Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0105869069 | 0105869069 |
VIET NAM COMTECH HIGH TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
2.491.317.000 VND | 2.491.317.000 VND | 140 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101268606 | 0101268606 | NAMTHANG INVESTMENT DEVELOPMENT CONSTRUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY | Unsatisfactory technical requirements | |
| 2 | vn0105430056 | 0105430056 | Liên danh Dimo-HV | VIET NAM DIMO INDUSTRIAL EQUIPMENT AND SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY | The contractor has the second ranking bid price |
| 3 | vn0101122861 | 0101122861 | SCIENCE TECHNOLOGY AND ENVIRONMENTAL PROTECHNION COMPANY LIMITED | Unsatisfactory technical requirements | |
| 4 | vn5701403422 | 5701403422 | Liên danh Dimo-HV | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG VŨ | The contractor has the second ranking bid price |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thiết bị đo nhiệt độ |
1 | Bộ | Đức | 20,088,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Thiết bị đo áp suất |
1 | Bộ | Thuỵ Sỹ | 12,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Thiết bị đo lưu lượng |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 374,976,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Thiết bị đo bụi |
1 | Bộ | Hàn Quốc | 364,996,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Thiết bị phân tích đa chỉ tiêu CO, SO2, NOx, O2 |
1 | Hệ thống | Trung Quốc | 820,044,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Thiết bị thu thập và truyền số liệu (Datalogger) |
1 | Bộ | Việt Nam | 94,986,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Thang cáp có nắp, nối thang kèm phụ kiện |
15 | Cây | Việt Nam | 799,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Ống thép trơn luồn dây điện kèm phụ kiện |
30 | Cây | Việt Nam | 209,520 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Ống ruột gà lõi thép bọc nhựa kèm phụ kiện |
50 | M | Việt Nam | 58,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Máy sấy khí |
1 | Cái | Trung Quốc | 8,899,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Bộ lọc khí |
1 | Cái | Việt Nam/Trung Quốc | 3,294,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Bộ lọc khí |
1 | Cái | Việt Nam/Trung Quốc | 3,294,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Ống thép mạ kẽm dẫn khí nén và phụ kiện |
80 | M | Việt Nam | 79,920 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Cáp nguồn |
50 | M | Việt Nam | 139,968 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Cáp điện |
350 | M | Việt Nam | 58,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Cáp tín hiệu 8 lõi, vỏ chống nhiễu |
350 | M | Đức | 58,320 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Cáp tín hiệu 2 lõi, vỏ chống nhiễu |
300 | M | Đức | 22,140 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Cáp tiếp địa |
25 | M | Việt Nam | 39,960 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Cáp mạng |
250 | M | Trung Quốc | 17,928 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Tủ cầu đấu trung gian tại sàn thao tác |
1 | Tủ | Việt Nam; Asia | 6,004,800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Tủ phân phối nguồn tổng |
1 | Tủ | Việt Nam, Asia | 15,001,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Phần mềm và máy tính thu thập và quản lý dữ liệu quan trắc tự động liên tục |
1 | Bộ | Malaysia; Trung Quốc | 99,997,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Điều hòa |
1 | Bộ | Malaysia | 18,003,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bộ lưu điện UPS |
1 | Bộ | Trung Quốc | 79,995,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Hệ thống Camera giám sát |
1 | Hệ thống | Trung Quốc | 30,002,400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bình khí chuẩn |
1 | Bộ | Ấn độ | 80,028,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Tủ truyền thông quan trắc |
1 | Tủ | Việt Nam; Asia | 25,002,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |