Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400553372 |
G1.339 |
Perindopril 4 |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-34695-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
255 |
2,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
2 |
PP2400553350 |
G1.317 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
2,025 |
1,012,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
3 |
PP2400553476 |
G1.443 |
Valsartan cap DWP 80mg |
Valsartan |
80mg |
VD-35593-22 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,995 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
4 |
PP2400553487 |
G1.454 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg |
100mg + 100mg + 1mg |
400100083323 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Đức |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
25,000 |
21,000 |
525,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
5 |
PP2400553419 |
G1.386 |
Rotundin 30 |
Rotundin |
30mg |
893110705624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
380 |
3,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
6 |
PP2400553063 |
G1.30 |
AlanBoss Xl5 |
Alfuzosin |
5mg |
893110204323 |
Uống |
Viên giải phóng có kiểm soát |
Công ty TNHH
Hasan -
Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,822 |
58,220,000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
7 |
PP2400553270 |
G1.237 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
294 |
2,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
8 |
PP2400553275 |
G1.242 |
Lidocain |
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn) |
Lidocaine 3,8g |
599110011924
(VN-20499-17) |
Phun mù bơm vào niêm mạc |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ x 38g |
Lọ |
10 |
159,000 |
1,590,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
9 |
PP2400553261 |
G1.228 |
Ganlotus |
L-arginin-L-aspartat |
200mg/1ml- 10ml |
893110805124
(SĐK cũ: VD-27821-17) |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 8 vỉ x 5 ống 10ml |
Ống |
5,000 |
6,800 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
10 |
PP2400553184 |
G1.151 |
Eperison 50 |
Eperison hydrochlorid |
50mg |
893110216023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 100 viên |
Viên |
20,000 |
200 |
4,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
11 |
PP2400553239 |
G1.206 |
Humulin 30/70 Kwikpen |
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan) |
300IU/3ml |
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023) |
Tiêm |
Hỗn dịch tiêm |
Lilly France |
Pháp |
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
1,500 |
110,000 |
165,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
12 |
PP2400553181 |
G1.148 |
Jardiance |
Empagliflozin |
25mg |
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG |
Đức |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
26,533 |
265,330,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
13 |
PP2400553488 |
G1.455 |
Trivitron |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 100mg + 1mg |
VD-23401-15 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml |
Ống |
25,000 |
14,600 |
365,000,000 |
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
14 |
PP2400553349 |
G1.316 |
Efferalgan |
Paracetamol |
80mg |
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
2,000 |
1,938 |
3,876,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
15 |
PP2400553478 |
G1.445 |
Galvus Met 50mg/850mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
850mg, 50mg |
400110771924 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
9,274 |
278,220,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
16 |
PP2400553115 |
G1.82 |
Bisoprolol 5mg |
Bisoprolol fumarat |
5mg |
VN-22178-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
30,000 |
604 |
18,120,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
17 |
PP2400553171 |
G1.138 |
Pelethrocin |
Diosmin |
500mg |
520110016123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
6,100 |
122,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
18 |
PP2400553197 |
G1.164 |
Flucozal 150 |
Fluconazole |
150mg |
VN-15186-12 |
Uống |
Viên nang cứng |
Delorbis Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
1,000 |
18,168 |
18,168,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
19 |
PP2400553312 |
G1.279 |
BFS-Naloxone |
Naloxon hydroclorid |
0,4mg/1ml |
893110017800 (VD-23379-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
29,400 |
2,940,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
20 |
PP2400553047 |
G1.14 |
Agiclovir 400 |
Aciclovir |
400mg |
893110204800 (VD-33369-19) |
Uống |
Viên nén |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ; 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
819 |
1,638,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
21 |
PP2400553474 |
G1.441 |
Metazydyna |
Trimetazidin dihydroclorid |
20 mg |
590110170400
(VN-21630-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Adamed Pharma S.A |
Poland |
Hộp 2 vỉ x 30 viên |
Viên |
150,000 |
1,890 |
283,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
22 |
PP2400553472 |
G1.439 |
Vastec 35 MR |
Trimetazidin dihydroclorid |
35mg |
893110271223 |
Uống |
viên nén bao phim giải phóng biến đổi |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
50,000 |
438 |
21,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
23 |
PP2400553390 |
G1.357 |
Pracetam 400 CAP |
Piracetam |
400mg |
893110096824 (VD-25554-16) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vi x 10 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên |
Viên |
60,000 |
980 |
58,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
24 |
PP2400553218 |
G1.185 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
500 |
8,348 |
4,174,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
25 |
PP2400553392 |
G1.359 |
Systane |
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol |
4mg/ml + 3mg/ml |
VN-13977-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn |
Alcon Research, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 chai 15ml |
Chai |
50 |
74,700 |
3,735,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
26 |
PP2400553459 |
G1.426 |
Tobramycin 0,3% |
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat) |
15mg/ 5ml |
893110668324
(VD-27954-17) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
2,751 |
275,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
27 |
PP2400553204 |
G1.171 |
Gelofusine |
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml |
955110002024 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd. |
Malaysia |
Hộp 10 chai x 500ml |
Chai |
50 |
116,000 |
5,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
28 |
PP2400553413 |
G1.380 |
Gensler |
Ramipril |
5mg |
893110152224 |
Uống |
Viên |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
2,500 |
12,500,000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
29 |
PP2400553089 |
G1.56 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg |
5mg; 1,25mg; 10mg |
VN3-10-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
10,000 |
8,557 |
85,570,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
30 |
PP2400553325 |
G1.292 |
Oremute 5 |
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat) |
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg |
893110639524
(QLĐB-459-14) |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 50 gói, x 4,148g |
Gói |
25,000 |
2,700 |
67,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
31 |
PP2400553406 |
G1.373 |
Utrogestan 200mg |
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized) |
200mg |
840110179823 |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo |
Cyndea Pharma S.L |
Tây Ban Nha |
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên) |
Viên |
300 |
14,848 |
4,454,400 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
32 |
PP2400553100 |
G1.67 |
Atropin sulfat |
Atropin sulfat |
0,25mg/1ml |
893114603624 (VD-24897-16) (QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x1ml |
Ống |
500 |
530 |
265,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
33 |
PP2400553216 |
G1.183 |
FLEXSA 1500 |
Glucosamine Sulfate |
1500mg |
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Thuốc bột |
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd |
Australia |
Hộp 30 gói x 3,7g |
Gói |
1,000 |
8,500 |
8,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
34 |
PP2400553059 |
G1.26 |
SaViAlben 400 |
Albendazol |
400mg |
893110295623
(VD-27052-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
700 |
3,238 |
2,266,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
35 |
PP2400553323 |
G1.290 |
Natri Clorid 3% |
Natri clorid |
3g/100ml |
VD-23170-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 Chai x 100ml |
Chai |
200 |
8,199 |
1,639,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
36 |
PP2400553113 |
G1.80 |
BisacodylDHG |
Bisacodyl |
5mg |
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim tan trong ruột |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 4 vỉ x 25 viên |
viên |
1,000 |
315 |
315,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
37 |
PP2400553086 |
G1.53 |
Amaloris 5mg/10mg |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,94mg) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85mg) |
5mg + 10mg |
383110181023 |
Uống |
Viên nén bao phim |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,000 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
38 |
PP2400553192 |
G1.159 |
Lipagim 160 |
Fenofibrat |
160mg |
893110258523 (VD-29662-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
609 |
6,090,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
39 |
PP2400553313 |
G1.280 |
Naphazolin 0,05% Danapha |
Naphazolin hydroclorid |
2,5mg/5ml |
VD-29627-18 (893100064800) |
Nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mũi |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
300 |
2,625 |
787,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
40 |
PP2400553355 |
G1.322 |
Efferalgan |
Paracetamol |
250mg |
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
UPSA SAS |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
2,000 |
3,280 |
6,560,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
41 |
PP2400553289 |
G1.256 |
Alumastad |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd |
400mg + 306mg |
VD-34904-20 |
Uống |
Viên Nhai |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,890 |
18,900,000 |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
42 |
PP2400553078 |
G1.45 |
Vinphylin |
Aminophylin |
240mg/5ml |
893110448424 (VD-32552-19) QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
100 |
10,500 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
43 |
PP2400553118 |
G1.85 |
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg |
Bisoprolol + Hydroclorothiazid |
10mg +
6,25mg |
893110058123 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
945 |
9,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
44 |
PP2400553376 |
G1.343 |
Amlessa 4mg/10mg Tablets |
Perindopril + Amlodipine |
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg |
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Uống |
Viên nén |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,700 |
57,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
45 |
PP2400553284 |
G1.251 |
Lovastatin DWP 10mg |
Lovastatin |
10mg |
VD-35744-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
1,260 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
