Sampling and analyzing environmental samples in 2026

        Watching
Tender ID
Views
0
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Sampling and analyzing environmental samples in 2026
Bidding method
Online bidding
Tender value
654.659.790 VND
Publication date
16:24 22/08/2026
Contract Type
All in One
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Non-consulting
Approval ID
2026/QĐ-CCMT
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Department of Environment
Approval date
22/08/2026
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period Contract date
1 vn0309915436 0309915436

DUONG HUYNH ENVIRONMENT COMPANY LIMITED

556.242.120 VND 556.242.120 VND 556.242.120 VND 150 day 120 days
List of unsuccessful bidders:
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Tax ID Consortium Name Contractor's name Reason for failure
1 vn0302997736 0302997736 Center for Environmental Technology and Management 3rd rank contractor
2 vn1501159547 1501159547 Trung tâm Kỹ thuật và Chuyển đổi số The contractor ranked 2
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Lưu lượng thải
6
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
2
Tổng Coliforms
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
3
Bụi tổng
6
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
4
Amoni
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
5
Cơ sở sản xuất 10
0
Theo quy định tại Chương V
6
Cơ sở sản xuất 28
0
Theo quy định tại Chương V
7
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
8
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
9
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
10
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
11
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
12
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
13
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
14
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
15
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
16
Chất rắn lơ lửng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
17
Sunfua
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
18
Tổng N (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
19
Amoni (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
20
Tổng P (tính theo P)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
21
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
22
Dầu, mỡ động thực vật
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
23
Tổng Photpho
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
24
Tổng Coliforms
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
25
Clo dư
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
26
Clo dư
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
27
Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
28
Amoni
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
29
Cơ sở sản xuất 11
0
Theo quy định tại Chương V
30
Cơ sở sản xuất 29
0
Theo quy định tại Chương V
31
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
32
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
33
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
34
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
35
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
36
Chất rắn lơ lửng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
37
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
38
Tổng dầu mỡ khoáng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
39
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
40
Tổng Nito
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
41
Sunfua
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
42
Tổng phốt pho (Tính theo P)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
43
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
44
Coliforms
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
45
Tổng Phốtpho
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
46
Chi phí nhân công lấy mẫu
29
công
Theo quy định tại Chương V
756,000
47
Amoni
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
48
Chi phí xe thu, vận chuyển mẫu
29
Chuyến
Theo quy định tại Chương V
3,240,000
49
Tổng dầu mỡ khoáng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
50
Vận hành thử nghiệm: Thu, phân tích mẫu chất thải của 30 cơ sở
0
công tác
Theo quy định tại Chương V
51
Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
52
Nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
53
Mẫu khí thải
0
Theo quy định tại Chương V
54
pH
30
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
55
Lưu lượng thải
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
56
BOD5
30
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
57
Bụi tổng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
58
COD
30
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
59
SO2
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
60
TSS
30
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
61
NOx
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
62
TDS
30
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
63
CO
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
64
Sunfua
30
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
65
Cơ sở sản xuất 12
0
Theo quy định tại Chương V
66
Tổng Nitơ
30
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
67
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
68
Tổng Photpho
30
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
69
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
70
Amoni (tính theo N)
30
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
71
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
72
Clo dư
30
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
73
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
74
Coliform
30
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
75
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
76
Dầu mỡ động thực vật
30
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
77
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
78
Tổng dầu mỡ khoáng
30
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
79
Tổng Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
80
Tổng các chất hoạt động bề mặt
30
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
81
Cơ sở sản xuất 13
0
Theo quy định tại Chương V
82
Salmonella
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
178,200
83
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
84
Shigella
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
178,200
85
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
86
Vibrio cholerae
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
178,200
87
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
88
Tổng hoạt động phóng xạ α
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,080,000
89
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
90
Tổng hoạt động phóng xạ β
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,080,000
91
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
92
Crom (VI)
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
93
Sunfua
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
94
Mangan
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
95
Clo dư
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
96
Clorua
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
97
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
98
Sắt
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
99
Tổng Photpho
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
100
Asen
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
178,200
101
Amoni
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
102
Chì
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
178,200
103
Tổng dầu mỡ khoáng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
104
Khí thải
0
Theo quy định tại Chương V
105
Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
106
Lưu lượng thải
10
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
