Specialized medical supplies

        Watching
Tender ID
Views
314
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Specialized medical supplies
Bid Solicitor
Bidding method
Online bidding
Tender value
883.901.508.110 VND
Publication date
10:46 16/11/2023
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Two Envelopes
Fields
Goods
Approval ID
1751/QĐ-BVTN
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thong Nhat Hospital
Approval date
06/11/2023
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0304835307 Đạt Phú Lợi Co., Ltd 71.000.000 72.000.000 2 See details
2 vn0310073590 AN PHA TECHNOLOGY TRADING COMPANY LIMITED 1.277.000.000 1.277.000.000 8 See details
3 vn0313130367 IDS MEDICAL SYSTEMS (VIETNAM) LIMITED 16.541.688.700 16.588.188.700 24 See details
4 vn0310471834 DUC TIN MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 4.783.750.000 5.996.225.000 11 See details
5 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 92.445.360 92.445.360 1 See details
6 vn0314011330 IQ MEDICAL TECHNOLOGY SCIENTIFIC COMPANY LIMITED 15.442.700.000 16.271.300.000 40 See details
7 vn0107610311 VIET - SING MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 7.931.275.000 8.174.560.000 37 See details
8 vn0305253502 TRONG TIN MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 3.252.169.620 3.358.047.000 10 See details
9 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 35.706.760.000 35.959.860.000 25 See details
10 vn0310745700 QUYNH NGHI COMPANY LIMITED 13.920.000 14.994.000 1 See details
11 vn0106162593 NAM PHONG TECHNOLOGY EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 850.000.000 850.000.000 1 See details
12 vn0102921627 VIETMEDIC JOINT STOCK COMPANY 2.822.220.000 2.822.220.000 12 See details
13 vn0102255092 VIETSING MEDICAL DEVICES JOINT STOCK COMPANY 4.857.750.000 4.907.250.000 11 See details
14 vn0105750289 DANH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 5.241.600.000 5.858.660.000 16 See details
15 vn0100124376 VIETNAM MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION - JOINT STOCK COMPANY 5.037.230.000 5.042.230.000 14 See details
16 vn0400101404 DANANG PHARMACEUTICAL - MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 163.127.664 330.800.000 2 See details
17 vn0108111869 MINH VIET MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 16.800.000 24.000.000 1 See details
18 vn0313061995 CVS MEDICAL COMPANY LIMITED 390.000.000 395.000.000 1 See details
19 vn0313296806 TVT MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 8.116.000.000 8.835.000.000 17 See details
20 vn0303669801 XUAN VY CO., LTD 6.742.100.000 8.246.500.000 11 See details
21 vn0313554398 HANH NGUYEN MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 1.429.400.000 1.429.400.000 2 See details
22 vn0314406882 BAO TAM MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY 142.000.000 142.800.000 1 See details
23 vn0309110047 PHUC TIN TRADING AND SERVICE TECHNOLOGY COMPANY LIMITED 35.921.750.000 35.921.750.000 24 See details
24 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 35.662.450.000 36.642.450.000 13 See details
25 vn0107651702 MINH THIEN MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 328.500.000 711.000.000 1 See details
26 vn0312146808 KHAI VINH MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 815.730.454.794 883.901.508.110 37 See details
27 vn0309380798 CÔNG TY TNHH SANG THU 3.630.500.000 3.630.500.000 7 See details
28 vn0301789370 hoang viet long medical co.,ltd 2.288.250.000 2.288.250.000 6 See details
29 vn0104639390 VNT MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 9.817.500.000 9.817.500.000 10 See details
30 vn0311036601 Công ty TNHH Dược Phẩm và Trang Thiết Bị Y Tế Đại Trường Sơn 126.000.000 126.000.000 1 See details
31 vn0312593757 VIET GIA MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 815.730.454.794 883.901.508.110 9 See details
32 vn0107721068 HOANG YEN MEDITECH VIET NAM COMPANY LIMITED 83.301.350.000 85.020.850.000 13 See details
33 vn0100234876 THIEN VIET COMPANY LIMITED 8.673.901.750 8.683.985.750 10 See details
34 vn0103808261 GOLDEN GROWTH BIOTECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY 95.074.372.000 95.101.372.000 28 See details
35 vn0106119693 NOVAMEDIC VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 9.927.850.000 9.941.850.000 18 See details
36 vn0303649788 VIET TUONG TRADE-SERVICE-MANUFACTURE CO.,LTD 7.842.000.000 8.266.200.000 7 See details
37 vn0302204137 B.M.S MEDICAL EQUIMENT COMPANY LIMITED 22.578.500.000 26.070.150.000 32 See details
38 vn0302160987 CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ KỸ THUẬT HOÀNG LỘC 887.033.700 887.033.700 1 See details
39 vn0101841390 THIEN Y MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 2.747.270.000 2.760.040.000 14 See details
40 vn0101127443 THANG LONG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 3.453.540.000 3.453.540.000 3 See details
41 vn0304528578 DAN THANH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 11.144.000.000 11.144.000.000 4 See details
42 vn0303445745 GOLDENGATE MEDICAL SUPPLIES JOINT STOCK COMPANY 1.408.900.000 1.408.900.000 2 See details
43 vn0309917592 KI TA PI DA MEDICAL PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 54.421.810.000 54.431.900.000 14 See details
44 vn0106827713 TMT VIETNAM INVESTMENT DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY 2.391.600.000 2.640.000.000 1 See details
45 vn0313041685 TRONG MINH MEDICAL EQUIPMENT CORPORATION 3.226.300.000 3.386.950.000 15 See details
46 vn0311680037 NGUYEN PHUONG DEVELOPMENT COMPANY LIMITED 2.228.250.000 2.229.750.000 8 See details
47 vn0103686870 GOLDEN GATE COMMERCIAL JOINT STOCK COMPANY 2.597.400.000 2.598.400.000 5 See details
48 vn0312268965 PINNACLE HEALTH EQUIPMENT COMPANY LIMITED 8.032.000.000 8.032.000.000 5 See details
49 vn0106520859 TAM VIET MEDICAL TRADING JOINT STOCK COMPANY 15.237.700.000 15.518.200.000 6 See details
50 vn0106688530 VIET NAM MEDICAL RESEARCH AND DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY 11.634.000.000 11.634.000.000 4 See details
51 vn0311829625 THANH AN MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 6.228.400.000 6.772.700.000 7 See details
52 vn0302221358 BENTHANH PHARMACEUTICAL CORPORATION 6.469.700.000 6.469.700.000 52 See details
53 vn0312894426 GOLDEN LIGHT HOUSE TRADING SERVICE JOINT STOCK COMPANY 8.321.046.000 9.789.850.000 61 See details
54 vn0303224087 HOANG LOC M.E MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED 713.335.000 862.500.000 8 See details
55 vn0305431427 Y PHUONG MEDICAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED. 1.741.240.000 1.741.240.000 16 See details
56 vn0314953878 IQ-LIFE JOINT STOCK COMPANY 3.075.090.000 3.075.090.000 15 See details
57 vn0304918401 SYSTOLIC MEDICAL PRODUCTS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED 76.787.500.000 78.074.500.000 24 See details
58 vn0103672941 OCEAN MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 525.000.000 850.000.000 1 See details
59 vn0302314309 HTL TRADING CO.,LTD 19.114.580.000 19.882.580.000 12 See details
60 vn0400102077 CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY N.3 39.500.000 49.500.000 1 See details
61 vn0101384017 CARNATION MEDICAL EQUIPMENT AND TRADING JOINT STOCK COMPANY 2.873.500.000 3.304.600.000 24 See details
62 vn0314830241 AE MEDICAL COMPANY LIMITED 530.500.000 843.000.000 5 See details
63 vn0302422840 DIGIMED CO., LTD 970.200.000 999.600.000 3 See details
Total: 63 contractors 815.730.454.794 2.469.552.927.730 775
List of goods
Number Menu of goods Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Van động mạch chủ sinh học thay qua da/ ống thông và trợ cụ
Theo quy định tại Chương V.
Edwards Lifesciences (Singapore) Pte, Ltd/ Singapore S3TF120 / S3TF123 / S3TF126 / S3TF129
3,425,000,000
2
Bóng nong mạch vành áp lực cao, có lớp phủ bôi trơn ưa nước các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic Mexico S.de R.L.de CV/ Mexico NCEUPxxxxX/ NCEUPxxxxxX
2,070,000,000
3
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9527xxxxx; (x = 0 → 9)
97,500,000
4
Vòng van ba lá các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Vòng van ba lá Carpentier-Edwards Physio các cỡ (Edwards Lifesciences/ Mỹ)
375,000,000
5
Bóng nong mạch vành chuyên dùng CTO, chất liệu Fulcrum Plus, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic Mexico S.de R.L.de CV/ Mexico NCSPxxxxX/ NCSPxxxxxX
6,800,000,000
6
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày (Nẹp khóa mâm chày chữ T)
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922025xx; (x = 0 → 9)
170,000,000
7
Stent chặn cổ túi phình mạch máu não, thiết kế Closed Cell có đánh dấu định vị stent hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Lake Region Medical/ Mỹ
340,000,000
8
Bóng nong mạch vành áp lực cao non-compliance , chiều dài catheter 146cm, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Kaneka Corporation - Nhật Bản/ RD3-x-xxx; RD3-xx-xxx
576,000,000
9
Nẹp khóa đa hướng thân xương chày
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922039xx; (x = 0 → 9)
85,000,000
10
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc kép thuốc Probucol, không chứa polymer, công nghệ Abluminal
Theo quy định tại Chương V.
Đức 50289xx Coroflex Isar Neo B. Braun Melsungen AG
2,140,000,000
11
Bóng nong mạch vành non-compliance, chất liệu bóng: Nylon, chiều dài catheter 140cm, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong mạch vành Sapphire II NC (OrbusNeich Medical B.V. / Hà Lan)
11,060,000,000
12
Vít khóa đa hướng đường kính 5.0mm
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9530050xx; (x = 0 → 9)
51,000,000
13
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus dài 9-48mm
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; VST-aaaXbbAP; VSTENT; Công ty cổ phần nhà máy TTBYT USM Healthcare
3,852,000,000
14
Bóng nong mạch vành low-compliance, đàn hồi, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong mạch vành Sapphire II PRO (OrbusNeich Medical B.V. / Hà Lan)
7,505,000,000
15
Vít khóa đa hướng đường kính 5.5mm
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9530055xx; 9530155xx; (x = 0 → 9)
5,100,000
16
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus, đường kính stent 3.5-> 5.0mm, dài 8-32mm
Theo quy định tại Chương V.
- Quốc gia sản xuất: Ireland - Ký mã hiệu: H74939427xxxxx - Nhãn hiệu: Synergy Megatron - Hãng sản xuất: Boston Scientific Limited
1,625,000,000
17
Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp
Theo quy định tại Chương V.
SIS Medical AG/ Thụy Sỹ - xx0-0xx-004 - OPN NC
652,500,000
18
Vít khóa rỗng đường kính 6.5mm
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9526065xx; (x = 0 → 9)
14,000,000
19
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus
Theo quy định tại Chương V.
- Quốc gia sản xuất: Ireland - Ký mã hiệu: H74939417xxxxx - Nhãn hiệu: Synergy XD Monorail - Hãng sản xuất: Boston Scientific Limited
21,600,000,000
20
Bóng nong mạch vành thường công nghệ không nếp gấp, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic Mexico S.de R.L.de CV/ Mexico SPLxxxxxX
2,760,000,000
21
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922027xx; (x = 0 → 9)
93,500,000
22
Stent mạch vành có thuốc Amphilimus, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
CID S.p.A./Ý
9,575,000,000
23
Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel 3.5µg /mm2 chuyên dùng cho mạch AVF chạy thận nhân tạo, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic IreIand, IreIand / ký mã hiệu - SBIxxxxxxxxP
1,512,000,000
24
Nẹp khóa mắt xích 3.5
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1012-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
87,000,000
25
Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 lớp polymer tự tiêu, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Singapore, BMX6-xxxx, Biosensors Interventional Technologies Pte. Ltd.
6,300,000,000
26
Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối phủ thuốc Paclitaxel 3.0µg/mm2, tương thích với guidewire 0.014'', 0.018'', 0.035''
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha - BP DPC14M xxx xxx xxx; BP DPC18 xxx xxx xxx; BP DPC35 xxx xxx xxxx; Luminor - iVascular (Life Vascular Devices (LVD) Biotech S.L.)
3,714,500,000
27
Nẹp khóa nén ép 3.5
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0202-0806-04 --> 0202-0806-12"
110,000,000
28
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus có tác động kép, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik AG/ Thụy Sĩ
19,777,500,000
29
Bóng nong mạch vành có 1 marker ở giữa bằng Platinum, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
- Quốc gia sản xuất: Mỹ - Ký mã hiệu: H7493919xxxxxx - Nhãn hiệu: Emerge Monorail - Hãng sản xuất: Boston Scientific Corporation
2,400,000,000
30
Nẹp khóa xương đòn
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0015-1400(1)-05 --> 0015-1400(1)-11"
247,500,000
31
Stent mạch vành chất liệu PtCr phủ thuốc Everolimus, đường kính: 2.25mm-4.0mm, dài 8mm-38mm ,các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
- Quốc gia sản xuất: Ireland - Ký mã hiệu: H74939413xxxxx - Nhãn hiệu: Promus Elite Monorail - Hãng sản xuất: Boston Scientific Limited
20,025,000,000
32
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi thiết kế Wig Shape 3 nếp gấp, công nghệ Checker Flex Points, Đường kính 1.5->4.0mm, chiều dài 10->30mm, RBP 16 bar
Theo quy định tại Chương V.
Hà Lan/ EVERxxxx/ Blue Medical Devices B.V.
637,500,000
33
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1001-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
105,000,000
34
Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus, Polymer PLA tự tiêu, chu vi mắt cáo 18.5mm khi bung, công nghệ Pearl Surface hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: T-CMGxxxxPC; T-CMGxxxxxPC Hãng/ nước sản xuất: Translumina GmbH - Đức
491,250,000
35
Bóng nong mạch vành áp lực cao, 3 nếp gấp catheter dài 145cm, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Genoss Co., Ltd/Hàn Quốc GHBC-XX-XXX
495,967,500
36
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0003-0300(1)-03 -->0003-0300(1)-06"
101,500,000
37
Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, không polymer
Theo quy định tại Chương V.
Singapore, BFC1-xxxx, Biosensors Interventional Technologies Pte. Ltd.
4,200,000,000
38
Bóng nong mạch vành đàn hồi vật liệu Semi Crystalline Co - Polymer hoặc tương đương, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik AG/ Thụy Sĩ
1,230,000,000
39
Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0202-0100(1)-03 --> 0202-0100(1)-12"
370,000,000
40
Stent mạch vành phủ thuốc khung Cobalt Chromium đầu lớn đầu nhỏ, mắt đóng mắt mở, cơ chế bung từ giữa thân stent các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Nước sản xuất: Ấn Độ Mã hiệu: BIMxxxxx Hãng sản xuất: Meril Life Sciences Pvt.Ltd,
760,000,000
41
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao, xếp 5 cạnh, tương thích dây dẫn 0.018"
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik AG/ Thụy Sĩ
423,360,000
42
Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0201-1400(1)-xx --> 0202-1400(1)-xx"
150,000,000
43
Stent mạch vành tự tiêu phủ thuốc Everolimus, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Vascular; Ireland; 1500xxx-xx
13,050,000,000
44
Bóng nong phủ thuốc với công nghệ phủ Lux giúp tăng hiệu quả phóng thích thuốc vào mạch máu, tương thích dây dẫn 0.018", các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik AG/ Thụy Sĩ
4,720,000,000
45
Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1007-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
37,500,000
46
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus, khuôn thiết kế dạng mở, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Vascular; Ireland; 1070xxx-xx
32,625,000,000
47
Bóng nong mạch máu ngoại vi áp lực cao nhất 27atm dùng mạch chậu, đùi nông. cánh tay có cầu nối AVF, mạch thận, chi
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Vascular; Costa Rica; B10xx-xxx; B11xx-xxx; B20xx-xxx; B21xx-xxx
167,980,000
48
Nẹp khóa đầu xa xương trụ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0315-0000(1)-01 --> 0315-0000(1)-03"
79,000,000
49
Stent mạch vành phủ thuốc Zotarolimus lõi kép, thiết kế từ 1 sợi CoCr lõi PtIr uốn 3 cấp độ, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic Ireland/ Ireland RONYXxxxxxX
53,028,000,000
50
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao , Áp suất tối đa: 21atm, tương thích dây dẫn 0.035"
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik AG/ Thụy Sĩ
470,400,000
51
Nẹp khóa đầu xa xương quay titan
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0401-0006-02 --> 0401-0006-12"
157,500,000
52
Stent mạch vành chất liệu PtCr phủ thuốc Everolimus,polymer tự tiêu, đường kính: 2.25mm-5.0mm, dài 8mm-48mm ,các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
- Quốc gia sản xuất: Ireland - Ký mã hiệu: H74939417xxxxx - Nhãn hiệu: Synergy XD Monorail - Hãng sản xuất: Boston Scientific Limited
21,600,000,000
53
Bóng nong mạch vành áp lực thường semi-compliant ái nước, entry profile 0.41mm. Đầu tip được đánh dấu đỏ.
