYÊN |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
172 |
PP2500043957 |
5 |
Lefgen |
Aceclofenac |
100mg |
760110769824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Rivopharm SA |
Thụy Sỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,900 |
29,500,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
173 |
PP2500043962 |
10 |
CRESIMEX 10 mg |
Aescin |
10mg |
893110055423 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 10mg; Hộp 10 lọ x 10mg |
Lọ |
500 |
95,000 |
47,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
174 |
PP2500044035 |
83 |
Gluthion |
Glutathione |
600mg |
800110423323 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Laboratorio Italiano Biochimico Farmaceutico Lisapharma S.p.A |
Italy |
Hộp 10 lọ thuốc bột và 10 ống nước cất pha tiêm |
Lọ |
1,000 |
164,000 |
164,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
175 |
PP2500044379 |
427 |
Galvus Met 50mg/1000mg |
Vildagliptin+Metformin hydrochloride |
1000mg, 50mg |
400110771824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,274 |
46,370,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
176 |
PP2500044272 |
320 |
Vinzix 40mg |
Furosemid |
40mg/4ml |
VD-34795-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
7,660 |
7,660,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
177 |
PP2500044515 |
563 |
Keamine |
Calci-3-methyl-2-oxo-valerat+Calci-4-methyl-2-oxo-valerat+Calci-2-oxo-3-phenyl-propionat+Calci-3-methyl-2-oxo-butyrat+Calci-DL-2-hydroxy-4-methylthiobutyrat+L-lysinacetat+L-threonin+L-tryptophan+L-histidin+L-tyrosin |
68mg, 86mg, 67mg, 101mg, 59mg, 38mg, 105mg, 30mg, 53mg, 23mg |
893110421624
(VD-27523-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
12,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
178 |
PP2500044122 |
170 |
Tetracyclin |
Tetracyclin hydroclorid |
500mg |
893110596124
VD-30409-18 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
834 |
1,668,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
179 |
PP2500044191 |
239 |
Asbivolon |
Nebivolol |
5mg |
380110182623 |
Uống |
Viên nén |
Balkanpharma - Dupnitsa AD |
Bulgaria |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
7,200 |
14,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
180 |
PP2500044510 |
558 |
Boncium |
Calciumcarbonat+VitaminD3(colecalciferol) |
1250mg + 250IU |
VN-20172-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Gracure Pharmaceuticals Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,700 |
18,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
181 |
PP2500044192 |
240 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
125,000 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
182 |
PP2500044562 |
610 |
DigoxineQualy |
Digoxin |
0,25mg |
893110428024 (VD-31550-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,000 |
630 |
630,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
183 |
PP2500044220 |
268 |
Aspirin 100 |
Acetylsalicylic acid |
100mg |
893110271300
(VD-32920-19) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
CTCPDP Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5 g |
Gói |
5,000 |
1,900 |
9,500,000 |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trường thọ |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
184 |
PP2500044434 |
482 |
Originko |
Ginkgobiloba |
80mg |
893200125700
(VD-32637-19) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống, 20 ống, 30 ống x 10 ml |
Ống |
5,000 |
8,790 |
43,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
185 |
PP2500044390 |
438 |
Tearbalance Ophthalmic solution 0.1% |
Natrihyaluronat |
1mg/ml |
VN-18776-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Senju Pharmaceutical Co., Ltd. Karatsu Plant |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
56,000 |
5,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
186 |
PP2500044533 |
581 |
Cezinco |
Acidascorbic+Kẽm nguyên tố |
Mỗi 5ml chứa: 100mg + 10mg |
VD-35610-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 30 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
9,900 |
9,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
187 |
PP2500044157 |
205 |
Atiferlit |
Sắt (III) hydroxydpolymaltose |
50mg |
893100288000
(SĐK cũ :VD-34132-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
5,200 |
10,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
188 |
PP2500044252 |
300 |
Befucid |
Acid fusidic+Betamethason |
(2% + 0,1%)/15g |
VD-29275-18 (893110400424) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 15g |
Tuýp |
1,000 |
30,030 |
30,030,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
189 |
PP2500044482 |
530 |
Aminoleban |
Acid amin dành cho bệnh lý gan |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Cysteine.HCl.H2O (tương đương L-Cysteine) 0,08g (0,06g); L-Methionine 0,2 gam; Glycine 1,8g; L-Tryptophan 0,14g; L-Serine 1g; L-Histidine.HCl.H2O (tương đương L-Histidine) 0,64g (0,47); L-Proline 1,6g; L-Threonine 0,9g; L-Phenylalanine 0,2g; L-Isoleucine 1,8g; L-Valine 1,68g; L-Alanine 1,5g; L-Arginine.HCl (tương đương L-Arginine) 1,46g (1,21); L-Leucine 2,2g; L-Lysine.HCl (tương đương L-Lysine) 1,52g (1,22) |
VD-36020-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
500 |
154,000 |
77,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
190 |
PP2500044389 |
437 |
Optive |
Natricarboxymethylcellulose+Glycerin |
5mg/ml + 9mg/ml |
VN-20127-16 (Có QĐ gia hạn số 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ x 15ml |
Lọ |
100 |
82,850 |
8,285,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
191 |
PP2500043987 |
35 |
Parazacol 250 |
Paracetamol |
250mg |
893100076224
(VD-28090-17) |
Uống |
Thuốc cốm sủi bọt |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói |
Gói |
5,000 |
1,600 |
8,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
192 |
PP2500044210 |
258 |
Valsarfast 160mg film-coated tablets |
Valsartan |
160mg |
VN-12019-11 (383110005500)
(gia hạn đến 15/10/2027 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo mesto, |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên;
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
6,181 |
12,362,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
193 |
PP2500044268 |
316 |
Betadine Throat spray |
Povidon iod |
0,45% (w/v) |
529100078923 |
Xịt miệng và họng |
Dung dịch xịt họng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
1,000 |
89,999 |
89,999,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
194 |
PP2500044231 |
279 |
Fenofibrat 300 mg |
Fenofibrat |
300mg |
VD-23652-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,300 |
16,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
195 |
PP2500044020 |
68 |
Elarothene |
Desloratadine |
5mg |
535100780124 (VN-22053-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd |
Malta |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
5,320 |
26,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
196 |
PP2500044359 |
407 |
Progynova |
Estradiol |
2mg |
VN-20915-18 |
Uống |
Viên nén bao đường |
CSSX: Delpharm Lille SAS; CSXuất xưởng: Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
CSSX: Pháp; Xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ x 28 viên |
Viên |
1,000 |
3,275 |
3,275,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
197 |
PP2500044615 |
663 |
Anba-QE |
Ubidecarenon+VitaminE(D-alpha-tocopherylacid
succinat) |
100mg+12,31mg |
VD-35621-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty dược phẩm và thương mại Phương Đông - ( TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
17,500 |
87,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
198 |
PP2500044190 |
238 |
Goldmedi |
Losartan potassium+Hydrochlorothiazide |
50mg + 12,5mg |
560110986924
(VN-20986-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 8 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
3,400 |
17,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
199 |
PP2500044169 |
217 |
Amlodipine 5 mg Cap |
Amlodipine |
5mg |
VD-35752-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy Stada Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
345 |
1,725,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
200 |
PP2500044424 |
472 |
Vinocerate |
Cholin Alfoscerat |
1g/4ml |
893110099923
(SĐK cũ: VD-20894-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x5 ống x 4ml |
Ống |
1,000 |
56,850 |
56,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
201 |
PP2500044197 |
245 |
Oceperido |
Perindopril |
4mg |
893110635024 (VD-32181-19) |
Uống |
Viên phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,559 |
25,590,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
202 |
PP2500044296 |
344 |
Dloe 4 |
Ondansetron |
4 mg |
840110072423 (VN-16668-13); Công văn gia hạn số đăng ký số: 226/QĐ-QLD ngày 03/04/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Neuraxpharm Pharmaceuticals, S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
2,000 |
11,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
203 |
PP2500044535 |
583 |
Vasmetine |
Acrivastin |
8mg |
893110922924 (VD-32625-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,345 |
41,725,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
204 |
PP2500044265 |
313 |
Deruthricin gel |
Tyrothricin |
0,1% x 5g |
VD-35390-21 |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
38,000 |
19,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
205 |
PP2500044599 |
647 |
Uperio 200mg |
Sacubitril+Valsartan |
97,2mg và 102,8mg (dưới dạng muối phức hợp sacubitril valsartan natri 226,206mg) |
800110436123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Novartis Farma SpA |
Ý |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
20,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
206 |
PP2500044119 |
167 |
Dicsep |
Sulfasalazin |
500mg |
893110314924 (VD-31127-18) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,450 |
27,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
207 |
PP2500044331 |
379 |
Ettaby |
Itopridhydrochlorid |
50mg |
VD-36223-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
10,000 |
3,890 |
38,900,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
208 |
PP2500044381 |
429 |
Berlthyrox 100 |
Levothyroxine |
100mcg |
VN-10763-10 |
Uống |
Viên nén |
Berlin Chemie AG |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên nén |
Viên |
2,000 |
720 |
1,440,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
209 |
PP2500044443 |
491 |
BFS-Piracetam 4000mg/10ml |
Piracetam |
4g |
893110506424 (VD-32508-19) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
1,000 |
30,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
210 |
PP2500044199 |
247 |
Coveram 10mg/10mg |
Perindopril+Amlodipine |
10mg; 10mg |
VN-18632-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2,000 |
10,123 |
20,246,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
211 |
PP2500044049 |
97 |
Neusupo 50 |
Pregabalin |
50mg |
893110277024 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,800 |
34,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
212 |
PP2500044413 |
461 |
Treeton |
Acid Thioctic |
600mg/20ml |
VN-22548-20 |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JSC Farmak |
Ukraine |
Hộp 5 lọ, mỗi lọ 20ml |
Lọ |
1,000 |
177,000 |
177,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOÀNG HẢI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
213 |
PP2500044009 |
57 |
SaViDrinate |
Alendronate+Cholecalciferol |
70mg+2800IU |
893110417324
(VD-28041-17) |
Uống |
Viên sủi bọt |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, Hộp 3 vỉ, Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
57,500 |
57,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
214 |
PP2500043978 |
26 |
Ketoproxin 50mg |
Ketoprofen |
50mg |
