Package No. 1: Generic drugs

        Watching
Tender ID
Views
7
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 1: Generic drugs
Bidding method
Online bidding
Tender value
32.652.385.580 VND
Publication date
17:20 08/09/2025
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
462/QĐ-TTYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Binh Luc Medical Center
Approval date
08/09/2025
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 91.138.000 91.846.000 4 See details
2 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 192.136.900 192.136.900 4 See details
3 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 749.994.000 749.994.000 6 See details
4 vn2700609841 CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH 2.929.065.000 2.937.275.000 16 See details
5 vn0109413816 THE ANH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 493.500.000 493.500.000 2 See details
6 vn0500465187 THUAN PHAT PHARMACY AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 451.500.000 452.500.000 4 See details
7 vn0109856582 LIFECARE INTERNATIONAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 290.200.000 290.200.000 3 See details
8 vn0101481532 P & T COMPANY LIMITED 125.000.000 125.000.000 1 See details
9 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 1.146.390.000 1.272.840.000 6 See details
10 vn0700251062 DONG PHUONG HONG COMPANY LIIMITED 410.350.000 413.350.000 3 See details
11 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 1.186.600.000 1.186.600.000 3 See details
12 vn0400102091 DANAPHA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 3.662.000 3.809.000 3 See details
13 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 2.139.996.000 2.150.996.000 8 See details
14 vn0105849418 BIFACO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.032.910.000 2.032.910.000 2 See details
15 vn0700792015 QUANG MINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 2.689.732.000 2.690.972.000 12 See details
16 vn0107700692 TND VIET NAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 430.000.000 430.000.000 1 See details
17 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 110.000.000 110.000.000 2 See details
18 vn0600337774 MINH DAN PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 147.700.000 147.700.000 2 See details
19 vn0600309537 LOTUS PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 990.000.000 1.037.720.000 3 See details
20 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 270.000.000 270.000.000 1 See details
21 vn0104739902 SONG NHUE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 35.000.000 36.120.000 1 See details
22 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 1.577.310.000 1.628.010.000 12 See details
23 vn0102897124 TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY 1.629.500.000 1.629.500.000 4 See details
24 vn0106706733 VIETTIN PHARMACEUTICALS TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED 569.000.000 569.000.000 4 See details
25 vn0107575836 NORTHERN MEDIBROS MEDICINE JOINT STOCK COMPANY 618.000.000 618.000.000 1 See details
26 vn3700843113 BOSTON VIETNAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 101.640.000 115.770.000 2 See details
27 vn0106561830 TIEN VIET PHARM CEUTICAL COMPANY LIMITED 493.440.000 493.440.000 3 See details
28 vn0104067464 GIA LINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.000.000.000 1.000.000.000 1 See details
29 vn0104628582 HQ Pharmaceutical Limited Liability Company 631.300.000 631.300.000 3 See details
30 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 390.170.000 406.970.000 3 See details
31 vn0102000866 THIEN MINH PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 146.300.000 146.300.000 2 See details
32 vn0101273927 VIET HUNG PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 525.000.000 525.000.000 2 See details
33 vn0102302539 VINACARE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 183.000.000 196.980.000 2 See details
34 vn0108728764 Công ty TNHH dược phẩm Luca 588.000.000 588.000.000 1 See details
35 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 132.300.000 132.300.000 1 See details
36 vn0107456483 LINH NHI PHARMA COMPANY LIMITED 93.800.000 93.800.000 1 See details
37 vn1800156801 DHG PHARMACEUTICAL JOINT - STOCK COMPANY 63.000.000 63.000.000 1 See details
38 vn0106915180 NOVOPHARM COMPANY LIMITED 149.940.000 149.940.000 1 See details
39 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 240.000.000 246.000.000 2 See details
40 vn0101326431 DUC TAM COMPANY LIMITED 375.000.000 375.000.000 1 See details
41 vn6000706406 ASIA PACIFIC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 442.750.000 442.750.000 3 See details
42 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 68.200.000 68.240.000 1 See details
43 vn0104237003 HA NOI PHARMACEUTICAL TRADE - MEDICAL EQUIPMENT CHEMICALS JOINT STOCK COMPANY 275.000.000 275.000.000 1 See details
44 vn0109250544 HANOI SKV JOINT STOCK COMPANY 119.640.000 120.000.000 1 See details
Total: 44 contractors 27.327.163.900 27.629.768.900 140
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2500319785
KH322.166
Sodium chloride 0,9%
Sodium chloride
0,9% x 500ml
VD-35673-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
4,500
19,500
87,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
2
PP2500319715
KH322.096
Mezatrihexyl
Nhôm hydroxyd + Magnesi trisilicat
120mg + 250mg
893100507024 (VD-32826-19)
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,491
89,460,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
3
PP2500319786
KH322.167
Sodium Chloride Injection
Natri chlorid
0.9% x 500ml
690110784224 (SĐK cũ: VN-21747-19)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Sichuan Kelun Pharmaceutical Co., Ltd.