46 |
PP2400553064 |
G1.31 |
Flotral |
Alfuzosin hydrochloride |
10mg |
890110437523 |
Uống |
Viên nén giải phóng có kiểm soát |
Sun Pharmaceutical Industries Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,800 |
68,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
47 |
PP2400553212 |
G1.179 |
Comiaryl 2mg/500mg |
Glimepirid + Metformin hydroclorid |
2mg + 500mg |
893110617124
(VD-33885-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
2,500 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
48 |
PP2400553321 |
G1.288 |
Sodium chloride 0,9% |
Sodium chloride |
0,9%- 500ml |
VD-35673-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
3,000 |
19,500 |
58,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
49 |
PP2400553148 |
G1.115 |
Zolomax fort |
Clotrimazol |
500mg |
893100589224 (VD-26726-17) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 1 viên (vỉ xé nhôm); Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 5 viên (vỉ bấm nhôm-nhôm) |
Viên |
1,000 |
4,935 |
4,935,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
50 |
PP2400553357 |
G1.324 |
Panactol 325mg |
Paracetamol |
325mg |
893100389524 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
2,000 |
120 |
240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
51 |
PP2400553069 |
G1.36 |
Katrypsin |
Alpha chymotrypsin |
21 microkatals |
893110347723 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
180 |
900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
52 |
PP2400553094 |
G1.61 |
Imefed 500mg/125mg |
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder 600,23mg); Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1 330,13mg) |
500mg + 125mg |
VD-31718-19 |
Uống |
Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi (Alu) x 12 gói (Al/Al) x 1,6g |
Gói |
5,000 |
9,670 |
48,350,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
53 |
PP2400553227 |
G1.194 |
Nitralmyl 0,6 |
Glyceryl trinitrat |
0,6mg |
VD-34179-20 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,990 |
5,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
54 |
PP2400553305 |
G1.272 |
Zodalan |
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg) |
5mg/1ml |
893112265523 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
15,750 |
1,575,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
55 |
PP2400553396 |
G1.363 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10%- 90ml |
VD-21325-14; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; (Thẻ kho) |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 90ml |
Chai |
500 |
11,550 |
5,775,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
56 |
PP2400553061 |
G1.28 |
Kedrialb 200g/l |
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95% |
200g/l, 50ml |
800410037523
(QLSP-0642-
13) |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Kedrion S.p.A |
Italy |
Hộp 1 lọ x 50ml |
lọ |
200 |
791,500 |
158,300,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
57 |
PP2400553428 |
G1.395 |
Zensalbu nebules 5.0 |
Salbutamol sulfat |
5mg/ 2,5ml |
893115019100 (VD-21554-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
1,000 |
8,400 |
8,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
58 |
PP2400553160 |
G1.127 |
Dialamic |
Diacerein |
50mg |
VD-29521-18 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
1,368 |
13,680,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
59 |
PP2400553163 |
G1.130 |
Seduxen 5 mg |
Diazepam |
5mg |
599112027923 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc. |
Hungary |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,260 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
60 |
PP2400553318 |
G1.285 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 80 chai nhựa 100ml |
Chai |
2,000 |
6,439 |
12,878,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
61 |
PP2400553277 |
G1.244 |
Linagliptin 5 |
Linagliptin |
5mg |
VD-34094-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 vỉ; 03 vỉ; 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,995 |
19,950,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
62 |
PP2400553196 |
G1.163 |
Telfor 180 |
Fexofenadin HCL |
180mg |
893100271023 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
3,497 |
34,970,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
63 |
PP2400553378 |
G1.345 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
5,000 |
6,589 |
32,945,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
64 |
PP2400553367 |
G1.334 |
Parabest children |
Paracetamol + Clorpheniramin maleat |
325mg + 2 mg |
893100418224 (VD-30007-18) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên |
Viên |
500 |
2,200 |
1,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
65 |
PP2400553173 |
G1.140 |
Daflon 500mg |
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg |
450mg; 50mg |
VN-22531-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
3,886 |
19,430,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
66 |
PP2400553441 |
G1.408 |
Kamydazol |
Spiramycin + metronidazol |
750.000IU + 125mg |
893115287823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,165 |
5,825,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
67 |
PP2400553247 |
G1.214 |
Ivagim 5 |
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg) |
5mg |
VD-35991-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên |
Viên |
5,000 |
2,310 |
11,550,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
68 |
PP2400553082 |
G1.49 |
Apitim 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg) |
5mg |
VD-24010-15 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
368 |
11,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
69 |
PP2400553489 |
G1.456 |
Trivit- B |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
100mg + 50mg + 1mg |
VN-19998-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 ống 3ml |
Ống |
30,000 |
13,500 |
405,000,000 |
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
70 |
PP2400553264 |
G1.231 |
ACRITEL-10 |
Levocetirizin dihydroclorid |
10mg |
VD-28899-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
2,990 |
1,495,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
71 |
PP2400553417 |
G1.384 |
Ringer lactate |
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O |
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml |
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
2,000 |
10,500 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
72 |
PP2400553452 |
G1.419 |
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria) |
Thiamazole |
5mg |
VN-21907-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG |
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,400 |
2,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
73 |
PP2400553306 |
G1.273 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + Dibasic Natri phosphat |
(21.41g + 7.89g)/ 133ml |
893100265500 (VD-25147-16) |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
700 |
51,975 |
36,382,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
74 |
PP2400553430 |
G1.397 |
Asosalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(0,5mg + 30mg)/g- 30g |
531110404223
(VN-20961-18) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi ngoài da |
Replek Farm Ltd. Skopje |
Macedonia |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
300 |
95,000 |
28,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
75 |
PP2400553466 |
G1.433 |
Transamin Tablets |
Tranexamic acid |
500 mg |
VN-17416-13 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Olic (Thailand) Ltd. |
Thái Lan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
3,850 |
7,700,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
76 |
PP2400553143 |
G1.110 |
Cifga |
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCL) |
500mg |
VD-20549-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 10 viên |
viên |
3,000 |
716 |
2,148,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
77 |
PP2400553201 |
G1.168 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
300 |
98,340 |
29,502,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
78 |
PP2400553037 |
G1.4 |
Gikanin |
N-acetyl-dl- leucin |
500mg |
VD-22909-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
8,000 |
365 |
2,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
79 |
PP2400553373 |
G1.340 |
Cosaten |
Perindopril tert-butylamin |
4mg |
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,000 |
744 |
18,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
80 |
PP2400553159 |
G1.126 |
Panthenol |
Dexpanthenol |
1000mg; 20g |
893100586724 (VD-26394-17) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20 gam |
Tuýp |
50 |
17,997 |
899,850 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
81 |
PP2400553308 |
G1.275 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1 ml |
Ống |
300 |
7,000 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
82 |
PP2400553273 |
G1.240 |
Emla |
Lidocain; Prilocain |
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg |
VN-19787-16 |
Bôi ngoài da |
Kem bôi |
Recipharm Karlskoga AB |
Thụy Điển |
Hộp 5 tuýp 5g |
Tuýp |
20 |
44,545 |
890,900 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
83 |
PP2400553389 |
G1.356 |
Piracetam |
Piracetam |
400mg |
893110027724 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20,000 |
252 |
5,040,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
84 |
PP2400553460 |
G1.427 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/1ml |
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
s.a. Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
47,300 |
4,730,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
85 |
PP2400553316 |
G1.283 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%; 10ml |
893100218900
(VD-22949-15) |
Nhỏ mắt, nhỏ mũi |
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ x 10ml |
Lọ |
3,000 |
1,298 |
3,894,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
86 |
PP2400553319 |
G1.286 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%- 250ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 250ml |
Chai |
2,000 |
17,000 |
34,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
87 |
PP2400553136 |
G1.103 |
Bluecezine |
Cetirizin dihydrochlorid |
10mg |
VN-20660-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra) |
Portugal |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,000 |
40,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
88 |
PP2400553052 |
G1.19 |
Hepagold |
Acid amin |
8%- 500ml |
VN-21298-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
JW Life Science Corporation |
Hàn Quốc |
Thùng carton chứa 10 túi 500ml |
Chai/ lọ/ túi |
500 |
125,000 |
62,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
89 |
PP2400553073 |
G1.40 |
Medovent 30mg |
Ambroxol |
30mg |
VN-17515-13 |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,480 |
14,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
90 |
PP2400553075 |
G1.42 |
Halixol |
Ambroxol hydrochloride |
15mg/5ml |
VN-17427-13 |
Uống |
Siro |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 100ml |
Lọ |
200 |
60,900 |
12,180,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
91 |
PP2400553399 |
G1.366 |
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v |
Povidon iod |
10% kl/tt |
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
500 |
42,400 |
21,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
92 |
PP2400553336 |
G1.303 |
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml |
