Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Contractor's name | Winning price | Total lot price (VND) | Number of winning items | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 |
vn0100109699 |
0100109699 |
1.968.961.800 |
2.035.695.800 |
6 |
||
2 |
vn0301140748 |
0301140748 |
21.848.435.620 |
22.204.085.900 |
9 |
||
3 |
vn2500228415 |
2500228415 |
1.551.762.322 |
1.610.124.604 |
11 |
||
4 |
vn1600699279 |
1600699279 |
179.389.330 |
203.139.930 |
6 |
||
5 |
vn0400101404 |
0400101404 |
2.874.199.492 |
2.897.117.452 |
7 |
||
6 |
vn0104089394 |
0104089394 |
293.212.500 |
455.762.100 |
6 |
||
7 |
vn0600337774 |
0600337774 |
732.673.300 |
830.774.000 |
2 |
||
8 |
vn0313319676 |
0313319676 |
59.400.000 |
63.000.000 |
1 |
||
9 |
vn0313587604 |
0313587604 |
9.876.000 |
9.876.000 |
2 |
||
10 |
vn0106785340 |
0106785340 |
912.413.250 |
1.024.464.000 |
2 |
||
11 |
vn0300523385 |
0300523385 |
6.869.317.870 |
6.951.793.502 |
5 |
||
12 |
vn4200562765 |
4200562765 |
1.720.424.248 |
1.879.486.734 |
14 |
||
13 |
vn0800011018 |
0800011018 |
6.207.500 |
6.418.000 |
2 |
||
14 |
vn0303569980 |
0303569980 |
32.211.060.000 |
33.253.300.000 |
5 |
||
15 |
vn1300382591 |
1300382591 |
214.620.000 |
227.360.000 |
1 |
||
16 |
vn0302408317 |
0302408317 |
13.027.400 |
85.538.400 |
1 |
||
17 |
vn1600573847 |
1600573847 |
265.695.000 |
272.189.000 |
4 |
||
18 |
vn0309561353 |
0309561353 |
86.762.440 |
92.420.860 |
1 |
||
19 |
vn1801550670 |
1801550670 |
8.216.497.800 |
8.216.497.800 |
3 |
||
20 |
vn1500202535 |
1500202535 |
435.657.600 |
906.234.328 |
2 |
||
21 |
vn0315711984 |
0315711984 |
1.210.669.000 |
1.210.669.000 |
1 |
||
22 |
vn0305706103 |
0305706103 |
966.191.820 |
1.027.064.040 |
5 |
||
23 |
vn0100108536 |
0100108536 |
259.600.000 |
259.600.000 |
1 |
||
24 |
vn0304747121 |
0304747121 |
14.306.840.000 |
14.816.800.000 |
3 |
||
25 |
vn2200751085 |
2200751085 |
233.569.600 |
234.235.600 |
4 |
||
26 |
vn0303246179 |
0303246179 |
11.880.000.000 |
11.880.000.000 |
1 |
||
27 |
vn0302597576 |
0302597576 |
2.727.013.400 |
3.432.913.400 |
6 |
||
28 |
vn0312000164 |
0312000164 |
553.405.608 |
652.682.394 |
1 |
||
29 |
vn0106312658 |
0106312658 |
2.819.850.000 |
2.896.755.000 |
1 |
||
30 |
vn0302375710 |
0302375710 |
13.500.000 |
13.500.000 |
1 |
||
31 |
vn0309829522 |
0309829522 |
4.967.920.000 |
5.347.880.000 |
3 |
||
32 |
vn0302366480 |
0302366480 |
8.096.903.500 |
8.119.707.000 |
3 |
||
33 |
vn0303418205 |
0303418205 |
12.237.700.000 |
12.237.700.000 |
1 |
||
34 |
vn0310211515 |
0310211515 |
277.032.000 |
287.013.300 |
1 |
||
35 |
vn4100259564 |
4100259564 |
229.471.200 |
231.575.400 |
2 |
||
36 |
vn1400460395 |
1400460395 |
276.100.000 |
299.750.000 |
1 |
||
37 |
vn0311557996 |
0311557996 |
182.780.970 |
279.618.570 |
1 |
||
38 |
vn0314119045 |
0314119045 |
70.320.000 |
89.376.000 |
1 |
||
39 |
vn0310838761 |
0310838761 |
53.550.000 |
56.415.000 |
2 |
||
40 |
vn0301329486 |
0301329486 |
7.200.000 |
7.200.000 |
1 |
||
41 |
vn0310004212 |
0310004212 |
76.080.000 |
76.080.000 |
1 |
||
42 |
vn1801212375 |
1801212375 |
192.557.200 |
192.557.200 |
1 |
||
43 |
vn0302064627 |
0302064627 |
494.080.860 |
494.080.860 |
1 |
||
44 |
vn0309988480 |
0309988480 |
23.831.640 |
30.870.000 |
1 |
||
45 |
vn0309588210 |
0309588210 |
13.600.000 |
13.600.000 |
1 |
||
46 |
vn0313515938 |
0313515938 |
72.328.400 |
137.324.880 |
1 |
||
Total: 46 contractors |
142.711.040.670 |
147.550.246.054 |
136 |
||||
1 |
PP2300134568 |
2230200007235.01 |
Abiratred |
Abiraterone acetate |
250mg |
VN3-121-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 120 viên |
Viên |
12,040 |
70,283 |
846,207,320 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
2 |
PP2300134569 |
2230220010253.01 |
Vincerol 1mg |
Acenocoumarol |
1mg |
VD-28148-17 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
232,000 |
308 |
71,456,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
3 |
PP2300134573 |
2230360000084.01 |
Periolimel N4E 1000ml |
Alanine + Arginine + Aspartic acid + Glutamic acid + Glycine + Histidine + Isoleucine + Leucine + Lysine (dưới dạng Lysine acetate) + Methionine + Phenylalanine + Proline + Serine + Threonine + Tryptophan + Tyrosine + Valine + Natri acetat trihydrat + Natri glycerophosphate hydrat + Kali clorid + Magnesi clorid hexahydrat + Calci clorid dihydrat + Glucose anhydrous + Dầu oliu tinh khiết và dầu đậu nành tinh khiết |
(3,66g + 2,48g + 0,73g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,26g + 1,76g + 1,99g + 1,26g + 1,76g + 1,51g + 1,00g + 1,26g + 0,42g + 0,06g + 1,62g + 1,16g + 1,91g + 1,19g + 0,45g + 0,30g + 75g + 30g)/1000ml |
VN2-564-17 (Có QĐ gia hạn số 241/QĐ-QLD ngày 05/04/2023) |
Tiêm truyền |
Nhũ dịch truyền tĩnh mạch |
Baxter S.A |
Bỉ |
Thùng carton 6 túi x 1000ml |
Túi |
885 |
696,500 |
616,402,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
4 |
PP2300134575 |
2230230008844.01 |
BFS-Adenosin |
Adenosine |
3mg/ 1ml |
VD-31612-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ 2ml |
Lọ |
130 |
800,000 |
104,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
5 |
PP2300134576 |
2230230022161.01 |
Adrenalin |
Adrenalin |
1mg/1ml |
VD-27151-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1ml; Hộp 1 vỉ x 10 ống x 1ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 1ml
|
Ống |
22,454 |
1,285 |
28,853,390 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
30 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
6 |
PP2300134578 |
2230260007527.01 |
Prolufo |
Alfuzosin |
10mg |
VN-23223-22 |
Uống
|
viên nén bao phim giải phóng chậm |
Gracure Pharmaceuticals Ltd |
India |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
9,000 |
6,600 |
59,400,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM QUỐC TẾ HƯNG THỊNH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
7 |
PP2300134581 |
2230260003208.01 |
Tedavi |
Amoxicilin+Acid Clavulanic |
400 mg+57 mg;70ml |
(VN-18593-15)
868110073223 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Bilim Ilac Sanayi Ve Ticaret A.S |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Hộp 1 chai 70ml |
Chai |
16 |
178,500 |
2,856,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
8 |
PP2300134582 |
2211100000953.01 |
Amphot
|
Amphotericin B |
50mg |
VN-19777-16
|
tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
Lyka Labs Limited
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
3,842 |
149,625 |