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Ryurei. Xuất xứ: Ashitaka Factory of Terumo Corporation - Nhật Bản. Mã hàng: DC-RR1005HH; DC-RR1210HH; DC-RR1215HH; DC-RR1510HH; DC-RR1515HH; DC-RR2010HHW; DC-RR2015HHW; DC-RR2020HHW; DC-RR2510HHW; DC-RR2515HHW; DC-RR2520HHW
206,500,000
54
Nẹp khóa đầu xa xương quay
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 1400-0000(1)-02 -->1400-0000(1)-08
500,000,000
55
Stent phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu, dạng mắt cáo xếp vảy rắn, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Ultimaster Tansei. Xuất xứ: Ashitaka Factory of Terumo Corporation - Nhật Bản. Mã hàng: DE-RQxxxxKSM
11,094,000,000
56
Bóng nong mạch máu ngoại biên (guidewire 0.014'', 0.018'' & 0.035"), các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Ireland/USA, U41xxxxxx;U8xxxxxxx;U35xxxxxx, ClearStream Technologies LTD/ Bard Peripheral Vascular, INC
1,033,200,000
57
Nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0415-1400(1)-02 --> 0415-1400(1)-11"
97,500,000
58
Stent can thiệp mạch vành tự tiêu hợp kim Magnesisum phủ thuốc Sirolimus, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik AG/ Thụy Sĩ
600,000,000
59
Bóng nong mạch vành có dao cắt, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
- Quốc gia sản xuất: Ireland - Ký mã hiệu: H749394030xxxxx - Nhãn hiệu: Wolverine Coronary Cutting Balloon - Hãng sản xuất: Boston Scientific Limited
1,610,000,000
60
Nẹp khóa mini 1.5
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 1600-12xx-xx
72,000,000
61
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu poly (DL-lactide-co-CAPROLACTONE) chỉ phủ ở mặt tiếp xúc với thành mạch, không phủ ở đỉnh và các điểm nối, mắt cáo xếp dạng vẩy rắn. Hàm lượng thuốc 3.9 µg/mm, thuốc và polymer phân hủy đồng thời với nhau, thời gian phân hủy sinh học từ 3-4 tháng. Độ dày thanh stent 80µm. Entry profile 0.45mm, crossing profile 1.12mm. Đầu tip được đánh dấu đỏ.
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Ultimaster Tansei. Xuất xứ: Ashitaka Factory of Terumo Corporation - Nhật Bản. Mã hàng: DE-RQxxxxKSM
3,698,000,000
62
Bóng nong mạch vành loại áp lực cao, chất liệu Nylon 12, thiết kế đa nếp gấp với chóp bóng hình nón 30°.
Theo quy định tại Chương V.
Singapore, NCB-xxxxx, Biosensors Interventional Technologies Pte. Ltd.
144,000,000
63
Nẹp khóa mini 2.0
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 1600-13xx-xx
312,000,000
64
Stent nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus
Theo quy định tại Chương V.
InSitu Technologies Inc - Hoa Kỳ/ 7022508 -> 704043
720,000,000
65
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano, hàm lượng thuốc 1.27µg/mm².
Theo quy định tại Chương V.
Ấn Độ, CMTxxxxx, Envision Scientific Pvt. Ltd.
500,000,000
66
Nẹp khóa mâm chày chữ T
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0701-0100(1)-04 --> 0701-0100(1)-14"
139,300,000
67
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
Theo quy định tại Chương V.
Sahajanand Medical Technologies Ireland Limited/ Ireland Ký mã hiệu: FGTZXXXXXXIE
749,400,000
68
Bóng nong mạch vành
Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong mạch vành Sapphire 3 Coronary Dilatation Catheter (OrbusNeich Medical B.V. / Hà Lan)
355,500,000
69
Nẹp khóa mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0702-0100(1)-04 --> 0702-0100(1)-14"
215,000,000
70
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Novolimus điều hợp sinh học với 2 lớp phủ polymer tự tiêu, thiết kế cấu trúc khớp mở tương thích với sinh lý mạch máu
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Mỹ Ký mã hiệu, nhãn hiệu: DynamX VCRxxxx Hãng sản xuất: Elixir Medical Corporation
2,391,600,000
71
Bóng nong mạch vành non-compliance, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong mạch vành Sapphire NC 24 Coronary Dilatation Catheter (OrbusNeich Medical B.V. / Hà Lan)
513,500,000
72
Nẹp khóa mắt cá trong, chất liệu Ti6Al4V
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0701-0000(1)-04 --> 0701-0000(1)-12"
195,000,000
73
Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus, Polymer PLA tự tiêu, chu vi mắt cáo 18.5mm khi bung, công nghệ Pearl Surface, độ dày thanh chống 68 μm và 79 μm hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: T-CMGxxxxPC; T-CMGxxxxxPC Hãng/ nước sản xuất: Translumina GmbH - Đức
491,250,000
74
Bóng nong mạch vành áp lực cao, có 3 nếp gấp, phủ hydrophilic các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Hà Lan/ XFORxxxx/ Blue Medical Devices B.V.
255,000,000
75
Nẹp khóa mắt cá ngoài
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus iotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0602-0000(1)-02 --> 0602-0000(1)-14"
210,000,000
76
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, XPSaaabb, Công ty CP Nhà máy Trang thiết bị Y tế USM Healthcare
1,575,000,000
77
Bóng nong động mạch vành đường kính 2.0mm-6.0mm, dài 6mm-30mm
Theo quy định tại Chương V.
- Quốc gia sản xuất: Mỹ - Ký mã hiệu: H74939276xxxxx - Nhãn hiệu: NC Emerge Monorail - Hãng sản xuất: Boston Scientific Corporation
2,000,000,000
78
Nẹp khóa đầu xa xương đùi
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0502-0000(1)-06 --> 0502-0000(1)-16"
199,000,000
79
Stent bung bằng bóng
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik AG/ Thụy Sĩ
259,000,000
80
Bóng nong ngoại biên 0.035", chất liệu proprietary polyamide, dài 20-200mm, đường kính 4-10mm, dùng được với sheath 5-7F
Theo quy định tại Chương V.
Micro Science Medical AG/ Đức - BP xx xxx xxx - MSM PTA Balloon
143,400,000
81
Nẹp khóa gót chân, chất liệu Ti6Al4V
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 1202-0800(1)-01 --> 1202-0800(1)-03 1202-0000(1)-01 --> 1202-0000(1)-02"
147,000,000
82
Stent động mạch chậu nitinol, tự bung, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik AG/ Thụy Sĩ
360,000,000
83
Bóng nong Tĩnh mạch Ngoại biên
Theo quy định tại Chương V.
USA, ATG80122;ATG80xxx……ATG120xxx;ATG120264, Bard Peripheral Vascular/Biomerics FMI
504,000,000
84
Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0716-0100(1)-02 --> 0716-0100(1)-06"
105,000,000
85
Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung bằng Nitinol
Theo quy định tại Chương V.
L2MTech GmbH/ Đức PFNSxxxxxxxx
378,000,000
86
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn lưỡi dao nhỏ
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Limited, Ireland, M001BPxxx20Bx
600,000,000
87
Bộ đinh đầu trên xương đùi
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: Đinh: 7500-xxxx-xx Nail Blade: 7500-9610-xx:xxx Nail Lag Screw: 7500-9510-xx:xxx Traction Blot: 7500-9412-14 Limitation Cap: 7500-9309-16 Vít khóa 4.9mm: 7500-9849-xx:xxx"
65,600,000
88
Stent ngoại biên nhớ hình, tự bung, cấu trúc Tandem hoặc tương đương, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Limited, Ireland, H74939054xxxxxx
826,500,000
89
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn 2 dấu cản quang platinum-iridium. 0,018"
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; UTA-aabbbccc; UTAMY; Công ty cổ phần nhà máy TTBYT USM Healthcare
180,000,000
90
Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: nẹp: 0701-xxxx-xx vít khóa 5.0mm: 0850-4302-xx vít vỏ 4.5mm: 0945-1302-xx"
395,000,000
91
Stent ngoại biên tự bung, chất liệu hợp kim Cobalt- chromium- iron-nickel-molybdenum.
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Limited, Ireland, M001731xxx
1,545,000,000
92
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn 2 dấu cản quang platinum-iridium. 0,035"
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; UNA-aabbbccc; UNAMEX; Công ty cổ phần nhà máy TTBYT USM Healthcare
180,000,000
93
Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: nẹp: 0501-xxxx-04, 0502-xxxx-05 vít khóa 5.0mm: 0850-4302-xx vít vỏ 4.5mm: 0945-1302-xx"
237,000,000
94
Stent phủ thuốc Paclitaxel, tự bung nhớ hình, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Limited, Ireland, H74939295xxxxxx
1,659,000,000
95
Bóng nong dùng cho cầu nối AV Shunt phủ thuốc hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Cardionovum GmbH/ Đức APSxxxxxxxOTW; APxxxxxxxOTW; APLxxxxxxxOTW
750,000,000
96
Vít rỗng 2.8 các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0828-0202-08 --> 0828-0202-30"
150,000,000
97
Stent động mạch chi tự bung bằng súng, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik AG/ Thụy Sĩ
427,000,000
98
Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Corporation, Mỹ, H74939031xxxxxx; H74939032xxxxxx; H74939148xxxxxx
420,000,000
99
Vít rỗng 3.6 các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0836-0202-16 --> 0836-0202-60"
82,500,000
100
Stent động mạch chậu, đùi tự bung bằng súng
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik AG/ Thụy Sĩ
1,098,000,000
101
Bóng nong mạch vành dùng trong phẩu thuật tim
Theo quy định tại Chương V.
Alvimedica/Thổ Nhĩ Kỳ
98,700,000
102
Vít rỗng 4.1 các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0841-0202-16 --> 0841-0202-75"
42,000,000
103
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Vascular; Mỹ; 420xxxxx-xxx
868,000,000
104
Bóng cắt nong mạch vành chống trượt
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại: Bóng cắt nong mạch vành bán đàn hồi NSE Alpha; Xuất xứ: Goodman Co., Ltd / Nhật; Ký mã hiệu: NSAxxxxx
220,500,000
105
Vít rỗng 5.5 các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0855-0202-25 --> 0855-0202-90"
52,500,000
106
Khung giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Corporation, Mỹ, H74937917xxxxxx; H74937918xxxxxx
462,000,000
107
Bóng nong mạch ngoại biên có 5 nếp gấp tương thích với dây dẫn đường kính 0.035- 0.018, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
L2MTech GmbH/ Đức FTMxxxxxxxxx FTLxxxxxxxx
350,400,000
108
Vít khóa mini 1.5 các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0815-0302-06--> 0815-0302-30
44,800,000
109
Khung giá đỡ mạch ngoại biên với công nghệ Entrust
Theo quy định tại Chương V.
Ev3 Inc., Mỹ / ký mã hiệu - EVX35-xx-xxx-xxx
900,000,000
110
Bóng nong mạch vành semi - complaint có phủ lớp ái nước, có 3 nếp gấp, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam, BLP-aaaXbbTP, Công ty CP Nhà máy Trang thiết bị Y tế USM Healthcare
133,500,000
111
Vít khóa mini 2.0 các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0820-0302-06--> 0820-0302-30
56,000,000
112
Giá đỡ Tĩnh mạch ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035"
Theo quy định tại Chương V.
Germany, VENEM10040;VENEMxxxxx….VENELxxxxx;VENEL20160, Angiomed GmbH & Co. Medizintechnik KG
1,344,000,000
113
Bóng nong mạch vành, phủ lớp ái nước
Theo quy định tại Chương V.
SIS Medical AG/ Thụy Sỹ - xx0 - 0xx - 134 - EasyT
191,400,000
114
Vít khóa 2.4 chất liệu Ti6Al4V, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0824-4302-08 --> 0824-4302-30"
112,000,000
115
Khung giá đỡ (stent) mạch cảnh.
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Limited, Ireland, H965SCH647xxx
409,500,000
116
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc
Theo quy định tại Chương V.
USA, 9020xxxxxxxxx;9090xxxxxxxxx, Lutonix, INC
2,688,000,000
117
Vít khóa 3.5 chất liệu Ti6Al4V, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0835-0302-10 --> 0835-0302-80"
180,000,000
118
Stent động mạch ngoại vi (chi, chậu, dưới đòn tự giãn nở)
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; DYL-aabbbccc; DYLANO; Công ty cổ phần nhà máy TTBYT USM Healthcare
282,000,000
119
Bóng nong mạch vành, áp lực thường
Theo quy định tại Chương V.
25600xxx; Arthesys, Pháp
525,000,000
120
Vít khóa 5.0 chất liệu Ti6Al4V, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0850-4302-12 --> 0850-4302-80"
142,500,000
121
Stent ngoại biên nitinol nhớ hình, tự bung các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Tây Ban Nha - SPN BC35 080 xxx xxx; SPNBC35 140 xxx xxx; iVolution - iVascular (Life Vascular Devices (LVD) Biotech S.L.)
613,200,000
122
Bóng nong mạch vành áp lực cao
Theo quy định tại Chương V.
Genoss Co., Ltd/Hàn Quốc GHBC-XX-XXX
1,322,580,000
123
Vít vỏ mini 2.0 các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0920-0302-06 --> 0920-0302-30"
28,000,000
124
Stent động mạch chậu bung bằng bóng, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Vascular; Ireland; 110xx-xx
322,000,000
125
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, chất liệu Comax II, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Đức 50217xx SeQuent Neo B. Braun Melsungen AG
395,000,000
126
Vít vỏ 3.5 chất liệu Ti6Al4V, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0935-0302-12 --> 0935-0302-55"
70,000,000
127
Stent động mạch chậu dưới, đùi chất liệu Nitinol nhớ hình
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Vascular; Mỹ; 1011xxx-xxx; 1012xxx-xxx
930,000,000
128
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc PaclitaXel (các cỡ)
Theo quy định tại Chương V.
"Đức 50232xx SeQuent Please Neo B. Braun Melsungen AG"
918,540,000
129
Vít vỏ 4.5 chất liệu Ti6Al4V, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 0945-1302-14 --> 0945-1302-60"
77,000,000
130
Hệ thống phòng ngừa thuyên tắc động mạch Cảnh tự bung.Khung stent chất liệu Nitinol được phủ lớp lưới bảo vệ chất liệu PET kích thước siêu nhỏ . Đường kính giá đỡ: 6mm-10mm. Chiều dài giá đỡ: 20mm-60mm. Hệ thống dây dẫn: 0.014".
Theo quy định tại Chương V.
InspireMD Ltd. / Israel
760,000,000
131
Dây dẫn chẩn đoán 0.035'' phủ PTFE
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: IQ35Fxxxxx; IQxxFxxxxx Hãng/ nước sản xuất: Merit Medical Ireland Ltd - Ireland
88,500,000
132
Vít xốp 4.0 các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 1040-1303-30 --> 1040-1303-80"
9,000,000
133
Stent động mạch cảnh tự bung, khung giá đỡ gồm 02 loại: thẳng và hình nón các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Ev3 Inc., Mỹ / ký mã hiệu - SEPX-xx-xx-xxx
2,915,000,000
134
Dây dẫn can thiệp đầu cong chữ J, đầu thẳng các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Vascular; Mỹ;101183xH 101183xHJ
734,700,000
135
Vít xốp 6.5 các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: A Plus Biotechnology Co., Ltd/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 1065-1303-50 --> 1065-1303-80"
10,000,000
136
Bộ stent graft dùng cho điều trị phình và bóc tách động mạch chủ ngực, 22-46mm
Theo quy định tại Chương V.
VAMxxxxxCxxxTE/ Medtronic Ireland - Ireland
5,560,000,000
137
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.014", lõi thép không rỉ
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Corporation, Costa Rica, H749392167xxxxx; H749392169xxxxx
367,920,000
138
Nẹp khóa 3.5
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 223521-DT --> 223691-DT"
110,000,000
139
Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực 20-46 mm, kèm phụ kiện
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - 28-M3 xx xxx xx xx 90S; 28-N2 xx xxx xx xx 90S - Relay Plus/ Relay NBS Plus - Bolton Medical Inc.
5,190,000,000
140
Dây dẫn chẩn đoán có tráng Heparin, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: IQ35Fxxxxx; IQxxFxxxxx Hãng/ nước sản xuất: Merit Medical Ireland Ltd - Ireland
141,600,000
141
Nẹp khóa tái cấu trúc 3.5
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 245041-DT --> 245221-DT"
110,000,000
142
Stent graft cho động mạch chủ ngực miếng phụ
Theo quy định tại Chương V.
