Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Nhà thầu đạt yêu cầu về hồ sơ dự thầu, năng lực, kinh nghiệm, kỹ thuật; có giá dự thầu thấp nhất và thấp hơn giá dự toán gói thầu được phê duyệt
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0100782914 | 0100782914 | Công ty TNHH Thương mại Đầu tư và Phát triển Kỹ thuật |
1.645.592.000 VND | 1.645.592.000 VND | 150 day | 150 ngày |
1 |
Bộ điều khiển nhiệt độ độ ẩm. |
TEMI1500
|
1 |
bộ |
Theo mô tả chương V |
SAMWON
Hàn Quốc
|
200,000,000 |
|
2 |
Cảm biến nhiệt độ độ ẩm nguyên lý DRY WET BULB TEMPERATURE. |
SH300 series
|
1 |
bộ |
Theo mô tả chương V |
SAMWON
Hàn Quốc
|
14,500,000 |
|
3 |
Phần mềm điều khiển nhúng trong bộ điều khiển để thực hiện thuật toán ổn định nhiệt độ và độ ẩm. |
0
|
1 |
bộ |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
357,000,000 |
|
4 |
Phần mềm nhúng quan trắc 9 điểm. |
0
|
1 |
bộ |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
24,000,000 |
|
5 |
Máy chủ chạy phần mềm quan trắc dữ liệu: - Form Factor: Tower server |
Dell PowerEdge T430 E5-2620
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Dell
Trung Quốc
|
48,000,000 |
|
6 |
Hệ thống bật tắt, hẹn giờ qua máy chủ dùng điện thoại di động hoặc máy tính |
0
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
0
|
39,000,000 |
|
7 |
Cảm biến nhiệt độ độ ẩm truyền tín hiệu về bộ quan trắc |
EPS-RH3-S1
|
1 |
bộ |
Theo mô tả chương V |
EPLUSI
Việt Nam
|
7,800,000 |
|
8 |
Màn hình cảm biến theo dõi tại chỗ các thông số hệ thống |
LS34J550WQEXXV
|
1 |
bộ |
Theo mô tả chương V |
SamSung
|
46,500,000 |
|
9 |
Điều hòa âm trần nối ống gió một chiều lạnh, công suất lạnh 12.5kW. Nguồn điện 3P/380V/50Hz. Công suất tiêu thụ điện 3,8kW, độ ồn 40dBA. |
FBA125BVMA/RZF125CYM
|
1 |
máy |
Theo mô tả chương V |
Daikin
|
55,000,000 |
|
10 |
Thiết bị tạo hơi ẩm công nghiệp: Power: 9KW;Ralated pressure: 0.7MPA;Ralated evaporation: 12KG/H;Saturated steam temperature: 171℃;The power supply voltage: 220/380V;The communitcation: ModbusRTU based on RS232/RS485; |
NBS-AH-9
|
1 |
bộ |
Theo mô tả chương V |
NOBETH
Trung Quốc
|
225,000,000 |
|
11 |
Thiết bị tạo hơi nóng công nghiệp:Power: 12KW;The power supply voltage: 220/380V;Temperature range: 0-350℃; |
ADH 12
|
1 |
bộ |
Theo mô tả chương V |
SINTON
Trung Quốc
|
250,000,000 |
|
12 |
Máy lọc không khí 8.2 m3/phút, 4 lớp lọc, diện tích phòng sử dụng 50m2. |
LG AS65GDWD0
|
1 |
bộ |
Theo mô tả chương V |
LG
Hàn Quốc
|
21,000,000 |
|
13 |
Quạt phân phối khí lạnh, CS 225 m3/h loại hướng trục, nguồn điện 1P/230V/50Hz, cột áp 50Pa, CS tiêu thụ điện 0.03kW, độ ồn 20dBA. |
MTD silent 125
|
8 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Kruger
Việt Nam
|
4,800,000 |
|
14 |
Quạt hồi khí lạnh CS 1000m3/h, loại hướng trục, nguồn điện 1P/230V/50Hz, cột áp 70Pa, CS tiêu thụ điện 0.15kW, độ ồn 56dBA. |
CCD 7-7 150W 4P-1 1SK
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Kruger
Việt Nam
|
7,400,000 |
|
15 |
Quạt hồi khí lạnh RAF-02 CS 600 m3/h, nguồn điện 1P/230V/50Hz, cột áp 50Pa, CS tiêu thụ điện 0.09kW, độ ồn 19dBA. |
MTD silent200/1
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Kruger
Việt Nam
|
7,900,000 |
|
16 |
