Package number 5: Generic drugs group 5

        Watching
Tender ID
Views
104
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Package number 5: Generic drugs group 5
Bidding method
Online bidding
Tender value
170.289.458.557 VND
Publication date
17:34 24/10/2023
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
2223/QĐ-SYT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Can Tho City Department of Health
Approval date
19/10/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1
vn0100109699
0100109699
1.968.961.800
2.035.695.800
6
See details
2
vn0301140748
0301140748
21.848.435.620
22.204.085.900
9
See details
3
vn2500228415
2500228415
1.551.762.322
1.610.124.604
11
See details
4
vn1600699279
1600699279
179.389.330
203.139.930
6
See details
5
vn0400101404
0400101404
2.874.199.492
2.897.117.452
7
See details
6
vn0104089394
0104089394
293.212.500
455.762.100
6
See details
7
vn0600337774
0600337774
732.673.300
830.774.000
2
See details
8
vn0313319676
0313319676
59.400.000
63.000.000
1
See details
9
vn0313587604
0313587604
9.876.000
9.876.000
2
See details
10
vn0106785340
0106785340
912.413.250
1.024.464.000
2
See details
11
vn0300523385
0300523385
6.869.317.870
6.951.793.502
5
See details
12
vn4200562765
4200562765
1.720.424.248
1.879.486.734
14
See details
13
vn0800011018
0800011018
6.207.500
6.418.000
2
See details
14
vn0303569980
0303569980
32.211.060.000
33.253.300.000
5
See details
15
vn1300382591
1300382591
214.620.000
227.360.000
1
See details
16
vn0302408317
0302408317
13.027.400
85.538.400
1
See details
17
vn1600573847
1600573847
265.695.000
272.189.000
4
See details
18
vn0309561353
0309561353
86.762.440
92.420.860
1
See details
19
vn1801550670
1801550670
8.216.497.800
8.216.497.800
3
See details
20
vn1500202535
1500202535
435.657.600
906.234.328
2
See details
21
vn0315711984
0315711984
1.210.669.000
1.210.669.000
1
See details
22
vn0305706103
0305706103
966.191.820
1.027.064.040
5
See details
23
vn0100108536
0100108536
259.600.000
259.600.000
1
See details
24
vn0304747121
0304747121
14.306.840.000
14.816.800.000
3
See details
25
vn2200751085
2200751085
233.569.600
234.235.600
4
See details
26
vn0303246179
0303246179
11.880.000.000
11.880.000.000
1
See details
27
vn0302597576
0302597576
2.727.013.400
3.432.913.400
6
See details
28
vn0312000164
0312000164
553.405.608
652.682.394
1
See details
29
vn0106312658
0106312658
2.819.850.000
2.896.755.000
1
See details
30
vn0302375710
0302375710
13.500.000
13.500.000
1
See details
31
vn0309829522
0309829522
4.967.920.000
5.347.880.000
3
See details
32
vn0302366480
0302366480
8.096.903.500
8.119.707.000
3
See details
33
vn0303418205
0303418205
12.237.700.000
12.237.700.000
1
See details
34
vn0310211515
0310211515
277.032.000
287.013.300
1
See details
35
vn4100259564
4100259564
229.471.200
231.575.400
2
See details
36
vn1400460395
1400460395
276.100.000
299.750.000
1
See details
37
vn0311557996
0311557996
182.780.970
279.618.570
1
See details
38
vn0314119045
0314119045
70.320.000
89.376.000
1
See details
39
vn0310838761
0310838761
53.550.000
56.415.000
2
See details
40
vn0301329486
0301329486
7.200.000
7.200.000
1
See details
41
vn0310004212
0310004212
76.080.000
76.080.000
1
See details
42
vn1801212375
1801212375
192.557.200
192.557.200
1
See details
43
vn0302064627
0302064627
494.080.860
494.080.860
1
See details
44
vn0309988480
0309988480
23.831.640
30.870.000
1
See details
45
vn0309588210
0309588210
13.600.000
13.600.000
1
See details
46
vn0313515938
0313515938
72.328.400
137.324.880
1
See details
Total: 46 contractors
142.711.040.670
147.550.246.054
136
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2300134568
2230200007235.01
Abiratred
Abiraterone acetate
250mg
VN3-121-19
Uống
Viên nén bao phim
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 120 viên
Viên
12,040
70,283
846,207,320
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
2
PP2300134569
2230220010253.01
Vincerol 1mg
Acenocoumarol
1mg
VD-28148-17
Uống
Viên nén
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
232,000
308
71,456,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
3
PP2300134573
2230360000084.01
Periolimel N4E 1000ml
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023)
Tiêm truyền
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch
Baxter S.A
Bỉ
Thùng carton 6 túi x 1000ml
Túi
885
696,500
616,402,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
4
PP2300134575
2230230008844.01
BFS-Adenosin
Adenosine
3mg/ 1ml
VD-31612-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 10 lọ 2ml
Lọ
130
800,000
104,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
5
PP2300134576
2230230022161.01
Adrenalin
Adrenalin
1mg/1ml
VD-27151-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
Ống
22,454
1,285
28,853,390
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
30 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
6
PP2300134578
2230260007527.01
Prolufo
Alfuzosin
10mg
VN-23223-22
Uống
viên nén bao phim giải phóng chậm
Gracure Pharmaceuticals Ltd
India
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
9,000
6,600
59,400,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
7
PP2300134581
2230260003208.01
Tedavi
Amoxicilin+Acid Clavulanic
400 mg+57 mg;70ml
(VN-18593-15) 868110073223
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Bilim Ilac Sanayi Ve Ticaret A.S