China
Chai nhựa 500ml
Chai
15,000
12,495
187,425,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
4
PP2500319686
KH322.067
Quineril 10
Quinapril
10mg
VD-34710-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,995
199,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
5
PP2500319756
KH322.137
Tanganil 500mg
Acetylleucine
500mg
VN-22534-20 (Có QĐ gia hạn số 64/QĐ-QLD ngày 23/01/2025)
Uống
Viên nén
Pierre Fabre Medicament Production
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
4,612
230,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
6
PP2500319762
KH322.143
Zensonid
Budesonid
0.5mg
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
10,000
12,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
7
PP2500319673
KH322.054
Enaplus HCT 10/12.5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
VD-35391-21
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
3,450
207,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
8
PP2500319693
KH322.074
Camzitol
Acid acetylsalicylic 100mg
100mg
VN-22015-19
Uống
Viên nén
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Portugal
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
2,900
72,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
9
PP2500319759
KH322.140
Apratam
Piracetam
400mg
594110027825 (VN-15827-12)
Uống
Viên nang cứng
Arena Group S.A.
Romania
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500,000
1,600
800,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
10
PP2500319779
KH322.160
Theresol
Natri clorid + Kali clorid + Natri citrat dihydrat + Glucose khan
0,7g + 0,3g + 0,58g + 4g
VD-20942-14
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thanh Hóa - Việt Nam
Việt Nam
Hộp 20 gói x 5,63g
Gói
5,000
1,600
8,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
11
PP2500319780
KH322.161
Oresol
Glucose khan (dưới dạng Glucose monohydrat 2,97g) 2,7g; Kali clorid 0,3g; Natri citrat 0,58g; Natri clorid 0,52g
0,52g + 0,3g + 0,58g + 2,7g
893100829124 (VD-33206-19)
Uống
Thuốc bột uống
Nhà máy HDPHARMA EU - Công ty cổ phần Dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 gói x 4,41g; Hộp 20 gói x 4,41g; Hộp 30 gói x 4,41g; Hộp 40 gói x 4,41g
Gói
5,000
2,100
10,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
12
PP2500319667
KH322.048
Apisicar 5/10
Amlodipine + Lisinopril
5mg +10mg
893110051025
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Apimed
Việt Nam
Hộp 3,5 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,550
71,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
13
PP2500319642
KH322.023
Droxicef 500mg
Cefadroxil
500mg
893110495024 (SĐK cũ: VD-23835-15)
Uống,
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên; Hộp 01 Lọ x 200 viên
Viên
500,000
2,600
1,300,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
14
PP2500319719
KH322.100
Novewel 80
Drotaverin hydroclorid
80mg
893110847324 (SĐK cũ: VD-24189-16)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
1,200
12,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
15
PP2500319676
KH322.057
Felodipine STELLA 5 mg retard
Felodipin
5mg
893110697324 (SĐK cũ: VD-26562-17)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm – Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,360
81,600,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
16
PP2500319765
KH322.146
Vinsalmol
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat)
0,5mg/ml
VD-26324-17 (CV gia hạn số 833/QĐ-QLD ngày 21/12/2022)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
5,000
1,680
8,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
17
PP2500319695
KH322.076
Fluvas-QCM
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri)
20mg
893110168323
Uống
Viên nang cứng
Nhà máy HDPharma EU - Công ty cổ phần Dược VTYT Hải Dương
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
5,500
110,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
18
PP2500319668
KH322.049
Natrixam 1.5mg/5mg
Indapamide 1,5mg, Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besilate) 5mg
1,5mg; 5mg
300110029823
Uống
Viên nén giải phóng kiểm soát
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 6 vỉ x 5 viên
Viên
10,000
4,987
49,870,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
19
PP2500319718
KH322.099
Drotusc Forte
Drotaverin clohydrat
80mg
893110024600 (VD-24789-16)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,050
31,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
20
PP2500319726
KH322.107
Lacbiosyn
Lactobacillus acidophilus
10^8 CFU
QLSP-851-15
Uống
Thuốc bột
Công ty Cổ phần Dược- Trang Thiết Bị Y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 100 gói
Gói
150,000
882
132,300,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
21
PP2500319698
KH322.079
Lovastatin DWP 10mg
Lovastatin
10mg
VD-35744-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
370,000
1,197
442,890,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
22
PP2500319670
KH322.051
SaViProlol Plus HCT 5/6.25
Bisoprolol fumarat 5mg; Hydrochlorothiazid 6,25mg
5mg +6,25mg
VD-20814-14
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,400
72,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
23
PP2500319789
KH322.170
Ringer's Lactate