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat) |
4mg/4ml |
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh |
Ống |
50 |
49,500 |
2,475,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
93 |
PP2400553483 |
G1.450 |
Vitamin B1 |
Thiamin hydroclorid |
100mg/1ml |
893110448724 (VD-25834-16) QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
500 |
700 |
350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
94 |
PP2400553103 |
G1.70 |
Enterogolds |
Bacillus clausii |
2 tỷ bào tử |
QLSP-955-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 Viên |
Viên |
20,000 |
2,898 |
57,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
95 |
PP2400553292 |
G1.259 |
Magnesi-BFS 15% |
Magnesi sulfat |
750mg/5ml |
893110101724 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
100 |
3,700 |
370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
96 |
PP2400553301 |
G1.268 |
Egilok |
Metoprolol tartrat |
25mg |
VN-22910-21 |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
10,000 |
1,585 |
15,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
97 |
PP2400553386 |
G1.353 |
Lusfatop |
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol |
(40mg+ 0,04mg)/ 4ml |
300110185123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Delpharm Tours |
France |
Hộp 10 ống |
Ống |
1,000 |
80,000 |
80,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
98 |
PP2400553467 |
G1.434 |
Cammic |
Acid tranexamic |
500mg |
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,020 |
5,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
99 |
PP2400553058 |
G1.25 |
Tradalen |
Adapalen |
0.1%- 10g |
VD-33081-19 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
200 |
55,230 |
11,046,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
100 |
PP2400553382 |
G1.349 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
315 |
63,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
101 |
PP2400553056 |
G1.23 |
Alfa-Lipogamma 600 Oral |
Acid Thioctic |
600mg |
400110416923 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ |
Viên |
10,000 |
16,800 |
168,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
102 |
PP2400553035 |
G1.2 |
Tanganil 500mg |
Acetylleucine |
500mg |
VN-22534-20 |
Uống |
Viên nén |
Pierre Fabre Medicament Production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
4,612 |
23,060,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
103 |
PP2400553314 |
G1.281 |
Refresh Tears |
Natri Carboxymethyl cellulose |
0,5% |
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Allergan Sales, LLC |
Mỹ |
Hộp 1 lọ 15ml |
Lọ |
100 |
64,102 |
6,410,200 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
104 |
PP2400553449 |
G1.416 |
Cyperdin 250mg |
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid) |
250mg |
893110159623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
6,384 |
6,384,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
105 |
PP2400553090 |
G1.57 |
Lisonorm |
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat) |
5mg+10mg |
VN-22644-20 |
Uống |
Viên nén |
Gedeon Richter Plc |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,100 |
61,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
106 |
PP2400553418 |
G1.385 |
Rocuronium 50mg |
Rocuronium bromid |
50mg/5ml |
VD-35273-21 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
300 |
47,500 |
14,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
107 |
PP2400553343 |
G1.310 |
Polygynax |
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B |
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU |
300110010524
(được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19), CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029 |
Đặt âm đạo |
Viên nang mềm đặt âm đạo |
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A
CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 6 viên |
Viên |
6,000 |
10,200 |
61,200,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
108 |
PP2400553492 |
G1.459 |
Vitamin 3B-PV |
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin) |
100mg + 50mg + 0,5mg |
893100712724
(VD-29922-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên;
Hộp 1 lọ x 100 viên;
Hộp 1 lọ x 200 viên |
Viên |
70,000 |
1,290 |
90,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
109 |
PP2400553048 |
G1.15 |
Mediclovir |
Aciclovir |
150mg/5g |
VD-34095-20 |
Thuốc tra mắt |
Thuốc mỡ tra mắt |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp 5g |
Tuýp |
50 |
49,350 |
2,467,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
110 |
PP2400553465 |
G1.432 |
Mynarac |
Tolperison hydrochlorid |
150mg |
893110270223 |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
1,550 |
7,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
111 |
PP2400553119 |
G1.86 |
Zensonid |
Budesonid |
0.5mg/2ml |
893110281923 |
Hít qua máy khí dung |
Hỗn dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2ml |
Lọ |
500 |
12,600 |
6,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
112 |
PP2400553093 |
G1.60 |
Praverix 250mg |
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate) |
250mg |
594110520724 (VN-16685-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romani |
Hộp 100 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,660 |
8,300,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
113 |
PP2400553329 |
G1.296 |
Nolet |
Nebivolol |
5mg |
594110776824 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A. |
Romania |
Hộp 3 vỉ x
10 viên |
Viên |
10,000 |
6,700 |
67,000,000 |
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
114 |
PP2400553145 |
G1.112 |
β-Sol |
Clobetason propionat |
5mg/10g |
VD-19833-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tube |
1,000 |
8,400 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
115 |
PP2400553252 |
G1.219 |
Kali clorid 500mg/ 5ml |
Kali clorid |
500mg/ 5ml |
VD-23599-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống 5ml |
Ống |
300 |
975 |
292,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
116 |
PP2400553331 |
G1.298 |
Maxitrol |
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat |
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml |
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023) |
Nhỏ mắt |
Hỗn dịch nhỏ mắt |
SA Alcon-Couvreur NV |
Bỉ |
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml |
Lọ |
100 |
41,800 |
4,180,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
117 |
PP2400553081 |
G1.48 |
Amitriptylin |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110156324 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 500 viên |
Viên |
1,500 |
165 |
247,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
118 |
PP2400553105 |
G1.72 |
Domuvar |
Bacillus subtilis |
2 x 10^9 CFU/ 5ml |
893400090523 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 40 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
5,250 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
119 |
PP2400553174 |
G1.141 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
7,694 |
23,082,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
120 |
PP2400553473 |
G1.440 |
SaVi Trimetazidine 35MR |
Trimetazidin |
35mg |
893110543124
(VD-32875-19) |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
419 |
20,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
121 |
PP2400553092 |
G1.59 |
Valclorex |
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besylate) + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
6,300 |
63,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
122 |
PP2400553346 |
G1.313 |
Nolpaza 20mg |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate) |
20mg |
VN-22133-19 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Viên nén kháng dịch dạ dày |
KRKA, d.d., Novo mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
5,860 |
5,860,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
123 |
PP2400553281 |
G1.248 |
Ganasef 3000 |
L - Ornithin -
L - Aspartat |
3000mg |
893110093324
(VD-30097-18) |
Uống |
Thuốc cốm |
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 5g |
Gói |
5,000 |
13,965 |
69,825,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
124 |
PP2400553451 |
G1.418 |
Tetracyclin 1% |
Tetracyclin hydroclorid |
1 % (w/w) |
893110920324 (VD-26395-17) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 100 tuýp 5 g |
Tuýp |
500 |
3,507 |
1,753,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
125 |
PP2400553300 |
G1.267 |
Egilok |
Metoprolol tartrate |
50mg |
599110027223 (VN-18891-15) |
Uống |
Viên nén |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 60 viên |
Viên |
15,000 |
2,250 |
33,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
126 |
PP2400553398 |
G1.365 |
Betadine Vaginal Douche |
Povidon iod |
10% (kl/tt) |
VN-22442-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024) |
Dùng ngoài |
Dung dịch sát trùng âm đạo |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
100 |
42,400 |
4,240,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
127 |
PP2400553248 |
G1.215 |
Ebarsun |
Ivermectin |
6mg |
893110251800
(VD-33869-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 02 vỉ x 2 viên |
Viên |
1,000 |
11,500 |
11,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
128 |
PP2400553446 |
G1.413 |
Mibetel 40 MG |
Telmisartan |
40mg |
893110059100
(VD-34479-20) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,255 |
37,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
129 |
PP2400553117 |
G1.84 |
Bisoplus HCT 5/12.5 |
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide |
5mg +
12,5mg |
893110049223
(VD-18530-13) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,400 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
130 |
PP2400553085 |
G1.52 |
Apitim 10 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat) |
10mg |
VD-35986-22 |
Uống |
viên nang cứng |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
624 |
6,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
131 |
PP2400553358 |
G1.325 |
Panadol Viên Sủi |
Paracetamol |
500mg |
539100184423 |
Uống |
Viên sủi |
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited |
Ireland |
Hộp 6 vỉ x 4 viên |
Viên |
2,000 |
2,424 |
4,848,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
48 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
132 |
PP2400553435 |
G1.402 |
Silygamma |
Silymarin |
150mg |
VN-16542-13 |
Uống |
Viên bao đường |
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH |
Đức |
Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
40,000 |
4,935 |
197,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
133 |
PP2400553189 |
G1.156 |
SaVi Etoricoxib 90 |
Etoricoxib |
90mg |
893110224300
(VD-34238-20) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
990 |
4,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
134 |
PP2400553426 |
G1.393 |
Buto-Asma |
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate) |
100mcg/liều |
840115067923 |
Đường hô hấp |
Khí dung đã chia liều |
Laboratorio Aldo-Unión SL. |
Tây Ban Nha |
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều |
Bình |
50 |
50,000 |
2,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
135 |
PP2400553060 |
G1.27 |
Albunorm 20% |
Human Albumin |
10g/50ml |
400410646324
(QLSP-1129-18) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH |
Germany |
Hộp 1 lọ 50ml |
Lọ |
200 |
799,500 |
159,900,000 |
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
136 |
PP2400553128 |
G1.95 |
NP Capril |