574,859,250 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
9 |
PP2300134583 |
2230340000011.01 |
AMPHOLIP |
Amphotericin B* |
50mg |
VN-19392-15 kèm công văn số 2125/QLD-ĐK ngày 09/03/2020 V/v tăng hạn dùng của thuốc và thay đổi mẫu nhãn; quyết định số 232/QĐ -QLD ngày 29/4/2022 V/v gia hạn giấy đăng ký tại Việt Nam (thời hạn 5 năm từ ngày ký - 29/4/2022); công văn số 3588/QLD-ĐK ngày 09/5/2022 V/v thay đổi cách ghi tên và địa chỉ của cơ sở sản xuất thuốc thành phẩm |
tiêm/tiêm truyền |
Phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch |
Bharat Serums And Vaccines Limited |
India |
Hộp 1 Lọ 10ml phức hợp lipid tiêm tĩnh mạch kèm kim tiêm lọc vô trùng |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
882 |
1,800,000 |
1,587,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
10 |
PP2300134584 |
2230250006066.01 |
Amphot
|
Amphotericin B* |
50mg |
VN-19777-16
|
tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm
|
Lyka Labs Limited
|
India
|
Hộp 1 lọ
|
Lọ |
2,256 |
149,625 |
337,554,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN VILOGI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
11 |
PP2300134585 |
2230220007352.01 |
THYMOGAM |
Anti Thymocyte Globulin |
250mg |
2707/QLD-KD |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch thuốc tiêm |
Bharat Serums And Vaccines Ltd |
India |
Hộp 1 lọ 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
664 |
2,400,000 |
1,593,600,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
12 |
PP2300134586 |
2230230022826.01 |
Atorvastatin 20 |
Atorvastatin |
20mg |
VD-21313-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
402,998 |
157 |
63,270,686 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
13 |
PP2300134587 |
2230240000012.01 |
Atropin Sulphat |
Atropin sulphat |
0,25mg/ml |
VD-24376-16 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 1ml
|
Ống |
1,600 |
430 |
688,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
14 |
PP2300134590 |
2230280007088.01 |
Avegra Biocad 100mg/4ml |
Bevacizumab |
100mg |
SP3-1202-20 |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad") |
Nga |
Hộp 1 lọ x 4ml |
Lọ |
1,150 |
3,780,000 |
4,347,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
15 |
PP2300134591 |
2230240007103.01 |
Avegra Biocad 400mg/16ml |
Bevacizumab |
400mg |
SP3-1203-20 |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch đậm đặc dùng để pha truyền tĩnh mạch |
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad") |
Nga |
Hộp 1 lọ x 16ml |
Lọ |
1,150 |
14,490,000 |
16,663,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
16 |
PP2300134593 |
2230260015423.01 |
Dysport 500U |
Clostridium botulinum type A toxin - Haemagglutinin complex |
500U |
QLSP-1016-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Ipsen Biopharm Limited |
Anh |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
60 |
6,627,920 |
397,675,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
17 |
PP2300134595 |
2230250017758.01 |
BROMHEXIN 4mg |
Bromhexin hydroclorid |
4mg |
VD-29640-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược phẩm 3/2 |
Việt Nam |
Hộp 10vỉ x 20viên |
Viên |
245,800 |
53 |
13,027,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM 3/2 |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
18 |
PP2300134597 |
2230270017226.01 |
Fortraget Inhaler 200mcg + 6mcg |
Mỗi liều hít chứa Budesonide 200mcg; Formoterol fumarat dihydrat 6mcg |
200mcg + 6mcg |
VN-22022-19 |
Dạng hít |
Thuốc phun mù hệ hỗn dịch để hít qua đường miệng |
Getz Pharma (Pvt) Ltd |
Pakistan |
Hộp 1 bình xịt 120 liều
|
Bình xịt |
4,200 |
173,000 |
726,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
19 |
PP2300134601 |
2230200009215.01 |
Carsantin 6,25 mg |
Carvedilol |
6,25mg |
VD-29481-18 |
Uống |
viên nén |
Việt Nam |
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
188,614 |
460 |
86,762,440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM ĐỨC VIỆT |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
20 |
PP2300134604 |
2230280003912.01 |
Midepime 2g |
Cefoxitin |
2g |
VD-29012-18 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
74,000 |
89,000 |
6,586,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
21 |
PP2300134605 |
2230220003989.01 |
Vipocef 200 |
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) |
200mg |
VD-28897-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
11,026 |
1,600 |
17,641,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
22 |
PP2300134609 |
2230220022430.01 |
Ciprofloxacin 200mg/ 100ml |
Ciprofloxacin |
200mg/ 100ml
|
VD-34943-21 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp carton chứa 01 lọ x 100ml |
Lọ |
58,220 |
12,515 |
728,623,300 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
23 |
PP2300134611 |
2230270010975.01 |
ß-SOL |
Clobetason propionat |
5mg |
VD-19833-13 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Việt Nam |
Agimexpharm |
Hộp 1 tube 10g |
Tuýp |
200 |
9,200 |
1,840,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
24 |
PP2300134612 |
2230210010393.01 |
Tunadimet |
Clopidogrel |
75mg |
VD-27922-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,396,000 |
276 |
385,296,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
25 |
PP2300134613 |
2230200006108.01 |
ZOLOMAX FORT |
Clotrimazol |
500mg |
VD-26726-17 |
Đặt âm đạo |
Viên nén đặt âm đạo |
Việt Nam |
Agimexpharm |
Hộp 1 vỉ x 1 viên |
Viên |
3,440 |
6,300 |
21,672,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
26 |
PP2300134619 |
2230280020797.01 |
BIOFLEKS 10% DEXTRAN 40 0.9% ISOTONIC SODIUM CHLORIDE SOLUTION |
Dextran 40+Natri clorid |
(10%+0,9%);500ml |
12854/QLD-KD NGÀY 02/12/2022; 11739/QLD-KD NGÀY 03/11/2022 |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Osel Ilac San. Ve Tic. A.S. |
Thổ Nhĩ Kỳ |
Túi 500ml |
Túi |
880 |
295,000 |
259,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
27 |
PP2300134620 |
2230220000520.01 |
DICLOFEN GEL |
Diclofenac |
1%/30g |
VN-21602-18 |
Dùng ngoài |
Gel bôi ngoài da |
Fourrts (India) Laboratories Pvt, Ltd |
India |
Hộp 1 tuýp 30g |
Tupe |
92,720 |
29,500 |
2,735,240,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
28 |
PP2300134621 |
2230220000537.01 |
Diclofenac |
Diclofenac |
100mg |
VD-29382-18 |
Đặt hậu môn |
Viên đạn |
Công ty CP TM DP Quang Minh |
Việt Nam |
Hộp 1 vỉ x 5 viên |
Viên |
4,980 |
11,500 |
57,270,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
