Package No. 4: Generic drug bidding package

        Watching
Tender ID
Views
11
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 4: Generic drug bidding package
Bidding method
Online bidding
Tender value
7.805.977.000 VND
Publication date
15:23 07/10/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Dan Phuong District General Hospital
Approval date
02/10/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 192.900.000 192.900.000 2 See details
2 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 84.000.000 84.000.000 1 See details
3 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 131.572.000 131.572.000 3 See details
4 vn0106476906 Q&V VIET NAM TRADING JOINT STOCK COMPANY 267.000.000 267.000.000 1 See details
5 vn0104827637 SANTA VIET NAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 720.000.000 720.000.000 1 See details
6 vn0107742614 DAI THUY TRADING AND PHARMACY JOINT STOCK COMPANY 405.000.000 405.000.000 1 See details
7 vn0101048047 ĐAI BẮC COMPANY LIMITED 126.000.000 126.000.000 1 See details
8 vn0107873945 THUAN THIEN MEDICAL EQUIPMENT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 760.050.000 772.500.000 2 See details
9 vn0102712380 THUAN AN PHAT PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 105.000.000 105.000.000 1 See details
10 vn0109347761 ENDOPHACO PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 967.500.000 967.500.000 1 See details
11 vn0104752195 MEZA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 1.031.500.000 1.031.500.000 2 See details
12 vn0102159060 VAN LAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 380.000.000 380.000.000 1 See details
13 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 166.370.000 166.370.000 2 See details
14 vn0107763798 CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH 480.000.000 480.000.000 1 See details
15 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 395.200.000 395.200.000 1 See details
16 vn2100274872 TV.PHARM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 478.400.000 552.000.000 1 See details
17 vn0303923529 SAVI PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 335.600.000 340.000.000 1 See details
18 vn0106637021 TAY DUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 187.000.000 302.000.000 1 See details
19 vn0109035096 STABLED PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 20.580.000 20.580.000 1 See details
20 vn0108639218 NAM AU PHARMACEUTICAL AND MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 172.000.000 172.000.000 1 See details
21 vn0106004068 EOC VIET NAM PHARAMACEUTICAL COMPANY LIMITED 128.100.000 128.100.000 2 See details
Total: 21 contractors 7.533.772.000 7.739.222.000 28
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400152751
G.01
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml
Fentanyl
0,1mg/2ml
VN-22494-20
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
B.Braun Melsungen AG
Đức
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml
ống
4,000
18,000
72,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
2
PP2400152753
G.03
Levobupi-BFS 50 mg
Levobupivacain
50mg/10ml
VD-28877-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ x 10 ml
Lọ
1,000
84,000
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
3
PP2400152754
G.04
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid)
50mcg/ml
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn
Laboratoire Aguettant
Pháp
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml
Bơm tiêm
200
194,500
38,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
4
PP2400152755
G.05
Imefed SC 250mg/62,5mg
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat powder) + Acid clavulanic (dưới dạng clavulanat kali : syloid 1:1)
250mg + 62,5mg
VD-32838-19
Uống
Bột pha hỗn dịch
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc
Việt Nam
Hộp 12 gói x 0,8g
Gói
30,000
8,900
267,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
5
PP2400152756
G.06
Cefopefast-S 1000
Cefoperazon + Sulbactam
0,5g + 0,5g
VD-35452-21
Tiêm/tiêm truyền
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 10 lọ
Lọ/ống
18,000
40,000
720,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
6
PP2400152757
G.07
Ofloxacin 200mg/100ml
Ofloxacin
200mg/100ml
VD-35584-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương
Việt Nam
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml
Chai
3,000
135,000
405,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY
Nhóm 2
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
7
PP2400152759
G.09
Valclorex
Amlodipin (Dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan
5mg + 80mg
893110119723
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH DRP Inter
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
6,300
126,000,000
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
8
PP2400152760
G.10
Enalapril HCTZ 20/12.5
Enalapril + Hydrochlorothiazid
20mg + 12,5mg
VD-31932-19
Uống
Viên nén
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,751
137,550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN
Nhóm 4
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
9
PP2400152761
G.11
Lisinopril ATB 10mg
Lisinopril
10mg
594110072623 (VN-20702-17)
Uống
Viên nén
S.C. Antibiotice S.A
Romani
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
50,000
2,100
