Package No. 12: Calibration testing

Tender ID
Views
6
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 12: Calibration testing
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.817.700.000 VND
Estimated price
4.909.000.000 VND
Publication date
11:34 01/07/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
5213/QĐ-NPMB
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
National Power Transmission Corporation
Approval date
01/07/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0108326293 0108326293

NETECH TECHNOLOGY TECHNIQUES JOINT STOCK COMPANY

4.838.984.100 VND 4.838.984.100 VND 45 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0109452685 0109452685 A CHAU ELECTRICAL ENERGY JOINT STOCK COMPANY The contractor is not ranked 1
2 vn0102373441 0102373441 Viet Nam Energy Technology and Trading Joint Stock Company The contractor is not ranked 1
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Relay hơi MBA và OLTC
20
bộ
Theo quy định tại Chương V
595,300
2
Bảo vệ giám sát mạch áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
3
HT mạch sấy, chiếu sáng tủ
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
4
Relay dòng dầu MBA và OLTC
20
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,190,600
5
Bảo vệ giám sát mạch dòng
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
6
Phần thiết bị - Hợp bộ relay khoảng cách (21) KTS bao gồm các chức năng sau:
0
Theo quy định tại Chương V
7
Thí nghiệm độ kín MBA - mẫu đầu tiên
1
máy
Theo quy định tại Chương V
11,906,300
8
Ghi nhận sự cố
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
9
Relay bảo vệ khoảng cách (21)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
10
Thí nghiệm độ kín MBA - mẫu thứ 2
3
máy
Theo quy định tại Chương V
11,410,200
11
Bảo vệ thứ tự nghịch
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
12
Bảo vệ quá dòng và chạm đất có hướng (67/67N)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
13
Thí nghiệm độ ẩm cách điện cứng MBA - mẫu đầu tiên
1
máy
Theo quy định tại Chương V
33,734,400
14
Bảo vệ giám sát mạch cắt (74)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
15
Bảo vệ quá dòng và chạm đất (50/51)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
16
Thí nghiệm độ ẩm cách điện cứng MBA - mẫu thứ 2
3
máy
Theo quy định tại Chương V
32,742,200
17
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
18
Bảo vệ thấp áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
19
Thiết bị phân phối 220kV
0
Theo quy định tại Chương V
20
Bảo vệ quá tải (49)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
21
Bảo vệ quá áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
22
Biến điện áp 220kV
4
máy
Theo quy định tại Chương V
2,182,800
23
Bảo vệ công suất (32)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
24
Relay chống dao động lưới điện (PSW)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
25
Biến điện áp 220kV
8
máy
Theo quy định tại Chương V
2,182,800
26
Bảo vệ mất cân bằng pha (46)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
27
Chức năng tăng tốc bảo vệ (SOFT)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
28
Biến dòng điện 220kV ( có 5 cuộn dây nhị thứ )
5
máy
Theo quy định tại Chương V
2,182,800
29
Relay bảo vệ tần số (81)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
30
Đo lường đa chức năng có lập trình của relay 21
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
31
Biến dòng điện 220kV ( có 5 cuộn dây nhị thứ )
10
máy
Theo quy định tại Chương V
2,182,800
32
Relay cắt đầu ra (86) điện từ
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
33
Tự động đóng lại (79)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
34
Máy cắt 220kV (01 bộ truyền động)
5
bộ
Theo quy định tại Chương V
9,921,900
35
Relay bảo vệ giám sát mạch cắt (74)
12
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
893,000
36
Bảo vệ hoà đồng bộ (25)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
37
Phân tích độ ẩm trong khí SF6 của máy cắt
5
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,984,400
38
Relay trung gian
20
cái
Theo quy định tại Chương V
694,500
39
Bảo vệ giám sát mạch áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
40
Dao cách ly 3P 220kV - 1 TĐ
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,365,600
41
Đồng hồ Wh - Varh
2
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
42
Bảo vệ giám sát mạch dòng
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
43
Dao cách ly 3P 220kV - 2 TĐ
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,365,600
44
Bộ điều khiển mức ngăn (BCU)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,968,800
45
Ghi nhận sự cố
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
46
Dao cách ly 1P-220kV - 0 TĐ
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,785,900
47
Chức năng đo lường trong (BCU)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
992,200
48
Bảo vệ thứ tự nghịch
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
49
Chống sét van 220kV
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
50
Aptomat 1 pha <= 10A
22
cái
Theo quy định tại Chương V
198,400
51
Bảo vệ giám sát mạch cắt (74)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
52
Thanh cái 220kV
2
phân đoạn
Theo quy định tại Chương V
5,457,000
53
Aptomat 3 pha <= 50A
2
cái
Theo quy định tại Chương V
496,100
54
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
55
Sứ đứng 220kV
64
phần tử
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
56
TẠI TRẠM 500KV SƠN LA: (KL đã bao gồm 02 ngăn)- Phần hệ thống mạch :
0
Theo quy định tại Chương V
57
Bảo vệ quá tải (49)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
58
Chuỗi sứ 220kV
51
bát
Theo quy định tại Chương V
198,400
59
HT mạch cấp nguồn AC
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
60
Bảo vệ công suất (32)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
61
Hệ thống tiếp dịa
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
12,898,400
62
HT mạch cấp nguồn DC
4
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
63
Relay cắt đầu ra (86) điện từ
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
64
Thiết bị phân phối 110kV
0
Theo quy định tại Chương V
65
HT mạch dòng điện
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
66
Relay bảo vệ giám sát mạch cắt (74)
6
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
893,000
67
Biến điện áp 110kV kiểu tụ loại 1 pha
9
máy
Theo quy định tại Chương V
1,984,400
68
TN ngắn mạch nhị thứ cho ngăn lộ ra 220kV
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
69
Relay trung gian
10
cái
Theo quy định tại Chương V
694,500
70
Biến điện áp 110kV kiểu tụ loại 1 pha
19
máy
Theo quy định tại Chương V
1,984,400
71
HT mạch tín hiệu
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
72
Đồng hồ Wh - Varh
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
73
Biến dòng điện 110kV loại 1 pha (Có 5 cuộn dây nhị thứ)
9
máy
Theo quy định tại Chương V
1,984,400
74
HT mạch sấy, chiếu sáng tủ
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
75
Bộ điều khiển mức ngăn (BCU)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,968,800
76