29 |
PP2300134622 |
2230350000223.01 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VD-25829-16 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Hộp 1 vỉ x 10 ống x 3ml; Hộp 5 vỉ x 10 ống x 3ml
|
Ống |
10,500 |
832 |
8,736,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
30 |
PP2300134625 |
2230230022802.01 |
Dobucin |
Dobutamine |
250mg/5ml |
VN-16920-13 |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 5 ống x 5ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
5,888 |
32,950 |
194,009,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
31 |
PP2300134626 |
2230230012841.01 |
Prevomit FT |
Domperidon |
10mg |
VN-19322-15 |
Uống |
Viên nén tan nhanh |
Indonesia |
PT. Dexa Medica |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,307,000 |
1,180 |
1,542,260,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
32 |
PP2300134627 |
2230350000247.01 |
Lupipezil 10 |
Donepezil |
10mg |
VN-18356-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360 |
6,000 |
2,160,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
33 |
PP2300134628 |
2230270024255.01 |
ANEPZIL |
Donepezil HCL |
5mg |
VD-22795-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360 |
4,430 |
1,594,800 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
34 |
PP2300134630 |
2230250007971.01 |
Lupiparin |
Enoxaparin natri |
40mg |
VN-18358-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Trung Quốc |
Shenzhen Techdow Pharmaceutical Co., Ltd. |
Hộp 2 bơm tiên chứa 0,4ml dung dịch
|
Bơm tiêm |
17,674 |
68,500 |
1,210,669,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SALUD |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
35 |
PP2300134632 |
2230230008509.01 |
Betahema |
rHu Erythropoietin beta |
2000IU/1ml |
QLSP-1145-19 |
Tiêm |
Thuốc tiêm |
Laboratorio Pablo Cassara S.R.L |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
54,000 |
220,000 |
11,880,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TRƯỜNG KHANG |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
36 |
PP2300134633 |
2230260012552.01 |
Esomeprazol 20mg |
Esomeprazol |
20mg |
VD-33458-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
179,862 |
235 |
42,267,570 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
37 |
PP2300134635 |
2230380001009.01 |
Valiera 2mg Tablets 1x30's |
Estradiol |
2mg |
VN-19225-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Laboratorios Recalcine S.A |
Chile |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
200 |
3,067 |
613,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
60 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
38 |
PP2300134636 |
2230370000265.01 |
Berodual 20ml |
Ipratropium bromide khan + Fenoterol hydrobromide |
250mcg/ml + 500mcg/ml |
VN-22997-22 |
Khí dung |
Dung dịch khí dung |
Istituto de Angeli S.R.L |
Italy |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
600 |
96,870 |
58,122,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
39 |
PP2300134639 |
2230260008531.01 |
Neutromax |
Filgrastim (r-met-Hu-G-CSF) |
300mcg |
QLSP-0804-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Bio Sidus S.A |
Argentina |
Hộp 1 lọ 1ml |
Lọ |
3,606 |
153,468 |
553,405,608 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC TÂM ĐAN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
40 |
PP2300134640 |
2230200022566.01 |
Fluxar |
Fluconazol |
2mg/ml |
VN-20856-17 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
PT. Novell Pharmaceutical Laboratories |
Indonesia |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
4,980 |
124,900 |
622,002,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
41 |
PP2300134641 |
2230230016115.01 |
FLUTIFLOW 120 |
Fluticason propionat |
50mcg/liều xịt |
VN-20395-17 |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Cadila Healthcare Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 bình xịt 12g tương đương 120 liều xịt |
Bình |
1,960 |
109,500 |
214,620,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM BẾN TRE |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
42 |
PP2300134642 |
2230240022885.01 |
Vinzix |
Furosemid |
20mg/2ml |
VD-29913-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Hôp 2 vỉ x 5 ống x 2ml; Hộp 10 vỉ x 5 ống x 2ml
|
Ống |
19,738 |
680 |
13,421,840 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
43 |
PP2300134644 |
2230280002748.01 |
Gabapentin |
Gabapentin |
300mg |
VD-22908-15 |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
45,000 |
393 |
17,685,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
44 |
PP2300134645 |
2230270008309.01 |
Gelofusine |
Succinylated Gelatin (Modified fluid gelatin) + Sodium clorid + Sodium hydroxid |
(20g + 3,505g + 0,68g)/500ml |
VN-20882-18 (Có QĐ gia hạn số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
B.Braun Medical Industries Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 chai plastic 500ml |
Chai |
6,200 |
116,000 |
719,200,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
45 |
PP2300134646 |
2230210014773.01 |
Glizym-M |
Gliclazide + Metformin |
80mg + 500 mg |
VN3-343-21 |
Uống |
Viên nén |
M/s Panacea Biotec Pharma Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
854,500 |
3,300 |
2,819,850,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN KINH DOANH THƯƠNG MẠI TÂN TRƯỜNG SINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
46 |
PP2300134647 |
2230320000352.01 |
Glucose 20% |
Glucose |
20%/250ml |
VD-29314-18 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 30 chai nhựa 250ml |
Chai |
3,000 |
9,150 |
27,450,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
47 |
PP2300134650 |
2230300000365.01 |
NITROMINT |
Glyceryl trinitrate |
0,08g (trong 10g khí dung) |
VN-20270-17 |
Phun mù |
Khí dung |
Egis Pharmaceuticals Private Limited company |
Hungary |
Hộp 1 lọ 10g |
Lọ |
90 |
150,000 |
13,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
48 |
PP2300134651 |
2230240008674.01 |
MYONIT INSTA |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
0.5mg |
VN-23139-22 |
Đặt dưới lưỡi |
Viên nén đặt lưới lưỡi |
Troikaa Pharmaceuticals Ltd. |
VN-23139-22 |
Hộp chứa 10 hộp nhỏ x 5 lọ |
Viên |
55,000 |
3,200 |
176,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
49 |
PP2300134652 |
2230230024059.01 |
Vaxcel Heparin Sodium Injection 5000 IU/ml |
Heparin (natri) |
25000IU/5ml |
QLSP-1093-18 |
Tiêm/truyền |
Dung dịch tiêm, tiêm truyền |