594110425523 |
Uống |
Viên nén bao phim |
S.C. AC Helcor S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,334 |
26,670,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
215 |
PP2500044502 |
550 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế |
(15g + 15g + 12,5g + 7,5g)/250ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250 ml |
Chai |
100 |
150,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
216 |
PP2500044521 |
569 |
Milgamma N |
VitaminB1+B6+B12 |
(100mg; 100mg; 1mg)/2ml |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
500 |
21,000 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
217 |
PP2500044523 |
571 |
Vitamin 3B-PV |
VitaminB1+B6+B12 |
100mg, 50mg, 0,5mg |
893100712724
(VD-29922-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ x 100 viên;
Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
5,000 |
1,500 |
7,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
218 |
PP2500044010 |
58 |
Babytrim-New alpha |
Alphachymotrypsin |
4,2mg (4200IU) |
893110269800
(VD-17543-12) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1,5g |
Gói |
5,000 |
3,740 |
18,700,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
219 |
PP2500044118 |
166 |
Biseptol 480 |
Sulfamethoxazole+Trimethoprim |
400mg + 80mg |
VN-23059-22 |
Uống |
Viên nén |
Adamed Pharma S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,000 |
2,500 |
5,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIÊN THẢO |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
220 |
PP2500044323 |
371 |
Bioflora 100mg |
Saccharomycesboulardii |
100mg |
VN-16392-13 (Có QĐ gia hạn số 683/QĐ-QLD ngày 25/10/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Biocodex |
Pháp |
Hộp chứa 20 gói |
Gói |
5,000 |
5,500 |
27,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
221 |
PP2500044163 |
211 |
Gemapaxane |
Enoxaparinnatri |
4000IU/0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
100 |
70,000 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
222 |
PP2500044340 |
388 |
Mecolzine |
Mesalazine |
500mg |
VN-22521-20 |
Uống |
Viên nén bao phim kháng dịch dạ dày |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,650 |
48,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
223 |
PP2500044415 |
463 |
Ttvonaf 600 |
AcidThioctic |
600mg |
893110247923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,700 |
67,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
224 |
PP2500044204 |
252 |
Coversyl Plus 10mg/2.5mg |
Perindopril+indapamid |
10mg; 2.5mg |
VN-20008-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2,000 |
9,096 |
18,192,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
225 |
PP2500044038 |
86 |
Noradrenalin |
Nor adrenalin |
4mg/4ml |
VD-24342-16 (CV gia hạn số 447/QĐ-QLD ngày 02/08/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4ml |
Ống |
500 |
15,045 |
7,522,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
226 |
PP2500044060 |
108 |
Vigentin 500/62,5 DT. |
Amoxicilin+AcidClavulanic |
500mg + 62.5mg |
893110631324
(SĐK cũ: VD-33610-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
8,400 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
227 |
PP2500044159 |
207 |
Hemafolic |
Sắt(III) hydroxydpolymaltose+acidfolic |
100mg + 1mg |
VD-25593-16 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm 2/9 |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
6,762 |
13,524,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
228 |
PP2500044589 |
637 |
Ptrovit |
Calcigluconat monohydrat+Calcilactatpentahydrat |
500mg; 350mg |
893100003323 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty DP và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
2,000 |
9,700 |
19,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
229 |
PP2500044116 |
164 |
Eyflox ophthalmic ointment |
Ofloxacin |
10,5mg/3,5g |
VN-17200-13 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
500 |
48,510 |
24,255,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
230 |
PP2500044149 |
197 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10 mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
5,000 |
15,291 |
76,455,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
231 |
PP2500044275 |
323 |
Meyerbus |
Bismuthsubsalicylat |
525mg/30ml |
893110113700 |
Uống |
Hỗn dịch
uống |
Công ty Liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói x 30ml |
Gói |
5,000 |
8,500 |
42,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
232 |
PP2500044372 |
420 |
Ryzodeg Flextouch 100U/ml |
Insulin analog trộn,hỗn hợp |
(7,68mg + 3,15mg)/3ml |
570410109324 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Novo Alle 1, DK-2880 Bagsvaerd, Đan Mạch)
Cơ sở đóng gói thứ cấp: Novo Nordisk A/S (Địa chỉ: Brennum Park 1, DK-3400 Hilleroed, Đan Mạch) |
Đan Mạch |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
100 |
411,249 |
41,124,900 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
233 |
PP2500044495 |
543 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% x 500ml |
VD-35954-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần IVC |
Việt Nam |
Chai 500ml |
Chai |
1,000 |
7,455 |
7,455,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
234 |
PP2500043970 |
18 |
Etoricoxib Teva 90mg |
Etoricoxib |
90mg |
599110765624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
10,350 |
51,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
235 |
PP2500044578 |
626 |
Agimsamin F |
Glucosaminsulphat+Natrichondroitinsulfat |
500 mg+ 400 mg |
893110264100
(VD-33371-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm |
Việt nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,200 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
236 |
PP2500044214 |
262 |
Cleansartan Plus |
Valsartan+Hydrochlorothiazid |
160mg + 12,5mg |
890110126223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Titan Laboratories Pvt. Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
11,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
237 |
PP2500044585 |
633 |
Lornoxicam 8mg |
Lornoxicam |
8mg |
893110093400 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,240 |
16,200,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
238 |
PP2500044457 |
505 |
Duolin Respules |
Salbutamol sulphate+Ipratropium bromide |
(0,5mg+ 2,5mg)/2,5ml |
VN-22303-19 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Cipla Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 4 túi x 1 khay chứa 5 ống 2,5ml |
Ống |
2,000 |
11,290 |
22,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
5 |
18 |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
239 |
PP2500044081 |
129 |
Doripenem
0,5g |
Doripenem |
500mg |
VD-36159-22 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 1 |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
200 |
615,000 |
123,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
240 |
PP2500043991 |
39 |
Partamol 500 Cap |
Paracetamol |
500mg |
893100166923 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
950 |
4,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
241 |
PP2500044594 |
642 |
Anbapirex |
Piracetam+Vincamin |
400mg + 20mg |
893110137200 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,200 |
41,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
242 |
PP2500043976 |
24 |
Antarene Codeine 200mg/30mg |
Ibuprofen+Codein |
200mg + 30mg |
300110005624
(VN-21380-18) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
243 |
PP2500044135 |
183 |
Mycomycen |
Ciclopiroxolamin |
1% kl/kl hay 10mg/g, tuýp 78g |
520100988824
(VN-21758-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi âm đạo |
Rafarm S.A |
Hy lạp |
Hộp gồm 1 tuýp 78g+14 dụng cụ bôi |
Tuýp |
1,000 |
294,000 |
294,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
244 |
PP2500044407 |
455 |
Duratocin |
Carbetocin |
100mcg/1ml |
VN-19945-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói: Ferring International Center S.A. |
Cơ sở sản xuất: Đức
Cơ sở đóng gói: Thụy Sĩ |
Hộp 5 lọ x 1ml |
Lọ |
500 |
332,000 |
166,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
245 |
PP2500044344 |
392 |
Glypressin |
Terlipressin |
1mg (tương đương Terlipressin 0,86mg) |
VN-19154-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Ferring GmbH
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Ferring International Center S.A. |
Cơ sở sản xuất: Đức
Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Thụy Sĩ |
Hộp 1 lọ bột đông khô và 1 ống dung môi 5ml |
Lọ |
200 |
744,870 |
148,974,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
246 |
PP2500044509 |
557 |
Abricotis |
Calci carbonat+VitaminD3 |
1500mg + 500IU |
VN-23069-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,700 |
28,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ỨNG DỤNG VÀ PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ Y HỌC SAO VIỆT |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
247 |
PP2500044617 |
665 |
Maecran |
VitaminE+VitaminC+Betacaroten30%+Kẽmoxid+Đồngoxid+Selen+ManganSulfat |
200 IU + 250mg + 10mg + 9,337mg + 1,252mg + 15µg + 4,613mg |
880100008000
(VN-15250-12) |
Uống |
Viên nang mềm |
GENUPharma Inc. |
Korea |
Hộp 12 vỉ x 5 viên |
Viên |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
248 |
PP2500044091 |
139 |
Clyodas |
Clindamycin |
600mg |
893110111623
(VD-26367-17) |
Tiêm |
Bột đông
khô pha
tiêm |
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1
ống dung môi 4ml |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
33,000 |
33,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
249 |
PP2500044393 |
441 |
Afenemi |
Natrihyaluronat |
0,9mg |
893110913924 (VD-29479-18) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,5 ml |
Ống |
1,000 |
8,000 |
8,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
250 |
PP2500044244 |
292 |
Pomonolac |
Calcipotriol |
0,75mg |
893110320324 (SĐK cũ VD-27096-17) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
500 |
120,000 |
60,000,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
251 |
PP2500044587 |
635 |
Gel dùng ngoài
Mangizeni |
Mangiferin |
24ml/120ml |
VD-29461-18 |
Rửa ngoài |
Gel dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược Nature Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 120ml |
Chai |
1,000 |
105,000 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
252 |
PP2500044026 |
74 |
Fixco 180 |
Fexofenadin hydroclorid |
180mg |
893100276800
(VD-33862-19) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,900 |
24,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN BENFA VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
253 |
PP2500044453 |
501 |
Sallet |
Salbutamol sulfat |
4mg |
893115256000 (VD-34495-20) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 10, 20, 20 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
5,150 |
10,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
254 |
PP2500044261 |
309 |
Perasolic |
Acid salicylic+Betamethason dipropionat |
(450mg + 9,6mg)/15g |
893110049800
(VD-26033-16) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Công ty cổ phần US Pharma USA |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
2,000 |
14,100 |
28,200,000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
255 |
PP2500044483 |
531 |
Kidmin |
Acid amin dành cho bệnh lý thận |
Mỗi 200 ml dung
dịch chứa: L-Tyrosine 0,1 g; L-Aspartic Acid 0,2 g; L-Glutamic Acid 0,2 g; L -Cysteine 0,2 g; L-Methionine 0,6 g; L-Serine 0,6 g; L-Histidine 0,7 g; L-Proline 0,6 g; L-Threonine 0,7 g; L-Phenylalanine 1g; L-Isoleucine 1,8 g; L-Valine 2 g; L-Alanine 0,5 g; L-Arginine 0,9 g; L-Leucine 2,8 g; L-Lysine Acetate 1,42g (tương đương L-Lysine 1,01 g); L-Tryptophan 0,5 g |
VD-35943-22 |
Tiêm truyền |
Dung
dịch
tiêm
truyền
tĩnh
mạch |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
