Purchasing raw materials, fuel, and tools for project code 106.03-2023.04, year 1

        Watching
Tender ID
Views
8
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Purchasing raw materials, fuel, and tools for project code 106.03-2023.04, year 1
Bidding method
Online bidding
Tender value
120.650.000 VND
Publication date
10:01 11/12/2024
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1156/QĐ-ĐHKHCN
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Hanoi University of Science and Technology
Approval date
09/12/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0108187441 0108187441

NGUYEN PHUC MATERIALS TRADING JOINT STOCK COMPANY

120.514.400 VND 120.514.400 VND 30 day

View history of requests to download goods data here
Bảng giá dự thầu của hàng hóa: See details
Number Menu of goods Amount Calculation Unit Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Form Name Action
1
Đầu côn 1000 µl (Túi 500 cái)
1 túi Mỹ 248,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
2
Đầu côn 200 µl (Túi 1000 cái)
1 túi Mỹ 270,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
3
Đầu côn 10 µl (Túi 1000 cái)
1 túi Mỹ 259,200 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
4
Găng tay nitrin không bột (50 đôi)
1 hộp Việt Nam 86,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
5
Vial thủy tinh đựng mẫu HPLC (hộp 100 cái)
1 hộp Đài Loan 172,800 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
6
Ống eppendorf 1.5 ml (túi 500 cái)
1 túi Đài Loan 270,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
7
Eppendorf 2 mL (túi 500 cái)
1 túi Đài Loan 270,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
8
Ống eppendorf 0.2 ml (túi 1000 cái)
1 túi Mỹ 864,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
9
Ống chạy qPCR (hộp 120 cái)
1 hộp Mỹ 1,728,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
10
Bình thủy tinh 600ml
10 bình Đức 32,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
11
Chậu nhựa 3L
13 cái Việt Nam 21,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
12
Falcon 15 ml túi 50 cái
2 túi Đài Loan 237,600 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
13
Falcon 50 ml túi 25 cái
2 túi Đài Loan 194,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
14
Bình định mức 100ml
2 cái Đức 194,400 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
15
TRIzol® Reagent (lọ 100ml)
1 Lọ Mỹ 18,150,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
16
Agarose (lọ 500g)
1 Lọ Mỹ 12,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
17
Redsafe (ống 1ml)
1 ống Hàn Quốc 1,320,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
18
Dreamtaq polymearse (5 U/µL)
1 ống Mỹ 3,630,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
19
dNTP 100mM
1 ống Mỹ 2,530,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
20
Kit tổng hợp cDNA (50 µL)
1 ống Mỹ 10,450,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
21
1kb DNA ladder SM1163
1 ống Mỹ 2,200,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
22
Cồn tuyệt đối (chai 2.5L)
1 chai Đức 572,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
23
Iso propanol chai 2,5L
1 chai Đức 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
24
Chloroform chai 500ml
1 chai Mỹ/Đức 1,650,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
25
CTAB lọ 500g
1 lọ Mỹ/Đức 990,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
26
Ribolock
1 ống Mỹ 1,650,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
27
TAE 50X chai 1L
1 chai Mỹ 1,320,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
28
DNAse
1 ống Mỹ 2,420,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
29
Nước siêu sạch không có DNAse/Rnase chai 500ml
1 chai Mỹ 1,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
30
Phytagel (lọ 500g)
1 lọ Mỹ/Đức 12,100,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
31
Môi trường MS (lọ 50L)
1 lọ Mỹ/Đức 1,760,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
32
Đường sucrose lọ 1kg
1 lọ Mỹ/Đức 2,310,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
33
NaOH lọ 500g
1 lọ Mỹ/Đức 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
34
Cồn công nghiệp
2 lit Việt Nam 33,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
35
KNO3 lọ 500g
1 lọ Mỹ/Đức 1,650,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
36
Ca(NO3)2.4H2O lọ 1kg
1 lọ Mỹ/Đức 1,870,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
37
MgSO4.7H2O lọ 1kg
1 lọ Mỹ/Đức 1,650,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
38
MnCl2.4H2O lọ 1kg
1 lọ Đức 4,400,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
39
H3BO3 lọ 1kg
1 lọ Mỹ/Đức 990,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
40
ZnSO4.7H2O lọ 1kg
1 lọ Mỹ/Đức 1,760,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
41
CuSO4.5H2O lọ 500g
1 lọ Mỹ/Đức 2,970,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
42
(NH4)6Mo7O24.4H2O lọ 1kg
1 lọ Mỹ 3,850,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
43
FeSO4 · 7H2O lọ 1kg
1 lọ Mỹ 1,210,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
44
EDTA lọ 1kg
1 lọ Mỹ 1,210,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
45
NH4H2PO4 lọ 500g
1 lọ Mỹ 3,300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
46
HCl chai 500ml
1 lít Đức 550,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
47
HNO3 chai 500ml
1 lit Đức 770,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
48
ammonium molybdate, (NH4)6Mo7O24⋅4H2O lọ 1kg
1 kg Mỹ/Đức 3,520,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
49
ammonium metavanadate NH4VO3 lọ 1kg
1 kg Mỹ 3,300,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
50
Hydrogen peroxide chai 500ml
1 chai Mỹ 440,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
51
Guaiacol chai 100ml
1 chai Mỹ/Đức 660,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
52
NaCl lọ 1kg
1 lọ Mỹ 880,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
53
K2HPO4 lọ 1kg
1 lọ Đức 165,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
54
Na2HPO4 lọ 500g
1 lọ Đức 935,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
55
KCl lọ 1kg
1 lọ Đức 990,000 Bảng giá dự thầu của hàng hóa
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second