Mỗi 500ml dung dịch chứa Sodium Chloride 3g; Sodium Lactate 1,55g; Potassium Chloride 0,15g Calcium Chloride Dihydrate ( tương đương Calcium chloride 0,08g) 0,1g
500 ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty cổ phần dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Túi 500ml
Túi
15,000
21,000
315,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
24
PP2500319662
KH322.043
Usarandil 5
Nicorandil
5mg
893110331800
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Phong Phú – Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên, Hộp 05 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,995
119,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
25
PP2500319627
KH322.008
Elaria
Diclofenac natri
75mg/3ml
VN-16829-13
Tiêm
Dung dịch tiêm
Medochemie LTD - Ampoule Injectable
Cyprus
Hộp chứa 2 vỉ x 5 ống
Ống
1,000
9,900
9,900,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
26
PP2500319722
KH322.103
Phenytoin 100 mg
Phenytoin
100 mg
VD-23443-15 (893110201400)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
3,000
294
882,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
27
PP2500319774
KH322.155
Carbocistein tab DWP 500mg
Carbocistein
500mg
VD-35743-22
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,470
147,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
28
PP2500319764
KH322.145
Salboget Pressurised Inhalation 100mcg
Mỗi liều hít chứa Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 100mcg
100mcg/ liều x 200 liều
896115206723
Dạng hít
Thuốc hít phân liều
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 200 liều
Bình xịt
2,000
44,998
89,996,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
29
PP2500319738
KH322.119
Perglim M-1
Glimepiride + Metformin hydrochloride
1mg + 500mg
890110035323
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
30,000
2,600
78,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
30
PP2500319766
KH322.147
Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml
Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg
2.5mg
893115025324
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống x 2,5ml
Ống
20,000
4,410
88,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
31
PP2500319632
KH322.013
Mezafen
Loxoprofen natri
60mg
893100575124
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việ̣t Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,785
53,550,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
32
PP2500319714
KH322.095
Gelactive Fort
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
400mg+ 300mg + 30mg
893100473424 (VD-32408-19)
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Liên Doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 10 gói, Hộp 20 gói, Hộp 30 gói x 10 ml
Gói
40,000
2,700
108,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
33
PP2500319752
KH322.133
Mydrin-P
Tropicamid + Phenylephrin hydroclorid
50mg/10ml + 50mg/10ml
499110415423
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Santen Pharmaceutical Co., Ltd., Nhà máy Shiga
Nhật
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
80
67,500
5,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
30 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
34
PP2500319739
KH322.120
Perglim M-2
Glimepiride + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
890110035223
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
30,000
3,000
90,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
35
PP2500319641
KH322.022
Claminat 1,2g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
1g; 200mg
893110387624 (VD-20745-14)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 1,2g; Hộp 10 lọ x 1,2g
Lọ
30,000
36,500
1,095,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
36
PP2500319754
KH322.135
Atileucine inj
N-Acetyl-dl-leucin
1g
893110058324 (VD-25645-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 10ml
Ống
24,000
24,000
576,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
37
PP2500319753
KH322.134
Oxytocin injection BP 10 Units
Oxytocin 10IU/ml
10IU/ml
400114074223 (VN-20612-17)
Tiêm/Tiêm truyền
Dung dịch tiêm/truyền tĩnh mạch
Panpharma GmbH
Germany
Hộp 10 ống 1ml
Ống
1,200
11,000
13,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
38
PP2500319733
KH322.114
Lamuzid 500/5
Glibenclamid + Metformin hydroclorid
5mg + 500mg
893110056523
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,310
69,300,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
39
PP2500319744
KH322.125
Diamisu 70/30 Injection 100IU/ml
Insulin người (rDNA) (70% insulin isophane và 30% insulin hòa tan)
1000IU/10ml
896410048825 (QLSP-1051-17)
Tiêm dưới da
Hỗn dịch tiêm
Getz Pharma (Private) Limited
Pakistan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
10,000
53,250
532,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
40
PP2500319772
KH322.153
Novahexin 8
Bromhexin hydroclorid
8mg/5ml
893100244023
Uống
Dung dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Phương Đông
Việt Nam
Hộp 10 ống x 5ml; Hộp 20 ống x 5ml; Hộp 30 ống x 5ml
Ống
5,000
2,650
13,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
41
PP2500319723
KH322.104
Biosubtyl- II
Bacillus subtilis
10^7-10^8 CFU
QLSP-856-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty Cổ phần Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên nang