VAMCxxxxCxxxTE/ Medtronic Ireland - Ireland
390,000,000
143
Dây dẫn chẩn đoán mạch máu não và ngoại biên ái nước, đường kính 0.035" các đầu tip thẳng, gấp 45 độ và cong chữ J, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: LWSTDAxxxxx Hãng/ nước sản xuất: Merit Medical Ireland Ltd - Ireland
447,850,000
144
Nẹp khóa lòng máng 3.5
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 241351-DT --> 241421-DT"
55,000,000
145
Bộ stent graft động mạch chủ ngực có 2 thiết kế Straight Open và Twin Stent làm cho đầu gần của stent bám chắc hơn, giảm thiểu di lệch
Theo quy định tại Chương V.
Bộ stent graft động mạch chủ ngực E-vita Thoracic 3G và phụ kiện (JOTEC GmbH/Đức)
2,650,000,000
146
Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 150 mm, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Radifocus Guide Wire M (150cm). Xuất xứ: Công ty TNHH Terumo Việt Nam - Việt Nam. Mã hàng: RF*GA35153M; RF*GS35153M; RF*GS25153M
312,000,000
147
Nẹp khóa đầu xa xương quay thép không gỉ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 241xxx-DT
27,500,000
148
Bộ stent graft cho phình động mạch Chậu Đường kính của Stent từ 14/16/18mm đối với thân chính và từ 10mm đến 12mm đối với thân nối dài
Theo quy định tại Chương V.
Bộ stent graft cho phình động mạch Chậu E-liac và phụ kiện (JOTEC GmbH/Đức)
1,200,000,000
149
Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 260 mm, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Radifocus Guide Wire M (260cm). Xuất xứ: Công ty TNHH Terumo Việt Nam - Việt Nam. Mã hàng: RF*GA35263M
379,500,000
150
Nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 02111621 --> 02111650
37,500,000
151
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực, đường kính từ 24mm đến 44mm, dài 80mm - 230mm
Theo quy định tại Chương V.
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực loại E-vita Thoracic 3G (JOTEC GmbH/Đức)
700,000,000
152
Dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ 0.008", các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Dây dẫn mạch máu thần kinh Asahi CHIKAI 008 (Công ty TNHH Asahi Intecc Hà Nội / Việt Nam)
360,000,000
153
Nẹp khóa móc cùng đòn
Theo quy định tại Chương V.
Auxein - Ấn Độ
75,000,000
154
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực (20-46 mm)
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - 28-M3 xx xxx xx xx 90S; 28-N2 xx xxx xx xx 90S - Relay Plus/ Relay NBS Plus - Bolton Medical Inc.
600,000,000
155
Dây dẫn chẩn đoán tim mạch 150 - 180 cm
Theo quy định tại Chương V.
Dây dẫn chẩn đoán tim mạch Silverway (150 - 180 cm) (Công ty TNHH Asahi Intecc Hà Nội / Việt Nam)
48,750,000
156
Nẹp khóa xương đòn chữ S
Theo quy định tại Chương V.
Auxein - Ấn Độ
230,000,000
157
Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng, 23 -36mm
Theo quy định tại Chương V.
ExxxxxxxCxxEE/ ExxxxxxxCxxxEE/ Medtronic Ireland - Ireland
4,592,000,000
158
Dây dẫn chẩn đoán tim mạch 200 - 300 cm
Theo quy định tại Chương V.
Dây dẫn chẩn đoán tim mạch Silverway (200 - 300 cm) (Công ty TNHH Asahi Intecc Hà Nội / Việt Nam)
52,500,000
159
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 241901-DT --> 241906-DT"
170,000,000
160
Stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng, 10-28 mm
Theo quy định tại Chương V.
ExxxxxxxCxxEE/ ExxxxxxxCxxxEE/ Medtronic Ireland - Ireland
1,092,000,000
161
Dây dẫn can thiệp mạch máu não, dài 205cm, 300cm, có 10cm Platinum đầu xa
Theo quy định tại Chương V.
Concert Medical, LLC/ Mỹ
341,250,000
162
Nẹp khóa 5.0 bản hẹp
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 224531 --> 224661"
84,000,000
163
Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng, 20-36 mm
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - 28-B2-xx-xxxx; 28-L2-xx-xxxx; Treo - Bolton Medical Inc.
3,920,000,000
164
Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.014", dài 195cm, 300cm.
Theo quy định tại Chương V.
Brivant Limited, Ireland, H74939230xxxxxx; H74939231xxxxxx
476,000,000
165
Nẹp khóa 5.0 bản rộng
Theo quy định tại Chương V.
Auxein - Ấn Độ
79,995,000
166
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, 20-36 mm
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - 28-C2-xx-xxxx; 28-L2-xx-xxxx; Treo - Bolton Medical Inc.
1,200,000,000
167
Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.018", dài 195cm, 300cm.
Theo quy định tại Chương V.
Brivant Limited, Ireland, H74939232xxxxxx; H74939233xxxxxx
476,000,000
168
Nẹp khóa mâm chày chữ L
Theo quy định tại Chương V.
Auxein - Ấn Độ
40,000,000
169
Bộ stent graft động mạch chủ Bụng Đường kính của Stent từ 23mm đến 36mm đối với thân chính và từ 13mm đến 19mm đối với thân nối dài
Theo quy định tại Chương V.
Bộ stent graft động mạch chủ Bụng E-tegra và phụ kiện (JOTEC GmbH/Đức)
2,900,000,000
170
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.018", chiều dài: 110 - 260cm.
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: GW-X18XXX; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: Sungjin-Hitech Co., Ltd - Hàn Quốc
132,500,000
171
Nẹp khóa mâm chày chữ T
Theo quy định tại Chương V.
Auxein - Ấn Độ
37,085,000
172
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, đường kính của Stent từ 13mm đến 27mm
Theo quy định tại Chương V.
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng E-tegra (JOTEC GmbH/Đức)
700,000,000
173
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Corporation, Costa Rica, M001465xxx
117,500,000
174
Nẹp khóa mâm chày ngoài
Theo quy định tại Chương V.
Auxein - Ấn Độ
133,340,000
175
Stent Graft có lớp bao PTFE, bung bằng bóng, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Ireland, LSM0800616;LSMxxxxxxx;……….;LSM1351258, ClearStream Technologies LTD
840,000,000
176
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên V-18
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Corporation, Costa Rica, M001468xxx
584,000,000
177
Nẹp khóa mắt cá trong
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: LK-L-27106-L/R-->LK-L-27114-L/R
170,000,000
178
Giá đỡ chữa túi phình mạch vành, lớp phủ chất liệu electrospun polyurethane phủ hợp chất Silicon Carbide (PROBIO), đường kính: 2.5-5.0 mm, chiều dài : 15-26
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik AG/ Thụy Sĩ
714,000,000
179
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đầu mềm , các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Vascular; Mỹ; 101380x
209,930,000
180
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
Theo quy định tại Chương V.
Auxein - Ấn Độ
37,915,000
181
Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có lớp màng bọc graft
Theo quy định tại Chương V.
Bentley Innomed GmbH/ Đức BGPxxxx_1/ BGPxxxx_2
910,000,000
182
Dây dẫn đường mềm, dùng cho niệu, thẳng, size 0.035" dài 150cm
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: GW2205 - Hãng sản xuất: Ares Medikal San. Tic. Ltd. Sti. - Nước sản xuất: Thổ Nhĩ Kỳ
52,877,664
183
Nẹp khóa đầu xa xương
Theo quy định tại Chương V.
Auxein - Ấn Độ
80,000,000
184
Stent loại có lớp phủ graft, dùng cho can thiệp động mạch chủ
Theo quy định tại Chương V.
Bentley Innomed GmbH/ Đức BGAxxxx_1/ BGAxxxx_2
1,050,000,000
185
Dụng cụ đóng thông động tĩnh mạch
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Medical; Mỹ; 9-PLUG-xxx
214,000,000
186
Nẹp khóa gót chân
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: LK-241615-L/R, LK-S-210014-L/R"
49,000,000
187
Giá đỡ động mạch có lớp bao PTFE, tự bung (Stent Graft)
Theo quy định tại Chương V.
Germany, AASME06030;AASxxxxxxx........AVFxxxxxxx;AVFLE10100, Angiomed GmbH & Co. Medizintechnik KG
2,100,000,000
188
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
Theo quy định tại Chương V.
Ev3 Inc., Mỹ / ký mã hiệu - SPD2-US-xxx-xxx
2,600,000,000
189
Bộ đinh nội tủy xương chày
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: đinh: S880xxx, S880xxxx-xx nắp đinh: S880120 vít chốt 5.0mm: S880xxx"
75,000,000
190
Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ
Theo quy định tại Chương V.
Acandis GmbH & Co. KG/Đức
715,000,000
191
Cáp cắt stent dùng với mắt cắt Solitaire hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Micro Therapeutics, Inc. dba ev3 Neurovascular, Mỹ
10,000,000
192
Bộ đinh nội tủy xương đùi
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: đinh: S8800xxx; S8800xx-xx, S8800xxx-xxx nắp đinh: S880060 vít chốt 5.0mm: S8800xx vít chốt 6.3mm: S8800xx"
75,000,000
193
Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035", thiết kế dạng lưới xoắn ốc, được chỉ định sử dụng cho mạch kheo
Theo quy định tại Chương V.
Germany, EX050201C;……;EXxxxxxxC;EX070803C;EX051001C;……;Exxxxxxx;EX071703C;EX062001L;……..;EXxxxxxxL;EX072003L, Angiomed GmbH &Co. Medizintechnik KG
1,881,600,000
194
Dụng cụ cắt coils dùng chuyên biệt cho coil Barricade hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Balt USA LLC/ Hoa Kỳ
17,500,000
195
Vít khóa 2.4 chất liệu thép không gỉ, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 02210108 --> 02210126
27,500,000
196
Stent đỡ tĩnh mạch các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Sinus Venous Stent; Optimed Medizinische Instrumente GmbH/ Đức
930,000,000
197
Dụng cụ đóng mạch sau can thiệp cho lỗ từ 6F-21F, một kích cỡ duy nhất cho tất cả các lỗ động mạch đùi cần đóng
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Vascular; Ireland; 12673-05
3,060,000,000
198
Vít khóa 3.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: TOX212101-DT --> TOX212140-DT"
110,000,000
199
Stent thường dùng cho can thiệp mạch máu (ngực, bụng, thận, đùi), nong bằng bóng
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik AG/ Thụy Sĩ
259,000,000
200
Dụng cụ cố định mạch vành
Theo quy định tại Chương V.
Chase Medical - Mỹ STB-700VS
648,000,000
201
Vít khóa 5.0chất liệu thép không gỉ các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: TOX212214 --> TOX212340 "
136,000,000
202
Stent nhớ hình Nitinol có khả năng chống chuyển động, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Stent Sinus-SuperFlex 635; Optimed Medizinische Instrumente GmbH/ Đức
756,000,000
203
Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) 3 vòng xoắn, chất liệu Nitinol
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại: Dụng cụ lấy dị vật trong mạch máu - Atrieve™ Vascular Snare Kit; Xuất xứ: Argon Medical Devices Inc / Mỹ; Ký mã hiệu: 38100xxxx; 38200xxxx
114,750,000
204
Vít vỏ 2.4 các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 201756 --> 201780
12,000,000
205
Giá đỡ (stent) nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy
Theo quy định tại Chương V.
Micro Therapeutics, Inc. dba ev3 Neurovascular, Mỹ
2,200,000,000
206
Dụng cụ lấy dị vật (Multi-snare) 1 vòng xoắn, chất liệu Nitinol được phủ vàng hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: ONExxx, ONExxxx Hãng/ nước sản xuất: Merit Medical Ireland Ltd - Ireland
209,600,000
207
Vít vỏ 3.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 204010 --> 204110"
30,000,000
208
Đĩa đệm cột sống thắt lưng dạng cong, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft/Hungary
3,795,000,000
209
Lưới lọc tĩnh mạch chủ , các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
ALN Implants Chirurgicaux/ Pháp - FJ.120096; FB.010500; FF.010995; FP.012013; FJ. HOOK; FB.HOOK; FF.HOOK; FP.HOOK - ALN Vena Cava Filter; ALN Vena Cava Filter with Hook
570,000,000
210
Vít vỏ 4.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Syntec Scientific Corporation/ Đài Loan, Ký mã hiệu: 214814 --> 214940"
30,000,000
211
Đĩa đệm cột sống lưng cong phủ Titanium
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, MSC-T PEEK, Hungary
1,302,000,000
212
Lưới lọc bảo vệ mạch máu 190cm, 300cm
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Corporation, Costa Rica, H74920100xxxx; H74920105xxxx
456,750,000
213
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày 3.5mm
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1014-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
400,000,000
214
Đĩa đệm cột sống lưng góc ưỡn 7 độ, chiều cao 8-13mm
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/SUSTAIN-O/304…
173,500,000
215
Dây điện cực dùng cho Máy tạo nhịp tạm thời có bóng, chất liệu, phủ chất kháng đông.
Theo quy định tại Chương V.
Hoa kỳ/ 006173P/ C.R. Bard, Inc.
1,049,580,000
216
Vít đa trục rỗng lòng dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft/Hungary
13,520,000,000
217
Miếng ghép đĩa đệm lối sau 28mm
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
91,000,000
218
Dây tạo nhịp tương thích MRI
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
230,000,000
219
Thanh dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da và bơm xi măng
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft/Hungary
1,878,000,000
220
Miếng ghép đĩa đệm lối bên có trục xoay
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
230,000,000
221
Dây điện cực tạo nhịp dài 69cm. Đường kính dây ≤ 4.1F.
Theo quy định tại Chương V.
Hoa kỳ/ 3830-69/ Medtronic Puerto Rico Operations Co., Villalba
300,000,000
222
Ốc khóa trong tự gãy dùng để bắt vít qua và bơm xi măng
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft/Hungary
1,920,000,000
223
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng thẳng
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, MSC-P PEEK, Hungary
775,000,000
224
Điện cực tạo nhịp vĩnh viễn dài 58cm.Đường kính dây 6F.
Theo quy định tại Chương V.
Singapore/5076-58/ Medtronic Singapore Operations Pte Ltd
50,000,000
225
Vít đơn trục cột sống lưng ren đôi các loại, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CSS 5.5 Pedicle Screw Standard Single Axial, Hungary
102,000,000
226
Đĩa đệm dài: 25mm đến 30mm, bán kính cong từ 28mm đến 34mm
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam; Ký mã hiệu: IQ177-XXXX; IQ187-XXXX; Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần IQ-LIFE
359,520,000
227
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng nhịp theo thông khí phút và gia tốc, liên lạc không dây
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Limited/ Ireland L100
48,800,000
228
Vít đa trục cột sống lưng ren đôi các loại, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CSS-5.5 Pedicle Screw Standard Multi Axial, Hungary
1,080,000,000
229
Đĩa đệm cột sống lưng đầu hình viên đạn dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực
Theo quy định tại Chương V.
SPINECRAFT LLC/ Mỹ/ L7109-07-522; L7109-07-524; L7109-07-526; L7109-08-522; L7109-08-524; L7109-08-526; L7109-09-522; L7109-09-524; L7109-09-526; L7109-10-522; L7109-10-524; L7109-10-526; L7109-11-522; L7109-11-524; L7109-11-526; L7109-12-522; L7109-12-524; L7109-12-526; L7109-13-522; L7109-13-524; L7109-13-526; L7109-14-522; L7109-14-524; L7109-14-526; L7109-15-522; L7109-15-524; L7109-15-526; L7409-08-822; L7409-08-824; L7409-08-826; L7409-09-822; L7409-09-824; L7409-09-826; L7409-10-822;
157,400,000
230
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng nhịp theo thông khí phút và gia tốc, chức năng an toàn, MRI 3T
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Limited/ Ireland L110
975,000,000
231
Ốc khóa trong cột sống lưng các loại, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CSS - 5.5 Set Screw, Hungary
190,000,000
232
Đĩa đệm cột sống lưng cong bán nguyệt, có 2 khung nhồi xương, dài 28,30,32,34mm
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/ L7711-08-528; L7711-08-530; L7711-08-532; L7711-08-534; L7711-09-528; L7711-09-530; L7711-09-532; L7711-09-534; L7711-10-528; L7711-10-530; L7711-10-532; L7711-10-534; L7711-11-528; L7711-11-530; L7711-11-532; L7711-11-534/ SPINECRAFT LLC
434,800,000
233
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng có đáp ứng, chụp MRI toàn thân
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có đáp ứng, tương thích MRI, Endurity. Xuất xứ: St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division - Mỹ. Mã hàng: PM1162
1,150,000,000
234
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 100mm
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CSS -5.5 Rod, Hungary
91,000,000
235
Đĩa đệm cột sống thắt lưng loại cong dùng trong phẫu thuật TLIF hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam; Ký mã hiệu: IQ177-XXXX; IQ187-XXXX; Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần IQ-LIFE
359,520,000
236
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
1,287,500,000
237
Thanh nối ngang đa chiều dài 50-85mm
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CSS-5.5 Cross Link-A, Hungary
78,500,000
238
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ kèm 2 vít khóa
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, MSC-AC PEEK, Hungary
556,500,000
239
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, có thể điều chỉnh wiless, tương thích cộng hưởng từ
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
1,700,000,000
240
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm THUỘC BỘ NẸP, VÍT REN ĐÔI DÙNG TRONG CỘT SỐNG LƯNG, NGỰC
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CSS -5.5 Rod, Hungary
33,500,000
241
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, MSC-C PEEK, Hungary
644,000,000
242
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có tính năng theo dõi dây điện cực, đáp ứng chụp MRI
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
2,370,000,000
243
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, chất liệu Cocr, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/REVERE/124…
150,000,000
244
Đĩa đệm cổ nhân tạo có khớp động
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, MSC-ACC PEEK, Hungary
1,100,000,000
245
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng ,có đáp ứng, SureScan MRI và phụ kiện chuẩn hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Singapore/SPSR01/ Medtronic Singapore Operations Pte Ltd
750,000,000
246
Vít ốc khóa trong khóa xoay 90 độ
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/REVERE/124.000
69,000,000
247
Đĩa đệm có khớp xoay chiều cao 5-9mm.