Thổ Nhĩ Kỳ
Hộp 1 chai 70ml
Chai
16
178,500
2,856,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
8
PP2300134582
2211100000953.01
Amphot
Amphotericin B
50mg
VN-19777-16
tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Lyka Labs Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
3,842
149,625
574,859,250
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
9
PP2300134583
2230340000011.01
AMPHOLIP
Amphotericin B*
50mg
VN-19392-15 kèm công văn số 2125/QLD-ĐK ngày 09/03/2020 V/v tăng hạn dùng của thuốc và thay đổi mẫu nhãn; quyết định số 232/QĐ -QLD ngày 29/4/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký tại Việt Nam (thời hạn 5 năm từ ngày ký - 29/4/2022); công văn số 3588/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm
tiêm/tiêm truyền
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch
Bharat Serums And Vaccines Limited
India
Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng
Chai/Lọ/Ống/Túi
882
1,800,000
1,587,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
10
PP2300134584
2230250006066.01
Amphot
Amphotericin B*
50mg
VN-19777-16
tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Lyka Labs Limited
India
Hộp 1 lọ
Lọ
2,256
149,625
337,554,000
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
11
PP2300134585
2230220007352.01
THYMOGAM
Anti Thymocyte Globulin
250mg
2707/QLD-KD
tiêm/tiêm truyền
Dung dịch thuốc tiêm
Bharat Serums And Vaccines Ltd
India
Hộp 1 lọ 5ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
664
2,400,000
1,593,600,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
12
PP2300134586
2230230022826.01
Atorvastatin 20
Atorvastatin
20mg
VD-21313-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
402,998
157
63,270,686
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
13
PP2300134587
2230240000012.01
Atropin Sulphat
Atropin sulphat
0,25mg/ml
VD-24376-16
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 1ml
Ống
1,600
430
688,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 5
36
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
14
PP2300134590
2230280007088.01
Avegra Biocad 100mg/4ml
Bevacizumab
100mg
SP3-1202-20
tiêm/tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ x 4ml
Lọ
1,150
3,780,000
4,347,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
15
PP2300134591
2230240007103.01
Avegra Biocad 400mg/16ml
Bevacizumab
400mg
SP3-1203-20
tiêm/tiêm truyền
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ x 16ml
Lọ
1,150
14,490,000
16,663,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
16
PP2300134593
2230260015423.01
Dysport 500U
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex
500U
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Ipsen Biopharm Limited
Anh
Hộp 1 lọ
Lọ
60
6,627,920
397,675,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
17
PP2300134595
2230250017758.01
BROMHEXIN 4mg
Bromhexin hydroclorid
4mg
VD-29640-18
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2
Việt Nam
Hộp 10vỉ x 20viên
Viên
245,800
53
13,027,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
18
PP2300134597
2230270017226.01
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg
200mcg + 6mcg
VN-22022-19
Dạng hít
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng
Getz Pharma (Pvt) Ltd
Pakistan
Hộp 1 bình xịt 120 liều
Bình xịt
4,200
173,000
726,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
19
PP2300134601
2230200009215.01
Carsantin 6,25 mg
Carvedilol
6,25mg
VD-29481-18
Uống
viên nén
Việt Nam
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
188,614
460
86,762,440
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
20
PP2300134604
2230280003912.01
Midepime 2g
Cefoxitin
2g
VD-29012-18
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Việt Nam
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Hộp 1 lọ
Lọ
74,000
89,000
6,586,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
21
PP2300134605
2230220003989.01
Vipocef 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil)
200mg
VD-28897-18
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 10 viên
Viên
11,026
1,600
17,641,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
22
PP2300134609
2230220022430.01
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml
Ciprofloxacin
200mg/ 100ml
VD-34943-21
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml
Lọ
58,220
12,515
728,623,300
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
23
PP2300134611
2230270010975.01
ß-SOL
Clobetason propionat
5mg
VD-19833-13
Dùng ngoài
Kem bôi da
Việt Nam
Agimexpharm
Hộp 1 tube 10g
Tuýp
200
9,200
1,840,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
24
PP2300134612
2230210010393.01
Tunadimet
Clopidogrel
75mg
VD-27922-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,396,000
276
385,296,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
25
PP2300134613
2230200006108.01
ZOLOMAX FORT
Clotrimazol
500mg
VD-26726-17
Đặt âm đạo
Viên nén đặt âm đạo
Việt Nam
Agimexpharm
Hộp 1 vỉ x 1 viên
Viên
3,440
6,300
21,672,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
26
PP2300134619
2230280020797.01
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION
Dextran 40+Natri clorid
(10%+0,9%);500ml
12854/QLD-KD NGÀY 02/12/2022; 11739/QLD-KD NGÀY 03/11/2022
tiêm/tiêm truyền
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Osel Ilac San. Ve Tic. A.S.
