Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Gói thầu số 4: Gia công, cắt các chi tiết |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||||
2 |
Thuê ngoài gia công cơ khi các chi tiết |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||||
3 |
Gia công hộp truyền động quạt gió |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
4 |
Gia công cụm cánh quạt gió |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
5 |
Gia công bích nối giảm chấn thủy lực |
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
6 |
Gia công tinh vành tháp pháo, kích thước Ø2300x50 |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
7 |
Gia công tinh bích lắp giảm tốc cạnh |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
8 |
Gia công giá đỡ trục xoắn - trục cân bằng |
64 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
9 |
Nhiệt luyện các chi tiết hệ thống phanh - lái |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
10 |
Gia công cụm thoát nước sàn xe |
8 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
11 |
Gia công tinh bạc trục cân bằng |
112 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
12 |
Gia công hạn chế hành trình |
16 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
13 |
Gia công Đai nẹp cố định các két mát, két nhiên liệu |
4 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
14 |
Thuê ngoài cắt laze |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||||
15 |
Thép HARDOX500 , d4mm |
4659.97 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
16 |
Thép HARDOX500 , d6mm |
5034.12 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
17 |
Thép HARDOX500 , d8mm |
2070.6 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
18 |
Thép Perform700, d4mm |
1718.87 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
19 |
Thép tấm cấp A, d4 mm |
2132.54 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
20 |
Thép tấm cấp A, d10mm |
246.1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
21 |
Thép tấm cấp A, d15mm |
53.49 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
22 |
Thép tấm cấp A, d20mm |
697.56 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
23 |
Nhôm tấm 5052, d1mm |
8.78 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
24 |
Nhôm tấm 5052, d2mm |
143.51 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
25 |
Nhôm tấm 5083, d3mm |
671.82 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
26 |
Nhôm tấm 5083, d4mm |
308.84 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
27 |
Nhôm tấm 5083, d5mm |
192.84 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
28 |
Nhôm tấm 5083, d6mm |
85.26 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
29 |
Nhôm tấm 5083, d0mm |
159.58 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
30 |
Nhôm tấm 5083, d15mm |
7.66 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
31 |
Nhôm tấm 5083, d20mm |
27.8 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
32 |
Nhôm tấm 5083, d30mm |
269.55 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
33 |
Thép tấm 40Cr , d5 mm |
0.93 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
34 |
Thép tấm 40Cr , d6 mm |
8.41 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
35 |
Thép tấm 40Cr , d10mm |
32.84 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |
||
36 |
Thép tấm 40Cr , d30mm |
620.3 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Nhà máy Z189, Khu Công nghiệp Đình Vũ, phường Đông Hải, thành phố Hải Phòng |
60 ngày |