Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0102957969 | 0102957969 |
ELECTRICAL TESTING AND RESEARCH JOINT STOCK COMPANY |
898.975.000 VND | 898.975.000 VND | 30 day |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0109452685 | 0109452685 | A CHAU ELECTRICAL ENERGY JOINT STOCK COMPANY | No assessment performed (Assessment according to process 02) |
1 |
Thí nghiệm máy biến dòng điện 1 pha 110kV |
|
18 |
1 máy 1 pha |
Theo quy định tại Chương V |
2,420,000 |
||
2 |
Thí nghiệm máy biến điện áp 1 pha 110kV |
|
18 |
1 máy 1 pha |
Theo quy định tại Chương V |
2,420,000 |
||
3 |
Thí nghiệm phân tích độ ẩm trong khí SF6 |
|
6 |
mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
2,420,000 |
||
4 |
Thí nghiệm điện trở hệ thống tiếp địa |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
5 |
Thí nghiệm điện trở tiếp địa cột điện bằng thép |
|
3 |
01 vị trí |
Theo quy định tại Chương V |
1,320,000 |
||
6 |
Thí nghiệm điện trở hệ thống tiếp địa TBA |
|
1 |
Hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
5,500,000 |
||
7 |
Phần nhị thứ - 4 ngăn đường dây 110kV và ngăn 177,178 hiện hữu, mỗi ngăn bao gồm: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
8 |
Hợp bộ rơ le bảo vệ so lệch đường dây F87L kỹ thuật số bao gồm các chức năng: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
9 |
. Bảo vệ so lệch dọc đường dây (87L). |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
8,800,000 |
||
10 |
. Bảo vệ khoảng cách (21). |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7,700,000 |
||
11 |
. Bảo vệ khoảng cách chống chạm đất (21N) |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
12 |
. Bảo vệ quá dòng có hướng (67) |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
13 |
. Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng (67N) |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
14 |
. Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51) |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
15 |
. Bảo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
16 |
. Ghi sự cố và xác định điểm sự cố ( FR, FL ) |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
17 |
. Tự động đóng lặp lại (79) |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
18 |
. Kiểm tra đồng bộ (25) |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
19 |
. Giao tiếp với đầu đường dây đối diện (85) |
|
6 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
4,400,000 |
||
20 |
. Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF) |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
21 |
Phần nhị thứ - Hợp bộ rơ le bảo vệ quá dòng có hướng F67 kỹ thuật số bao gồm các chức năng: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
22 |
.Bảo vệ quá dòng có hướng (67) |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,500,000 |
||
23 |
.Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng (67N) |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,400,000 |
||
24 |
.Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51) |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
25 |
.Bảo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N) |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
26 |
. Bảo vệ điện áp thấp (27) |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
27 |
. Bảo vệ điện áp cao (59) |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
28 |
. Giao tiếp với đầu đường dây đối diện (85) |
|
6 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
29 |
. Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF) |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
30 |
. Ghi sự cố và xác định điểm sự cố ( FR, FL ) |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
31 |
.Giám sát mạch cắt (74) |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
32 |
.Điều khiển mức ngăn (BCU) |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
33 |
Bộ điều khiển mức ngăn (BCU) |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
5,500,000 |
||
34 |
.Điều khiển mức ngăn (BCU) |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
4,400,000 |
||
35 |
. Kiểm tra đồng bộ (25) |
|
6 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,320,000 |
||
36 |
. Ghi sự cố |
|
6 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,320,000 |
||
37 |
Rơ le giám sát mạch cắt (74) |
|
12 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,320,000 |
||
38 |
Rơ le Trip/lockout (86) |
|
12 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,320,000 |
||
39 |
Rơ le trung gian kiểu điện từ |
|
60 |
1 cái |
Theo quy định tại Chương V |
330,000 |
||
40 |
áp tô mát 1 pha xoay chiều < 10A |
|
24 |
01 cái |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
41 |
áp tô mát 2 cực một chiều < 10A |
|
48 |
01 cái |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
42 |
Phần nhị thứ - Thí nghiệm mạch dòng, mạch áp |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
43 |
Hệ thống mạch dòng điện |
|
30 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
990,000 |
||
44 |
Hệ thống mạch áp |
|
18 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
990,000 |
||
45 |
Phần nhị thứ - Thí nghiệm mạch điều khiển |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
46 |
Mạch điều khiển máy cắt 110kV |
|
6 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
990,000 |
||
47 |
Mạch điều khiển dao cách ly 110kV |
|
18 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
990,000 |
||
48 |
Mạch sơ đồ logic 110kV |
|
36 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
990,000 |
||
49 |
Mạch điều khiển tích hợp mức ngăn |
|
6 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
990,000 |
||
50 |
Phần nhị thứ - Thí nghiệm mạch khác |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
51 |
Mạch cung cấp nguồn AC /DC |
|
12 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
990,000 |
||
52 |
Mạch tín hiệu |
|
6 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
990,000 |
||
53 |
Mạch bảo vệ |
|
12 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
990,000 |
||
54 |
Mạch đo lường |
|
6 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
990,000 |
||
55 |
Mạch ghi chụp (theo bộ ghi sự cố) |
|
6 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
990,000 |
||
56 |
Mạch tự động đóng lại máy cắt |
|
6 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
990,000 |
||
57 |
Mạch sấy và chiếu sáng |
|
6 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
990,000 |
||
58 |
Phần nhị thứ - Rơ le F87B phía 110kV Hợp bộ rơ le bảo vệ so lêch thanh cái 110kV bao gồm các chức năng: |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
59 |
Bảo vệ so lệch dọc thanh cái (87B). |
|
1 |
1 bộ |
Theo quy định tại Chương V |
7,700,000 |
||
60 |
Ghi sự cố ( FR) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
61 |
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF) |
|
1 |
bộ |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
62 |
Mạch sơ đồ logic 110kV cho 50BF |
|
6 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
63 |
Mạch tín hiệu Rơ le F87B phía 110kV |
|
6 |
hệ thống |
Theo quy định tại Chương V |
1,100,000 |
||
64 |
PHẦN VẬT LIỆU |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
65 |
Thí nghiệm cách điện đứng 110kV |
|
24 |
phần tử |
Theo quy định tại Chương V |
330,000 |
||
66 |
Thí nghiệm cách điện treo để rời từng bát |
|
100 |
bát |
Theo quy định tại Chương V |
82,500 |
||
67 |
Thí nghiệm cách điện treo để rời từng bát |
|
98 |
bát |
Theo quy định tại Chương V |
82,500 |
||
68 |
Phần nhất thứ - Thiết bị 110kV |
|
0 |
Theo quy định tại Chương V |
||||
69 |
Thí nghiệm máy cắt 3 pha 110kV |
|
6 |
1 máy 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
5,720,000 |
||
70 |
Thí nghiệm DCL 3 pha 110kV thao tác bằng điện 1 lưỡi tiếp địa |
|
6 |
1 bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
4,400,000 |
||
71 |
Thí nghiệm DCL 3 pha 110kV thao tác bằng điện 2 lưỡi tiếp địa |
|
6 |
1 bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
3,960,000 |
||
72 |
Thí nghiệm DCL 1 pha 110kV thao tác bằng điện 0 lưỡi tiếp địa |
|
18 |
1 bộ 3 pha |
Theo quy định tại Chương V |
2,420,000 |