Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4200124539 | 4200124539 | HỘ KINH DOANH VĨNH THÁI |
789.595.000 VND | 800.000.000 VND | 10 day | 10 ngày |
1 |
Phớt làm kín 175x154x14x20 |
175x154x14x20
|
100 |
Cái |
175x154x14x20 |
Đài Loan
|
200,000 |
|
2 |
Phớt 90x65x1,2x1 |
90x65x1,2x1
|
100 |
Cái |
90x65x1,2x1 |
Đài Loan
|
130,000 |
|
3 |
Phớt 42x68x10 |
42x68x10
|
70 |
Cái |
42x68x10 |
Đài Loan
|
94,000 |
|
4 |
Bơm xăng |
49A0-1106-010
|
20 |
Cái |
49A0-1106-010 |
Nga
|
900,000 |
|
5 |
Màng bơm xăng 8 lỗ |
b9G
|
20 |
Cái |
b9G |
Việt Nam
|
85,000 |
|
6 |
Bộ đệm giữa CHK + Cổ hút |
49-1107-015
|
120 |
Cái |
49-1107-015 |
Việt Nam
|
75,000 |
|
7 |
Cút cao su thẳng fi 40 |
49-HLM
|
60 |
Cái |
49-HLM |
Hàn Quốc
|
270,000 |
|
8 |
Cút cao su cong fi 40 |
49-HLM
|
70 |
Cái |
49-HLM |
Hàn Quốc
|
290,000 |
|
9 |
Đệm tang trống fi 360x6 |
40-3501-296
|
160 |
Cái |
40-3501-296 |
Việt Nam
|
300,000 |
|
10 |
Cảm ứng áp suất 15kg/cm2 |
15kg/cm2
|
20 |
Cái |
15kg/cm2 |
Việt Nam
|
1,200,000 |
|
11 |
Dây cao áp |
DCA
|
30 |
Bộ |
DCA |
Việt Nam
|
740,000 |
|
12 |
Nến điện fi 14 |
3707-010b
|
100 |
Cái |
3707-010b |
Nhật Bản
|
120,000 |
|
13 |
Đèn trần |
123-3714-010
|
10 |
Cái |
123-3714-010 |
Việt Nam
|
350,000 |
|
14 |
Gioăng cao su fi 40x2000 |
49-XT-LXTG
|
70 |
Bộ |
49-XT-LXTG |
Đài Loan
|
350,000 |
|
15 |
Gioăng cao su fi 40x2900 |
49-BB-TG
|
70 |
Bộ |
49-BB-TG |
Đài Loan
|
375,000 |
|
16 |
Gioăng cao su cửa fi 45x2150 |
49-BB-TG
|
70 |
Bộ |
49-BB-TG |
Đài Loan
|
315,000 |
|
17 |
Giây kéo le gió 49-DKLG |
49-DKLG
|
20 |
Bộ |
49-DKLG |
Việt Nam
|
1,550,000 |
|
18 |
Đồng hồ nhiệt độ YK114 |
49-YK114
|
25 |
Cái |
49-YK114 |
Nga
|
1,230,000 |
|
19 |
Bạt chùm xe TTG 6,2x9,6 |
6,2x9,6
|
20 |
Cái |
6,2x9,6 |
Việt Nam
|
2,200,000 |
|
20 |
Sơn kẽm epxy 2 thành phần (xanh rêu) |
SK2TP
|
90 |
Lít |
Hàn Quốc |
Hàn Quốc
|
95,500 |
|
21 |
Cáp điện lực hạ thế CVV 4X150 |
CVV 4X150
|
150 |
m |
CVV 4X150 |
Việt Nam
|
420,000 |
|
22 |
Sơn kẽm đa năng S.A (Màu ghi) 2 thành phần |
Polyl acrylic
|
150 |
Lít |
Polyl acrylic |
Việt Nam
|
127,000 |
|
23 |
Sơn kẽm đa năng S.A (chống rỉ ) 2 thành phần |
Polyl acrylic
|
150 |
Lít |
Polyl acrylic |
Việt Nam
|
122,000 |
|
24 |
Vải lau công nghiệp |
VNAMZ-6805221756
|
1.500 |
Kg |
VNAMZ-6805221756 |
Việt Nam
|
12,000 |
|
25 |
Bộ chia điện 50.370.5000A |
P50.370.5000A
|
5 |
Bộ |
P50.370.5000A |
Việt Nam
|
670,000 |
|
26 |
Đai + Khóa Inox 304 (20x3x105) |
60PB
|
50 |
Cái |
60PB |
Việt Nam
|
160,000 |
|
27 |
Đai + Khóa Inox 304 (20x3x135) |
60PB
|
50 |
Cái |
60PB |
Việt Nam
|
175,000 |
|
28 |
Đai + Khóa Inox 304 (20x3x190) |
60PB
|
50 |
Cái |
60PB |
Việt Nam
|
185,000 |
|
29 |
Đai + Khóa Inox 304 (20x3x230) |
60PB
|
50 |
Cái |
60PB |
Việt Nam
|
190,000 |
|
30 |