107
Mẫu khí thải
0
Theo quy định tại Chương V
108
Bụi tổng
10
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
109
Lưu lượng thải
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
110
SO2
10
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
111
Bụi tổng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
112
NOx
10
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
113
SO2
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
114
CO
10
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
115
NOx (tính theo NO2)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
116
H2S
10
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
356,400
117
CO
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
118
NH3
10
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
356,400
119
Cơ sở sản xuất 14
0
Theo quy định tại Chương V
120
Benzen
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
475,200
121
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
122
Toluen
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
475,200
123
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
124
HCl
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
356,400
125
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
126
Hg
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
127
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
128
Cd
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
356,400
129
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
130
Pb
4
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
356,400
131
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
132
Nhân công (03 nhân công/cơ sở)
90
công
Theo quy định tại Chương V
756,000
133
Tổng Photpho
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
134
Thuê xe
30
Chuyến
Theo quy định tại Chương V
3,240,000
135
Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
136
Lấy mẫu thu phí bảo vệ môi trường nước thải công nghiệp
0
công tác
Theo quy định tại Chương V
137
Mẫu khí thải
0
Theo quy định tại Chương V
138
Cơ sở sản xuất 1: thông số COD, TSS, Hg, Cd, Pb, As.
6
mẫu
Theo quy định tại Chương V
879,120
139
Lưu lượng thải
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
140
Cơ sở sản xuất 2: thông số COD, TSS, Hg, Cd, Pb, As
8
mẫu
Theo quy định tại Chương V
879,120
141
Bụi tổng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
142
Cơ sở sản xuất 3: thông số COD, TSS, Hg, Cd, Pb, As
6
mẫu
Theo quy định tại Chương V
879,120
143
SO2
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
144
Cơ sở sản xuất 4: thông số COD, TSS, Hg, Cd, Pb, As
4
mẫu
Theo quy định tại Chương V
879,120
145
NOx (tính theo NO2)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
146
CO
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
147
Cơ sở sản xuất 15
0
Theo quy định tại Chương V
148
Mẫu khí thải tại Phòng xử lý ướt 1 (xử lý bụi, khí thải từ buồng nhiệt lò sấy).
0
Theo quy định tại Chương V
149
Lưu lượng thải
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
150
Bụi tổng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
151
SO2
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
152
NOx (tính theo NO2)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
153
CO
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
154
Mẫu khí thải tại Phòng xử lý ướt 2 (xử lý bụi từ tháp sấy 1, 2 và 3) và Phòng xử lý ướt 3 (xử lý bụi từ hoạt động xay xát).
0
Theo quy định tại Chương V
155
Lưu lượng thải
2
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
156
Bụi tổng
2
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
157
Cơ sở sản xuất 16
0
Theo quy định tại Chương V
158
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
159
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
160
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
161
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
162
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
163
Amoni (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
164
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
165
Tổng Photpho
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
166
Clo dư
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
167
Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
168
Tổng dầu mỡ khoáng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
169
Cơ sở sản xuất 17
0
Theo quy định tại Chương V
170
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
171
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
172
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
173
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
174
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
175
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
176
Tổng Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
177
Mẫu khí thải
0
Theo quy định tại Chương V
178
Lưu lượng thải
8
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
179
Bụi tổng
8
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
180
H2S
8
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
356,400
181
NH3
8
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
356,400
182
Cơ sở sản xuất 18
0
Theo quy định tại Chương V
183
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
184
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
185
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
186
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
187
Kiểm tra môi trường
0
công tác
Theo quy định tại Chương V
0
188
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
189
Cơ sở sản xuất 1
0
Theo quy định tại Chương V
190
Amoni (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
191
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
192
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
193
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
194
Tổng Phốt pho
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
195
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
196
Clo dư
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
197
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
198
Tổng Coliforms
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
199
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
200
Tổng dầu, mỡ động thực vật
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
201
Sunfua
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
202
Cơ sở sản xuất 19
0
Theo quy định tại Chương V
203
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
204
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
205
Tổng Photpho
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
206
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
207
Amoni (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
208
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
209
Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
210
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
211
Cơ sở sản xuất 2
0
Theo quy định tại Chương V
212
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
213
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
214
Sunfua
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
215
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
216
Amoni (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
217
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
218
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
219
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
220
Tổng Phốt pho
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
221
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
222
Tổng dầu mỡ khoáng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
223
Sunfua
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
224
Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
225
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
226
Sắt
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
227
Tổng Photpho
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
228
Asen
