Package number 7: Standard smoking room

        Watching
Tender ID
Views
171
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Package number 7: Standard smoking room
Bidding method
Online bidding
Tender value
1.730.946.387 VND
Estimated price
1.730.946.387 VND
Completion date
17:29 08/02/2021
Contract Period
150 ngày
Bid award
There is a winning contractor
Lý do chọn nhà thầu

Nhà thầu đạt yêu cầu về hồ sơ dự thầu, năng lực, kinh nghiệm, kỹ thuật; có giá dự thầu thấp nhất và thấp hơn giá dự toán gói thầu được phê duyệt

List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0100782914 0100782914

Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật

1.645.592.000 VND 1.645.592.000 VND 150 day 150 ngày
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Bộ điều khiển nhiệt độ độ ẩm.
TEMI1500
1
bộ
Theo mô tả chương V
SAMWON Hàn Quốc
200,000,000
2
Cảm biến nhiệt độ độ ẩm nguyên lý DRY WET BULB TEMPERATURE.
SH300 series
1
bộ
Theo mô tả chương V
SAMWON Hàn Quốc
14,500,000
3
Phần mềm điều khiển nhúng trong bộ điều khiển để thực hiện thuật toán ổn định nhiệt độ và độ ẩm.
0
1
bộ
Theo mô tả chương V
Việt Nam
357,000,000
4
Phần mềm nhúng quan trắc 9 điểm.
0
1
bộ
Theo mô tả chương V
Việt Nam
24,000,000
5
Máy chủ chạy phần mềm quan trắc dữ liệu: - Form Factor: Tower server
Dell PowerEdge T430 E5-2620
1
cái
Theo mô tả chương V
Dell Trung Quốc
48,000,000
6
Hệ thống bật tắt, hẹn giờ qua máy chủ dùng điện thoại di động hoặc máy tính
0
1
cái
Theo mô tả chương V
0
39,000,000
7
Cảm biến nhiệt độ độ ẩm truyền tín hiệu về bộ quan trắc
EPS-RH3-S1
1
bộ
Theo mô tả chương V
EPLUSI Việt Nam
7,800,000
8
Màn hình cảm biến theo dõi tại chỗ các thông số hệ thống
LS34J550WQEXXV
1
bộ
Theo mô tả chương V
SamSung
46,500,000
9
Điều hòa âm trần nối ống gió một chiều lạnh, công suất lạnh 12.5kW. Nguồn điện 3P/380V/50Hz. Công suất tiêu thụ điện 3,8kW, độ ồn 40dBA.
FBA125BVMA/RZF125CYM
1
máy
Theo mô tả chương V
Daikin
55,000,000
10
Thiết bị tạo hơi ẩm công nghiệp: Power: 9KW;Ralated pressure: 0.7MPA;Ralated evaporation: 12KG/H;Saturated steam temperature: 171℃;The power supply voltage: 220/380V;The communitcation: ModbusRTU based on RS232/RS485;
NBS-AH-9
1
bộ
Theo mô tả chương V
NOBETH Trung Quốc
225,000,000
11
Thiết bị tạo hơi nóng công nghiệp:Power: 12KW;The power supply voltage: 220/380V;Temperature range: 0-350℃;
ADH 12
1
bộ
Theo mô tả chương V
SINTON Trung Quốc
250,000,000
12
Máy lọc không khí 8.2 m3/phút, 4 lớp lọc, diện tích phòng sử dụng 50m2.
LG AS65GDWD0
1
bộ
Theo mô tả chương V
LG Hàn Quốc
21,000,000
13
Quạt phân phối khí lạnh, CS 225 m3/h loại hướng trục, nguồn điện 1P/230V/50Hz, cột áp 50Pa, CS tiêu thụ điện 0.03kW, độ ồn 20dBA.
MTD silent 125
8
cái
Theo mô tả chương V
Kruger Việt Nam
4,800,000
14
Quạt hồi khí lạnh CS 1000m3/h, loại hướng trục, nguồn điện 1P/230V/50Hz, cột áp 70Pa, CS tiêu thụ điện 0.15kW, độ ồn 56dBA.
CCD 7-7 150W 4P-1 1SK
1
cái
Theo mô tả chương V
Kruger Việt Nam
7,400,000
15
Quạt hồi khí lạnh RAF-02 CS 600 m3/h, nguồn điện 1P/230V/50Hz, cột áp 50Pa, CS tiêu thụ điện 0.09kW, độ ồn 19dBA.