Đai + Khóa Inox 304 (20x3x38) |
60PB
|
50 |
Cái |
60PB |
Việt Nam
|
210,000 |
|
31 |
Đai + Khóa Inox 304 (20x3x45) |
60PB
|
50 |
Cái |
60PB |
Việt Nam
|
215,000 |
|
32 |
Đai + Khóa Inox 304 (20x3x48) |
60PB
|
50 |
Cái |
60PB |
Việt Nam
|
220,000 |
|
33 |
Đai + Khóa Inox 304 (20x3x50) |
60PB
|
50 |
Cái |
60PB |
Việt Nam
|
225,000 |
|
34 |
Đai + Khóa Inox 304 (20x3x51) |
60PB
|
50 |
Cái |
60PB |
Việt Nam
|
257,000 |
|
35 |
Đai + Khóa Inox 304 (20x3x55) |
60PB
|
50 |
Cái |
60PB |
Việt Nam
|
258,000 |
|
36 |
Công tắc chung |
Bb-404
|
10 |
Cái |
Bb-404 |
Việt Nam
|
650,000 |
|
37 |
Bóng đèn trần 26v |
26v
|
50 |
Cái |
26v |
Việt Nam
|
36,000 |
|
38 |
Đệm Ami ăng 0,5 ly CJ27 |
0,5 ly CJ27
|
15 |
Tấm |
0,5 ly CJ27 |
Ấn Độ
|
195,000 |
|
39 |
Đệm Ami ăng 1 ly CJ27 |
1 ly CJ27
|
12 |
Tấm |
1 ly CJ27 |
Ấn Độ
|
345,000 |
|
40 |
Đệm Ami ăng 1,5 ly CJ27 |
1,5 ly CJ27
|
12 |
Tấm |
1,5 ly CJ27 |
Ấn Độ
|
496,000 |
|
41 |
Đệm Ami ăng 2 ly CJ27 |
2 ly CJ27
|
15 |
Tấm |
2 ly CJ27 |
Ấn Độ
|
595,000 |
|
42 |
Đệm Ami ăng 3 ly CJ27 |
3 ly CJ27
|
12 |
Tấm |
3 ly CJ27 |
Ấn Độ
|
920,000 |
|
43 |
Đệm Ami ăng 4 ly CJ27 |
4 ly CJ27
|
10 |
Tấm |
4 ly CJ27 |
Ấn Độ
|
1,150,000 |
|
44 |
Ống cao su 3 lớp bố fi 30 |
cs30
|
25 |
m |
Việt Nam |
Việt Nam
|
165,000 |
|
45 |
Ống cao su 3 lớp bố fi 35 |
cs35
|
20 |
m |
Việt Nam |
Việt Nam
|
197,000 |
|
46 |
Ống cao su 3 lớp bố fi 38 |
cs38
|
25 |
m |
Việt Nam |
Việt Nam
|
210,000 |
|
47 |
Ống cao su 3 lớp bố fi 40 |
cs38
|
30 |
m |
Việt Nam |
Việt Nam
|
245,000 |
|
48 |
Ống cao su 3 lớp bố fi 42 |
cs42
|
25 |
m |
Việt Nam |
Việt Nam
|
265,000 |
|
49 |
Ống cao su 3 lớp bố fi 45 |
cs45
|
25 |
m |
Việt Nam |
Việt Nam
|
280,000 |
|
50 |
Ống cao su 3 lớp bố fi 49 |
cs49
|
30 |
m |
Việt Nam |
Việt Nam
|
295,000 |
|
51 |
Ống cao su 3 lớp bố fi 55 |
cs55
|
25 |
m |
Việt Nam |
Việt Nam
|
310,000 |
|
52 |
Ống cao su 3 lớp bố fi 60 |
cs60
|
25 |
m |
Việt Nam |
Việt Nam
|
350,000 |
|
53 |
Buri đánh lửa NGK B8HS-10 |
NGK B8HS-10
|
30 |
Cái |
NGK B8HS-10 |
Nhật Bản
|
290,000 |
|
54 |
Dây cáp lái 6met50 |
VNAMZ-5429120761
|
5 |
Bộ |
VNAMZ-5429120761 |
Nhật Bản
|
2,350,000 |
|
55 |
Dây ga, số 6met50 |
VNAMZ-5429120761
|
12 |
Bộ |
VNAMZ-5429120761 |
Nhật Bản
|
650,000 |
|
56 |
Dây mồi fi 18 (Dây thừng fi 8) |
VNAMZ-5072349332
|
50 |
Kg |
VNAMZ-5072349332 |
Thái Lan
|
93,000 |
|
57 |
Dây liên kết phao (Dây thừng fi 10) |
VNAMZ-5072349332
|
50 |
Kg |
VNAMZ-5072349332 |
Thái Lan
|
74,000 |
|
58 |
Dây bẹ 5mm |
DB5
|
60 |
Kg |
Việt Nam |
Việt Nam
|
75,000 |
|
59 |
Dây phao xăng |
DP
|
10 |
Bộ |
YaMaha |
Việt Nam
|
615,000 |
|
60 |
Cánh quạt bơm nước làm mát |
CQ
|
6 |
Bộ |
432941 IMPELLER |
Yamaha
|
305,000 |
|
61 |
Đầu bọp nối bình điện ắc quy |
ĐB
|
2 |
Cái |
Cực âm dương, bằng đồng |
Việt Nam
|
9,000 |