Kotra Pharma (M) Sdn. Bhd |
Malaysia |
Hộp 10 ống x 5ml |
Lọ |
45,820 |
120,500 |
5,521,310,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
50 |
PP2300134654 |
2230260006377.01 |
HCQ |
Hydroxy cloroquin |
200mg |
VN-16598-13 kèm công văn số 21404/QLD-ĐK ngày 10/12/2014 về việc tăng hạn dùng và công văn số 1531/QLD-ĐK ngày 01/2/2016 về việc thay đổi cách ghi địa chỉ nhà sản xuất, thay đổi mẫu nhãn; và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
200 |
4,480 |
896,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
51 |
PP2300134655 |
2230210023027.01 |
Vincopane |
Hyoscin-N-butylbromid |
20mg/ml |
VD-20892-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Hộp 10 ống
|
Ống |
5,154 |
3,778 |
19,471,812 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
52 |
PP2300134656 |
2230200015353.01 |
ProIVIG |
Immunoglobulin G |
2.5g/50ml |
QLSP-0764-13 |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Reliance Life Sciences Pvt. Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 01 chai 50ml |
Chai |
4,618 |
2,650,000 |
12,237,700,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM DUY ANH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
53 |
PP2300134657 |
2230260015010.01 |
GLARITUS |
Insulin Glargine(tác dụng chậm,kéo dài - Slow- acting,Long-acting) |
100IU/ml;bút 3ml |
QLSP-1069-17 |
Tiêm |
Dung dịch |
Wockhardt Limited |
QLSP-1069-17 |
Hộp/01 bút tiêm đóng sẵn ống tiêm x 3ml |
Bút tiêm |
16,800 |
240,000 |
4,032,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
54 |
PP2300134659 |
2230370000432.01 |
INSUNOVA - R (REGULAR) |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
100IU/ml; 10ml |
QLSP-849-15 và công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế và công văn số 19361/QLD-ĐK ngày 13/11/2019 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ thành phẩm; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm |
Biocon Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
750 |
52,000 |
39,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
55 |
PP2300134660 |
2230280015090.01 |
INSUNOVA 30/70 (BIPHASIC) |
Insulin người trộn,hỗn hợp |
100IU/ml;10ml(30/70) |
QLSP-847-15 công văn số 967/QLD-ĐK ngày 18/01/2016 về việc điều chỉnh quyết định cấp SĐK vắc xin, sinh phẩm y tế và công văn số 19361/QLD-ĐK ngày 13/11/2019 V/v thay đổi cách ghi địa chỉ thành phẩm; quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
tiêm/tiêm truyền |
Hỗn dịch tiêm |
Biocon Limited |
India |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
6,472 |
52,000 |
336,544,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
56 |
PP2300134661 |
2230300000457.01 |
Irinotel 100mg/5ml 1's |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
100mg/ 5ml |
VN-20678-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
458,000 |
68,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
57 |
PP2300134662 |
2230330000441.01 |
Irinotel 40mg/2ml 1's |
Irinotecan hydrochlorid trihydrat |
40mg/ 2ml |
VN-20679-17 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 2ml |
Lọ |
360 |
210,000 |
75,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
58 |
PP2300134663 |
2230220006188.01 |
IFATRAX |
Itraconazol (dưới dạng vi hạt chứa Itraconazol 22% kl/kl |
100mg |
VD-31570-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Agimexpharm |
Hộp 1 vỉ, 3 vỉ, 4 vỉ x 4 viên; Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
25,594 |
3,050 |
78,061,700 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
59 |
PP2300134664 |
2230230015668.01 |
Posod eye drops |
Kali iodid+natri iodid |
3mg/ml+3mg/ml |
VN-18428-14 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Hanlim Pharm Co., Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
9,700 |
28,560 |
277,032,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NĂM PHÁT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
60 |
PP2300134665 |
2230260022582.01 |
A.T Ketoconazole 2% |
Mỗi 5 g chứa: Ketoconazol 100mg |
100mg/5g |
VD-35727-22 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tuýp |
2,742 |
4,600 |
12,613,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
61 |
PP2300134666 |
2230250007636.01 |
Syndopa 275 |
Levodopa+Carbidopa |
250mg+25mg |
VN-22686-20 |
Uống |
Viên nén |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 5 vỉ x 10 viên |
Viên |
56,500 |
3,150 |
177,975,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 5 |
48 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
62 |
PP2300134667 |
2230360000480.01 |
Eyexacin |
Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) |
Mỗi lọ 5ml chứa: 25mg |
VD-28235-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
300 |
8,904 |
2,671,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
63 |
PP2300134668 |
2230210022020.01 |
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml |
Lidocain HCl |
40mg/2ml |
VD-23764-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml
|
Ống |
13,300 |
415 |
5,519,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
64 |
PP2300134670 |
2230200005811.01 |
IDOMAGI |
Linezolid |
600mg |
VD-30280-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Việt Nam |
Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
8,300 |
8,900 |
73,870,000 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
65 |
PP2300134671 |
2230200005828.01 |
NIZOLID |
Linezolid* |
600mg/300ml |
VN-22054-19 |
tiêm/tiêm truyền |
Thuốc tiêm truyền |
Aculife Healthcare Private Limited |
India |
Hộp 1 chai x 300ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,800 |
185,000 |
518,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
66 |
PP2300134673 |
2230230009599.01 |
Losartan |
Losartan |
50mg |
VD-22912-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
2,400,000 |
204 |
489,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
67 |
PP2300134674 |
2230210012298.01 |
SILOXOGENE GEL |
Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon |
(150mg+300mg+40mg)/5ml;200ml |
VN-9365-09(CVGH:62/QĐ-QLD) |
Uống |
Hỗn dịch |
Rpg Life Sciences |
India |
Chai/200ml |
Chai |
30,000 |
45,000 |
1,350,000,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
68 |
PP2300134675 |
2230200012208.01 |
SILOXOGENE |
Magnesi hydroxyd+nhôm hydroxyd+simethicon |
150mg+300mg+40mg |
VN-9364-09 (CVGH:62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén |
Rpg Life Sciences |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
3,407,200 |