500 |
115,000 |
57,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
256 |
PP2500044213 |
261 |
Valsarfast Plus 80 mg/12.5mg film-coated tablets |
Valsartan+hydrochlorothiazid |
80mg + 12,5mg |
383110120424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto, Slovenia |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
8,900 |
17,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG |
1 |
36 THÁNG |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
257 |
PP2500044147 |
195 |
Hemetrex |
Methotrexate |
2,5mg |
893114258924 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh Dược Phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,500 |
17,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
258 |
PP2500044073 |
121 |
Auropodox 40 |
Cefpodoxim |
800mg |
VN-12169-11 (890110179423) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Aurobindo Pharma Ltd. |
Ấn độ |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/gói/túi |
500 |
158,500 |
79,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
259 |
PP2500044196 |
244 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril |
5mg |
893110542124 (VD-33529-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,280 |
42,800,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
260 |
PP2500044385 |
433 |
Samilflurone 0,1% Ophthalmic Suspension |
Fluorometholon |
5mg/5ml |
880110033323 (VN-18080-14); Duy trì hiệu lực GĐKLH số: 146/QĐ-QLD, 02/03/2023 |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
23,478 |
11,739,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
261 |
PP2500044227 |
275 |
Atovze 40/10 |
Atorvastatin+
Ezetimibe |
40mg;10mg |
VD-34579-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,500 |
37,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
262 |
PP2500044132 |
180 |
Entecavir Stella 0.5mg |
Entecavir |
0,5mg |
893114106923 (QLĐB-560-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
15,900 |
79,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
263 |
PP2500044408 |
456 |
Vinbetocin |
Carbetocin |
100µg/1ml |
893110200723 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 1 ml |
Ống |
500 |
346,500 |
173,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
264 |
PP2500044305 |
353 |
Golistin-enema for children |
Monobasic natriphosphat+Dibasic natriphosphat |
10,63g +3,92g |
893100265600 (VD-24751-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 66ml |
Lọ |
200 |
39,690 |
7,938,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
265 |
PP2500044500 |
548 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9% x 100ml |
893110615324
(VD-32457-19) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
10,000 |
4,700 |
47,000,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
266 |
PP2500044432 |
480 |
Bilomag |
Ginkgobiloba |
80mg |
590200180500 (SĐK cũ : VN-19716-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Natur Produkt Pharma Sp. Z o.o |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,800 |
68,000,000 |
Công ty cổ phần dược phẩm Lê Lợi |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
267 |
PP2500044511 |
559 |
Calzytab |
Calciumcarbonate+VitaminD3 |
1500mg+0,01mg |
893100342300 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Hoá dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,900 |
19,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
268 |
PP2500044221 |
269 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid+Clopidogrel |
100mg + 75mg |
893110411324
(VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
269 |
PP2500044212 |
260 |
SaVi Valsartan Plus HCT 80/12.5 |
Valsartan+Hydroclorothiazid |
80mg+12,5mg |
VD-23010-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,200 |
36,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH VIỆT |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
270 |
PP2500044015 |
63 |
RESIDRON |
Risedronatnatri |
35mg |
VN-20314-17 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
53,000 |
53,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
271 |
PP2500044150 |
198 |
Gourcuff-5 |
AlfuzosinHCl |
5mg |
893110703524 (VD-28912-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,460 |
27,300,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
272 |
PP2500044476 |
524 |
Amiparen 10% |
AcidAmin |
Mỗi 200ml dung dịch chứa: L-Tyrosine 0,1g; L-Aspartic Acid 0,2g; L-Glutamic Acid 0,2g; L-Cysteine 0,2g; L-Methionine 0,78g; L-Serine 0,6g; L-Histidine 1g; L-Proline 1g; L-Threonine 1,14g; L-Phenylalanine 1,4g; L-Isoleucine 1,6g; L-Valine 1,6g; L-Alanine 1,6g; L-Arginine 2,1g; L-Leucine 2,8g; Glycine 1,18g; L-Lysine Acetate (tương đương LLysine) 2,96 (2,1)g; L-Tryptophan 0,4g |
893110453623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 200ml |
Túi |
1,000 |
63,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
273 |
PP2500044084 |
132 |
Maxitrol |
Dexamethason+Neomycinsulfat+PolymyxinBsulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
500 |
41,800 |
20,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
274 |
PP2500044406 |
454 |
Nostravin |
Xylometazolinhydroclorid |
4mg/8ml |
893100244900 (VD-24976-16) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty TNHH Traphaco Hưng Yên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 8ml |
Lọ |
500 |
8,000 |
4,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
275 |
PP2500044541 |
589 |
Potenciator 5g |
L-arginin+
Laspartat |
5g/10mL |
840110431423 |
Uống |
Dung dịch uống |
Faes Farma, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
5,000 |
17,850 |
89,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
276 |
PP2500044347 |
395 |
Ursokol 500 |
Acid ursodeoxycholic |
500 mg |
VD-35591-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên; Hộp 04 vỉ x 15 viên |
viên |
5,000 |
19,600 |
98,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
277 |
PP2500044027 |
75 |
Rutantop |
Fexofenadin hydroclorid |
30mg/ 5ml x 70ml |
VD-30068-18 (QĐ gia hạn số: 225/QĐ-QLD ngày 03/04/2023) |
Uống |
Siro thuốc |
Chi nhánh Công ty cổ phần dược phẩm và Sinh học Y tế |
Việt Nam |
Hộp 01 chai 70ml |
Chai |
1,000 |
126,500 |
126,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN LỘC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
278 |
PP2500044251 |
299 |
Pusadine |
Fusidicacid |
100mg |
VD-23198-15 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 5 gam |
Tuýp |
1,000 |
13,990 |
13,990,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
279 |
PP2500044431 |
479 |
Goliot |
Ginkgobiloba |
120 mg |
594210723124 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Slavia Pharm S.R.L |
Romania |
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 12 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
7,900 |
79,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN EQPHARM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
280 |
PP2500044152 |
200 |
Dutabit 0.5 |
Dutasteride |
0,5mg |
VN-22590-20 |
Uống |
Viên nang mềm |
Aurobindo Pharma Limited |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
11,500 |
57,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
281 |
PP2500044590 |
638 |
Calciumboston Ascorbic |
Calciglucoheptonat+VitaminC+VitaminPP |
5500mg; 50mg; 25mg |
893100334224
( VD-26764-17) |
Uống |
dung dịch uống |
Công ty CP dược phẩm Boston |
Việt nam |
Hộp 4 vỉ x 5 ống x 10ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
2,000 |
7,900 |
15,800,000 |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ ĐẠI DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
282 |
PP2500044433 |
481 |
Ginkgo 3000 |
Ginkgobiloba |
60mg |
930110003424
(VN-20747-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Contract Manufacturing and Packaging Services Pty Ltd |
Australia |
Hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
5,960 |
59,600,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
283 |
PP2500044597 |
645 |
Solpitin 2 |
Pitavastatin |
2mg |
893110260124 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
11,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LAVICO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
284 |
PP2500044324 |
372 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A |
Greece |
Hộp 02 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
6,100 |
30,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
285 |
PP2500044337 |
385 |
Ornispar |
L-Ornithin-L-aspartat |
0.5g/ml |
VN-22535-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
2,000 |
62,800 |
125,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
286 |
PP2500044215 |
263 |
Ocedio 80/12,5 |
Valsartan+hydrochlorothiazid |
80mg + 12,5mg |
893110214924 (VD-29339-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - PVC; Hộp 5 vỉ x 10 viên, vỉ nhôm - nhôm |
Viên |
5,000 |
5,199 |
25,995,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
287 |
PP2500044050 |
98 |
Demencur 100 |
Pregabalin |
100mg |
VD-35550-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CP Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,900 |
44,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
3 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
288 |
PP2500044019 |
67 |
Adivec |
Desloratadine |
30mg |
482100206223 |
Uống |
Siro |
JSC "Farmak" |
Ukraine |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
289 |
PP2500044394 |
442 |
Systane Ultra |
Polyethylenglycol+propylenglycol |
0,4% + 0,3% |
VN-19762-16 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
200 |
60,100 |
12,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
290 |
PP2500044065 |
113 |
Tinaziwel |
Cefdinir |
100mg |
893110219724
(SĐK cũ: VD-29465-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên. Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
291 |
PP2500044156 |
204 |
Viduferi |
Sắt (III) hydroxydpolymaltose |
100mg/10ml |
893100165723 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty TNHH Dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Hộp 30 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
9,300 |
18,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ANH PHÁT |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
292 |
PP2500044276 |
324 |
Antifacid 20 mg |
Famotidin |
20mg |
VD-34126-20 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 10 gói, 20 gói, 30 gói, 50 gói |
Gói |
5,000 |
3,486 |
17,430,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
293 |
PP2500044162 |
210 |
Pletaz 100mg Tablets |
Cilostazol |
100mg |
840110016925
(VN-20685-17) |
Uống |
Viên nén |
Noucor Health, S.A |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 28 viên |
Viên |
5,000 |
4,977 |
24,885,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
294 |
PP2500044104 |
152 |
Eylevox ophthalmic Solution |
Levofloxacin |
5mg/1ml |
VN-22538-20 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm. Co., Ltd |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
32,256 |
16,128,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
295 |
PP2500044075 |
123 |
Cymodo |
Cefpodoxim |
600mg |
893110884424
VD-31679-19 QĐ số:614 /QĐ-QLD ngày 27/8/ 2024) |
Uống |
Bột pha hỗ dịch |
Công ty CPDP Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 60ml |
Chai/lọ/gói/túi |
500 |
79,500 |
39,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM DAVINCI PHÁP |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
296 |
PP2500044343 |
391 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
477200005924
(VN-18215-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB "Aconitum" |
Lietuva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
6,384 |
63,840,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
297 |
PP2500044290 |
338 |
Beprasan 10mg |
Rabeprazol |
10mg |
383110528424
(VN-21084-18) |
Uống |