Quạt hút khí thải từ máy thí nghiệm hút thuốc, nguồn điện 1P/230V/50Hz, công suất 170 m3/h, cột áp 40Pa. Quạt hướng trục, công suất tiêu thụ điện 0.024 kW, độ ồn 24 dBA. |
MTD silent100/2
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Kruger
Việt Nam
|
4,400,000 |
|
17 |
Lắp đặt quạt thông gió trên tường, KT 150x150 - 250x250mm |
0
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
250,000 |
|
18 |
Ống gió tôn kẽm bảo ôn ngoài bằng bông thủy tinh dày 25mm, tỷ trọng 32kg/m3, giấy bạc, tôn dày 0.58mm KT200x350 |
0
|
5.7 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
700,000 |
|
19 |
Lắp đặt cút nhựa nhôm, đường kính cút 150x150 |
0
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
70,000 |
|
20 |
Lắp đặt cút nhựa nhôm, đường kính cút 200x200 |
0
|
3 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
70,000 |
|
21 |
Lắp đặt cút nhựa nhôm, đường kính cút 200x250 |
0
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
70,000 |
|
22 |
Lắp đặt cút nhựa nhôm, đường kính cút 200x350 |
0
|
3 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
70,000 |
|
23 |
Lắp đặt cút nhựa nhôm, đường kính cút 450x300 |
0
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
110,000 |
|
24 |
Lắp đặt côn nhựa nhôm, đường kính Côn 200x200/150x150/L150 |
0
|
3 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
120,000 |
|
25 |
Lắp đặt côn nhựa nhôm, đường kính Côn 200x250/200x200/L150 |
0
|
2 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
120,000 |
|
26 |
Lắp đặt côn nhựa nhôm, đường kính Côn 200x300/200x250/L150 |
0
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
120,000 |
|
27 |
Lắp đặt côn nhựa nhôm, đường kính Côn 200x350/200x300/L150 |
0
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
120,000 |
|
28 |
Lắp đặt măng sông nhựa nhôm, Chân rẽ 150 |
0
|
8 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
65,000 |
|
29 |
Lắp đặt Bạt nối đầu quạt |
0
|
22 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
65,000 |
|
30 |
Gia công và lắp đặt giá đỡ kèm lò xo, cao su chống rung cho quạt, điều hòa |
0
|
.156 |
tấn |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
34,000,000 |
|
31 |
Van điều chỉnh lưu lượng VCD 150x150 |
0
|
16 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
550,000 |
|
32 |
Cửa nan thẳng hút gió thừa, 1 lớp nan kèm hộp gió 200x200mm |
0
|
8 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Malaysia
|
100,000 |
|
33 |
Cửa gió khuếch tán cấp gió tươi 250x250mm |
0
|
8 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Malaysia
|
100,000 |
|
34 |
Louver thải gió EAL 150x100, kèm lưới chắn côn trùng |
0
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
VN
|
380,000 |
|
35 |
Gia công lắp đặt nẹp C ống gió |
0
|
2 |
m2 |
Theo mô tả chương V |
VN
|
290,000 |
|
36 |
Đầu bịt ống gió 150x150, tôn dày 0.58mm |
0
|
2 |
m |
Theo mô tả chương V |
VN
|
350,000 |
|
37 |
Lắp đặt ống nhựa PVC nối bằng phương pháp hàn, đoạn ống dài 6m, Lắp đặt ống nhựa UPVC D27 |
0
|
.08 |
100m |
Theo mô tả chương V |
VN
|
2,500,000 |
|
38 |
Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2m, đường kính ống 9,5mm |
0
|
.07 |
100m |
Theo mô tả chương V |
VN
|
12,500,000 |
|
39 |
Lắp đặt ống đồng dẫn ga bằng phương pháp hàn - Đoạn ống dài 2m, đường kính ống 15,9mm |
0
|
.07 |
100m |