MTD silent200/1
1
cái
Theo mô tả chương V
Kruger Việt Nam
7,900,000
16
Quạt hút khí thải từ máy thí nghiệm hút thuốc, nguồn điện 1P/230V/50Hz, công suất 170 m3/h, cột áp 40Pa. Quạt hướng trục, công suất tiêu thụ điện 0.024 kW, độ ồn 24 dBA.
MTD silent100/2
1
cái
Theo mô tả chương V
Kruger Việt Nam
4,400,000
17
Lắp đặt quạt thông gió trên tường, KT 150x150 - 250x250mm
0
1
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
250,000
18
Ống gió tôn kẽm bảo ôn ngoài bằng bông thủy tinh dày 25mm, tỷ trọng 32kg/m3, giấy bạc, tôn dày 0.58mm KT200x350
0
5.7
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
700,000
19
Lắp đặt cút nhựa nhôm, đường kính cút 150x150
0
1
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
70,000
20
Lắp đặt cút nhựa nhôm, đường kính cút 200x200
0
3
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
70,000
21
Lắp đặt cút nhựa nhôm, đường kính cút 200x250
0
1
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
70,000
22
Lắp đặt cút nhựa nhôm, đường kính cút 200x350
0
3
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
70,000
23
Lắp đặt cút nhựa nhôm, đường kính cút 450x300
0
1
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
110,000
24
Lắp đặt côn nhựa nhôm, đường kính Côn 200x200/150x150/L150
0
3
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
120,000
25
Lắp đặt côn nhựa nhôm, đường kính Côn 200x250/200x200/L150
0
2
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
120,000
26
Lắp đặt côn nhựa nhôm, đường kính Côn 200x300/200x250/L150
0
1
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
120,000
27
Lắp đặt côn nhựa nhôm, đường kính Côn 200x350/200x300/L150
0
1
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
120,000
28
Lắp đặt măng sông nhựa nhôm, Chân rẽ 150
0
8
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
65,000
29
Lắp đặt Bạt nối đầu quạt
0
22
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
65,000
30
Gia công và lắp đặt giá đỡ kèm lò xo, cao su chống rung cho quạt, điều hòa
0
.156
tấn
Theo mô tả chương V
Việt Nam
34,000,000
31
Van điều chỉnh lưu lượng VCD 150x150
0
16
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
550,000
32
Cửa nan thẳng hút gió thừa, 1 lớp nan kèm hộp gió 200x200mm
0
8
cái
Theo mô tả chương V
Malaysia
100,000
33
Cửa gió khuếch tán cấp gió tươi 250x250mm
0
8
cái
Theo mô tả chương V
Malaysia
100,000
34
Louver thải gió EAL 150x100, kèm lưới chắn côn trùng
0
1
cái
Theo mô tả chương V
VN
380,000
35
Gia công lắp đặt nẹp C ống gió
0
2
m2
Theo mô tả chương V
VN
290,000
36
Đầu bịt ống gió 150x150, tôn dày 0.58mm
0
2
m
Theo mô tả chương V
VN
350,000
37
Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, Lắp đặt ống nhựa UPVC D27
0
.08
100m
Theo mô tả chương V
VN
2,500,000
38
Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm
0
.07
100m
Theo mô tả chương V
VN
12,500,000
39
Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm
0
.07
100m
Theo mô tả chương V
VN
15,000,000
40
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm
0
.07
100m
Theo mô tả chương V
VN
1,950,000
41
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm
0
.07
100m
Theo mô tả chương V
VN
2,800,000
42
Gia công hệ thống treo ống gió
0
30
bộ
Theo mô tả chương V
VN
250,000
43
Gia công và lắp đặt bệ đỡ giàn nóng
0
1
bộ
Theo mô tả chương V
VN
600,000
44
Lắp đặt Vỏ tủ trong nhà, mạ kẽm, dày 1.2mm, H*W*D 800x400x250mm
0
1
tủ
Theo mô tả chương V
VN
70,000
45
Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện MCCB 3P, 100A, 10KA.
0
1
cái
Theo mô tả chương V
Schneider/ Fuji
100,000
46
Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện MCB 3P, 20A, 6KA.
0
3
cái
Theo mô tả chương V
Schneider/ Fuji
75,000
47
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện MCB 1P, 20A, 6KA.
0
6
cái
Theo mô tả chương V
Schneider/ Fuji
35,000
48
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện MCB 1P, 6A, 6KA.
0
13
cái
Theo mô tả chương V
Schneider/ Fuji
35,000
49
Lắp đặt Linh kiện chống điện giật RCBO 2P, 6A, 30mA.
0
2
bộ
Theo mô tả chương V
Schneider/ Fuji
45,000
50
Khởi động từ 3P, 16A, 220V.
