Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0303147121 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ KỸ THUẬT SÔNG LA |
9.509.815.700 VND | 0 | 9.509.815.700 VND | 455 day |
1 |
Rubber gloves
Găng tay cao su cấp 3 |
YS-101-32-03
|
84 |
Đôi |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Yotsugi/Japan
|
3,731,200 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
2 |
Leather protector
Găng tay da |
YS-103-12-02
|
84 |
Đôi |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Yotsugi/Japan
|
1,543,300 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
3 |
Glove bag
Túi đựng găng tay |
TĐG
|
42 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Sông La/Việt Nam
|
132,000 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
4 |
Rubber conductor cover with coupler
Dây bọc mềm cấp 3 có kết nối |
FLX30505-3
|
105 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
7,931,000 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
5 |
Sleeves
Vai áo cấp 3 |
YS-126-10-(03/04/05)
|
84 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Yotsugi/Japan/ Sản xuất tại Việt Nam
|
8,976,000 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
6 |
Insulated jumper clamp 300A
kẹp cò lèo cách điện 300A |
RT601-0039
|
21 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
2,790,700 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
7 |
Insulated jumper cable 300A
Cáp nối lèo 300A |
6874 (12') + 13102 (2pcs)
|
21 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Hastings/USA
|
14,692,700 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
8 |
Rubber solid blanket
Thảm không rãnh |
LR-4/II
|
112 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
1,905,200 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
9 |
Rubber Slotted blankets
Thảm có rãnh |
LR-SP-4/II
|
112 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
1,905,200 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
10 |
Blanket clamping pins 1
Kẹp thảm |
FLV16886-1
|
280 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
258,500 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
11 |
Blanket clamping pins 2
Kẹp thảm dùng sào |
FLV16886-2
|
175 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
314,600 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
12 |
Wire tong saddle – 1
Kẹp giữ sào chống dây 1½” |
RM4740-3W
|
42 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
7,561,400 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
13 |
Wire tong saddle – 2
Kẹp giữ sào chống dây 2½” |
RM4740-5W
|
42 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
7,476,700 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
14 |
Wire tong saddle extension
Giá giữ tăng-đưa |
RC400-0073
|
21 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
914,100 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
15 |
Pole clamp - 1
Bộ giá kẹp trụ 1½” |
RM4741-1
|
21 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
2,192,300 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
16 |
Pole clamp - 2
Bộ giá kẹp trụ 2" |
RM4741-2
|
14 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
2,236,300 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
17 |
Rope snubbing bracket
Bộ giữ dây luộc |
RM1846-W
|
14 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
4,728,900 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
18 |
Conductor cover
Bọc dây cứng |
RC406-0181GA
|
322 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
1,333,200 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
19 |
Pin Insulator cover
Bọc sứ đỡ |
RC406-0182L
|
42 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
4,651,900 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
20 |
Pole cover – 1
Bọc trụ loại 1 |
RC406-0029
|
21 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
2,049,300 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
21 |
Pole cover – 2
Bọc trụ loại 2 |
RC406-0000
|
28 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
3,450,700 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
22 |
Insulated hanger
Giá móc cách điện |
RS1600-7
|
7 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
1,705,000 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
23 |
Nylon strap hoist 1-Ton
Kích căng dây có dây treo bằng nylon 1 tấn |
RC309-0467
|
7 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
15,082,100 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
24 |
Nylon strap hoist 2-Ton
Kích căng dây có dây treo bằng nylon 2 tấn |
RC309-0468
|
7 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
16,027,000 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
25 |
Wire grip-1
Cóc kẹp dây loại 1 |
S1656-40H
|
7 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Kleintools/USA
|
13,484,900 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
26 |
Wire grip-2
Cóc kẹp dây loại 2 |
S1656-50H
|
7 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Kleintools/USA
|
15,809,200 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
27 |
Endless nylon sling-1
Dây nài loại 1 |
RC417-0134
|
14 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
426,800 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
28 |
Endless nylon sling-2
Dây nài loại 2 |
RC417-0135
|
14 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
947,100 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
29 |
Endless nylon sling-3
Dây nài loại 3 |
RC417-0136
|
7 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
429,000 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
30 |
Endless nylon sling-4
Dây nài loại 4 |
RC417-0137
|
7 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
1,404,700 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
31 |
Braided rope
Dây thừng |
RM1896-3
|
7 |
Cuộn (100ft) |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
6,543,900 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
32 |
Two triple blocks
puli 3 tầng |
RC400-0915
|
21 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
6,089,600 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
33 |
Snatch block 2500LBS
Ròng rọc 2500LBS có móc bằng thép rèn |
RC417-6067
|
14 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
