Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400152751 |
G.01 |
Fentanyl B.Braun 0.1mg/2ml |
Fentanyl |
0,1mg/2ml |
VN-22494-20 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
B.Braun Melsungen AG |
Đức |
Hộp 10 ống thuỷ tinh 2ml |
ống |
4,000 |
18,000 |
72,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
2 |
PP2400152753 |
G.03 |
Levobupi-BFS 50 mg |
Levobupivacain |
50mg/10ml |
VD-28877-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ x 10 ml |
Lọ |
1,000 |
84,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
3 |
PP2400152754 |
G.04 |
Phenylephrine Aguettant 50 Microgrammes/ml |
Phenylephrin (dưới dạng phenylephrin hydroclorid) |
50mcg/ml |
VN-21311-18 (Có QĐ gia hạn số 593/QĐ-QLD ngày 12/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm trong bơm tiêm đóng sẵn |
Laboratoire Aguettant |
Pháp |
Hộp 10 bơm tiêm đóng sẵn x 10ml |
Bơm tiêm |
200 |
194,500 |
38,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
4 |
PP2400152755 |
G.05 |
Imefed SC 250mg/62,5mg |
Amoxicilin (dưới
dạng amoxicilin
trihydrat powder)
+ Acid clavulanic
(dưới dạng clavulanat
kali : syloid 1:1) |
250mg + 62,5mg |
VD-32838-19 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm - Nhà máy kháng sinh công nghệ cao Vĩnh Lộc |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 0,8g |
Gói |
30,000 |
8,900 |
267,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI Q&V VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
5 |
PP2400152756 |
G.06 |
Cefopefast-S 1000 |
Cefoperazon + Sulbactam |
0,5g + 0,5g |
VD-35452-21 |
Tiêm/tiêm truyền |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Tenamyd |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 10 lọ |
Lọ/ống |
18,000 |
40,000 |
720,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SANTA VIỆT NAM |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
6 |
PP2400152757 |
G.07 |
Ofloxacin 200mg/100ml |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VD-35584-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Chi nhánh công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - nhà máy Công nghệ cao Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 1 túi, 10 túi x 1 chai 100ml |
Chai |
3,000 |
135,000 |
405,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠI THỦY |
Nhóm 2 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
7 |
PP2400152759 |
G.09 |
Valclorex |
Amlodipin (Dưới dạng Amlodipin besylat) + Valsartan |
5mg + 80mg |
893110119723 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH DRP Inter |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
6,300 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH ĐẠI BẮC |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
8 |
PP2400152760 |
G.10 |
Enalapril
HCTZ 20/12.5 |
Enalapril + Hydrochlorothiazid |
20mg + 12,5mg |
VD-31932-19 |
Uống |
Viên nén |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 2 |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,751 |
137,550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
Nhóm 4 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
9 |
PP2400152761 |
G.11 |
Lisinopril
ATB 10mg |
Lisinopril |
10mg |
594110072623
(VN-20702-17) |
Uống |
Viên nén |
S.C. Antibiotice S.A |
Romani |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
50,000 |
2,100 |
105,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THUẬN AN PHÁT |
Nhóm 1 |
48 Tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
10 |
PP2400152762 |
G.12 |
Gemapaxane |
Enoxaparin natri |
4000IU/ 0,4ml |
800410092123 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Italfarmaco S.p.A |
Ý |
Hộp 6 bơm tiêm đóng sẵn 0,4ml |
Bơm tiêm |
200 |
70,000 |
14,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
11 |
PP2400152763 |
G.13 |
Gon Sa Atzeti |
Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calci trihydrat) + Ezetimibe |
10mg + 10mg |
893110384724 (VD-30340-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, hộp 6 vỉ x 10 viên, hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
180,000 |
5,375 |
967,500,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ENDOPHACO |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
12 |
PP2400152764 |
G.14 |
Pravastatin SaVi 10 |
Pravastatin |
10mg |
VD-25265-16 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
150,000 |
4,150 |
622,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THIẾT BỊ Y TẾ THUẬN THIÊN |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
13 |
PP2400152765 |
G.15 |
Fasthan 20 |
Pravastatin natri |
20mg |
VD-28021-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
70,000 |
6,450 |
451,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
14 |
PP2400152766 |
G.16 |
Fucicort |
Fusidic acid + Betamethason (dưới dạng valerat) |
2% (w/w) + 0,1% (w/w) |
VN-14208-11 (Có QĐ gia hạn số 777/QĐ-QLD ngày 19/10/2023) |
Dùng ngoài |
Kem |
LEO Laboratories Limited |
Ireland |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