Biến dòng điện 110kV loại 1 pha (Có 5 cuộn dây nhị thứ)
18
máy
Theo quy định tại Chương V
1,984,400
77
HT mạch bảo vệ đi cắt cuộn cắt
12
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
78
Chức năng đo lường trong (BCU)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
992,200
79
Máy cắt 110kV (03 bộ truyền động)
9
bộ
Theo quy định tại Chương V
7,937,500
80
HT mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt)
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
81
Aptomat 1 pha <= 10A
11
cái
Theo quy định tại Chương V
198,400
82
Phân tích độ ẩm trong khí SF6 của máy cắt
9
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,984,400
83
Phần thiết bị - Hợp bộ relay so lệch đường dây (87L) gồm các chức năng sau: (KL đã bao gồm 02 ngăn)
0
Theo quy định tại Chương V
84
Aptomat 3 pha <= 50A
1
cái
Theo quy định tại Chương V
496,100
85
Dao cách ly 3P 110kV - 0 TĐ
7
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,571,900
86
Relay bảo vệ so lệch đường dây (87L)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
3,968,800
87
Hệ thống tự dùng AC (KL đã bao gồm 02 bộ) - Phần hệ thống mạch
0
Theo quy định tại Chương V
88
Dao cách ly 3P 110kV - 1 TĐ
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,571,900
89
Bảo vệ khoảng cách (21)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
90
HT mạch cấp nguồn AC
4
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
91
Dao cách ly 3P 110kV - 2 TĐ
10
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,571,900
92
Bảo vệ quá dòng và chạm đất có hướng (67/67N)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
93
HT mạch cấp nguồn DC
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
94
Dao cách ly 1P-110kV - 0 TĐ
24
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,190,600
95
Bảo vệ quá dòng và chạm đất (50/51)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
96
HT mạch dòng điện đo lường
4
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
97
Chống sét van 110kV
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,091,400
98
Bảo vệ thấp áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
99
HT mạch tín hiệu
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
100
Sứ đứng 110kV
167
phần tử
Theo quy định tại Chương V
843,400
101
Bảo vệ quá áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
102
HT sấy, chiếu sáng
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
103
Chuỗi sứ 110kV
60
bát
Theo quy định tại Chương V
129,000
104
Relay chống dao động lưới điện (PSW)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
105
HT mạch bảo vệ
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
106
Thanh cái 110kV
3
phân đoạn
Theo quy định tại Chương V
4,464,800
107
Chức năng tăng tốc bảo vệ (SOFT)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
108
HT mạch đo lường
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
109
Thiết bị phân phối 22kV
0
Theo quy định tại Chương V
110
Đo lường đa chức năng có lập trình của relay 87L
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
111
HT mạch sơ đồ logic điều khiển, bảo vệ và truyền cắt
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
112
Máy biến áp tự dùng 3P-250kVA
2
máy
Theo quy định tại Chương V
3,671,100
113
Bảo vệ giám sát mạch áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
114
Phần thiết bị
0
Theo quy định tại Chương V
115
Tg delta dầu
2
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,686,700
116
Bảo vệ giám sát mạch dòng
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
117
Đồng hồ đo đếm có lập trình
4
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
118
Điện áp xuyên thủng của dầu
2
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
942,600
119
Ghi nhận sự cố
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
120
Amper kế và vôn kế có bộ biến đổi
14
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
121
Máy cắt 24kV
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,365,600
122
Bảo vệ thứ tự nghịch
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
123
Relay điện áp điện tử
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
124
Phân tích độ ẩm trong khí SF6 trong máy cắt
1
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,182,800
125
Bảo vệ giám sát mạch cắt (74)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
126
Aptomat 3 pha 500 - <1000A (có motor điều khiển)
8
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
127
Dao cách ly 22kV
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,182,800
128
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
129
Aptomat 3 pha 300 - <500A
4
cái
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
130
Biến điện áp 22kV
1
máy
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
131
Tự động đóng lại (79)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
132
Aptomat 3 pha <=300A
24
cái
Theo quy định tại Chương V
992,200
133
Biến điện áp 22kV
2
máy
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
134
Bảo vệ hoà đồng bộ (25)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
135
Aptomat 3 pha <= 100A
22
cái
Theo quy định tại Chương V
694,500
136
Biến dòng điện 22kV
2
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
137
Bảo vệ quá tải (49)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
138
Aptomat 3 pha <= 50A
112
cái
Theo quy định tại Chương V
496,100
139
Biến dòng điện 22kV
4
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
140
Bảo vệ công suất (32)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
141
Aptomat 1 pha <= 50A
82
cái
Theo quy định tại Chương V
496,100
142
Chống sét van 22kV
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
248,100
143
Bảo vệ mất cân bằng pha (46)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
144
Aptomat 1 pha <= 10A
32
cái
Theo quy định tại Chương V
198,400
145
Chống sét van 22kV
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
248,100
146
Relay bảo vệ tần số (81)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
147
Hệ thống tự dùng DC (KL đã bao gồm 02 bộ) - Phần hệ thống mạch
0
Theo quy định tại Chương V
148
Cáp lực 24kV
24
sợi
Theo quy định tại Chương V
248,100
149
Relay trung gian
20
cái
Theo quy định tại Chương V
694,500
150
HT mạch cấp nguồn AC
4
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
151
PHẦN NHỊ THỨ
0
Theo quy định tại Chương V
152
Hợp bộ relay khoảng cách (21) gồm các chức năng sau: (KL đã bao gồm 02 bộ)
0
Theo quy định tại Chương V
153
HT mạch cấp nguồn DC
4
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
154
Máy biến áp lực (KL đã bao gồm 02 máy) - Phần hệ thống mạch
0
Theo quy định tại Chương V
155
Relay bảo vệ khoảng cách (21)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
156
HT mạch dòng điện đo lường
4
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
157
HT mạch cấp nguồn AC MBA
4
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
158
Bảo vệ quá dòng và chạm đất có hướng (67/67N)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
159
HT mạch tín hiệu
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
160
HT mạch cấp nguồn DC MBA
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
161