Thổ Nhĩ Kỳ
Túi 500ml
Túi
880
295,000
259,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
27
PP2300134620
2230220000520.01
DICLOFEN GEL
Diclofenac
1%/30g
VN-21602-18
Dùng ngoài
Gel bôi ngoài da
Fourrts (India) Laboratories Pvt, Ltd
India
Hộp 1 tuýp 30g
Tupe
92,720
29,500
2,735,240,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
Nhóm 5
36
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
28
PP2300134621
2230220000537.01
Diclofenac
Diclofenac
100mg
VD-29382-18
Đặt hậu môn
Viên đạn
Công ty CP TM DP Quang Minh
Việt Nam
Hộp 1 vỉ x 5 viên
Viên
4,980
11,500
57,270,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
29
PP2300134622
2230350000223.01
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg/3ml
VD-25829-16
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 3ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
Ống
10,500
832
8,736,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
30
PP2300134625
2230230022802.01
Dobucin
Dobutamine
250mg/5ml
VN-16920-13
tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
Ấn Độ
Hộp 5 ống x 5ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
5,888
32,950
194,009,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
31
PP2300134626
2230230012841.01
Prevomit FT
Domperidon
10mg
VN-19322-15
Uống
Viên nén tan nhanh
Indonesia
PT. Dexa Medica
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
1,307,000
1,180
1,542,260,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
32
PP2300134627
2230350000247.01
Lupipezil 10
Donepezil
10mg
VN-18356-14
Uống
Viên nén bao phim
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360
6,000
2,160,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
33
PP2300134628
2230270024255.01
ANEPZIL
Donepezil HCL
5mg
VD-22795-15
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Agimexpharm
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360
4,430
1,594,800
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
34
PP2300134630
2230250007971.01
Lupiparin
Enoxaparin natri
40mg
VN-18358-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Trung Quốc
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd.
Hộp 2 bơm tiên chứa 0,4ml dung dịch
Bơm tiêm
17,674
68,500
1,210,669,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
35
PP2300134632
2230230008509.01
Betahema
rHu Erythropoietin beta
2000IU/1ml
QLSP-1145-19
Tiêm
Thuốc tiêm
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L
Argentina
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
54,000
220,000
11,880,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
36
PP2300134633
2230260012552.01
Esomeprazol 20mg
Esomeprazol
20mg
VD-33458-19
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
179,862
235
42,267,570
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
37
PP2300134635
2230380001009.01
Valiera 2mg Tablets 1x30's
Estradiol
2mg
VN-19225-15
Uống
Viên nén bao phim
Laboratorios Recalcine S.A
Chile
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
200
3,067
613,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
60
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
38
PP2300134636
2230370000265.01
Berodual 20ml
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide
250mcg/ml + 500mcg/ml
VN-22997-22
Khí dung
Dung dịch khí dung
Istituto de Angeli S.R.L
Italy
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
600
96,870
58,122,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
36
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
39
PP2300134639
2230260008531.01
Neutromax
Filgrastim (r-met-Hu-G-CSF)
300mcg
QLSP-0804-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Bio Sidus S.A
Argentina
Hộp 1 lọ 1ml
Lọ
3,606
153,468
553,405,608
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
40
PP2300134640
2230200022566.01
Fluxar
Fluconazol
2mg/ml
VN-20856-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories
Indonesia
Hộp 1 chai 100ml
Chai
4,980
124,900
622,002,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
36
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
41
PP2300134641
2230230016115.01
FLUTIFLOW 120
Fluticason propionat
50mcg/liều xịt
VN-20395-17
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Cadila Healthcare Limited
Ấn Độ
Hộp 1 bình xịt 12g tương đương 120 liều xịt
Bình
1,960
109,500
214,620,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
42
PP2300134642
2230240022885.01
Vinzix
Furosemid
20mg/2ml
VD-29913-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Hôp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml
Ống
19,738
680
13,421,840
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
43
PP2300134644
2230280002748.01
Gabapentin
Gabapentin
300mg
VD-22908-15
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
45,000
393
17,685,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
44
PP2300134645
2230270008309.01
Gelofusine
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml
VN-20882-18 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 chai plastic 500ml
Chai
6,200
116,000
719,200,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
45
PP2300134646
2230210014773.01
Glizym-M
Gliclazide + Metformin
80mg + 500 mg
VN3-343-21
Uống
Viên nén
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd.
