Package No. 9: Calibration experiments (first and second)

        Watching
Tender ID
Views
10
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package No. 9: Calibration experiments (first and second)
Bidding method
Online bidding
Tender value
798.300.000 VND
Estimated price
1.231.622.487 VND
Publication date
13:46 25/06/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
5079/QĐ-NPTPMB
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
National Power Transmission Corporation
Approval date
25/06/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0102957969 0102957969

ELECTRICAL TESTING AND RESEARCH JOINT STOCK COMPANY

898.975.000 VND 898.975.000 VND 30 day
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0109452685 0109452685 A CHAU ELECTRICAL ENERGY JOINT STOCK COMPANY No assessment performed (Assessment according to process 02)
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Thí nghiệm máy biến dòng điện 1 pha 110kV
18
1 máy 1 pha
Theo quy định tại Chương V
2,420,000
2
Thí nghiệm máy biến điện áp 1 pha 110kV
18
1 máy 1 pha
Theo quy định tại Chương V
2,420,000
3
Thí nghiệm phân tích độ ẩm trong khí SF6
6
mẫu
Theo quy định tại Chương V
2,420,000
4
Thí nghiệm điện trở hệ thống tiếp địa
0
Theo quy định tại Chương V
5
Thí nghiệm điện trở tiếp địa cột điện bằng thép
3
01 vị trí
Theo quy định tại Chương V
1,320,000
6
Thí nghiệm điện trở hệ thống tiếp địa TBA
1
Hệ thống
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
7
Phần nhị thứ - 4 ngăn đường dây 110kV và ngăn 177,178 hiện hữu, mỗi ngăn bao gồm:
0
Theo quy định tại Chương V
8
Hợp bộ rơ le bảo vệ so lệch đường dây F87L kỹ thuật số bao gồm các chức năng:
0
Theo quy định tại Chương V
9
. Bảo vệ so lệch dọc đường dây (87L).
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
8,800,000
10
. Bảo vệ khoảng cách (21).
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
7,700,000
11
. Bảo vệ khoảng cách chống chạm đất (21N)
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
12
. Bảo vệ quá dòng có hướng (67)
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
13
. Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng (67N)
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
14
. Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51)
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
15
. Bảo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N)
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
16
. Ghi sự cố và xác định điểm sự cố ( FR, FL )
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
17
. Tự động đóng lặp lại (79)
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
18
. Kiểm tra đồng bộ (25)
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
19
. Giao tiếp với đầu đường dây đối diện (85)
6
1 cái
Theo quy định tại Chương V
4,400,000
20
. Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
21
Phần nhị thứ - Hợp bộ rơ le bảo vệ quá dòng có hướng F67 kỹ thuật số bao gồm các chức năng:
0
Theo quy định tại Chương V
22
.Bảo vệ quá dòng có hướng (67)
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
23
.Bảo vệ quá dòng chạm đất có hướng (67N)
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
4,400,000
24
.Bảo vệ quá dòng cắt nhanh và có thời gian (50/51)
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
25
.Bảo vệ quá dòng chạm đất cắt nhanh và có thời gian (50/51N)
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
26
. Bảo vệ điện áp thấp (27)
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
27
. Bảo vệ điện áp cao (59)
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
28
. Giao tiếp với đầu đường dây đối diện (85)
6
1 cái
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
29
. Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
30
. Ghi sự cố và xác định điểm sự cố ( FR, FL )
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
31
.Giám sát mạch cắt (74)
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
32
.Điều khiển mức ngăn (BCU)
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
33
Bộ điều khiển mức ngăn (BCU)
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
5,500,000
34
.Điều khiển mức ngăn (BCU)
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
4,400,000
35
. Kiểm tra đồng bộ (25)
6
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
1,320,000
36
. Ghi sự cố
6
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,320,000
37
Rơ le giám sát mạch cắt (74)
12
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
1,320,000
38
Rơ le Trip/lockout (86)
12
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
1,320,000
39
Rơ le trung gian kiểu điện từ
60
1 cái
Theo quy định tại Chương V
330,000
40
áp tô mát 1 pha xoay chiều < 10A
24
01 cái
Theo quy định tại Chương V
220,000
41
áp tô mát 2 cực một chiều < 10A
48
01 cái
Theo quy định tại Chương V
220,000
42
Phần nhị thứ - Thí nghiệm mạch dòng, mạch áp
0
Theo quy định tại Chương V
43
Hệ thống mạch dòng điện
30
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
990,000
44
Hệ thống mạch áp
18
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
990,000
45
Phần nhị thứ - Thí nghiệm mạch điều khiển
0
Theo quy định tại Chương V
46
Mạch điều khiển máy cắt 110kV
6
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
990,000
47
Mạch điều khiển dao cách ly 110kV
18
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
990,000
48
Mạch sơ đồ logic 110kV
36
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
990,000
49
Mạch điều khiển tích hợp mức ngăn
6
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
990,000
50
Phần nhị thứ - Thí nghiệm mạch khác
0
Theo quy định tại Chương V
51
Mạch cung cấp nguồn AC /DC
12
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
990,000
52
Mạch tín hiệu
6
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
990,000
53
Mạch bảo vệ
12
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
990,000
54
Mạch đo lường
6
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
990,000
55
Mạch ghi chụp (theo bộ ghi sự cố)
6
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
990,000
56
Mạch tự động đóng lại máy cắt
6
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
990,000
57
Mạch sấy và chiếu sáng
6
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
990,000
58
Phần nhị thứ - Rơ le F87B phía 110kV Hợp bộ rơ le bảo vệ so lêch thanh cái 110kV bao gồm các chức năng:
0
Theo quy định tại Chương V
59
Bảo vệ so lệch dọc thanh cái (87B).
1
1 bộ
Theo quy định tại Chương V
7,700,000
60
Ghi sự cố ( FR)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
61
Bảo vệ chống hư hỏng máy cắt (50BF)
1
bộ
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
62
Mạch sơ đồ logic 110kV cho 50BF
6
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
63
Mạch tín hiệu Rơ le F87B phía 110kV
6
hệ thống
Theo quy định tại Chương V
1,100,000
64
PHẦN VẬT LIỆU
0
Theo quy định tại Chương V
65
Thí nghiệm cách điện đứng 110kV
24
phần tử
Theo quy định tại Chương V
330,000
66
Thí nghiệm cách điện treo để rời từng bát
100
bát
Theo quy định tại Chương V
82,500
67
Thí nghiệm cách điện treo để rời từng bát
98
bát
Theo quy định tại Chương V
82,500
68
Phần nhất thứ - Thiết bị 110kV
0
Theo quy định tại Chương V
69
Thí nghiệm máy cắt 3 pha 110kV
6
1 máy 3 pha
Theo quy định tại Chương V
5,720,000
70
Thí nghiệm DCL 3 pha 110kV thao tác bằng điện 1 lưỡi tiếp địa
6
1 bộ 3 pha
Theo quy định tại Chương V
4,400,000
71
Thí nghiệm DCL 3 pha 110kV thao tác bằng điện 2 lưỡi tiếp địa
6
1 bộ 3 pha
Theo quy định tại Chương V
3,960,000
72
Thí nghiệm DCL 1 pha 110kV thao tác bằng điện 0 lưỡi tiếp địa
18
1 bộ 3 pha
Theo quy định tại Chương V
2,420,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second