Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
K2Cr2O7 |
6 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
2 |
K2CrO4 |
4 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
3 |
K2HPO4 |
4 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
4 |
K2S2O8 |
7 |
1000 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
5 |
K2SO4 |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
6 |
K3Fe(CN)6 |
3 |
500 Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
7 |
K4P2O7 |
1 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
8 |
Kali antimontatrat |
7 |
250 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
9 |
Kaliphatalat |
6 |
250 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
10 |
KCl |
7 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
11 |
KI |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
12 |
KIO3 |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
13 |
KMnO4 |
6 |
250 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
14 |
KH2PO4 |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
15 |
Khẩu trang y tế |
30 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
16 |
Lactoza |
1 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
17 |
Methanol |
3 |
500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
18 |
Methylen xanh |
6 |
25 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
19 |
MgCl2 |
3 |
500 Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
20 |
MgSO4.7H2O |
6 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
21 |
Micropipet 10ml |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
22 |
Micropipet 1ml |
3 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
23 |
Micropipet 5ml |
1 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
24 |
(NH4)2Fe(SO4)2.6H2O |
7 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
25 |
(NH4)2HPO4 |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
26 |
(NH4)2SO4 |
7 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
27 |
(NH4)6Mo7O24.4H2O |
1 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
28 |
Na2[Fe(CN)5.NO].2H2O |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
29 |
Na2B4O7.10H2O |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
30 |
Na2CO3 |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
31 |
Na2HPO4 |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
32 |
Na2S.9H2O |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
33 |
Na2S2O3 |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
34 |
Na2SO4 |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
35 |
Na3C6H5O7.2H2O |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
36 |
NaAsO2 |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
37 |
NaBH4 |
1 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
38 |
NaBr |
3 |
500 Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
39 |
NaCl |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
40 |
NaClO |
3 |
500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
41 |
NaHCO3 |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
42 |
NaKC4H4O6 |
3 |
500 Gram |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
43 |
NaOH |
9 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
44 |
n-Hexan |
15 |
500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
45 |
Nước rửa đầu đo |
6 |
500 ml |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
46 |
NH4Cl |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
47 |
NH4NO3 |
3 |
500 gam |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
48 |
Ống chuẩn AgNO3 0,1N |
1 |
1 ống |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
49 |
Ống chuẩn K2C2O7 0.1N |
7 |
1 ống |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |
|
50 |
Ống duham |
12 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Trung tâm Quan trắc - Phân tích Môi trường biển |
10 ngày |
30 ngày |