Package No. 1: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 1: Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
16.028.851.700 VND
Publication date
11:57 25/06/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
KQ2500001541_2506251119
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Tue Tinh Hospital
Approval date
25/06/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 103.545.000 115.435.600 15 See details
2 vn0316417470 GIGAMED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 972.449.550 976.279.550 35 See details
3 vn4200562765 KHANH HOA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 60.412.500 74.241.500 18 See details
4 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 372.021.000 394.405.000 14 See details
5 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 169.633.000 240.939.000 19 See details
6 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 57.294.000 64.418.100 10 See details
7 vn0100531195 BA DINH PHARMACEUTICAL COMPANY - LIMITED 138.512.750 150.277.500 13 See details
8 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 1.013.504.500 1.039.955.400 22 See details
9 vn0106778456 UK PHARMA - INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 62.500.000 62.500.000 1 See details
10 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 131.098.000 139.980.000 12 See details
11 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 1.048.400.000 1.060.270.000 6 See details
12 vn0106670445 PHUC THINH PHARMA AND TRADING JOINT STOCK COMPANY 11.046.000 12.200.000 1 See details
13 vn0303923529 SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 55.126.600 70.166.600 7 See details
14 vn0303114528 BINH VIET DUC CO.,LTD 318.200.000 321.930.000 2 See details
15 vn0101326431 DUC TAM COMPANY LIMITED 149.720.000 153.720.000 4 See details
16 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 194.964.000 212.506.000 11 See details
17 vn0303459402 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN 104.800.000 106.000.000 2 See details
18 vn1300382591 BENTRE PHARMACEUTICAL JOINT-STOCK COMPANY 217.090.000 288.089.300 7 See details
19 vn0108639218 NAM AU PHARMACEUTICAL AND MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 77.060.000 111.940.000 3 See details
20 vn0102897124 TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY 589.600.000 589.600.000 7 See details
21 vn0400102091 DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 25.153.000 27.738.000 8 See details
22 vn0109788942 CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM 14.400.000 14.850.000 1 See details
23 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 147.000.000 147.900.000 2 See details
24 vn0101048047 ĐAI BẮC COMPANY LIMITED 656.892.600 656.898.600 5 See details
25 vn0500465187 THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 706.570.000 793.090.000 12 See details
26 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 65.444.000 66.411.000 5 See details
27 vn0109196745 OPTIMAL VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 206.524.500 207.015.500 7 See details
28 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 299.592.500 304.592.500 13 See details
29 vn0301445281 THUGICO., LTD 353.520.000 353.520.000 4 See details
30 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 198.900.000 200.680.000 6 See details
31 vn0108987085 TAN VY AN JOINT STOCK COMPANY 217.250.000 217.250.000 5 See details
32 vn0107012015 HACINCO VIETNAM PHARMACY TRADING COMPANY LIMITED 82.000.000 100.000.000 2 See details
33 vn0313299130 SK INTERNATIONAL COMPANY LIMITED 9.720.000 10.800.000 1 See details
34 vn0107852007 DUC PHUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 110.250.000 116.809.000 5 See details
35 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 1.758.700.000 1.758.700.000 6 See details
36 vn0101727560 UPI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 359.900.000 370.000.000 3 See details
37 vn0309829522 GONSA JOINT STOCK COMPANY 71.495.000 71.495.000 2 See details
38 vn2500573637 CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU 69.993.000 70.000.000 1 See details
39 vn0302339800 VIETDUC PHARMACEUTICAL CO.,LTD 111.570.000 111.570.000 3 See details
40 vn0101135959 HIEP THUAN THANH MEDICAL COMPANY LIMITED 18.810.000 20.160.000 1 See details
41 vn0102302539 VINACARE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 142.500.000 157.500.000 2 See details
42 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 108.685.800 109.735.800 14 See details
43 vn6000706406 ASIA PACIFIC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 195.700.000 197.224.000 6 See details
44 vn0313515938 SUN RISE PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 11.500.000 23.500.000 1 See details
45 vn0101619117 EVD PHARMACY AND MEDICAL COMPANY LIMITED 26.775.000 26.775.000 1 See details
46 vn0108536050 BACH GIA PHARMACY COMPANY LIMITED 76.209.000 122.300.000 2 See details
47 vn0108836872 VIET LAM MEDICAL SERVICE COMPANY LIMITED 18.900.000 18.900.000 1 See details
48 vn6001509993 UNITED PHARMA CO.,LTD 67.000.000 76.000.000 1 See details
49 vn0106004068 EOC VIET NAM PHARAMACEUTICAL COMPANY LIMITED 42.800.000 42.900.000 1 See details
50 vn0104739902 SONG NHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 18.585.000 18.585.000 1 See details
51 vn0102000866 THIEN MINH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 2.995.000 2.995.000 1 See details
52 vn0107530578 QUANG MINH MEDICAL PHARMA COMPANY LIMITED 365.000.000 365.000.000 1 See details
53 vn0500398741 TRUONG SON COMPANY LTD 405.000.000 405.000.000 1 See details
54 vn0312124321 SAN TA VIET NAM COMPANY LIMITED 72.000.000 72.000.000 1 See details
Total: 54 contractors 12.877.837.300 13.442.747.950 335
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400553372
G1.339
Perindopril 4
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-34695-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
255
2,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
2
PP2400553350
G1.317
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-20952-18 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Đặt hậu môn
Viên đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
500
2,025
1,012,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
3
PP2400553476
G1.443
Valsartan cap DWP 80mg
Valsartan
80mg
VD-35593-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,995
19,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
4
PP2400553487
G1.454
Milgamma N
Thiamine hydrochloride 100mg; Pyridoxine hydrochloride 100mg; Cyanocobalamin 1mg
100mg + 100mg + 1mg
400100083323
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Đức
Hộp 5 ống 2ml
Ống
25,000
21,000
525,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
5
PP2400553419
G1.386
Rotundin 30
Rotundin
30mg
893110705624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
380
3,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
6
PP2400553063
G1.30
AlanBoss Xl5
Alfuzosin
5mg
893110204323
Uống
Viên giải phóng có kiểm soát
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,822
58,220,000
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
7
PP2400553270
G1.237
Disthyrox
Levothyroxin
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10,000
294
2,940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
8
PP2400553275
G1.242
Lidocain
Mỗi lọ chứa Lidocaine 3,8g (dưới dạng dung dịch 10% trong cồn)
Lidocaine 3,8g
599110011924 (VN-20499-17)
Phun mù bơm vào niêm mạc
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ x 38g
Lọ
10
159,000
1,590,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
9
PP2400553261
G1.228
Ganlotus
L-arginin-L-aspartat
200mg/1ml- 10ml
893110805124 (SĐK cũ: VD-27821-17)
Uống
Dung dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 8 vỉ x 5 ống 10ml
Ống
5,000
6,800
34,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
10
PP2400553184
G1.151
Eperison 50
Eperison hydrochlorid
50mg
893110216023
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 100 viên
Viên
20,000
200
4,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
11
PP2400553239
G1.206
Humulin 30/70 Kwikpen
Insulin người (30% insulin hòa tan + 70% insulin isophan)
300IU/3ml
QLSP-1089-18 (Có QĐ gia hạn số 302/QĐ-QLD ngày 27/04/2023)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Lilly France
Pháp
Hộp 5 bút tiêm chứa sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
1,500
110,000
165,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
12
PP2400553181
G1.148
Jardiance
Empagliflozin
25mg
VN2-606-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Boehringer Ingelheim Pharma GmbH & Co. KG
Đức
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
26,533
265,330,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
13
PP2400553488
G1.455
Trivitron
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 100mg + 1mg
VD-23401-15
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Medlac Pharma Italy
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống x 3ml
Ống
25,000
14,600
365,000,000
CÔNG TY TNHH Y DƯỢC QUANG MINH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
14
PP2400553349
G1.316
Efferalgan
Paracetamol
80mg
VN-19070-15 (Có QĐ gia hạn số 86/QĐ-QLD ngày 24/02/2022)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
2,000
1,938
3,876,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
15
PP2400553478
G1.445
Galvus Met 50mg/850mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
850mg, 50mg
400110771924
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
9,274
278,220,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
16
PP2400553115
G1.82
Bisoprolol 5mg
Bisoprolol fumarat
5mg
VN-22178-19
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
30,000
604
18,120,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
17
PP2400553171
G1.138
Pelethrocin
Diosmin
500mg
520110016123
Uống
Viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
20,000
6,100
122,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
18
PP2400553197
G1.164
Flucozal 150
Fluconazole
150mg
VN-15186-12
Uống
Viên nang cứng
Delorbis Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
1,000
18,168
18,168,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
19
PP2400553312
G1.279
BFS-Naloxone
Naloxon hydroclorid
0,4mg/1ml
893110017800 (VD-23379-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
29,400
2,940,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
20
PP2400553047
G1.14
Agiclovir 400
Aciclovir
400mg
893110204800 (VD-33369-19)
Uống
Viên nén
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ; 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
819
1,638,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
21
PP2400553474
G1.441
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20 mg
590110170400 (VN-21630-18)
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
150,000
1,890
283,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
22
PP2400553472
G1.439
Vastec 35 MR
Trimetazidin dihydroclorid
35mg
893110271223
Uống
viên nén bao phim giải phóng biến đổi
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
50,000
438
21,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
23
PP2400553390
G1.357
Pracetam 400 CAP
Piracetam
400mg
893110096824 (VD-25554-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vi x 10 viên; hộp 6 vỉ x 15 viên
Viên
60,000
980
58,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
24
PP2400553218
G1.185
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
500
8,348
4,174,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
25
PP2400553392
G1.359
Systane
Polyethylene glycol 400 + Propylene glycol
4mg/ml + 3mg/ml
VN-13977-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn
Alcon Research, LLC
Mỹ
Hộp 1 chai 15ml
Chai
50
74,700
3,735,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
26
PP2400553459
G1.426
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
893110668324 (VD-27954-17)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
100
2,751
275,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
27
PP2400553204
G1.171
Gelofusine
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium Chloride + Sodium hydroxide
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
955110002024
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B. Braun Medical Industries Sdn. Bhd.
