Provide equipment for practical mechanical training

        Watching
Tender ID
Views
37
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Provide equipment for practical mechanical training
Bidding method
Online bidding
Tender value
504.000.000 VND
Estimated price
504.000.000 VND
Completion date
08:28 19/10/2021
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
60 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Contract Period
1 3502303797

CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT HOÀNG SƠN

499.168.000 VND 499.168.000 VND 60 day
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Pump piston (Bơm piston)
Xuất xứ: HY-ZR 1200/0.7- HAOSH - Asia hoặc tương đương
1
cái
1. Thông số kỹ thuật: Áp suất đầu xả – Từ 4 đến 7 Bar Lưu lượng tối đa 1200 lít/giờ Plunger diameter 85mm Vật liệu màng, đế và bi là Teflon (PTFE), Viton và PVC Vật liệu đầu bơm là Inox 316 hoặc tương đương Motor – 3 pha 380V, IP 55, 1,2 đến 1,5 KW Điều chỉnh được lưu lượng 2. Phụ kiện Các phụ kiện đấu nối bơm theo tiêu chuẩn 3. Hồ sơ tài liệu kèm theo: - Cam kết bảo hành tối thiểu 12 tháng - CO & CQ (bản gốc hoặc sao y)
null
99,010,000
2
Failure open Valve
Xuất xứ: PAV Valve/ Asia hoặc tương đương
1
cái
1. Thông số kỹ thuật: - Valve type: Globle, Air fails open (air to close) - Valve Body/ Bonet: Carbon Steel - Stem, Seat, Disc: SS 304 - Body rating: CL150 - Valve size: 1 inch - Actuation: Pneumatic; Spring Diaphragm - Actuator type: Multi Spring Diaphragm (Single Acting) - Positioner: 4-20mA input, Single direct/reverse, Hart communication 2 .Phụ kiện theo tiêu chuẩn: Air regulator và các phụ kiện khác theo tiêu chuẩn 3. Hồ sơ tài liệu kèm theo: - Cam kết bảo hành tối thiểu 12 tháng - CO & CQ (bản gốc hoặc sao y) - Material and pressure test report của Hãng sản xuất (bản gốc hoặc sao y)
null
99,010,000
3
Failure close Valve
Xuất xứ: PAV Valve/ Asia hoặc tương đương
1
cái
1. Thông số kỹ thuật: - Valve type: Globle, Air fails close (air to open) - Valve Body/ Bonnet: Carbon Steel - Body rating: CL150 - Valve size: 1 inch - Actuation: Pneumatic; Spring Diaphragm - Actuator type: Pneumatic Multi Spring Diaphragm (Single Acting) - Operating pressure: (3-5) kg/cm2 - Positioner: E/P, 4-20mA input, Single direct/reverse 2. Phụ kiện theo tiêu chuẩn: Air regulator và các phụ kiện khác theo tiêu chuẩn 3. Hồ sơ tài liệu kèm theo: - Cam kết bảo hành tối thiểu 12 tháng - CO & CQ (bản gốc hoặc sao y) - Material and pressure test report của Hãng sản xuất (bản gốc hoặc sao y)
null
99,010,000
4
Ê-tô bàn nguội
Model: 750-DI YOST PIPE/BENCH VISE SWIVEL BASE hoặc tương đương
1
bộ
Thông số kỹ thuật giống hoặc tương đương với Model yêu cầu + Jaw Width: 5" (12.7CM) x Jaw Opening: 5" (12.7CM) x Throat Depth: 4" (10.2CM) x Pipe Capacity: 0.125”D x 3.5"D (0.32CM x 8.9CM) Hàng mới 100%. Đầy đủ nguồn gốc xuất xứ Cam kết bảo hành tối thiểu 06 tháng
null
11,881,000
5
Ê-tô kẹp ống kiểu 3 chân đỡ
Model: Ridgid Tristand 460-6 hoặc tương đương
1
bộ
Thông số kỹ thuật giống hoặc tương đương với Model yêu cầu + Phạm vi kích cỡ ống: ⅛"÷6" + Kích cỡ chân đỡ: ⅛"÷6" Hàng mới 100%. Đầy đủ nguồn gốc xuất xứ Cam kết bảo hành tối thiểu 06 tháng
null
17,822,000
6
Dụng cụ cắt ống kim loại
Model: PC-0102 - MCC - G7/ Asia hoặc tương đương
1
bộ
Thông số kỹ thuật giống hoặc tương đương với Model yêu cầu + Số lượng dao cắt: 3 bánh cắt + Kích cỡ ống cắt được: 1/8 - 2 inch (3-50 mm) Hàng mới 100%. Đầy đủ nguồn gốc xuất xứ Cam kết bảo hành tối thiểu 06 tháng
null
9,901,000
7
Dụng cụ uốn ống kim loại bằng tay
Model: MS-HTB-12M - Swagelok - G7/ Asia hoặc tương đương
1
bộ
Thông số kỹ thuật giống hoặc tương đương với Model yêu cầu + Góc uốn: 1÷180° + Phạm vi đường kính ngoài của ống: ⅛÷½" (3÷12mm) Hàng mới 100%. Đầy đủ nguồn gốc xuất xứ Cam kết bảo hành tối thiểu 06 tháng
null
10,891,000
8
Flanged Ball Valve
Xuất xứ: PAV Valve/ Asia hoặc tương đương
1
cái
1. Thông số kĩ thuật: + Pipe Size 4" ANSI Class 150# flanged + Pressure (Max) 275 PSI CWP + Flange Dimension: ANSI B16.5 class 150 + Face to Face: ANSI B16.10 class 150 ISO5211 + Body: ASTM A351 CF8M + Ball: SS 316 + Gasket: Graphite + SS316 + Mount F07/F10, 17mm square stem 2. Phụ kiện theo tiêu chuẩn: theo NSX cung cấp 3. Hồ sơ tài liệu kèm theo: - Cam kết bảo hành tối thiểu 12 tháng - CO & CQ (bản gốc hoặc sao y) - Material and pressure test report của Hãng sản xuất (bản gốc hoặc sao y)
null
54,000,000
9
Thiết bị hiệu chuẩn đa năng
Fluke 725 Multifunction Calibration hoặc tương đương
1
cái
1. Thông số kỹ thuật: - Chức năng đo: + Điện áp một chiều đến 30,000 V + Dòng điện 1 chiều đến 24,000 mA + Điện trở/ Tần số/ Áp suất/ Nhiệt độ (TC, RTD) - Chức năng phát: + Điện áp một chiều đến 100,00 V + Dòng điện 1 chiều đến 24,000 mA + Điện trở/ Tần số/ Áp suất/ Nhiệt độ (TC, RTD) 2. Phụ kiện theo tiêu chuẩn: theo NSX cung cấp 3. Hồ sơ tài liệu kèm theo: - Cam kết bảo hành tối thiểu 12 tháng - CO & CQ (bản gốc hoặc sao y) - Hướng dẫn sử dụng của NSX
null
97,643,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second