Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đáp ứng các yêu cầu trong E-HSMT và có giá dự thầu thấp hơn giá gói thầu
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0300516772 | 0300516772 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN TỔNG CÔNG TY 28 |
693.433.800 VND | 693.433.800 VND | 30 day | 30 ngày |
1 |
Quân phục nghiệp vụ nghi lễ hè SQ màu trắng số 2 (đo may) |
TCT 28
|
4 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
1,276,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
2 |
Quân phục nghiệp vụ nghi lễ hè HSQ-BS màu trắng số 2 |
TCT 28
|
66 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
1,242,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
3 |
Quân phục nghiệp vụ nghi lễ hè SQ nam LQ số 2 (đo may) |
TCT 28
|
4 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
1,085,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
4 |
Quân phục nghi lễ hè HSQ-BS nam LQ số 2 |
TCT 28
|
66 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
1,071,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
5 |
Quân phục nghi lễ đông nhạc trưởng số 2 (đo may) |
TCT 28
|
3 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
1,625,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
6 |
Quân phục nghi lễ hè nhạc trưởng số 2 (đo may) |
TCT 28
|
3 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
1,095,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
7 |
Quân phục nghi lễ đông nhạc công số 2 (đo may) |
TCT 28
|
31 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
1,403,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
8 |
Quân phục nghi lễ hè nhạc công số 2 (đo may) |
TCT 28
|
31 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
881,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
9 |
Áo sơ mi trắng dài tay nam nghi lễ |
TCT 28
|
208 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
216,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
10 |
Mũ Kê pi nghiệp vụ nghi lễ LQ màu xanh |
TCT 28
|
70 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
261,500 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
11 |
Mũ Kê pi nghiệp vụ nghi lễ màu trắng |
TCT 28
|
104 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
261,500 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
12 |
Quân hiệu đường kính 36 mm liền cành tùng kép vàng |
TCT 28
|
104 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
68,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
13 |
Cấp hiệu SQ đồng bộ LQ |
TCT 28
|
7 |
Đôi |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
177,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
14 |
Cấp hiệu nghi lễ HSQ, BS LQ (đồng bộ) |
TCT 28
|
66 |
Đôi |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
221,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
15 |
Cấp hiệu NL nhạc công (đồng bộ) |
TCT 28
|
31 |
Đôi |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
221,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
16 |
Cành tùng đơn nghi lễ |
TCT 28
|
104 |
Đôi |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
52,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
17 |
Dây chiến thắng nghi lễ |
TCT 28
|
104 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
231,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
18 |
Dây lưng choàng + bao súng K59 màu trắng |
TCT 28
|
4 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
944,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
19 |
Dây lưng da to CS màu trắng |
TCT 28
|
66 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
505,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
20 |
Dây lưng to màu vàng quân nhạc |
TCT 28
|
34 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
264,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
21 |
Dây dệt lưng nhỏ màu trắng quân nhạc |
TCT 28
|
34 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
33,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
22 |
Dây lưng dệt nhỏ màu xanh |
TCT 28
|
70 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
16,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
23 |
Găng tay trắng |
TCT 28
|
832 |
Đôi |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
43,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
24 |
Caravat LQ |
TCT 28
|
70 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
72,300 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
25 |
Caravat đen |
TCT 28
|
37 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
70,200 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
26 |
Kẹp caravat |
TCT 28
|
107 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
29,200 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
27 |
Biển tên (trước đây dùng biểu tượng LQ) |
TCT 28
|
104 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
73,500 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
28 |
Bộ Huân chương bảo vệ tổ quốc hạng hai (SQ, nhạc trưởng) có ghim cài |
TCT 28
|
14 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
70,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
29 |
Bộ Huân chương bảo vệ tổ quốc hạng ba (SQ, nhạc trưởng) có ghim cài |
TCT 28
|
14 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
70,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
30 |
Bộ Huân chương bảo vệ tổ quốc hạng ba (chiến sỹ, QN) có tăm cài |
TCT 28
|
194 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
70,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
31 |
Bộ Huân chương chiến công hạng nhất (SQ, nhạc trưởng) có ghim cài |
TCT 28
|
14 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
70,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
32 |
Bộ Huân chương chiến công hạng nhìn (SQ, nhạc trưởng) có ghim cài |
TCT 28
|
66 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
70,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
33 |
Bộ Huân chương chiến công hạng ba (SQ, nhạc trưởng) có ghim cài |
TCT 28
|
14 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
70,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
34 |
Bộ Huân chương chiến công hạng ba (Chiến sỹ, QN) có tăm cài |
TCT 28
|
194 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
70,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
35 |
Giày da nghi lễ màu đen |
TCT 28
|
104 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
532,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
36 |
Giầy da nghi lễ màu trắng |
TCT 28
|
107 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
532,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
37 |
Bít tất STH LQ |
TCT 28
|
140 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
36,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
38 |
Bít tất STH trắng |
TCT 28
|
68 |
Bộ |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
54,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
39 |
Quần lót trắng |
TCT 28
|
208 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
54,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
40 |
Bộ quần áo mưa Nilon trắng |
TCT 28
|
34 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
267,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
41 |
Móc quần áo |
TCT 28
|
222 |
Cái |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
5,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
42 |
Vải đông xuân |
TCT 28
|
104 |
m |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
55,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
43 |
Xà phòng giặt |
TCT 28
|
274 |
Kg |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
42,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |
44 |
Xi đánh giày |
TCT 28
|
246 |
Hộp |
Dẫn chiếu đến mô tả tại tiêu chuẩn đánh giá kỹ thuật |
Vietnam
|
20,000 |
Nhà thầu phải cam kết hàng hóa cung cấp như mô tả tại yêu cầu về kỹ thuật |