Package No. 4: Pharmaceutical materials

      Watching
Tender ID
Bidding method
Direct bidding
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 4: Pharmaceutical materials
Contractor Selection Type
Competitive Bidding
Tender value
11.098.356.840 VND
Bid closing
09:30 09/02/2023
Publication date
18:01 05/05/2023
Type of contract
Fixed unit price
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Domestic/ International
Domestic
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Approval ID
293/QĐ-BVTT
Approval Entity
Tue Tinh Hospital
Approval date
27/04/2023
Tendering result
There is a winning contractor
Part/lot information
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0104037766 0104037766 Công ty cổ phần Dược và thiết bị Y tế T.W.I 24.833.590 11.098.356.840 36 See details
2 vn0106565962 0106565962 NINH HIEP PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 24.833.590 11.098.356.840 36 See details
3 vn0103213803 0103213803 Công ty TNHH Dược học cổ truyền Thắng Đoan 12.501.380 1.620.137.400 25 See details
4 vn0103239992 0103239992 SON LAM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 2.610.400 817.561.500 4 See details
5 vn2400498591 2400498591 OPC BAC GIANG PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 13.646.645 1.811.647.150 37 See details
6 vn0101636779 0101636779 INTERNATIONAL MEDICINE JOINT STOCK COMPANY 15.078.000 1.943.451.050 29 See details
7 vn2300220553 2300220553 BACNINH PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 16.460.340 1.927.484.100 30 See details
Total: 7 contractors 109.963.945 30.316.994.880 197
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Winning price Note
1 Tang bạch bì
G4.DL122
12 Kg vỏ rễ N 600,000
2 Tang chi
G4.DL123
60 Kg thân N 298,000
3 Tang ký sinh
G4.DL124
250 Kg toàn cây trừ rễ N 192,000
4 Táo nhân
G4.DL125
360 Kg hạt B 178,000
5 Thạch hộc
G4.DL126
12 Kg thân B 162,000
6 Thạch quyết minh
G4.DL127
5 Kg vỏ bào ngư N 146,000
7 Thạch xương bồ
G4.DL128
60 Kg thân rễ N 150,000
8 Thăng ma
G4.DL129
50 Kg thân rễ B 356,000
9 Thảo quả
G4.DL130
5 Kg quả N 599,000
10 Thảo quyết minh
G4.DL131
80 Kg hạt N 465,000
11 Thiên hoa phấn
G4.DL132
35 Kg rễ B 1,298,000
12 Thiên ma
G4.DL133
60 Kg thân rễ B 220,080
13 Thiên môn đông
G4.DL134
50 Kg rễ N 3,580,500
14 Thiên niên kiện
G4.DL135
20 Kg thân rễ N 317,940
15 Thổ bối mẫu
G4.DL136
5 Kg thân rễ B 210,000
16 Thổ phục linh
G4.DL137
320 Kg thân rễ N 374,850
17 Thỏ ty tử
G4.DL138
85 Kg hạt B 220,080
18 Thông thảo
G4.DL139
5 Kg lõi thân B 199,920
19 Thương nhĩ tử
G4.DL140
60 Kg quả N 173,040
20 Thương truật
G4.DL141
90 Kg thân rễ B 157,500
21 Ba kích
G4.DL1
180 Kg rễ N 164,850
22 Bá tử nhân
G4.DL2
30 Kg hạt B 1,388,100
23 Tô diệp
G4.DL142
5 Kg N 250,950
24 Tô mộc
G4.DL143
30 Kg gõ lõi N 141,750
25 Tô tử
G4.DL144
20 Kg hạt N 391,020
26 Trắc bách diệp
G4.DL145
20 Kg cành mang lá non N 718,830
27 Trạch tả
G4.DL146
200 Kg thân rễ N 234,990
28 Trần bì (vỏ quýt)
G4.DL147
220 Kg vỏ quả chín N 116,970
29 Tri mẫu
G4.DL148
20 Kg thân rễ B 241,920
30 Trinh nữ hoàng cung
G4.DL149
5 Kg N 489,930