3,000 |
10,221,600,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM MINH KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
69 |
PP2300134677 |
2230260022070.01 |
Atimecox 15 inj |
Meloxicam |
15mg/1,5ml |
VD-28852-18 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Hộp 10 ống x 1,5 ml |
Ống |
1,230 |
1,970 |
2,423,100 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
70 |
PP2300134678 |
2230230015170.01 |
Glucofine 1000 mg |
Metformin hydroclorid |
1000mg |
VD-33036-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Y tế DOMESCO |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ, 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
550,000 |
502 |
276,100,000 |
CÔNG TY CP XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ DOMESCO |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
71 |
PP2300134679 |
2230260015188.01 |
Métforilex MR |
Metformin HCl |
500mg |
VD-28743-18 |
Uống |
Viên nén tác dụng kéo dài |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
242,094 |
755 |
182,780,970 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM Y.A.C |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
72 |
PP2300134681 |
2211150000606.01 |
Vinsolon |
Methylprednisolon (Dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) |
40mg |
VD-19515-13 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Hộp 1 lọ + 1 ống dung môi; Hộp 5 lọ + 5 ống dung môi; Hộp 10 lọ + 10 ống dung môi
|
Lọ |
43,473 |
6,160 |
267,793,680 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
73 |
PP2300134682 |
2230270023098.01 |
Methyl prednisolon 4 |
Methyl prednisolon |
4mg |
VD-22479-15 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,000 |
212 |
4,240,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
74 |
PP2300134686 |
2230200012925.01 |
Vincomid |
Metoclopramid HCl |
10mg/2ml |
VD-21919-14 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Hộp 10 ống 2ml
|
Ống |
15,000 |
988 |
14,820,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
75 |
PP2300134690 |
2230250010230.01 |
Milrinone - BFS |
Milrinon |
10mg/10ml |
VD3-43-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ x 10ml/lọ |
Lọ |
20 |
980,000 |
19,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
76 |
PP2300134692 |
2230270023203.01 |
HERAPROSTOL |
Misoprostol |
200mcg |
VD-29544-18 |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Sinh dược phẩm Hera |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
13,277 |
3,430 |
45,540,110 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
77 |
PP2300134695 |
2230250011220.01 |
Momate |
Mometasone furoat |
0,1% - 15g |
VN-18316-14 |
Dùng ngoài |
Kem bôi ngoài da |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x Tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
60,000 |
6,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
78 |
PP2300134696 |
2230320000543.01 |
Golistin-enema |
Monobasic natri phosphat + dibasic natri phosphat |
(21,41g +7,89g)/ 133ml |
VD-25147-16 |
Thụt trực tràng |
Dung dịch thụt trực tràng |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 133ml |
Lọ |
1,500 |
51,975 |
77,962,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
60 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
79 |
PP2300134698 |
2230250005434.01 |
Biviflox |
Moxifloxacin |
400mg/250ml |
VD-19017-13 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung Ương 1 - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 250ml |
Lọ |
800 |
87,900 |
70,320,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM HELIOS |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
80 |
PP2300134699 |
2230240015696.01 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin (dưới dạng moxifloxacin hydroclorid) + Dexamethason phosphat (dưới dạng dexamethason natri phosphat) |
5mg/ml + 1mg/ml. Ống 5ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống 5ml |
Ống |
400 |
22,000 |
8,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
81 |
PP2300134700 |
2230260011296.01 |
Supirocin |
Mupirocin |
2% - 15g |
VN-19665-16 |
Dùng ngoài |
Thuốc mỡ bôi da |
Glenmark Pharmaceuticals Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 tuýp x Tuýp 15g |
Tuýp |
100 |
90,000 |
9,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
18 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
82 |
PP2300134701 |
2230200011270.01 |
Mupricon Ointment |
Mupirocin |
2%;5g |
VN-22758-21 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
India |
Indchemie Health Specialities Pvt. Ltd |
Hộp 1 tuýp 5g |
Tube |
1,110 |
25,000 |
27,750,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
83 |
PP2300134702 |
2230220018129.01 |
Acetylcysteine 100mg |
N-acetylcystein |
100mg |
VD-35587-22 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 48 gói x 1,5g |
Gói |
70,000 |
412 |
28,840,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
84 |
PP2300134703 |
2230240018185.01 |
Aecysmux Sachet |
Acetylcystein |
200mg |
VD-21827-14 |
Uống |
Thuốc bột uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Cửu Long |
Việt Nam |
Hộp 100 gói x 1g |
Gói |
522,520 |
800 |
418,016,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CỬU LONG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
85 |
PP2300134704 |
2230210000974.01 |
Hadiproxen |
Naproxen + Esomeprazol (dưới dạng esomeprazol magnesium trihydrat) |
500mg+20mg |
893110000523 |
Uống |
Viên nén bao tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 5 vỉ x 4 viên; Hộp 10 vỉ x 4 viên; Hộp 20 vỉ x 4 viên; Hộp 5 vỉ x 5 viên; Hộp 10 vỉ x 5 viên; Hộp 20 vỉ x 5 viên; Hộp 5 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
12,680 |
76,080,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NHẬT QUANG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
86 |
PP2300134706 |
2230260011678.01 |
Nước muối sinh lý Natri clorid 0,9 % |
Natri clorid |
0,9% |
VD-32743-19 |
Dùng ngoài |
Dung dịch dùng ngoài |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Chai 500ml |
Chai |
24,200 |
6,153 |
148,902,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
87 |
PP2300134707 |
2230280019036.01 |
NATRI CLORID 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;500ml |
893110118423 |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
673,264 |
6,090 |
4,100,177,760 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
88 |
PP2300134708 |
2230230015750.01 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/1ml.