Viên
200,000
1,400
280,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
42
PP2500319742
KH322.123
Scilin N
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
100 IU/ml x 10ml
590410091723 (QLSP-850-15)
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Bioton S.A
Ba Lan
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2,000
104,000
208,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
43
PP2500319716
KH322.097
OCID 20
Omeprazole (dưới dạng hạt bao tan trong ruột 7,5%)
20mg
890110357324 theo quyết định số 340 QĐ-QLD ngày 29/05/2024 V/v Về việc ban hành danh mục 111 thuốc nước ngoài được cấp giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 119
Uống
Viên nang cứng tan trong ruột
Zydus Lifesciences Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
245
12,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
44
PP2500319647
KH322.028
Bifopezon 1g
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri) 1g
1g
893110342623 (VD-28227-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty Cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (BIDIPHAR)
Việt Nam
Hộp 1 lọ bột kèm 1 ống nước cất pha tiêm 4ml; Hộp 10 lọ bột
Lọ
5,000
30,000
150,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
45
PP2500319655
KH322.036
Valygyno
Nystatin + Neomycin sulfat + Polymycin B sulfat
100000ui+ 35000ui+35000ui
"893110181924 (VD-25203-16)"
Đặt âm đạo
Viên nang mềm
Công ty CPDP Me di sun
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
3,500
35,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SÔNG NHUỆ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
46
PP2500319672
KH322.053
Enaboston 5 plus
Enalapril maleat; Hydroclorothiazid
5mg; 12,5mg
893110537524 (VD-33419-19)
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 02 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
588
17,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
47
PP2500319755
KH322.136
Vintanil
N-Acetyl – DL – Leucin
500mg/5ml
893110078824 (VD-20275-13) (CV gia hạn số 90/QĐ-QLD ngày 31/01/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
6,000
12,600
75,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
48
PP2500319683
KH322.064
Nicardipine Aguettant 10mg/10ml
Nicardipin hydrochlorid
10mg/10ml
300110029523
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 ống x 10ml
Ống
10
125,000
1,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
49
PP2500319793
KH322.174
Vitamin AD
Vitamin A (Retinol palmitat) + Vitamin D3 (cholecalciferol)
4000IU + 400IU
893100174025 (VD-29467-18)
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
599
59,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
50
PP2500319696
KH322.077
SaVi Gemfibrozil 600
Gemfibrozil
600mg
893110293923 (SĐK cũ: VD-28033-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Savi
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
4,250
42,500,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
51
PP2500319690
KH322.071
Savi Valsartan 80
Valsartan
80mg
893110044123 (VD-22513-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty CP Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
2,260
452,000,000
Công ty TNHH Dược phẩm HQ
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
52
PP2500319746
KH322.127
Wosulin 30/70
Insulin human (recombinant) (30% soluble insulin neutral và 70% isophane insulin) 100IU/ml
100IU/ml
890410177200 (VN-13913-11)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Wockhardt Limited
Ấn Độ
Hộp 1 ống x 3ml
Ống
20,000
78,800
1,576,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
53
PP2500319697
KH322.078
Lovarem tablets
Lovastatin
20mg
VN-22752-21
Uống
Viên nén
Remedica Ltd.
Cyprus
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,800
76,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
54
PP2500319665
KH322.046
Metazydyna
Trimetazidin dihydroclorid
20mg
590110170400 (VN-21630-18)
Uống
Viên nén bao phim
Adamed Pharma S.A
Poland
Hộp 2 vỉ x 30 viên
Viên
150,000
1,890
283,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
55
PP2500319649
KH322.030
Mepoly
Mỗi 10ml chứa: Dexamethason (dưới dạng dexamethason natri phosphat); Neomycin (dưới dạng neomycin sulfat); Polymyxin B sulfat
(10mg; 35mg; 100.000IU)/10ml
893110420024 (VD-21973-14)
Nhỏ mắt, mũi, tai
Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
2,000
37,000
74,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
56
PP2500319740
KH322.121
Comiaryl 2mg/500mg
Glimepirid + Metformin Hydrochloride
2mg + 500mg
893110617124 (VD-33885-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,500
75,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
57
PP2500319631
KH322.012
Ibuprofen Stella 600mg
Ibuprofen
600mg
893110059900 (VD-26564-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,500
125,000,000
CÔNG TY TNHH P & T
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
58
PP2500319748
KH322.129
Panfor SR-750
Metformin hydrochlorid
750mg
VN-20188-16
Uống
Viên nén phóng thích chậm
Inventia Healthcare Limited
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
500,000
1,700
850,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
59
PP2500319652
KH322.033
Tetracyclin 1%
Tetracyclin hydroclorid
1% x 5g
893110920324 (VD-26395-17)
Tra mắt.
