Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
ammonium molybdate, (NH4)6Mo7O24⋅4H2O lọ 1kg |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
2 |
ammonium metavanadate NH4VO3 lọ 1kg |
1 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
3 |
Hydrogen peroxide chai 500ml |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
4 |
Guaiacol chai 100ml |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
5 |
NaCl lọ 1kg |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
6 |
K2HPO4 lọ 1kg |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
7 |
Na2HPO4 lọ 500g |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
8 |
KCl lọ 1kg |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
9 |
Đầu côn 1000 µl (Túi 500 cái) |
1 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
10 |
Đầu côn 200 µl (Túi 1000 cái) |
1 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
11 |
Đầu côn 10 µl (Túi 1000 cái) |
1 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
12 |
Găng tay nitrin không bột (50 đôi) |
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
13 |
Vial thủy tinh đựng mẫu HPLC (hộp 100 cái) |
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
14 |
Ống eppendorf 1.5 ml (túi 500 cái) |
1 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
15 |
Eppendorf 2 mL (túi 500 cái) |
1 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
16 |
Ống eppendorf 0.2 ml (túi 1000 cái) |
1 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
17 |
Ống chạy qPCR (hộp 120 cái) |
1 |
hộp |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
18 |
Bình thủy tinh 600ml |
10 |
bình |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
19 |
Chậu nhựa 3L |
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
20 |
Falcon 15 ml túi 50 cái |
2 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
21 |
Falcon 50 ml túi 25 cái |
2 |
túi |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
22 |
Bình định mức 100ml |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
23 |
TRIzol® Reagent (lọ 100ml) |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
24 |
Agarose (lọ 500g) |
1 |
Lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
25 |
Redsafe (ống 1ml) |
1 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
26 |
Dreamtaq polymearse (5 U/µL) |
1 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
27 |
dNTP 100mM |
1 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
28 |
Kit tổng hợp cDNA (50 µL) |
1 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
29 |
1kb DNA ladder SM1163 |
1 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
30 |
Cồn tuyệt đối (chai 2.5L) |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
31 |
Iso propanol chai 2,5L |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
32 |
Chloroform chai 500ml |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
33 |
CTAB lọ 500g |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
34 |
Ribolock |
1 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
35 |
TAE 50X chai 1L |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
36 |
DNAse |
1 |
ống |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
37 |
Nước siêu sạch không có DNAse/Rnase chai 500ml |
1 |
chai |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
38 |
Phytagel (lọ 500g) |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
39 |
Môi trường MS (lọ 50L) |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
40 |
Đường sucrose lọ 1kg |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
41 |
NaOH lọ 500g |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
42 |
Cồn công nghiệp |
2 |
lit |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
43 |
KNO3 lọ 500g |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
44 |
Ca(NO3)2.4H2O lọ 1kg |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
45 |
MgSO4.7H2O lọ 1kg |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
46 |
MnCl2.4H2O lọ 1kg |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
47 |
H3BO3 lọ 1kg |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
48 |
ZnSO4.7H2O lọ 1kg |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
49 |
CuSO4.5H2O lọ 500g |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |
|
50 |
(NH4)6Mo7O24.4H2O lọ 1kg |
1 |
lọ |
Theo quy định tại Chương V |
Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội, 18 Hoàng Quốc Việt, Cầu Giấy, Hà Nội |
25 |
30 |