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/SECURE-CR/390….
472,500,000
248
Máy tạo nhịp 1 buồng tương thích MRI (4W/kg), ghi điện đồ 14 phút
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
810,000,000
249
Vít chân cung đa trục
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/REVERE/124…
449,000,000
250
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam; Ký mã hiệu: IQ 112-XXXX; Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần IQ-LIFE
25,350,000
251
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, công nghệ SenseAbility hoặc tương đương, tương thích MRI
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
975,000,000
252
Vít chân cung đơn trục
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/REVERE/124…
39,000,000
253
Miếng ghép đĩa đệm cổ lối trước
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
140,000,000
254
Bộ máy ICD 1 buồng cho phép chụp MRI toàn thân, theo dõi đoạn ST chênh, phủ lớp Parylene chống trầy xướt và bảo hành 10 năm
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Bộ máy tạo nhịp phá rung 1 buồng, Ellipse VR. Xuất xứ: St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division - Mỹ. Mã hàng: CD1377-36QC
1,390,000,000
255
Vít đa trục hai đường kính ngoài
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/REVERE/124…
589,000,000
256
Lồng xương đường kính 18mm, Độ dài: từ 20mm đến 42.5 mm.
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam; Ký mã hiệu: IQ 115-1820; IQ 115-1825; IQ 115-1830; IQ 115-1842; Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần IQ-LIFE
53,100,000
257
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng cho phép chụp MRI toàn thân, có đáp ứng và tính năng ổn định nhịp thất khi có AT/AF
Theo quy định tại Chương V.
MedtronicSingapore Operations Pte Ltd/ Singapore G20A2, ICQ09B-58, VIK7S1/SS7
250,000,000
258
Nẹp bán động lắp sẵn 2 tầng
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/TRANSITION level 2/152….
306,000,000
259
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic toàn bộ bề mặt được phủ HA
Theo quy định tại Chương V.
Microport Orthopedics Inc/ Mỹ, PHA044xx 180803xx PHA06xxx PHA045xx PRxxxxxx
2,460,000,000
260
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, nhịp thích ứng, tương thích cộng hưởng từ
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
1,834,000,000
261
Nẹp bán động lắp sẵn 1 tầng
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/TRANSITION level 1/152….
285,600,000
262
Khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly
Theo quy định tại Chương V.
B-One Ortho Corp./ Mỹ, 88110xxxxx 881000xxxx 881311xxxx 88120xxxxx 8814006xxx
1,010,000,000
263
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, đáp ứng nhịp theo thông khí phút và gia tốc, liên lạc không dây, pin >16 năm
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Limited/ Ireland L121
1,252,500,000
264
Vít cột sống đa trục đường kính từ 4,0 đến 8,0mm, chiều dài từ 25 đến 80mm
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
102,200,000
265
Khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on PE có vitamin E
Theo quy định tại Chương V.
B-One Ortho Corp./ Mỹ, 88110xxxxx 881000xxxx 881311xxxx 88120xxxxx 8814006xxx
1,010,000,000
266
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng, tương thích MRI, Endurity. Xuất xứ: St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division - Mỹ. Mã hàng: PM2162
6,480,000,000
267
Vít rỗng ruột bơm xi măng đường kính từ 4,5 đến 8,0 mm, chiều dài từ 30 đến 80 mm
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
360,000,000
268
Khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly, chuôi dài, thiết kế nghiêng 10 độ
Theo quy định tại Chương V.
Microport Orthopedics Inc/ Mỹ, 260xxxxx 180803xx PHA06xxx PHA04xxx PHA0xxxx PHAx12xx
1,230,000,000
269
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng tương thích MRI 1,5 và 3 Tesla toàn thân đến mức SAR 4 W/Kg, thay đổi nhịp theo nhu cầu cảm xúc Closed Loop Stimulation - CLS
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
15,180,000,000
270
Ốc khóa trong độ cao 5mm
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
13,440,000
271
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, chuôi nhỏ, ổ cối nhỏ
Theo quy định tại Chương V.
Signature Orthopaedics Europe Ltd/ Ireland, 111-20-60xx 111-152-6xx 111-12-xxxx 111-22-10xx 111-12-91xx
1,190,000,000
272
Máy tạo nhịp 2 buồng, nhịp thích ứng DDDR tương thích MRI 1,5 và 3 Tesla toàn thân đến mức SAR 4 W/Kg, với phát hiện tự động từ trường MRI
Theo quy định tại Chương V.
Singapore/SPDR01/ Medtronic Singapore Operations Pte Ltd
2,370,000,000
273
Thanh nối dọc đàn hồi (5.0 x 40-80) mm
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
90,200,000
274
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, chuôi & ổ cối nhỏ
Theo quy định tại Chương V.
Microport Orthopedics Inc/ Mỹ, PHA044xx 180803xx PHA06xxx PHA046xx PRxxxxxx
910,000,000
275
Máy tạo nhịp 2 buồng, nhịp thích ứng, tương thích cộng hưởng từ
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
2,130,000,000
276
Thanh dọc dùng kết hợp Rod đàn hồi (5.5 x 45-80) mm hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
115,000,000
277
Khớp háng toàn phần không xi măng metal on PE, chuyển động kép, chuôi nhỏ, ổ cối nhỏ
Theo quy định tại Chương V.
Signature Orthopaedics Europe Ltd/ Ireland, 111-20-60xx 111-152-0xx 111-12-xxxx 111-27-05xx 111-27-02xx 111-12-91xx
980,000,000
278
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, điều chỉnh wiless, tương thích cộng hưởng từ
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
3,450,000,000
279
Ốc khóa thanh dọc đàn hồi 5mm
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
15,600,000
280
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chuôi nhỏ phủ HA
Theo quy định tại Chương V.
Signature Orthopaedics Europe Ltd/ Ireland, 111-18-xx0x 111-152-6xx 111-12-xxxx 111-12-6xxx 111-12-91xx
980,000,000
281
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, SureScan MRI và phụ kiện chuẩn
Theo quy định tại Chương V.
Singapore/SPDR01/ Medtronic Singapore Operations Pte Ltd
4,450,000,000
282
Nối khóa thanh dọc đàn hồi dài15mm
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
20,000,000
283
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài Redapt, ổ cối R3, chỏm CoCr hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Microport Orthopedics Inc/ Mỹ, 260xxxxx 180803xx PHA06xxx PHA046xx PPWxxxxx PHAx12xx
307,500,000
284
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, có tính năng theo dõi dịch trong phổi, chụp được MRI
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
9,200,000,000
285
Vít cột sống đa trục đuôi dài đường kính từ 4,0 đến 7,0 mm, chiều dài từ 25 đến 80mm
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
123,000,000
286
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài Redapt, ổ cối R3, chỏm Oxinium hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Smith&Nephew Inc/Mỹ; Smith&Nephew Orthopaedics GmbH/Đức; Smith & Nephew Orthopedics Co., Ltd./ Trung Quốc/ REDAPT OXI R3/ 71354…; 7134...; 7133…; 7133…; 713325…
464,875,000
287
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng không phá rung, MRI toàn thân 3T, thông khí phút và gia tốc. Pin >16 năm hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Limited/ Ireland L131
1,725,000,000
288
Thanh nối ngang tương thích với vít đa trục rỗng ruột bơm xi măng.Xoay được đa chiều
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
40,000,000
289
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm Cocr hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Smith&Nephew Inc/Mỹ; Smith&Nephew Orthopaedics GmbH/Đức; Smith&Nephew Manufacturing AG/Thụy Sỹ; Smith & Nephew Orthopedics Co., Ltd./ Trung Quốc/ POLARSTEM COCR R3/ 7510…; 7130...; 7133…; 7133…; 713325…
264,450,000
290
Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI 3 Tesla toàn thân, ghi nhận 14 phút điện tim và bảo hành 8 năm
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tương thích MRI, Endurity MRI. Xuất xứ: St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division - Mỹ. Mã hàng: PM2172
4,550,000,000
291
Thanh nối dọc ngắn đường kính 5.5mm, dài: 40-80mm.
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
9,200,000
292
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm Oxinium hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Microport Orthopedics Inc/ Mỹ, PHA044xx 180803xx PHA06xxx PHA046xx PRxxxxxx
325,000,000
293
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
2,340,000,000
294
Thanh nối dọc dài đường kính 5.5mm, dài: 90-350mm
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
46,000,000
295
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Synergy, ổ cối R3, chỏm Cocr hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Microport Orthopedics Inc/ Mỹ, 260xxxxx 180803xx PHA06xxx PHA046xx PRxxxxxx
287,500,000
296
Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng , có đáp ứng, SureScan MRI hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
1,600,000,000
297
Vít đa trục mũi cùn tương thích với vít khóa trong kiểu locking cap, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CTS – 5.5 Pedicle Screw Standard Multi Axial, Hungary
850,000,000
298
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Synergy, ổ cối R3, chỏm Oxinium hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Microport Orthopedics Inc/ Mỹ, PHA044xx 180803xx PHA06xxx PHA046xx PRxxxxxx
325,000,000
299
Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI 3 Tesla toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, giao tiếp không dây, theo dõi phù phổi và bảo hành 8 năm
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tương thích MRI kết nối không dây theo dõi phù phổi, Assurity MRI. Xuất xứ: St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division - Mỹ. Mã hàng: PM2272
1,860,000,000
300
Ốc khóa trong hình sao
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/REVERE/124.000
207,000,000
301
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40) hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Taiwan; Ký mã hiệu: 1306-xxxx; 1406-1xxx; 1203-xxxx; 1106-xxxx; 5206-10xx; Hãng sản xuất: United Orthopedic Corporation
758,000,000
302
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân và tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết: Reduced VP+ và SVP Hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
MedtronicSingapore Operations Pte Ltd/ Singapore G70A2, ICQ09B-58, ICQ09B-52, VIK7S1/ SS7
820,000,000
303
Thanh dọc cột sống lưng các loại dài 80-110mm
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CTS -5.5 Rod, Hungary
109,200,000
304
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Taiwan; Ký mã hiệu:1306-xxxx; 1406-xxxx; 1203-xxxx; 1106-xxxx; 5206-10xx; Hãng sản xuất: United Orthopedic Corporation
638,000,000
305
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng không đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân và tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết: Reduced VP+ và SVP Hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
MedtronicSingapore Operations Pte Ltd/ Singapore Q50A2 ICQ09B-58, ICQ09B-52, VIK7S1/ SS7
799,000,000
306
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm THUỘC BỘ NẸP, VÍT CỘT SỐNG LƯNG, NGỰC
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/REVERE/124…
21,000,000
307
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Taiwan; Ký mã hiệu: 1306-xxxx; 1406-xxxx; 1206-xxxx; 1106-xxxx; 5206-10xx; Hãng sản xuất: United Orthopedic Corporation
550,000,000
308
Bộ máy tạo nhịp không phá rung 3 buồng, tương thích MRI, thất trái 4 cực
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
960,000,000
309
Thanh nối ngang cột sống lưng chiều dài: 50 - 85mm, các loại, các cỡ.
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/REVERE/124…
140,000,000
310
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài U2 Revision, góc cổ chuôi 130 độ - lớp lót Metal on PE có vitamin E hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Taiwan; Ký mã hiệu: '1306-xxxx; 1406-xxxx; 1206-xxxx; 1104-xxxx; 5206-10xx; Hãng sản xuất: United Orthopedic Corporation
735,000,000
311
Máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim trong điều trị suy tim
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ/ W4TR06/ Medtronic Europe Sarl
1,530,000,000
312
Vít chân cung tiêu chuẩn đa trục (kèm ốc khóa trong)
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam; Ký mã hiệu: IQ 207-XXXX; Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần IQ-LIFE
191,100,000
313
Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 352xx + 363xx + 203xx + 157xx + 367xx; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: Permedica S.p.A. - Ý
840,000,000
314
Bộ máy tái đồng bộ tạo nhịp tim 3 buồng CRT-P, 14 vector
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Bộ máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim trong điều trị suy tim, Quadra Allure. Xuất xứ: St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division - Mỹ. Mã hàng: PM3542
1,080,000,000
315
Vít chân cung nén ép đa trục (kèm ốc khóa trong)
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam; Ký mã hiệu: IQ 217-XXXX; Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần IQ-LIFE
382,200,000
316
Khớp háng toàn phần không xi măng SL/Dual Mobility hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 352xx + 362xx + 388xx + 203xx + 157xx + 367xx; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: Permedica S.p.A. - Ý
405,000,000
317
Bộ máy phá rung 3 buồng, MRI toàn thân, thống kê nhịp thở, cân nặng và huyết áp, pin 1.9Ah
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Bộ máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim có phá rung, Quadra Assura. Xuất xứ: St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division - Mỹ. Mã hàng: CD3367-40QC
1,020,000,000
318
Thanh nối độ dài < 100mm, đường kính: 3.5mm; 5.5mm.
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam; Ký mã hiệu: IQ 133-3580; IQ 133-3585; IQ 133-3590; IQ 133-3595; IQ 137-5508; Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần IQ-LIFE
10,500,000
319
Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore/Ceramic on PE hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Signature Orthopaedics Europe Ltd/ Ireland, 111-20-60xx 111-152-6xx 111-12-xxxx 111-12-6xxx 111-12-91xx
350,000,000
320
Bộ máy phá rung 3 buồng ,MRI toàn thân,2.6F,thống kê nhịp thở,cân nặng và huyết áp,pin 1.9Ah hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ/ DTMC2QQ/ Medtronic Europe Sarl
1,350,000,000
321
Thanh nối độ dài 300mm, đường kính: 5.5mm.
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam; Ký mã hiệu: IQ 137-5530; Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần IQ-LIFE
30,100,000
322
Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore/Ceramic on Ceramic hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 352xx + 360xx + 205xx + 367xx + 157xx; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: Permedica S.p.A. - Ý
430,000,000
323
Máy khử rung 1 buồng, RV Sense Polarity, Cardiac Compass, Leadless ECG hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
720,000,000
324
Thanh nối ngang dài từ 20mm đến 80mm.
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam; Ký mã hiệu: IQ 147X; Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần IQ-LIFE
64,500,000
325
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài PM, cổ rời hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 352xx + 363xx+ 203xx + 119xx + 367xx; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: Permedica S.p.A. - Ý
922,500,000
326
Bộ máy phá rung 1 buồng, năng lượng sốc 40 J
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
3,997,000,000
327
Vít cột sống đa trục , đuôi vit hình Tulip, đk 4.75- 8.5 mm dài 25-80mm
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/ SPINECRAFT LLC/ DP6-4725; DP6-4730; DP6-4735; DP6-4740; DP6-4745; DP6-4750; DP6-4755; DP6-4760; DP6-4765; DP6-4770; DP6-4775; DP6-4780; DP6-4785; DPF6-5525; DPF6-5530; DPF6-5535; DPF6-5540; DPF6-5545; DPF6-5550; DPF6-5555; DPF6-5560; DPF6-5565; DPF6-5570; DPF6-5575; DPF6-5580; DPF6-5585; DPF6-6225; DPF6-6230; DPF6-6235; DPF6-6240; DPF6-6245; DPF6-6250; DPF6-6255; DPF6-6260; DPF6-6265; DPF6-6270; DPF6-6275; DPF6-6280; DPF6-6285; DPF6-7025; DPF6-7030; DPF6-7035; DPF6-7040; DPF6-7045; DPF6-
350,000,000
328
Khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Taiwan; Ký mã hiệu: 1503-3xxx; 1206-xxxx; 1104-xxxx; Hãng sản xuất: United Orthopedic Corporation
816,060,000
329
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có khử rung, công nghệ smart shock hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ/ DVME3D4, 6935M-62/ Medtronic Europe Sarl
3,990,000,000
330
Ốc khóa trong dùng cho vít đuôi tulip
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/ SS6-T30/ SPINECRAFT LLC
59,500,000
331
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, lồi cầu có cấu tạo 2 lớp
Theo quy định tại Chương V.