Malaysia
Hộp 10 chai x 500ml
Chai
50
116,000
5,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
28
PP2400553413
G1.380
Gensler
Ramipril
5mg
893110152224
Uống
Viên
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
2,500
12,500,000
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
29
PP2400553089
G1.56
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/10mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 10mg
5mg; 1,25mg; 10mg
VN3-10-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10,000
8,557
85,570,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
30
PP2400553325
G1.292
Oremute 5
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan + Kẽm (dưới dạng Kẽm gluconat)
520mg + 300mg + 580mg + 2700mg + 5mg
893110639524 (QLĐB-459-14)
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 50 gói, x 4,148g
Gói
25,000
2,700
67,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
31
PP2400553406
G1.373
Utrogestan 200mg
Progesterone dạng bột siêu mịn (progesterone micronized)
200mg
840110179823
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm dùng uống hoặc đặt âm đạo
Cyndea Pharma S.L
Tây Ban Nha
Hộp 15 viên (1 vỉ 7 viên + 1 vỉ 8 viên)
Viên
300
14,848
4,454,400
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
32
PP2400553100
G1.67
Atropin sulfat
Atropin sulfat
0,25mg/1ml
893114603624 (VD-24897-16) (QĐ gia hạn số 495/QĐ-QLD ngày 24/07/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x1ml
Ống
500
530
265,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
33
PP2400553216
G1.183
FLEXSA 1500
Glucosamine Sulfate
1500mg
VN-14261-11 kèm quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Thuốc bột
Mega Lifesciences (Australia) Pty.,Ltd
Australia
Hộp 30 gói x 3,7g
Gói
1,000
8,500
8,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
34
PP2400553059
G1.26
SaViAlben 400
Albendazol
400mg
893110295623 (VD-27052-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
700
3,238
2,266,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
35
PP2400553323
G1.290
Natri Clorid 3%
Natri clorid
3g/100ml
VD-23170-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 Chai x 100ml
Chai
200
8,199
1,639,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
36
PP2400553113
G1.80
BisacodylDHG
Bisacodyl
5mg
VD-21129-14 CV gia hạn số 401/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim tan trong ruột
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 4 vỉ x 25 viên
viên
1,000
315
315,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
37
PP2400553086
G1.53
Amaloris 5mg/10mg
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate 6,94mg) + Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate 10,85mg)
5mg + 10mg
383110181023
Uống
Viên nén bao phim
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
9,000
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
38
PP2400553192
G1.159
Lipagim 160
Fenofibrat
160mg
893110258523 (VD-29662-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
609
6,090,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
39
PP2400553313
G1.280
Naphazolin 0,05% Danapha
Naphazolin hydroclorid
2,5mg/5ml
VD-29627-18 (893100064800)
Nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mũi
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
300
2,625
787,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
40
PP2400553355
G1.322
Efferalgan
Paracetamol
250mg
VN-21413-18 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
UPSA SAS
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
2,000
3,280
6,560,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
41
PP2400553289
G1.256
Alumastad
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
400mg + 306mg
VD-34904-20
Uống
Viên Nhai
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên
Viên
10,000
1,890
18,900,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ Y TẾ VIỆT LÂM
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
42
PP2400553078
G1.45
Vinphylin
Aminophylin
240mg/5ml
893110448424 (VD-32552-19) QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2, 4, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
100
10,500
1,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
43
PP2400553118
G1.85
Bisoprolol Plus DWP 10/6,25mg
Bisoprolol + Hydroclorothiazid
10mg + 6,25mg
893110058123
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
945
9,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
44
PP2400553376
G1.343
Amlessa 4mg/10mg Tablets
Perindopril + Amlodipine
Perindopril tert-butylamine (tương đương với perindopril 3,34mg) 4mg + Amlodipine (dưới dạng amlodipine besilate) 10mg
383110520224 (SĐK cũ: VN-22311-19) (Công văn gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Uống
Viên nén
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,700
57,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
45
PP2400553284
G1.251
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,260
63,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
46
PP2400553064
G1.31
Flotral
Alfuzosin hydrochloride
10mg
890110437523
Uống
Viên nén giải phóng có kiểm soát
Sun Pharmaceutical Industries Limited
Ấn Độ
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
6,800
68,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
47
PP2400553212
G1.179
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin hydroclorid
2mg + 500mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,500
75,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
48
PP2400553321
G1.288
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9%- 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
3,000
19,500
58,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
49
PP2400553148
G1.115
Zolomax fort
Clotrimazol
500mg
893100589224 (VD-26726-17)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 1 viên (vỉ xé nhôm); Hộp 1 vỉ x 1 viên, Hộp 1 vỉ x 5 viên (vỉ bấm nhôm-nhôm)
Viên
1,000
4,935
4,935,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
50
PP2400553357
G1.324
Panactol 325mg
Paracetamol
325mg
893100389524
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
2,000
120
240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
51
PP2400553069
G1.36
Katrypsin
Alpha chymotrypsin
21 microkatals
893110347723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
180
900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
52
PP2400553094
G1.61
Imefed 500mg/125mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat powder 600,23mg); Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1 330,13mg)
500mg + 125mg
VD-31718-19
Uống
Thuốc bột pha hỗn dịch uống
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 1 túi (Alu) x 12 gói (Al/Al) x 1,6g
Gói
5,000
9,670
48,350,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
53
PP2400553227
G1.194
Nitralmyl 0,6
Glyceryl trinitrat
0,6mg
VD-34179-20
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,990
5,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
54
PP2400553305
G1.272
Zodalan
Midazolam (dưới dạng Midazolam HCl 5,56mg)
5mg/1ml
893112265523
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
15,750
1,575,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
55
PP2400553396
G1.363
Povidon iod 10%
Povidon iodin
10%- 90ml
VD-21325-14; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; (Thẻ kho)
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 90ml
Chai
500
11,550
5,775,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
56
PP2400553061
G1.28
Kedrialb 200g/l
Protein huyết tương trong đó albumin tối thiểu 95%
200g/l, 50ml
800410037523 (QLSP-0642- 13)
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Kedrion S.p.A
Italy
Hộp 1 lọ x 50ml
lọ
200
791,500
158,300,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
57
PP2400553428
G1.395
Zensalbu nebules 5.0
Salbutamol sulfat
5mg/ 2,5ml
893115019100 (VD-21554-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
1,000
8,400
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
58
PP2400553160
G1.127
Dialamic
Diacerein
50mg
VD-29521-18 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10,000
1,368
13,680,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
59
PP2400553163
G1.130
Seduxen 5 mg
Diazepam
5mg
599112027923
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc.
Hungary
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,260
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
60
PP2400553318
G1.285
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 80 chai nhựa 100ml
Chai
2,000
6,439
12,878,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
61
PP2400553277
G1.244
Linagliptin 5
Linagliptin
5mg
VD-34094-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 vỉ; 03 vỉ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,995
19,950,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
62
PP2400553196
G1.163
Telfor 180
Fexofenadin HCL
180mg
893100271023
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
10,000
3,497
34,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
63
PP2400553378
G1.345
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
5,000
6,589
32,945,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
64
PP2400553367
G1.334
Parabest children
Paracetamol + Clorpheniramin maleat
325mg + 2 mg
893100418224 (VD-30007-18)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty cổ phần dược phẩm Bắc Ninh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên
Viên
500
2,200
1,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
65
PP2400553173
G1.140
Daflon 500mg
Phân đoạn Flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 450mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 50mg
450mg; 50mg
VN-22531-20
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
5,000
3,886
19,430,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
66
PP2400553441
G1.408
Kamydazol
Spiramycin + metronidazol
750.000IU + 125mg
893115287823
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,165
5,825,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
67
PP2400553247
G1.214
Ivagim 5
Ivabradin (dưới dạng ivabradin hydroclorid 5,39mg)
5mg
VD-35991-22
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 4 vỉ, 6 vỉ, 8 vỉ, 10 vỉ x 14 viên
Viên
5,000
2,310
11,550,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
68
PP2400553082
G1.49
Apitim 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat 6,9mg)
5mg
VD-24010-15 CV gia hạn số 181/QĐ-QLD
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
30,000
368
11,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
69
PP2400553489
G1.456
Trivit- B
Vitamin B1 + B6 + B12
100mg + 50mg + 1mg
VN-19998-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
T.P. Drug Laboratories (1969)., Ltd
Thái Lan
Hộp 10 ống 3ml
Ống
30,000
13,500
405,000,000
CÔNG TY TNHH TRƯỜNG SƠN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
70
PP2400553264
G1.231
ACRITEL-10
Levocetirizin dihydroclorid
10mg
VD-28899-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500
2,990
1,495,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
71
PP2400553417
G1.384
Ringer lactate
Natri clorid; Kali clorid; Natri lactat; Calci clorid.2H2O
(3g; 0,2g; 1,6g; 0,135g)/500ml
VD-22591-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
2,000
10,500
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
72
PP2400553452
G1.419
Thyrozol 5mg (Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG; địa chỉ: Hӧsslgasse 20 9800 Spittal/Drau-Austria)
Thiamazole
5mg
VN-21907-19
Uống
Viên nén bao phim
CSSX: Merck Healthcare KGaA; CSĐG và xuất xưởng: P&G Health Austria GmbH & Co.OG
CSSX: Đức; CSĐG và xuất xưởng: Áo
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,400
2,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
73
PP2400553306
G1.273
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat + Dibasic Natri phosphat
(21.41g + 7.89g)/ 133ml
893100265500 (VD-25147-16)
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
700
51,975
36,382,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
74
PP2400553430
G1.397
Asosalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(0,5mg + 30mg)/g- 30g
531110404223 (VN-20961-18)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi ngoài da
Replek Farm Ltd. Skopje
Macedonia
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
300
95,000
28,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
75
PP2400553466
G1.433
Transamin Tablets
Tranexamic acid
500 mg
VN-17416-13
Uống
Viên nén bao phim
Olic (Thailand) Ltd.