Viên nén kháng dịch vị |
Cơ sở sản xuất: Lek Pharmaceuticals d.d. ; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d. |
Nước sản xuất và đóng gói: Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
6,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
298 |
PP2500044223 |
271 |
Ridlor |
Clopidogrel |
75mg (Dưới dạng Clopidogrel besylate 112,1mg) |
520110030823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Pharmathen S.A |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
299 |
PP2500044501 |
549 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0.9g/100ml x 500ml |
893110118423 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 chai x 500ml |
Chai |
5,000 |
6,497 |
32,485,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
300 |
PP2500044228 |
276 |
Azetatin 40 |
Atorvastatin+
Ezetimibe |
40mg;10mg |
VD-34868-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty liên doanh Meyer-BPC |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,500 |
32,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
301 |
PP2500044255 |
303 |
A-Cnotren |
Isotretinoin |
10mg |
VN-19820-16 |
Uống |
Viên nang mềm |
G.A Pharmaceuticals S.A. (GAP S.A.) |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
12,900 |
25,800,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
302 |
PP2500044348 |
396 |
Hepacrotic 450mg |
Acid ursodeoxycholic |
450mg |
893110004823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
16,485 |
82,425,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
303 |
PP2500044611 |
659 |
Teaves |
Thiaminmononitrat+Nicotinamid+Pyridoxinhydroclorid+Riboflavin |
20mg + 2mg + 2mg + 4,85mg |
893110074100
(VD-32549-19) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g;
Hộp 25 gói x 1,5g;
Hộp 100 gói x 1,5g |
Gói |
5,000 |
7,930 |
39,650,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
304 |
PP2500044522 |
570 |
Solmelon |
VitaminB1+B6+B12 |
110mg + 200mg + 500mcg |
893100237523 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty Cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,900 |
9,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
305 |
PP2500044448 |
496 |
Pulmicort Respules |
Budesonid |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít/Đường hô hấp |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
2,000 |
13,834 |
27,668,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
306 |
PP2500043961 |
9 |
Aescinat natri 5mg |
Aescin |
5mg |
893110055323 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm - Nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 5mg; Hộp 10 lọ x 5mg |
Lọ |
500 |
68,000 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
307 |
PP2500044043 |
91 |
Tegretol CR 200 |
Carbamazepine |
200mg |
VN-18777-15 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng có kiểm soát |
Novartis Farma S.p.A. |
Ý |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
2,604 |
2,604,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
308 |
PP2500044127 |
175 |
Linezolid Krka 600 mg |
Linezolid |
600mg |
VN-23205-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
147,000 |
73,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
309 |
PP2500044568 |
616 |
Glyxambi |
Empagliflozin+Linagliptin |
25mg + 5mg |
400110016623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
40,554 |
81,108,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
310 |
PP2500044438 |
486 |
Tetpen |
Piracetam |
1,2g |
380110182123 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
"Chemax Pharma" Ltd |
Bulgaria |
Hộp 20 gói, mỗi gói chứa 3g bột |
Gói |
5,000 |
18,900 |
94,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
311 |
PP2500044419 |
467 |
Dogmakern 50mg |
Sulpiride |
50mg |
840110784324 (VN-22099-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Kern Pharma S.L. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,000 |
3,500 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
312 |
PP2500044094 |
142 |
Aziphar |
Azithromycin |
900mg |
893110299700
(SĐK cũ: VD-23799-15) |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần hoá-dược phẩm Mekophar. |
Việt Nam |
Hộp 1 chai x 22.5ml |
Chai |
500 |
98,668 |
49,334,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ BẮC NAM |
3 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
313 |
PP2500044556 |
604 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin+Metforminhydrochlorid |
10mg/1000mg |
VN3-216-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
21,470 |
42,940,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
314 |
PP2500044430 |
478 |
Galantamine/ Pharmathen |
Galantamin |
8mg |
520110185523 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Pharmathen International SA |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
27,500 |
137,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
315 |
PP2500044494 |
542 |
Glucose 5% |
Glucose |
5g/100ml x 100ml |
893110118123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 80 chai x 100ml |
Chai |
1,000 |
7,337 |
7,337,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
316 |
PP2500044266 |
314 |
A.T Urea 20% |
Urea |
4g/20g |
VD-33398-19 (893100208700) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
500 |
53,991 |
26,995,500 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
317 |
PP2500044322 |
370 |
Zentomyces |
Saccharomycesboulardii |
100mg (ứng với vi sinh sống ≥ 10^8 CFU) |
QLSP-910-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty liên doanh dược phẩm MEBIPHAR - AUSTRAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g |
Gói |
5,000 |
3,600 |
18,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
318 |
PP2500044450 |
498 |
Elumast 4mg |
Montelukast |
4mg |
840110187523 |
Uống |
Thuốc cốm |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 28 gói |
Chai/lọ/gói/túi |
5,000 |
11,550 |
57,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
319 |
PP2500044107 |
155 |
Dropstar |
Levofloxacin |
50mg |
893115057200 (VD-21524-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 10ml |
Ống |
500 |
60,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
320 |
PP2500044336 |
384 |
Vin-hepa 5g |
L-Ornithin-L-aspartat |
5g/10ml |
893110375723 (CV gia hạn số 776/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 10ml |
Ống |
2,000 |
36,300 |
72,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
321 |
PP2500044326 |
374 |
Daflon 1000mg |
Diosmin+Hesperidin |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,694 |
38,470,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
322 |
PP2500044473 |
521 |
Oresol |
Natri
clorid+Natri
citrat+Kali
clorid+Glucose
khan |
2,7g + 0,3g + 0,58g + 0,52g |
893100829124
(VD-33206-19) |
Uống |
Thuốc bột uống |
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 4,41g;
Hộp 20 gói x 4,41g;
Hộp 30 gói x 4,41g;
Hộp 40 gói x 4,41g |
Gói |
5,000 |
2,100 |
10,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
323 |
PP2500044198 |
246 |
Coveram 10mg/5mg |
Perindopril+Amlodipin |
10mg; 5mg |
VN-18633-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2,000 |
10,123 |
20,246,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
324 |
PP2500044366 |
414 |
Vindapa 5mg |
Dapagliflozin |
5mg |
893110456123 |
Uống |
Viên nén bao
phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,000 |
15,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
325 |
PP2500044371 |
419 |
Humalog Mix 75/25 Kwikpen |
Insulin analog trộn,hỗn hợp |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
QLSP-1088-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Lilly France; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Eli Lilly and Company |
Cơ sở sản xuất ống thuốc: Pháp; Cơ sở lắp ráp, đóng gói bút tiêm Kwikpen: Mỹ |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
100 |
178,080 |
17,808,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
326 |
PP2500044291 |
339 |
Rabeto-40 |
Rabeprazol |
40mg |
VN-19733-16 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Flamingo Pharmaceuticals Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,500 |
85,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO ANH PHARMA |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
327 |
PP2500044557 |
605 |
Xigduo XR |
Dapagliflozin+Metforminhydrochlorid |
10mg/500mg |
VN3-217-19 |
Uống |
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài |
AstraZeneca Pharmaceuticals LP |
Mỹ |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
2,000 |
21,470 |
42,940,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
328 |
PP2500044373 |
421 |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc. |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
16,156 |
80,780,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
329 |
PP2500044298 |
346 |
Lusfatop |
Phloroglucinolhydrat+Trimethylphloroglucinol |
40mg + 0,04mg |
300110185123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
ống |
2,000 |
80,000 |
160,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
330 |
PP2500044136 |
184 |
Atsirox |
Ciclopiroxolamin |
200mg/ 20g |
VD-33403-19 (893100209700) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
1,000 |
52,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
331 |
PP2500044216 |
264 |
Bravigo |
Ivabradin |
7,5mg |
520110770824 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Genepharm S.A. (hoặc Genepharm A.E.) |
Hy Lạp |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
9,700 |
48,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
332 |
PP2500044384 |
432 |
Huyết thanh kháng độc tố uốn ván tinh chế (SAT) |
Huyết thanh kháng uốn ván |
1500 đvqt |
893410250823 (QLSP-1037-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Viện Vắc xin và Sinh phẩm Y tế ( IVAC) |
Việt Nam |
Hộp 20 ống, hai vỉ x 1500 đvqt |
Ống |
1,000 |
29,043 |
29,043,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
333 |
PP2500043994 |
42 |
Offipain |
Paracetamol |
10mg/1ml |
520110071623 (VN-20751-17) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Demo S.A. Pharmaceutical Industry |
Greece |
Hộp 24 chai x 100ml; Hộp 10 chai x 100ml |
chai |
1,000 |
27,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
334 |
PP2500044414 |
462 |
Bivantox inf |
AcidThioctic |
600mg/20ml |
893110709824
(VD-25285-16) |
Tiêm truyền |
Dung dịch
đậm đặc để
pha tiêm
truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 5 lọ x 20ml |
Lọ |
1,000 |
190,000 |
190,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU APEC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
335 |
PP2500044609 |
657 |
Stadfovir 25 |
TenofovirAlafenamide |
25mg |
893110005823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
10,450 |
52,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VÀ THIẾT BỊ Y TẾ P35 GROUP |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
336 |
PP2500044544 |
592 |
Butagan Syrup 7,5mg/5ml |
Butamiratcitrat |
7,5mg/5ml x 200ml (tương đương 300mg) |
VN-22971-21 |
Uống |
Siro |
Anfarm hellas S.A |
Hy Lạp |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
500 |
114,000 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
337 |
PP2500044581 |
629 |
Tux-Asol |
Levodropropizin |
60mg |
893110484624 (VD-32523-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,998 |
24,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
338 |
PP2500044175 |
223 |
TRIPLIXAM 10mg/2.5mg/10mg |
Amlodipin+indapamid+perindopril |
10mg; 2,5mg; 10mg |
VN3-8-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2,000 |
11,130 |
22,260,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
339 |
PP2500044185 |
233 |
Rycardon |
Irbesartan |
300mg |
VN-22391-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,641 |
23,205,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
340 |
PP2500044400 |