Microport Orthopedics Inc/ Mỹ, 260xxxxx GLBPxxxx PHAx12xx PHA0xxxx
3,025,000,000
332
Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
1,160,000,000
333
Nẹp nối ngang titanium điều chỉnh độ dài tương thích hệ thống vít Tulip
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/ TX6-2428;TX6-2833;LX6-3139; LX6-3750; LX6-4871/ SPINECRAFT LLC
108,700,000
334
Khớp háng bipolar không xi măng góc cổ chuôi 131 độ hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Microport Orthopedics Inc/ Mỹ, 260xxxxx GLBPxxxx PHAx12xx PRxxxxxx
665,000,000
335
Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 2 buồng
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ/ DDME3D4/ Medtronic Europe Sarl
1,520,000,000
336
Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong)
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam; Ký mã hiệu: IQ227-XXXX; Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần IQ-LIFE
1,372,000,000
337
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi nhỏ
Theo quy định tại Chương V.
Signature Orthopaedics Europe Ltd/ Ireland, 111-20-60xx 111-152-0xx 111-21-2xxx
708,400,000
338
Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Limited/ Ireland D010
1,107,000,000
339
Thanh nối độ dài < 100mm
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam; Ký mã hiệu: IQ 133-3580; IQ 133-3585; IQ 133-3590; IQ 133-3595; IQ 137-5508; Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần IQ-LIFE
75,000,000
340
Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Microport Orthopedics Inc/ Mỹ, 260xxxxx GLBPxxxx PRxxxxxx
651,000,000
341
Bộ máy phá rung 2 buồng kích thước mini,MRI toàn thân,tính năng RYTHMIQ ,AcuShock ,41J hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Limited/ Ireland D012
1,125,000,000
342
Thanh nối Độ dài 300mm
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam; Ký mã hiệu: IQ 137-5530; Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần IQ-LIFE
43,000,000
343
Khớp háng bán phần không xi măng, đầu lưỡng cực CoCrMo, chuôi phủ HA 150µm
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mathys Ltd Bettlach • Nước sản xuất: Thụy Sỹ • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 52.34.11xx (xx = 57-62); 56.11.10xx (xx = 00-19;68-71); 52.34.01xx(xx =25-27); 2.30.0xx(xx =10-14;20-24); 52.34.06xx(xx =86-90); 54.11.10xx(31-33); 2.30.4xx(00-14); 52.34.00xx(xx =90-94); 52.34.01xx(xx =00-17); 54.11.00xx(xx =42-58)
644,000,000
344
Bộ máy 3 buồng phá rung tim (CRT-D) năng lượng sốc 40J, dây điện cực thất trái 4 cực, tạo nhịp đa điểm thất trái, cảnh báo rung cho bệnh nhân, phủ lớp Parylene chống trầy xướt, tương thích MRI toàn thân
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Bộ máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim có phá rung Quadra Assura MP. Xuất xứ: St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division - Mỹ. Mã hàng: CD3371-40QC
1,680,000,000
345
Thanh nối ngang
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam; Ký mã hiệu: IQ 147X; Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần IQ-LIFE
64,500,000
346
Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM POLARSTEM hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Smith&Nephew Inc/Mỹ; Smith&Nephew Orthopaedics GmbH/Đức; Smith&Nephew Manufacturing AG/Thụy Sỹ/TANDEM POLARSTEM/ 7510…; 7130...; 713240…
192,800,000
347
Bộ máy phá rung một buồng (ICD) giao tiếp Bluetooth với điện thoại thông minh, năng lượng shock 36J, thay đổi hướng shock khi có quá dòng điện cực, tương thích MRI 3 Tesla, cảnh báo bệnh nhân qua thiết bị và qua ứng dụng diện thoại myMerlinPulse
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Bộ máy tạo nhịp phá rung 1 buồng, Entrant VR. Xuất xứ: St. Jude Medical Cardiac Rhythm Management Division - Mỹ. Mã hàng: CDVRA300Q
1,020,000,000
348
Vít xốp đa trục cổ lối sau các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CTS 3.5 Cancellous, Hungary
455,000,000
349
Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM SYNERGY hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Smith&Nephew Inc/Mỹ; Smith&Nephew Orthopaedics GmbH/Đức; Smith&Nephew Manufacturing AG/Thụy Sỹ/ TANDEM SYNERGY/713066…; 7130...; 713240…
232,400,000
350
Bộ máy phá rung một buồng (ICD) giao tiếp Bluetooth với điện thoại thông minh, năng lượng shock 40J, thay đổi hướng shock khi có quá dòng điện cực, theo dõi phù phổi, tương thích MRI 3 Tesla, cảnh báo bệnh nhân qua thiết bị và qua ứng dụng điện thoại myMerlinPulse
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
1,515,000,000
351
Vít xốp đa trục cột sống cổ sau góc nghiêng 45 độ
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CTS 3.5 Cortex , Hungary
46,500,000
352
Khớp háng bán phần chuôi dài REDAPT không xi măng hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Microport Orthopedics Inc/ Mỹ, 260xxxxx GLBPxxxx PHAx12xx PHA0xxxx
825,000,000
353
Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 3 buồng CRT-D, tương thích MRI 1,5 Tesla và 3 Tesla toàn thân
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
1,455,000,000
354
Vít chẩm Cổ lối sau
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CTS - 3.5 Cortex Occipital Screws, Hungary
93,800,000
355
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Taiwan; Ký mã hiệu: 1503-3xxx; 1206-xxxx; 1106-xxxx; Hãng sản xuất: United Orthopedic Corporation
596,850,000
356
Máy tạo nhịp có phá rung 1 buồng, loại sử dụng điện cực shock chuẩn DF-1, chụp MRI toàn thân
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
250,000,000
357
Vít đốt sống (C1 - C2) các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CTS -3.5 Cortex Shaft Screws, Hungary
190,000,000
358
Khớp háng bán phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 259xx + 203xx + 269xx + 157xx; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: Permedica S.p.A. - Ý
630,000,000
359
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng phá rung, 1 buồng và phụ kiện chuẩn, chuẩn kết nối DF-4 hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ/ DVME3D4, 6935M-62/ Medtronic Europe Sarl
855,000,000
360
Ốc khóa trong dùng cho cột sống cổ lối sau hình ngôi sao
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CTS-3.5 Set screw, Hungary
106,500,000
361
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài PM, cổ rời hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 259xx + 203xx + 269xx + 119xx; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: Permedica S.p.A. - Ý
780,000,000
362
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ tim và phá rung, 3 buồng , SureScan MRI và phụ kiện chuẩn hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Thụy Sỹ/ DTMC2QQ/ Medtronic Europe Sarl
900,000,000
363
Đầu nối thanh dọc song song kéo dài
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CTS - 3.5 Parallel Rod Connector, Hungary
37,500,000
364
Khớp gối nhân tạo, phủ Vitamin E
Theo quy định tại Chương V.
Gruppo Bioimpianti S.r.l.; Ý; 120701xxx; 1207006xx; 1207016xx; 1207017xx
1,090,000,000
365
Dây dẫn can thiệp không mối nối, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Runthrough NS PTCA Guide Wire. Xuất xứ: Ashitaka Factory of Terumo Corporation - Nhật Bản. Mã hàng: TW-AS418FA; TW-DS418FH; TW-AS418XA
8,400,000,000
366
Nẹp chẩm cổ bắt vào vùng chẩm xương sọ
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CTS - 3.5 Occipital Plates, Hungary
75,000,000
367
Khớp gối toàn phần có xi măng, chuyên dùng cho nữ giới
Theo quy định tại Chương V.
Smith&Nephew Inc/Mỹ; Smith&Nephew Orthopaedics/Đức; Smith&Nephew Orthopaedics AG/ Thụy Sỹ; Smith&Nephew Orthopaedics (Beijing) Co.,Ltd/Trung Quốc; Smith&Nephew Orthopaedics LTD, Anh; Heraeus Medical GmbH/Đức/ GENESIS II/7142…; 71420…; 714215…; 714205…; xi măng: 660319…
997,600,000
368
Vi dây dẫn đường kính 0.014”, độ dài 205cm, đầu ái nước
Theo quy định tại Chương V.
Micro Therapeutics, Inc. dba ev3 Neurovascular, Mỹ
600,000,000
369
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau , 2 đường kính các cỡ 3.5/5.5mm CTS - 3.5 Rod hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CTS - 3.5 Rod, Hungary
77,700,000
370
Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Taiwan; Ký mã hiệu: 2603-xxxx; Hãng sản xuất: United Orthopedic Corporation
58,000,000
371
Vi dây dẫn can thiệp siêu nhỏ, siêu ái nước
Theo quy định tại Chương V.
Balt/ Pháp
395,000,000
372
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau dài: 80mm
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CTS - 3.5 Rod, Hungary
17,000,000
373
Chuôi nối dài xương đùi
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Taiwan; Ký mã hiệu: 2703-xxxx; 2903-1014; Hãng sản xuất: United Orthopedic Corporation
48,480,000
374
Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.014", chiều dài: 200cm - 300cm.
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: GW-X14XXX; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: Sungjin-Hitech Co., Ltd - Hàn Quốc
71,000,000
375
Thanh nối ngang cột sống cổ lối sau Dài từ 40 đến 75mm
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CTS-3.5 Cross Link, Hungary
74,500,000
376
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng Genesis II hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Smith&Nephew Inc/Mỹ; Smith&Nephew Orthopaedics/Đức; Smith&Nephew Orthopaedics AG/ Thụy Sỹ; Smith&Nephew Orthopaedics (Beijing) Co.,Ltd/Trung Quốc; Smith&Nephew Orthopaedics LTD, Anh; Heraeus Medical GmbH/Đức/ GENESIS II/7142…; 71420…; 714215…; 714205…; xi măng: 660319…
249,400,000
377
Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên
Theo quy định tại Chương V.
Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên ASAHI (ASAHI INTECC (THAILAND) CO., LTD./ Thái Lan)
385,000,000
378
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau dài120mm
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CTS - 3.5 Rod, Hungary
35,000,000
379
Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng ANTHEM hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Smith&Nephew Inc/Mỹ; Smith&Nephew Orthopaedics (Beijing) Co.,Ltd/Trung Quốc; Heraeus Medical GmbH/Đức/ANTHEM/ 714228…; 7142…; 714226…; 714205…; xi măng: 660319…
571,200,000
380
Coil có đường kính sợi 0,020'', đầu mềm hoặc siêu mềm
Theo quy định tại Chương V.
Vòng xoắn kim loại (coil) đường kính sợi coil cỡ lớn, các loại, các cỡ: Penumbra Coil 400; Ruby Coil System (Penumbra Coil System); Penumbra, Inc./ Hoa Kỳ
1,520,000,000
381
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau dài 240mm
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, CTS - 3.5 Rod, Hungary
61,000,000
382
Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng LEGION phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau, lồi cầu chất liệu COCR hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Smith&Nephew Inc/Mỹ; Smith&Nephew Orthopaedics (Beijing) Co.,Ltd/Trung Quốc; Heraeus Medical GmbH/Đức/ANTHEM/ 714228…; 7142…; 714226…; 714205…; xi măng: 660319…
285,600,000
383
Cuộn nút mạch não dùng là framing trong bít coil túi phình
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic Mexico S. de R.L de CV, Mexico
1,350,000,000
384
Nẹp cột sống cổ lối trước 50-100mm có khóa
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, Anterior Cervical Plate, Hungary
462,500,000
385
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng ,vitamin E bảo tồn xương tối đa
Theo quy định tại Chương V.
Microport Orthopedics Inc/ Mỹ; Teknimed SAS/ Pháp, EFSRNxxx EISxxxxx ETPKNxxx KPONTPxx T04xxxxx
817,500,000
386
Cuộn nút mạch não loại siêu mềm chuyên dùng nút kín chặt lòng túi phình
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic Mexico S. de R.L de CV, Mexico
700,000,000
387
Vít cột sống cổ lối trước
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, Variable Angle Screw, Hungary
158,000,000
388
Miếng ghép bù xương mâm chày
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Taiwan; Ký mã hiệu: 2803-xxxx; Hãng sản xuất: United Orthopedic Corporation
58,000,000
389
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây bít phình mạch máu các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Balt USA LLC/ Hoa Kỳ
840,000,000
390
Nẹp cột sống cổ lối trước ba tầng
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/PROVIDENCE/ 150.3…
112,200,000
391
Chuôi nối dài xương chày
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Taiwan; Ký mã hiệu: 2703-xxxx; Hãng sản xuất: United Orthopedic Corporation
64,800,000
392
Bộ dụng cụ cắt, khâu nối tự động thông minh dùng trong phẩu thuật nội soi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ, SIGPHANDLE, SIGSBCHGR, SIGADAPTSTND, SIGTRAY, SIGRIG, SIGMRET, SIGPSHELL, Covidien
883,000,000
393
Nẹp cột sống cổ lối trước bốn tầng
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/PROVIDENCE/ 150.4…
76,500,000
394
Khớp gối toàn phần có xi măng GKS Prime Flex hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 540xx + 544xx + 544xx + 530xx; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: Permedica S.p.A. - Ý
307,500,000
395
Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân cột sống
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, Pump, Hungary
1,890,000,000
396
Nẹp cột sống cổ lối trước hai tầng, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/PROVIDENCE/ 150.2…
178,500,000
397
Khớp gối toàn phần có xi măng GKS Mobile hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 540xx + 538xx + 519xx + 530xx; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: Permedica S.p.A. - Ý
375,000,000
398
Bóng nong dùng trong tạo hình thân đốt sống các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, Balloon, Hungary
597,500,000
399
Nẹp cột sống cổ lối trước một tầng, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/PROVIDENCE/ 150.1…
133,350,000
400
Khớp vai bán phần có xi măng SMR Hemi hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: 1306.15.xxx, 1350.15.xxx, 1330.15.xxx, 1322.09.xxx, C040340G Hãng/ nước sản xuất: Limacorporate S.p.A – Ý và Teknimed SAS - Pháp
650,000,000
401
Bộ ống thông dẫn đường số 2 vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, Expandor, Hungary
670,000,000
402
Vít cột sống cổ lối trước đơn trục hoặc đa trục, tự khoan hoặc tự taro
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/PROVIDENCE/ 150.…
195,000,000
403
Khớp vai toàn phần ngược
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: 1304.15.xxx, 1352.xx.xxx, 1360.50.xxx, 1374.09.xxx/ 1376.09.xxx, 1375.20.xxx, 8420.15.xxx, Hãng/ nước sản xuất: Limacorporate S.p.A – Ý
1,330,000,000
404
Kim sinh thiết (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng)
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, Biopsy, Hungary
610,000,000
405
Vít cột sống cổ lối trước
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam; Ký mã hiệu: IQ 102-XXXX; Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần IQ-LIFE
8,250,000
406
Khớp vai toàn phần xuôi
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: 1304.15.xxx, 1350.15.xxx, 1330.15.xxx, 1322.09.xxx, 1379.51.xxx Hãng/ nước sản xuất: Limacorporate S.p.A – Ý
940,000,000
407
Kim vát số 1 dẫn đường cuống cung dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, Trocar, Hungary
500,000,000
408
Nẹp cột sống cổ lối trước (Độ dài từ 50mm-69mm)
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Việt Nam; Ký mã hiệu: IQ 101-50; IQ 101-53; IQ 101-56; IQ 101-57; IQ 101-59; IQ 101-60; IQ 101-62; IQ 101-65; IQ 101-69; Hãng sản xuất: Công ty Cổ phần IQ-LIFE
36,450,000
409
Xương nhân tạo, dạng khối các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Exabone GmbH/ Thụy Sĩ
63,000,000
410
Kim đẩy xi măng vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, Bone Cement Filling, Hungary
450,000,000
411
Nẹp vít đàn hồi cột sống cổ
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
270,000,000
412
Xương nhân tạo sinh học dung tích 10cc
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/SIGNIFY 10cc/8112….
169,800,000
413
Kim khoan tạo rãnh vào thân sống (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng)
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, Drill, Hungary
250,000,000
414
Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, MSCTC Telescopic Corpectomy System, Hungary
365,500,000
415
Xương nhân tạo sinh học dung tích 5cc
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/SIGNIFY 5cc/8112….
100,900,000
416
Cây dẫn đường cuống cung đầu tù
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft, Guide Wire, Hungary
210,000,000
417
Lồng titan thay thân đốt sống lưng có tăng đơ các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft/Hungary
451,500,000
418
Xương nhân tạo sinh học dung tích 2cc
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/SIGNIFY 2cc/8112….
56,100,000
419
Bóng nong thân đốt sống
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/AFFIRM/658…..
210,000,000
420
Nẹp titan vá sọ 16 lỗ
Theo quy định tại Chương V.
01-8014; 01-9216 Biomet Microfixation, Mỹ
77,200,000
421
Xương nhân tạo dạng hạt không đều 5-10cc
Theo quy định tại Chương V.
Ceramed, Neobone, Portugal
205,500,000
422
Bơm áp lực đổ xi măng vào thân đốt sống
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/AFFIRM/658…..
120,000,000
423
Vít titan 1.65 - 2.0mm
Theo quy định tại Chương V.