Thái Lan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
3,850
7,700,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
76
PP2400553143
G1.110
Cifga
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin HCL)
500mg
VD-20549-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 10 viên
viên
3,000
716
2,148,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
77
PP2400553201
G1.168
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
300
98,340
29,502,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
78
PP2400553037
G1.4
Gikanin
N-acetyl-dl- leucin
500mg
VD-22909-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
8,000
365
2,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
79
PP2400553373
G1.340
Cosaten
Perindopril tert-butylamin
4mg
VD-18905-13. Gia hạn đến 30/12/2027. Số QĐ 854/QĐ-QLD
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
744
18,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
80
PP2400553159
G1.126
Panthenol
Dexpanthenol
1000mg; 20g
893100586724 (VD-26394-17)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20 gam
Tuýp
50
17,997
899,850
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
81
PP2400553308
G1.275
Osaphine
Morphin
10mg/ml
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1 ml
Ống
300
7,000
2,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
82
PP2400553273
G1.240
Emla
Lidocain; Prilocain
Mỗi tuýp 5g kem chứa: Lidocain 125mg; Prilocain 125mg
VN-19787-16
Bôi ngoài da
Kem bôi
Recipharm Karlskoga AB
Thụy Điển
Hộp 5 tuýp 5g
Tuýp
20
44,545
890,900
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
83
PP2400553389
G1.356
Piracetam
Piracetam
400mg
893110027724
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
20,000
252
5,040,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
84
PP2400553460
G1.427
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/1ml
VN-20587-17 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
s.a. Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
47,300
4,730,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
85
PP2400553316
G1.283
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900 (VD-22949-15)
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Dung dịch nhỏ mắt, dung dịch nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
3,000
1,298
3,894,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
86
PP2400553319
G1.286
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%- 250ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 250ml
Chai
2,000
17,000
34,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
87
PP2400553136
G1.103
Bluecezine
Cetirizin dihydrochlorid
10mg
VN-20660-17
Uống
Viên nén bao phim
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A. (Fab.Coimbra)
Portugal
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,000
40,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
88
PP2400553052
G1.19
Hepagold
Acid amin
8%- 500ml
VN-21298-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
JW Life Science Corporation
Hàn Quốc
Thùng carton chứa 10 túi 500ml
Chai/ lọ/ túi
500
125,000
62,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ - UK PHARMA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
89
PP2400553073
G1.40
Medovent 30mg
Ambroxol
30mg
VN-17515-13
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,480
14,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
90
PP2400553075
G1.42
Halixol
Ambroxol hydrochloride
15mg/5ml
VN-17427-13
Uống
Siro
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 100ml
Lọ
200
60,900
12,180,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
91
PP2400553399
G1.366
Betadine Antiseptic Solution 10%w/v
Povidon iod
10% kl/tt
VN-19506-15 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
500
42,400
21,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
92
PP2400553336
G1.303
Noradrenaline Base Aguettant 1mg/ml
Noradrenalin base (dưới dạng noradrenalin tartrat)
4mg/4ml
VN-20000-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch sau khi pha loãng
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 4 ml, ống thủy tinh
Ống
50
49,500
2,475,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
93
PP2400553483
G1.450
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid
100mg/1ml
893110448724 (VD-25834-16) QĐ gia hạn số 401/QĐ-QLD ngày 18/06/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
500
700
350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
94
PP2400553103
G1.70
Enterogolds
Bacillus clausii
2 tỷ bào tử
QLSP-955-16
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 Viên
Viên
20,000
2,898
57,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
95
PP2400553292
G1.259
Magnesi-BFS 15%
Magnesi sulfat
750mg/5ml
893110101724
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
100
3,700
370,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
96
PP2400553301
G1.268
Egilok
Metoprolol tartrat
25mg
VN-22910-21
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
10,000
1,585
15,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
97
PP2400553386
G1.353
Lusfatop
Phloroglucinol hydrat + Trimethyl phloroglucinol
(40mg+ 0,04mg)/ 4ml
300110185123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Delpharm Tours
France
Hộp 10 ống
Ống
1,000
80,000
80,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
98
PP2400553467
G1.434
Cammic
Acid tranexamic
500mg
VD-17592-12 (QĐ gia hạn số 854/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,020
5,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
99
PP2400553058
G1.25
Tradalen
Adapalen
0.1%- 10g
VD-33081-19
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
200
55,230
11,046,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DƯỢC PHẨM PHÚC THỊNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
100
PP2400553382
G1.349
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
VD-24084-16 (893112426324)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200
315
63,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
101
PP2400553056
G1.23
Alfa-Lipogamma 600 Oral
Acid Thioctic
600mg
400110416923
Uống
Viên nén bao phim
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Vỉ 10 viên. Hộp 3 vỉ, 6 vỉ hoặc 10 vỉ
Viên
10,000
16,800
168,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
102
PP2400553035
G1.2
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
4,612
23,060,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
103
PP2400553314
G1.281
Refresh Tears
Natri Carboxymethyl cellulose
0,5%
VN-19386-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Allergan Sales, LLC
Mỹ
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
100
64,102
6,410,200
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
104
PP2400553449
G1.416
Cyperdin 250mg
Terbinafin (dưới dạng terbinafin hydroclorid)
250mg
893110159623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
6,384
6,384,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
Nhóm 5
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
105
PP2400553090
G1.57
Lisonorm
Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) + Lisinopril (dưới dạng Lisinopril dihydrat)
5mg+10mg
VN-22644-20
Uống
Viên nén
Gedeon Richter Plc
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
6,100
61,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
106
PP2400553418
G1.385
Rocuronium 50mg
Rocuronium bromid
50mg/5ml
VD-35273-21
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 4 vỉ, 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
300
47,500
14,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
107
PP2400553343
G1.310
Polygynax
Nystatin + Neomycin + Polymyxin B
100.000IU + 35.000IU + 35.000IU
300110010524 (được gia hạn từ số ĐK: VN-21788-19), CV gia hạn số 03/QĐ-QLD ngày 03/01/2024), hạn đến 03/01/2029
Đặt âm đạo
Viên nang mềm đặt âm đạo
CSSX BTP: Catalent France Beinheim S.A CSSXĐG, KSCL và XX: Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 6 viên
Viên
6,000
10,200
61,200,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
108
PP2400553492
G1.459
Vitamin 3B-PV
Vitamin B1 (Thiamin mononitrat) + Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) + Vitamin B12 (Cyanocobalamin)
100mg + 50mg + 0,5mg
893100712724 (VD-29922-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 1 lọ x 100 viên; Hộp 1 lọ x 200 viên
Viên
70,000
1,290
90,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
109
PP2400553048
G1.15
Mediclovir
Aciclovir
150mg/5g
VD-34095-20
Thuốc tra mắt
Thuốc mỡ tra mắt
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 01 tuýp 5g
Tuýp
50
49,350
2,467,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
110
PP2400553465
G1.432
Mynarac
Tolperison hydrochlorid
150mg
893110270223
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
5,000
1,550
7,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
111
PP2400553119
G1.86
Zensonid
Budesonid
0.5mg/2ml
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
500
12,600
6,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
112
PP2400553093
G1.60
Praverix 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrate)
250mg
594110520724 (VN-16685-13)
Uống
Viên nang cứng
S.C. Antibiotice S.A.
Romani
Hộp 100 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,660
8,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
113
PP2400553329
G1.296
Nolet
Nebivolol
5mg
594110776824
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A.