Theo mô tả chương V |
VN
|
15,000,000 |
|
40 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=9,5mm |
0
|
.07 |
100m |
Theo mô tả chương V |
VN
|
1,950,000 |
|
41 |
Bảo ôn ống đồng bằng ống cách nhiệt xốp, đường kính ống d=15,9mm |
0
|
.07 |
100m |
Theo mô tả chương V |
VN
|
2,800,000 |
|
42 |
Gia công hệ thống treo ống gió |
0
|
30 |
bộ |
Theo mô tả chương V |
VN
|
250,000 |
|
43 |
Gia công và lắp đặt bệ đỡ giàn nóng |
0
|
1 |
bộ |
Theo mô tả chương V |
VN
|
600,000 |
|
44 |
Lắp đặt Vỏ tủ trong nhà, mạ kẽm, dày 1.2mm, H*W*D 800x400x250mm |
0
|
1 |
tủ |
Theo mô tả chương V |
VN
|
70,000 |
|
45 |
Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện MCCB 3P, 100A, 10KA. |
0
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Schneider/ Fuji
|
100,000 |
|
46 |
Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện MCB 3P, 20A, 6KA. |
0
|
3 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Schneider/ Fuji
|
75,000 |
|
47 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện MCB 1P, 20A, 6KA. |
0
|
6 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Schneider/ Fuji
|
35,000 |
|
48 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện MCB 1P, 6A, 6KA. |
0
|
13 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Schneider/ Fuji
|
35,000 |
|
49 |
Lắp đặt Linh kiện chống điện giật RCBO 2P, 6A, 30mA. |
0
|
2 |
bộ |
Theo mô tả chương V |
Schneider/ Fuji
|
45,000 |
|
50 |
Khởi động từ 3P, 16A, 220V. |
0
|
3 |
bộ |
Theo mô tả chương V |
Schneider/ Fuji
|
45,000 |
|
51 |
Máng đèn LED Panel nổi trần 600x600mm, công suất 50W, điện áp 220V/50Hz, chỉ số hoàn màu: 80, nhiệt độ màu: 6500K, quang thông: 5250 lm, Chip LED: Samsung, Tuổi thọ bóng đèn: 30.000 giờ, KT600x600x25mm. |
0
|
7 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
350,000 |
|
52 |
Đèn batten LED lắp nổi có chóa phản quang, công suất 2x10W, thân máng làm bằng thép sơn tĩnh điện, điện áp 220/50Hz, quang thông: 2000lm, nhiệt độ màu: 6500K, chỉ số hoàn màu: 80, chip LED: Samsung, tuổi thọ bóng đèn: 50.000 giờ. |
0
|
2 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
350,000 |
|
53 |
Công tắc đơn 1 chiều, 10A, lắp nổi |
0
|
2 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
55,000 |
|
54 |
Công tắc đơn 1 chiều, 10A, lắp chìm |
0
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
55,000 |
|
55 |
Ổ cắm đôi 3 chấu, 16A, lắp chìm |
0
|
10 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
85,000 |
|
56 |
Ổ cắm đôi 3 chấu, 16A, lắp nổi |
0
|
2 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
85,000 |
|
57 |
Cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x4mm2 |
0
|
22.25 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
55,000 |
|
58 |
Cáp điện Cu/XLPE/PVC 4x4mm2 |
0
|
18.5 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
58,000 |
|
59 |
Cáp điện Cu/XLPE/PVC 3x1.5mm2 |
0
|
83.78 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
27,000 |
|
60 |
Cáp điện Cu/PVC 1x1.5mm2 |
0
|
78.26 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
11,000 |
|
61 |
Cáp điện Cu/PVC 1x2.5mm2 tiếp địa |
0
|
35.53 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
14,000 |
|
62 |
Cáp điện Cu/PVC 1x4.0mm2 |
0
|
71.06 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
21,000 |