Bảo vệ quá dòng và chạm đất (50/51)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
162
HT sấy, chiếu sáng
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
163
HT mạch điện áp cho bảo vệ relay 90
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,984,400
164
Tự động đóng lại (79)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
165
HT mạch bảo vệ
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
166
HT mạch dòng
20
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,984,400
167
Hợp bộ relay quá dòng và quá dòng chạm đất có hướng gồm các chức năng sau:
0
Theo quy định tại Chương V
168
HT mạch đo lường
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
169
TN ngắn mạch nhị thứ cho ngăn MBA lực
20
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
170
Relay quá dòng và chạm đất có hướng (67/67N)
4
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
171
HT mạch sơ đồ logic điều khiển, bảo vệ và truyền cắt
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
172
HT mạch tín hiệu MBA lực cho HT Main 1 (thuộc LAN 1)
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
173
Bảo vệ quá dòng và chạm đất (50/51)
4
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
174
Phần thiết bị
0
Theo quy định tại Chương V
175
HT mạch sấy, chiếu sáng tủ
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
176
Aptomat 1 pha <= 10A
8
cái
Theo quy định tại Chương V
198,400
177
Amper kế DC
8
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
178
HT mạch điều khiển làm mát máy biến áp
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,686,700
179
Aptomat 3 pha <= 50A
2
cái
Theo quy định tại Chương V
496,100
180
Vôn kế DC
8
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
181
HT tự động điều chỉnh điện áp dưới tải
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
182
Ngăn liên lạc 220kV- Phần hệ thống mạch :
0
Theo quy định tại Chương V
183
Relay điện áp điện tử
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
694,500
184
HT mạch bảo vệ đi cắt cuộn cắt
14
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
185
HT mạch cấp nguồn AC
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
186
Aptomat 1 pha <=300A (có motor điều khiển)
6
cái
Theo quy định tại Chương V
992,200
187
HT mạch logic cho mạch 02 máy biến áp vận hành song song
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
188
HT mạch cấp nguồn DC
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
189
Aptomat 1 pha <= 100A
16
cái
Theo quy định tại Chương V
694,500
190
HT mạch logic cho mạch sa thải phụ tải khi 02 MBA vận hành song song có 01 máy bị sự cố
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
191
HT mạch dòng điện
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
192
Aptomat 1 pha <= 50A
160
cái
Theo quy định tại Chương V
496,100
193
HT mạch bảo vệ sa thải tải đi cắt cuộn cắt của MC 110kV
12
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
194
TN ngắn mạch nhị thứ cho ngăn phân đoạn 220kV
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
195
Aptomat 1 pha <= 10A
112
cái
Theo quy định tại Chương V
198,400
196
Phần thiết bị- Hợp bộ relay so lệch MBA KTS bao gồm các chức năng sau:
0
Theo quy định tại Chương V
197
HT mạch tín hiệu cho HT Main 1 (thuộc LAN 1)
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
198
Tủ náp ACCU - Phần hệ thống mạch
0
Theo quy định tại Chương V
199
Relay so lệch MBA (87T)
4
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
200
HT mạch tín hiệu cho HT Main 2 (thuộc LAN 2)
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
201
HT mạch cấp nguồn AC
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
202
Bảo vệ quá dòng và chạm đất (50/51)
4
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
203
HT mạch điều khiển máy cắt
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
204
HT mạch cấp nguồn DC
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
205
Bảo vệ quá tải (49)
4
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
206
HT mạch điều khiển dao cách ly
3
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
207
HT mạch tín hiệu
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
208
Bảo vệ so lệch chống chạn đất MBA (50REF)
4
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
209
HT mạch bảo vệ đi cắt cuộn cắt
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
210
HT mạch bảo vệ
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
211
Đo lường chức năng cò lập trình của relay 87T
4
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
212
HT mạch đo lường
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
213
Phần thiết bị
0
Theo quy định tại Chương V
214
Bảo vệ thứ tự nghịch
4
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
215
HT mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt)
7
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
216
Amper kế AC
4
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
217
Bảo vệ giám sát mạch dòng
4
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
218
HT mạch sơ đồ logic lựa chọn điện áp cho hoà đồng bộ
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
219
Vôn kế AC
4
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
220
Ghi nhận sự cố
4
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
221
HT mạch điều khiển mức ngăn cho thiết bị
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
222
Amper kế DC
4
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
223
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
4
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
224
HT mạch sấy, chiếu sáng tủ
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
225
Vôn kế DC
4
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
226
Bảo vệ giám sát mạch cắt (74)
4
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
227
Phần thiết bị - Hợp bộ relay bảo vệ quá dòng gồm các chức năng sau:
0
Theo quy định tại Chương V
228
Relay điều khiển nạp accu
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,472,700
229
Bảo vệ mất cân bằng pha (46)
4
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
230
Relay quá dòng và quá dòng chạm đất (50/51)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
231
Bộ báo chạm đất
2
cái
Theo quy định tại Chương V
3,472,700
232
Hợp bộ relay quá dòng và quá dòng chạm đất bao gồm các chức năng sau:
0
Theo quy định tại Chương V
233
Bảo vệ thấp áp (27)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
234
Relay điện áp điện tử
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
694,500
235
Bảo vệ quá dòng và chạm đất (50/51)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
236
Bảo vệ quá áp (59)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
237
Kiểm định an toàn kỹ thuật thiết bị (bao gồm kiểm định và dán tem KĐ)
0
Theo quy định tại Chương V
238
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
239
Đo lường đa chức năng có lập trình của relay 50/51
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
240
Máy biến áp tự ngẫu 125MVA
2
máy
Theo quy định tại Chương V
12,898,400
241
Đo lường đa chức năng có lập trình của relay 50/51
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
242