Ấn Độ
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
854,500
3,300
2,819,850,000
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
46
PP2300134647
2230320000352.01
Glucose 20%
Glucose
20%/250ml
VD-29314-18
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Thùng 30 chai nhựa 250ml
Chai
3,000
9,150
27,450,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
47
PP2300134650
2230300000365.01
NITROMINT
Glyceryl trinitrate
0,08g (trong 10g khí dung)
VN-20270-17
Phun mù
Khí dung
Egis Pharmaceuticals Private Limited company
Hungary
Hộp 1 lọ 10g
Lọ
90
150,000
13,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
48
PP2300134651
2230240008674.01
MYONIT INSTA
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
0.5mg
VN-23139-22
Đặt dưới lưỡi
Viên nén đặt lưới lưỡi
Troikaa Pharmaceuticals Ltd.
VN-23139-22
Hộp chứa 10 hộp nhỏ x 5 lọ
Viên
55,000
3,200
176,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
49
PP2300134652
2230230024059.01
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml
Heparin (natri)
25000IU/5ml
QLSP-1093-18
Tiêm/truyền
Dung dịch tiêm, tiêm truyền
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd
Malaysia
Hộp 10 ống x 5ml
Lọ
45,820
120,500
5,521,310,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 5
36
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
50
PP2300134654
2230260006377.01
HCQ
Hydroxy cloroquin
200mg
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Uống
Viên nén bao phim
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
200
4,480
896,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
36
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
51
PP2300134655
2230210023027.01
Vincopane
Hyoscin-N-butylbromid
20mg/ml
VD-20892-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Hộp 10 ống
Ống
5,154
3,778
19,471,812
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
52
PP2300134656
2230200015353.01
ProIVIG
Immunoglobulin G
2.5g/50ml
QLSP-0764-13
tiêm/tiêm truyền
Dung dịch truyền
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd
Ấn Độ
Hộp 01 chai 50ml
Chai
4,618
2,650,000
12,237,700,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
53
PP2300134657
2230260015010.01
GLARITUS
Insulin Glargine(tác dụng chậm,kéo dài - Slow- acting,Long-acting)
100IU/ml;bút 3ml
QLSP-1069-17
Tiêm
Dung dịch
Wockhardt Limited
QLSP-1069-17
Hộp/01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml
Bút tiêm
16,800
240,000
4,032,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
54
PP2300134659
2230370000432.01
INSUNOVA - R (REGULAR)
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
100IU/ml; 10ml
QLSP-849-15 và công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế và công văn số 19361/QLD-ĐK ngày 13/11/2019 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ thành phẩm; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm
Biocon Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
750
52,000
39,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
55
PP2300134660
2230280015090.01
INSUNOVA 30/70 (BIPHASIC)
Insulin người trộn,hỗn hợp
100IU/ml;10ml(30/70)
QLSP-847-15 công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế và công văn số 19361/QLD-ĐK ngày 13/11/2019 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ thành phẩm; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
tiêm/tiêm truyền
Hỗn dịch tiêm
Biocon Limited
India
Hộp 1 lọ x 10ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
6,472
52,000
336,544,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
56
PP2300134661
2230300000457.01
Irinotel 100mg/5ml 1's
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
100mg/ 5ml
VN-20678-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
150
458,000
68,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
57
PP2300134662
2230330000441.01
Irinotel 40mg/2ml 1's
Irinotecan hydrochlorid trihydrat
40mg/ 2ml
VN-20679-17
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 2ml
Lọ
360
210,000
75,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
58
PP2300134663
2230220006188.01
IFATRAX
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl
100mg
VD-31570-19
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Agimexpharm
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
25,594
3,050
78,061,700
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
59
PP2300134664
2230230015668.01
Posod eye drops
Kali iodid+natri iodid
3mg/ml+3mg/ml
VN-18428-14
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Hanlim Pharm Co., Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
9,700
28,560
277,032,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
60
PP2300134665
2230260022582.01
A.T Ketoconazole 2%
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg
100mg/5g
VD-35727-22
Dùng ngoài
Kem bôi da
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Hộp 1 tuýp 10g
Tuýp
2,742
4,600
12,613,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
61
PP2300134666
2230250007636.01
Syndopa 275
Levodopa+Carbidopa
250mg+25mg
VN-22686-20
Uống
Viên nén
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 5 vỉ x 10 viên
Viên
56,500
3,150
177,975,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM
Nhóm 5
48 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
62
PP2300134667
2230360000480.01
Eyexacin
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat)
Mỗi lọ 5ml chứa: 25mg