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
178,200
229
Amoni (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
230
Chì
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
178,200
231
Clo dư
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
232
Mẫu khí thải
0
Theo quy định tại Chương V
233
Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
234
Bụi tổng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
235
Mẫu khí thải
0
Theo quy định tại Chương V
236
SO2
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
237
Lưu lượng thải
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
238
NOx (tính theo NO2)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
239
Bụi tổng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
240
CO
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
241
SO2
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
242
Cơ sở sản xuất 20
0
Theo quy định tại Chương V
243
NOx
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
244
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
245
CO
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
246
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
247
Cơ sở sản xuất 3
0
Theo quy định tại Chương V
248
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
249
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
250
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
251
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
252
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
253
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
254
Tổng dầu mỡ khoáng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
255
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
256
Sunfua
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
257
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
258
Amoni (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
259
Sunfua
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
260
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
261
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
262
Tổng Phốt pho
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
263
Tổng Photpho
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
264
Clo dư
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
265
Amoni (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
266
Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
267
Clo dư
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
268
Mẫu khí thải
0
Theo quy định tại Chương V
269
Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
270
Bụi tổng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
271
Mẫu khí thải lò hơi
0
Theo quy định tại Chương V
272
SO2
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
273
Lưu lượng thải
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
274
NOx (tính theo NO2)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
275
Bụi tổng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
276
CO
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
277
SO2
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
278
Cơ sở sản xuất 21
0
Theo quy định tại Chương V
279
NOx (tính theo NO2)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
280
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
281
CO
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
282
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
283
Mẫu khí thải từ hoạt động sản xuất
0
Theo quy định tại Chương V
284
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
285
Lưu lượng thải
7
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
286
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
287
Bụi tổng
7
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
288
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
289
H2S
7
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
356,400
290
Clo dư
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
291
Amoniac và các hợp chất amoni
7
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
356,400
292
Tổng N (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
293
Cơ sở sản xuất 4
0
Theo quy định tại Chương V
294
Tổng P (tính theo P)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
295
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
296
Tổng dầu mỡ động thực vật
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
297
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
298
Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
299
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
300
Mẫu Khí thải
0
Theo quy định tại Chương V
301
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
302
Bụi tổng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
303
TDS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
304
NOx
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
305
Sunfua (tính theo H2S)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
306
SO2
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
307
Amoni (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
308
CO
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
309
NO3- (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
310
Cơ sở sản xuất 22
0
Theo quy định tại Chương V
311
Dầu mỡ động, thực vật
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
312
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
313
PO43- (tính theo P)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
314
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
315
Tổng Coliforms
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
316
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
317
Mẫu khí thải
0
Theo quy định tại Chương V
318
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
319
Bụi tổng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
320
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
321
SO2
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
322
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
323
NOx (tính theo NO2)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
324
Tổng Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
325
CO
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
326
Cơ sở sản xuất 23
0
Theo quy định tại Chương V
327
NH3
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
356,400
328
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
329
Cơ sở sản xuất 5
0
Theo quy định tại Chương V
330
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
331
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
332
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
333
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
334
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
335
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
336
TDS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
337
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
338
Sulfua (tính theo H2S)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
339
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
340
NH4+ (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
341
H2S
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
342
NO3- (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
343
NH4+
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
344
PO43- (tính theo P)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
345
NO3-
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
346
Dầu, mỡ động thực vật
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
347
PO43-
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
348
Tổng Coliforms
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
349
Dầu mỡ động thực vật
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
350
Tổng các chất hoạt động bề mặt
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
351
Tổng Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
352
Cơ sở sản xuất 24
0
Theo quy định tại Chương V
353
Salmonella
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