Romania
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
6,700
67,000,000
CÔNG TY TNHH UNITED PHARMA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
114
PP2400553145
G1.112
β-Sol
Clobetason propionat
5mg/10g
VD-19833-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tube
1,000
8,400
8,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
115
PP2400553252
G1.219
Kali clorid 500mg/ 5ml
Kali clorid
500mg/ 5ml
VD-23599-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống 5ml
Ống
300
975
292,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
116
PP2400553331
G1.298
Maxitrol
Dexamethason + Neomycin sulfat + Polymyxin B sulfat
(1mg + 3500IU + 6000IU)/ml
VN-21435-18 (Có QĐ gia hạn số 809/QĐ-QLD ngày 03/11/2023)
Nhỏ mắt
Hỗn dịch nhỏ mắt
SA Alcon-Couvreur NV
Bỉ
Hộp 1 lọ đếm giọt 5ml
Lọ
100
41,800
4,180,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
117
PP2400553081
G1.48
Amitriptylin
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110156324
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 500 viên
Viên
1,500
165
247,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
118
PP2400553105
G1.72
Domuvar
Bacillus subtilis
2 x 10^9 CFU/ 5ml
893400090523
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 40 ống x 5ml
Ống
20,000
5,250
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
119
PP2400553174
G1.141
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
7,694
23,082,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
120
PP2400553473
G1.440
SaVi Trimetazidine 35MR
Trimetazidin
35mg
893110543124 (VD-32875-19)
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
419
20,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
121
PP2400553092
G1.59
Valclorex
Amlodipin (dưới dạng amlodipin besylate) + Valsartan
5mg + 80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
6,300
63,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
122
PP2400553346
G1.313
Nolpaza 20mg
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazole natri sesquihydrate)
20mg
VN-22133-19 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Uống
Viên nén kháng dịch dạ dày
KRKA, d.d., Novo mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
5,860
5,860,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
123
PP2400553281
G1.248
Ganasef 3000
L - Ornithin - L - Aspartat
3000mg
893110093324 (VD-30097-18)
Uống
Thuốc cốm
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói x 5g
Gói
5,000
13,965
69,825,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BÁCH GIA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
124
PP2400553451
G1.418
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1 % (w/w)
893110920324 (VD-26395-17)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 100 tuýp 5 g
Tuýp
500
3,507
1,753,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
125
PP2400553300
G1.267
Egilok
Metoprolol tartrate
50mg
599110027223 (VN-18891-15)
Uống
Viên nén
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 lọ 60 viên
Viên
15,000
2,250
33,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
126
PP2400553398
G1.365
Betadine Vaginal Douche
Povidon iod
10% (kl/tt)
VN-22442-19 (Có QĐ gia hạn số 757/QĐ-QLD ngày 12/11/2024)
Dùng ngoài
Dung dịch sát trùng âm đạo
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
100
42,400
4,240,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
127
PP2400553248
G1.215
Ebarsun
Ivermectin
6mg
893110251800 (VD-33869-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 2 viên
Viên
1,000
11,500
11,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
128
PP2400553446
G1.413
Mibetel 40 MG
Telmisartan
40mg
893110059100 (VD-34479-20)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,255
37,650,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
129
PP2400553117
G1.84
Bisoplus HCT 5/12.5
Bisoprolol fumarate + Hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
893110049223 (VD-18530-13)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 4 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,400
24,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
130
PP2400553085
G1.52
Apitim 10
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besilat)
10mg
VD-35986-22
Uống
viên nang cứng
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10,000
624
6,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
131
PP2400553358
G1.325
Panadol Viên Sủi
Paracetamol
500mg
539100184423
Uống
Viên sủi
GlaxoSmithKline Dungarvan Limited
Ireland
Hộp 6 vỉ x 4 viên
Viên
2,000
2,424
4,848,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
48 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
132
PP2400553435
G1.402
Silygamma
Silymarin
150mg
VN-16542-13
Uống
Viên bao đường
Dragenopharm Apotheker Püschl GmbH
Đức
Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
40,000
4,935
197,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
133
PP2400553189
G1.156
SaVi Etoricoxib 90
Etoricoxib
90mg
893110224300 (VD-34238-20)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
990
4,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
134
PP2400553426
G1.393
Buto-Asma
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol Sulfate)
100mcg/liều
840115067923
Đường hô hấp
Khí dung đã chia liều
Laboratorio Aldo-Unión SL.
Tây Ban Nha
Hộp 1 bình xịt chứa 200 liều (10ml) + đầu xịt định liều
Bình
50
50,000
2,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
135
PP2400553060
G1.27
Albunorm 20%
Human Albumin
10g/50ml
400410646324 (QLSP-1129-18)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Octapharma Produktionsgesellschaft Deutschland mbH
Germany
Hộp 1 lọ 50ml
Lọ
200
799,500
159,900,000
CÔNG TY TNHH BÌNH VIỆT ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
136
PP2400553128
G1.95
NP Capril
Captopril + Hydrochlorothiazid
25mg + 12,5mg
VD-36101-22
Uống
Viên nén
Công ty Dược phẩm và Thương mại Phương Đông-(TNHH)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
980
4,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
137
PP2400553129
G1.96
Syxten 5%
Carbocistein
250mg/5ml- 100ml
VN-22841-21
Uống
Siro
S Kant Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 100ml
Chai/lọ
1,000
65,000
65,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
138
PP2400553076
G1.43
Drenoxol
Ambroxol hydrochlorid
30mg/ 10mL
VN-21986-19 (được gia hạn theo Thông tư: 55/2024/TT-BYT ngày 31/12/2024)
Uống
Siro
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10mL
Ống
2,000
8,600
17,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
139
PP2400553374
G1.341
PeriSaVi 5
Perindopril arginin
5mg
893110542124 (VD-33529-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,280
42,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 2
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
140
PP2400553140
G1.107
Shampoo Ciclopirox
Ciclopirox
1g/100ml
893100074000 (VD-33644-19)
Dùng ngoài
Dung dịch
Công ty cổ phần Dược phẩm VC
Việt Nam
Hộp 1 lọ 100ml
Chai/lọ
200
219,000
43,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
141
PP2400553447
G1.414
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
40mg
VD-35746-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,260
37,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
142
PP2400553454
G1.421
Zemfuva
Tiemonium
50mg
893110448223
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Enlie
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 3 vỉ, 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
5,400
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
143
PP2400553235
G1.202
Humalog Kwikpen
Insulin lispro
300U (tương đương 10,5mg)/3ml
800410090423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Eli Lilly Italia S.p.A
Ý
Hộp 5 bút tiêm bơm sẵn thuốc x 3ml (15 kim kèm theo)
Bút tiêm
300
198,000
59,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
144
PP2400553505
G1.472
Vitamin K1 10mg/1ml
Phytomenadion (Vitamin K1)
10mg/ 1ml
893110440624 (VD-25217-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
100
1,430
143,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
145
PP2400553395
G1.362
DANAPHA PVP- IODINE 10%
Povidon iod
10% (v/w)
893100011600
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 20ml
Lọ
400
4,000
1,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
146
PP2400553193
G1.160
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thủy tinh 2ml
Ống
600
18,000
10,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
147
PP2400553042
G1.9
Aspirin tab DWP 75mg
Acetylsalicylic acid
75mg
VD-35353-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
265
2,650,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
148
PP2400553290
G1.257
Alumag-S
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
(2,668g + 4,596g + 0,266g)/ 15g
893100066100 (SĐK cũ: VD-20654-14)
Uống
Hỗn dịch uống
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 gói, 30 gói 15g
Gói
10,000
3,402
34,020,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
149
PP2400553122
G1.89
Agi- calci
Calci carbonat + Vitamin D3
1250mg + 200IU
893100380024 (SĐK cũ: VD-23484-15)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,386
27,720,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
150
PP2400553135
G1.102
Medoleb 200mg
Celecoxib
200mg
893110958424
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
12,000
810
9,720,000
CÔNG TY TNHH SK QUỐC TẾ
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
151
PP2400553141
G1.108
Cinnarizin Pharma
Cinnarizin
25mg
VN-23072-22
Uống
Viên nén
Pharma PLC
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
10,000
700
7,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
152
PP2400553339
G1.306
Nước oxy già 3%
Nước oxy già
3%- 60ml
893100630624 (VD-33500-19)
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 60ml
Chai
500
1,890
945,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
153
PP2400553111
G1.78
Daleston-D
Betamethason + Dexclorpheniramin maleat
(3,75mg+ 30mg)/ 75ml
VD-34256-20
Uống
Siro
Công ty CP Dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
200
31,500
6,300,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
154
PP2400553195
G1.162
Fexofenadin OD DWP 60
Fexofenadin
60mg
VD-35359-21
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,491
14,910,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
155
PP2400553054
G1.21
Aminoplasmal Hepa 10%
Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine Acetate) + Methionine + Phenylalanine + Threonine + Tryptophan + Valine + Arginine + Histidine + Glycine + Alanine + Proline + Aspartic Acid + Asparagine + Cystein (dưới dạng Acetylcystein) + Glutamic Acid + Ornithine (dưới dạng Ornithine HCl) + Serine + Tyrosine (dưới dạng N -Acetyltyrosine)
(4,4gam + 6,8gam + 3,755gam + 0,6gam + 0,8gam + 2,3gam + 0,75gam + 5,3gam + 4,4gam + 2,35gam + 3,15gam + 4,15gam + 3,55gam + 1,25gam + 0,24gam + 0,295gam + 2,85gam + 0,65gam + 1,85gam + 0,35gam)/500ml
VN-19791-16 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B. Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 chai 500ml
Chai
500
197,000
98,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
156
PP2400553401
G1.368
Betadine Throat spray
Povidon iod
0,45% (w/v)
529100078923
Xịt miệng và họng
Dung dịch xịt họng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 50ml
Chai
50
89,999
4,499,950
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
157
PP2400553411
G1.378
Propylthiouracil DWP 50mg
Propylthiouracil (PTU)
50 mg
893110286624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
315
630,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
158
PP2400553079
G1.46
Aharon 150mg/3ml
Amiodarone hydrochloride
150mg/3ml
893110226024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược Phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 3ml
Ống
200
24,000
4,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
159
PP2400553226
G1.193
Nitralmyl 0,3
Glyceryl trinitrat
0,3mg
VD-34935-21
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt dưới lưỡi
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
1,500
4,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
160
PP2400553208
G1.175
Gikorcen
Ginkgo biloba
120mg
VN-22803-21
Uống
Viên nang mềm
Korea Prime Pharm. Co., Ltd.