VD-28235-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
300
8,904
2,671,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
63
PP2300134668
2230210022020.01
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain HCl
40mg/2ml
VD-23764-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
13,300
415
5,519,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
Nhóm 5
36
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
64
PP2300134670
2230200005811.01
IDOMAGI
Linezolid
600mg
VD-30280-18
Uống
Viên nén bao phim
Việt Nam
Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
8,300
8,900
73,870,000
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
65
PP2300134671
2230200005828.01
NIZOLID
Linezolid*
600mg/300ml
VN-22054-19
tiêm/tiêm truyền
Thuốc tiêm truyền
Aculife Healthcare Private Limited
India
Hộp 1 chai x 300ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
2,800
185,000
518,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
66
PP2300134673
2230230009599.01
Losartan
Losartan
50mg
VD-22912-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
2,400,000
204
489,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
67
PP2300134674
2230210012298.01
SILOXOGENE GEL
Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
(150mg+300mg+40mg)/5ml;200ml
VN-9365-09(CVGH:62/QĐ-QLD)
Uống
Hỗn dịch
Rpg Life Sciences
India
Chai/200ml
Chai
30,000
45,000
1,350,000,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
Nhóm 5
36
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
68
PP2300134675
2230200012208.01
SILOXOGENE
Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon
150mg+300mg+40mg
VN-9364-09 (CVGH:62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén
Rpg Life Sciences
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
3,407,200
3,000
10,221,600,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG
Nhóm 5
36
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
69
PP2300134677
2230260022070.01
Atimecox 15 inj
Meloxicam
15mg/1,5ml
VD-28852-18
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Hộp 10 ống x 1,5 ml
Ống
1,230
1,970
2,423,100
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
70
PP2300134678
2230230015170.01
Glucofine 1000 mg
Metformin hydroclorid
1000mg
VD-33036-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO
Việt Nam
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên
Viên
550,000
502
276,100,000
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
71
PP2300134679
2230260015188.01
Métforilex MR
Metformin HCl
500mg
VD-28743-18
Uống
Viên nén tác dụng kéo dài
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
242,094
755
182,780,970
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
72
PP2300134681
2211150000606.01
Vinsolon
Methylprednisolon (Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat)
40mg
VD-19515-13
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi
Lọ
43,473
6,160
267,793,680
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
73
PP2300134682
2230270023098.01
Methyl prednisolon 4
Methyl prednisolon
4mg
VD-22479-15
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
20,000
212
4,240,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
74
PP2300134686
2230200012925.01
Vincomid
Metoclopramid HCl
10mg/2ml
VD-21919-14
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Hộp 10 ống 2ml
Ống
15,000
988
14,820,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
75
PP2300134690
2230250010230.01
Milrinone - BFS
Milrinon
10mg/10ml
VD3-43-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ
Lọ
20
980,000
19,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
76
PP2300134692
2230270023203.01
HERAPROSTOL
Misoprostol
200mcg
VD-29544-18
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
13,277
3,430
45,540,110
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
77
PP2300134695
2230250011220.01
Momate
Mometasone furoat
0,1% - 15g
VN-18316-14
Dùng ngoài
Kem bôi ngoài da
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x Tuýp 15g
Tuýp
100
60,000
6,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
78
PP2300134696
2230320000543.01
Golistin-enema
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat
(21,41g +7,89g)/ 133ml
VD-25147-16
Thụt trực tràng
Dung dịch thụt trực tràng
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 lọ 133ml
Lọ
1,500
51,975
77,962,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
60 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
79
PP2300134698
2230250005434.01
Biviflox
Moxifloxacin
400mg/250ml
VD-19017-13
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ 250ml
Lọ
800
87,900
70,320,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
80
PP2300134699
2230240015696.01
Dexamoxi
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat)
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 5ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống 5ml
Ống
400
22,000
8,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
81
PP2300134700
2230260011296.01
Supirocin
Mupirocin
2% - 15g
VN-19665-16
Dùng ngoài
Thuốc mỡ bôi da
Glenmark Pharmaceuticals Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 tuýp x Tuýp 15g
Tuýp
100
90,000
9,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
18 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
82
PP2300134701
2230200011270.01
Mupricon Ointment
Mupirocin
2%;5g