Captopril + Hydrochlorothiazid |
25mg + 12,5mg |
VD-36101-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
980 |
4,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
137 |
PP2400553129 |
G1.96 |
Syxten 5% |
Carbocistein |
250mg/5ml- 100ml |
VN-22841-21 |
Uống |
Siro |
S Kant Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/lọ |
1,000 |
65,000 |
65,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
138 |
PP2400553076 |
G1.43 |
Drenoxol |
Ambroxol hydrochlorid |
30mg/ 10mL |
VN-21986-19 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
2,000 |
8,600 |
17,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
139 |
PP2400553374 |
G1.341 |
PeriSaVi 5 |
Perindopril arginin |
5mg |
893110542124 (VD-33529-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
4,280 |
42,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
140 |
PP2400553140 |
G1.107 |
Shampoo Ciclopirox |
Ciclopirox |
1g/100ml |
893100074000
(VD-33644-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch |
Công ty cổ phần Dược phẩm VC |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 100ml |
Chai/lọ |
200 |
219,000 |
43,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
141 |
PP2400553447 |
G1.414 |
Telmisartan OD DWP 40 |
Telmisartan |
40mg |
VD-35746-22 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,260 |
37,800,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
142 |
PP2400553454 |
G1.421 |
Zemfuva |
Tiemonium |
50mg |
893110448223 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Enlie |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,400 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
143 |
PP2400553235 |
G1.202 |
Humalog Kwikpen |
Insulin lispro |
300U (tương đương 10,5mg)/3ml |
800410090423 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Eli Lilly Italia S.p.A |
Ý |
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo) |
Bút tiêm |
300 |
198,000 |
59,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
144 |
PP2400553505 |
G1.472 |
Vitamin K1 10mg/1ml |
Phytomenadion
(Vitamin K1) |
10mg/ 1ml |
893110440624
(VD-25217-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
100 |
1,430 |
143,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
145 |
PP2400553395 |
G1.362 |
DANAPHA PVP- IODINE 10% |
Povidon iod |
10% (v/w) |
893100011600 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 20ml |
Lọ |
400 |
4,000 |
1,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
146 |
PP2400553193 |
G1.160 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml |
Ống |
600 |
18,000 |
10,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
147 |
PP2400553042 |
G1.9 |
Aspirin tab DWP 75mg |
Acetylsalicylic acid |
75mg |
VD-35353-21 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
265 |
2,650,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
148 |
PP2400553290 |
G1.257 |
Alumag-S |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
(2,668g + 4,596g + 0,266g)/ 15g |
893100066100
(SĐK cũ: VD-20654-14) |
Uống |
Hỗn dịch uống |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 gói, 30 gói 15g |
Gói |
10,000 |
3,402 |
34,020,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
149 |
PP2400553122 |
G1.89 |
Agi- calci |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250mg + 200IU |
893100380024
(SĐK cũ: VD-23484-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,386 |
27,720,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
150 |
PP2400553135 |
G1.102 |
Medoleb 200mg |
Celecoxib |
200mg |
893110958424 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông) |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
12,000 |
810 |
9,720,000 |
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
151 |
PP2400553141 |
G1.108 |
Cinnarizin Pharma |
Cinnarizin |
25mg |
VN-23072-22 |
Uống |
Viên nén |
Pharma PLC |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
10,000 |
700 |
7,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
152 |
PP2400553339 |
G1.306 |
Nước oxy già 3% |
Nước oxy già |
3%- 60ml |
893100630624 (VD-33500-19) |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 60ml |
Chai |
500 |
1,890 |
945,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
153 |
PP2400553111 |
G1.78 |
Daleston-D |
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat |
(3,75mg+ 30mg)/ 75ml |
VD-34256-20 |
Uống |
Siro |
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
200 |
31,500 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
154 |
PP2400553195 |
G1.162 |
Fexofenadin OD DWP
60 |
Fexofenadin |
60mg |
VD-35359-21 |
Uống |
Viên nén phân tán |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,491 |
14,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
155 |
PP2400553054 |
G1.21 |
Aminoplasmal Hepa 10% |
Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Glycine + Alanine + Proline + Aspartic Acid + Asparagine + Cystein (dưới dạng Acetylcystein) + Glutamic Acid + Ornithine (dưới dạng Ornithine HCl) + Serine + Tyrosine (dưới dạng N -Acetyltyrosine) |
(4,4gam + 6,8gam + 3,755gam + 0,6gam + 0,8gam + 2,3gam + 0,75gam + 5,3gam + 4,4gam + 2,35gam + 3,15gam + 4,15gam + 3,55gam + 1,25gam + 0,24gam + 0,295gam + 2,85gam + 0,65gam + 1,85gam + 0,35gam)/500ml |
VN-19791-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B. Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 chai 500ml |
Chai |
500 |
197,000 |
98,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
156 |
PP2400553401 |
G1.368 |
Betadine Throat spray |
Povidon iod |
0,45% (w/v) |
529100078923 |
Xịt miệng và họng |
Dung dịch xịt họng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 50ml |
Chai |
50 |
89,999 |
4,499,950 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
157 |
PP2400553411 |
G1.378 |
Propylthiouracil DWP 50mg |
Propylthiouracil (PTU) |
50 mg |
893110286624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
315 |
630,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
158 |
PP2400553079 |
G1.46 |
Aharon 150mg/3ml |
Amiodarone hydrochloride |
150mg/3ml |
893110226024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml |
Ống |
200 |
24,000 |
4,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
159 |
PP2400553226 |
G1.193 |
Nitralmyl 0,3 |
Glyceryl trinitrat |
0,3mg |
VD-34935-21 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt dưới lưỡi |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
1,500 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
160 |
PP2400553208 |
G1.175 |
Gikorcen |
Ginkgo biloba |
120mg |
VN-22803-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Korea Prime Pharm. Co., Ltd. |
Hàn Quốc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
6,250 |
187,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
161 |
PP2400553116 |
G1.83 |
Bisoprolol DWP 7.5mg |
Bisoprolol |
7,5mg |
VD-35842-22 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 06 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
798 |
23,940,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
162 |
PP2400553365 |
G1.332 |
New Ameflu PM |
Paracetamol; Diphenhydramine hydrochloride; Phenylephrine hydrochloride |
325mg + 25mg + 5mg |
893100070800
(SĐK cũ: VD-25234-16) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm OPV |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
1,900 |
3,800,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
163 |
PP2400553360 |
G1.327 |
Pacephene |
Paracetamol |
1g/ 100ml |
893110120723 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng |
Việt Nam |
Chai 100ml |
Chai |
600 |
9,000 |
5,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
164 |
PP2400553332 |
G1.299 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
2,500 |
5,460 |
13,650,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
165 |
PP2400553130 |
G1.97 |
Carbocistein tab DWP 250mg |
Carbocistein |
250mg |
VD-35354-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
693 |
13,860,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
166 |
PP2400553491 |
G1.458 |
PIVINEURON |
Vitamin B1 + B6 + B12 |
250mg + 250mg + 1000mcg |
VD-31272-18 |
Uống |
Viên nang cứng (cam-nâu) |
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
40,000 |
1,800 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
167 |
PP2400553253 |
G1.220 |
Zinc |
Kẽm Gluconat |
70mg |
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
630 |
3,150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
168 |
PP2400553246 |
G1.213 |
SaVi Ivabradine 5 |
Ivabradin |
5mg |
VD-35451-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,450 |
7,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
169 |
PP2400553044 |
G1.11 |
Medskin Acyclovir 200 |
Acyclovir |
200mg |
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 5 vỉ x 10 viên |
viên |
5,000 |
848 |
4,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
170 |
PP2400553274 |
G1.241 |
Lidocain 40mg/ 2ml |
Lidocain hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110315824 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 2ml |
Ống |
500 |
525 |
262,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
171 |
PP2400553263 |
G1.230 |
Stadeltine |
Levocetirizin |
5mg |
893100338723 |
Uống |
Viên |
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,800 |
9,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
172 |
PP2400553177 |
G1.144 |
Modom's |
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat) |
10mg |
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ xé x 10 viên |
viên |
2,000 |
257 |
514,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
173 |
PP2400553320 |
G1.287 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
2,000 |
8,190 |
16,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
174 |
PP2400553345 |
G1.312 |
Ofleye |
Ofloxacin |
15mg; 5g |
893115140924 (VD-19587-13) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
100 |
14,994 |
1,499,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
175 |
PP2400553322 |
G1.289 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9g/100ml |
893110039623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
3,000 |
7,875 |
23,625,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
176 |
PP2400553186 |
G1.153 |
EmycinDHG 250 |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat) |
250mg |
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột pha hỗn dịch uống |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
3,000 |
1,248 |
3,744,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
177 |
PP2400553205 |
G1.172 |
Gintecin Injection |
Ginkgo biloba |
17,5mg/5ml |
VN-17785-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd |
Taiwan |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
1,000 |
69,993 |
69,993,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU |
Nhóm 2 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
178 |
PP2400553109 |
G1.76 |
Gentameson |
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin (dưới dạng Gentamicin Sulfat) |
(6,4mg + 100mg + 10mg)/10g |
893110802324 (VD-23819-15) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp x 10g |
Tuýp |
800 |
9,660 |
7,728,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
179 |
PP2400553144 |
G1.111 |
Ciprofloxacin 500mg |
Ciprofloxacin
(dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid) |
500mg |
893115065624 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,000 |
513 |
1,539,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
180 |
PP2400553295 |
G1.262 |
Meconeuro |
Mecobalamin |
500mcg/ml, 1ml |