Hàn Quốc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
6,250
187,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
161
PP2400553116
G1.83
Bisoprolol DWP 7.5mg
Bisoprolol
7,5mg
VD-35842-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
798
23,940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
162
PP2400553365
G1.332
New Ameflu PM
Paracetamol; Diphenhydramine hydrochloride; Phenylephrine hydrochloride
325mg + 25mg + 5mg
893100070800 (SĐK cũ: VD-25234-16)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm OPV
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
1,900
3,800,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
163
PP2400553360
G1.327
Pacephene
Paracetamol
1g/ 100ml
893110120723
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty TNHH sản xuất dược phẩm Nanogen Lâm Đồng
Việt Nam
Chai 100ml
Chai
600
9,000
5,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
164
PP2400553332
G1.299
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,25mg/ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
2,500
5,460
13,650,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
165
PP2400553130
G1.97
Carbocistein tab DWP 250mg
Carbocistein
250mg
VD-35354-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
693
13,860,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
166
PP2400553491
G1.458
PIVINEURON
Vitamin B1 + B6 + B12
250mg + 250mg + 1000mcg
VD-31272-18
Uống
Viên nang cứng (cam-nâu)
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
1,800
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN SANTAV
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
167
PP2400553253
G1.220
Zinc
Kẽm Gluconat
70mg
VD-21787-14 CV gia hạn số 574/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
5,000
630
3,150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
168
PP2400553246
G1.213
SaVi Ivabradine 5
Ivabradin
5mg
VD-35451-21
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,450
7,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
169
PP2400553044
G1.11
Medskin Acyclovir 200
Acyclovir
200mg
VD-20576-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 5 vỉ x 10 viên
viên
5,000
848
4,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
170
PP2400553274
G1.241
Lidocain 40mg/ 2ml
Lidocain hydroclorid
40mg/ 2ml
893110315824
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 100 ống 2ml
Ống
500
525
262,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
171
PP2400553263
G1.230
Stadeltine
Levocetirizin
5mg
893100338723
Uống
Viên
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,800
9,000,000
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
172
PP2400553177
G1.144
Modom's
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat)
10mg
VD-20579-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ xé x 10 viên
viên
2,000
257
514,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
173
PP2400553320
G1.287
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
2,000
8,190
16,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
174
PP2400553345
G1.312
Ofleye
Ofloxacin
15mg; 5g
893115140924 (VD-19587-13)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
100
14,994
1,499,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
175
PP2400553322
G1.289
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9g/100ml
893110039623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
3,000
7,875
23,625,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
176
PP2400553186
G1.153
EmycinDHG 250
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin ethyl sucinat)
250mg
VD-21134-14 CV gia hạn số 62/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột pha hỗn dịch uống
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
3,000
1,248
3,744,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
177
PP2400553205
G1.172
Gintecin Injection
Ginkgo biloba
17,5mg/5ml
VN-17785-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Siu Guan Chem Ind Co., Ltd
Taiwan
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
1,000
69,993
69,993,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QDU
Nhóm 2
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
178
PP2400553109
G1.76
Gentameson
Betamethason dipropionat + Clotrimazol + Gentamicin (dưới dạng Gentamicin Sulfat)
(6,4mg + 100mg + 10mg)/10g
893110802324 (VD-23819-15)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp x 10g
Tuýp
800
9,660
7,728,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
179
PP2400553144
G1.111
Ciprofloxacin 500mg
Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydroclorid)
500mg
893115065624
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,000
513
1,539,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
180
PP2400553295
G1.262
Meconeuro
Mecobalamin
500mcg/ml, 1ml
VN-22378-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 10 ống 1ml
Ống
3,000
25,000
75,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
181
PP2400553142
G1.109
Vinphastu
Cinarizin
25mg
893100305023 (VD-28151-17) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 50 vỉ x 25 viên
Viên
5,000
75
375,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
182
PP2400553285
G1.252
Lowsta 20mg
Lovastatin
20mg
529110030223 (VN-17513-13)
Uống
Viên nén
Medochemie Ltd - Central Factory
Cyprus
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,500
35,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
183
PP2400553272
G1.239
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
36mg+18mcg/1,8ml
893110689024 (VD-21404-14) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
500
4,410
2,205,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
184
PP2400553183
G1.150
Savi Eperisone 50
Eperison
50mg
VD-21351-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
369
7,380,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
185
PP2400553202
G1.169
Fudareus-B
Fusidic acid + Betamethason
20mg/g + 1mg/g - 15g
893110035800 (VD-33639-19)
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm VCP
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
37,500
3,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
186
PP2400553169
G1.136
Smecta
Diosmectite
3g
VN-19485-15 (Có QĐ gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Beaufour Ipsen Industrie
Pháp
Hộp 30 gói (mỗi gói 3.76g)
Gói
5,000
4,082
20,410,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
187
PP2400553391
G1.358
Neni 800
Piracetam
800mg
VD-20581-14 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
10,000
549
5,490,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
188
PP2400553220
G1.187
Glucose 5%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
5g/100ml
VD-28252-17 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
1,000
8,820
8,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
189
PP2400553084
G1.51
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
120
3,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
190
PP2400553298
G1.265
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14 (QĐ gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
200
1,290
258,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
191
PP2400553416
G1.383
Ringer's Lactate
Sodium Chloride; Sodium Lactate; Potassium Chloride; Calcium Chloride Dihydrate (tương đương Calcium chloride 0,08 g)
Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g; Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1 g
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
2,000
19,950
39,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
192
PP2400553427
G1.394
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol sulfat
2,5mg/ 2,5ml
893115019000 (VD-21553-14)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2,5ml
Ống
200
4,410
882,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
193
PP2400553420
G1.387
Rotundin 60
Rotundin
60mg
893110102624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
620
6,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
194
PP2400553120
G1.87
Calcium Stella 500
Calci carbonat + Calci gluconolactat
300mg + 2940mg
893100095424
Uống
Viên sủi
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 5 vỉ xé x 4 viên; Hộp 1 tuýp x 20 viên
Viên
20,000
3,500
70,000,000
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
195
PP2400553276
G1.243
Trajenta
Linagliptin
5mg
VN-17273-13 (Có QĐ gia hạn số 232/QĐ-QLD ngày 29/04/2022)
Uống
Viên nén bao phim
West - Ward Columbus Inc.
Mỹ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
16,156
80,780,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
196
PP2400553182
G1.149
Gygaril-10
Enalapril
10mg
893110103323 (VD-21056-14)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
480
14,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VINPHARM
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
197
PP2400553162
G1.129
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
893112683724 (VD-25308-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2 ml
Ống
100
5,250
525,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
198
PP2400553456
G1.423
Suztine 4
Tizanidin hydroclorid
4mg
893110289823 (VD-28996-18)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
693
6,930,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
199
PP2400553303
G1.270
Neo-Tergynan
Metronidazol + Neomycin sulfate + Nystatin
500mg + 65.000UI + 100.000UI
300115082323 (VN-18967-15)
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Sophartex
Pháp
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
11,880
23,760,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
200
PP2400553221
G1.188
Glucose 10%
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat)
10g/100ml
VD-25876-16 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
200
12,600
2,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
201
PP2400553410
G1.377
Fresofol 1% Mct/Lct
Propofol
1% (10mg/ml)
VN-17438-13
Tiêm hoặc tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm hoặc tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Hộp 5 ống 20ml
Ống
400
35,000
14,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
202
PP2400553496
G1.463
Vitamin B6
Pyridoxin hydroclorid
250mg
893110288723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
50,000
217
10,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
203
PP2400553337
G1.304
Nước cất pha tiêm
Nước cất pha tiêm
500ml
VD-23172-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Dung môi pha tiêm
Dung môi pha tiêm
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai
500
8,715
4,357,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
204
PP2400553138
G1.105
Gliatilin
Choline Alfoscerate
1000mg/4ml
VN-13244-11
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco SPA
Ý
Hộp 5 ống 4ml
Ống
2,000
69,300
138,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
205
PP2400553334
G1.301
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
100
125,000
12,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
206
PP2400553286
G1.253
Lovastatin DWP 20mg
Lovastatin
20mg
893110220823
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,491
14,910,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
207
PP2400553436
G1.403
Carsil 90mg
Silymarin
90mg
VN-22116-19
Uống
Viên nang cứng
Sopharma AD
Bulgaria
Hộp 5 vỉ x 6 viên
Viên
60,000
3,399.9
203,994,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
208
PP2400553402
G1.369
TP Povidon iod 10%
Povidone Iod
2,5g/25ml
VD-31196-18
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát
Việt Nam
Hộp 1 lọ 450ml
Lọ
300
55,000
16,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
209
PP2400553448
G1.415
Mibetel HCT
Telmisartan + Hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
4,200
210,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
210
PP2400553124
G1.91
Calci clorid 500mg/ 5ml
Calci clorid dihydrat
500mg/ 5ml
893110337024 (VD-22935-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 50 ống x 5ml
Ống
300
868
260,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
211
PP2400553080
G1.47
Amitriptylin 25mg
Amitriptylin hydroclorid
25mg
893110307424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
1,500
950
1,425,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
212
PP2400553352
G1.319
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21849-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Bột sủi bọt để pha dung dịch uống