0
3
bộ
Theo mô tả chương V
Schneider/ Fuji
45,000
51
Máng đèn LED Panel nổi trần 600x600mm, công suất 50W, điện áp 220V/50Hz, chỉ số hoàn màu: 80, nhiệt độ màu: 6500K, quang thông: 5250 lm, Chip LED: Samsung, Tuổi thọ bóng đèn: 30.000 giờ, KT600x600x25mm.
0
7
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
350,000
52
Đèn batten LED lắp nổi có chóa phản quang, công suất 2x10W, thân máng làm bằng thép sơn tĩnh điện, điện áp 220/50Hz, quang thông: 2000lm, nhiệt độ màu: 6500K, chỉ số hoàn màu: 80, chip LED: Samsung, tuổi thọ bóng đèn: 50.000 giờ.
0
2
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
350,000
53
Công tắc đơn 1 chiều, 10A, lắp nổi
0
2
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
55,000
54
Công tắc đơn 1 chiều, 10A, lắp chìm
0
1
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
55,000
55
Ổ cắm đôi 3 chấu, 16A, lắp chìm
0
10
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
85,000
56
Ổ cắm đôi 3 chấu, 16A, lắp nổi
0
2
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
85,000
57
Cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x4mm2
0
22.25
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
55,000
58
Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x4mm2
0
18.5
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
58,000
59
Cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x1.5mm2
0
83.78
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
27,000
60
Cáp điện Cu/PVC 1x1.5mm2
0
78.26
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
11,000
61
Cáp điện Cu/PVC 1x2.5mm2 tiếp địa
0
35.53
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
14,000
62
Cáp điện Cu/PVC 1x4.0mm2
0
71.06
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
21,000
63
Máng cáp 100x50mm dày 1.2mm (bao gồm giá đỡ máng, nối máng,..)
0
12
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
180,000
64
Ống pvc luồn dây điện D20 lắp nổi + phụ kiện
0
98
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
17,000
65
Ống pvc luồn dây điện D32 lắp nổi + phụ kiện
0
25
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
36,000
66
Ống ruột gà luồn dây điện D20+ phụ kiện
0
50
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
44,000
67
Lắp đặt Vỏ tủ điện điều khiển, tôn mạ kẽm dày 1.2mm. H*W*D 600x400x250mm
0
1
tủ
Theo mô tả chương V
Việt Nam
70,000
68
Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 4x0.75mm2
0
53.01
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
15,000
69
Cáp điều khiển CU/PVC/PVC 2x1.5mm2
0
32.86
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
18,000
70
Ống pvc luồn dây điện D32, loại chống cháy đi nổi
0
49.02
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
36,000
71
Ống pvc luồn dây điện D20, loại chống cháy đi nổi
0
14.5
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
17,000
72
Ống ruột gà luồn dây điện D20, loại chống cháy đi nổi
0
30
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
13,500
73
Vách panel cách nhiệt dày 50mm, 2 mặt ốp tôn dày 0.3mm, màu trắng nhạt, tỷ trọng 11kg/m3
0
68.22
m2
Theo mô tả chương V
Việt Nam
510,000
74
Trần panel cách nhiệt dày 50mm, 2 mặt ốp tôn dày 0.3mm, màu trắng nhạt, tỷ trọng 11kg/m3
0
31
m2
Theo mô tả chương V
Việt Nam
600,000
75
Vách panel cách nhiệt dày 100mm, 2 mặt ốp tôn dày 0.3mm, màu trắng nhạt, tỷ trọng 11kg/m3
0
66.44
m2
Theo mô tả chương V
Việt Nam
580,000
76
Vách kính dán an toàn viền nhôm cao 1250mm rộng 2500mm
0
3.13
m2
Theo mô tả chương V
Việt Nam
1,300,000
77
Cửa trượt đi vào phòng sạch kích thước 900x2200mm, panel EPS dày 50mm, khung bao nhôm cho vách và cánh dày 1.2mm, ô kính quan sát 400x600mm
0
3
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
68,000
78
Lắp dựng Khung nhôm U38x50x38mm
0
67.59
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
150,000
79
Lắp dựng Khung nhôm V38x38mm
0
179.87
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
120,000
80
Lắp dựng Khung nhôm U38x100x38mm
0
58.2
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
200,000
81
Ke góc trong bằng nhôm rộng 60mm
0
30.8
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
180,000
82
Lắp dựng Khung nhôm T60x80mm
0
42
m
Theo mô tả chương V
Việt Nam
220,000
83
Bộ điều khiển nhiệt độ độ ẩm.