Mỡ tra mắt
Công ty cổ phần dược Medipharc o
Việt Nam
Hộp tuýp 5g, 100 tuýp/ hộP
Tuýp
20,000
3,200
64,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
48 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
60
PP2500319639
KH322.020
Vigentin 250mg/ 31,25mg
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat)
250 mg + 31.25mg
VD-18766-13
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
30,000
3,177
95,310,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
61
PP2500319638
KH322.019
Fabamox 250mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat)
250mg
VD-21362-14
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm trung ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 12 gói
Gói
10,000
2,300
23,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 3
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
62
PP2500319713
KH322.094
Vilanta
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
2668mg + 4596mg+ 276mg
893100346623
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty Cổ phần Dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10g
Gói
70,000
3,500
245,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIỆT HÙNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
63
PP2500319795
KH322.176
Cosyndo B
Vitamin B1 + B6 + B12
175mg+175mg+125mcg
893110342324 (VD-17809-12 )
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV 120 Armephaco
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
250,000
1,100
275,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM - THIẾT BỊ Y TẾ - HOÁ CHẤT HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
64
PP2500319790
KH322.171
Lactated Ringer's
Natri clorid + Natri lactat + Kali clorid + Calci clorid dihydrat
(3g + 1,55g + 0,15g + 0,1g)/500ml
893110118323
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 chai x 500ml
Chai
10,000
6,820
68,200,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
65
PP2500319737
KH322.118
Glizym-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,200
96,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
66
PP2500319730
KH322.111
Mebikol
Methyl prednisolon
4mg
VD-19204-13 (gia hạn số 574/QĐ-QLD ngày 26/9/2022)
Uống
Viên nén dài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
849
84,900,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
67
PP2500319782
KH322.163
Dextrose
Glucose
5% x 500ml
520110783624 (VN-22248-19)
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
2,000
20,000
40,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
68
PP2500319630
KH322.011
Goldprofen
Ibuprofen
400mg
VN-20987-18
Uống
Viên nén bao phim
Farmalabor Produtos Farmacêuticos, S.A (Fab.)
Bồ Đào Nha
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,430
121,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
69
PP2500319797
KH322.178
MitivitB
Vitamin B1 (Thiamin hydroclorid) 125mg; Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 125mg; Vitamin B12 (Cyanocobalamin) 500μg
125mg; 125mg; 500μg
VD-36256-22
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
1,994
119,640,000
CÔNG TY CỔ PHẦN HÀ NỘI SKV
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
70
PP2500319792
KH322.173
AD Tamy
Vitamin A + D3
2000 UI + 250 UI
893100260400 (GC-297-18)
Uống
Viên nang mềm
(Cơ sở nhận gia công): Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
560
28,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
30 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
71
PP2500319791
KH322.172
Vina-AD
Vitamin A + D2
2000IU + 400IU
VD-19369-13
Uống
Viên nang mềm
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
576
86,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THIÊN MINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
72
PP2500319684
KH322.065
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besylate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10,000
6,589
65,890,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
73
PP2500319646
KH322.027
Cefoperazone 1g
Cefoperazon
1g
893110387324 (VD-31709-19)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ
10,000
43,000
430,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TND VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
74
PP2500319633
KH322.014
Melotop
Meloxicam
7.5mg
893110105323 (SĐK cũ: VD-23299-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
483
14,490,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
75
PP2500319687
KH322.068
Gensler
Ramipril
5mg
893110152224 (VD-27439-17)
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú (Davipharm)
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,350
117,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
76
PP2500319663
KH322.044
Nikoramyl 5
Nicorandil
5mg
893110310400 (VD-30393-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
3,000
60,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
77
PP2500319768
KH322.149
Ambroxol Hydroclorid 30mg
Ambroxol hydroclorid
30mg
893100236625
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
80,000
1,050
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BOSTON VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
78
PP2500319685
KH322.066
Viacoram 3.5mg/2.5mg
Perindopril (tương ứng 3,5mg perindopril arginine) 2,378 mg; Amlodipine (tương ứng 3,4675mg amlodipine besilate) 2,5mg
3,5mg; 2,5mg
VN3-46-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
10,000
5,960
59,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
79
PP2500319656
KH322.037
Alanboss XL 5
Alfuzosin hydroclorid
5mg
893110204323
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
5,800
116,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
80
PP2500319702
KH322.083
Povidone Iodine 10%
Povidon iod 10% (w/v)
10% /120ml
893100135325
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ 120ml
Lọ
300
23,000