VN-22758-21
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
India
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd
Hộp 1 tuýp 5g
Tube
1,110
25,000
27,750,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
83
PP2300134702
2230220018129.01
Acetylcysteine 100mg
N-acetylcystein
100mg
VD-35587-22
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 48 gói x 1,5g
Gói
70,000
412
28,840,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
84
PP2300134703
2230240018185.01
Aecysmux Sachet
Acetylcystein
200mg
VD-21827-14
Uống
Thuốc bột uống
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long
Việt Nam
Hộp 100 gói x 1g
Gói
522,520
800
418,016,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
85
PP2300134704
2230210000974.01
Hadiproxen
Naproxen + Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium trihydrat)
500mg+20mg
893110000523
Uống
Viên nén bao tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
12,680
76,080,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
86
PP2300134706
2230260011678.01
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 %
Natri clorid
0,9%
VD-32743-19
Dùng ngoài
Dung dịch dùng ngoài
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Chai 500ml
Chai
24,200
6,153
148,902,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
87
PP2300134707
2230280019036.01
NATRI CLORID 0,9%
Natri clorid
0,9%;500ml
893110118423
tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
673,264
6,090
4,100,177,760
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
88
PP2300134708
2230230015750.01
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/1ml. Ống 0,4ml
VD-28530-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
7,000
6,500
45,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
89
PP2300134709
2230370000616.01
Hylaform 0,1%
Natri hyaluronat
1mg/ml
VD-28530-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 1 ống x 5ml
Ống
1,500
24,900
37,350,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
90
PP2300134714
2230310000669.01
Octreotid
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat)
0,1mg/1ml
VD-35840-22
Tiêm
Dung dịch tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 1ml
Ống
360
82,000
29,520,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
30 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
91
PP2300134715
2230260005547.01
Oris
Ofloxacin
200mg/100ml
VN - 21606- 18
Tiêm
Dung dịch truyền tĩnh mạch
Denis Chem Lab Limited
India
Hộp 1 chai 100ml
Chai
38,000
62,500
2,375,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
92
PP2300134718
2230280012464.01
Omevin
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri)
40mg
VD-25326-16
Tiêm
Thuốc bột đông khô pha tiêm
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
10,850
5,980
64,883,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
93
PP2300134719
2230280021619.01
Jubl Oxcarbazepine 300mg
Oxcarbazepin
300mg
VN-17991-14
Uống
Viên nén bao phim
Jubilant Generics Limited
Ấn Độ
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,700
27,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
94
PP2300134720
2230380000699.01
Canpaxel 30
Paclitaxel
30mg/5ml
VD-21631-14
Pha truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
1,800
126,000
226,800,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
95
PP2300134721
2230260012651.01
A.T Pantoprazol
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat)
40mg
VD-24732-16
Tiêm
Thuốc tiêm đông khô
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Hộp 3 lọ + 3 ống dm 10 ml
Lọ
107,772
5,985
645,015,420
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
96
PP2300134724
2230220022119.01
Panactol
Paracetamol
500mg
VD-18743-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
282,800
158
44,682,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
97
PP2300134726
2230270022121.01
Panactol 650
Paracetamol
650mg
VD-20765-14
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
633,342
216
136,801,872
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
98
PP2300134727
2230230008615.01
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
6,0mg
QLSP-0636-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml
Bơm tiêm
448
4,278,500
1,916,768,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
99
PP2300134728
2230200008607.01
PEG-GRAFEEL
Pegfilgrastim
6,0mg
QLSP-0636-13
Tiêm dưới da
Dung dịch tiêm
Dr.Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml
Bơm tiêm
80
4,278,500
342,280,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
100
PP2300134729
2230280006968.01
Allipem 100mg
Pemetrexed
100mg
VN-22156-19
tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha tiêm
Korea United Pharm.Inc
Hàn Quốc
Hộp 1 lọ
Lọ
200
583,800
116,760,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
101
PP2300134730
2230200006979.01
Podoxred 500mg
Pemetrexed disodium (dạng vô định hình) 551,4mg tương đương với Pemetrexed 500mg
500mg
VN3-60-18
Tiêm
Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền
Dr. Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ
Lọ
200
1,127,000
225,400,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
102
PP2300134733
2230260021738.01
LIVOLIN - H
Phospholipid đậu nành
300mg
885100077823 (VN-18935-15) kèm quyết định 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113
Uống
Viên nang mềm
Mega Lifesciences Public Company Limited.