8,320,400 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
34 |
Rubber glove auxiliary arm
Bộ xà giả |
RH4862-8
|
7 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
12,392,600 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
35 |
Mast & Braces
Bộ gá chống xà |
RH4862-51
|
7 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
13,746,700 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
36 |
Hoist Link stick
Sào nối |
RC400-1175
|
21 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
4,603,500 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
37 |
Grip-all clamp-sticks 6'
Sào tiếp địa 6 FT |
RC403-0292
|
7 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
3,613,500 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
38 |
Grip-all clamp-sticks 8'
Sào tiếp địa 8 FT |
RC403-0293
|
7 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
3,972,100 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
39 |
Insulator
Cách điện |
RM4805-7
|
42 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
531,300 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
40 |
Epoxyglass bond patching kit
Bộ vệ sinh sào |
RH1917
|
42 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
1,167,100 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
41 |
Hot stick tester
Thiết bị thử sào |
LS-81/WD
|
7 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
27,227,200 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
42 |
Tool bucket-1
Túi đựng dụng cụ -1 |
TDC 02
|
7 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Sông La/Việt Nam
|
396,000 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
43 |
Tool bucket-2
Túi đựng dụng cụ -2 |
TDC 01
|
7 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Sông La/Việt Nam
|
264,000 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
44 |
1 -ton chain hoist with of lift in place of standard 5 ½ ft
Kích căng dây bằng xích 01 tấn |
VL-1
|
7 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Kawasaki (Sản xuất tại nhà máy Hangzhou Apollo)/Trung Quốc
|
3,109,700 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
45 |
Metric socket set
Tuýp mở bulon |
RC403-1085M
|
14 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
5,637,500 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
46 |
Ratchet cutter
Sào cắt dây ACSR, Al, Cu |
RC403-1384
|
7 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
21,703,000 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
47 |
Lever cutter
Kéo cắt dây ACSR, Al, Cu |
FLV19245-1
|
7 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
2,805,000 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
48 |
Conductor cleaning brush
Bàn chải làm sạch dây |
RM4455-92
|
42 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
1,717,100 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
49 |
Fork wire holder
Giá đỡ dây trên xà |
RE400-0008
|
21 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
3,055,800 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
50 |
1 ¼” X 42” spiral link stick
Sào nối có móc |
RC400-0812
|
14 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
4,030,400 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
51 |
Pole cover – 3
Bọc trụ loại - 3 |
RC406-0028
|
84 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
1,476,200 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
52 |
Pole cover - 4
Bọc trụ loại - 4 |
RC406-0030
|
28 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
2,754,400 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
53 |
Wiping cloths
Giẻ lau |
RM1904
|
70 |
Miếng |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
129,800 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
54 |
12’ X 12’ tarp
Bạt đựng xào |
RT306-0014
|
28 |
Cái |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
3,023,900 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
55 |
Load pick-up tool sets
Cáp nối dẫn điện |
6600+13768+6874-12+13102
|
21 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Hastings/USA
|
43,500,600 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
56 |
Hydraulic crimping tool-12tons
Kìm ép thuỷ lực 12 tấn dùng pin |
EK13042CFM
|
7 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Klauke/Đức
|
87,120,000 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
57 |
Grounding clamp
Kẹp tiếp địa |
RC600-0965
|
42 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
1,152,800 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
58 |
UV & Flam protective eyewear
Kính bảo vệ mắt chống cháy và tia UV |
Y85
|
56 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Magid/Mỹ
|
1,320,000 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
59 |
Fall protective Harness
Dây đeo an toàn toàn thân + 1 dây treo giảm shock |
HAS-4502 + AJ2M(1.8M)
|
56 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Adela/Đài Loan
|
2,640,000 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
60 |
Protable battery impact Wrench
Máy vặn Boulon bằng Pin |
DTW181Z (+ pin, sạc, phụ kiện)
|
7 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Makita/Trung Quốc
|
10,560,000 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
61 |
Glove Inflator
Dụng cụ thử găng tay cách điện hằng ngày |
GLVINF
|
7 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Arc Rated Safety/USA
|
5,280,000 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
62 |
6ft Platform with Tripod Rail
Bệ đỡ có ray 3 chân 6ft |
FLV17436-1
|
7 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
42,630,500 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
63 |
Rope lock assembly
Kẹp thảm loại lớn dung giữ bọc thân trụ |
RC406-0547
|
70 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
1,127,500 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
64 |
4ft Platform with Tripod Rail
Bệ đỡ có ray 3 chân 4ft |
FLV14398-1
|
7 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
31,442,400 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |
65 |
8ft Platform with Tripod Rail
Bệ đỡ có ray 3 chân 8ft |
FLV17438-1
|
7 |
Bộ |
Theo yêu cầu kỹ thuật của HSMT |
Ritz (Terex)/Brazil
|
53,781,200 |
Yêu cầu theo phụ lục đính kèm chi tiết đơn giá |