Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Delivery time (days) | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0201133666 |
Công ty TNHH In Tín Phát |
234.000.000 VND | 234.000.000 VND | 8 month |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0101268892 | INTERNATIONAL TRADING ADVERTISEMENT AND PRINTING COMPANY LIMITED | No ranking 1 | |
| 2 | vn0101459382 | TAN GIA BINH COMPANY LIMITED | No ranking 1 | |
| 3 | vn0101786767 | Công ty TNHH Văn Hóa và Truyền thông Hoàng Minh | No ranking 1 | |
| 4 | vn0104489787 | NGOC HUNG TRADING AND CONSTRUCTION COMPANY LIMITED | No ranking 1 | |
| 5 | vn0201135399 | VCHP PRICE APPRAISAL CONSULTING JOINT STOCK COMPANY | No ranking 1 | |
| 6 | vn0314742154 | LAM GIA BAO PRINTING SERVICE TRADING PRODUCTION COMPANY LIMITED | No ranking 1 | |
| 7 | vn0700739163 | HOANG DUC PRINTING TRADE COMPANY LIMITED | No ranking 1 | |
| 8 | vn0900466227 | Công ty TNHH Dịch vụ Thương mại Quảng cáo và in Trống Đồng | No ranking 1 | |
| 9 | vn2700138864 | NINH BINH PRINTING AND CULTURAL PRODUCTS JOINT STOCK COMPANY | No ranking 1 |
1 |
Bệnh án sơ sinh |
|
800 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
342 |
||
2 |
Bìa cứng bệnh án |
|
65.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
938 |
||
3 |
Túi đựng phim X-Quang nhỏ(23*26cm) |
|
9.000 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,199 |
||
4 |
Phiếu định nhóm máu |
|
30.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
339 |
||
5 |
Bảng chấm công |
|
2.200 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
342 |
||
6 |
Bảng kiểm chuẩn bị và bàn giao người bệnh trước phẫu thuật |
|
6.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
180 |
||
7 |
Bảng theo dõi lọc máu chu kỳ |
|
3.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
342 |
||
8 |
Phiếu khai thác tiền sử dị ứng |
|
6.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
180 |
||
9 |
Phiếu công khai dịch vụ khám, chữa bệnh nội trú |
|
70.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
177 |
||
10 |
Phiếu theo dõi truyền dịch |
|
60.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
177 |
||
11 |
Giấy cam kết chấp nhận phẫu thuật, thủ thuật, GMHS |
|
15.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
177 |
||
12 |
Phiếu chăm sóc |
|
100.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
177 |
||
13 |
Phiếu theo dõi chức năng sống |
|
60.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
177 |
||
14 |
Giấy cam đoan tự túc thuốc điều trị, vật tư y tế, xét nghiệm |
|
65.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
177 |
||
15 |
Giấy khám sức khỏe lái xe |
|
4.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
342 |
||
16 |
Giấy khám sức khỏe >18 tuổi |
|
20.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
300 |
||
17 |
Phiếu theo dõi gây mê hồi sức |
|
5.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
342 |
||
18 |
Bảng kiểm an toàn phẫu thuật |
|
5.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
180 |
||
19 |
Bảng kiểm đếm gạc, dụng cụ sắc nhọn, dụng cụ |
|
5.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
180 |
||
20 |
Phiếu truyền máu |
|
3.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
180 |
||
21 |
Sổ họp giao ban |
|
40 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,979 |
||
22 |
Sổ khám bệnh |
|
20.000 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
1,798 |
||
23 |
Sổ thường trực |
|
160 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,979 |
||
24 |
Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án |
|
35 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,979 |
||
25 |
Sổ họp giao ban toàn viện( ban giám đốc) |
|
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,979 |
||
26 |
Sổ bình bệnh án |
|
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,979 |
||
27 |
Sổ đi buồng |
|
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
11,239 |
||
28 |
Sổ lệnh điều xe |
|
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,979 |
||
29 |
Sổ đơn thuốc N |
|
80 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
47,203 |
||
30 |
Sổ giao nhận dụng cụ hấp sấy |
|
90 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,979 |
||
31 |
Sổ kiểm tra |
|
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,979 |
||
32 |
Sổ phiếu lĩnh và phát máu |
|
25 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,979 |
||
33 |
Sổ miễn dịch |
|
15 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,979 |
||
34 |
Sổ phiếu mượn đồ vải A5 |
|
500 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
11,239 |
||
35 |
Sổ vi sinh |
|
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,979 |
||
36 |
Sổ giao và nhận bệnh phẩm |
|
40 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,979 |
||
37 |
Sổ giao nhận đồ vải |
|
70 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,979 |
||
38 |
Sổ theo dõi quả lọc tái sử dụng |
|
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
20,979 |
||
39 |
Bệnh án nội khoa |
|
10.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
300 |
||
40 |
Bệnh án ngoại khoa |
|
8.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
318 |
||
41 |
Bệnh án Sản |
|
1.500 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
342 |
||
42 |
Bệnh án Nhi |
|
10.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
300 |
||
43 |
Bệnh án Chấn thương |
|
8.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
318 |
||
44 |
Bệnh án mắt |
|
1.500 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
342 |
||
45 |
Bệnh án nội trú y học cổ truyền |
|
1.500 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
342 |
||
46 |
Bệnh án răng hàm mặt |
|
1.100 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
342 |
||
47 |
Bệnh án tai mũi họng |
|
1.400 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
342 |
||
48 |
Bệnh án phụ khoa |
|
1.000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
342 |