6,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
81
PP2500319760
KH322.141
Piracetam 800 mg
Piracetam
800mg
893110926824 (SĐK cũ: VD-32044-19)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 6 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,200
120,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
82
PP2500319750
KH322.131
Syseye
Hydroxypropyl methylcellulose
0,3% (w/v) - Lọ 15ml
893100182624 (VD-25905-16)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 15ml
Lọ
1,200
30,000
36,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
83
PP2500319651
KH322.032
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dạng Tobramycin sulfat)
15mg/ 5ml
893110668324
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 5ml
Lọ
30,000
2,760
82,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
84
PP2500319743
KH322.124
INSUNOVA-N (NPH)
Insulin người (Insulin có nguồn gốc DNA tái tổ hợp)
100IU/ml
QLSP-848-15
Tiêm
Hỗn dịch tiêm
Biocon Biologics Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
2,000
55,000
110,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
85
PP2500319689
KH322.070
Heraace 2,5
Ramipril
2,5mg
893110003823
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 Viên
Viên
150,000
1,785
267,750,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
86
PP2500319736
KH322.117
Melanov-M
Gliclazide + Metformin hydrochloride
80mg + 500mg
VN-20575-17
Uống
Viên nén
Micro Labs Limited
Ấn Độ
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
3,800
114,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
87
PP2500319773
KH322.154
Anpemux
Carbocistein
250mg
893100346923 (VD-22142-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,000
150,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
88
PP2500319720
KH322.101
Atiglucinol inj
Mỗi 4ml chứa: Phloroglucinol (dưới dạng Phloroglucinol dihydrate) + Trimethyl phloroglucinol
40mg +0,04mg
893110202724 (VD-25642-16)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 6 ống, 10 ống, 20 ống x 4ml
Ống
5,000
28,000
140,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
89
PP2500319694
KH322.075
Atorvastatin OD DWP 10 mg
Atorvastatin
10mg
893110283924
Uống
Viên nén phân tán trong miệng
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,700
51,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
90
PP2500319660
KH322.041
Isosorbid Mononitrat DWP 10mg
Isosorbid Mononitrat
10mg
893110172323
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
840
84,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
91
PP2500319775
KH322.156
Ausmuco 750V
Carbocistein
750mg
893100847024 (VD-31668-19)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,995
299,250,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
92
PP2500319659
KH322.040
Cammic
Acid tranexamic
250 mg/5ml
893110306123 (CV gia hạn số 737/QĐ-QLD ngày 09/10/2023)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
5,000
1,100
5,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
93
PP2500319761
KH322.142
Zensonid
Budesonid
0,5mg
893110281923
Hít qua máy khí dung
Hỗn dịch dùng cho khí dung
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 2ml
Lọ
10,000
12,000
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
94
PP2500319688
KH322.069
Ramipril MTD 5mg
Ramipril
5mg
893110118500
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,499
74,970,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
95
PP2500319675
KH322.056
Enamigal Plus 20/12,5
Enalapril maleat + Hydroclorothiazid
20mg + 12,5mg
893110343500
Uống
Viên nén
Nhà máy 2 công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
40,000
3,800
152,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VIỆT TÍN
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
96
PP2500319636
KH322.017
Colchicin 1mg
Colchicin
1 mg
893115728024
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 20 viên
Viên
3,000
760
2,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
97
PP2500319770
KH322.151
Agi-Bromhexine 16
Bromhexin hydroclorid
16mg
893110200724 (VD-30270-18)
Uống
Viên nang cứng
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm- Nhà máy sản xuất dược phẩm Agimexpharm
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
120,000
630
75,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
98
PP2500319749
KH322.130
DH-Metglu XR 1000
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-27507-17
Uống
viên nén phóng thích kéo dài
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 5 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
300,000
975
292,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
99
PP2500319657
KH322.038
Xalgetz 0.4mg
Tamsulosin HCl
0,4mg
VN-11880-11
Uống
Viên nang
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
25,000
3,300
82,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
100
PP2500319778
KH322.159
Kalium chloratum biomedica
Kali chlorid
500mg
VN-14110-11
Uống
Viên nén bao phim
Biomedica, spol.s.r.o
Czech Republic
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,785
89,250,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
101
PP2500319674
KH322.055
Pecnapril Plus 10/12,5
Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
10mg + 12,5mg
893110941624
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,785
53,550,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
102
PP2500319710
KH322.091
Alumastad
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
400mg + 306mg
VD-34904-20
Uống
Viên nhai
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm- Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 4 vỉ xé x 10 viên
Viên
30,000
1,890
56,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ LIFECARE
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
103
PP2500319729
KH322.110
Espumisan L
Simethicon
40mg/ml
VN-22001-19
Uống