178,200
354
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
355
Shigella
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
178,200
356
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
357
Vibrio cholerae
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
178,200
358
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
359
Tổng hoạt động phóng xạ α
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,080,000
360
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
361
Tổng hoạt động phóng xạ β
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
1,080,000
362
TDS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
363
Cơ sở sản xuất 6
0
Theo quy định tại Chương V
364
Sunfua (tính theo H2S)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
365
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
366
NH4+ (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
367
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
368
NO3- (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
369
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
370
PO43- (tính theo P)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
371
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
372
Dầu, mỡ động thực vật
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
373
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
374
Tổng Coliforms
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
375
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
376
Tổng các chất hoạt động bề mặt
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
377
Tổng Phốt pho
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
378
Khí thải mang bụi phát sinh từ công đoạn mài đế
0
Theo quy định tại Chương V
379
H2S
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
380
Bụi tổng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
381
NH4-N
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
382
SO2
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
383
Dầu mỡ khoáng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
384
NOx (tính theo NO2)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
385
Coliforms
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
386
Khí thải hơi dung môi tại xưởng đế
0
Theo quy định tại Chương V
387
Mẫu khí thải
0
Theo quy định tại Chương V
388
Lưu lượng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
389
Bụi
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
390
Benzen
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
475,200
391
SO2
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
392
Toluen
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
475,200
393
NO2
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
394
Khí thải hơi dung môi tại xưởng thành hình
0
Theo quy định tại Chương V
395
CO
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
396
Lưu lượng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
397
Cơ sở sản xuất 7
0
Theo quy định tại Chương V
398
Benzen
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
475,200
399
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
400
Toluen
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
475,200
401
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
402
Cơ sở sản xuất 25
0
Theo quy định tại Chương V
403
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
404
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
405
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
406
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
407
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
408
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
409
Amoni
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
410
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
411
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
412
Chất rắn lơ lửng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
413
Tổng Phốt pho
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
414
Tổng N (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
415
Clo dư
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
416
Tổng P (tính theo P)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
417
Tổng Coliforms
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
418
Amoni (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
419
Tổng dầu mỡ động thực vật
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
420
Coliform
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
421
Cơ sở sản xuất 8
0
Theo quy định tại Chương V
422
Cơ sở sản xuất 26
0
Theo quy định tại Chương V
423
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
424
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
425
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
426
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
427
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
428
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
429
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
430
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
431
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
432
Chất rắn lơ lửng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
433
Sunfua
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
434
Tổng N (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
435
Amoni (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
436
Tổng P (tính theo P)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
437
Tổng Nitơ
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
438
Dầu, mỡ động thực vật
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
439
Tổng Photpho
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
440
Tổng Coliforms
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
441
Tổng Coliforms
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
442
Clo dư
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
443
Tổng dầu mỡ khoáng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
415,800
444
Amoni
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
445
Cơ sở sản xuất 9
0
Theo quy định tại Chương V
446
Mẫu khí thải
0
Theo quy định tại Chương V
447
Mẫu khí thải tại dòng khí thải 01 (từ hoạt động của lò hơi 10 tấn hơi/giờ)
0
Theo quy định tại Chương V
448
Lưu lượng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
449
Lưu lượng thải
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
450
Bụi tổng
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
451
Bụi tổng (PM)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
452
SO2
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
453
SO2
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
454
NOx (tính theo NO2)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
455
NOx (tính theo NO2)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
456
Cơ sở sản xuất 27
0
Theo quy định tại Chương V
457
CO
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
458
Mẫu nước thải
0
Theo quy định tại Chương V
459
Mẫu khí thải tại dòng khí thải 02, 03 (bụi, mùi phát sinh từ quá trình sản xuất)
0
Theo quy định tại Chương V
460
pH
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
59,400
461
Lưu lượng thải
2
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
462
BOD5
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
463
Bụi tổng
2
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
594,000
464
COD
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
106,920
465
H2S
2
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
356,400
466
TSS
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
467
NH3
2
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
356,400
468
Tổng N (tính theo N)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
130,680
469
Mẫu khí thải tại dòng khí thải 04, 05, 06, 07, 08, 09 (bụi từ công đoạn nạp liệu)
0
Theo quy định tại Chương V
470
Tổng P (tính theo P)
1
Mẫu
Theo quy định tại Chương V
118,800
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second