Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
1 |
Kiểm tra môi trường |
công tác |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
|||
2 |
Cơ sở sản xuất 1 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
3 |
Mẫu nước thải |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
4 |
pH |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
5 |
BOD5 |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
6 |
COD |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
7 |
TSS |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
8 |
Sunfua |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
9 |
Tổng Nitơ |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
10 |
Tổng Photpho |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
11 |
Amoni (tính theo N) |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
12 |
Coliform |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
13 |
Cơ sở sản xuất 2 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
14 |
Mẫu nước thải |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
15 |
pH |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
16 |
BOD5 |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
17 |
COD |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
18 |
TSS |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
19 |
Sunfua |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
20 |
Tổng Nitơ |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
21 |
Tổng Photpho |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
22 |
Amoni (tính theo N) |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
23 |
Clo dư |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
24 |
Coliform |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
25 |
Mẫu khí thải |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
26 |
Lưu lượng thải |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
27 |
Bụi tổng |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
28 |
SO2 |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
29 |
NOx |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
30 |
CO |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
31 |
Cơ sở sản xuất 3 |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
32 |
Mẫu nước thải |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
33 |
pH |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
34 |
BOD5 |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
35 |
COD |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
36 |
TSS |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
37 |
Sunfua |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
38 |
Tổng Nitơ |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
39 |
Tổng Photpho |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
40 |
Amoni (tính theo N) |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
41 |
Clo dư |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
42 |
Coliform |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
43 |
Mẫu khí thải lò hơi |
Theo quy định tại Chương V |
||||||
44 |
Lưu lượng thải |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
45 |
Bụi tổng |
1 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
46 |
Clorua |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
47 |
Sắt |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
48 |
Asen |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
49 |
Chì |
4 |
Mẫu |
Theo quy định tại Chương V |
tỉnh Vĩnh Long |
150 |
||
50 |
Khí thải |
Theo quy định tại Chương V |