Thailand
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
540
2,170
1,171,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
103
PP2300134737
2230220023130.01
Hydrocolacyl
Prednisolon
5mg
VD-19386-13
Uống
Viên nén dài
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
2,947,820
88
259,408,160
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
104
PP2300134739
2230220002883.01
Antivic 75
Pregabalin
75mg
VD-26751-17
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
262,500
599
157,237,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
105
PP2300134743
2230280002687.01
Pamintu 10mg/ml
Protamin sulfat
10mg/ml;5ml
10729/QLD-KD
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S
Turkey
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
773
259,500
200,593,500
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH
Nhóm 5
36
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
106
PP2300134744
2230220012691.01
Rabeprazol 20mg
Rabeprazol
20mg
VD-35672-22
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
207,960
417
86,719,320
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
107
PP2300134746
2230270021766.01
Kryxana 200mg 1x21
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate)
200mg
VN3-318-21
Uống
Viên nén bao phim
NSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH
NSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Đức
Hộp 1 vỉ 21 viên
Viên
1,000
333,000
333,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
36
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
108
PP2300134747
2230230019192.01
LACTATED RINGER'S
Ringer lactat
500ml
893110118323
tiêm/tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định
Việt Nam
Thùng 20 Chai x 500ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
90,000
6,800
612,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
109
PP2300134748
2230270007166.01
REDDITUX
Rituximab
100mg/10ml
QLSP-861-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 10ml
Lọ
1,250
2,232,518
2,790,647,500
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
110
PP2300134749
2230250007179.01
REDDITUX
Rituximab
500mg/50ml
QLSP-862-15
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền
Dr.Reddy's Laboratories Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ x 50ml
Lọ
1,554
9,643,200
14,985,532,800
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
111
PP2300134750
2230270017349.01
Vinsalmol
Salbutamol
2,5mg/2,5ml
VD-23730-15
Đường hô hấp
Dung dịch khí dung
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Hộp 2 vỉ x 5 ống; Hộp 4 vỉ x 5 ống; Hộp 6 vỉ x 5 ống; Hộp 5 vỉ x 10 ống
Ống
12,520
4,410
55,213,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
112
PP2300134752
2230260017496.01
FORAIR 125
Salmeterol+fluticason propionat
(25mcg+125 mcg)/120 liều
VN-15746-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-SĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1)
Hít
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều)
Cadila Healthcare Ltd.
India
Hộp 1 ống 120 liều
Bình/Chai/Lọ/Hộp
50
75,000
3,750,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
113
PP2300134755
2230200024317.01
Sertil 100
Sertralin
100mg
VN-20459-17
Uống
Viên nén
Ấn Độ
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
81,800
2,354
192,557,200
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
114
PP2300134756
2230200014080.01
Fynkhepar 200mg Tablet
Silymarin
200mg
VN-21532-18
Uống
Viên nén bao phim
M/S Fynk Pharmaceuticals
Pakistan
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,080
5,900
6,372,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
115
PP2300134757
2230220013919.01
AIR-X 120
Simethicon
120mg
VN-19126-15 (CVGH:62/QĐ-QLD)
Uống
Viên nén nhai
R.X. Manufacturing Co.,Ltd
Thái Lan
Hộp 10 x 10 viên
Viên
361,964
1,365
494,080,860
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
116
PP2300134759
2230350000841.01
Flabivi
Simethicon
20 mg/0,3ml
VD-27681-17
Uống
Hỗn dịch uống
Công ty TNHH BRV Healthcare
Việt Nam
Hộp 1 chai 15ml (chai thủy tinh màu nâu kèm ống đo thể tích)
Chai
1,470
16,212
23,831,640
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG
Nhóm 5
36
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
117
PP2300134760
2230200014011.01
Simethicon
Simethicon
80mg
VD-27921-17
Uống
Viên nén nhai
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 20 viên
Viên
157,000
266
41,762,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
118
PP2300134761
2230200012765.01
Sucralfate
Sucralfat
1g
VD-29187-18
Uống
Viên nén
Việt Nam
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
89,400
987
88,237,800
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
119
PP2300134762
2230230012773.01
Sucrafil Suspension
Sucralfat
1g/10ml;200ml
VN-19105-15
Uống
Hỗn dịch uống
Fourtts ( India) Laboratories Pvt. Ltd.
