Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Bệnh án nội khoa |
10000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
2 |
Bệnh án ngoại khoa |
8000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
3 |
Bệnh án Sản |
1500 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
4 |
Bệnh án Nhi |
10000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
5 |
Bệnh án Chấn thương |
8000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
6 |
Bệnh án mắt |
1500 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
7 |
Bệnh án nội trú y học cổ truyền |
1500 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
8 |
Bệnh án răng hàm mặt |
1100 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
9 |
Bệnh án tai mũi họng |
1400 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
10 |
Bệnh án phụ khoa |
1000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
11 |
Bệnh án sơ sinh |
800 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
12 |
Bìa cứng bệnh án |
65000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
13 |
Túi đựng phim X-Quang nhỏ(23*26cm) |
9000 |
Cái |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
14 |
Phiếu định nhóm máu |
30000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
15 |
Bảng chấm công |
2200 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
16 |
Bảng kiểm chuẩn bị và bàn giao người bệnh trước phẫu thuật |
6000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
17 |
Bảng theo dõi lọc máu chu kỳ |
3000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
18 |
Phiếu khai thác tiền sử dị ứng |
6000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
19 |
Phiếu công khai dịch vụ khám, chữa bệnh nội trú |
70000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
20 |
Phiếu theo dõi truyền dịch |
60000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
21 |
Giấy cam kết chấp nhận phẫu thuật, thủ thuật, GMHS |
15000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
22 |
Phiếu chăm sóc |
100000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
23 |
Phiếu theo dõi chức năng sống |
60000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
24 |
Giấy cam đoan tự túc thuốc điều trị, vật tư y tế, xét nghiệm |
65000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
25 |
Giấy khám sức khỏe lái xe |
4000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
26 |
Giấy khám sức khỏe >18 tuổi |
20000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
27 |
Phiếu theo dõi gây mê hồi sức |
5000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
28 |
Bảng kiểm an toàn phẫu thuật |
5000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
29 |
Bảng kiểm đếm gạc, dụng cụ sắc nhọn, dụng cụ |
5000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
30 |
Phiếu truyền máu |
3000 |
Tờ |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
31 |
Sổ họp giao ban |
40 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
32 |
Sổ khám bệnh |
20000 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
33 |
Sổ thường trực |
160 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
34 |
Sổ bàn giao hồ sơ bệnh án |
35 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
35 |
Sổ họp giao ban toàn viện( ban giám đốc) |
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
36 |
Sổ bình bệnh án |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
37 |
Sổ đi buồng |
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
38 |
Sổ lệnh điều xe |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
39 |
Sổ đơn thuốc N |
80 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
40 |
Sổ giao nhận dụng cụ hấp sấy |
90 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
41 |
Sổ kiểm tra |
20 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
42 |
Sổ phiếu lĩnh và phát máu |
25 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
43 |
Sổ miễn dịch |
15 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
44 |
Sổ phiếu mượn đồ vải A5 |
500 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
45 |
Sổ vi sinh |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
46 |
Sổ giao và nhận bệnh phẩm |
40 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
47 |
Sổ giao nhận đồ vải |
70 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |
|||||||||
48 |
Sổ theo dõi quả lọc tái sử dụng |
10 |
Quyển |
Theo quy định tại Mẫu số 03 |
Bệnh viện Đa khoa tỉnh Hà Nam |
8 tháng kể từ ngày ký hợp đồng |