Nhũ dịch uống
Berlin Chemie AG
Đức
Hộp 1 lọ 30ml có nắp nhỏ giọt
Lọ
300
55,923
16,776,900
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
104
PP2500319769
KH322.150
Ambuxol
Ambroxol hydroclorid
30mg/5ml x 75ml
893100284423 (SĐK cũ VD-23552-15)
Uống
Thuốc nước
Công ty CP dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 75ml
Lọ
10,000
37,500
375,000,000
CÔNG TY TNHH ĐỨC TÂM
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
105
PP2500319682
KH322.063
Losartan Plus DWP 100mg/12,5 mg
Losartan kali + Hydrochlorothiazid
100mg + 12,5mg
893110220723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
1,680
84,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
106
PP2500319644
KH322.025
Cephalexin 500mg
Cephalexin (dưới dạng Cephalexin monohydrat)
500mg
893110424124 (VD-18300-13)
Uống,
Viên nang cứng
Chi nhánh 3 - Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
700,000
2,768
1,937,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BIFACO
Nhóm 3
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
107
PP2500319701
KH322.082
Pravastatin DWP 30mg
Pravastatin natri
30mg
VD-35225-21
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
2,499
249,900,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
108
PP2500319664
KH322.045
Eroraldin 10
Nicorandil
10mg
893110952624
Uống
Viên nén
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
60,000
2,982
178,920,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
109
PP2500319735
KH322.116
Hasanbest 500/2.5
Metformin hydroclorid + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
893110457724
Uống
viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ, 8 vỉ x 15 viên
Viên
30,000
1,700
51,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
110
PP2500319706
KH322.087
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%; 10ml
893100218900
Nhỏ mắt, nhỏ mũi
Thuốc nhỏ mắt,Thuốc nhỏ mũi
Công ty CPDP Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ x 10ml
Lọ
50,000
1,298
64,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
111
PP2500319708
KH322.089
Gelactive
Magnesi hydroxyd + Nhôm hydroxyd
400mg + 300mg
893110345524
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH liên doanh Hasan-Dermapharm
Việt Nam
Hộp 30 gói x 10ml
Gói
60,000
2,499
149,940,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TIẾN VIỆT
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
112
PP2500319678
KH322.059
Lisinopril Plus DWP 10/12,5mg
Lisinopril + hydroclorothiazid
10mg + 12,5mg
893110130723
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,491
44,730,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
113
PP2500319680
KH322.061
Losartan DWP 75mg
Losartan kali
75mg
893110285424
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
500,000
588
294,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
114
PP2500319625
KH322.006
Nupovel
Propofol
10mg/ml
VN-22978-21
Tiêm
Nhũ tương tiêm
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 5 ống 20ml
Ống
20
24,700
494,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
115
PP2500319777
KH322.158
Vacomuc 200 sachet
N-acetylcystein
200mg
893100632824 (VD-32094-19 CV gia hạn số 495/QĐ- QLD ngày 24/07/2024
Uống
Thuốc cốm
Công ty cổ phần dược Vacopharm
Việt Nam
Hộp 200 gói x 1g
Gói
15,000
450
6,750,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
30 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
116
PP2500319679
KH322.060
Lostad T100
Losartan potassium
100mg
VD-23973-15
Uống
Viên nén bao phim
Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ ; 10 vỉ x 10 viên
Viên
500,000
2,000
1,000,000,000
Công ty cổ phần dược phẩm Gia Linh
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
117
PP2500319629
KH322.010
Ketoprofen EC DWP 100mg
Ketoprofen
100mg
VD-35224-21
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,995
199,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THẾ ANH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
118
PP2500319645
KH322.026
Fordamet 1g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazone sodium vô khuẩn tương đương Cefoperazone 1g
1g
893710958224
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty TNHH Medochemie (Viễn Đông)
Việt Nam
Hộp 1 lọ, Hộp 10 lọ
Lọ
5,000
53,500
267,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 1
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
119
PP2500319732
KH322.113
Bluecose
Acarbose
100mg
560110517424 (VN-20393-17)
Uống
Viên nén
Bluepharma - Indústria Farmacêutica, S.A.
Bồ Đào Nha
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
4,690
93,800,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM LINH NHI
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
120
PP2500319661
KH322.042
Nicomen Tablets 5mg
Nicorandil
5mg
471110002700 (VN-22197-19)(CV gia hạn số 698/QĐ-QLD ngày 15/10/2024
Uống
viên nén
"Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd"
Đài Loan
Hộp 1 túi nhôm x 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
3,500
350,000,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
121
PP2500319796
KH322.177
3BTP
Vitamin B1+ Vitamin B6 + Vitamin B12
100mg + 200mg + 200mcg
893110205324 (VD-26140-17)
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,200
120,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN PHÁT
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
122
PP2500319658
KH322.039
Vitamin K1 1 mg/1ml
Vitamin K1
1mg/ml
893110344423
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược Danapha
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
400
1,250
500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC DANAPHA
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
123
PP2500319763
KH322.144
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
(200mcg + 6mcg)/liều x 120 liều
VN-22022-19
Dạng hít