800 |
98,340 |
78,672,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
15 |
PP2400152768 |
G.18 |
Scolanzo |
Lansoprazol |
30mg |
VN-21361-18 |
Uống |
Viên nang bao tan trong ruột |
Laboratorios Liconsa, S.A |
Spain |
Hộp 2 vỉ x 7 viên |
Viên |
40,000 |
9,500 |
380,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĂN LAM |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
16 |
PP2400152769 |
G.19 |
Daflon 1000mg |
1000mg phân đoạn flavonoid vi hạt tinh chế ứng với: Diosmin 90% 900mg; Các flavonoid biểu thị bằng hesperidin 10% 100mg |
900mg; 100mg |
300100088823 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
7,694 |
76,940,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
17 |
PP2400152770 |
G.20 |
Progesteron injection BP 25mg |
Progesteron |
25mg/1ml |
VN-16898-13; Gia hạn số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Panpharma Gmbh |
Đức |
Hộp 10 ống 1ml |
ống |
6,000 |
20,150 |
120,900,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 1 |
48 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
18 |
PP2400152771 |
G.21 |
Gliclada 60mg modified - release tablets |
Gliclazide |
60mg |
383110130824 (SĐK cũ: VN-21712-19) (Công văn gia hạn số 136/QĐ-QLD ngày 29/02/2024) |
Uống |
Viên nén giải phóng kéo dài |
KRKA, D.D., Novo Mesto |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
100,000 |
4,800 |
480,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ BÁCH LINH |
Nhóm 1 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
19 |
PP2400152772 |
G.22 |
THcomet - GP2 |
Glimepirid + Metformin hydrochloride |
2mg + 500mg |
893110001723 |
Uống |
Viên nén bao phim giải phóng kéo dài |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
200,000 |
2,900 |
580,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MEZA |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
20 |
PP2400152773 |
G.23 |
Scilin M30 (30/70) |
Insulin trộn, hỗn hợp 30/70 |
40IU/ml x 10ml |
QLSP-0648-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Bioton S.A |
Poland |
Hộp 01 lọ x 10ml |
Lọ |
3,800 |
104,000 |
395,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
21 |
PP2400152774 |
G.24 |
Metformin XR 500 |
Metformin |
500mg |
893110455523 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm TV.Pharm |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
800,000 |
598 |
478,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TV.PHARM |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
22 |
PP2400152775 |
G.25 |
Metsav 750 XR |
Metformin |
750mg |
893110230424 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Công ty CPDP SaVi |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
200,000 |
1,678 |
335,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM SAVI |
Nhóm 2 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
23 |
PP2400152776 |
G.26 |
Mebisita 100 |
Sitagliptin |
100mg |
VD-35052-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm và sinh học y tế |
Việt Nam |
Hộp 03 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
9,350 |
187,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY ĐỨC |
Nhóm 3 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
24 |
PP2400152777 |
G.27 |
Betaserc 24mg |
Betahistin dihydroclorid |
24mg |
VN-21651-19 |
Uống |
Viên nén |
Mylan Laboratories S.A.S |
Pháp |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
5,962 |
89,430,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
Nhóm 1 |
36 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
25 |
PP2400152778 |
G.28 |
Disthyrox |
Levothyroxin |
100mcg |
VD-21846-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 20 viên |
Viên |
70,000 |
294 |
20,580,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM STABLED |
Nhóm 4 |
24 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
26 |
PP2400152779 |
G.29 |
Drenoxol |
Ambroxol |
3mg/ml x 10ml |
VN-21986-19 (QĐ gia hạn số: 302/QĐ-QLD ngày 10/05/2024) |
Uống |
Siro |
Laboratórios Vitória, S.A |
Bồ Đào Nha |
Hộp 20 ống x 10mL |
Ống |
20,000 |
8,600 |
172,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VÀ Y TẾ NAM ÂU |
Nhóm 1 |
30 tháng |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
27 |
PP2400152780 |
G.30 |
Atisaltolin 2,5 mg/2,5ml |
Salbutamol sulfat |
2,5mg/2,5ml |
893115025324 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
10,000 |
4,410 |
44,100,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |
|
28 |
PP2400152781 |
G.31 |
Atisaltolin 5 mg/2,5ml |
Salbutamol sulfat |
5mg/2,5ml |
893115025424 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Công ty CPDP An Thiên |
Việt Nam |
Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5ml |
Ống |
10,000 |
8,400 |
84,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM EOC VIỆT NAM |
Nhóm 4 |
36 |
365 ngày kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1246/QĐ-BVĐP ngày 02/10/2024 |
02/10/2024 |
Dan Phuong District General Hospital |