|
63 |
Máng cáp 100x50mm dày 1.2mm (bao gồm giá đỡ máng, nối máng,..) |
0
|
12 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
180,000 |
|
64 |
Ống pvc luồn dây điện D20 lắp nổi + phụ kiện |
0
|
98 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
17,000 |
|
65 |
Ống pvc luồn dây điện D32 lắp nổi + phụ kiện |
0
|
25 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
36,000 |
|
66 |
Ống ruột gà luồn dây điện D20+ phụ kiện |
0
|
50 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
44,000 |
|
67 |
Lắp đặt Vỏ tủ điện điều khiển, tôn mạ kẽm dày 1.2mm. H*W*D 600x400x250mm |
0
|
1 |
tủ |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
70,000 |
|
68 |
Cáp điều khiển có lưới chống nhiễu 4x0.75mm2 |
0
|
53.01 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
|
69 |
Cáp điều khiển CU/PVC/PVC 2x1.5mm2 |
0
|
32.86 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
18,000 |
|
70 |
Ống pvc luồn dây điện D32, loại chống cháy đi nổi |
0
|
49.02 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
36,000 |
|
71 |
Ống pvc luồn dây điện D20, loại chống cháy đi nổi |
0
|
14.5 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
17,000 |
|
72 |
Ống ruột gà luồn dây điện D20, loại chống cháy đi nổi |
0
|
30 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
13,500 |
|
73 |
Vách panel cách nhiệt dày 50mm, 2 mặt ốp tôn dày 0.3mm, màu trắng nhạt, tỷ trọng 11kg/m3 |
0
|
68.22 |
m2 |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
510,000 |
|
74 |
Trần panel cách nhiệt dày 50mm, 2 mặt ốp tôn dày 0.3mm, màu trắng nhạt, tỷ trọng 11kg/m3 |
0
|
31 |
m2 |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
600,000 |
|
75 |
Vách panel cách nhiệt dày 100mm, 2 mặt ốp tôn dày 0.3mm, màu trắng nhạt, tỷ trọng 11kg/m3 |
0
|
66.44 |
m2 |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
580,000 |
|
76 |
Vách kính dán an toàn viền nhôm cao 1250mm rộng 2500mm |
0
|
3.13 |
m2 |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
1,300,000 |
|
77 |
Cửa trượt đi vào phòng sạch kích thước 900x2200mm, panel EPS dày 50mm, khung bao nhôm cho vách và cánh dày 1.2mm, ô kính quan sát 400x600mm |
0
|
3 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
68,000 |
|
78 |
Lắp dựng Khung nhôm U38x50x38mm |
0
|
67.59 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
150,000 |
|
79 |
Lắp dựng Khung nhôm V38x38mm |
0
|
179.87 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
120,000 |
|
80 |
Lắp dựng Khung nhôm U38x100x38mm |
0
|
58.2 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
200,000 |
|
81 |
Ke góc trong bằng nhôm rộng 60mm |
0
|
30.8 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
180,000 |
|
82 |
Lắp dựng Khung nhôm T60x80mm |
0
|
42 |
m |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
220,000 |
|
83 |
Bộ điều khiển nhiệt độ độ ẩm. |
TEMI1500
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
SAMWON
Hàn Quốc
|
0 |
Thiết bị |
84 |
Cảm biến nhiệt độ độ ẩm nguyên lý DRY WET BULB TEMPERATURE. |
SH300 series
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
SAMWON
Hàn Quốc
|
400,000 |
Thiết bị |
85 |
