Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0305469156 | 0305469156 |
KHANH LONG TECHNOLOGY TRADING SERVICE COMPANY LIMITED |
322.614.944 VND | 322.614.944 VND | 20 day |
1 |
Ống STK DN80-3.2mm |
|
2.65 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
39,700,000 |
||
2 |
Ống STK DN65-3.2mm |
|
2.19 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
35,000,000 |
||
3 |
Ống STK DN50-3.2mm |
|
0.18 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
29,000,000 |
||
4 |
Co hàn STK DN80 |
|
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
245,000 |
||
5 |
Co hàn STK DN65 |
|
46 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
227,000 |
||
6 |
Co ren STK DN50 |
|
25 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
165,000 |
||
7 |
Tê hàn STK DN80 |
|
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
375,000 |
||
8 |
Tê hàn STK DN80/65 |
|
11 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
375,000 |
||
9 |
Tê hàn STK DN80/50 |
|
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
365,000 |
||
10 |
Tê hàn STK DN65 |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
332,000 |
||
11 |
Tê hàn STK DN65/50 |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
325,000 |
||
12 |
Tê ren STK DN50 |
|
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
182,000 |
||
13 |
Nối giảm 80/65 |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
202,000 |
||
14 |
Nối giảm 65/50 |
|
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
180,000 |
||
15 |
Mặt bích STK DN80 |
|
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
630,000 |
||
16 |
Mặt bích mù STK DN80 |
|
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
730,000 |
||
17 |
GCLD thép V40 dày 4mm |
|
550 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
45,000 |
||
18 |
Sơn chống sét 1 lớp + sơn đỏ 2 lớp |
|
114.092 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
142,000 |
||
19 |
Cắt nền bê tông hiện hữu |
|
76 |
1m |
Theo quy định tại Chương V |
220,000 |
||
20 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
|
3.04 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,200,000 |
||
21 |
Đào rãnh mương đi đường ống, bằng thủ công, đất cấp II |
|
20.48 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
328,000 |
||
22 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
|
20.48 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
165,000 |
||
23 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 |
|
3.04 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
1,781,000 |