Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vnz000039465 | 8930184400-001 |
Hộ kinh doanh TM Tổng hợp Ninh An |
1.832.516.000 VND | 1.832.516.000 VND | 30 day |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 1,5-Diphenylcacbazid (C13H14N4O) |
4 | 50 gam | Đức | 8,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | 4-Amino-Antypyrin |
3 | 250 Gram | Đức | 7,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Aceton |
3 | 500 ml | Đức | 2,310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Ag2SO4 |
7 | 100 gam | Đức | 11,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | AgNO3 |
3 | 500 Gram | Đức | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Áo blue |
7 | cái | Việt Nam | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Aspartic |
3 | 500 gam | Đức | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Axít acetic |
4 | 1000 ml | Đức | 650,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Axit ascorbic |
7 | 100 gam | Đức | 1,990,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Axit Bacbituric |
6 | 500 Gram | Đức | 10,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Axít sulphanilic |
9 | 100 gam | Đức | 851,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | BaCl2.2H2O |
7 | 500 gam | Đức | 4,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Bếp điện |
6 | cái | Châu Á | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Bình chưng cất |
7 | cái | G7 | 164,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Bình định mức 1000ml |
7 | cái | Duran - Đức | 435,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Bình định mức 100ml |
30 | cái | Duran - Đức | 236,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Bình định mức 250ml |
30 | cái | Duran - Đức | 220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Bình định mức 25ml |
15 | cái | Duran - Đức | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Bình định mức 500ml |
3 | Cái | Duran - Đức | 304,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Bình định mức 50ml |
30 | cái | Duran - Đức | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Bình nhỏ giọt |
15 | cái | Trung Quốc | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Bình nhựa 2 lít |
30 | cái | G7 | 275,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Bình nhựa 5 lít |
30 | cái | G7 | 445,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Bình tam giác |
15 | cái | G7 | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Bình tam giác 250ml |
15 | cái | G7 | 126,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Bình tam giác 500ml |
15 | cái | G7 | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Bình tia |
30 | cái | Duran - Đức | 83,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Bông |
15 | 1 kg | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Bông thủy tinh |
3 | 1000 gam | G7 | 1,685,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Bột Cd |
8 | 50 gam | Đức | 9,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Bột Pd |
3 | 500 gam | Đức | 1,970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Bromothymol xanh |
15 | 5 gam | Đức | 1,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Buret chuẩn độ |
1 | cái | G7 | 680,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | C19H32O3S |
4 | 100 ml | Đức | 13,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | C3N3O3Cl2Na.2H2O |
15 | 100 gam | Đức | 6,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | C4H9OH |
3 | 1000 ml | Đức | 1,175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | C5H8NO4Na |
6 | 500 gam | G7 | 940,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | C7H5NaO3 |
6 | 250 gam | Đức | 2,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | CaCO3 |
3 | 500 gam | Đức | 4,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Canh thang BGBL |
4 | 500 gam | Đức | 2,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Canh thang lactose LT |
4 | 500 gam | Ấn | 3,040,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | CDTA- C14H22N2O8 |
4 | 100 gam | Đức | 9,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Cốc cân |
7 | cái | G7 | 54,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Cốc nhựa |
30 | cái | Trung Quốc | 28,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Cốc thủy tinh |
15 | cái | G7 | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Cốc thủy tinh 1.000 ml |
7 | cái | G7 | 314,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Cốc thủy tinh 250ml |
7 | cái | G7 | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Cồn lau dụng cụ |
30 | 500 ml | G7 | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Cột khử Cadimi |
1 | Cái | Châu Á | 14,800,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | CuSO4.5H2O |
7 | 250 gam | Đức | 674,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Cuvet 1cm |
4 | cái | Châu Âu | 4,382,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | CH2Cl2 |
3 | 500 ml | Đức | 441,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | CH3COOH |
3 | 500 ml | Đức | 412,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | CH3COONa.3H2O |
3 | 500 Gram | Đức | 293,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Chai BOD |
30 | cái | Mỹ | 294,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Chai chứa mẫu 100ml |
15 | cái | Đức | 321,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Chai đựng mẫu vi sinh |