VN-22378-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 10 ống 1ml |
Ống |
3,000 |
25,000 |
75,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
181 |
PP2400553142 |
G1.109 |
Vinphastu |
Cinarizin |
25mg |
893100305023 (VD-28151-17) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 50 vỉ x 25 viên |
Viên |
5,000 |
75 |
375,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
182 |
PP2400553285 |
G1.252 |
Lowsta 20mg |
Lovastatin |
20mg |
529110030223
(VN-17513-13) |
Uống |
Viên nén |
Medochemie Ltd - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
3,500 |
35,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
183 |
PP2400553272 |
G1.239 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
893110689024 (VD-21404-14) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
500 |
4,410 |
2,205,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
184 |
PP2400553183 |
G1.150 |
Savi Eperisone 50 |
Eperison |
50mg |
VD-21351-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
369 |
7,380,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
185 |
PP2400553202 |
G1.169 |
Fudareus-B |
Fusidic acid + Betamethason |
20mg/g + 1mg/g - 15g |
893110035800
(VD-33639-19) |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm VCP |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
37,500 |
3,750,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
186 |
PP2400553169 |
G1.136 |
Smecta |
Diosmectite |
3g |
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Beaufour Ipsen Industrie |
Pháp |
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g) |
Gói |
5,000 |
4,082 |
20,410,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
187 |
PP2400553391 |
G1.358 |
Neni 800 |
Piracetam |
800mg |
VD-20581-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 3 vỉ x 10 viên |
viên |
10,000 |
549 |
5,490,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
188 |
PP2400553220 |
G1.187 |
Glucose 5% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
5g/100ml |
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
1,000 |
8,820 |
8,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
189 |
PP2400553084 |
G1.51 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
120 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
190 |
PP2400553298 |
G1.265 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml |
Ống |
200 |
1,290 |
258,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
191 |
PP2400553416 |
G1.383 |
Ringer's Lactate |
Sodium Chloride;
Sodium Lactate;
Potassium Chloride;
Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g) |
Mỗi 500ml dung dịch chứa
Sodium Chloride 3g;
Sodium Lactate 1,55g;
Potassium Chloride 0,15g;
Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
2,000 |
19,950 |
39,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
192 |
PP2400553427 |
G1.394 |
Zensalbu nebules 2.5 |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/ 2,5ml |
893115019000 (VD-21553-14) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2,5ml |
Ống |
200 |
4,410 |
882,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
193 |
PP2400553420 |
G1.387 |
Rotundin 60 |
Rotundin |
60mg |
893110102624 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
620 |
6,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
194 |
PP2400553120 |
G1.87 |
Calcium Stella 500 |
Calci carbonat + Calci gluconolactat |
300mg + 2940mg |
893100095424 |
Uống |
Viên sủi |
Công Ty TNHH Liên Doanh
Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ xé x 4
viên; Hộp 1 tuýp x
20 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
195 |
PP2400553276 |
G1.243 |
Trajenta |
Linagliptin |
5mg |
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022) |
Uống |
Viên nén bao phim |
West - Ward Columbus Inc. |
Mỹ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
16,156 |
80,780,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
196 |
PP2400553182 |
G1.149 |
Gygaril-10 |
Enalapril |
10mg |
893110103323
(VD-21056-14) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
480 |
14,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
197 |
PP2400553162 |
G1.129 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
893112683724
(VD-25308-16) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2 ml |
Ống |
100 |
5,250 |
525,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
198 |
PP2400553456 |
G1.423 |
Suztine 4 |
Tizanidin hydroclorid |
4mg |
893110289823 (VD-28996-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
693 |
6,930,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
199 |
PP2400553303 |
G1.270 |
Neo-Tergynan |
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin |
500mg + 65.000UI + 100.000UI |
300115082323 (VN-18967-15) |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Sophartex |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
11,880 |
23,760,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
200 |
PP2400553221 |
G1.188 |
Glucose 10% |
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat) |
10g/100ml |
VD-25876-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
200 |
12,600 |
2,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
201 |
PP2400553410 |
G1.377 |
Fresofol 1% Mct/Lct |
Propofol |
1% (10mg/ml) |
VN-17438-13 |
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Hộp 5 ống 20ml |
Ống |
400 |
35,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
202 |
PP2400553496 |
G1.463 |
Vitamin B6 |
Pyridoxin hydroclorid |
250mg |
893110288723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
50,000 |
217 |
10,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
203 |
PP2400553337 |
G1.304 |
Nước cất pha tiêm |
Nước cất pha tiêm |
500ml |
VD-23172-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Dung môi pha tiêm |
Dung môi pha tiêm |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai |
500 |
8,715 |
4,357,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
204 |
PP2400553138 |
G1.105 |
Gliatilin |
Choline Alfoscerate |
1000mg/4ml |
VN-13244-11 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco SPA |
Ý |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
2,000 |
69,300 |
138,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
205 |
PP2400553334 |
G1.301 |
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml |
Nicardipin hydrochlorid |
10mg/10ml |
300110029523 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 ống x 10ml |
Ống |
100 |
125,000 |
12,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
206 |
PP2400553286 |
G1.253 |
Lovastatin DWP 20mg |
Lovastatin |
20mg |
893110220823 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,491 |
14,910,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
207 |
PP2400553436 |
G1.403 |
Carsil 90mg |
Silymarin |
90mg |
VN-22116-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Sopharma AD |
Bulgaria |
Hộp 5 vỉ x 6 viên |
Viên |
60,000 |
3,399.9 |
203,994,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
208 |
PP2400553402 |
G1.369 |
TP Povidon iod 10% |
Povidone Iod |
2,5g/25ml |
VD-31196-18 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 450ml |
Lọ |
300 |
55,000 |
16,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
209 |
PP2400553448 |
G1.415 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + Hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
4,200 |
210,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
210 |
PP2400553124 |
G1.91 |
Calci clorid 500mg/ 5ml |
Calci clorid dihydrat |
500mg/ 5ml |
893110337024
(VD-22935-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 50 ống x 5ml |
Ống |
300 |
868 |
260,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
211 |
PP2400553080 |
G1.47 |
Amitriptylin 25mg |
Amitriptylin hydroclorid |
25mg |
893110307424 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 100 viên |
Viên |
1,500 |
950 |
1,425,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
212 |
PP2400553352 |
G1.319 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống |
Upsa Sas |
Pháp |
Hộp 12 gói |
Gói |
2,000 |
2,553 |
5,106,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
213 |
PP2400553359 |
G1.326 |
Partamol eff |
Paracetamol |
500mg |
893100193324
(VD-24570-16) |
Uống |
Viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên |
Viên |
5,000 |
1,640 |
8,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
214 |
PP2400553351 |
G1.318 |
Hapacol 80 |
Paracetamol |
80mg |
VD-20561-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
2,000 |
1,050 |
2,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
215 |
PP2400553293 |
G1.260 |
Mannitol |
D-Mannitol |
20g/100ml |
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 Chai x 250ml |
Chai |
50 |
21,000 |
1,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
216 |
PP2400553123 |
G1.90 |
Ideos |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
1250 mg + 400IU |
VN-19910-16
(CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), hạn 30/12/2027 |
Uống |
Viên nhai |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 4 tube x 15 viên nhai |
Viên |
30,000 |
3,400 |
102,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
217 |
PP2400553291 |
G1.258 |
Malthigas |
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon |
200mg + 200mg + 25mg |
893100290600 (VD-28665-18) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
630 |
6,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
218 |
PP2400553424 |
G1.391 |
Zencombi |
Salbutamol + Ipratropium |
2,5mg + 0,5mg |
893115592124 (VD-26776-17) |
Hít qua máy khí dung |
Dung dịch dùng cho khí dung |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
50 |
12,600 |
630,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
219 |
PP2400553156 |
G1.123 |
Nucleo CMP forte |
Cytidine-5'- monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'- triphosphate trisodium (UTP, muối natri)+Uridine-5'- diphosphate disodium (UDP, muối natri) + Uridine-5'- monophosphate disodium (UMP, muối natri) 6mg (tương đương Uridine 2,660mg) |
10mg + 6mg
(tương đương
Uridine 2,660mg) |
840110443723 (VN-18720-15) |
Tiêm |
Bột đông khô và dung môi pha tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml |
Ống |
30,000 |
56,700 |
1,701,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
220 |
PP2400553191 |
G1.158 |
Colestrim Supra |
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized) |
145mg |
300110411123 |
Uống |
Viên nén |
Ethypharm |
France |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
7,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
221 |
PP2400553137 |
G1.104 |
Clorpheniramin 4mg |
Chlorpheniramine maleat |
4mg |
VD-34186-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 1000 viên |
Viên |
5,000 |
30 |
150,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
222 |
PP2400553353 |
G1.320 |
Efferalgan |
Paracetamol |
150mg |
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024) |
Đặt hậu môn |
Thuốc đạn |
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp) |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 5 viên |
Viên |
500 |
2,420 |
1,210,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
223 |
PP2400553471 |
G1.438 |
Vastarel OD 80mg |
Trimetazidin dihydrochloride |
80mg |
VN3-389-22 |
Uống |
Viên nang cứng giải phóng kéo dài |
Egis Gyogyszergyar Zrt. - Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120 |
Hungary |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
5,410 |
27,050,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
224 |
PP2400553499 |
G1.466 |
Vitamin C |
Acid Ascorbic |
500mg |