Ống 0,4ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
7,000 |
6,500 |
45,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
89 |
PP2300134709 |
2230370000616.01 |
Hylaform 0,1% |
Natri hyaluronat |
1mg/ml |
VD-28530-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 1 ống x 5ml |
Ống |
1,500 |
24,900 |
37,350,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
90 |
PP2300134714 |
2230310000669.01 |
Octreotid |
Octreotid (dưới dạng Octreotid acetat) |
0,1mg/1ml |
VD-35840-22 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Hộp 1 vỉ, 2 vỉ x 5 ống x 1ml
|
Ống |
360 |
82,000 |
29,520,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
30 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
91 |
PP2300134715 |
2230260005547.01 |
Oris |
Ofloxacin |
200mg/100ml |
VN - 21606- 18 |
Tiêm |
Dung dịch truyền tĩnh mạch |
Denis Chem Lab Limited |
India |
Hộp 1 chai 100ml |
Chai |
38,000 |
62,500 |
2,375,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
92 |
PP2300134718 |
2230280012464.01 |
Omevin |
Omeprazol (dưới dạng Omeprazol natri) |
40mg |
VD-25326-16 |
Tiêm |
Thuốc bột đông khô pha tiêm |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất tiêm; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
|
Lọ |
10,850 |
5,980 |
64,883,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
93 |
PP2300134719 |
2230280021619.01 |
Jubl Oxcarbazepine 300mg |
Oxcarbazepin |
300mg |
VN-17991-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Jubilant Generics Limited |
Ấn Độ |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
10,000 |
2,700 |
27,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
94 |
PP2300134720 |
2230380000699.01 |
Canpaxel 30 |
Paclitaxel |
30mg/5ml |
VD-21631-14 |
Pha truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược-Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml
|
Lọ |
1,800 |
126,000 |
226,800,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
95 |
PP2300134721 |
2230260012651.01 |
A.T Pantoprazol |
Pantoprazol (dưới dạng Pantoprazol natri sesquihydrat) |
40mg |
VD-24732-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm đông khô |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Hộp 3 lọ + 3 ống dm 10 ml |
Lọ |
107,772 |
5,985 |
645,015,420 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
96 |
PP2300134724 |
2230220022119.01 |
Panactol |
Paracetamol |
500mg |
VD-18743-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
282,800 |
158 |
44,682,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
97 |
PP2300134726 |
2230270022121.01 |
Panactol 650 |
Paracetamol |
650mg |
VD-20765-14 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
633,342 |
216 |
136,801,872 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
98 |
PP2300134727 |
2230230008615.01 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
448 |
4,278,500 |
1,916,768,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
99 |
PP2300134728 |
2230200008607.01 |
PEG-GRAFEEL |
Pegfilgrastim |
6,0mg |
QLSP-0636-13 |
Tiêm dưới da |
Dung dịch tiêm |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp chứa 1 bơm tiêm đóng sẵn thuốc 0,6ml |
Bơm tiêm |
80 |
4,278,500 |
342,280,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
100 |
PP2300134729 |
2230280006968.01 |
Allipem 100mg |
Pemetrexed |
100mg |
VN-22156-19 |
tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha tiêm |
Korea United Pharm.Inc |
Hàn Quốc |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
583,800 |
116,760,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
101 |
PP2300134730 |
2230200006979.01 |
Podoxred 500mg |
Pemetrexed disodium (dạng vô định hình) 551,4mg tương đương với Pemetrexed 500mg |
500mg |
VN3-60-18 |
Tiêm |
Bột đông khô để pha dịch tiêm truyền |
Dr. Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
200 |
1,127,000 |
225,400,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
102 |
PP2300134733 |
2230260021738.01 |
LIVOLIN - H |
Phospholipid đậu nành |
300mg |
885100077823 (VN-18935-15) kèm quyết định 226/QĐ-QLD ngày 3/4/2023 V/v ban hành danh mục 182 thuốc nước ngoài được gia hạn giấy đăng ký lưu hành tại Việt Nam - Đợt 113 |
Uống |
Viên nang mềm |
Mega Lifesciences Public Company Limited. |
Thailand |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
540 |
2,170 |
1,171,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
103 |
PP2300134737 |
2230220023130.01 |
Hydrocolacyl |
Prednisolon |
5mg |
VD-19386-13 |
Uống |
Viên nén dài |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
2,947,820 |
88 |
259,408,160 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
104 |
PP2300134739 |
2230220002883.01 |
Antivic 75 |
Pregabalin |
75mg |
VD-26751-17 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
262,500 |
599 |
157,237,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM AN THIÊN |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
105 |
PP2300134743 |
2230280002687.01 |
Pamintu 10mg/ml |
Protamin sulfat |
10mg/ml;5ml |
10729/QLD-KD |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm tĩnh mạch |
Onko Ilac Sanayi ve Ticaret A.S |
Turkey |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
773 |
259,500 |
200,593,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU Y TẾ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
106 |
PP2300134744 |
2230220012691.01 |
Rabeprazol 20mg |
Rabeprazol |
20mg |
VD-35672-22 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
207,960 |
417 |
86,719,320 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
107 |
PP2300134746 |
2230270021766.01 |
Kryxana 200mg 1x21 |
Ribociclib (dưới dạng Ribociclib succinate) |
200mg |
VN3-318-21 |
Uống |
Viên nén bao phim |