Bảo vệ giám sát mạch áp
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
243
Máy biến áp 35kV
1
máy
Theo quy định tại Chương V
6,945,300
244
Bảo vệ thứ tự nghịch
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
245
Bảo vệ giám sát mạch dòng
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
246
Máy biến áp 22kV
1
máy
Theo quy định tại Chương V
4,960,900
247
Bảo vệ giám sát mạch dòng
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
248
Ghi nhận sự cố
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
249
Máy cắt 220kV
5
máy
Theo quy định tại Chương V
9,921,900
250
Ghi nhận sự cố
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
251
Bảo vệ thứ tự nghịch
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
252
Máy cắt 110kV
9
máy
Theo quy định tại Chương V
6,945,300
253
Bảo vệ giám sát mạch cắt (74)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
254
Bảo vệ giám sát mạch cắt (74)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
255
Máy cắt 22kV
1
máy
Theo quy định tại Chương V
4,464,800
256
Bảo vệ quá tải (49)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
257
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
258
Dao cách ly 220kV - 3P
10
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,464,800
259
Bảo vệ mất cân bằng pha (46)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
260
Bảo vệ công suất (32)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
261
Dao cách ly 220kV - 1P
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
262
Relay điều chỉnh điện áp (90)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
263
Bảo vệ chống quá tải (49)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
264
Dao cách ly 110kV - 3P
25
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,274,200
265
Relay cắt đầu ra (86) điện từ
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
266
Bảo vệ mất cân bằng pha (46)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
267
Dao cách ly 110kV - 1P
24
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,091,400
268
Relay trung gian điện từ
20
cái
Theo quy định tại Chương V
694,500
269
Bảo vệ hoà đồng bộ (25)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
270
Dao cách ly 22kV - 3P
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
2,182,800
271
Biến đổi tín hiệu nhiệt độ
12
cái
Theo quy định tại Chương V
893,000
272
Relay cắt đầu ra (86) điện từ
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
273
Chống sét van 220kV
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
274
Nấc máy biến áp đồng bộ kế
2
cái
Theo quy định tại Chương V
893,000
275
Relay giám sát mạch cắt (74) điện từ
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
276
Chống sét van 110kV - 1P
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,091,400
277
Động cơ làm mát công suất <= 10 kV
20
máy
Theo quy định tại Chương V
893,000
278
Relay trung gian
6
cái
Theo quy định tại Chương V
694,500
279
Chống sét van 22kV - 1P
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
694,500
280
Aptomat 3 pha <= 50A
6
cái
Theo quy định tại Chương V
496,100
281
Đồng hồ Wh - Varh
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
282
Aptomat 1 pha <= 10A
22
cái
Theo quy định tại Chương V
198,400
283
Bộ điều khiển mức ngăn (BCU)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,968,800
284
Ngăn tổng 220KV máy biến áp 125MVA: (KL đã bao gồm 02 ngăn) - Phần hệ thống mạch :
0
Theo quy định tại Chương V
285
Chức năng đo lường trong (BCU)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
992,200
286
HT mạch cấp nguồn AC
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
287
Aptomat 1 pha <= 10A
11
cái
Theo quy định tại Chương V
198,400
288
HT mạch cấp nguồn DC
4
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
289
Aptomat 3 pha <= 50A
1
cái
Theo quy định tại Chương V
496,100
290
HT mạch dòng điện
10
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
291
THANH CÁI 220KV - Phần hệ thống mạch
0
Theo quy định tại Chương V
292
TN ngắn mạch nhị thứ cho ngăn tổng 220kV
10
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
293
HT mạch cấp nguồn AC
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
294
HT mạch tín hiệu MBA lực cho HT Main 1 (thuộc LAN 1)
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
295
HT mạch cấp nguồn DC
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
296
HT mạch điều khiển máy cắt tổng 220kV
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
297
HT mạch áp cho CVT thanh cái (CVT 1 pha)
6
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
298
HT mạch điều khiển dao cách ly 220kV
6
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
299
HT mạch dòng cho bảo vệ so lệch thanh cái
7
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
300
HT mạch bảo vệ đi cắt cuộn cắt
12
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
301
TN ngắn mạch nhị thứ hệ thống mạch dòng bảo vệ so lệch thanh cái
7
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
302
HT mạch dòng điện đo lường
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
303
HT mạch tín hiệu cho HT Main 1 (thuộc LAN 1)
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
304
HT mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) phía ngăn tổng 220kV
14
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
305
HT mạch sấy, chiếu sáng tủ
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
306
HT mạch sơ đồ logic lựa chọn điện áp cho đo lường phía tổng 220kV
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
307
HT mạch bảo vệ đi cắt cuộn cắt
30
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
308
HT mạch sơ đồ logic lựa chọn điện áp cho bảo vệ phía tổng 220kV
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
309
HT mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt)
7
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
310
HT mạch điều khiển mức ngăn cho thiết bị
4
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
311
HT mạch sơ đồ logic cho 50BF
7
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
312
HT mạch sấy, chiếu sáng tủ
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
313
Phần thiết bị- Hợp bộ relay so lệch thanh cái (87B) KTS bao gồm các chức năng sau:
0
Theo quy định tại Chương V
314
Phần thiết bị - Hợp bộ relay quá dòng và quá dòng chạm đất có hướng bao gồm các chức năng sau: (KL đã bao gồm 02 bộ)
0
Theo quy định tại Chương V
315
Relay so lệch thanh cái tổng trở thấp
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
316
Relay quá dòng và chạm đất có hướng (67/67N)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
317
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
7
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
318
Bảo vệ quá dòng và chạm đất không hướng (50/51)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
319
Bảo vệ giám sát mạch dòng
7
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
320
Bảo vệ thấp áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
321
Ghi nhận sự cố
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
322
Bảo vệ quá áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
323
Đo lường đa chức năng có lập trình của relay 87B