30 | cái | Anh | 293,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Chất chiết cao thịt bò |
1 | 500 ml | G7 | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Chất chiết nấm men |
1 | 500 gam | Đức | 3,220,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | CHCl3 |
3 | 500 ml | Đức | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dung dịch chuẩn Amoni |
1 | 500 ml | G7 | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Dung dịch chuẩn BOD5 |
1 | Hộp 20 ống | Mỹ | 5,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Dung dịch chuẩn Clo dư |
1 | Hộp 24 ống x 1,5ml | G7 | 4,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Dung dịch chuẩn Clorua |
1 | 500 ml | G7 | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dung dịch chuẩn COD |
1 | 500 ml | G7 | 2,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Dung dịch chuẩn Crom (VI) |
1 | 500 ml | G7 | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dung dịch chuẩn chất HĐBM |
1 | 10 ml | Mỹ | 6,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Dung dịch chuẩn đa nguyên tố (ICP Standard) |
1 | 500 ml | Đức | 7,361,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Dung dịch chuẩn độ cứng |
1 | 100 ml | G7 | 2,510,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Dung Dịch Chuẩn Độ Đục |
1 | Bộ | G7 | 4,150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Dung dịch chuẩn Độ màu |
1 | 500 ml | G7 | 2,960,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Dung dịch chuẩn Fe |
1 | 100ml | G7 | 1,635,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Dung dịch chuẩn Florua |
1 | 500 ml | G7 | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Dung dịch chuẩn Nitrat |
1 | 500 ml | G7 | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Dung dịch chuẩn Nitrit |
1 | 500 ml | G7 | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Dung dịch chuẩn pH ở giá trị pH = 4, pH = 7 và pH = 10 |
1 | Bộ 3 chai 500ml | G7 | 2,677,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Dung dịch chuẩn Photphat |
1 | 500 ml | G7 | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Dung dịch chuẩn Sulfat |
1 | 500 ml | G7 | 1,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Dung dịch chuẩn Sulfua |
1 | 10 ml | Mỹ | 1,270,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Dung dịch chuẩn thẩm tra hiệu năng của thiết bị |
3 | 500 ml | Đức | 38,015,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Đũa thủy tinh |
15 | cái | G7 | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Etanol |
3 | 1000 ml | Đức | 898,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | FeCl3 |
3 | 500 gam | Đức | 6,301,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | FeSO4.7H2O |
3 | 500 gam | Đức | 2,178,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Găng tay y tế |
30 | hộp | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Gluco |
1 | 1000 gam | Đức | 1,711,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Glutamic |
6 | 250 gam | Đức | 578,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Glycerol |
4 | 1000 ml | G7 | 903,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Gold standard solution traceable to SRM from NIST |
1 | 100ml | Đức | 7,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Giấy lọc |
25 | 1 hộp | Anh | 777,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Giấy lọc sợi thủy tinh |
25 | 1 hộp | Anh | 2,196,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Giấy pH |
25 | 1 hộp | Đức | 415,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | H2O2 |
3 | 500 ml | Đức | 607,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | H2SO4 đậm đặc |
9 | 500 ml | Đức | 820,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | H3BO3 |
1 | 500 gam | Đức | 2,383,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | H3PO4 |
1 | 500 ml | Đức | 1,389,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | HgSO4 |
2 | 500 gam | Đức | 20,333,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | HNO3 |
7 | 500 ml | Đức | 487,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Hồ tinh bột |
6 | 250 gam | Đức | 4,629,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Hợp kim Devarda |
6 | 250 gam | Đức | 5,018,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | K2Cr2O7 |
6 | 500 gam | Đức | 3,062,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | K2CrO4 |
4 | 500 gam | Đức | 3,165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | K2HPO4 |
4 | 500 gam | Đức | 677,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | K2S2O8 |
7 | 1000 gam | Đức | 2,578,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | K2SO4 |
3 | 500 gam | Đức | 1,451,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | K3Fe(CN)6 |
3 | 500 Gram | Đức | 2,878,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | K4P2O7 |
1 | 500 gam | G7 | 29,594,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Kali antimontatrat |
7 | 250 gam | Đức | 521,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Kaliphatalat |
6 | 250 gam | Đức | 1,273,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | KCl |
7 | 500 gam | Đức | 2,782,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | KI |
3 | 500 gam | Đức | 4,848,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | KIO3 |
3 | 500 gam | Đức | 9,158,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | KMnO4 |
6 | 250 gam | Đức | 1,973,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | KH2PO4 |