893110416324 (VD-31749-19) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
20,000 |
220 |
4,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
225 |
PP2400553256 |
G1.223 |
Ketamine Panpharma 50 mg/ml |
Ketamin |
500mg/10ml |
26/2024-P ngày 20/11/2024; (Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 25 lọ 10 ml |
Lọ |
50 |
65,360 |
3,268,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
226 |
PP2400553497 |
G1.464 |
Magnesi-B6 |
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6 |
470mg + 5mg |
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén bao phim |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 10 vỉ x 10 viên |
viên |
30,000 |
630 |
18,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
227 |
PP2400553038 |
G1.5 |
Tanganil 500mg/5ml |
Acetylleucine |
500mg/5ml |
300110436523 |
Tiêm |
Dung dich tiêm tĩnh mạch |
Haupt Pharma |
Pháp |
Hộp 5 ống x 5ml |
Ống |
5,000 |
15,600 |
78,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
228 |
PP2400553219 |
G1.186 |
Glucose 5% |
Dextrose anhydrous
( tương đương Dextrose monohydrate 27,5g) |
Mỗi 500ml dung dịch chứa Dextrose anhydrous
(tương đương Dextrose monohydrate 27,5g) 25g |
893110117123 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Túi 500ml |
Túi |
1,500 |
18,600 |
27,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 2 |
30 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
229 |
PP2400553055 |
G1.22 |
Amiparen 10% |
Acid amin |
10%- 500ml |
893110453623 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi x 500ml |
Túi |
500 |
139,000 |
69,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
230 |
PP2400553165 |
G1.132 |
Diclofenac methyl |
Diclofenac |
1%- 20g |
893110290500 (VD-30382-18) |
Dùng ngoài |
Gel bôi da |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tuýp |
3,000 |
7,300 |
21,900,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
231 |
PP2400553242 |
G1.209 |
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg |
Isosorbid |
20mg |
893110130623 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
1,386 |
1,386,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
232 |
PP2400553283 |
G1.250 |
Agilosart-H 100/25 |
Losartan + Hydroclorothiazid |
100mg + 25mg |
893110255723 (VD-29652-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,349.9 |
23,499,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
233 |
PP2400553463 |
G1.430 |
Tobradex |
Tobramycin + Dexamethasone |
(3mg + 1mg)/gram |
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Tra mắt |
Mỡ tra mắt |
S.A Alcon-Couvreur N.V |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 3,5g |
Tuýp |
100 |
52,300 |
5,230,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
234 |
PP2400553482 |
G1.449 |
Vitamin AD |
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol) |
4000IU + 400IU |
VD-29467-18 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
599 |
2,995,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
235 |
PP2400553101 |
G1.68 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g
+ 0,5g |
893100023000 (VD-26824-17) |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
30,000 |
1,995 |
59,850,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
236 |
PP2400553507 |
G1.474 |
Zoledro-BFS |
Zoledronic acid |
5mg/5ml |
893110334924 (VD-30327-18) |
Tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 5ml |
Ống |
20 |
1,155,000 |
23,100,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
237 |
PP2400553051 |
G1.18 |
Aminosteril N-Hepa 8% |
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin |
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g |
VN-22744-21 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
500 |
104,000 |
52,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
238 |
PP2400553211 |
G1.178 |
Golatadin 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
893110230924 |
Uống |
Viên nén giải phóng biến đổi |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
30,000 |
627 |
18,810,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
239 |
PP2400553046 |
G1.13 |
Medskin Clovir 400 |
Acyclovir |
400mg |
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD |
Uống |
viên nén |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 6 vỉ x 10 viên |
viên |
2,000 |
1,739 |
3,478,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
36 tháng
CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
240 |
PP2400553157 |
G1.124 |
Aerius |
Desloratadine |
0,5mg/ml |
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024) |
Uống |
Siro |
Organon Heist bv |
Bỉ |
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml |
Chai |
50 |
78,900 |
3,945,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
241 |
PP2400553477 |
G1.444 |
Vanadia |
Vildagliptin |
50mg |
893110063023 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
1,350 |
40,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
242 |
PP2400553379 |
G1.346 |
Kozemix |
Perindopril + Indapamid |
8mg + 2,5mg |
893110894624
(VD-33575-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma) |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
3,450 |
17,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
243 |
PP2400553498 |
G1.465 |
Neurixal |
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat |
5mg + 470mg |
893100473324 (VD-28552-17) |
Uống |
viên nén sủi bọt |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên |
Viên |
30,000 |
1,848 |
55,440,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
244 |
PP2400553445 |
G1.412 |
Dimustar 0,1% |
Tacrolimus |
0,1%- 10g |
893110175824
(VD-28256-17) |
Dùng ngoài |
Mỡ bôi da |
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
300 |
51,000 |
15,300,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
245 |
PP2400553328 |
G1.295 |
Hyaza-BFS |
Natri hyaluronat |
25mg/2,5ml |
VD-27825-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 2,5ml |
Lọ |
200 |
500,000 |
100,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
246 |
PP2400553243 |
G1.210 |
Vasotrate-30 OD |
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate |
30mg |
890110008700
(SĐK cũ: VN-12691-11) |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Torrent Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 2x2x7 viên |
Viên |
1,000 |
2,750 |
2,750,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
247 |
PP2400553185 |
G1.152 |
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml |
Ephedrin |
30mg/ml |
VN-23066-22; (Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals |
Anh |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
200 |
57,750 |
11,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
248 |
PP2400553282 |
G1.249 |
Lousartan |
Losartan kali + Hydroclorothiazid |
50mg + 12,5mg |
560110004324 (VN-17853-14) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,600 |
54,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
249 |
PP2400553172 |
G1.139 |
Phlebodia |
Diosmin |
600mg |
300110025223
(được gia hạn từ số ĐK: VN-18867-15), (CV gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) hạn đến 02/03/2028 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
6,816 |
136,320,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
60 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
250 |
PP2400553121 |
G1.88 |
Meza-Calci D3 |
Calci carbonat + Vitamin D3 |
750mg + 200IU |
VD-31110-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
798 |
15,960,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
251 |
PP2400553268 |
G1.235 |
Cravit 1.5% |
Levofloxacin hydrat |
75mg/5ml |
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto |
Nhật |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
100 |
115,999 |
11,599,900 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
252 |
PP2400553249 |
G1.216 |
Kalium Chloratum Biomedica |
Kali clorid |
500mg |
VN-14110-11 (Thông báo gia hạn số: 6209e/QLD-ĐK ngày 15/03/2024) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Biomedica Spol. S.r.o |
CH Séc |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
1,785 |
26,775,000 |
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
253 |
PP2400553229 |
G1.196 |
Vinceryl 5mg/5ml |
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol) |
5mg/5ml |
893110030324 |
Tiêm |
Dung dịch
tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml |
Ống |
50 |
50,000 |
2,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
254 |
PP2400553091 |
G1.58 |
Vcard-Am 80 + 5 |
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg |
5mg + 80 mg |
520110976124 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Elpen Pharmaceutical Co., Inc. |
Greece |
Hộp 4 vỉ x 7 viên |
Viên |
10,000 |
8,800 |
88,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
255 |
PP2400553223 |
G1.190 |
Glucose 30% |
Glucose khan |
30%/500ml |
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai 500ml |
Chai |
50 |
16,380 |
819,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
256 |
PP2400553152 |
G1.119 |
Colchicine capel 1mg |
Colchicine |
1mg |
VN-22201-19 |
Uống |
Viên nén |
S.C. Zentiva S.A. |
Romania |
Hộp 1 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,000 |
5,450 |
10,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
257 |
PP2400553234 |
G1.201 |
Cepemid 1g |
Imipenem
(dưới dạng
Imipenem monohydrat) + Cilastatin
(dưới dạng
Cilastatin natri) |
0,5g + 0,5g |
893110484924 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
500 |
48,000 |
24,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
258 |
PP2400553455 |
G1.422 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
893115484024 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
398 |
1,990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
259 |
PP2400553433 |
G1.400 |
Tot'hema |
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat |
50mg + 1,33mg+ 0,7mg |
VN-19096-15
(CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) hạn đến 11/5/2027 |
Uống |
Dung dịch uống |
Innothera Chouzy |
Pháp |
Hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml |
Ống |
10,000 |
5,400 |
54,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA |
Nhóm 1 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
260 |
PP2400553127 |
G1.94 |
Usarcapri 50 |
Captopril |
50mg |
VD-35031-21 |
Uống |
Viên nén |
CN Cty CP DP Phong Phú - NM SX DP Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,428 |
14,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
261 |
PP2400553175 |
G1.142 |
Dimedrol |
Diphenhydramin hydroclorid |
10mg/ml |
893110688824 (VD-24899-16) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml |
Ống |
1,000 |
730 |
730,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
262 |
PP2400553400 |
G1.367 |
Betadine Gargle and Mouthwash |
Povidone Iodine |
1% (w/v) |
529100078823 |
Súc họng và miệng |
Dung dịch súc họng và súc miệng |
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd. |
Cyprus |
Hộp 1 chai 125ml |
Chai |
100 |
56,508 |
5,650,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
263 |
PP2400553364 |
G1.331 |
Coje cảm cúm |
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat + Phenylephrin HCl |
(1500mg + 4,95mg + 37,5mg)/ 75ml |
VD-20847-14 |
Uống |
Siro |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3 |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 75ml |
Chai |
200 |
27,993 |
5,598,600 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
264 |
PP2400553244 |
G1.211 |
Sporal |
Itraconazole |
100mg |
VN-22779-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A.
