Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 3502303797 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HOÀNG SƠN |
499.168.000 VND | 499.168.000 VND | 60 day |
1 |
Pump piston (Bơm piston) |
Xuất xứ: HY-ZR 1200/0.7- HAOSH - Asia hoặc tương đương
|
1 |
cái |
1. Thông số kỹ thuật:
Áp suất đầu xả – Từ 4 đến 7 Bar
Lưu lượng tối đa 1200 lít/giờ
Plunger diameter 85mm
Vật liệu màng, đế và bi là Teflon (PTFE), Viton và PVC
Vật liệu đầu bơm là Inox 316 hoặc tương đương
Motor – 3 pha 380V, IP 55, 1,2 đến 1,5 KW
Điều chỉnh được lưu lượng
2. Phụ kiện
Các phụ kiện đấu nối bơm theo tiêu chuẩn
3. Hồ sơ tài liệu kèm theo:
- Cam kết bảo hành tối thiểu 12 tháng
- CO & CQ (bản gốc hoặc sao y) |
null
|
99,010,000 |
|
2 |
Failure open Valve |
Xuất xứ: PAV Valve/ Asia hoặc tương đương
|
1 |
cái |
1. Thông số kỹ thuật:
- Valve type: Globle, Air fails open (air to close)
- Valve Body/ Bonet: Carbon Steel
- Stem, Seat, Disc: SS 304
- Body rating: CL150
- Valve size: 1 inch
- Actuation: Pneumatic; Spring Diaphragm
- Actuator type: Multi Spring Diaphragm (Single Acting)
- Positioner: 4-20mA input, Single direct/reverse, Hart communication
2 .Phụ kiện theo tiêu chuẩn: Air regulator và các phụ kiện khác theo tiêu chuẩn
3. Hồ sơ tài liệu kèm theo:
- Cam kết bảo hành tối thiểu 12 tháng
- CO & CQ (bản gốc hoặc sao y)
- Material and pressure test report của Hãng sản xuất (bản gốc hoặc sao y) |
null
|
99,010,000 |
|
3 |
Failure close Valve |
Xuất xứ: PAV Valve/ Asia hoặc tương đương
|
1 |
cái |
1. Thông số kỹ thuật:
- Valve type: Globle, Air fails close (air to open)
- Valve Body/ Bonnet: Carbon Steel
- Body rating: CL150
- Valve size: 1 inch
- Actuation: Pneumatic; Spring Diaphragm
- Actuator type: Pneumatic Multi Spring Diaphragm (Single Acting)
- Operating pressure: (3-5) kg/cm2
- Positioner: E/P, 4-20mA input, Single direct/reverse
2. Phụ kiện theo tiêu chuẩn: Air regulator và các phụ kiện khác theo tiêu chuẩn
3. Hồ sơ tài liệu kèm theo:
- Cam kết bảo hành tối thiểu 12 tháng
- CO & CQ (bản gốc hoặc sao y)
- Material and pressure test report của Hãng sản xuất (bản gốc hoặc sao y) |
null
|
99,010,000 |
|
4 |
Ê-tô bàn nguội |
Model: 750-DI YOST PIPE/BENCH VISE SWIVEL BASE hoặc tương đương
|
1 |
bộ |
Thông số kỹ thuật giống hoặc tương đương với Model yêu cầu
+ Jaw Width: 5" (12.7CM) x Jaw Opening: 5" (12.7CM) x Throat Depth: 4" (10.2CM) x Pipe Capacity: 0.125”D x 3.5"D (0.32CM x 8.9CM)
Hàng mới 100%.
Đầy đủ nguồn gốc xuất xứ
Cam kết bảo hành tối thiểu 06 tháng
|
null
|
11,881,000 |
|
5 |
Ê-tô kẹp ống kiểu 3 chân đỡ |
Model: Ridgid Tristand 460-6 hoặc tương đương
|
1 |
bộ |
Thông số kỹ thuật giống hoặc tương đương với Model yêu cầu
+ Phạm vi kích cỡ ống: ⅛"÷6"
+ Kích cỡ chân đỡ: ⅛"÷6"
Hàng mới 100%.
Đầy đủ nguồn gốc xuất xứ
Cam kết bảo hành tối thiểu 06 tháng
|
null
|
17,822,000 |
|
6 |
Dụng cụ cắt ống kim loại |
Model: PC-0102 - MCC - G7/ Asia hoặc tương đương
|
1 |
bộ |
Thông số kỹ thuật giống hoặc tương đương với Model yêu cầu
+ Số lượng dao cắt: 3 bánh cắt
+ Kích cỡ ống cắt được: 1/8 - 2 inch (3-50 mm)
Hàng mới 100%.
Đầy đủ nguồn gốc xuất xứ
Cam kết bảo hành tối thiểu 06 tháng
|
null
|
9,901,000 |
|
7 |
Dụng cụ uốn ống kim loại bằng tay |
Model: MS-HTB-12M - Swagelok - G7/ Asia hoặc tương đương
|
1 |
bộ |
Thông số kỹ thuật giống hoặc tương đương với Model yêu cầu
+ Góc uốn: 1÷180°
+ Phạm vi đường kính ngoài của ống: ⅛÷½" (3÷12mm)
Hàng mới 100%.
Đầy đủ nguồn gốc xuất xứ
Cam kết bảo hành tối thiểu 06 tháng
|
null
|
10,891,000 |
|
8 |
Flanged Ball Valve |
Xuất xứ: PAV Valve/ Asia hoặc tương đương
|
1 |
cái |
1. Thông số kĩ thuật:
+ Pipe Size 4" ANSI Class 150# flanged
+ Pressure (Max) 275 PSI CWP
+ Flange Dimension: ANSI B16.5 class 150
+ Face to Face: ANSI B16.10 class 150 ISO5211
+ Body: ASTM A351 CF8M
+ Ball: SS 316
+ Gasket: Graphite + SS316
+ Mount F07/F10, 17mm square stem
2. Phụ kiện theo tiêu chuẩn: theo NSX cung cấp
3. Hồ sơ tài liệu kèm theo:
- Cam kết bảo hành tối thiểu 12 tháng
- CO & CQ (bản gốc hoặc sao y)
- Material and pressure test report của Hãng sản xuất (bản gốc hoặc sao y) |
null
|
54,000,000 |
|
9 |
Thiết bị hiệu chuẩn đa năng |
Fluke 725 Multifunction Calibration hoặc tương đương
|
1 |
cái |
1. Thông số kỹ thuật:
- Chức năng đo:
+ Điện áp một chiều đến 30,000 V
+ Dòng điện 1 chiều đến 24,000 mA
+ Điện trở/ Tần số/ Áp suất/ Nhiệt độ (TC, RTD)
- Chức năng phát:
+ Điện áp một chiều đến 100,00 V
+ Dòng điện 1 chiều đến 24,000 mA
+ Điện trở/ Tần số/ Áp suất/ Nhiệt độ (TC, RTD)
2. Phụ kiện theo tiêu chuẩn: theo NSX cung cấp
3. Hồ sơ tài liệu kèm theo:
- Cam kết bảo hành tối thiểu 12 tháng
- CO & CQ (bản gốc hoặc sao y)
- Hướng dẫn sử dụng của NSX |
null
|
97,643,000 |