3 | 500 gam | Đức | 1,086,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Khẩu trang y tế |
30 | hộp | Việt Nam | 63,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Lactoza |
1 | 500 gam | Đức | 1,225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Methanol |
3 | 500 ml | Đức | 366,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Methylen xanh |
6 | 25 gam | G7 | 1,679,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | MgCl2 |
3 | 500 Gram | Đức | 1,243,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | MgSO4.7H2O |
6 | 500 gam | Đức | 1,571,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Micropipet 10ml |
1 | cái | G7 | 581,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Micropipet 1ml |
3 | cái | G7 | 3,870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Micropipet 5ml |
1 | cái | G7 | 2,606,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | (NH4)2Fe(SO4)2.6H2O |
7 | 500 gam | Đức | 2,600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | (NH4)2HPO4 |
3 | 500 gam | Đức | 8,170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | (NH4)2SO4 |
7 | 500 gam | Đức | 552,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | (NH4)6Mo7O24.4H2O |
1 | 500 gam | Đức | 3,350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Na2[Fe(CN)5.NO].2H2O |
3 | 500 gam | Đức | 16,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Na2B4O7.10H2O |
3 | 500 gam | Đức | 999,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Na2CO3 |
3 | 500 gam | Đức | 351,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Na2HPO4 |
3 | 500 gam | Đức | 924,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Na2S.9H2O |
3 | 500 gam | G7 | 1,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Na2S2O3 |
3 | 500 gam | Đức | 870,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Na2SO4 |
3 | 500 gam | Đức | 353,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Na3C6H5O7.2H2O |
3 | 500 gam | Đức | 1,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | NaAsO2 |
3 | 500 gam | G7 | 11,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | NaBH4 |
1 | 500 gam | G7 | 11,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | NaBr |
3 | 500 Gram | G7 | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | NaCl |
3 | 500 gam | Đức | 445,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | NaClO |
3 | 500 ml | G7 | 700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | NaHCO3 |
3 | 500 gam | G7 | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | NaKC4H4O6 |
3 | 500 Gram | Đức | 1,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | NaOH |
9 | 500 gam | Đức | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | n-Hexan |
15 | 500 ml | Đức | 571,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Nước rửa đầu đo |
6 | 500 ml | G7 | 511,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | NH4Cl |
3 | 500 gam | G7 | 460,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | NH4NO3 |
3 | 500 gam | G7 | 1,250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Ống chuẩn AgNO3 0,1N |
1 | 1 ống | Đức | 2,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Ống chuẩn K2C2O7 0.1N |
7 | 1 ống | Đức | 970,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Ống duham |
12 | ống | G7 | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Ống đong 100ml |
7 | cái | G7 | 144,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Ống đong 250ml |
7 | cái | G7 | 200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Ống nghiệm 25*150 |
30 | ống | G7 | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Ống nghiệm có nắp |
15 | ống | G7 | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Ống phá mẫu có nắp kín |
30 | cái | Trung Quốc | 16,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | PdCl2 |
4 | 5 gam | Đức | 5,700,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Pipet 10ml |
7 | cái | Đức | 168,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Pipet 1ml |
7 | Cái | G7 | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Pipet 5ml |
15 | cái | Đức | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Polyseed |
3 | 50 Viên | Mỹ | 7,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Phenol chuẩn |
6 | 250 Gram | Đức | 2,710,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Phenolphtalein |
6 | 25 gam | Đức | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Phễu chiết 1000ml |
6 | cái | G7 | 4,200,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Phễu chiết 250ml |
3 | Cái | G7 | 1,034,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Phễu chiết 500ml |
5 | Cái | G7 | 2,050,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Phễu lọc thủy tinh |
15 | cái | Trung Quốc | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | SPADNS (C16H9O11N2S3Na3) |
1 | 100 gam | G7 | 12,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Sulfaniamide |
1 | 250 gam | G7 | 23,300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Total Nitrogen Standard |
1 | 100 ml | G7 | 2,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Thùng đựng và bảo quản mẫu |
4 | cái | Trung Quốc | 540,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Xenlulo |
1 | 500 gam | Đức | 1,400,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Zn(CH3COO)2 |
6 | 250 gam | Đức | 810,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | ZrOCl2.8.H2O |
15 | 100 gam | Đức | 4,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |