Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Ống STK DN80-3.2mm |
2.65 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
2 |
Ống STK DN65-3.2mm |
2.19 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
3 |
Ống STK DN50-3.2mm |
0.18 |
100m |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
4 |
Co hàn STK DN80 |
50 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
5 |
Co hàn STK DN65 |
46 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
6 |
Co ren STK DN50 |
25 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
7 |
Tê hàn STK DN80 |
13 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
8 |
Tê hàn STK DN80/65 |
11 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
9 |
Tê hàn STK DN80/50 |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
10 |
Tê hàn STK DN65 |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
11 |
Tê hàn STK DN65/50 |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
12 |
Tê ren STK DN50 |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
13 |
Nối giảm 80/65 |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
14 |
Nối giảm 65/50 |
9 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
15 |
Mặt bích STK DN80 |
10 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
16 |
Mặt bích mù STK DN80 |
2 |
cái |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
17 |
GCLD thép V40 dày 4mm |
550 |
kg |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
18 |
Sơn chống sét 1 lớp + sơn đỏ 2 lớp |
114.092 |
m2 |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
19 |
Cắt nền bê tông hiện hữu |
76 |
1m |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
20 |
Phá dỡ nền bê tông không cốt thép |
3.04 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
21 |
Đào rãnh mương đi đường ống, bằng thủ công, đất cấp II |
20.48 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
22 |
Đắp đất nền móng công trình, nền đường |
20.48 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |
||
23 |
Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông nền, đá 1x2, mác 250 |
3.04 |
m3 |
Theo quy định tại Chương V |
Xem chi tiết tại Chương V |
20 ngày |