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
324
Đo lường đa chức năng có lập trình của relay 67/67N
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
325
Bảo vệ thứ tự nghịch
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
326
Bảo vệ giám sát mạch áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
327
Khối phụ trợ cho relay so lệch thanh cái
8
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
328
Bảo vệ giám sát mạch dòng
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
329
Relay cắt đầu ra (86) điện từ
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
330
Ghi nhận sự cố
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
331
HT mạch logic toàn trạm 220kV
0
Theo quy định tại Chương V
332
Bảo vệ thứ tự nghịch
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
333
HT mạch logic toàn trạm 220kV
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
334
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
335
Ngăn lộ ra 110KV (KL đã bao gồm 05 ngăn) - Phần hệ thống mạch
0
Theo quy định tại Chương V
336
Bảo vệ công suất (32)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
337
HT mạch cấp nguồn AC
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
338
Bảo vệ tần số (81)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
339
HT mạch cấp nguồn DC
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
340
Bảo vệ quá tải (49)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
341
HT mạch dòng điện
25
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
342
Bảo vệ mất cân bằng pha (46)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
343
TN ngắn mạch nhị thứ cho ngăn lộ ra 110kV
25
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
344
Relay cắt đầu ra (86) điện từ
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
345
HT mạch điện áp cho CVT 1pha
15
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
346
Relay giám sát mạch cắt (74) điện từ
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
347
HT mạch tín hiệu cho HT Main 1 (thuộc LAN 1)
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
348
Relay trung gian điện từ
24
cái
Theo quy định tại Chương V
694,500
349
HT mạch điều khiển máy cắt
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
350
Đồng hồ Wh - Varh
2
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
351
HT mạch điều khiển DCL
15
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
352
Bộ điều khiển mức ngăn (BCU)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,968,800
353
HT mạch bảo vệ đi cắt cuộn cắt
10
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
354
Chức năng đo lường trong (BCU)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
992,200
355
HT mạch đo lường
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
356
Aptomat 1 pha <= 10A
22
cái
Theo quy định tại Chương V
198,400
357
HT mạch sơ đồ logic điều khiển, bảo vệ và truyền cắt
25
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
358
Phần hệ thống mạch
0
Theo quy định tại Chương V
359
HT mạch sơ đồ logic lựa chọn điện áp cho hoà đồng bộ
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
360
HT mạch cấp nguồn AC
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
361
HT mạch sơ đồ logic lựa chọn sa thải phụ tải
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
362
HT mạch cấp nguồn DC
4
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
363
HT mạch đóng lặp lại máy cắt (kể cả hoà đồng bộ)
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
364
HT mạch dòng
10
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
365
HT mạch điều khiển mức ngăn cho thiết bị
10
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
366
TN ngắn mạch nhị thứ cho ngăn tổng 110kV
10
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
367
HT sấy, chiếu sáng
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
368
HT mạch áp
6
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
369
Phần thiết bị - Hợp bộ relay so lệch đường dây (87L) KTS bao gồm các chức năng sau: (KL đã bao gồm 05 bộ)
0
Theo quy định tại Chương V
370
HT mạch tín hiệu MBA lực cho HT Main 1 (thuộc LAN 1)
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
371
Relay bảo vệ so lệch đường dây (87L)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
3,968,800
372
HT mạch điều khiển máy cắt tổng 110kV
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
373
Bảo vệ khoảng cách (21)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
374
HT mạch điều khiển dao cách ly 110kV
6
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
375
Bảo vệ quá dòng và chạm đất có hướng (67/67N)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
376
HT mạch bảo vệ đi cắt cuộn cắt
10
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
377
Bảo vệ quá dòng và chạm đất (50/51)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
378
HT mạch đo lường
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
379
Bảo vệ thấp áp
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
380
HT mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt)
14
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
381
Bảo vệ quá áp
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
382
HT mạch sơ đồ logic lựa chọn điện áp cho đo lường phía tổng 110kV
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
383
Relay chống dao động lưới điện (PSW)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
384
HT mạch sơ đồ logic lựa chọn điện áp cho bảo vệ phía tổng 110kV
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
385
Chức năng tăng tốc bảo vệ (SOFT)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
386
HT mạch điều khiển mức ngăn cho thiết bị
4
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
387
Đo lường đa chức năng có lập trình của relay 87L
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
388
HT mạch sấy, chiếu sáng tủ
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
389
Bảo vệ giám sát mạch áp
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
390
Phần thiết bị - Hợp bộ relay quá dòng và quá dòng chạm đất có hướng bao gồm các chức năng sau: (KL đã bao gồm 02 bộ)
0
Theo quy định tại Chương V
391
Bảo vệ giám sát mạch dòng
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
392
Relay quá dòng và chạm đất có hướng (67/67N)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
393
Ghi nhận sự cố
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
394
Bảo vệ quá dòng và chạm đất (50/51)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
395
Bảo vệ thứ tự nghịch
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
396
Bảo vệ thấp áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
397
Bảo vệ giám sát mạch cắt (74)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
398
Bảo vệ quá áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
399
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
400
Đo lường đa chức năng có lập trình của relay 67/67N
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
401
Tự động đóng lại (79)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
402
Bảo vệ giám sát mạch áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