448 |
Serc 8mg |
Betahistin |
8mg |
VN-17207-13 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
5,000 |
1,701 |
8,505,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
341 |
PP2500044506 |
554 |
Ringer's Lactate |
Ringer lactat |
Mỗi 500ml dung dịch chứa
Sodium Chloride 3g;
Sodium Lactate 1,55g;
Potassium Chloride 0,15g;
Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
1,000 |
19,950 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
342 |
PP2500044036 |
84 |
Atigluton 1200 |
Glutathione |
1200mg |
VD-36206-22 |
Tiêm/Tiêm truyền tĩnh mạch |
Thuốc tiêm đông khô |
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ thuốc tiêm đông khô + 1 ống dung môi 10ml |
Lọ |
1,000 |
194,900 |
194,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CH PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
343 |
PP2500043974 |
22 |
Antarene |
Ibuprofen |
200mg |
300100987224 (VN-22073-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
2,500 |
12,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
344 |
PP2500044402 |
450 |
Betaserc 24mg |
Betahistin |
24mg |
300110779724 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,962 |
29,810,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
345 |
PP2500043968 |
16 |
Asodinac |
Diclofenac |
100mg |
VN-22247-19 |
Thuốc đặt hậu môn/ trực tràng |
Viên đặt trực tràng |
Egyptian International Pharmaceutical Industries Company (EIPICO.) |
Ai Cập |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
300 |
7,000 |
2,100,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÂU VIỆT |
5 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
346 |
PP2500044542 |
590 |
Ganlotus |
L-arginin+
Laspartat |
2g |
893110805124
(SĐK cũ: VD-27821-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống 10ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
5,000 |
6,800 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
347 |
PP2500044129 |
177 |
Mediclovir |
Aciclovir |
150mg |
VD-34095-20 |
Tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
49,350 |
24,675,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
348 |
PP2500044080 |
128 |
Medaxetine 500mg |
Cefuroxim |
500mg |
VN-22658-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Factory C |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
17,400 |
87,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
349 |
PP2500044380 |
428 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Vildagliptin+Metformin hydrochloride |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,274 |
46,370,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
350 |
PP2500044260 |
308 |
Remowart |
Acid salicylic |
167mg/g |
560100021125
(VN-21794-19) |
Bôi ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Medinfar Manufacturing, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
250,000 |
125,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
351 |
PP2500043972 |
20 |
Octreotide |
Octreotide |
0,1mg |
VN-19094-15 |
Tiêm/ Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm hoặc Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Bioindustria L.I.M |
Italy |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
500 |
92,500 |
46,250,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
352 |
PP2500044346 |
394 |
Ursoflor |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
800110967024 (VN-20260-17) |
Uống |
Viên nang cứng |
Special Product's Line S.P.A |
Ý |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
15,950 |
79,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
353 |
PP2500044211 |
259 |
Vasblock 80mg |
Valsartan |
80mg |
VN-19240-15 (gia hạn đến 29/04/2027) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie LTD - Central factory |
Cyprus |
Hộp chứa 3 vỉ (PVC/PCTFE-Alu blisters) x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,345 |
6,690,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
354 |
PP2500044106 |
154 |
Dovocin 750 mg |
Levofloxacin |
750mg |
893115383223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,500 |
12,500,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
355 |
PP2500044342 |
390 |
Espumisan Capsules |
Simethicon |
40mg |
400100083623 |
Uống |
Viên nang mềm |
CSSX: Catalent Germany Eberbach GmbH; CSĐG và xuất xưởng: Berlin Chemie AG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên |
Viên |
5,000 |
838 |
4,190,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
356 |
PP2500044418 |
466 |
Olmed 5mg |
Olanzapin |
5mg |
535110019123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Actavis Ltd. |
Malta |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
1,000 |
3,239 |
3,239,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
357 |
PP2500044032 |
80 |
Loratas |
Loratadin |
5mg/5ml |
893100219423 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5ml; Hộp 20 gói x 5 ml |
Gói |
2,000 |
3,100 |
6,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
358 |
PP2500044420 |
468 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucin |
500mg |
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025) |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,612 |
23,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
359 |
PP2500044592 |
640 |
Moxydar |
Nhôm oxidhydrathóa+Magnesi hydroxyd+Nhôm Phosphathydrat hóa+GômGuar |
500mg; 500mg; 300mg; 200mg |
300100008124 (VN-17950-14) |
Uống |
Viên nén pha hỗn dịch uống |
Laboratoires Grimberg |
France |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
5,000 |
8,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
360 |
PP2500044067 |
115 |
Glencinone |
Cefdinir |
250mg |
893110423324
(VD-29582-18) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty TNHH MTV Dược Phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,996 |
49,980,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
361 |
PP2500044600 |
648 |
Valbitrin 100 |
Sacubitril+Valsartan |
48,6mg + 51,4mg |
893110283024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
2,000 |
8,790 |
17,580,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
362 |
PP2500044471 |
519 |
Brusonex |
Mometasonfuroat |
50mcg/liều xịt x 140 liều xịt |
VN-22612-20 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Farmea |
France |
Hộp 1 lọ chứa
140 liều xị |
Lọ |
200 |
348,600 |
69,720,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
363 |
PP2500044126 |
174 |
LSP-Fosformycin |
Fosfomycin |
3g |
VD-35385-21 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thái Bình |
Việt Nam |
Hộp 5 gói x 10g |
Gói |
5,000 |
117,900 |
589,500,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
364 |
PP2500044360 |
408 |
Orgametril |
Lynestrenol |
5mg |
VN-21209-18 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Uống |
Viên nén |
N.V. Organon |
Hà Lan |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
1,000 |
2,360 |
2,360,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
365 |
PP2500043956 |
4 |
Nupovel |
Propofol |
10mg/ml |
VN-22978-21 |
Tiêm |
Nhũ tương tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
200 |
24,700 |
4,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
366 |
PP2500043969 |
17 |
Tamunix |
Etodolac |
300mg |
894110444123 (VN-10116-10) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 Viên |
Viên |
5,000 |
4,500 |
22,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
367 |
PP2500044437 |
485 |
Mecobalamin |
Mecobalamin |
500mcg |
893110738624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
390 |
1,950,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
368 |
PP2500044187 |
235 |
Ozarium |
Losartan kali |
100mg |
520110070723 (VN-20411-17) |
Uống |
viên nén bao phim |
Anfarm hellas S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,051 |
45,255,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIPHARCO |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
369 |
PP2500044206 |
254 |
Ocemoca 4/1,25 |
Perindopril+indapamid |
1,25mg + 4mg |
893110929624 (VD-32690-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ (nhôm-PVC) x 10 viên; Hộp 5 vỉ (nhôm-nhôm) x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,250 |
32,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
370 |
PP2500044554 |
602 |
Vagsur |
Clindamycin+Clotrimazol |
100mg+200mg |
893110705824 (VD-28997-18) |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
19,000 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
371 |
PP2500044000 |
48 |
Maxibumol |
Paracetamol+Ibuprofen |
100mg + 250mg |
893100339124
(VD-30599-18) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g;
Hộp 20 gói x 1g;
Hộp 50 gói x 1g;
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
5,000 |
3,800 |
19,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
372 |
PP2500044315 |
363 |
LINEZIN |
Kẽmsulfat |
20mg |
893110059323 |
Uống |
Siro thuốc |
Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5 ml |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
3,000 |
8,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
373 |
PP2500044520 |
568 |
Tot'hema |
Sắt gluconat+mangan gluconat+đồng gluconat |
50mg + 1,33mg + 0,7mg |
VN-19096-15 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
France |
Hộp 2 vỉ x 10 ống x 10 ml |
Ống |
1,000 |
5,150 |
5,150,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
374 |
PP2500044023 |
71 |
Ebastine Normon 10 mg Orodispersible Tablets |
Ebastin |
10 mg |
VN-22104-19 |
Uống |
Viên nén phân tán trong miệng |
Laboratorios Normon S.A. |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,900 |
49,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
375 |
PP2500044161 |
209 |
Ferricure 100mg/5ml |
Sắt (III) polysaccharid |
100mg/5ml x 60ml |
540110005824 (VN-20682-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratoires Pharmaceutiques TRENKER SA |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 60ml |
Lọ |
1,000 |
335,900 |
335,900,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
376 |
PP2500044143 |
191 |
Bunpil Cream |
Terbinafin |
10mg/g - 15g |
880100792824
(VN-22464-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Aprogen Biologics Inc. |
Korea |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
1,000 |
67,600 |
67,600,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
377 |
PP2500044262 |
310 |
Betasalic |
Acid salicylic+Betamethason dipropionat |
3% + 0,064
%; 10g |
893110286600
(VD-30028-18) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
2,000 |
11,000 |
22,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
378 |
PP2500044584 |
632 |
Lornoxicam 4mg |
Lornoxicam |
4mg |
893110330100 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Khánh Hoà |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,020 |
10,100,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
379 |
PP2500044429 |
477 |
Miacolin |
Panax Notoginseng Saponins |
100 mg |
VD-32352-19; Công văn gia hạn số đăng ký số: 166/QĐ-QLD ngày 12/03/2024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Dược phẩm Hoa Linh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
11,500 |
57,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
380 |
PP2500044454 |
502 |
Buto-Asma |
Salbutamol sulfat |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
200 |
50,300 |
10,060,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
381 |
PP2500044123 |
171 |
Fosfomed 4g |
Fosfomycin |
4g |
VD-34610-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty TNHH sản xuất Dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Chai/lọ/ống/túi |
1,000 |
219,000 |
219,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM LAM SƠN |
4 |
36tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
382 |
PP2500044361 |
409 |
Primolut N |
Norethisterone |
5mg |
VN-19016-15 |
Uống |
Viên nén |