31 Bạc hà
G4.DL3
15 Kg bộ phận trên mặt đất N 2,230,200
32 Bạch biển đậu
G4.DL4
30 Kg hạt N 144,900
33 Bách bộ
G4.DL5
10 Kg rễ N 1,172,850
34 Bạch cập
G4.DL6
3 Kg thân rễ N 171,150
35 Bạch chỉ
G4.DL7
70 Kg rễ N 343,350
36 Bạch giới tử
G4.DL8
5 Kg hạt N 613,200
37 Bạch hoa xà thiệt thảo
G4.DL9
150 Kg toàn cây trừ rễ N 554,400
38 Bách hợp
G4.DL10
5 Kg thân hành B 123,900
39 Bạch linh
G4.DL11
700 Kg Thể quả nấm B 123,900
40 Bạch mao căn
G4.DL12
120 Kg thân rễ N 1,421,700
41 Tục đoạn
G4.DL150
250 Kg rễ N 210,000
42 Tỳ giải
G4.DL151
90 Kg thân rễ N 156,450
43 Uất kim
G4.DL152
35 Kg Thân rễ và rễ N 189,840
44 Uy linh tiên
G4.DL153
160 Kg rễ và thân rễ B 516,600
45 Viễn chí
G4.DL154
200 Kg rễ B 126,000
46 Xa sàng tử
G4.DL155
10 Kg quả B 1,719,900
47 Xa tiền tử
G4.DL156
30 Kg hạt B 899,955
48 Xích thược
G4.DL157
150 Kg rễ B 1,749,930
49 Sinh khương
G4.DL158
200 Kg Củ N 789,600
50 Bạch tật lê
G4.DL13
30 Kg quả B 380,100
51 Bạch thược
G4.DL14
700 Kg rễ B 217,300
52 Bạch truật
G4.DL15
600 Kg Thân rễ B 385,350
53 Bán chi liên
G4.DL16
10 Kg toàn cây B 704,550
54 Bán hạ
G4.DL17
120 Kg củ N 232,050
55 Bình vôi
G4.DL18
50 Kg rễ củ N 256,200
56 Bồ công anh
G4.DL19
70 Kg toàn cây trừ rễ N 1,257,900
57 Cà gai leo
G4.DL20
15 Kg toàn cây trừ rễ N 237,300
58 Cam thảo
G4.DL21
400 Kg rễ B 141,750
59 Can khương
G4.DL22
60 Kg thân rễ N 130,200
60 Xuyên bối mẫu
G4.DL159
5 Kg thân hành B 99,960
61 Xuyên khung
G4.DL160
520 Kg thân rễ B 270,900
62 Ý dĩ
G4.DL161
150 Kg hạt B 2,080,050
63 Cát căn
G4.DL23
155 Kg rễ N 1,198,050
64 Cát cánh
G4.DL24
85 Kg rễ B 141,750
65 Câu đằng
G4.DL25
35 Kg Móc N 156,450
66 Câu kỷ tử
G4.DL26
260 Kg quả B 216,300
67 Cẩu tích
G4.DL27
200 Kg Thân rễ N 612,150
68 Chè dây
G4.DL28
20 Kg lá, thân N 196,350
69 Chỉ thực
G4.DL29
20 Kg quả N 148,050
70 Chi tử
G4.DL30
20 Kg quả B 423,150
71 Chỉ xác
G4.DL31
60 Kg quả N 753,900
72 Cỏ ngọt
G4.DL32
20 Kg toàn cây trừ rễ N 354,900
73 Cỏ nhọ nồi
G4.DL33
20 Kg toàn cây trừ rễ N 1,506,750
74 Cốt khí
G4.DL34
80 Kg rễ N 542,000
75 Cốt toái bổ
G4.DL35
270 Kg thân rễ N 193,200
76 Cúc hoa
G4.DL36
60 Kg cụm hoa B 143,850
77 Đại hoàng
G4.DL37
20 Kg Thân rễ B 328,650
78 Đại hồi
G4.DL38
5 Kg quả N 338,100
79 Đại táo
G4.DL39
240 Kg Quả B 186,900
80 Dâm dương hoắc
G4.DL40
40 Kg phần trên mặt đất B 340,200
81 Đan sâm
G4.DL41
600 Kg Rễ và thân rễ B 128,100
82 Đảng sâm
G4.DL42
850 Kg Rễ B 321,300
83 Đào nhân
G4.DL43
90 Kg hạt B 697,200
84 Dây đau xương
G4.DL44
180 Kg Thân cành N 161,700
85 Địa long
G4.DL45
50 Kg toàn thân N 354,900
86 Diệp hạ châu đắng
G4.DL46
10 Kg toàn cây bỏ rễ N 453,600
87 Đỗ trọng
G4.DL47
850 Kg vỏ thân B 201,600
88 Độc hoạt
G4.DL48
200 Kg rễ B 693,000
89 Đơn lá đỏ
G4.DL49
20 Kg toàn cây trừ rễ N 447,300
90 Đương quy (Toàn quy)
G4.DL50
1.000 Kg rễ B 302,400
91 Hạ khô thảo
G4.DL51
15 Kg Cụm hoa B 304,500
92 Hà thủ ô đỏ
G4.DL52
250 Kg rễ N 71,400
93 Hạnh nhân
G4.DL53
30 Kg hạt B 417,900
94 Hoài sơn
G4.DL54
250 Kg rễ củ N 886,200
95 Hoàng bá
G4.DL55
40 Kg vỏ thân B 149,100
96 Hoàng cầm
G4.DL56
40 Kg rễ B 212,100
97 Hoàng đằng
G4.DL57
15 Kg thân rễ B 210,000