TEMI1500
1
Bộ
Theo mô tả chương V
SAMWON Hàn Quốc
0
Thiết bị
84
Cảm biến nhiệt độ độ ẩm nguyên lý DRY WET BULB TEMPERATURE.
SH300 series
1
Bộ
Theo mô tả chương V
SAMWON Hàn Quốc
400,000
Thiết bị
85
Phần mềm điều khiển nhúng trong bộ điều khiển để thực hiện thuật toán ổn định nhiệt độ và độ ẩm. Tính năng:- Khống chế nhiệt độ, độ ẩm theo luật PID;- Cảnh báo nhiệt độ, độ ẩm;- Truyền thông tín hiệu nhiệt độ độ ẩm theo chuẩn Modbus RTU;- Giao tiếp với người qua màn hình hiển thị;
0
1
Bộ
Theo mô tả chương V
Việt Nam
1,800,000
Thiết bị
86
Phần mềm nhúng quan trắc 9 điểm. Tính năng:+ Thu thập dữ liệu từ 9 điểm quan trắc trong phòng và gửi về máy chủ;+ Chạy giao diện web server để cho phép xem và thống kê dữ liệu;+ Chạy giao thức MQTT để phục vụ cho truyển số liệu đến các máy trạm;
0
1
Bộ
Theo mô tả chương V
Việt Nam
1,800,000
Thiết bị
87
Máy chủ chạy phần mềm quan trắc dữ liệu:- Máy chủ Dell PowerEdge T430 E5-2620- Processor : 1 x Intel® Xeon® E5-2620 v4 2.1GHz,20M- Cache,8.0GT/s QPI- Memory : 1 x 16GB DDR4 2400 RDIMM- Network Controller: LOM 1GBE- DVD Rom : 1 x DVD+/-RW- Raid: PERC H330 Levels RAID 0,1,5,10- Storages: Non HDD 3.5" x8 bay- Power : 1 x 495W Power Supply- Mangagement: IRAC8 Basic- Form Factor: Tower server
Dell PowerEdge T430 E5-2620
1
Bộ
Theo mô tả chương V
Dell Trung Quốc
150,000
Thiết bị
88
Hệ thống bật tắt, hẹn giờ qua máy chủ dùng điện thoại di động hoặc máy tính.
0
1
Bộ
Theo mô tả chương V
VN
40,000
Thiết bị
89
Cảm biến nhiệt độ độ ẩm truyền tín hiệu về bộ quan trắc.
EPS-RH3-S1
1
Bộ
Theo mô tả chương V
EPLUSI Việt Nam
1,800,000
Thiết bị
90
Màn hình cảm biến theo dõi tại chỗ các thông số hệ thống.
LS34J550WQEXXV
1
Bộ
Theo mô tả chương V
SamSung
1,800,000
Thiết bị
91
Điều hòa âm trần nối ống gió một chiều lạnh, công suất lạnh 12.5kW. Nguồn điện 3P/380V/50Hz. Công suất tiêu thụ điện 3,8kW, độ ồn 40dBA.
FBA125BVMA/RZF125CYM
1
Bộ
Theo mô tả chương V
Daikin
400,000
Thiết bị
92
Thiết bị tạo hơi ẩm công nghiệp:Power: 9KW;Ralated pressure: 0.7MPA;Ralated evaporation: 12KG/H;Saturated steam temperature: 171℃;The power supply voltage: 220/380V;The communitcation: ModbusRTU based on RS232/RS485;
NBS-AH-9
1
Bộ
Theo mô tả chương V
NOBETH Trung Quốc
1,200,000
Thiết bị
93
Thiết bị tạo hơi nóng công nghiệp:Power: 12KWThe power supply voltage: 220/380VTemperature range: 0-350℃
ADH 12
1
Bộ
Theo mô tả chương V
SINTON Trung Quốc
1,200,000
Thiết bị
94
Máy lọc không khí 8.2 m3/phút, 4 lớp lọc, diện tích phòng sử dụng 50m2.
LG AS65GDWD0
1
Bộ
Theo mô tả chương V
LG Hàn Quốc
500,000
Thiết bị
95
Quạt phân phối khí lạnh, CS 225 m3/h loại hướng trục, nguồn điện 1P/230V/50Hz, cột áp 50Pa, CS tiêu thụ điện 0.03kW, độ ồn 20dBA.
MTD silent 125
8
Bộ
Theo mô tả chương V
Kruger Việt Nam
1,000,000
Thiết bị
96
Quạt hồi khí lạnh CS 1000m3/h, loại hướng trục, nguồn điện 1P/230V/50Hz, cột áp 70Pa, CS tiêu thụ điện 0.15kW, độ ồn 56dBA.