NSX: Novartis Singapore Pharmaceutical Manufacturing Pte. Ltd.; CSĐG và xuất xưởng: Novartis Pharma Produktions GmbH |
NSX: Singapore; CSĐG và xuất xưởng: Đức |
Hộp 1 vỉ 21 viên |
Viên |
1,000 |
333,000 |
333,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
108 |
PP2300134747 |
2230230019192.01 |
LACTATED RINGER'S |
Ringer lactat |
500ml |
893110118323 |
tiêm/tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần kỹ thuật Dược Bình Định |
Việt Nam |
Thùng 20 Chai x 500ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
90,000 |
6,800 |
612,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
109 |
PP2300134748 |
2230270007166.01 |
REDDITUX |
Rituximab |
100mg/10ml |
QLSP-861-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 10ml |
Lọ |
1,250 |
2,232,518 |
2,790,647,500 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
110 |
PP2300134749 |
2230250007179.01 |
REDDITUX |
Rituximab |
500mg/50ml |
QLSP-862-15 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền |
Dr.Reddy's Laboratories Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ x 50ml |
Lọ |
1,554 |
9,643,200 |
14,985,532,800 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
111 |
PP2300134750 |
2230270017349.01 |
Vinsalmol |
Salbutamol |
2,5mg/2,5ml |
VD-23730-15 |
Đường hô hấp |
Dung dịch khí dung |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Hộp 2 vỉ x 5 ống; Hộp 4 vỉ x 5 ống; Hộp 6 vỉ x 5 ống; Hộp 5 vỉ x 10 ống
|
Ống |
12,520 |
4,410 |
55,213,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
112 |
PP2300134752 |
2230260017496.01 |
FORAIR 125 |
Salmeterol+fluticason propionat |
(25mcg+125 mcg)/120 liều |
VN-15746-12 kèm công văn số 322/QLD-ĐK ngày 9/1/2013 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và công văn số 13828/QLD-SĐK ngày 28/07/2015 về việc đính chính quyết định cấp SĐK thuốc nước ngoài và quyết định 62/QĐ-QLD ngày 8/2/2023 V/v công bố Danh mục thuốc, nguyên liệu làm thuốc có giấy đăng ký lưu hành được tiếp tục sử dụng theo quy định tại khoản 1 Điều 3 Nghị quyết số 80/2023/QH15 ngày 09/01/2023 của Quốc hội (Đợt 1) |
Hít |
Thuốc xịt phun mù (Thuốc hít định liều/ phun mù định liều) |
Cadila Healthcare Ltd. |
India |
Hộp 1 ống 120 liều |
Bình/Chai/Lọ/Hộp |
50 |
75,000 |
3,750,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
113 |
PP2300134755 |
2230200024317.01 |
Sertil 100 |
Sertralin |
100mg |
VN-20459-17 |
Uống |
Viên nén |
Ấn Độ |
Kwality Pharmaceutical PVT. Ltd |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
81,800 |
2,354 |
192,557,200 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC PHẨM NHƯ TÂM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
114 |
PP2300134756 |
2230200014080.01 |
Fynkhepar 200mg Tablet |
Silymarin |
200mg |
VN-21532-18 |
Uống |
Viên nén bao phim |
M/S Fynk Pharmaceuticals |
Pakistan |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,080 |
5,900 |
6,372,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM BROTHER |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
115 |
PP2300134757 |
2230220013919.01 |
AIR-X 120 |
Simethicon |
120mg |
VN-19126-15 (CVGH:62/QĐ-QLD) |
Uống |
Viên nén nhai |
R.X. Manufacturing Co.,Ltd |
Thái Lan |
Hộp 10 x 10 viên |
Viên |
361,964 |
1,365 |
494,080,860 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM ÚC CHÂU |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
116 |
PP2300134759 |
2230350000841.01 |
Flabivi |
Simethicon |
20 mg/0,3ml |
VD-27681-17 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Công ty TNHH BRV Healthcare |
Việt Nam |
Hộp 1 chai 15ml (chai thủy tinh màu nâu kèm ống đo thể tích) |
Chai |
1,470 |
16,212 |
23,831,640 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM NAM KHANG |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
117 |
PP2300134760 |
2230200014011.01 |
Simethicon |
Simethicon |
80mg |
VD-27921-17 |
Uống |
Viên nén nhai |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 20 viên |
Viên |
157,000 |
266 |
41,762,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
118 |
PP2300134761 |
2230200012765.01 |
Sucralfate |
Sucralfat |
1g |
VD-29187-18 |
Uống |
Viên nén |
Việt Nam |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
89,400 |
987 |
88,237,800 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC HÀ PHƯƠNG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
119 |
PP2300134762 |
2230230012773.01 |
Sucrafil Suspension |
Sucralfat |
1g/10ml;200ml |
VN-19105-15 |
Uống |
Hỗn dịch uống |
Fourtts ( India) Laboratories Pvt. Ltd. |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 200ml |
Lọ |
80 |
130,000 |
10,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC THẢO |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
120 |
PP2300134765 |
2230270023227.01 |
SULPRAGI |
Sulpirid |
50mg |
VD-25617-16 |
Uống |
Viên nang cứng |
Việt Nam |
Agimexpharm |
Hộp 3 vỉ, 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
20,442 |
115 |
2,350,830 |
CÔNG TY CP DƯỢC PHẨM AGIMEXPHARM |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
121 |
PP2300134767 |
2230200006993.01 |
TS-One Capsule 20 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
20mg + 5,8mg + 19,6mg |
VN-22392-19 |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
3,360 |
121,428 |
407,998,080 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
122 |
PP2300134768 |
2230240007004.01 |
TS-One Capsule 25 |
Tegafur + Gimeracil + Oteracil kali |
25mg + 7,25mg + 24,5mg |
VN-20694-17 (Có QĐ gia hạn số 573/QĐ-QLD ngày 23/09/2022) |
Uống |
Viên nang cứng |
Taiho Pharmaceutical Co., Ltd. Tokushima Plant |
Nhật |
Hộp 4 vỉ x 14 viên |
Viên |
336 |
157,142 |
52,799,712 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - THIẾT BỊ Y TẾ ĐÀ NẴNG |
Nhóm 5 |
36 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