95-6105(…-6107); 95-1505(…-1515); 95-6105X; 95-6106X; 95-6205; 95-6207; 91-2005(…-2017) Biomet Microfixation, Mỹ
84,870,000
424
Xương nhân tạo dạng bơm nano HA,dung tích 1cc
Theo quy định tại Chương V.
Ceramed, n-IBS, Portugal
115,500,000
425
Kim chọc đẩy xi măng vào thân đốt sống
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/AFFIRM/658…..
70,000,000
426
Xi măng không kháng sinh
Theo quy định tại Chương V.
Heraeus Medical GmbH/ Đức/PALACOS MV/66031982
40,000,000
427
Nẹp titan vá sọ 7 cm x 8 cm
Theo quy định tại Chương V.
SP-1642 Biomet Microfixation, Mỹ
188,000,000
428
Bơm áp lực đẩy xi măng
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/AFFIRM/658…..
84,000,000
429
Xi măng có kháng sinh
Theo quy định tại Chương V.
Heraeus Medical GmbH/ Đức/PALACOS MV + G/66031993
60,000,000
430
Nẹp titan vá sọ 9 cm x 9 cm
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ/ 218-2004/ Osteomed
132,000,000
431
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng
Theo quy định tại Chương V.
Mediox Orvosi Műszergyártó Kft/Hungary
1,000,000,000
432
Xi măng xương dùng trong tạo hình thân đốt sống THUỘC BỘ BƠM XI MĂNG TẠO HÌNH THÂN ĐỐT SỐNG
Theo quy định tại Chương V.
Teknimed S.A.S, Spinefix, France
525,000,000
433
Nẹp titan vá sọ 15 cm x 15 cm
Theo quy định tại Chương V.
SP-1646 Biomet Microfixation, Mỹ
152,000,000
434
Kim bơm xi măng dùng cho vít rỗng
Theo quy định tại Chương V.
Paonan Biotech Co., LTD - Đài Loan
75,600,000
435
Xi măng sinh học 20g plus, kèm dung dịch pha 8.2g thời gian đông cứng nhanh, loại không có chất phụ gia, chất tạo màu
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/FORTRESS/4129….
70,000,000
436
Nẹp titan vá sọ 12 cm x 12 cm
Theo quy định tại Chương V.
SP-1645 Biomet Microfixation, Mỹ
145,000,000
437
Nẹp xương sườn 12 lỗ
Theo quy định tại Chương V.
76-2602 Biomet Microfixation, Mỹ
159,000,000
438
Xi măng sinh học 20g kèm dung dịch pha 8.2g loại không có chất phụ gia, chất tạo màu
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/FORTRESS/4129….
25,000,000
439
Nẹp titan vá sọ 131mm x 235mm
Theo quy định tại Chương V.
SP-1172; SP-1533 Biomet Microfixation, Mỹ
89,000,000
440
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 95530xxxx; 95531xxxx; 95532xxxx; 95503xxxx; 95535xxxx; 95536xxxx; 955370000; (x = 0 → 9)
375,000,000
441
Xi măng xương dùng trong tạo hình thân đốt sống THUỘC BỘ NẸP VÍT DÙNG TRONG PHẨU THUẬT CỘT SỐNG ÍT XÂM LẤN CÓ THỂ BƠM XI MĂNG
Theo quy định tại Chương V.
Teknimed S.A.S/France
1,312,500,000
442
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 2x9cm
Theo quy định tại Chương V.
LeMaitre Vascular Inc. - Mỹ 2P9
149,000,000
443
Đinh xương chày rỗng
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 95503xxxx; 95511xxxx; 95512xxxx; 95513xxxx; 95514xxxx; 95515xxxx; (x = 0 → 9)
375,000,000
444
Xi măng xương dùng trong tạo hình thân đốt sống THUỘC BỘ NẸP, VÍT CỘT SỐNG LƯNG, NGỰC
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc, Meta Biomed Co., Ltd
39,500,000
445
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm
Theo quy định tại Chương V.
LeMaitre Vascular Inc. - Mỹ 4P4
99,900,000
446
Đinh xương đùi rỗng
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 95503xxxx; 95504xxxx; 95505xxxx; 95506xxxx; 95507xxxx; 95508xxxx; (x = 0 → 9)
375,000,000
447
Bộ dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp (cho chạy máy)
Theo quy định tại Chương V.
Heinz Meise GmbH, Medizintechnik/ Đức, AR6410-xxxxxx
145,000,000
448
Keo sinh học sử dụng trong điều trị các loại
Theo quy định tại Chương V.
Cryolife Inc. - Mỹ BG3515-5-G
638,400,000
449
Nẹp khóa 3.5 đa hướng đầu dưới ngoài xương chày
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922020xx; (x = 0 → 9)
119,000,000
450
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài có van chống trào ngược
Theo quy định tại Chương V.
NL850-8501 (NL850-500V) + INS-4500 Integra NeuroSciences PR, Mỹ
450,000,000
451
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 2.5 cm x 2.5 cm
Theo quy định tại Chương V.
ID-1101-I; ID-1105-I; DP-1011-I; DRM-1011 Integra LifeSciences Corporation, Mỹ
121,800,000
452
Nẹp khóa bản nhỏ nén ép, các cỡ, titan
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; IMA-LP022Naa; ARSENIO; Công ty cổ phần nhà máy TTBYT USM Healthcare
168,000,000
453
Buồng tiêm dưới da người lớn, trẻ em áp lực tiêu chuẩn, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Smiths Healthcare Manufacturing S.A. de C.V./ Mexico 21-4068-24 21-4069-24
153,258,000
454
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 5 cm x 5 cm
Theo quy định tại Chương V.
ID-2201-I; ID-2205-I; DP-1022-I; DRM-1022 Integra LifeSciences Corporation, Mỹ
248,400,000
455
Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: GPC Medical Limited Nước sản xuất: Cộng Hòa Ấn Độ Mã sản phẩm: 849.xxT (x=0→9)
105,000,000
456
Buồng tiêm dưới da áp lực cao người lớn, trẻ em các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Smiths Healthcare Manufacturing S.A. de C.V./ Mexico 21-4471-24 21-4483-24
188,580,000
457
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 2.5 cm x 7.5 cm
Theo quy định tại Chương V.
ID-1301-I; ID-1305-I; DP-1013-I; DRM-1013 Integra LifeSciences Corporation, Mỹ
132,000,000
458
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922017xx; (x = 0 → 9)
255,000,000
459
Mũi khoan ngược
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Mỹ; Ký mã hiệu: AR-1204AF-xx/ AR-1204AF-xxx; Hãng sản xuất: Arthrex, Inc.
225,000,000
460
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 7.5 cm x 7.5 cm
Theo quy định tại Chương V.
ID-3301-I; ID-3305-I; DP-1033-I; DP-5033-I; DRM-1033 Integra LifeSciences Corporation, Mỹ
246,000,000
461
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày thế hệ II
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922018xx; (x = 0 → 9)
255,000,000
462
Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng một lần, 11.0 mm / 14.0 mm
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: adeor Medical AG / Đức Nước sản xuất: Đức Mã:PER C11-14-S
415,800,000
463
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 10 cm x 12.5 cm
Theo quy định tại Chương V.
ID-4501-I; DP-1045-I Integra LifeSciences Corporation, Mỹ
384,000,000
464
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922051xx; (x = 0 → 9)
255,000,000
465
Mũi cắt sọ não, kích thước người lớn
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: adeor Medical AG / Đức Nước sản xuất: Đức Mã: CR-M
415,800,000
466
Bộ xốp điều trị vết thương cỡ lớn
Theo quy định tại Chương V.
KCI Manufacturing/ Ireland
300,000,000
467
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính,tự tiêu, 2,5x7,5cm
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc/ RDP-2/ Medprin Regenerative Medical Technologies Co., Ltd.
70,500,000
468
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922025xx; (x = 0 → 9)
255,000,000
469
Mũi khoan mài các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: adeor Medical AG / Đức Nước sản xuất: Đức Mã: DB10; DB15; DB21; DB33; DB42; DB50; DB60;
138,600,000
470
Bộ xốp điều trị vết thương cỡ trung
Theo quy định tại Chương V.
KCI Manufacturing/ Ireland
250,000,000
471
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcine tự dính ,tự tiêu, 5x5cm
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc/ RDP-5/ Medprin Regenerative Medical Technologies Co., Ltd.
83,550,000
472
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922015xx; (x = 0 → 9)
204,000,000
473
Vớ áp lực y khoa Gối các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
- Hãng, nước sản xuất: Venosan (Dalian) Medical Stocking Co., Ltd, Trung Quốc - Mã hiệu: Áp lực 1: CG610xx; Áp lực 2: CG620xx
27,500,000
474
Bộ xốp điều trị vết thương cỡ nhỏ
Theo quy định tại Chương V.
KCI Manufacturing/ Ireland
200,000,000
475
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcine tự dính ,tự tiêu, 6x6cm
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc/ RDP-6/ Medprin Regenerative Medical Technologies Co., Ltd.
55,700,000
476
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1011-TP2-xxx PNM1011-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
198,000,000
477
Vớ áp lực y khoa Đùi các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
- Hãng, nước sản xuất: Venosan (Dalian) Medical Stocking Co., Ltd, Trung Quốc - Mã hiệu: Áp lực 1: CG616xx; Áp lực 2: CG626xx
43,500,000
478
Miếng gạc cầm máu 1.5x1.5 inches tẩm Kaolin dùng trong can thiệp qua da đường đùi ( 3.8cm x 3.8 cm)
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: 183, 188, 467-Z Hãng/ nước sản xuất: Z-Medica LLC - Mỹ
263,340,000
479
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcine tự dính ,tự tiêu, 7.5x7.5cm
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc/ RDP-8/ Medprin Regenerative Medical Technologies Co., Ltd.
123,750,000
480
Nẹp khóa đa hướng mắt xích mini 2.4
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9522311xx; (x = 0 → 9)
140,250,000
481
Cây đẩy chỉ
Theo quy định tại Chương V.
Smith&Nephew Inc., EndoScopy Division; Arthrocare Corporation/Costa Rica/ACCUPASS/721042…; 7220....
195,000,000
482
Miếng dán cầm máu một mặt cỡ 1.5in x 1.5in và 2in x 2in
Theo quy định tại Chương V.
Tricol Biomedical Inc/ Mỹ - 1004; 1005 - HemCon Patch® PRO
87,000,000
483
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcine tự dính ,tự tiêu, 8x12cm
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc/ RDP-10/ Medprin Regenerative Medical Technologies Co., Ltd.
157,500,000
484
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 chữ L
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9522315xx; (x = 0 → 9)
140,250,000
485
Kim lưỡi gà khâu chóp xoay
Theo quy định tại Chương V.
Smith& Nephew Inc., EndoScopy Division/Mỹ/ TRUE PASS/7220379…
112,500,000
486
Miếng cầm máu 2,5 x 5.1 cm
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ; 1961; Vật liệu cầm máu SURGICEL FIBRILLAR dạng bông xốp tự tiêu, có tính kháng khuẩn, bằng cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), kích thước 2.5x5.1cm (1961); Ethicon, LLC
92,445,360
487
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcine tự dính ,tự tiêu, 10x12,5cm
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc/ RDP-11/ Medprin Regenerative Medical Technologies Co., Ltd.
315,400,000
488
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9522314xx; (x = 0 → 9)
140,250,000
489
Đầu chuyển
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Taiwan; Ký mã hiệu: 2903-xxxx; Hãng sản xuất: United Orthopedic Corporation
29,040,000
490
Bộ xốp v.a.c tưới rửa, cỡ nhỏ
Theo quy định tại Chương V.
Venusa de Mexico S. de R.L de C.V/ Mexico
49,000,000
491
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcine tự dính ,tự tiêu, 15x15cm
Theo quy định tại Chương V.
Trung Quốc/ RDP-12/ Medprin Regenerative Medical Technologies Co., Ltd.
285,000,000
492
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9522322xx; (x = 0 → 9)
140,250,000
493
Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 0402A35W; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: Sunmedix Co., Ltd. - Hàn Quốc
33,500,000
494
Bộ xốp v.a.c tưới rửa, cỡ trung
Theo quy định tại Chương V.
Venusa de Mexico S. de R.L de C.V/ Mexico
200,000,000
495
Đầu dò siêu âm mạch vành có tần số 60MHz, chiều dài 135cm dùng cho máy siêu âm lòng mạch
Theo quy định tại Chương V.
- Quốc gia sản xuất: Costa Rica - Ký mã hiệu: H749393520xx - Nhãn hiệu: Opticross HD 60Mhz - Hãng sản xuất: Boston Scientific Corporation
6,400,000,000
496
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu dưới xương trụ
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9522401xx; (x = 0 → 9)
140,250,000
497
Bình chứa dịch hút áp lực âm kci 300ml/500ml
Theo quy định tại Chương V.
KCI Manufacturing/ Ireland
65,000,000
498
Dụng cụ kéo đầu dò dùng cho máy siêu âm lòng mạch
Theo quy định tại Chương V.
- Quốc gia sản xuất: Mỹ - Ký mã hiệu: H749A70200 - Nhãn hiệu: Pullback Sled - Hãng sản xuất: SMC LTD
504,000,000
499
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu trên xương quay
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9522402xx; (x = 0 → 9)
140,250,000
500
Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương , có giá đỡ bình nước cất
Theo quy định tại Chương V.
Venusa de Mexico S. de R.L de C.V/ Mexico
150,000,000
501
Đầu dò siêu âm mạch vành và ngoại biên tương thích với máy siêu âm lòng mạch các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: 85900P, 85900PST Hãng/ nước sản xuất: Philips de Costa Rica S.R.L./ Costa Rica
4,600,000,000
502
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 thẳng
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9522310xx; (x = 0 → 9)
140,250,000
503
Kim chọc mạch quay, đùi, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: AD20T41W; AD2xxxxW; AD2xxxxW-X; AD18T71W; AD1xxxxW; AD1xxxxWX; AD1xxxxW-X Hãng/ nước sản xuất: Merit Medical Systems, Inc - Mỹ
232,000,000
504
Catheter cắt đốt điện sinh lý dùng với dịch truyền, dài 115cm
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Bộ ống thông cắt đốt điện sinh lý tích hợp tưới nước điều khiển 2 chiều (FlexAbility Ablation Catheter) kèm theo dây dịch truyền có cảm biến tắc mạch trong đường ống (Cool Point Tubing Set). Xuất xứ: St. Jude Medical Costa Rica Ltda/ Irvine Biomedical, Inc. a St. Jude Medical Company - Costa Rica/ Mỹ. Mã hàng: A701124; A701125; A701127; A701128; A701129 + 85785
22,750,000,000
505
Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922013xx; (x = 0 → 9)
222,120,000
506
Kim chọc mạch đùi vật liệu làm bằng thép không gỉ, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: AD18T71W; AD1xxxxW; AD1xxxxWX; AD1xxxxW-X Hãng/ nước sản xuất: Merit Medical Systems, Inc - Mỹ
1,740,000
507
Catheter cắt đốt điện sinh lý, độ cong 2 chiều, tay cầm điều khiển tự động khóa, đầu điện cực 4-8mm
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Ống thông cắt đốt điện sinh lý điều khiển độ cong 2 chiều, Safire Bi-Directional Ablation Catheter (OUS). Xuất xứ: St. Jude Medical - Mỹ. Mã hàng: 402818; 402819; 402820; 402821; 402822; 402823; 402829
26,400,000,000
508
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1016-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
195,000,000
509
Kim chọc mạch quay vật liệu làm bằng thép không gỉ, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: AD20T41W; AD2xxxxW; AD2xxxxW-X; Hãng/ nước sản xuất: Merit Medical Systems, Inc - Mỹ
1,160,000
510
Cáp nối cho catheter cắt đốt dài 150-300cm
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Cáp nối dùng cho ống thông cắt đốt điện sinh lý, Safire Catheter Extension Cable (OUS). Xuất xứ: St. Jude Medical - Mỹ. Mã hàng: 402561
165,000,000
511
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái phải, các cỡ, titan
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; IMA-LP033abb; ARSENIO; Công ty cổ phần nhà máy TTBYT USM Healthcare
162,000,000
512
Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Adria Srl, Trocar Teknimed, Ý
252,000,000
513
Catheter cong cắt đốt 270 độ, đầu đốt 4 mm
Theo quy định tại Chương V.
VascoMed GmbH/ Đức
22,800,000,000
514
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ, titan
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; IMA-LP243abb; ARSENIO; Công ty cổ phần nhà máy TTBYT USM Healthcare
118,500,000
515
Kim chọc dò đốt sống qua da
Theo quy định tại Chương V.
Globus Medical, Inc/ Mỹ/AFFIRM/658…..
70,000,000
516
Cáp nối dài cho các cỡ catheter đốt tương thích với máy RF
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
154,000,000
517
Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: GPC Medical Limited Nước sản xuất: Cộng Hòa Ấn Độ Mã sản phẩm: 840.xxTR/840.xxTL (x=0→9)
171,000,000
518
Kim sinh thiết mô mềm dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.