403
Bảo vệ hoà đồng bộ (25)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
404
Bảo vệ giám sát mạch dòng
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
405
Bảo vệ quá tải (49)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
406
Ghi nhận sự cố
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
407
Bảo vệ công suất (32)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
408
Bảo vệ thứ tự nghịch
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
409
Bảo vệ mất cân bằng pha (46)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
410
Bảo vệ giám sát mạch cắt (74)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
411
Relay bảo vệ tần số (81)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
412
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
413
Hợp bộ relay quá dòng và quá dòng chạm đất có hướng bao gồm các chức năng sau: (KL đã bao gồm 05 bộ)
0
Theo quy định tại Chương V
414
Bảo vệ công suất (32)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
415
Relay quá dòng và chạm đất có hướng (67/67N)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
416
Bảo vệ tần số (81)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
417
Bảo vệ quá dòng và chạm đất (50/51)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
418
Bảo vệ quá tải (49)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
419
Bảo vệ thấp áp
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
420
Bảo vệ mất cân bằng pha (46)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
421
Bảo vệ quá áp
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
422
Relay cắt đầu ra (86) điện từ
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
423
Đo lường đa chức năng có lập trình của relay 67/67N
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
424
Relay giám sát mạch cắt (74) điện từ
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
425
Bảo vệ giám sát mạch áp
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
426
Relay trung gian
24
cái
Theo quy định tại Chương V
694,500
427
Bảo vệ giám sát mạch dòng
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
428
Đồng hồ Wh - Varh lập trình
2
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
429
Ghi nhận sự cố
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
430
Bộ điều khiển mức ngăn
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,968,800
431
Bảo vệ thứ tự nghịch
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
432
Chức năng đo lường trong (BCU)
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
992,200
433
Bảo vệ giám sát mạch cắt (74)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
434
Aptomat 1 pha <= 10A
22
cái
Theo quy định tại Chương V
198,400
435
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
436
Ngăn tổng 22kV MBA 125MVA - Phần hệ thống mạch :
0
Theo quy định tại Chương V
437
Bảo vệ công suất
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
438
HT mạch cấp nguồn AC
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
439
Bảo vệ mất cân bằng pha (46)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
440
HT mạch cấp nguồn DC
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
441
Bảo vệ quá tải (49)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
442
HT mạch dòng điện
3
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
443
Bảo vệ tần số (81)
5
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
444
TN ngắn mạch nhị thứ cho ngăn tổng 22kV
3
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
445
Relay cắt đầu ra (86) điện từ
10
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
446
HT mạch tín hiệu MBA lực cho HT Main 1 (thuộc LAN 1)
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
447
Relay giám sát mạch cắt (74) điện từ
10
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
448
HT mạch điều khiển máy cắt tổng 22kV
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
449
Relay trung gian
50
cái
Theo quy định tại Chương V
694,500
450
HT mạch bảo vệ đi cắt cuộn cắt
3
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
451
Đồng hồ Wh - Varh
5
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
452
HT mạch đo lường
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
453
Bộ điều khiển mức ngăn (BCU)
5
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,968,800
454
HT mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt) phía ngăn tổng 22kV
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
455
Chức năng đo lường trong (BCU)
5
bộ
Theo quy định tại Chương V
992,200
456
HT mạch điều khiển mức ngăn cho thiết bị
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
457
Aptomat 3 pha <= 50A
5
cái
Theo quy định tại Chương V
496,100
458
HT mạch sấy, chiếu sáng tủ
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
459
Aptomat 1 pha <= 10A
100
cái
Theo quy định tại Chương V
198,400
460
Phần thiết bị - Hợp bộ relay quá dòng và quá dòng chạm đất có hướng bao gồm các chức năng sau:
0
Theo quy định tại Chương V
461
Ngăn máy cắt kết giàn 110kV - Phần hệ thống mạch
0
Theo quy định tại Chương V
462
Relay quá dòng và chạm đất không hướng (50/51)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
463
HT mạch cấp nguồn AC
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
464
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
465
HT mạch cấp nguồn DC
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
466
Đo lường đa chức năng có lập trình của relay 50/51
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
467
HT mạch dòng điện
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
468
Bảo vệ thứ tự nghịch
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
469
TN ngắn mạch nhị thứ cho ngăn phân đoạn 110kV
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
470
Bảo vệ giám sát mạch dòng
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
471
HT mạch tín hiệu cho HT Main 1 (thuộc LAN 1)
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
472
Ghi nhận sự cố
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
473
HT mạch điều khiển máy cắt
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
474
Bảo vệ giám sát mạch cắt (74)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
475
HT mạch điều khiển DCL
3
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
476
Bảo vệ quá tải (49)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
477
HT mạch bảo vệ đi cắt cuộn cắt
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
478
Bảo vệ mất cân bằng pha (46)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
479
HT mạch đo lường
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
480
Hợp bộ relay bảo vệ quá áp và thấp áp bao gồm các chức năng sau:
0
Theo quy định tại Chương V
481
HT mạch sơ đồ logic điều khiển, bảo vệ và truyền cắt
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
482
Bảo vệ thấp áp (27)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
483
HT mạch sơ đồ logic lựa chọn điện áp cho hoà đồng bộ
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
484
Bảo vệ quá áp (59)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
485
HT mạch điều khiển mức ngăn cho thiết bị
