Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0200742577 | 0200742577 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT ĐẠI VIỆT |
2.994.959.042 VND | 2.994.959.042 VND | 60 day |
1 |
Gói thầu số 4: Gia công, cắt các chi tiết |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
2 |
Thuê ngoài gia công cơ khi các chi tiết |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
3 |
Gia công hộp truyền động quạt gió |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
46,800,000 |
||
4 |
Gia công cụm cánh quạt gió |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
46,400,000 |
||
5 |
Gia công bích nối giảm chấn thủy lực |
|
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,980,000 |
||
6 |
Gia công tinh vành tháp pháo, kích thước Ø2300x50 |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
65,000,000 |
||
7 |
Gia công tinh bích lắp giảm tốc cạnh |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
36,400,000 |
||
8 |
Gia công giá đỡ trục xoắn - trục cân bằng |
|
64 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
12,050,000 |
||
9 |
Nhiệt luyện các chi tiết hệ thống phanh - lái |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
11,700,000 |
||
10 |
Gia công cụm thoát nước sàn xe |
|
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
3,840,000 |
||
11 |
Gia công tinh bạc trục cân bằng |
|
112 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,780,000 |
||
12 |
Gia công hạn chế hành trình |
|
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
28,000,000 |
||
13 |
Gia công Đai nẹp cố định các két mát, két nhiên liệu |
|
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,200,000 |
||
14 |
Thuê ngoài cắt laze |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
0 |
|||
15 |
Thép HARDOX500 , d4mm |
|
4659.97 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
16 |
Thép HARDOX500 , d6mm |
|
5034.12 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
17 |
Thép HARDOX500 , d8mm |
|
2070.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
18 |
Thép Perform700, d4mm |
|
1718.87 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
19 |
Thép tấm cấp A, d4 mm |
|
2132.54 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
20 |
Thép tấm cấp A, d10mm |
|
246.1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
21 |
Thép tấm cấp A, d15mm |
|
53.49 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
22 |
Thép tấm cấp A, d20mm |
|
697.56 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
23 |
Nhôm tấm 5052, d1mm |
|
8.78 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
24 |
Nhôm tấm 5052, d2mm |
|
143.51 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
25 |
Nhôm tấm 5083, d3mm |
|
671.82 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
26 |
Nhôm tấm 5083, d4mm |
|
308.84 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
27 |
Nhôm tấm 5083, d5mm |
|
192.84 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
28 |
Nhôm tấm 5083, d6mm |
|
85.26 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
29 |
Nhôm tấm 5083, d0mm |
|
159.58 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
30 |
Nhôm tấm 5083, d15mm |
|
7.66 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
31 |
Nhôm tấm 5083, d20mm |
|
27.8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
32 |
Nhôm tấm 5083, d30mm |
|
269.55 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
33 |
Thép tấm 40Cr , d5 mm |
|
0.93 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
34 |
Thép tấm 40Cr , d6 mm |
|
8.41 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
35 |
Thép tấm 40Cr , d10mm |
|
32.84 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |
||
36 |
Thép tấm 40Cr , d30mm |
|
620.3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
6,600 |