Upsa Sas
Pháp
Hộp 12 gói
Gói
2,000
2,553
5,106,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
213
PP2400553359
G1.326
Partamol eff
Paracetamol
500mg
893100193324 (VD-24570-16)
Uống
Viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 4 viên
Viên
5,000
1,640
8,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
214
PP2400553351
G1.318
Hapacol 80
Paracetamol
80mg
VD-20561-14 CV gia hạn số 718/QĐ-QLD
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
2,000
1,050
2,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
215
PP2400553293
G1.260
Mannitol
D-Mannitol
20g/100ml
VD-23168-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 Chai x 250ml
Chai
50
21,000
1,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
216
PP2400553123
G1.90
Ideos
Calci carbonat + Vitamin D3
1250 mg + 400IU
VN-19910-16 (CV gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022), hạn 30/12/2027
Uống
Viên nhai
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 4 tube x 15 viên nhai
Viên
30,000
3,400
102,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
217
PP2400553291
G1.258
Malthigas
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd + Simethicon
200mg + 200mg + 25mg
893100290600 (VD-28665-18)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
630
6,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
218
PP2400553424
G1.391
Zencombi
Salbutamol + Ipratropium
2,5mg + 0,5mg
893115592124 (VD-26776-17)
Hít qua máy khí dung
Dung dịch dùng cho khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
50
12,600
630,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
219
PP2400553156
G1.123
Nucleo CMP forte
Cytidine-5'- monophosphate disodium (CMP, muối dinatri) 10mg; Uridine-5'- triphosphate trisodium (UTP, muối natri)+Uridine-5'- diphosphate disodium (UDP, muối natri) + Uridine-5'- monophosphate disodium (UMP, muối natri) 6mg (tương đương Uridine 2,660mg)
10mg + 6mg (tương đương Uridine 2,660mg)
840110443723 (VN-18720-15)
Tiêm
Bột đông khô và dung môi pha tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 3 ống bột và 3 ống dung môi 2ml
Ống
30,000
56,700
1,701,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
220
PP2400553191
G1.158
Colestrim Supra
Fenofibrate (dưới dạng fenofibrate nanonized)
145mg
300110411123
Uống
Viên nén
Ethypharm
France
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
7,000
35,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
221
PP2400553137
G1.104
Clorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine maleat
4mg
VD-34186-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 1000 viên
Viên
5,000
30
150,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
222
PP2400553353
G1.320
Efferalgan
Paracetamol
150mg
VN-21850-19 (Có QĐ gia hạn số 407/QĐ-QLD ngày 19/06/2024)
Đặt hậu môn
Thuốc đạn
UPSA SAS (Cơ sở xuất xưởng: Upsa SAS - Pháp)
Pháp
Hộp 2 vỉ x 5 viên
Viên
500
2,420
1,210,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
223
PP2400553471
G1.438
Vastarel OD 80mg
Trimetazidin dihydrochloride
80mg
VN3-389-22
Uống
Viên nang cứng giải phóng kéo dài
Egis Gyogyszergyar Zrt. - Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Körmend H-9900 Körmend Mátyas Király u 65; Egis Pharmaceuticals PLC - Production site of Bökényföld, H-1165 Budapest Bökényföldi út 118-120
Hungary
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
5,410
27,050,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
224
PP2400553499
G1.466
Vitamin C
Acid Ascorbic
500mg
893110416324 (VD-31749-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
20,000
220
4,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
225
PP2400553256
G1.223
Ketamine Panpharma 50 mg/ml
Ketamin
500mg/10ml
26/2024-P ngày 20/11/2024; (Thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 25 lọ 10 ml
Lọ
50
65,360
3,268,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
226
PP2400553497
G1.464
Magnesi-B6
Magnesi lactat dihydrat + Vitamin B6
470mg + 5mg
VD-21782-14 CV gia hạn số 90/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 10 vỉ x 10 viên
viên
30,000
630
18,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
227
PP2400553038
G1.5
Tanganil 500mg/5ml
Acetylleucine
500mg/5ml
300110436523
Tiêm
Dung dich tiêm tĩnh mạch
Haupt Pharma
Pháp
Hộp 5 ống x 5ml
Ống
5,000
15,600
78,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
228
PP2400553219
G1.186
Glucose 5%
Dextrose anhydrous ( tương đương Dextrose monohydrate 27,5g)
Mỗi 500ml dung dịch chứa Dextrose anhydrous (tương đương Dextrose monohydrate 27,5g) 25g
893110117123
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
1,500
18,600
27,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 2
30 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
229
PP2400553055
G1.22
Amiparen 10%
Acid amin
10%- 500ml
893110453623
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi x 500ml
Túi
500
139,000
69,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
230
PP2400553165
G1.132
Diclofenac methyl
Diclofenac
1%- 20g
893110290500 (VD-30382-18)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tuýp
3,000
7,300
21,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
231
PP2400553242
G1.209
Isosorbid Mononitrat DWP 20mg
Isosorbid
20mg
893110130623
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
1,386
1,386,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
232
PP2400553283
G1.250
Agilosart-H 100/25
Losartan + Hydroclorothiazid
100mg + 25mg
893110255723 (VD-29652-18)
Uống
Viên nén bao phim
CN Cty CP DP Agimexpharm - NMSXDP Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,349.9
23,499,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
233
PP2400553463
G1.430
Tobradex
Tobramycin + Dexamethasone
(3mg + 1mg)/gram
VN-21629-18 (Có QĐ gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Tra mắt
Mỡ tra mắt
S.A Alcon-Couvreur N.V
Bỉ
Hộp 1 tuýp 3,5g
Tuýp
100
52,300
5,230,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
234
PP2400553482
G1.449
Vitamin AD
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol)
4000IU + 400IU
VD-29467-18
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
599
2,995,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
235
PP2400553101
G1.68
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
893100023000 (VD-26824-17)
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
30,000
1,995
59,850,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
236
PP2400553507
G1.474
Zoledro-BFS
Zoledronic acid
5mg/5ml
893110334924 (VD-30327-18)
Tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml
Ống
20
1,155,000
23,100,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
237
PP2400553051
G1.18
Aminosteril N-Hepa 8%
Dung dịch chứa: L-isoleucin; L-leucin; L-lysin acetat tương đương với L-lysin; L-methionin; N-acetyl L-cystein tương đương với L-cystein; L-phenylalanin; L-threonin; L-tryptophan; L-valin; L-arginin; L-histidin; Glycin; L-alanin; L-prolin; L-serin
250ml dung dịch chứa: L-isoleucin 2,60g; L-leucin 3,27g; L-lysin acetat 2,43g tương đương với L-lysin 1,72g; L-methionin 0,28g; N-acetyl L-cystein 0,18g tương đương với L-cystein 0,13g; L-phenylalanin 0,22g; L-threonin 1,10g; L-tryptophan 0,18g; L-valin 2,52g; L-arginin 2,68g; L-histidin 0,70g; Glycin 1,46g; L-alanin 1,16g; L-prolin 1,43g; L-serin 0,56g
VN-22744-21
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
500
104,000
52,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
238
PP2400553211
G1.178
Golatadin 60 MR
Gliclazid
60mg
893110230924
Uống
Viên nén giải phóng biến đổi
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
30,000
627
18,810,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HIỆP THUẬN THÀNH
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
239
PP2400553046
G1.13
Medskin Clovir 400
Acyclovir
400mg
VD-22034-14 CV gia hạn số 854/QĐ-QLD
Uống
viên nén
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 6 vỉ x 10 viên
viên
2,000
1,739
3,478,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng CV 5305/QLD-ĐK ngày 8/4/2016
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
240
PP2400553157
G1.124
Aerius
Desloratadine
0,5mg/ml
VN-22025-19 (Có QĐ gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024)
Uống
Siro
Organon Heist bv
Bỉ
Hộp 1 chai 60ml kèm thìa đong bằng nhựa 5ml
Chai
50
78,900
3,945,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
241
PP2400553477
G1.444
Vanadia
Vildagliptin
50mg
893110063023
Uống
Viên nén
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,350
40,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
242
PP2400553379
G1.346
Kozemix
Perindopril + Indapamid
8mg + 2,5mg
893110894624 (VD-33575-19)
Uống
Viên nén
Công ty CP Dược Phẩm TW 2 (Dopharma)
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
3,450
17,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
243
PP2400553498
G1.465
Neurixal
Vitamin B6 + magnesi lactat dihydrat
5mg + 470mg
893100473324 (VD-28552-17)
Uống
viên nén sủi bọt
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 01 tuýp x 10 viên, Hộp 01 tuýp x 20 viên
Viên
30,000
1,848
55,440,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
244
PP2400553445
G1.412
Dimustar 0,1%
Tacrolimus
0,1%- 10g
893110175824 (VD-28256-17)
Dùng ngoài
Mỡ bôi da
Công ty Cổ phần Hóa dược Việt Nam
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
300
51,000
15,300,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
245
PP2400553328
G1.295
Hyaza-BFS
Natri hyaluronat
25mg/2,5ml
VD-27825-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 2,5ml
Lọ
200
500,000
100,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
246
PP2400553243
G1.210
Vasotrate-30 OD
Diluted Isosorbide Mononitrate tương đương Isosorbide mononitrate
30mg
890110008700 (SĐK cũ: VN-12691-11)
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Torrent Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 2x2x7 viên
Viên
1,000
2,750
2,750,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
247
PP2400553185
G1.152
Ephedrine Hydrochloride Injection 30 mg in 1 ml
Ephedrin
30mg/ml
VN-23066-22; (Thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Macarthys Laboratories Limited T/A Martindale Pharmaceuticals
Anh
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
200
57,750
11,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
248
PP2400553282
G1.249
Lousartan
Losartan kali + Hydroclorothiazid
50mg + 12,5mg
560110004324 (VN-17853-14)
Uống
Viên nén bao phim
Atlantic Pharma - Producoes Farmaceuticas, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 1 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
3,600
54,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
249
PP2400553172
G1.139
Phlebodia
Diosmin
600mg
300110025223 (được gia hạn từ số ĐK: VN-18867-15), (CV gia hạn số 146/QĐ-QLD ngày 02/03/2023) hạn đến 02/03/2028
Uống
Viên nén bao phim
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
20,000
6,816
136,320,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
60
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
250
PP2400553121
G1.88
Meza-Calci D3
Calci carbonat + Vitamin D3
750mg + 200IU
VD-31110-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
798
15,960,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
251
PP2400553268
G1.235
Cravit 1.5%
Levofloxacin hydrat
75mg/5ml
VN-20214-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd. - Nhà máy Noto
Nhật
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
100
115,999
11,599,900
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
252
PP2400553249
G1.216
Kalium Chloratum Biomedica
Kali clorid
500mg
VN-14110-11 (Thông báo gia hạn số: 6209e/QLD-ĐK ngày 15/03/2024)
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica Spol. S.r.o
CH Séc
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
1,785
26,775,000
CÔNG TY TNHH EVD DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
253
PP2400553229
G1.196
Vinceryl 5mg/5ml
Nitroglycerin (dưới dạng Nitroglycerin 5% kl/kl trong propylen glycol)
5mg/5ml
893110030324
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 5 ml
Ống
50
50,000
2,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
254
PP2400553091
G1.58
Vcard-Am 80 + 5
Amlodipine besylate 6,9 mg tương đương Amlodipine 5 mg, Valsartan 80 mg
5mg + 80 mg
520110976124
Uống
Viên nén bao phim
Elpen Pharmaceutical Co., Inc.