Theo quy định tại Chương V.
Ý; Kim sinh thiết mô mềm dùng một lần, 0BDPSxxyy; xx từ 14 đến 22G, yy từ 05 đến 50cm; Biomedical S.R.L
13,920,000
519
Dây dịch truyền làm mát
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Dây dịch truyền có cảm biến tắc mạch trong đường ống, Cool Point Tubing Set. Xuất xứ: Irvine Biomedical, Inc. a St.Jude Medical Company - Mỹ. Mã hàng: 85785
52,500,000
520
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải, các cỡ, titan
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1021-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
246,000,000
521
Hệ thống kim sinh thiết tự động
Theo quy định tại Chương V.
Merit Maquiladora Mexico, S. DE R.L. DE C.V./ Mexico
21,600,000
522
Catheter cắt đốt điện sinh lý Blazer II hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Corporation/Costa Rica M004EPT5031xxxxx
315,000,000
523
Nẹp khóa xương đòn, trái phải các cỡ, titan
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; IMA-LP152abb; ARSENIO; Công ty cổ phần nhà máy TTBYT USM Healthcare
330,000,000
524
Kim đốt sóng cao tần mini loại dùng cho máy đốt vi sóng hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 16-10-LH-10 Hãng sản xuất: Medwaves Inc Nước sản xuất: Mỹ
850,000,000
525
Catheter cắt đốt điện sinh lý Blazer Prime hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Corporation/Costa Rica M004EPTP5031xxxxx
365,000,000
526
Vít dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Teknimed SAS/ Pháp, T720xxxNG
440,000,000
527
Shunt động mạch cảnh các cỡ 8F, 9F
Theo quy định tại Chương V.
LeMaitre Vascular Inc. - Mỹ 2013-10; 2012-10
156,000,000
528
Catheter cắt đốt điện sinh lý truyền dịch làm mát Blazer OI hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Corporation/Costa Rica M004EPT9620xxx
589,050,000
529
Vít tự tiêu nội soi, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Teknimed SAS/ Pháp, T730xxxNG
440,000,000
530
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy
Theo quy định tại Chương V.
Mexico - 10k100 - Consolidated Medical Equipment Company
240,000,000
531
Cáp dài tối thiểu 120 cm, dùng cho catheter cắt đốt điện sinh lý tim hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Corporation/Costa Rica M0046130
19,992,000
532
Vít cứng 3.5 các cỡ titan
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM2005-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
140,000,000
533
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi loại thường
Theo quy định tại Chương V.
Mexico - C7110 - Consolidated Medical Equipment Company
100,000,000
534
Cáp dài tối thiểu 120 cm, dùng cho catheter cắt đốt điện sinh lý tim có chức năng truyền dịch làm mát hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Corporation/Costa Rica M0046710
23,100,000
535
Vít treo mảnh ghép gân
Theo quy định tại Chương V.
Cousin Biotech S.A.S/ Pháp, OCBGEFXxxU
320,000,000
536
Dây dẫn nước dùng trong nội soi khớp
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Mỹ; Ký mã hiệu: AR-6410; Hãng sản xuất: Arthrex, Inc.
75,000,000
537
Cáp nối 12 chân dùng cho ống thông chẩn đoán điện sinh lý tim
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Cáp nối cho catheter chẩn đoán, lập bản đồ có cảm biến từ trường, 12 chân. Xuất xứ: ATL Technology DG, Ltd - Trung Quốc. Mã hàng: D-AVSE-CBL12
75,000,000
538
Vít khoá 2.4 các cỡ titan
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM2021-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
96,600,000
539
Bộ dây chạy tim phổi nhân tạo cho bệnh nhân 30-50kg và 50kg trở lên
Theo quy định tại Chương V.
BL Lifesciences Pvt. Ltd./ Ấn Độ BHL 34xx
44,100,000
540
Cáp nối 22 chân dùng cho ống thông chẩn đoán điện sinh lý tim
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Sensor Enable Diagnostic Catheter Cable (22 Pin). Xuất xứ: Abbott Medical/ ATL Technology DG, Ltd - Mỹ/ Trung Quốc. Mã hàng: D-AVSE-CBL22
105,000,000
541
Vít khoá 2.7 các cỡ titan
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM2001-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
12,600,000
542
Đầu nối chữ Y
Theo quy định tại Chương V.
- Ký mã hiệu: HVS3002; HVS3003; HVS3004 - Hãng sản xuất: Ares Medikal San. Tic. Ltd. Sti. - Nước sản xuất: Thổ Nhĩ Kỳ
110,250,000
543
Catheter cắt đốt điện sinh lý tim, uốn cong tùy ý hai hướng, đầu điện cực 4mm
Theo quy định tại Chương V.
Mexico, BD7TCDF4L,BD7TCFF4L, Biosense Webster, Inc.,
147,000,000
544
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng mini, đường kính 2.4 mm
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9530024xx; (x = 0 → 9)
56,160,000
545
Dây bơm thuốc áp lực cao
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; JEN-aaa00000; JENA; Công ty cổ phần nhà máy TTBYT USM Healthcare
4,100,000
546
Cáp nối catheter cắt đốt điện sinh lý tim, đầu bện
Theo quy định tại Chương V.
Mexico, D130302, Biosense Webster, Inc.,
28,350,000
547
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 2.7mm. Chiều dài 8-60 mm
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9530027xx; (x = 0 → 9)
14,040,000
548
Bộ kết nối Manifolds
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; MDF-50WFbBTB; HERA; Công ty cổ phần nhà máy TTBYT USM Healthcare
41,500,000
549
Cáp kết nối catheter chẩn đoán không dẫn hướng, tương thích với catheter thăm dò điện sinh lý tim 04 và 10 điện cực
Theo quy định tại Chương V.
Hà Lan, C6MRMST10SA, Technomed Europe
8,400,000
550
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 3.5mm
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9530035xx; (x = 0 → 9)
374,400,000
551
Bộ phận kết nối Manifold 3 ngã, áp lực 500psi
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: STF3500ROF; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: St. Stone Medical - Ấn Độ
43,000,000
552
Chất bôi trơn hỗ trợ thủ thuật bào mảng xơ vữa lòng mạch
Theo quy định tại Chương V.
- Quốc gia sản xuất: Áo - Ký mã hiệu: H7492354800xxx - Nhãn hiệu: Rotaglide - Hãng sản xuất: Fresenius Kabi Austria GMBH
371,250,000
553
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 5.0mm
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9530050xx; (x = 0 → 9)
102,000,000
554
Ống thông chuẩn đoán ngoại biên loại 4F/5F
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: PVxxxxxxXXX, PVxxxxxxXXXX, PVxxxxxxXXXXX, 77xx-xx, 55xx-xx, 75xx-xx, 76xx-xx, 76xx-xxx, 76xx-xxxxx,76xx-xxxxxx, 76xx-xxxxxxx, 77xx-xxxx, 77xx-xxxxx, 77xx-xxxxxx, PVxxxxxxXXX, PVxxxxxxXXXX, PVxxxxxxXXXXX, 77xx-xx, 55xx-xx, 75xx-xx, 76xx-xx, 76xx-xxx, 76xx-xxxxx,76xx-xxxxxx, 76xx-xxxxxxx, 77xx-xxxx, 77xx-xxxxx, 77xx-xxxxxx, 565xxAVSxxxx, 5100xxAVSxxxx, 565xxAVSxxxxx Hãng/ nước sản xuất: Merit Maquiladora Mexico, S. DE R.L. DE C.V - Mexico
37,030,000
555
Hệ thống nối đưa dây dẫn bào mảng xơ vữa có đầu khoan
Theo quy định tại Chương V.
- Quốc gia sản xuất: Ireland - Ký mã hiệu: H74923631xxxx - Nhãn hiệu: Rotalink Plus - Hãng sản xuất: Boston Scientific Limited
4,548,600,000
556
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 5.5mm
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9530055xx; 9530155xx; (x = 0 → 9)
81,600,000
557
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng (gan, phế quản) và ngoại biên các cỡ hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Hàn Quốc, SJ-AC5-...; EL-AC5-...; EL-AC5-...., Sungjin Hitech Co., Ltd
390,000,000
558
Dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
- Quốc gia sản xuất: Costa Rica - Ký mã hiệu: H8022323900xx; H8022282400xx - Nhãn hiệu: RotaWire and wireClip Torquer - Hãng sản xuất: Boston Scientific Corporation
310,000,000
559
Vít khóa rỗng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 6.5 mm
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9526065xx; (x = 0 → 9)
28,000,000
560
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu não đường kính 6F dài tới 135cm
Theo quy định tại Chương V.
Balt/ Pháp
618,000,000
561
Bộ dụng cụ hút huyết khối
Theo quy định tại Chương V.
- Tên quốc gia, vùng lãnh thổ: Tây Ban Nha - Ký mã hiệu, nhãn hiệu: ETR14145601; DETR14145701 - Hãng sản xuất: Life Vascular Devices Biotech, S.L.
142,000,000
562
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4 mm
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9528xxxxx; (x = 0 → 9)
148,750,000
563
Ống thông chẩn đoán mạch vành 3 lớp đan kép, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại: Ống thông chẩn đoán đường đùi / đường quay Goodtec các cỡ; Xuất xứ: Goodman Co., Ltd / Nhật; Ký mã hiệu: GCBx-xxxx; GCBx-xxxxx; GCxx-xxxxxx
231,000,000
564
Bộ dụng cụ lấy huyết khối có cấu trúc sợi bện và maker chắn bức xạ ở đầu xa, đầu tip đặc biệt với nòng wire ngắn 10mm
Theo quy định tại Chương V.
Kaneka Corporation - Nhật Bản/ T2R6SA4W; T2R7SA4W; TP-SL6PE; TP-SL7PE; TP-GR6PE; TP-GR7PE
168,000,000
565
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, các loại, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9527xxxxx; (x = 0 → 9)
97,500,000
566
Ống thông dẫn đường mạch máu não tương thích dây dẫn có đường kính 0.035" và 0.038"
Theo quy định tại Chương V.
Micro Therapeutics, Inc. dba ev3 Neurovascular, Mỹ
1,000,000,000
567
Bộ hút huyết khối mạch vành 6F 7F
Theo quy định tại Chương V.
SIS Medical AG /Thụy Sỹ - 04030271; 04030272 - XTRAC EC
107,550,000
568
Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 3.5mm
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9524035xx; (x = 0 → 9)
61,200,000
569
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành dài 145cm
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại: Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành GUIDE PLUS II; Xuất xứ: Nipro Corporation / Nhật; Ký mã hiệu: 52 795; 52 796
1,260,000,000
570
Dụng cụ lấy huyết khối loại Catch+ hoặc tương đương các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Balt/ Pháp
940,000,000
571
Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 4.5mm
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9524045xx; (x = 0 → 9)
31,280,000
572
Ống thông mở đường dài đường kính lớn
Theo quy định tại Chương V.
Balt USA LLC/ Hoa Kỳ
280,000,000
573
Bộ dụng cụ lấy huyết khối có cấu trúc sợi bện và maker chắn bức xạ ở đầu xa
Theo quy định tại Chương V.
Genoss Co., Ltd/Hàn Quốc GAC-x-xxx
229,257,000
574
Vít xốp tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 4.0 mm
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9525040xx; 9525140xx; (x = 0 → 9)
11,730,000
575
Ống thông tiêu huyết khối các loại, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Merit Medical Systems, Inc./Hoa Kỳ
126,000,000
576
Stent dùng để lấy huyết khối và hỗ trợ đặt coil
Theo quy định tại Chương V.
Micro Therapeutics, Inc. dba ev3 Neurovascular, Mỹ
2,700,000,000
577
Vòng đệm tương thích với vít rỗng các loại
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 952740xxx; 952750xxx; (x = 0 → 9)
12,900,000
578
Ống thông chẩn đoán chụp mạch vành dài 100cm
Theo quy định tại Chương V.
Umbra Medical Products, Inc/Mỹ
270,000,000
579
Bộ lấy/ tái định vị lưới lọc huyết khối tĩnh mạch
Theo quy định tại Chương V.
ALN Implants Chirurgicaux/ Pháp - FT.902010; FT.902010/VS2; RK-2010 - Extraction Kit Of The ALN Vena Cava Filter
96,500,000
580
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922037xx; (x = 0 → 9)
111,060,000
581
Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng đường kính 5F, dài 100cm-120cm
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Outlook. Xuất xứ: Ashitaka Factory of Terumo Corporation - Nhật Bản. Mã hàng: RQ*5TIG110M; RQ*5TIG112M
345,000,000
582
Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ
Theo quy định tại Chương V.
Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch - Reperfusion Catheter 3MAX; Penumbra, Inc./ Hoa Kỳ
97,497,750
583
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922006xx; (x = 0 → 9)
80,750,000
584
Ống thông chẩn đoán mạch vành làm bằng chất liệu Nylon, 4F, 5F dài 100cm/125cm
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: 75xx-xx, 76xx-xx, 77xx-xx; 1628-xx, 1628-xxx Hãng/ nước sản xuất: Merit Maquiladora Mexico, S. DE R.L. DE C.V - Mexico / Merit Medical Systems, Inc - Mỹ
2,140,000,000
585
Vi ống thông hút huyết khối mạch não trực tiếp đường kính lớn
Theo quy định tại Chương V.
Ống thông hút huyết khối dùng trong can thiệp mạch - Penumbra System (Reperfusion Catheter ACE 68, Penumbra JET 7 Reperfusion Catheter, RED Reperfusion Catheter); Penumbra, Inc./ Hoa Kỳ
2,845,920,000
586
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9921003xx; (x = 0 → 9)
169,110,000
587
Ống thông chẩn đoán có 20 mức, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: 510035AVS20PIG Hãng/ nước sản xuất: Merit Medical Systems, Inc - Mỹ
60,000,000
588
Bộ hút huyết khối mạch máu ngoại biên các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Ống thông hút huyết khối mạch ngoại biên cỡ lớn, các loại, các cỡ: INDIGO Aspiration System; Penumbra, Inc./ Hoa Kỳ
659,988,000
589
Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922012xx; (x = 0 → 9)
148,080,000
590
Ống thông chẩn đoán mạch não có cấu trúc 3 lớp, lớp đan kép, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Radifocus Angiographic Catheter (Vertebral). Xuất xứ: Ashitaka Factory of Terumo Corporation - Nhật Bản. Mã hàng: RF*EH15010M
17,000,000
591
Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: 27XXX-X; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: InSitu Technologies, Inc. - Hoa Kỳ
639,000,000
592
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922009xx; (x = 0 → 9)
280,500,000
593
Ống thông chẩn đoán cỡ 5Fr. Chiều dài: 70cm, 100cm
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Radifocus Glidecath (Yashiro Type). Xuất xứ: Ashitaka Factory of Terumo Corporation - Nhật Bản. Mã hàng: RF*XG95107M; RF*XG95110M
588,000,000
594
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ lớp ái nước M Coat, thành siêu mỏng
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Glidesheath Slender. Xuất xứ: Ashitaka Factory of Terumo Corporation - Nhật Bản. Mã hàng: RM*ES7J10SQ
150,000,000
595
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922028xx; (x = 0 → 9)
137,564,000
596
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0.014", 0.018" và 0.035"
Theo quy định tại Chương V.
USA, SK13514;SKxxxxx; SKxxxxxM;SK15035M, Bard Peripheral Vascular, INC
680,400,000
597
Bộ dụng cụ mở đường đùi chất liệu bằng polythylene và polypropylene, Guirewire đường kính 0.035'' hoặc 0.038”, dài 50cm, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: PSI-xF-xx, PSI-xF-xx-xxx, PSI-xF-xx-xxx-xxxx Hãng/ nước sản xuất: Merit Medical Systems, Inc - Mỹ
3,870,000,000
598
Nẹp Khóa đa hướng lòng máng
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922036xx; (x = 0 → 9)
103,656,000
599
Catheter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F
Theo quy định tại Chương V.
Lucas Medical, Inc./Hoa Kỳ xF-EMB-xxx
27,630,120
600
Bộ dụng cụ mở đường quay chất liệu bằng polythylene và Polypropylene, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: PSI-xF-xx, PSI-xF-xx-xxx, PSI-xF-xx-xxx-xxxx Hãng/ nước sản xuất: Merit Medical Systems, Inc - Mỹ
88,400,000
601
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922038xx; (x = 0 → 9)
103,656,000
602
Ống thông can thiệp mạch vành 130cm, tương thích dây dẫn 0.014"
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại: Vi ống thông can thiệp mạch vành Mogul Coronary Micro Catheter; Xuất xứ: Goodman Co., Ltd / Nhật; Ký mã hiệu: AMOG130S
315,000,000
603
Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/đùi, có van chống trào các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: RADIFOCUS Introducer II (A kit). Xuất xứ: Công ty TNHH Terumo Việt Nam - Việt Nam. Mã hàng: RS*A40G07SQ; RS*A40K10SQ; RS*A50G07SQ; RS*A50K10SQ; RS*A60G07SQ; RS*A60K10SQ; RS*A70K10SQ; RS*A80K10SQ
518,000,000
604
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922040xx; (x = 0 → 9)
130,900,000
605
Ống thông chẩn đoán mạch máu đa chức năng, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: 75xx-xx, 76xx-xx, 77xx-xx Hãng/ nước sản xuất: Merit Maquiladora Mexico, S. DE R.L. DE C.V
205,268,700
606
Ống thông dẫn đường xuyên vách liên nhĩ
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Ống thông dẫn đường xuyên vách liên nhĩ, Swartz Braided Transseptal Guiding Introducer. Xuất xứ: Abbott Medical - Mỹ. Mã hàng: 407439; 407449; 407451; 407453
91,000,000
607
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương cánh tay các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1005-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
144,000,000
608
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch cỡ 6F,7F,8F
Theo quy định tại Chương V.
