Package No. 4: Processing and cutting details

        Watching
Tender ID
Views
7
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 4: Processing and cutting details
Bidding method
Online bidding
Tender value
3.011.327.815 VND
Publication date
11:16 18/06/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
1089/QĐ-CT189
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
ONE MEMBER COMPANY LIMITED 189
Approval date
18/06/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0200742577 0200742577

CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KỸ THUẬT ĐẠI VIỆT

2.994.959.042 VND 2.994.959.042 VND 60 day
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Gói thầu số 4: Gia công, cắt các chi tiết
0
Theo quy định tại Chương V
0
2
Thuê ngoài gia công cơ khi các chi tiết
0
Theo quy định tại Chương V
0
3
Gia công hộp truyền động quạt gió
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
46,800,000
4
Gia công cụm cánh quạt gió
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
46,400,000
5
Gia công bích nối giảm chấn thủy lực
16
bộ
Theo quy định tại Chương V
5,980,000
6
Gia công tinh vành tháp pháo, kích thước Ø2300x50
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
65,000,000
7
Gia công tinh bích lắp giảm tốc cạnh
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
36,400,000
8
Gia công giá đỡ trục xoắn - trục cân bằng
64
bộ
Theo quy định tại Chương V
12,050,000
9
Nhiệt luyện các chi tiết hệ thống phanh - lái
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
11,700,000
10
Gia công cụm thoát nước sàn xe
8
bộ
Theo quy định tại Chương V
3,840,000
11
Gia công tinh bạc trục cân bằng
112
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,780,000
12
Gia công hạn chế hành trình
16
bộ
Theo quy định tại Chương V
28,000,000
13
Gia công Đai nẹp cố định các két mát, két nhiên liệu
4
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,200,000
14
Thuê ngoài cắt laze
0
Theo quy định tại Chương V
0
15
Thép HARDOX500 , d4mm
4659.97
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
16
Thép HARDOX500 , d6mm
5034.12
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
17
Thép HARDOX500 , d8mm
2070.6
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
18
Thép Perform700, d4mm
1718.87
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
19
Thép tấm cấp A, d4 mm
2132.54
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
20
Thép tấm cấp A, d10mm
246.1
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
21
Thép tấm cấp A, d15mm
53.49
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
22
Thép tấm cấp A, d20mm
697.56
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
23
Nhôm tấm 5052, d1mm
8.78
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
24
Nhôm tấm 5052, d2mm
143.51
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
25
Nhôm tấm 5083, d3mm
671.82
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
26
Nhôm tấm 5083, d4mm
308.84
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
27
Nhôm tấm 5083, d5mm
192.84
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
28
Nhôm tấm 5083, d6mm
85.26
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
29
Nhôm tấm 5083, d0mm
159.58
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
30
Nhôm tấm 5083, d15mm
7.66
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
31
Nhôm tấm 5083, d20mm
27.8
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
32
Nhôm tấm 5083, d30mm
269.55
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
33
Thép tấm 40Cr , d5 mm
0.93
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
34
Thép tấm 40Cr , d6 mm
8.41
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
35
Thép tấm 40Cr , d10mm
32.84
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
36
Thép tấm 40Cr , d30mm
620.3
kg
Theo quy định tại Chương V
6,600
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second