Bayer Weimar GmbH und Co. KG |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
1,483 |
1,483,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
383 |
PP2500044288 |
336 |
Barole 20 |
Rabeprazol |
20mg |
890110022524
(VN-20805-17) |
Uống |
Viên nang cứng dưới dạng vi hạt tan trong ruột |
Inventia Healthcare Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,700 |
13,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
384 |
PP2500044225 |
273 |
Riroxator 10 |
Rivaroxaban |
10mg |
890110192423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Torrent Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
12,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
385 |
PP2500044314 |
362 |
Tanagel |
Gelatintannate |
250mg |
840110170700
(VN-19132-15) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Laboratorios Francisco Durban, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 20 gói |
Gói |
2,000 |
4,500 |
9,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ARMEPHACO |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
386 |
PP2500044045 |
93 |
Gabarica 400 |
Gabapentin |
400mg |
893110029800
(VD-24848-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,800 |
19,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN FARGO VIỆT NAM |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
387 |
PP2500044334 |
382 |
Livethine |
L-Ornithin-L-aspartat |
2000mg |
VD-30653-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Lọ |
2,000 |
42,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
388 |
PP2500044232 |
280 |
Mibefen NT 145 |
Fenofibrat |
145mg |
VD-34478-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,150 |
15,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
389 |
PP2500044057 |
105 |
Iba-mentin 1000mg/62,5mg |
Amoxicilin+AcidClavulanic |
1000mg + 62,5mg |
893110270900
(VD-28065-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
20,000 |
15,330 |
306,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
390 |
PP2500044362 |
410 |
Postcare Gel |
Progesteron |
800mg |
893110901724
(VD-27215-17) |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty CP dược TW Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 80g |
Tuýp/lọ/ống/chai |
200 |
148,000 |
29,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
391 |
PP2500044112 |
160 |
Moxieye |
Moxifloxacin |
50mg |
893115304900 (VD-22001-14) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
500 |
65,000 |
32,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
392 |
PP2500044233 |
281 |
Fluvas-QCM |
Fluvastatin |
20mg |
893110168323 |
Uống |
Viên nang cứng |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,500 |
27,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
393 |
PP2500044007 |
55 |
Glupain Forte |
Glucosamin |
750mg |
VN-19133-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Contract Manufacturing & Packaging Services Pty. Ltd. |
Australia |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
10,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ SD VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
394 |
PP2500044410 |
458 |
Atosiban EVER Pharma 37,5mg/5ml |
Atosiban |
37,5mg/5ml |
400110773224 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm truyền |
-CSSX: Ever Pharma Jena GmbH
- CS đóng gói thứ cấp: Ever Pharma Jena GmbH |
-CSSX: Đức
- CS đóng gói thứ cấp: Đức |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
100 |
1,790,000 |
179,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT - PHÁP |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
395 |
PP2500044058 |
106 |
Taromentin 457mg/5ml |
Amoxicilin+AcidClavulanic |
(80mg + 11,4mg)/ml x 70ml |
VN-22547-20 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Tarchomin Pharmaceutical Works "Polfa" S.A. |
Ba Lan |
Hộp 1 chai chứa 12,6g bột tương đương 70ml hỗn dịch |
Chai/lọ/gói/túi |
1,000 |
219,200 |
219,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM NAM KINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
396 |
PP2500044137 |
185 |
Lyginal |
Dequaliniumclorid |
10mg |
893100451124 (VD-32114-19) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 6 viên |
Viên |
1,000 |
13,000 |
13,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
397 |
PP2500044386 |
434 |
Laci-eye |
Hydroxypropylmethylcellulose |
1,2mg |
893110591624 (VD-27827-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
500 |
5,500 |
2,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
398 |
PP2500043993 |
41 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
200 |
1,890 |
378,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
399 |
PP2500044230 |
278 |
Colestrim Supra |
Fenofibrat |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
7,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
400 |
PP2500044115 |
163 |
Eyflox ophthalmic solution |
Ofloxacin |
3mg/1ml |
880115019024 (VN-21126-18);
Duy trì hiệu lực GĐKLH số: 3/QĐ-QLD, 03/01/2024 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Samil Pharm Co., Ltd. |
Korea |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
29,568 |
14,784,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DU LỊCH MÂY VÀNG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
401 |
PP2500044492 |
540 |
Dextrose |
Glucose |
5% x 500ml |
VN-22248-19
(520110783624) |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
1,000 |
20,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
402 |
PP2500044071 |
119 |
Imedoxim 100 |
Cefpodoxim |
100mg |
VD-32835-19 |
Uống |
Thuốc cốm pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1g |
Gói |
5,000 |
9,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM ĐẤT VIỆT |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
403 |
PP2500044087 |
135 |
Elnizol 750 |
Metronidazol |
5mg/ml |
VD-26284-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1-Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 150ml |
Chai |
2,000 |
28,300 |
56,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
404 |
PP2500044472 |
520 |
Zentason |
Mometasonfuroat |
6mg |
893100881024 (VD-30326-18) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 14,4ml (tương đương với 120 liều xịt, 50mcg/liều xịt) |
Lọ |
200 |
125,000 |
25,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
405 |
PP2500044003 |
51 |
Tilcotil |
Tenoxicam |
20mg |
VN-18337-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cenexi S.A.S |
Pháp |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,800 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
406 |
PP2500043958 |
6 |
Venosan retard |
Aescin |
263,2 mg (50mg) |
400200133700
(VN-14566-12) |
Uống |
Viên nén phóng thích muộn |
Dr. Willmar Schwabe GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,500 |
42,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
407 |
PP2500044311 |
359 |
Enterogermina |
Bacillusclausii |
4 tỷ/5 ml |
800400108124
(SP3-1216-20) (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Opella Healthcare Italy S.R.L |
Ý |
Hộp 02 vỉ x 10 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
12,879 |
25,758,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
408 |
PP2500044528 |
576 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E |
400mg (tương đương 400IU) |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,850 |
3,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
409 |
PP2500044079 |
127 |
Tenamyd-ceftriaxone 2000 |
Ceftriaxon |
2000mg |
VD-19450-13 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ |
1,000 |
31,500 |
31,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
410 |
PP2500044125 |
173 |
Foxmyzil 500 |
Fosfomycin |
500mg |
893110105700 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ × 10 viên |
Viên |
5,000 |
15,450 |
77,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ VÀ THƯƠNG MẠI PHÚC THỊNH LỘC |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
411 |
PP2500044409 |
457 |
Heraprostol |
Misoprostol |
100mcg |
VD-35257-21 |
Uống |
Viên nén |
Cty TNHH sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,195 |
3,195,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC ANH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
412 |
PP2500044293 |
341 |
Cinet |
Domperidon |
200mg |
VN-22966-21 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Farmalabor-Produtos Farmacêuticos, S.A (Tên mới: Medinfar Manufacturing S.A) |
Portugal |
Hộp 1 chai 200ml |
Chai |
500 |
174,993 |
87,496,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
413 |
PP2500044565 |
613 |
Fientalf 30mg |
Edoxaban |
30mg |
893110226623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
40,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y DƯỢC TÂY DƯƠNG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
414 |
PP2500043989 |
37 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: UPSA SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
2,258 |
1,129,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
415 |
PP2500043986 |
34 |
Neso 500mg/20mg Tablet |
Naproxen+Esomeprazol |
500mg /20mg |
VN-22492-20 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Aristopharma Ltd. |
Bangladesh |
Hộp 10 vỉ x 4 viên |
Viên |
10,000 |
12,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
5 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
416 |
PP2500044423 |
471 |
Lilonton Injection 1000mg/5ml |
Piracetam |
4g/20ml |
471110002300 (VN-21961-19) |
Tiêm/Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem. Ind. Co., Ltd. |
Đài Loan |
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 10 ống x 10ml; Hộp 5 ống x 20ml |
Ống |
1,000 |
42,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
2 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
417 |
PP2500044100 |
148 |
Klevox 500mg |
Levofloxacin |
500mg |
840115124824 |
Uống |
Viên nén
bao phim |
Laboratorios Cinfa, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 2 vỉ x 7
viên |
Viên |
2,000 |
12,600 |
25,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
418 |
PP2500044319 |
367 |
Oxypod 5 |
Oxybutynin clorid |
5mg |
VD-25244-16 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
8,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
419 |
PP2500044046 |
94 |
Leer Plus |
Gabapentin |
300mg |
VD-25406-16 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SPM |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 04 viên |
Viên |
3,000 |
5,600 |
16,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
420 |
PP2500044279 |
327 |
Gastevin 30mg |
Lansoprazole |
30mg |
VN-18275-14 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
9,500 |
95,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
421 |
PP2500044588 |
636 |
Methylergo Tabs |
Methyl ergometrinmaleat |
0,2 mg |
893110472224
(VD-32115-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên;
Hộp 3 vỉ x 10 viên;
Hộp 5 vỉ x 10 viên;
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HỒNG ĐỨC VIỆT |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
422 |
PP2500044193 |
241 |
Cordaflex |
Nifedipine |
20mg |
VN-23124-22 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng chậm |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,260 |
2,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM U.N.I VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
423 |
PP2500044436 |
484 |
Methycobal 500mcg |
Mecobalamin |
500mcg |
VN-22258-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Bushu Pharmaceuticals Ltd. Misato Factory |
Nhật |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,507 |
7,014,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
424 |
PP2500044399 |
447 |
Mydrin-P |
Tropicamid+Phenylephrinhydroclorid |
50mg/10ml + 50mg/10ml |
499110415423 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga |
Nhật |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