98 Hoàng kỳ
G4.DL58
1.200 Kg rễ B 210,000
99 Hoàng liên
G4.DL59
30 Kg thân rễ B 1,904,700
100 Hoạt thạch
G4.DL60
40 Kg khoáng thạch thiên nhiên N 294,000
101 Hoè hoa
G4.DL61
80 Kg Nụ hoa N 123,900
102 Hồng hoa
G4.DL62
60 Kg hoa B 407,400
103 Hương phụ
G4.DL63
80 Kg thân rễ N 205,800
104 Huyền hồ
G4.DL64
100 Kg rẽ củ B 111,300
105 Huyền sâm
G4.DL65
140 Kg rễ B 613,200
106 Huyết giác
G4.DL66
30 Kg Lõi gỗ N 888,300
107 Hy thiêm
G4.DL67
55 Kg toàn cây trừ rễ N 378,000
108 Ích mẫu
G4.DL68
60 Kg toàn cây N 764,400
109 Ích trí nhân
G4.DL69
50 Kg quả B 1,278,900
110 Kê huyết đằng
G4.DL70
350 Kg Thân N 184,800
111 Kê nội kim
G4.DL71
30 Kg Vỏ trong mề gà N 228,900
112 Kha tử
G4.DL72
5 Kg quả B 494,550
113 Khiếm thực
G4.DL73
70 Kg hạt B 96,600
114 Khổ sâm
G4.DL74
20 Kg N 163,800
115 Khương hoàng
G4.DL75
110 Kg củ N 178,500
116 Khương hoạt
G4.DL76
150 Kg Thân rễ và rễ B 120,750
117 Kim anh tử
G4.DL77
60 Kg quả B 884,100
118 Kim ngân hoa
G4.DL78
160 Kg hoa B 518,700
119 Kinh giới
G4.DL79
35 Kg đoạn ngọn cành mang lá và hoa N 247,800
120 Lá lốt
G4.DL80
5 Kg toàn cây bỏ rễ N 216,300
121 Lá sen (Hà diệp)
G4.DL81
5 Kg N 139,650
122 Lạc tiên
G4.DL82
200 Kg toàn cây trừ rễ N 118,650
123 Liên kiều
G4.DL83
30 Kg vỏ quả B 696,150
124 Liên nhục
G4.DL84
250 Kg hạt N 263,550
125 Liên tâm
G4.DL85
180 Kg tâm sen N 511,350
126 Linh chi
G4.DL86
3 Kg nấm N 846,300
127 Long nhãn
G4.DL87
170 Kg áo hạt N 974,400
128 Lục thần khúc
G4.DL88
10 Kg Hỗn hợp đóng bánh lên men N 593,250
129 Mã đề
G4.DL89
40 Kg N 3,670,800
130 Mạch môn
G4.DL90
160 Kg rễ B 117,600
131 Mạch nha
G4.DL91
35 Kg quả N 213,150
132 Mạn kinh tử
G4.DL92
5 Kg quả N 131,250
133 Mẫu đơn bì (Đan bì)
G4.DL93
110 Kg vỏ rễ B 846,300
134 Mộc hương
G4.DL94
120 Kg rễ B 161,700
135 Mộc qua
G4.DL95
60 Kg quả B 470,400
136 Nga truật
G4.DL96
5 Kg thân rễ N 163,000
137 Ngải cứu
G4.DL97
15 Kg ngọn thân N 171,000
138 Ngô thù du
G4.DL98
5 Kg quả B 277,000
139 Ngọc trúc
G4.DL99
50 Kg Thân rễ B 201,000
140 Ngũ gia bì chân chim
G4.DL100
170 Kg Vỏ thân và vỏ cành N 380,000
141 Ngư tinh thảo(diếp cá)
G4.DL101
20 Kg bộ phận trên mặt đất N 223,000
142 Ngũ vị tử
G4.DL102
65 Kg quả B 306,500
143 Ngưu tất
G4.DL103
600 Kg rễ B 821,000
144 Nhân sâm
G4.DL104
5 Kg Thân rễ và rễ B 308,000
145 Nhân trần
G4.DL105
50 Kg toàn cây N 345,000
146 Nhục thung dung
G4.DL106
150 Kg toàn cây trừ rễ B 1,400,000
147 Ô dược
G4.DL107
120 Kg rễ N 1,365,000
148 Phá cố chỉ
G4.DL108
40 Kg quả B 132,000
149 Phòng phong
G4.DL109
240 Kg rễ B 478,000
150 Phụ tử chế
G4.DL110
18 Kg rễ B 608,000
151 Phục thần
G4.DL111
180 Kg Thể quả Nấm B 112,000
152 Quế nhục
G4.DL112
48 Kg Vỏ thân N 470,000
153 Sa nhân
G4.DL113
60 Kg quả N 245,000
154 Sa sâm
G4.DL114
60 Kg rễ B 850,000
155 Sài hồ
G4.DL115
240 Kg rễ B 337,000
156 Sinh địa
G4.DL116
840 Kg rễ B 5,385,000
157 Sơn thù
G4.DL117
120 Kg quả B 210,000
158 Sơn tra
G4.DL118
16 Kg quả B 452,000
159 Tam thất
G4.DL119
5 Kg rễ B 545,000
160 Tân di
G4.DL120
5 Kg hoa B 1,410,000
161 Tần giao
G4.DL121
200 Kg rễ B 185,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second