Phần mềm điều khiển nhúng trong bộ điều khiển để thực hiện thuật toán ổn định nhiệt độ và độ ẩm. Tính năng:- Khống chế nhiệt độ, độ ẩm theo luật PID;- Cảnh báo nhiệt độ, độ ẩm;- Truyền thông tín hiệu nhiệt độ độ ẩm theo chuẩn Modbus RTU;- Giao tiếp với người qua màn hình hiển thị; |
0
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
1,800,000 |
Thiết bị |
86 |
Phần mềm nhúng quan trắc 9 điểm. Tính năng:+ Thu thập dữ liệu từ 9 điểm quan trắc trong phòng và gửi về máy chủ;+ Chạy giao diện web server để cho phép xem và thống kê dữ liệu;+ Chạy giao thức MQTT để phục vụ cho truyển số liệu đến các máy trạm; |
0
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
1,800,000 |
Thiết bị |
87 |
Máy chủ chạy phần mềm quan trắc dữ liệu:- Máy chủ Dell PowerEdge T430 E5-2620- Processor : 1 x Intel® Xeon® E5-2620 v4 2.1GHz,20M- Cache,8.0GT/s QPI- Memory : 1 x 16GB DDR4 2400 RDIMM- Network Controller: LOM 1GBE- DVD Rom : 1 x DVD+/-RW- Raid: PERC H330 Levels RAID 0,1,5,10- Storages: Non HDD 3.5" x8 bay- Power : 1 x 495W Power Supply- Mangagement: IRAC8 Basic- Form Factor: Tower server |
Dell PowerEdge T430 E5-2620
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
Dell
Trung Quốc
|
150,000 |
Thiết bị |
88 |
Hệ thống bật tắt, hẹn giờ qua máy chủ dùng điện thoại di động hoặc máy tính. |
0
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
VN
|
40,000 |
Thiết bị |
89 |
Cảm biến nhiệt độ độ ẩm truyền tín hiệu về bộ quan trắc. |
EPS-RH3-S1
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
EPLUSI
Việt Nam
|
1,800,000 |
Thiết bị |
90 |
Màn hình cảm biến theo dõi tại chỗ các thông số hệ thống. |
LS34J550WQEXXV
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
SamSung
|
1,800,000 |
Thiết bị |
91 |
Điều hòa âm trần nối ống gió một chiều lạnh, công suất lạnh 12.5kW. Nguồn điện 3P/380V/50Hz. Công suất tiêu thụ điện 3,8kW, độ ồn 40dBA. |
FBA125BVMA/RZF125CYM
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
Daikin
|
400,000 |
Thiết bị |
92 |
Thiết bị tạo hơi ẩm công nghiệp:Power: 9KW;Ralated pressure: 0.7MPA;Ralated evaporation: 12KG/H;Saturated steam temperature: 171℃;The power supply voltage: 220/380V;The communitcation: ModbusRTU based on RS232/RS485; |
NBS-AH-9
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
NOBETH
Trung Quốc
|
1,200,000 |
Thiết bị |
93 |
Thiết bị tạo hơi nóng công nghiệp:Power: 12KWThe power supply voltage: 220/380VTemperature range: 0-350℃ |
ADH 12
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
SINTON
Trung Quốc
|
1,200,000 |
Thiết bị |
94 |
Máy lọc không khí 8.2 m3/phút, 4 lớp lọc, diện tích phòng sử dụng 50m2. |
LG AS65GDWD0
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
LG
Hàn Quốc
|
500,000 |
Thiết bị |
95 |
Quạt phân phối khí lạnh, CS 225 m3/h loại hướng trục, nguồn điện 1P/230V/50Hz, cột áp 50Pa, CS tiêu thụ điện 0.03kW, độ ồn 20dBA. |
MTD silent 125
|
8 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
Kruger
Việt Nam
|
1,000,000 |
Thiết bị |
96 |
Quạt hồi khí lạnh CS 1000m3/h, loại hướng trục, nguồn điện 1P/230V/50Hz, cột áp 70Pa, CS tiêu thụ điện 0.15kW, độ ồn 56dBA. |
CCD 7-7 150W 4P-1 1SK
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
Kruger
Việt Nam
|
600,000 |
Thiết bị |
97 |
Quạt hồi khí lạnh RAF-02 CS 600 m3/h, nguồn điện 1P/230V/50Hz, cột áp 50Pa, CS tiêu thụ điện 0.09kW, độ ồn 19dBA. |
MTD silent200/1