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 200ml
Lọ
80
130,000
10,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
120
PP2300134765
2230270023227.01
SULPRAGI
Sulpirid
50mg
VD-25617-16
Uống
Viên nang cứng
Việt Nam
Agimexpharm
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên
Viên
20,442
115
2,350,830
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
121
PP2300134767
2230200006993.01
TS-One Capsule 20
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
20mg + 5,8mg + 19,6mg
VN-22392-19
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
3,360
121,428
407,998,080
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
36
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
122
PP2300134768
2230240007004.01
TS-One Capsule 25
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali
25mg + 7,25mg + 24,5mg
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022)
Uống
Viên nang cứng
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant
Nhật
Hộp 4 vỉ x 14 viên
Viên
336
157,142
52,799,712
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG
Nhóm 5
36
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
123
PP2300134770
2230220010086.01
PRUNITIL
Telmisartan+Hydrochlorothiazid
40mg+12,5mg
VD-35733-22
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 20 vỉ x 10 viên
Viên
222,908
530
118,141,240
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
124
PP2300134771
2230270006299.01
Terbinafine Stella Cream 1%
Terbinafin(hydroclorid)
1%/10g
VD-23365-15 (CÓ GIA HẠN)
Dùng ngoài
kem bôi da
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 10g
Tube
600
12,000
7,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
125
PP2300134772
2230270006329.01
Tenafine cream
Terbinafine hydrocloride 150mg/15g
150mg/15g
VN-21848-19
Dùng ngoài
Thuốc dùng ngoài
Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd
Hàn Quốc
Hộp 1 tuýp 15g
Tuýp
200
68,000
13,600,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
126
PP2300134773
2230270006336.01
Bifitacine
Terbinafin(hydroclorid)
250mg
VD-34497-20
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
9,908
7,300
72,328,400
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
127
PP2300134776
2230350000902.01
Timolol 0,5%
Timolol
0,5%
VD-24234-16 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 20 lọ 5ml
Lọ
150
27,000
4,050,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
128
PP2300134777
2230260004946.01
Tinidazol
Tinidazol
500mg
VD-22177-15
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
4,500
380
1,710,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
129
PP2300134778
2230220007192.01
Herticad 150mg
Trastuzumab
150mg
460410036323 (QLSP-H03-1176-19)
tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ
Lọ
560
8,295,000
4,645,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
48 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
130
PP2300134779
2230220007208.01
Herticad 440mg
Trastuzumab
440mg
460410036223 (QLSP-H03-1177-19)
tiêm/tiêm truyền
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad")
Nga
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml
Lọ
280
22,995,000
6,438,600,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH
Nhóm 5
48 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
131
PP2300134782
2230280002960.01
Encorate
Valproat natri
200mg
VN-16379-13
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Sun Pharmaceutical Industries Ltd
India
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
6,000
500
3,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
132
PP2300134783
2211150000835.01
Vancomycin
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid)
500mg
VD-24905-16
Tiêm
Thuốc tiêm bột đông khô
Việt Nam
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
Lọ
61,873
15,800
977,593,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
Nhóm 5
36 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
133
PP2300134786
2230230019703.01
Dubemin Injection
Vitamin B1+B6+B12
(100mg +100mg+1mg ) /3ml
VN-20721-17
Tiêm
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền
Bangladesh
Incepta Pharmaceuticals
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml
Chai/Lọ/Ống/Túi
2,000
12,900
25,800,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
134
PP2300134787
2230230008226.01
Advate 250 IU 2ml
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
250 IU
QLSP-H03-1167-19
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX: Baxalta Manufacturing Sarl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức
Mỗi kít gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
Bộ
882
850,000
749,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
135
PP2300134788
2230230008240.01
Advate 500 IU 2ml
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII))
500 IU
QLSP-H03-1168-19
Tiêm tĩnh mạch
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm
CSSX: Baxalta Manufacturing Sarl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức
Mỗi kít gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền
Bộ
882
1,700,000
1,499,400,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2
Nhóm 5
24
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
136
PP2300134789
2230230001777.01
ZOLED
Zoledronic acid
4mg
VN-22776-21
Truyền tĩnh mạch
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch
Aspiro Pharma Limited
VN-22776-21
Hộp 1 lọ
Lọ
2,714
280,000
759,920,000
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA
Nhóm 5
24 tháng
24 tháng
2223/QĐ-SYT
19/10/2023
Can Tho City Department of Health
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second