20 |
67,500 |
1,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
425 |
PP2500044388 |
436 |
Refresh Tears |
NatriCarboxymethylcellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
64,102 |
6,410,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
426 |
PP2500044170 |
218 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipine+Atorvastatin |
10mg + 5mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
8,800 |
88,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
427 |
PP2500044070 |
118 |
Effixent |
Cefixim |
200 mg |
VN-22866-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A |
Rumani |
Hộp 1 vỉ, 10 vỉ, 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
23,200 |
232,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIẾU ANH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
428 |
PP2500044503 |
551 |
Permixon 160mg |
Phần chiết lipid-sterol của cây Serenoarepens |
160mg |
VN-22575-20 |
Uống |
Viên nang cứng |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
1,000 |
7,493 |
7,493,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
429 |
PP2500044349 |
397 |
Bearuso |
Acid ursodeoxycholic |
400mg |
893110247623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên Hộp 5 vỉ x 10 viên
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
16,480 |
82,400,000 |
CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ĐỨC GIANG |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
430 |
PP2500044316 |
364 |
Siro Snapcef |
Kẽmgluconat |
56mg/5ml |
893100919424
(VD-21199-14) |
Dung dịch uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược Vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
1,000 |
28,500 |
28,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
431 |
PP2500044466 |
514 |
Neo-Codion |
Codein base+Sulfogaiacol+Grindelia |
14,93mg + 100mg + 20mg |
300111082223 (VN-18966-15) |
Uống |
Viên nén bao đường |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,585 |
3,585,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
432 |
PP2500044208 |
256 |
Oceritec 40/12,5 |
Telmisartan+hydrochlorothiazid |
40mg + 12,5mg |
VD-34359-20 |
Uống |
Viên phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
433 |
PP2500044484 |
532 |
Vaminolact |
Acidamin* |
100ml dung dịch chứa: Alanin 630mg, Arginin 410mg, Acid aspartic 410mg, Cystein 100mg, Acid glutamic 710mg, Glycin 210mg, Histidin 210mg, Isoleucin 310mg, Leucin 700mg, Lysin 560mg (dưới dạng Lysin monohydrat), Methionin 130mg, Phenylalanin 270mg, Prolin 560mg, Serin 380mg, Taurin 30mg, Threonin 360mg, Tryptophan 140mg, Tyrosin 50mg, Valin 360mg |
VN-19468-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
500 |
135,450 |
67,725,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
434 |
PP2500044110 |
158 |
Plenmoxi |
Moxifloxacin |
25mg |
VN-21169-18 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ/ống |
500 |
45,990 |
22,995,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
435 |
PP2500044539 |
587 |
Apixaban Tablets 5mg |
Apixaban |
5mg |
890110972124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr. Reddy's Laboratories Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 Chai x 20 viên; Hộp 1 Chai x 30 viên; Hộp 1 Chai x 60 viên; Hộp 1 Chai x 180 viên |
Viên |
3,000 |
13,200 |
39,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HD |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
436 |
PP2500043995 |
43 |
Panadol Viên Sủi |
Paracetamol |
500mg |
539100184423 |
Uống |
Viên sủi |
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited |
Ireland |
Hộp 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
3,000 |
2,410 |
7,230,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
48 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
437 |
PP2500044308 |
356 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 5ml |
Ống |
2,000 |
5,250 |
10,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
438 |
PP2500044576 |
624 |
Trelegy Ellipta |
Fluticasonefuroate+Umeclidinium+Vilanterol |
Mỗi liều chưa phóng thích chứa 100mcg fluticasone furoate; 62,5mcg umeclidinium (tương đương với 74,2mcg umeclidinium bromide) và 25mcg vilanterol (dạng trifenatate). Liều này tương ứng với liều phóng thích (liều đi ra khỏi đầu ngậm của dụng cụ hít) chứa 92mcg fluticasone furoate; 55mcg umeclidinium (tương đương với 65mcg umeclidinium bromide) và 22mcg vilanterol (dạng trifenatate) |
500110439823 |
Hít qua miệng |
Thuốc bột hít phân liều |
Glaxo Operations UK Ltd (trading as Glaxo Wellcome Operations) |
Anh |
Hộp có 1 dụng cụ hít chứa 30 liều hít |
Hộp |
100 |
1,068,900 |
106,890,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
439 |
PP2500044604 |
652 |
Saprax 5mg |
Solifenacinsuccinate |
5mg |
529110011123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
13,490 |
26,980,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
440 |
PP2500044039 |
87 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Nor adrenalin |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
500 |
49,500 |
24,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
441 |
PP2500043973 |
21 |
Polebufen |
Ibuprofen |
100mg/5ml |
VN-21329-18 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CSSX: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz; CS xuất xưởng: Pharmaceutical Works POLPHARMA S.A.; Medana branch in Sieradz |
CSSX: Poland; CS xuất xưởng: Poland |
Hộp 1 lọ x 120ml |
Lọ |
500 |
88,000 |
44,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
442 |
PP2500044013 |
61 |
Hadubamol 750 |
Methocarbamol |
750mg |
893110168023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Nhà máy HDPharma EU - Công ty Cổ phần Dược VTYT Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM THPHARMA |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
443 |
PP2500044287 |
335 |
Emanera 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
383110126623 (VN-18443-14) |
Uống |
Viên nang chứa pellet bao tan trong ruột |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
8,232 |
82,320,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
444 |
PP2500044224 |
272 |
Rixaban 15 |
Rivaroxaban |
15 mg |
VD-35590-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
12,300 |
61,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
445 |
PP2500044099 |
147 |
Ciprobid |
Ciprofloxacin |
400mg/200ml |
VN-20938-18 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
S.C Infomed Fluids S.R.L |
Romania |
Hộp 10 túi nhôm x 1 túi truyền PVC x 200ml |
Túi |
1,000 |
38,000 |
38,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BẢO NGÂN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
446 |
PP2500044174 |
222 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Amlodipin+indapamid+perindopril |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2,000 |
8,557 |
17,114,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
447 |
PP2500043977 |
25 |
Qepentex |
Ketoprofen |
20mg |
499100445223 |
Dán ngoài da |
Miếng dán |
Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. (Kyukyu Pharmaceutical Co., Ltd. Toyama Plant) |
Japan |
Gói 7 miếng |
Miếng |
1,000 |
13,700 |
13,700,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
448 |
PP2500043971 |
19 |
Etoricoxib Teva 60mg |
Etoricoxib |
60mg |
599110181000 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Teva Pharmaceutical Works Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
10,111 |
50,555,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
449 |
PP2500044018 |
66 |
Bluecezine |
Cetirizin |
10mg |
VN-20660- 17
( CVGH số : 62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma- Indústria Famacêutica, S.A.
( Fab.Colmbra) |
Bồ Đào Nha |
Hộp 2, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ PHÁT TRIỂN HÀ LAN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
450 |
PP2500044202 |
250 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril+Amlodipine |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2,000 |
6,589 |
13,178,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
451 |
PP2500044222 |
270 |
Clopiaspirin 75/100 |
Acetylsalicylic acid+Clopidogrel |
75mg+100mg |
VD-34727-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
9,500 |
47,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
452 |
PP2500044538 |
586 |
Eliquis |
Apixaban |
5mg |
539110436323 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Pfizer Ireland Pharmaceuticals - CSĐG và xuất xưởng: Pfizer Manufacturing Deutschland GmbH |
CSSX: Ireland - CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
24,150 |
48,300,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
453 |
PP2500044098 |
146 |
Tamisynt 500mg |
Ciprofloxacin |
500mg |
893615262423
(GC-246-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,780 |
5,560,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
454 |
PP2500044455 |
503 |
Atisaltolin 2,5mg/2,5ml |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
ống |
2,000 |
4,495 |
8,990,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
455 |
PP2500044512 |
560 |
Calcium Lactate 300 Tablets |
Calcilactatpentahydrat |
300mg |
529100427323 |
Uống |
Viên nén |
Remedica Ltd. |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
2,500 |
12,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
456 |
PP2500044411 |
459 |
Zopin TTN |
Zopiclon |
7,5mg |
VD-35880-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Dược Phẩm Và Thương Mại Phương Đông -(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ,
5 vỉ, 10 vỉ x 10
viên |
Viên |
2,000 |
1,450 |
2,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
457 |
PP2500044237 |
285 |
Vasitimb 10mg/20mg Tablets |
Ezetimibe+Simvastatin |
10mg + 20mg |
383110008723 |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
14,500 |
72,500,000 |
Công ty TNHH Dược phẩm HQ |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
458 |
PP2500044496 |
544 |
Glucose 30% |
Glucose |
30% x 500ml |
VD- 23167-15 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
200 |
16,275 |
3,255,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
459 |
PP2500044005 |
53 |
Colchicina Seid 1mg Tablet |
Colchicine |
1mg |
840115989624 (VN-22254-19) |
Uống |
Viên nén |
Seid, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 20 viên |
Viên |
5,000 |
5,200 |
26,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
460 |
PP2500044021 |
69 |
Clarus |
Desloratadine |
75mg/150ml |
560100765924 |
Uống |
Dung dịch uống |
Laboratórios Basi - Indústria Farmacêutica, S.A. |
Portugal |
Hộp 1 chai x 150ml |
Chai |
1,000 |
185,000 |
185,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
461 |
PP2500044445 |
493 |
Ocetebu |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
893110274500 (VD-32185-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 2 túi x 5 vỉ (nhôm - PVC) x 10 viên; Hộp 1 túi x 5 vỉ (nhôm - nhôm) x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,600 |
18,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
462 |
PP2500044570 |
618 |
Jardiance Duo |
Empagliflozin+Metforminhydrochlorid |
12,5mg + 1000mg |
VN3-185-19 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
16,800 |
33,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
463 |
PP2500043996 |
44 |
Partamol eff |
Paracetamol |
500mg |
893100193324
(VD-24570-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên;
Hộp 10 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
5,000 |
1,620 |
8,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
464 |
PP2500044300 |
348 |
Stiprol |
Glycerol |
6,75g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty cổ phần dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
500 |
6,930 |
3,465,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
465 |
PP2500044006 |
54 |
Paincerin |