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
Kruger
Việt Nam
|
600,000 |
Thiết bị |
98 |
Quạt hút khí thải từ máy thí nghiệm hút thuốc, nguồn điện 1P/230V/50Hz, công suất 170 m3/h, cột áp 40Pa. Quạt hướng trục, công suất tiêu thụ điện 0.024 kW, độ ồn 24 dBA. |
MTD silent100/2
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
Kruger
Việt Nam
|
250,000 |
Thiết bị |
99 |
Quạt cấp gió tươi CS 300m3/h, nguồn điện 1P/230V/50Hz, cột áp 50Pa, CS tiêu thụ điện 0.045kW, độ ồn 20dBA. |
MTD silent 160
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
Kruger
Việt Nam
|
250,000 |
Thiết bị |
100 |
Cửa nan thẳng hút gió thừa, 1 lớp nan kèm hộp gió 200x200mm |
0
|
8 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
Malaysia
|
250,000 |
Thiết bị |
101 |
Cửa gió khuếch tán cấp gió tươi 250x250mm |
0
|
8 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
Malaysia
|
250,000 |
Thiết bị |
102 |
Vỏ tủ trong nhà, mạ kẽm, dày 1.2mm, H*W*D800x400x250mm |
0
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
1,600,000 |
Thiết bị - thuộc Tủ điện phòng máy hút |
103 |
Aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện MCCB 3P, 100A, 10KA. |
0
|
1 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Schneider/ Fuji
|
1,500,000 |
Thiết bị - thuộc Tủ điện phòng máy hút |
104 |
Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện MCB 3P, 20A, 6KA. |
0
|
3 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Schneider/ Fuji
|
850,000 |
Thiết bị - thuộc Tủ điện phòng máy hút |
105 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện MCB 1P, 20A, 6KA. |
0
|
6 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Schneider/ Fuji
|
185,000 |
Thiết bị - thuộc Tủ điện phòng máy hút |
106 |
Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện MCB 1P, 6A, 6KA. |
0
|
13 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Schneider/ Fuji
|
165,000 |
Thiết bị - thuộc Tủ điện phòng máy hút |
107 |
Lắp đặt Linh kiện chống điện giật RCBO 2P, 6A, 30mA. |
0
|
2 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Schneider/ Fuji
|
700,000 |
Thiết bị - thuộc Tủ điện phòng máy hút |
108 |
Khởi động từ 3P, 16A, 220V. |
0
|
3 |
cái |
Theo mô tả chương V |
Schneider/ Fuji
|
1,100,000 |
Thiết bị - thuộc Tủ điện phòng máy hút |
109 |
Máng đèn LED Panel nổi trần 600x600mm, công suất 50W, điện áp 220V/50Hz, chỉ số hoàn màu: 80, nhiệt độ màu: 6500K, quang thông: 5250 lm, Chip LED: Samsung, Tuổi thọ bóng đèn: 30.000 giờ, KT600x600x25mm. |
0
|
7 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
2,700,000 |
Thiết bị |
110 |
Đèn batten LED lắp nổi có chóa phản quang, công suất 2x10W, thân máng làm bằng thép sơn tĩnh điện, điện áp 220/50Hz, quang thông: 2000lm, nhiệt độ màu: 6500K, chỉ số hoàn màu: 80, chip LED: Samsung, tuổi thọ bóng đèn: 50.000 giờ. |
0
|
2 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
450,000 |
Thiết bị |
111 |
Vỏ tủ điện điều khiển, tôn mạ kẽm dày 1.2mm. H*W*D 600x400x250mm |
0
|
1 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
700,000 |
Thiết bị |
112 |
Cửa trượt đi vào phòng sạch kích thước 900x2200mm, panel EPS dày 50mm, khung bao nhôm cho vách và cánh dày 1.2mm, ô kính quan sát 400x600mm |
0
|
3 |
Bộ |
Theo mô tả chương V |
Việt Nam
|
9,000,000 |
Thiết bị |