123 |
PP2300134770 |
2230220010086.01 |
PRUNITIL |
Telmisartan+Hydrochlorothiazid |
40mg+12,5mg |
VD-35733-22 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 20 vỉ x 10 viên |
Viên |
222,908 |
530 |
118,141,240 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
124 |
PP2300134771 |
2230270006299.01 |
Terbinafine Stella Cream 1% |
Terbinafin(hydroclorid) |
1%/10g |
VD-23365-15 (CÓ GIA HẠN) |
Dùng ngoài |
kem bôi da |
Công ty TNHH Liên doanh Stellapharm |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 10g |
Tube |
600 |
12,000 |
7,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM KHƯƠNG DUY |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
125 |
PP2300134772 |
2230270006329.01 |
Tenafine cream |
Terbinafine hydrocloride 150mg/15g |
150mg/15g |
VN-21848-19 |
Dùng ngoài |
Thuốc dùng ngoài |
Dae Hwa Pharmaceutical Co, Ltd |
Hàn Quốc |
Hộp 1 tuýp 15g |
Tuýp |
200 |
68,000 |
13,600,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM PHÚC LONG |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
126 |
PP2300134773 |
2230270006336.01 |
Bifitacine |
Terbinafin(hydroclorid) |
250mg |
VD-34497-20 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần Dược phẩm Phong Phú - Chi nhánh nhà máy Usarichpharm |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
9,908 |
7,300 |
72,328,400 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SUN RISE |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
127 |
PP2300134776 |
2230350000902.01 |
Timolol 0,5% |
Timolol |
0,5% |
VD-24234-16
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Dung dịch nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 20 lọ 5ml |
Lọ |
150 |
27,000 |
4,050,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
128 |
PP2300134777 |
2230260004946.01 |
Tinidazol |
Tinidazol |
500mg |
VD-22177-15 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần Dược phẩm Khánh Hòa |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
4,500 |
380 |
1,710,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM KHÁNH HÒA |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
129 |
PP2300134778 |
2230220007192.01 |
Herticad 150mg |
Trastuzumab |
150mg |
460410036323 (QLSP-H03-1176-19) |
tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad") |
Nga |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
560 |
8,295,000 |
4,645,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
130 |
PP2300134779 |
2230220007208.01 |
Herticad 440mg |
Trastuzumab |
440mg |
460410036223 (QLSP-H03-1177-19) |
tiêm/tiêm truyền |
Bột đông khô pha truyền tĩnh mạch |
JSC "BIOCAD" (Joint Stock Company "Biocad") |
Nga |
Hộp 1 lọ và 1 lọ dung môi 20ml |
Lọ |
280 |
22,995,000 |
6,438,600,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ HÓA CHẤT NAM LINH |
Nhóm 5 |
48 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
131 |
PP2300134782 |
2230280002960.01 |
Encorate |
Valproat natri |
200mg |
VN-16379-13 |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Sun Pharmaceutical Industries Ltd |
India |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
6,000 |
500 |
3,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂY NAM |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
132 |
PP2300134783 |
2211150000835.01 |
Vancomycin |
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) |
500mg |
VD-24905-16 |
Tiêm |
Thuốc tiêm bột đông khô |
Việt Nam |
Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Vĩnh Phúc |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 10ml; Hộp 5 lọ; Hộp 10 lọ
|
Lọ |
61,873 |
15,800 |
977,593,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
Nhóm 5 |
36 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
133 |
PP2300134786 |
2230230019703.01 |
Dubemin Injection |
Vitamin B1+B6+B12 |
(100mg +100mg+1mg ) /3ml |
VN-20721-17 |
Tiêm |
Thuốc tiêm/thuốc tiêm truyền |
Bangladesh |
Incepta Pharmaceuticals |
Hộp 1 vỉ x 5 ống x 3ml |
Chai/Lọ/Ống/Túi |
2,000 |
12,900 |
25,800,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT TƯ Y TẾ DƯỢC VIỆT |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
134 |
PP2300134787 |
2230230008226.01 |
Advate 250 IU 2ml |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
250 IU |
QLSP-H03-1167-19 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sarl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Mỗi kít gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Bộ |
882 |
850,000 |
749,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
135 |
PP2300134788 |
2230230008240.01 |
Advate 500 IU 2ml |
Octocog alfa (recombinant human coagulation factor VIII (rFVIII)) |
500 IU |
QLSP-H03-1168-19 |
Tiêm tĩnh mạch |
Bột đông khô và dung môi pha dung dịch tiêm |
CSSX: Baxalta Manufacturing Sarl; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Baxalta Belgium Manufacturing S.A. ; Cơ sở sản xuất dung môi: Siegfried Hameln GmbH |
CSSX: Thụy Sỹ; Cơ sở xuất xưởng, dán nhãn, đóng gói và kiểm soát chất lượng: Bỉ; Cơ sở sản xuất dung môi: Đức |
Mỗi kít gồm 1 lọ bột đông khô, 1 lọ nước cất pha tiêm x 2ml và 1 bộ dụng cụ hoàn nguyên và tiêm truyền |
Bộ |
882 |
1,700,000 |
1,499,400,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC LIỆU TRUNG ƯƠNG 2 |
Nhóm 5 |
24 |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |
|
136 |
PP2300134789 |
2230230001777.01 |
ZOLED |
Zoledronic acid |
4mg |
VN-22776-21 |
Truyền tĩnh mạch |
Bột đông khô pha tiêm truyền tĩnh mạch |
Aspiro Pharma Limited |
VN-22776-21 |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
2,714 |
280,000 |
759,920,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN GONSA |
Nhóm 5 |
24 tháng |
24 tháng |
2223/QĐ-SYT |
19/10/2023 |
Can Tho City Department of Health |