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
486
Hợp bộ relay bảo vệ chống chạm đất (64) phía 22kV gồm các chức năng sau:
0
Theo quy định tại Chương V
487
HT sấy, chiếu sáng
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
488
Bảo vệ thứ tự không (U0)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
489
Phần thiết bị - Hợp bộ relay bảo vệ quá dòng gồm các chức năng sau:
0
Theo quy định tại Chương V
490
Bảo vệ thấp áp (27)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
491
Relay quá dòng và chạm đất (50/51)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
492
Bảo vệ quá áp (59)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
493
Bảo vệ thấp áp (27)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
494
Relay cắt đầu ra (86) điện từ
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
893,000
495
Bảo vệ quá áp (59)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
496
Relay giám sát mạch cắt (74) điện từ
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
497
Đo lường đa chức năng có lập trình của relay 50/51
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
498
Relay trung gian
3
bộ
Theo quy định tại Chương V
694,500
499
Bảo vệ giám sát mạch áp
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
500
Đồng hồ Wh - Varh
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
501
Bảo vệ giám sát mạch dòng
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
502
Bộ điều khiển mức ngăn (BCU)
1
cái
Theo quy định tại Chương V
3,968,800
503
Ghi nhận sự cố
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
504
Chức năng đo lường trong (BCU)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
992,200
505
Bảo vệ thứ tự nghịch
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
506
Aptomat 1 pha <= 10A
5
bộ
Theo quy định tại Chương V
198,400
507
Bảo vệ giám sát mạch cắt (74)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
508
Ngăn lộ ra 220KV: (KL đã bao gồm 02 ngăn) - Phần hệ thống mạch :
0
Theo quy định tại Chương V
509
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
510
HT mạch cấp nguồn AC
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
511
Bảo vệ công suất (32)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
512
HT mạch cấp nguồn DC
4
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
513
Bảo vệ quá tải (49)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
514
HT mạch dòng điện
10
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
515
Bảo vệ mất cân bằng pha (46)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
516
TN ngắn mạch nhị thứ cho ngăn lộ ra 220kV
10
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
517
Bảo vệ hoà đồng bộ (25)
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
518
HT mạch điện áp cho CVT 1 pha
6
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
519
Relay cắt đầu ra (86) điện từ
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
520
HT mạch tín hiệu cho HT Main 1 (thuộc LAN 1)
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
521
Relay giám sát mạch cắt (74) điện từ
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
522
HT mạch điều khiển máy cắt
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
523
Relay trung gian
6
cái
Theo quy định tại Chương V
694,500
524
HT mạch điều khiển dao cách ly
6
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
525
Đồng hồ Wh - Varh
1
cái
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
526
HT mạch bảo vệ đi cắt cuộn cắt
12
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
527
Bộ điều khiển mức ngăn (BCU)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,968,800
528
HT mạch đo lường
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
529
Chức năng đo lường trong (BCU)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
992,200
530
HT mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt)
14
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
531
Aptomat 3 pha <= 50A
1
cái
Theo quy định tại Chương V
496,100
532
HT mạch sơ đồ logic lựa chọn điện áp cho hoà đồng bộ
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
533
Aptomat 1 pha <= 10A
20
cái
Theo quy định tại Chương V
198,400
534
HT mạch đóng lặp lại máy cắt (kể cả hoà đồng bộ)
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
535
Thanh cái 110kV - Phần hệ thống mạch
0
Theo quy định tại Chương V
536
HT mạch điều khiển mức ngăn cho thiết bị
4
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
537
HT mạch cấp nguồn AC
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
538
HT mạch sấy, chiếu sáng tủ
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
539
HT mạch cấp nguồn DC
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
540
Phần thiết bị - Hợp bộ relay so lệch đường dây (87L) KTS bao gồm các chức năng sau: (KL đã bao gồm 02 ngăn)
0
Theo quy định tại Chương V
541
HT mạch áp cho CVT thanh cái (CVT 1 pha)
6
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
542
PHẦN NHẤT THỨ- Máy biến áp lực 225/115/23kV-125MVA
0
Theo quy định tại Chương V
543
Relay bảo vệ so lệch đường dây (87L)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
3,968,800
544
HT mạch dòng điện cho bảo vệ thanh cái
11
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
545
Máy biến áp lực 220kV 125MVA, 220/110/22kV trọn bộ phụ kiện đi kèm
2
máy
Theo quy định tại Chương V
0
546
Bảo vệ khoảng cách (21)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
547
TN ngắn mạch nhị thứ hệ thống mạch dòng bảo vệ so lệch thanh cái
11
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
548
Trước khi vận chuyển
0
Theo quy định tại Chương V
549
Bảo vệ quá dòng và chạm đất có hướng (67/67N)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
550
HT mạch tín hiệu cho HT Main 1 (thuộc LAN 1)
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
551
Phân tích đáp ứng tần số quét (SFRA)
2
máy
Theo quy định tại Chương V
32,742,200
552
Bảo vệ quá dòng và chạm đất (50/51)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
553
HT mạch sấy, chiếu sáng tủ
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
554
Thí nghiệm phóng điện cục bộ (PD Test)
2
máy
Theo quy định tại Chương V
49,609,500
555
Bảo vệ thấp áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
556
HT mạch bảo vệ đi cắt cuộn cắt
22
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
557
Thí nghiệm điện áp xuyên thủng của dầu cách điện MBA (lấy tiêu biểu 03 mẫu ứng với 03 stec dầu lớn)
1
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
942,600
558
Bảo vệ quá áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
559
HT mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt)
11
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
560
Thí nghiệm điện áp xuyên thủng của dầu cách điện MBA (lấy tiêu biểu 03 mẫu ứng với 03 stec dầu lớn) mẫu tiếp theo
5
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
843,400
561
Relay chống dao động lưới điện (PSW)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
562
HT mạch sơ đồ logic cho 50BF
11
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
563
Thí nghiệm hàm vi lượng ấm của dầu cách điện MBA (lấy tiêu biểu 03 mẫu ứng với 03 stec dầu lớn) mẫu đầu