Dicacerin |
50 mg |
VN-22780-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
One Pharma Industrial Pharmaceutical Company Societe Anonyme |
Greece |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
12,000 |
60,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
466 |
PP2500044078 |
126 |
Ceftibuten 90mg |
Ceftibuten |
90mg |
VD-33070-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 14 gói x 2.5g |
Gói |
5,000 |
19,258 |
96,290,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
467 |
PP2500044328 |
376 |
Pancres |
Amylase+lipase+protease |
170mg (238 IU+3400 IU+4080 IU) |
893400174900 (VD-25570-16) |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty TNHH Dược phẩm USA-NIC |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên, Chai 100 viên |
Viên |
10,000 |
3,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
468 |
PP2500044299 |
347 |
Ausagel 100 |
Docusatesodium |
100mg |
893110090324 (VD-30766-18) |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty liên doanh dược phẩm Mebiphar-Austrapharm |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
2,600 |
15,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
469 |
PP2500043984 |
32 |
Natondix |
Nabumeton |
750mg |
893110163924
(SĐK cũ: VD-29111-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C) |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
8,849 |
44,245,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH |
2 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
470 |
PP2500044449 |
497 |
Ultibro Breezhaler |
lndacaterol+glycopyrronium |
110mcg + 50mcg |
VN-23242-22 |
bột để hít |
Bột hít chứa trong nang cứng |
Siegfried Barbera, S.L. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 vỉ x 10 viên kèm 1 dụng cụ hít |
Hộp |
100 |
699,208 |
69,920,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
18 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
471 |
PP2500044519 |
567 |
Palkids |
Acid ascorbic+Calcium carbonat+Lysin HCl |
724mg + 128mg + 283,3mg |
VD-34074-20 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Apimed |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 10ml |
Ống |
5,000 |
11,962 |
59,810,000 |
Công ty Cổ phần thương mại và dược phẩm Tân Phú |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
472 |
PP2500043999 |
47 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol+Codein |
500mg (515mg) + 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
3,000 |
3,600 |
10,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
473 |
PP2500044458 |
506 |
Ambromed |
Ambroxol hydroclorid |
900mg |
868100010024 (VN-17476-13) |
Uống |
Si rô |
Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A.S. |
Turkey |
Hộp 1 lọ 150ml |
Lọ |
1,000 |
80,724 |
80,724,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM NGỌC THIỆN |
2 |
60 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
474 |
PP2500044355 |
403 |
Zetavian |
Betamethasone+dexchlorpheniramin |
0,125mg + 1mg |
893110853924 (VD-29218-18) |
Uống |
Thuốc cốm uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Tipharco |
Việt Nam |
Hộp 20 gói x 1g |
Gói |
5,000 |
2,793 |
13,965,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
475 |
PP2500044312 |
360 |
Enterobella |
Bacillusclausii |
1.10^9 - 2.10^9 CFU |
893400038623 (QLSP-0794-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Hóa - Dược phẩm Mekophar |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
2,450 |
24,500,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
476 |
PP2500044209 |
257 |
Oceritec 80/25 |
Telmisartan+hydrochlorothiazid |
25mg + 80mg |
893110635324 (VD-32184-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
6,350 |
31,750,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
477 |
PP2500044477 |
525 |
Hepagold |
Acid amin(Dùng cho bệnh nhân suy gan)8% |
(4,5g + 5,5g + 3,05g + 0,5g + 0,5g + 2,25g + 0,33g + 4,2g + 3,85g + 3,0g + 1,2g + 4g + 2,5g + 4,5g + 0,07g)/500ml |
880110015725 (VN-21298-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Korea |
Thùng 10 túi x 500ml |
Túi |
500 |
124,900 |
62,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
478 |
PP2500044460 |
508 |
Drenoxol |
Ambroxol hydroclorid |
30mg/ 10mL |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
5,000 |
8,600 |
43,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
479 |
PP2500044034 |
82 |
A.T Glutathione 600 inj |
Glutathione |
600mg |
893110147824 (VD-27791-17) |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ bột đông khô + 1 ống dung môi 8ml; Hộp 3 lọ bột đông khô + 3 ống dung môi 8ml; Hộp 5 lọ bột đông khô + 5 ống dung môi 8ml |
Lọ |
1,000 |
92,000 |
92,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
480 |
PP2500044335 |
383 |
Hepa-Merz |
L-Ornithin-L-aspartat |
5g/10ml |
400110069923 |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc pha tiêm truyền |
B.Braun Melsungen AG
(Cơ sở xuất xưởng: Merz Pharma GmbH & Co.KGaA) |
Đức |
Hộp 5 ống 10ml |
Ống |
2,000 |
125,000 |
250,000,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC DUY TIÊN |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
481 |
PP2500044518 |
566 |
Obikiton |
Calci+thiaminhydroclorid+Riboflavinnatriphospat+Nicotinamid+Pyrodoxinhydrochlorid+VitaminB5+Cholecalciferol(vitaminD3)+Alphatocopherylacetat+lysinhydroclorid |
(65 mg + 1,5 mg + 1,75 mg + 3,0 mg + 200 IU + 7,5 IU + 10 mg + 5 mg + 150 mg)/7,5ml |
893100318100 (VD-28521-17) |
Uống |
Siro |
Công ty Cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5 ml |
Ống |
2,000 |
11,800 |
23,600,000 |
Công ty Cổ phần Nhi khoa Việt Nam |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
482 |
PP2500044108 |
156 |
Moxifloxan 5mg/ml eye drops, solution |
Moxifloxacin |
25mg |
380115024125 (VN-22375-19) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Balkanpharma-Razgrad AD |
Bungary |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
500 |
71,946 |
35,973,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
483 |
PP2500044134 |
182 |
Molnupiravir Stella 400mg |
Molnupiravir |
400mg |
VD3-168-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 (Stellapharm J.V.Co., Ltd.-Branch 1) |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
9,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
8 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
484 |
PP2500044490 |
538 |
Dextrose 10% |
Glucose |
10% x 500ml |
VN-22249-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
1,000 |
27,000 |
27,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
485 |
PP2500044441 |
489 |
Trudebis 2400 mg |
Piracetam |
2,4g |
893110113900 |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 5100mg |
Gói |
5,000 |
11,700 |
58,500,000 |
CÔNG TY TNHH SUNNY INTER PHARMA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
486 |
PP2500044444 |
492 |
Bambec |
Bambuterol hydroclorid |
10mg |
VN-16125-13 |
Uống |
Viên nén |
AstraZeneca Pharmaceutical Co., Ltd. |
Trung Quốc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
5,639 |
11,278,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
487 |
PP2500044602 |
650 |
Jubsolifen |
Solifenacinsuccinat |
5mg |
VN-23130-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Ltd. |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
8,300 |
16,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TỨ HƯNG |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
488 |
PP2500044465 |
513 |
Invidtus |
Carbocisteine |
500mg |
893100937224 |
Uống |
Cốm pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 1g, Hộp 50 gói x 1g |
Gói |
2,000 |
4,950 |
9,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
489 |
PP2500044114 |
162 |
Ofloxacin-POS 3mg/ml |
Ofloxacin |
3mg/ml x 5ml |
400115010324 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
URSAPHARM Arzneimittel GmbH |
Đức |
Hộp gồm 1 lọ chứa 5ml |
Lọ |
500 |
52,900 |
26,450,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
490 |
PP2500044189 |
237 |
Lorista HD |
Losartan potassium+Hydrochlorothiazide |
100mg + 25mg |
VN-22907-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên; hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
5,000 |
8,900 |
44,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
491 |
PP2500044253 |
301 |
Befucid |
Acid fusidic+Betamethason |
(2% + 0,1%)/20g |
VD-29275-18 (893110400424) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần Dược Trung ương Mediplantex |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 20g |
Tuýp |
1,000 |
42,000 |
42,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN Á CHÂU |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
492 |
PP2500044201 |
249 |
Coveram 5mg/10mg |
Perindopril+Amlodipine |
5mg; 10mg |
VN-18634-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
2,000 |
6,589 |
13,178,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
493 |
PP2500044459 |
507 |
Lingasol Drop |
Ambroxol hydroclorid |
375mg/50ml |
VD-35637-22 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hà Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
1,000 |
49,000 |
49,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
494 |
PP2500044270 |
318 |
Povidone 10% |
Povidon iod |
12g |
VD-32828-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 120ml |
Lọ |
1,000 |
23,000 |
23,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
495 |
PP2500044505 |
553 |
Ringer’s Acetate |
Sodium chloride+Calcium Chloride+Potassium Chloride+Sodium Acetate |
( 3g+ 0,08g+ 0,15g+ 1,15g) x 500ml |
893110056323 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
1,000 |
19,800 |
19,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH |
2 |
30 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
496 |
PP2500044182 |
230 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
5,000 |
604 |
3,020,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
497 |
PP2500044068 |
116 |
Imexime 200 |
Cefixim |
200mg |
893110146223 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh 3 - Công ty
cổ phần dược phẩm
Imexpharm tại Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 2,1 gam,gói giấy nhôm |
Chai/lọ/gói/túi |
5,000 |
9,000 |
45,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN THÀNH NAM |
2 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
498 |
PP2500044229 |
277 |
Ezechol 10mg |
Ezetimibe |
10mg |
560110959824 |
Uống |
Viên nén |
Atlantic Pharma- Producões Farmacêuticas, S.A. |
Portugal |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
11,000 |
55,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ DHC |
1 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
499 |
PP2500043997 |
45 |
Paravina 1 g |
Paracetamol |
1g/6,7ml |
893110232224 |
Tiêm |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 6,7ml |
Ống |
1,000 |
8,900 |
8,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
500 |
PP2500044516 |
564 |
Lycalci |
Lysinhydroclorid+Calcium+Thiaminhydroclorid+Riboflavinnatriphosphat+PyridoxinHCl+Nicotinamide+Dexpanthenol+Cholecalciferol+Alphatocopherylacetat |
7,5mg; 65,025mg; 200,025IU; 5,025mg; 150mg; 9,975mg; 3mg; 1,725mg; 1,5mg |
893100070600
(VD-26991-17) |
Uống |
Si rô |
Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 7,5 mL |
Chai/lọ/ống/túi/gói |
5,000 |
10,500 |
52,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
4 |
24 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |
|
501 |
PP2500044605 |
653 |
Medifox 80 |
Sotalolhydrochloride |
80mg |
893110672824
(VD-26223-17) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược Phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,150 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU DƯỢC VÀ VẬT TƯ Y TẾ KHÁNH ĐAN |
4 |
36 tháng |
24 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500034508_2504260829 |
12/05/2025 |
Ha Nam Provincial General Hospital |