105,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT
Nhóm 1
48 Tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
10
PP2400152762
G.12
Gemapaxane
Enoxaparin natri
4000IU/ 0,4ml
800410092123
Tiêm
Dung dịch tiêm
Italfarmaco S.p.A
Ý
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml
Bơm tiêm
200
70,000
14,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
11
PP2400152763
G.13
Gon Sa Atzeti
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe
10mg + 10mg
893110384724 (VD-30340-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
180,000
5,375
967,500,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
12
PP2400152764
G.14
Pravastatin SaVi 10
Pravastatin
10mg
VD-25265-16
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
150,000
4,150
622,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
13
PP2400152765
G.15
Fasthan 20
Pravastatin natri
20mg
VD-28021-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
70,000
6,450
451,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
14
PP2400152766
G.16
Fucicort
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat)
2% (w/w) + 0,1% (w/w)
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023)
Dùng ngoài
Kem
LEO Laboratories Limited
Ireland
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
800
98,340
78,672,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
15
PP2400152768
G.18
Scolanzo
Lansoprazol
30mg
VN-21361-18
Uống
Viên nang bao tan trong ruột
Laboratorios Liconsa, S.A
Spain
Hộp 2 vỉ x 7 viên
Viên
40,000
9,500
380,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
16
PP2400152769
G.19
Daflon 1000mg
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg
900mg; 100mg
300100088823
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
7,694
76,940,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
48 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
17
PP2400152770
G.20
Progesteron injection BP 25mg
Progesteron
25mg/1ml
VN-16898-13; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Panpharma Gmbh
Đức
Hộp 10 ống 1ml
ống
6,000
20,150
120,900,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 1
48 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
18
PP2400152771
G.21
Gliclada 60mg modified - release tablets
Gliclazide
60mg
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024)
Uống
Viên nén giải phóng kéo dài
KRKA, D.D., Novo Mesto
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
100,000
4,800
480,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH
Nhóm 1
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
19
PP2400152772
G.22
THcomet - GP2
Glimepirid + Metformin hydrochloride
2mg + 500mg
893110001723
Uống
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
200,000
2,900
580,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
20
PP2400152773
G.23
Scilin M30 (30/70)
Insulin trộn, hỗn hợp 30/70
40IU/ml x 10ml
QLSP-0648-13
Tiêm
Thuốc tiêm
Bioton S.A
Poland
Hộp 01 lọ x 10ml
Lọ
3,800
104,000
395,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
21
PP2400152774
G.24
Metformin XR 500
Metformin
500mg
893110455523
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
800,000
598
478,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
22
PP2400152775
G.25
Metsav 750 XR
Metformin
750mg
893110230424
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Công ty CPDP SaVi
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
200,000
1,678
335,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI
Nhóm 2
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
23
PP2400152776
G.26
Mebisita 100
Sitagliptin
100mg
VD-35052-21
Uống
Viên nén bao phim
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
9,350
187,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC
Nhóm 3
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
24
PP2400152777
G.27
Betaserc 24mg
Betahistin dihydroclorid
24mg
VN-21651-19
Uống
Viên nén
Mylan Laboratories S.A.S
Pháp
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
5,962
89,430,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
Nhóm 1
36 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
25
PP2400152778
G.28
Disthyrox
Levothyroxin
100mcg
VD-21846-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 20 viên
Viên
70,000
294
20,580,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED
Nhóm 4
24 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
26
PP2400152779
G.29
Drenoxol
Ambroxol
3mg/ml x 10ml
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024)
Uống
Siro
Laboratórios Vitória, S.A
Bồ Đào Nha
Hộp 20 ống x 10mL
Ống
20,000
8,600
172,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU
Nhóm 1
30 tháng
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
27
PP2400152780
G.30
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml
Salbutamol sulfat
2,5mg/2,5ml
893115025324
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
Ống
10,000
4,410
44,100,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
28
PP2400152781
G.31
Atisaltolin 5 mg/2,5ml
Salbutamol sulfat
5mg/2,5ml
893115025424
Khí dung
Dung dịch khí dung
Công ty CPDP An Thiên
Việt Nam
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml
Ống
10,000
8,400
84,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM
Nhóm 4
36
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024
02/10/2024
Dan Phuong District General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second