CCD 7-7 150W 4P-1 1SK
1
Bộ
Theo mô tả chương V
Kruger Việt Nam
600,000
Thiết bị
97
Quạt hồi khí lạnh RAF-02 CS 600 m3/h, nguồn điện 1P/230V/50Hz, cột áp 50Pa, CS tiêu thụ điện 0.09kW, độ ồn 19dBA.
MTD silent200/1
1
Bộ
Theo mô tả chương V
Kruger Việt Nam
600,000
Thiết bị
98
Quạt hút khí thải từ máy thí nghiệm hút thuốc, nguồn điện 1P/230V/50Hz, công suất 170 m3/h, cột áp 40Pa. Quạt hướng trục, công suất tiêu thụ điện 0.024 kW, độ ồn 24 dBA.
MTD silent100/2
1
Bộ
Theo mô tả chương V
Kruger Việt Nam
250,000
Thiết bị
99
Quạt cấp gió tươi CS 300m3/h, nguồn điện 1P/230V/50Hz, cột áp 50Pa, CS tiêu thụ điện 0.045kW, độ ồn 20dBA.
MTD silent 160
1
Bộ
Theo mô tả chương V
Kruger Việt Nam
250,000
Thiết bị
100
Cửa nan thẳng hút gió thừa, 1 lớp nan kèm hộp gió 200x200mm
0
8
Bộ
Theo mô tả chương V
Malaysia
250,000
Thiết bị
101
Cửa gió khuếch tán cấp gió tươi 250x250mm
0
8
Bộ
Theo mô tả chương V
Malaysia
250,000
Thiết bị
102
Vỏ tủ trong nhà, mạ kẽm, dày 1.2mm, H*W*D800x400x250mm
0
1
cái
Theo mô tả chương V
Việt Nam
1,600,000
Thiết bị - thuộc Tủ điện phòng máy hút
103
Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện MCCB 3P, 100A, 10KA.
0
1
cái
Theo mô tả chương V
Schneider/ Fuji
1,500,000
Thiết bị - thuộc Tủ điện phòng máy hút
104
Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện MCB 3P, 20A, 6KA.
0
3
cái
Theo mô tả chương V
Schneider/ Fuji
850,000
Thiết bị - thuộc Tủ điện phòng máy hút
105
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện MCB 1P, 20A, 6KA.
0
6
cái
Theo mô tả chương V
Schneider/ Fuji
185,000
Thiết bị - thuộc Tủ điện phòng máy hút
106
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện MCB 1P, 6A, 6KA.
0
13
cái
Theo mô tả chương V
Schneider/ Fuji
165,000
Thiết bị - thuộc Tủ điện phòng máy hút
107
Lắp đặt Linh kiện chống điện giật RCBO 2P, 6A, 30mA.
0
2
cái
Theo mô tả chương V
Schneider/ Fuji
700,000
Thiết bị - thuộc Tủ điện phòng máy hút
108
Khởi động từ 3P, 16A, 220V.
0
3
cái
Theo mô tả chương V
Schneider/ Fuji
1,100,000
Thiết bị - thuộc Tủ điện phòng máy hút
109
Máng đèn LED Panel nổi trần 600x600mm, công suất 50W, điện áp 220V/50Hz, chỉ số hoàn màu: 80, nhiệt độ màu: 6500K, quang thông: 5250 lm, Chip LED: Samsung, Tuổi thọ bóng đèn: 30.000 giờ, KT600x600x25mm.
0
7
Bộ
Theo mô tả chương V
Việt Nam
2,700,000
Thiết bị
110
Đèn batten LED lắp nổi có chóa phản quang, công suất 2x10W, thân máng làm bằng thép sơn tĩnh điện, điện áp 220/50Hz, quang thông: 2000lm, nhiệt độ màu: 6500K, chỉ số hoàn màu: 80, chip LED: Samsung, tuổi thọ bóng đèn: 50.000 giờ.
0
2
Bộ
Theo mô tả chương V
Việt Nam
450,000
Thiết bị
111
Vỏ tủ điện điều khiển, tôn mạ kẽm dày 1.2mm. H*W*D 600x400x250mm
0
1
Bộ
Theo mô tả chương V
Việt Nam
700,000
Thiết bị
112
Cửa trượt đi vào phòng sạch kích thước 900x2200mm, panel EPS dày 50mm, khung bao nhôm cho vách và cánh dày 1.2mm, ô kính quan sát 400x600mm
0
3
Bộ
Theo mô tả chương V
Việt Nam
9,000,000
Thiết bị
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second