1
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
564
Chức năng tăng tốc bảo vệ (SOFT)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
565
Phần thiết bị - Hợp bộ relay so lệch thanh cái (87B) KTS bao gồm các chức năng sau:
0
Theo quy định tại Chương V
566
Thí nghiệm hàm vi lượng ấm của dầu cách điện MBA (lấy tiêu biểu 03 mẫu ứng với 03 stec dầu lớn) mẫu tiếp theo
5
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,381,300
567
Đo lường đa chức năng có lập trình của relay 87L
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
568
Relay so lệch thanh cái tổng trở thấp
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
569
Trước khi lắp đặt
0
Theo quy định tại Chương V
570
Bảo vệ giám sát mạch áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
571
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
10
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
572
Kiểm tra biến dòng chân sứ
2
bộ
Theo quy định tại Chương V
11,906,300
573
Bảo vệ giám sát mạch dòng
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
574
Bảo vệ giám sát mạch dòng
10
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
575
Thí nghiệm sứ 220kV MBA
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,984,400
576
Ghi nhận sự cố
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
577
Ghi nhận sự cố
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
578
Thí nghiệm sứ 110kV MBA
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,984,400
579
Bảo vệ thứ tự nghịch
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
580
Đo lường đa chức năng có lập trình của relay 87B
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
581
Thí nghiệm sứ 22kV MBA
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
992,200
582
Bảo vệ giám sát mạch cắt (74)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
583
Bảo vệ thứ tự nghịch
1
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
584
Phần mẫu hóa- Trọn bộ thí nghiệm tính chất hóa học hóa lý mẫu dầu cách điện (trước khi vận chuyển)
0
Theo quy định tại Chương V
585
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
586
Khối phụ trợ cho relay so lệch thanh cái
12
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
587
Thí nghiệm tỷ trọng của dầu cách điện
6
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
694,500
588
Tự động đóng lại (79)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
589
Relay cắt đầu ra (86) điện từ
12
bộ
Theo quy định tại Chương V
893,000
590
Thí nghiệm độ nhớt động học của dầu cách điện
6
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,190,600
591
Bảo vệ hoà đồng bộ (25)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
592
Aptomat 1 pha <= 10A
4
cái
Theo quy định tại Chương V
198,400
593
Thí nghiệm trị số A-xít của dầu cách điện
6
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
594
Bảo vệ quá tải (49)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
595
Ngăn đường vòng 110kV - Phần hệ thống mạch
0
Theo quy định tại Chương V
596
Thí nghiệm trị số A-xít Bazơ hòa tan của dầu cách điện
6
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
597
Bảo vệ công suất (32)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
598
HT mạch cấp nguồn AC
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
599
Thí nghiệm nhiệt độ chớp cháy cốc kín của dầu cách điện
6
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,190,600
600
Bảo vệ mất cân bằng pha (46)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
601
HT mạch cấp nguồn DC
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
602
Trọn bộ thí nghiệm tính chất hóa học hóa lý mẫu dầu cách điện (sau khi lắp đặt)
0
Theo quy định tại Chương V
603
Relay bảo vệ tần số (81)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
604
HT mạch dòng điện
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
605
Thí nghiệm tỷ trọng của dầu cách điện
16
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
694,500
606
Hợp bộ relay khoảng cách (21) KTS bao gồm các chức năng sau: (KL đã bao gồm 02 ngăn)
0
Theo quy định tại Chương V
607
TN ngắn mạch nhị thứ cho ngăn lộ ra 220kV
5
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
608
Thí nghiệm độ nhớt động học của dầu cách điện
16
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,190,600
609
Relay bảo vệ khoảng cách (21)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
610
HT mạch điện áp cho CVT 1 pha
3
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
611
Thí nghiệm trị số A-xít của dầu cách điện
16
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
612
Bảo vệ quá dòng và chạm đất có hướng (67/67N)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
613
HT mạch tín hiệu cho HT Main 1 (thuộc LAN 1)
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
614
Thí nghiệm trị số A-xít Bazơ hòa tan của dầu cách điện
16
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
615
Bảo vệ quá dòng và chạm đất (50/51)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
2,976,600
616
HT mạch điều khiển máy cắt
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
617
Thí nghiệm nhiệt độ chớp cháy cốc kín của dầu cách điện
16
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,190,600
618
Bảo vệ thấp áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
619
HT mạch điều khiển dao cách ly
3
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
620
Tg delta dầu và OLTC
16
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,686,700
621
Bảo vệ quá áp
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
1,488,300
622
HT mạch bảo vệ đi cắt cuộn cắt
6
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
623
Điện áp xuyên thủng của dầu MBA và OLTC
16
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
942,600
624
Relay chống dao động lưới điện (PSW)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
625
HT mạch đo lường
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
626
Độ ổn định oxy trong dầu MBA
4
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
7,937,500
627
Chức năng tăng tốc bảo vệ (SOFT)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
628
HT mạch sơ đồ logic (điều khiển, bảo vệ và truyền cắt)
7
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
629
Hàm vi lượng ẩm của dầu MBA và OLTC
16
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,480,500
630
Đo lường đa chức năng có lập trình của relay 21
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
631
HT mạch sơ đồ logic lựa chọn điện áp cho hoà đồng bộ
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
632
Phân tích hàm lượng khí hoà tan trong dầu MBA
4
01 mẫu
Theo quy định tại Chương V
6,449,200
633
Tự động đóng lại (79)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
634
HT mạch đóng lặp lại máy cắt (kể cả hoà đồng bộ)
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
635
Động cơ cho bộ đổi nấc và làm mát
44
máy
Theo quy định tại Chương V
694,500
636
Bảo vệ hoà đồng bộ (25)
2
Chức năng
Theo quy định tại Chương V
992,200
637
HT mạch điều khiển mức ngăn cho thiết bị
2
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,289,800
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second