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
2,000
153,500
307,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
124
PP2500319648
KH322.029
Cefoperazone 2g
Cefoperazon (dưới dạng cefoperazon natri) 2g
2g
893110740324
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
6,000
59,997
359,982,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
125
PP2500319635
KH322.016
Colchicina Seid 1mg Tablet
Colchicin
1mg
840115989624 (VN-22254-19)
Uống
Viên nén
Seid, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 20 viên
Viên
3,000
5,200
15,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
Nhóm 1
60 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
126
PP2500319650
KH322.031
Spirastad Plus
Spiramycin 750.000IU; Metronidazol 125mg
750.000 IU + 125mg
893115097124 (VD-28562-17)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
1,990
59,700,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ QUANG MINH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
127
PP2500319728
KH322.109
Betamethason
Betamethason dipropionat
0,064% x 30g
893110654524(VD-28278-17)
Dùng ngoài
Gel bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharc o
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 30g
Tuýp
30,000
28,500
855,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HOA SEN
Nhóm 4
60 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
128
PP2500319711
KH322.092
Varogel S
Magnesi hydroxid + Nhôm hydroxid
800,4mg + 611,76mg
893100860924 (VD-26519-17) (CV gia hạn số 607/QĐ-QLD ngày 23/08/2024
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH Dược Phẩm Shinpoong Daewoo
Việt Nam
Hộp 20 gói x 10ml
Gói
20,000
2,680
53,600,000
CÔNG TY TNHH ĐÔNG PHƯƠNG HỒNG
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
129
PP2500319699
KH322.080
Pravastatin DWP 5mg
Pravastatin natri
5mg
VD-35850-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
100,000
1,134
113,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
130
PP2500319781
KH322.162
Calci clorid
Calci clorid dihydrat (dưới dạngCalci clorid hexahydrat)
500mg/5ml
893110711924 (VD-24898-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 5 ống x 5ml
Ống
2,000
819
1,638,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
131
PP2500319724
KH322.105
Baci-subti
Bacillus subtilis
≥ 10^8CFU/500mg
893400647624 (QLSP-840-15)
Uống
Viên nang cứng
Công ty CP Vắc xin và Sinh phẩm Nha Trang
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
2,940
588,000,000
Công ty TNHH dược phẩm Luca
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
132
PP2500319671
KH322.052
Enaplus HCT 5/12.5
Enalapril maleate + hydrochlorothiazide
5mg + 12,5mg
VD-34906-20
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm - Chi nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
3,090
618,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC MEDIBROS MIỀN BẮC
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
133
PP2500319691
KH322.072
Telmisartan OD DWP 40
Telmisartan
40mg
VD-35746-22
Uống
Viên nén phân tán
Công ty cổ phần dược phẩm Wealphar
Việt Nam
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
1,260
189,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
Nhóm 4
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
134
PP2500319734
KH322.115
Glumeben 500mg/2,5mg
Metformin HCL + Glibenclamid
500mg + 2,5mg
VD-24598-16 CV gia hạn số 833/QĐ-QLD
Uống
viên nén bao phim
CTCP Dược Hậu Giang - CN nhà máy DP DHG tại Hậu Giang
Việt Nam
hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
2,100
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HẬU GIANG
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
135
PP2500319751
KH322.132
Novotane Ultra
Polyethylene glycol 400 + Propylen glycol
(4mg + 3mg)/ml x 5ml
893100212400 (VD-26127-17)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phẩn Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống nhựa 5ml
Ống
3,000
49,980
149,940,000
CÔNG TY TNHH NOVOPHARM
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
136
PP2500319654
KH322.035
Neometin
Metronidazol + neomycin sulphate + nystatin
500mg+ 108,3mg+ 22,73mg
VN-17936-14
Đặt âm đạo
Viên nén không bao đặt âm đạo
Genome Pharmaceutical (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
30,000
9,000
270,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
137
PP2500319747
KH322.128
Fordia MR
Metformin Hydrochloride
500mg
VD-30178-18 (Có QĐ gia hạn số 718/QĐ-QLD ngày 24/10/2024)
Uống
Viên nén bao phim phóng thích có kiểm soát
Công ty TNHH United International Pharma
Việt Nam
Hộp 06 vỉ x 10 viên
Viên
500,000
1,000
500,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 2
24 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
138
PP2500319794
KH322.175
Milgamma N
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
100mg+ 100mg+ 1mg
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
30,000
21,000
630,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
Nhóm 1
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
139
PP2500319700
KH322.081
Stavacor
Pravastatin natri
10mg
893110475724 (VD-30151-18)
Uống
Viên nang cứng
Công ty TNHH sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Hộp 1 lọ x 100 viên
Viên
40,000
2,680
107,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 4
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
140
PP2500319669
KH322.050
SaviProlol Plus HCT 2.5/6.25
Bisoprolol fumarat + Hydrochlorothiazid
2,5mg + 6,25mg
VD-20813-14 + QĐ 201/QĐ-QLD ngày 20/04/2022 đến ngày 20/04/2027
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên (vỉ nhôm - nhôm)
Viên
35,000
2,200
77,000,000
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN Y TẾ NINH BÌNH
Nhóm 2
36 tháng
24 tháng kể từ ngày phê duyệt kết quả LCNT
462/QĐ-TTYT
08/09/2025
Binh Luc Medical Center
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second