Greece
Hộp 4 vỉ x 7 viên
Viên
10,000
8,800
88,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
255
PP2400553223
G1.190
Glucose 30%
Glucose khan
30%/500ml
VD-23167-15 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai 500ml
Chai
50
16,380
819,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
256
PP2400553152
G1.119
Colchicine capel 1mg
Colchicine
1mg
VN-22201-19
Uống
Viên nén
S.C. Zentiva S.A.
Romania
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
2,000
5,450
10,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
257
PP2400553234
G1.201
Cepemid 1g
Imipenem (dưới dạng Imipenem monohydrat) + Cilastatin (dưới dạng Cilastatin natri)
0,5g + 0,5g
893110484924
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
500
48,000
24,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
258
PP2400553455
G1.422
Tinidazol
Tinidazol
500mg
893115484024
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
398
1,990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
259
PP2400553433
G1.400
Tot'hema
Sắt gluconat + Mangan gluconat + Đồng gluconat
50mg + 1,33mg+ 0,7mg
VN-19096-15 (CV gia hạn số 265/QĐ-QLD ngày 11/05/2022) hạn đến 11/5/2027
Uống
Dung dịch uống
Innothera Chouzy
Pháp
Hộp 2 vỉ x 10 ống 10ml
Ống
10,000
5,400
54,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC THUẬN GIA
Nhóm 1
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
260
PP2400553127
G1.94
Usarcapri 50
Captopril
50mg
VD-35031-21
Uống
Viên nén
CN Cty CP DP Phong Phú - NM SX DP Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,428
14,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
261
PP2400553175
G1.142
Dimedrol
Diphenhydramin hydroclorid
10mg/ml
893110688824 (VD-24899-16) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1,000
730
730,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
262
PP2400553400
G1.367
Betadine Gargle and Mouthwash
Povidone Iodine
1% (w/v)
529100078823
Súc họng và miệng
Dung dịch súc họng và súc miệng
Mundipharma Pharmaceuticals Ltd.
Cyprus
Hộp 1 chai 125ml
Chai
100
56,508
5,650,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
263
PP2400553364
G1.331
Coje cảm cúm
Paracetamol + Chlorpheniramin maleat + Phenylephrin HCl
(1500mg + 4,95mg + 37,5mg)/ 75ml
VD-20847-14
Uống
Siro
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 3
Việt Nam
Hộp 1 chai 75ml
Chai
200
27,993
5,598,600
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
264
PP2400553244
G1.211
Sporal
Itraconazole
100mg
VN-22779-21
Uống
Viên nang cứng
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Janssen - Cilag S.p.A. Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV
Cơ sở sản xuất, đóng gói và xuất xưởng: Ý Cơ sở sản xuất bán thành phẩm: Janssen Pharmaceutica NV
Hộp 1 vỉ x 4 viên
Viên
1,000
15,200
15,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
265
PP2400553304
G1.271
Midazolam B. Braun 5mg/ml
Midazolam
5mg/1ml
400112002224 (VN-21177-18)
Tiêm, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm, truyền tĩnh mạch
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
300
20,100
6,030,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
266
PP2400553333
G1.300
Lipovenoes 10% PLR
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
300
100,000
30,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
267
PP2400553501
G1.468
Incepavit 400 Capsule
Vitamin E acetate (all-rac-alpha-tocopheryl acetate)
400mg (tương đương 400UI)
894110795224 (VN-17386-13)
Uống
Viên nang cứng
Incepta Pharmaceuticals Limited - Zirabo Plant
Bangladesh
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
1,850
37,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
268
PP2400553296
G1.263
Vincoban 500mcg/1ml
Mecobalamin
500µg/1ml
893110251224
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 túi x 1 ống x 1ml
Ống
3,000
11,400
34,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
269
PP2400553434
G1.401
Tardyferon B9
Ferrous Sulfate + Acid folic
50mg sắt + 0,35mg acid folic
VN-16023-12 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
Pierre Fabre Medicament production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
2,849
5,698,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
270
PP2400553188
G1.155
Medskin Ery
Erythromycin base
0,4g
893110041223
Dùng ngoài
gel bôi da
CTCP Dược Hậu Giang
Việt Nam
hộp 1 tuýp x 10g
tuýp
300
9,380
2,814,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
271
PP2400553088
G1.55
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
5,000
8,557
42,785,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
272
PP2400553475
G1.442
Tyrosur Gel
Tyrothricin
5mg/ 5g
VN-22211-19;GH: 552/QĐ-QLD ngày 05/08/2024
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Engelhard Arzneimittel GmBh & Co.KG
Đức
Hộp 1 tuýp x 5g
Tuýp
300
61,950
18,585,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
273
PP2400553354
G1.321
Hapacol 150
Paracetamol
150mg
893100040923
Uống
thuốc bột sủi bọt
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 24 gói x 1,5g
gói
2,000
780
1,560,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
274
PP2400553342
G1.309
Thuốc rơ miệng Nyst
Nystatin
25.000IU
VD-26961-17; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; Thẻ kho)
Rơ miệng
Thuốc bột
Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy Dược phẩm OPC
Việt Nam
Hộp 10 gói x 1g
Gói
1,000
1,302
1,302,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
275
PP2400553288
G1.255
Dipartate
Magnesi aspartat + Kali aspartat
140mg + 158mg
893110221924 (VD-26641-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,050
10,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
276
PP2400553083
G1.50
Kavasdin 5
Amlodipin (dưới dạng Amlodipin besylat)
5mg
VD-20761-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
120
3,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 3
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
277
PP2400553412
G1.379
Propylthiouracil DWP 100mg
Propylthiouracil (PTU)
100 mg
893110286724
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
735
1,470,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
278
PP2400553408
G1.375
Progesterone injection BP 25mg
Progesteron
25mg/ml
VN-16898-13; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023; (Thẻ kho)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 10 ống 1 ml
Ống
20
20,150
403,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
48
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
279
PP2400553199
G1.166
Fucidin
Acid Fusidic
2%
VN-14209-11 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
100
75,075
7,507,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
280
PP2400553134
G1.101
Dopharalgic
Cefprozil
500mg
893110505224 (SĐK cũ: VD-31931-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
24,000
48,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM HACINCO VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
281
PP2400553387
G1.354
Vinphacetam
Piracetam
1g/5ml
893110304823 (VD-25830-16) QĐ gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
20,000
1,890
37,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
282
PP2400553207
G1.174
PM Remem
Ginkgo biloba leaf extract dry concentrate (50:1)
120mg
VN-11788-11
Uống
Viên nén bao phim
Probiotec Pharma Pty., Ltd.
Australia
Hộp 4 vỉ x 15 viên
Viên
20,000
8,800
176,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
283
PP2400553170
G1.137
Cezmeta
Diosmectit
3g
VD-22280-15
Uống
Thuốc bột uống
Công ty Cổ phần Dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,76g
Gói
5,000
1,680
8,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
284
PP2400553480
G1.447
Galvus Met 50mg/500mg
Metformin Hydrochloride, Vildagliptin
500mg, 50mg
400110348400
Uống
Viên nén bao phim
Cơ sở sản xuất: Novartis Pharma Produktions GmbH; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Lek Pharmaceuticals d.d., Poslovna enota PROIZVODNJA LENDAVA
Cơ sở sản xuất: Đức; Cơ sở đóng gói và xuất xưởng: Slovenia
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
9,274
92,740,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
18 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
285
PP2400553315
G1.282
Natri clorid
Natri clorid
Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg
VD-25161-16
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 8 ml
Lọ
3,000
2,000
6,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
286
PP2400553330
G1.297
Acupan
Nefopam hydrochloride
20mg/2ml
VN-18589-15 (Có QĐ gia hạn số 853/QĐ-QLD ngày 30/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Cơ sở sản xuất: Delpharm Tours Xuất xưởng: Biocodex
Pháp
Hộp 5 ống 2ml
Ống
100
13,500
1,350,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
287
PP2400553414
G1.381
Ramipril Cap DWP 2,5mg
Ramipril
2,5mg
893110058623
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
1,995
9,975,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
288
PP2400553067
G1.34
Allopurinol
Allopurinol
300mg
893110064024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 300 viên
Viên
3,000
430
1,290,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
289
PP2400553431
G1.398
Ironkey
Sắt (III) hydroxyd polymaltose + Acid folic
100mg + 350mcg
893110313624 (VD-26789-17)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Meracine
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
5,040
50,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM UPI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
290
PP2400553228
G1.195
Nitromint
Glyceryl trinitrat (Nitroglycerin)
0,08g/10g
VN-20270-17
Xịt dưới lưỡi
Thuốc phun mù
Egis Pharmaceuticals Private Limited Company
Hungary
Hộp 1 chai 10g
Chai
30
150,000
4,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
291
PP2400553425
G1.392
Salzol
Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfat)
4mg
VN-22767-21
Uống
Viên nén
M/s Windlas Biotech Private Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
680
3,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
292
PP2400553361
G1.328
Algocod 500 MG/30 MG
Paracetamol (dưới dạng Paracetamol bound by povidone) + Codein phosphate hemihydrate
500mg (515mg) + 30mg
540111187623
Uống
Viên nén sủi
SMB Technology S.A.