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV |
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý
Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV |
Hộp 1 vỉ x 4 viên |
Viên |
1,000 |
15,200 |
15,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
265 |
PP2400553304 |
G1.271 |
Midazolam B. Braun 5mg/ml |
Midazolam |
5mg/1ml |
400112002224 (VN-21177-18) |
Tiêm, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
300 |
20,100 |
6,030,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
266 |
PP2400553333 |
G1.300 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
300 |
100,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
267 |
PP2400553501 |
G1.468 |
Incepavit 400 Capsule |
Vitamin E acetate
(all-rac-alpha-tocopheryl
acetate) |
400mg (tương đương 400UI) |
894110795224 (VN-17386-13) |
Uống |
Viên nang cứng |
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant |
Bangladesh |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
1,850 |
37,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
268 |
PP2400553296 |
G1.263 |
Vincoban 500mcg/1ml |
Mecobalamin |
500µg/1ml |
893110251224 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml |
Ống |
3,000 |
11,400 |
34,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
269 |
PP2400553434 |
G1.401 |
Tardyferon B9 |
Ferrous Sulfate + Acid folic |
50mg sắt + 0,35mg acid folic |
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
Pierre Fabre Medicament production |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
2,849 |
5,698,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
270 |
PP2400553188 |
G1.155 |
Medskin Ery |
Erythromycin base |
0,4g |
893110041223 |
Dùng ngoài |
gel bôi da |
CTCP Dược Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 1 tuýp x 10g |
tuýp |
300 |
9,380 |
2,814,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
271 |
PP2400553088 |
G1.55 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
5,000 |
8,557 |
42,785,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
272 |
PP2400553475 |
G1.442 |
Tyrosur Gel |
Tyrothricin |
5mg/ 5g |
VN-22211-19;GH: 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG |
Đức |
Hộp 1 tuýp x 5g |
Tuýp |
300 |
61,950 |
18,585,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
273 |
PP2400553354 |
G1.321 |
Hapacol 150 |
Paracetamol |
150mg |
893100040923 |
Uống |
thuốc bột sủi bọt |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 24 gói x 1,5g |
gói |
2,000 |
780 |
1,560,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
274 |
PP2400553342 |
G1.309 |
Thuốc rơ miệng Nyst |
Nystatin |
25.000IU |
VD-26961-17; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Thẻ kho) |
Rơ miệng |
Thuốc bột |
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Hộp 10 gói x 1g |
Gói |
1,000 |
1,302 |
1,302,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
275 |
PP2400553288 |
G1.255 |
Dipartate |
Magnesi aspartat + Kali aspartat |
140mg + 158mg |
893110221924 (VD-26641-17) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
1,050 |
10,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
276 |
PP2400553083 |
G1.50 |
Kavasdin 5 |
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat) |
5mg |
VD-20761-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
30,000 |
120 |
3,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 3 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
277 |
PP2400553412 |
G1.379 |
Propylthiouracil DWP 100mg |
Propylthiouracil (PTU) |
100 mg |
893110286724 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
735 |
1,470,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
278 |
PP2400553408 |
G1.375 |
Progesterone injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/ml |
VN-16898-13; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; (Thẻ kho) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Panpharma GmbH |
Đức |
Hộp 10 ống 1 ml |
Ống |
20 |
20,150 |
403,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
279 |
PP2400553199 |
G1.166 |
Fucidin |
Acid Fusidic |
2% |
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
75,075 |
7,507,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
280 |
PP2400553134 |
G1.101 |
Dopharalgic |
Cefprozil |
500mg |
893110505224
(SĐK cũ: VD-31931-19) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
24,000 |
48,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
281 |
PP2400553387 |
G1.354 |
Vinphacetam |
Piracetam |
1g/5ml |
893110304823 (VD-25830-16) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml |
Ống |
20,000 |
1,890 |
37,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
282 |
PP2400553207 |
G1.174 |
PM Remem |
Ginkgo biloba leaf extract dry concentrate (50:1) |
120mg |
VN-11788-11 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Probiotec Pharma Pty., Ltd. |
Australia |
Hộp 4 vỉ x 15 viên |
Viên |
20,000 |
8,800 |
176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
283 |
PP2400553170 |
G1.137 |
Cezmeta |
Diosmectit |
3g |
VD-22280-15 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty Cổ phần Dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,76g |
Gói |
5,000 |
1,680 |
8,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
284 |
PP2400553480 |
G1.447 |
Galvus Met 50mg/500mg |
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin |
500mg, 50mg |
400110348400 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA |
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
9,274 |
92,740,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
18 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
285 |
PP2400553315 |
G1.282 |
Natri clorid |
Natri clorid |
Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg |
VD-25161-16 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 8 ml |
Lọ |
3,000 |
2,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
286 |
PP2400553330 |
G1.297 |
Acupan |
Nefopam hydrochloride |
20mg/2ml |
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours
Xuất xưởng: Biocodex |
Pháp |
Hộp 5 ống 2ml |
Ống |
100 |
13,500 |
1,350,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
287 |
PP2400553414 |
G1.381 |
Ramipril Cap DWP 2,5mg |
Ramipril |
2,5mg |
893110058623 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
1,995 |
9,975,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
288 |
PP2400553067 |
G1.34 |
Allopurinol |
Allopurinol |
300mg |
893110064024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 300 viên |
Viên |
3,000 |
430 |
1,290,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
289 |
PP2400553431 |
G1.398 |
Ironkey |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic |
100mg + 350mcg |
893110313624
(VD-26789-17) |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần dược phẩm Meracine |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
5,040 |
50,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
290 |
PP2400553228 |
G1.195 |
Nitromint |
Glyceryl trinitrat
(Nitroglycerin) |
0,08g/10g |
VN-20270-17 |
Xịt dưới lưỡi |
Thuốc phun mù |
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company |
Hungary |
Hộp 1 chai 10g |
Chai |
30 |
150,000 |
4,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
36
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
291 |
PP2400553425 |
G1.392 |
Salzol |
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat) |
4mg |
VN-22767-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Windlas Biotech Private Limited |
Ấn Độ |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
680 |
3,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
292 |
PP2400553361 |
G1.328 |
Algocod 500 MG/30 MG |
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone) + Codein phosphate hemihydrate |
500mg (515mg) + 30mg |
540111187623 |
Uống |
Viên nén sủi |
SMB Technology S.A. |
Bỉ |
Hộp 1 tuýp 16 viên |
Viên |
2,000 |
3,572 |
7,144,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
293 |
PP2400553458 |
G1.425 |
Philtobax Eye Drops |
Tobramycin |
15mg/5ml |
VN-19519-15 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ x 5ml |
Lọ |
100 |
27,500 |
2,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
294 |
PP2400553347 |
G1.314 |
Papaverin 2% |
Papaverin hydroclorid |
40mg/ 2ml |
893110138924 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
300 |
3,465 |
1,039,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
295 |
PP2400553432 |
G1.399 |
Femancia |
Sắt fumarat + Acid folic |
305mg + 350mcg |
VD-27929-17 |
Uống |
Viên nang cứng (đỏ) |
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
609 |
6,090,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
296 |
PP2400553335 |
G1.302 |
Nikoramyl 5 |
Nicorandil |
5mg |
893110310400 (VD-30393-18) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,980 |
29,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
297 |
PP2400553096 |
G1.63 |
Imefed DT 250mg/31,25mg |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
250mg + 31,25mg |
893110415824
(SĐK cũ: VD-31715-19) |
Uống |
Viên nén phân tán |
Chi nhánh công ty CP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 01 túi x 07 vỉ x 02 viên |
Viên |
10,000 |
8,190 |
81,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
298 |
PP2400553108 |
G1.75 |
SaVi Betahistine 16 |
Betahistin |
16mg |
893110164724
(VD-29836-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
358 |
5,370,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
299 |
PP2400553072 |
G1.39 |
Mezaverin 120 mg |
Alverin citrat |
120mg |
893110290700 (VD-30390-18) |
Uống |
Viên nang cứng (Xanh-Xanh) |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
567 |
1,134,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
300 |
PP2400553257 |
G1.224 |
Fastum Gel |
Ketoprofen |
2,5g/100g gel, 30g |
VN-12132-11 |
Bôi ngoài da |
Gel bôi ngoài da |
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l |
Ý |
1 tuýp 30g/ hộp |
Tuýp |
1,000 |
47,500 |
47,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
60 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
301 |
PP2400553266 |
G1.233 |
Vincapar 275 |
Levodopa; Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa) |
250mg; 25mg |
893110232424 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,000 |
3,350 |
3,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
302 |
PP2400553403 |
G1.370 |
Remgaba |
Pregabalin |
20mg/ml |
893110248023 |
Uống |
Dung dịch uống |
Công ty CP DP Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml |
Ống |
8,000 |
6,100 |
48,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
303 |
PP2400553232 |
G1.199 |
HCQ |
Hydroxychloroquine sulfate |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Zydus Lifesciences Limited |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
500 |
4,480 |
2,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
304 |
PP2400553187 |
G1.154 |
Erythromycin |
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat) |
500mg |
893110287423 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Chai 200 viên |
Viên |
2,000 |
1,405 |
2,810,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
305 |
PP2400553209 |
G1.176 |
Hasanbest 500/2.5 |
Glibenclamid + Metformin hydroclorid |
2,5mg + 500mg |
893110457724 (VD-32391-19) |
Uống |
viên nén bao phim |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
1,848 |
18,480,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
306 |
PP2400553071 |
G1.38 |
Alverin |
Alverin citrat |
40mg |
893110103924
(VD-28144-17) (QĐ gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024) |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Lọ 100 viên |
Viên |
2,000 |
200 |
400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
307 |
PP2400553469 |
G1.436 |
Erylik |
Erythromycin + Tretinoin |
4% + 0,025% |
VN-10603-10 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Laboratoires Chemineau |
Pháp |
Hộp 1 ống nhôm 30g |
Ống |
150 |
113,000 |
16,950,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 1 |
24
tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
308 |
PP2400553087 |
G1.54 |
Natrixam 1.5mg/5mg |
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg |
1,5mg; 5mg |
300110029823 |
Uống |
Viên nén giải phóng kiểm soát |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
10,000 |
4,987 |
49,870,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
309 |
PP2400553126 |
G1.93 |
Calcitriol DHT 0,5mcg |
Calcitriol |
0,5mcg |
VD-35005-21 |
Uống |
Viên nang mềm |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
798 |
7,980,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
310 |
PP2400553437 |
G1.404 |
Gliptinestad 25 |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate) |
25mg |
893110133723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1 |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
20,000 |
6,000 |
120,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
311 |
PP2400553034 |
G1.1 |
Vincerol 4mg |
Acenocoumarol |
4mg |
893110689224 (VD-24906-16) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,000 |
345 |
690,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
312 |
PP2400553203 |
G1.170 |
Leer Plus |
Gabapentin |
300mg |
VD-25406-16 |
Uống |
Viên sủi |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SPM |
Việt Nam |
Hộp 04 vỉ x 04 viên |
Viên |
5,000 |
5,600 |
28,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
313 |
PP2400553405 |
G1.372 |
Utrogestan 100mg |
Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone) |
100mg |
885110781224 (VN-19420-15) |
Uống, đặt âm đạo |
Viên nang mềm |
Olic (Thailand) Limited |
Thái Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
300 |
7,424 |
2,227,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
314 |
PP2400553479 |
G1.446 |
Stilaren |
Vildagliptin + Metformin HCl |
50mg + 850mg |
893110238623 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
60,000 |
6,300 |
378,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 3 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
315 |
PP2400553222 |
G1.189 |
Glucose 20% |
Dextrose |
20g/100ml |
VD-29314-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký) |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 chai nhựa 500ml |
Chai |
50 |
13,650 |
682,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
316 |
PP2400553155 |
G1.122 |
Núcleo C.M.P Forte |
Cytidin-5-monophosphodisodium +Uridine |
5mg + 1,33mg |
VN-22713-21 |
Uống |
Viên nang cứng |
Ferrer Internacional, S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 6 vỉ x 5 viên |
Viên |
40,000 |
9,000 |
360,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
317 |
PP2400553429 |
G1.396 |
Bidotalic |
Salicylic acid + Betamethason dipropionat |
(3% + 0,064%)- 30g |
VD-34145-20 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tuýp |
500 |
38,031 |
19,015,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
318 |
PP2400553383 |
G1.350 |
Garnotal |
Phenobarbital |
100 mg |
VD-24084-16
(893112426324) |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
315 |
63,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
319 |
PP2400553327 |
G1.294 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml- 5ml |
893100057300 (VD-28530-17) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
50 |
24,900 |
1,245,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
320 |
PP2400553423 |
G1.390 |
Combivent |
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate) |
0,500mg + 2,500mg |
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Laboratoire Unither |
Pháp |
Hộp 10 lọ x 2,5ml |
Lọ |
50 |
16,074 |
803,700 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
321 |
PP2400553269 |
G1.236 |
Levothyrox |
Levothyroxine natri |
50mcg |
400110141723 |
Uống |
Viên nén |
Merck Healthcare KGaA |
Đức |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
10,000 |
1,102 |
11,020,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 2 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
322 |
PP2400553317 |
G1.284 |
Sodium Chloride |
Natri Chlorid |
0,9%- 100ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 100ml |
Chai |
2,000 |
15,000 |
30,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
323 |
PP2400553310 |
G1.277 |
Bacterocin Oint |
Mupirocin |
20mg/g- 5g |
880100989824
(VN-21777-19) |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ |
Genuone Sciences Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tuýp |
500 |
36,000 |
18,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
324 |
PP2400553422 |
G1.389 |
VENRUTINE |
Rutin + Vitamin C |
500mg + 100mg |
893100105224 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
3,500 |
70,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
325 |
PP2400553112 |
G1.79 |
Zafular |
Bezafibrat |
200mg |
VN-19248-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Medochemie Ltd. - Central Factory |
Cyprus |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
4,500 |
90,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
326 |
PP2400553380 |
G1.347 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
5,000 |
6,500 |
32,500,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
327 |
PP2400553045 |
G1.12 |
Aciclovir 200mg |
Aciclovir |
200mg |
893110065324 |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,500 |
395 |
592,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
328 |
PP2400553225 |
G1.192 |
Stiprol |
Glycerol |
2.25g/3g- tuýp 9g |
893100092424 |
Thụt trực tràng |
Gel thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 6 tuýp x 9g |
Tuýp |
100 |
6,930 |
693,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
329 |
PP2400553481 |
G1.448 |
Agirenyl |
Retinyl acetat |
5000IU |
VD-14666-11 |
Uống |
Viên nang |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
5,000 |
258.3 |
1,291,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
330 |
PP2400553068 |
G1.35 |
Masapon |
Alpha chymotrypsin |
4,2mg |
893110417224
(VD-31849-19) |
Uống |
Viên nén |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
696 |
6,960,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
331 |
PP2400553210 |
G1.177 |
Glumeron 60 MR |
Gliclazid |
60mg |
VD-35985-22 |
Uống |
viên nén phóng thích có kiểm soát |
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang |
Việt Nam |
hộp 2 vỉ x 15 viên |
viên |
20,000 |
1,280 |
25,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG |
Nhóm 2 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
332 |
PP2400553133 |
G1.100 |
Cefotaxime 1g |
Cefotaxim
(dưới dạng Cefotaxim natri) |
1g |
893110159124 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty CPDP Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
5,000 |
5,207 |
26,035,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
333 |
PP2400553151 |
G1.118 |
Terpincold |
Codein + Terpin hydrat |
15mg + 100mg |
893111215600 (VD-28955-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
5,000 |
610 |
3,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
334 |
PP2400553154 |
G1.121 |
B12 Ankermann |
Cyanocobalamin |
1000mcg |
VN-22696-20 |
Uống |
Viên nén bao đường |
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG |
Nước sản xuất : Đức;
Nước đóng gói: Đức |
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên |
Viên |
5,000 |
7,000 |
35,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 1 |
24 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |
|
335 |
PP2400553104 |
G1.71 |
Biosubtyl-II |
Bacillus subtilis |
10^7-10^8 CFU/g |
QLSP-855-15 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang |
Việt Nam |
Hộp 50 gói x 1 gam |
Gói |
10,000 |
2,000 |
20,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 4 |
36 tháng |
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
KQ2500001541_2506251119 |
25/06/2025 |
Tue Tinh Hospital |