Bỉ
Hộp 1 tuýp 16 viên
Viên
2,000
3,572
7,144,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
293
PP2400553458
G1.425
Philtobax Eye Drops
Tobramycin
15mg/5ml
VN-19519-15
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ x 5ml
Lọ
100
27,500
2,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
294
PP2400553347
G1.314
Papaverin 2%
Papaverin hydroclorid
40mg/ 2ml
893110138924
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
300
3,465
1,039,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
295
PP2400553432
G1.399
Femancia
Sắt fumarat + Acid folic
305mg + 350mcg
VD-27929-17
Uống
Viên nang cứng (đỏ)
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
609
6,090,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
296
PP2400553335
G1.302
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
893110310400 (VD-30393-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,980
29,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
297
PP2400553096
G1.63
Imefed DT 250mg/31,25mg
Amoxicilin + Acid clavulanic
250mg + 31,25mg
893110415824 (SĐK cũ: VD-31715-19)
Uống
Viên nén phân tán
Chi nhánh công ty CP DP Imexpharm Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 01 túi x 07 vỉ x 02 viên
Viên
10,000
8,190
81,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 2
24
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
298
PP2400553108
G1.75
SaVi Betahistine 16
Betahistin
16mg
893110164724 (VD-29836-18)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
358
5,370,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
299
PP2400553072
G1.39
Mezaverin 120 mg
Alverin citrat
120mg
893110290700 (VD-30390-18)
Uống
Viên nang cứng (Xanh-Xanh)
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
567
1,134,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
300
PP2400553257
G1.224
Fastum Gel
Ketoprofen
2,5g/100g gel, 30g
VN-12132-11
Bôi ngoài da
Gel bôi ngoài da
A. Menarini Manufacturing Logistics and Services S.r.l
Ý
1 tuýp 30g/ hộp
Tuýp
1,000
47,500
47,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
60 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
301
PP2400553266
G1.233
Vincapar 275
Levodopa; Carbidopa khan (dưới dạng carbidopa)
250mg; 25mg
893110232424
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,000
3,350
3,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
302
PP2400553403
G1.370
Remgaba
Pregabalin
20mg/ml
893110248023
Uống
Dung dịch uống
Công ty CP DP Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 2,5ml
Ống
8,000
6,100
48,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
303
PP2400553232
G1.199
HCQ
Hydroxychloroquine sulfate
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1); Công văn Số: 4559/QLD-ĐK ngày 4/5/2023 V/v công bố danh mục nội dung thay đổi nhỏ chỉ yêu cầu thông báo theo quy định tại khoản 2 Điều 38 Thông tư số 08/2022/TT-BYT (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500
4,480
2,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
304
PP2400553187
G1.154
Erythromycin
Erythromycin (dưới dạng Erythromycin stearat)
500mg
893110287423
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Chai 200 viên
Viên
2,000
1,405
2,810,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
305
PP2400553209
G1.176
Hasanbest 500/2.5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
2,5mg + 500mg
893110457724 (VD-32391-19)
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
10,000
1,848
18,480,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT ĐỨC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
306
PP2400553071
G1.38
Alverin
Alverin citrat
40mg
893110103924 (VD-28144-17) (QĐ gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Lọ 100 viên
Viên
2,000
200
400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
307
PP2400553469
G1.436
Erylik
Erythromycin + Tretinoin
4% + 0,025%
VN-10603-10
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Laboratoires Chemineau
Pháp
Hộp 1 ống nhôm 30g
Ống
150
113,000
16,950,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
308
PP2400553087
G1.54
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
10,000
4,987
49,870,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
309
PP2400553126
G1.93
Calcitriol DHT 0,5mcg
Calcitriol
0,5mcg
VD-35005-21
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 túi nhôm x 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
798
7,980,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
310
PP2400553437
G1.404
Gliptinestad 25
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphate monohydrate)
25mg
893110133723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
20,000
6,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
311
PP2400553034
G1.1
Vincerol 4mg
Acenocoumarol
4mg
893110689224 (VD-24906-16) QĐ gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,000
345
690,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
312
PP2400553203
G1.170
Leer Plus
Gabapentin
300mg
VD-25406-16
Uống
Viên sủi
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm SPM
Việt Nam
Hộp 04 vỉ x 04 viên
Viên
5,000
5,600
28,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TÂN VỸ AN
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
313
PP2400553405
G1.372
Utrogestan 100mg
Progesteron bột siêu mịn (micronized progesterone)
100mg
885110781224 (VN-19420-15)
Uống, đặt âm đạo
Viên nang mềm
Olic (Thailand) Limited
Thái Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
300
7,424
2,227,200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
314
PP2400553479
G1.446
Stilaren
Vildagliptin + Metformin HCl
50mg + 850mg
893110238623
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
6,300
378,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 3
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
315
PP2400553222
G1.189
Glucose 20%
Dextrose
20g/100ml
VD-29314-18 (có Quyết định gia hạn số đăng ký)
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 chai nhựa 500ml
Chai
50
13,650
682,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
316
PP2400553155
G1.122
Núcleo C.M.P Forte
Cytidin-5-monophosphodisodium +Uridine
5mg + 1,33mg
VN-22713-21
Uống
Viên nang cứng
Ferrer Internacional, S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
40,000
9,000
360,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
317
PP2400553429
G1.396
Bidotalic
Salicylic acid + Betamethason dipropionat
(3% + 0,064%)- 30g
VD-34145-20
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Cty CPDP Bidopharma USA - CN Long An
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
500
38,031
19,015,500
CÔNG TY CỔ PHẦN OPTIMAL VIỆT NAM
Nhóm 4
36
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
318
PP2400553383
G1.350
Garnotal
Phenobarbital
100 mg
VD-24084-16 (893112426324)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200
315
63,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
319
PP2400553327
G1.294
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/ml- 5ml
893100057300 (VD-28530-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
50
24,900
1,245,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
320
PP2400553423
G1.390
Combivent
Ipratropium bromide anhydrous (dưới dạng Ipratropium bromide monohydrate) + Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfate)
0,500mg + 2,500mg
VN-19797-16 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Khí dung
Dung dịch khí dung
Laboratoire Unither
Pháp
Hộp 10 lọ x 2,5ml
Lọ
50
16,074
803,700
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM GIGAMED
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
321
PP2400553269
G1.236
Levothyrox
Levothyroxine natri
50mcg
400110141723
Uống
Viên nén
Merck Healthcare KGaA
Đức
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
10,000
1,102
11,020,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 2
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
322
PP2400553317
G1.284
Sodium Chloride
Natri Chlorid
0,9%- 100ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 100ml
Chai
2,000
15,000
30,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
323
PP2400553310
G1.277
Bacterocin Oint
Mupirocin
20mg/g- 5g
880100989824 (VN-21777-19)
Dùng ngoài
Thuốc mỡ
Genuone Sciences Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 5g
Tuýp
500
36,000
18,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC PHÚC
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
324
PP2400553422
G1.389
VENRUTINE
Rutin + Vitamin C
500mg + 100mg
893100105224
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,500
70,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
325
PP2400553112
G1.79
Zafular
Bezafibrat
200mg
VN-19248-15
Uống
Viên nén bao phim
Medochemie Ltd. - Central Factory
Cyprus
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,500
90,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BÁCH NIÊN
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
326
PP2400553380
G1.347
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
5,000
6,500
32,500,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
327
PP2400553045
G1.12
Aciclovir 200mg
Aciclovir
200mg
893110065324
Uống
Viên nén
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,500
395
592,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
328
PP2400553225
G1.192
Stiprol
Glycerol
2.25g/3g- tuýp 9g
893100092424
Thụt trực tràng
Gel thụt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 6 tuýp x 9g
Tuýp
100
6,930
693,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
329
PP2400553481
G1.448
Agirenyl
Retinyl acetat
5000IU
VD-14666-11
Uống
Viên nang
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
5,000
258.3
1,291,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BA ĐÌNH
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
330
PP2400553068
G1.35
Masapon
Alpha chymotrypsin
4,2mg
893110417224 (VD-31849-19)
Uống
Viên nén
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
696
6,960,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
331
PP2400553210
G1.177
Glumeron 60 MR
Gliclazid
60mg
VD-35985-22
Uống
viên nén phóng thích có kiểm soát
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 2 vỉ x 15 viên
viên
20,000
1,280
25,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
332
PP2400553133
G1.100
Cefotaxime 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri)
1g
893110159124
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
5,207
26,035,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
333
PP2400553151
G1.118
Terpincold
Codein + Terpin hydrat
15mg + 100mg
893111215600 (VD-28955-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
5,000
610
3,050,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
334
PP2400553154
G1.121
B12 Ankermann
Cyanocobalamin
1000mcg
VN-22696-20
Uống
Viên nén bao đường
Cơ sở sản xuất và xuất xưởng: Artesan Pharma GmbH & Co. KG
Nước sản xuất : Đức; Nước đóng gói: Đức
Hộp 2 vỉ x 25 viên, Hộp 4 vỉ x 25 viên
Viên
5,000
7,000
35,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 1
24 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
335
PP2400553104
G1.71
Biosubtyl-II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU/g
QLSP-855-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Vắcxin và sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 50 gói x 1 gam
Gói
10,000
2,000
20,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 4
36 tháng
12 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
KQ2500001541_2506251119
25/06/2025
Tue Tinh Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second