- Quốc gia sản xuất: Mỹ - Ký mã hiệu: H7493933515xxx - Nhãn hiệu: Guidezilla II - Hãng sản xuất: Boston Scientific Corporation
307,500,000
609
Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch, Sheath điều khiển được 71cm
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Ống thông dẫn đường điều khiển được độ cong, có van cầm máu Agilis NxT Steerable Introducer. Xuất xứ: St. Jude Medical/ St. Jude Medical Costa Rica Ltda - Mỹ/ Costa Rica. Mã hàng: 408309; 408310; G408324
200,000,000
610
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi trái, phải
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: GPC Medical Limited Nước sản xuất: Cộng Hòa Ấn Độ Mã sản phẩm: 851.xxTL/851.xxTR (x=0→9)
124,000,000
611
Ống thông can thiệp mạch thần kinh
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic Mexico S. de R.L de CV, Mexico
307,500,000
612
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay 4-7F, chiều dài 7-23 cm, có phủ lớp ái nước giúp làm giảm lực đẩy đến 15%; có thành mỏng, đường kính trong lớn, có kèm guidewire chất liệu Nitinol, Thép không gỉ, Guidewire có thiết kế dạng lõi chuẩn, dạng cuộn, hoặc phủ plastic đường kính 0.018-0.025'', chiều dài 40-80cm, có kim 2 thành phần, cớ 20-22G
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: PIDxFxxxxxXX; PIDxFxxxxxXXX; PIDxFxxxxxXXXX Hãng/ nước sản xuất: Merit Medical Systems, Inc - Mỹ
27,300,000
613
Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1004-xxx PNM1004-TP2-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
150,000,000
614
Ống thông chẩn đoán mạch máu tạng, vành và ngoại biên các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: RA-ACX-XXXX-XXX-XX; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: Sungjin-Hitech Co., Ltd - Hàn Quốc
327,000,000
615
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay, đùi 4F - 10F , chiều dài 11cm & 25cm
Theo quy định tại Chương V.
Togo Medikit Co., Ltd., Nhật Bản, H7491603xxxBx ; H74939086xxBx ; M001157xxBx
98,000,000
616
Vít chỉ khâu sụn chêm
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - MR007C - Conmed Corporation
390,000,000
617
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch và mạch ngoại biên (Long sheath) các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch và mạch ngoại vi, các loại, các cỡ: Epsylar Optimed Medizinische Instrumente GmbH/ Đức
210,000,000
618
Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/đùi, có van chống trào các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: RADIFOCUS Introducer II (A kit). Xuất xứ: Công ty TNHH Terumo Việt Nam - Việt Nam. Mã hàng: RS*A40G07SQ; RS*A40K10SQ; RS*A50G07SQ; RS*A50K10SQ; RS*A60G07SQ; RS*A60K10SQ; RS*A70K10SQ; RS*A80K10SQ
3,108,000,000
619
Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài
Theo quy định tại Chương V.
Cousin Biotech S.A.S/ Pháp, OCBGEFRB1U
880,000,000
620
Ống thông lấy huyết khối các cỡ 2F-7F
Theo quy định tại Chương V.
LeMaitre Vascular Inc. - Mỹ 1601-28; 1601-38; 1601-48; 1601-58; 1601-68; 1601-78
64,000,000
621
Dụng cụ cắt coil loại Kaneka hoặc tương đương, đầu cắt nhiệt điện PVA, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Bộ điều khiển cắt coil điện tử EDG v4 (Kaneka Medix Corporation Kanagawa Plant / Nhật Bản)
25,000,000
622
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - KTB014, KTB017, KFL100 - Conmed Corporation
587,500,000
623
Ống thông lấy huyết khối có dây dẫn đường các cỡ 3F - 7F
Theo quy định tại Chương V.
LeMaitre Vascular Inc. - Mỹ 1651-38; 1651-48; 1651-88; 1651-68; 1651-78
381,000,000
624
Catheter thăm dò và chẩn đoán điện sinh lý tim, dạng cong cố định
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Corporation/Costa Rica M0044000080; M0044000070; M0044001200; M0044000350
324,000,000
625
Đinh xương cánh tay
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9554xxxxx; 9554235xx; 9554240xx; (x = 0 → 9)
62,500,000
626
Dụng cụ thông mạch vành tạm thời các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Chase Medical - Mỹ SHT-1213S; SHT-1215S; SHT-1218S; SHT-1220S
21,800,000
627
Catheter chuẩn đoán điện sinh lý 10 điện cực, độ cong DAO
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Ống thông chẩn đoán điện sinh lý tim độ cong cố định 10 điện cực, Supreme Electrophysiology Catheter. Xuất xứ: St. Jude Medical/ St. Jude Medical Costa Rica Ltda - Mỹ/ Costa Rica. Mã hàng: 401979; 401863
12,300,000,000
628
Nẹp khóa đa hướng gót chân
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1032-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
32,500,000
629
Ống thông( dây đốt) điều trị suy giãn tĩnh mạch
Theo quy định tại Chương V.
G.N.S.NeoLaser Ltd/ Israel OF99019; OF99024
207,900,000
630
Catheter chuẩn đoán điện sinh lý 4 điện cực, độ cong DAO
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Ống thông chẩn đoán điện sinh lý tim độ cong cố định 4 điện cực, Supreme Electrophysiology Catheter. Xuất xứ: St. Jude Medical/ St. Jude Medical Costa Rica Ltda - Mỹ/ Costa Rica. Mã hàng: 401996; 401860; 401448; 401450; 401442; 401449; 401451
4,500,000,000
631
Vít vỏ đường kính 4.5mm
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM2006-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
10,500,000
632
ống thông dẫn đường can thiệp thần kinh loại mềm 0.071''
Theo quy định tại Chương V.
Ống thông can thiệp mạch - Benchmark Delivery Catheter Penumbra, Inc./ Hoa Kỳ
80,000,000
633
Cáp nối chẩn đoán loại 4 điện cực
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik SE & CO.KG/ Đức
300,000,000
634
Vít cố định dây chằng
Theo quy định tại Chương V.
Smith& Nephew Inc., EndoScopy Division/Mỹ/BIOSURE-HA/72201…
114,750,000
635
Ống thông dẫn đường 6F các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Ống thông dẫn đường dùng trong can thiệp - Neuron System; Penumbra, Inc./ Hoa Kỳ
1,512,000,000
636
Catheter chẩn đoán điện sinh lý loại 4 - 6 điện cực
Theo quy định tại Chương V.
VascoMed GmbH/ Đức
370,000,000
637
Vít cố định dây chằng chéo
Theo quy định tại Chương V.
Smith& Nephew Inc., EndoScopy Division/Mỹ/ ENDOBUTTON CL ULTRA/7220…
382,500,000
638
Ống thông can thiệp mạch vành có độ cong EBU hoặc tương đương, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic Vascular, Medtronic Mexico S. de R.L. de CV/ Mỹ, Mexico LAxxxx, LAxxxxx, LAxxxxxx, LAxxxxxxx, LAxxxxxxxx, LAxxxxxxxxx, LAxxxxxxxxxx
7,326,000,000
639
Cáp dài tối thiểu 120 cm, dùng cho catheter thăm dò điện sinh lý 4 cực
Theo quy định tại Chương V.
Phillips-Medisize Costa Mesa LLC/ Hoa Kỳ M004560002A0; M004560003A0
10,400,000
640
Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài
Theo quy định tại Chương V.
Cousin Biotech S.A.S/ Pháp, OCBGEFRB1U
525,000,000
641
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên tắc mãn tính có 3 dải đánh dấu, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Corporation, Mỹ, H74939212014xxx; H74939239018xxx; H74939240035xxx
368,480,000
642
Cáp dài tối thiểu 120 cm, dùng cho catheter thăm dò điện sinh lý 10 cực
Theo quy định tại Chương V.
Phillips-Medisize Costa Mesa LLC/ Hoa Kỳ M004560001A0; M004560004A0
16,380,000
643
Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 1 sợi chỉ
Theo quy định tại Chương V.
Smith&Nephew Inc., EndoScopy Division; Arthrocare Corporation/Costa Rica OSTEORAPTOR/ 7220...
867,500,000
644
Ông dẫn đường vào động mạch loại dài (Long sheath)
Theo quy định tại Chương V.
Contract Medical International spol. s.r.o. / Cộng hòa Séc
340,200,000
645
Ống thông lập bản đồ điện sinh lý tim vòng lặp cố định lệch hướng 180 độ, dài 115cm, 7,5F, có cảm biến, lái chuyển hướng 1 chiều
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Ống thông lập bản đồ vòng lặp cố định có cảm biến, 1 hướng Advisor FL Circular Mapping Catheter, Sensor Enabled. Xuất xứ: St. Jude Medical Costa Rica Ltda - Costa Rica. Mã hàng: D-AVSE-D10-F15; D-AVSE-D10-F20
275,000,000
646
Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉ
Theo quy định tại Chương V.
Smith&Nephew Inc., EndoScopy Division; Arthrocare Corporation/Costa Rica OSTEORAPTOR/ 7220...
918,000,000
647
Ống thông hỗ trợ nối dài dùng trong can thiệp mạch vành và mạch ngoại biên
Theo quy định tại Chương V.
Ống thông hỗ trợ nối dài dùng trong can thiệp mạch vành và mạch ngoại biên Boosting Catheter (QXMédical, LLC / Hoa Kỳ)
246,000,000
648
Ống thông lập bản đồ điện sinh lý tim mật độ cao dạng lưới, 16 điện cực trên lưới và 2 điện cực trên thân, lái chuyển hướng hai chiều, dài 110 cm, kích thước lưới 13x13 mm2
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Ống thông lập bản đồ điện sinh lý tim độ phân giải cao dạng lưới có cảm biến, Advisor HD Grid High Density Mapping Catheter, Sensor Enabled. Xuất xứ: Abbott Medical/ St. Jude Medical Costa Rica Ltda - Mỹ/ Costa Rica. Mã hàng: D-AVHD-DF16
450,000,000
649
Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay
Theo quy định tại Chương V.
Smith&Nephew Inc., EndoScopy Division; Arthrocare Corporation/Costa Rica/ TWINFIX ULTRA HA/ 72202…
562,500,000
650
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não hỗ trợ bổ sung 27%, công nghệ BRITE TIP
Theo quy định tại Chương V.
Codman and Shurtleff, Inc./ Mexico
44,100,000
651
Ống thông cắt đốt điện sinh lý tim đo lực tiếp xúc, dài 115cm, 8F, điện cực đầu 3.5mm, khoảng cách điện cực 2-2-2, tốc độ lấy mẫu 50Hz
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Ống thông cắt đốt điện sinh lý tim đo lực tiếp xúc, có cảm biến, TactiCath Contact Force Ablation Catheter, Sensor Enabled. Xuất xứ: Abbott Medical Costa Rica Ltda. - Costa Rica. Mã hàng: A-TCSE-DF; A-TCSE-FJ
450,000,000
652
Vít chỉ khâu chóp xoay
Theo quy định tại Chương V.
Smith&Nephew Inc., EndoScopy Division; Arthrocare Corporation/Costa Rica FOOTPRINT ULTRA PK/ 722029…
1,100,000,000
653
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não, cấu trúc 4 phân đoạn
Theo quy định tại Chương V.
Codman and Shurtleff, Inc./ Mexico
44,100,000
654
Catheter thăm dò điện sinh lý tim 10 điện cực, đầu uốn cong tùy ý đơn hướng
Theo quy định tại Chương V.
Mexico, D610FR252RT, D710DRP10RT, Biosense Webster, Inc.,
189,000,000
655
Nẹp khóa titanium xương đòn, móc xương đòn
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1002-xxx PNM1003-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
140,000,000
656
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não dạng sheath
Theo quy định tại Chương V.
Codman and Shurtleff, Inc./ Mexico
126,000,000
657
Catheter thăm dò điện sinh lý loại 10 điện cực, đầu uốn cong cố định
Theo quy định tại Chương V.
Mexico, F5ADP282RT, Biosense Webster, Inc.,
73,500,000
658
Nẹp khóa xương titanium bản nhỏ
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1010-xxx PNM1009-xxx Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
124,000,000
659
Ống thông hỗ trợ thả coil có 2 marker
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: MCCXXXX-E; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: Tokai Medical Products, Inc. - Nhật Bản
525,000,000
660
Catheter thăm dò điện sinh lý loại 04 điện cực, đầu uốn cong cố định
Theo quy định tại Chương V.
Mexico, F5QA252RT, F65QA005RT, F5QF005RT, Biosense Webster, Inc.,
73,500,000
661
Nẹp khóa titanium đầu trên xương chày
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: GPC Medical Limited Nước sản xuất: Cộng Hòa Ấn Độ Mã sản phẩm: 840.xxTR/840.xxTL (x=0→9)
114,000,000
662
Ống thông chẩn đoán ngoại biên loại 4F/5F/6F
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: PVxxxxxxXXX, PVxxxxxxXXXX, PVxxxxxxXXXXX, 77xx-xx, 55xx-xx, 75xx-xx, 76xx-xx, 76xx-xxx, 76xx-xxxxx,76xx-xxxxxx, 76xx-xxxxxxx, 77xx-xxxx, 77xx-xxxxx, 77xx-xxxxxx, PVxxxxxxXXX, PVxxxxxxXXXX, PVxxxxxxXXXXX, 77xx-xx, 55xx-xx, 75xx-xx, 76xx-xx, 76xx-xxx, 76xx-xxxxx,76xx-xxxxxx, 76xx-xxxxxxx, 77xx-xxxx, 77xx-xxxxx, 77xx-xxxxxx, 565xxAVSxxxx, 5100xxAVSxxxx, 565xxAVSxxxxx Hãng/ nước sản xuất: Merit Maquiladora Mexico, S. DE R.L. DE C.V - Mexico
52,900,000
663
Cáp nối dùng cho catheter chẩn đoán 10 điện cực, dài 150cm
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Cáp nối cho ống thông chẩn đoán độ cong cố định 8, 10 điện cực, Supreme Electrophysiology Extension Cable. Xuất xứ: St. Jude Medical - Mỹ. Mã hàng: 401985
31,500,000
664
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương chày
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1014-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
160,000,000
665
Vi ống thông can thiệp thả vòng xoắn 0,020'' các cỡ.
Theo quy định tại Chương V.
Vi Ống thông dùng trong can thiệp - Delivery Microcatheters; Penumbra, Inc./ Hoa Kỳ
62,496,000
666
Bộ tập hít thở
Theo quy định tại Chương V.
Smiths Medical ASD Inc./ Hoa Kỳ 22-4000
31,752,000
667
Nẹp khóa titanium bản hẹp
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan - 012206T, 012207T, 012208T, 012209T 012210T, 012212T - BHH Mikromed Sp. z o.o
150,000,000
668
Bộ vi ống thông dẫn đường can thiệp TOCE (bao gồm các dây dẫn), các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Vi ống thông can thiệp Asahi Masters PARKWAY HF KIT (ASAHI INTECC (THAILAND) CO., LTD./ Thái Lan)
2,240,000,000
669
Bộ bơm bóng với thiết kế dạng cò súng
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: FIDK2030GUN; FIDK2030; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: St. Stone Medical - Ấn Độ
805,000,000
670
Nẹp khóa titanium bản rộng
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan - 012307T, 012308T, 012309T, 012310T,012312T, 012314T - BHH Mikromed Sp. z o.o
156,000,000
671
Vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp CTO
Theo quy định tại Chương V.
Kaneka Corporation - Nhật Bản/ MZ14-xxxxx
1,100,000,000
672
Bộ bơm bóng có áp lực tối đa 30atm, dung tích 20ml, có van Copilot chống rỉ máu
Theo quy định tại Chương V.
LEPU MEDICAL TECHNOLOGY/ Trung Quốc/ LP-P-30S-YNP25
328,500,000
673
Nẹp khoá titanium chữ L đầu trên xương chày
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1027-xxx PNM1030-xxx Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
130,000,000
674
Vi ống thông can thiệp tim mạch đường kính 1.4/ 1.9 F Chiều dài: 135, 150 cm.
Theo quy định tại Chương V.
Vi ống thông can thiệp tim mạch Asahi Caravel (ASAHI INTECC (THAILAND) CO., LTD./ Thái Lan)
440,000,000
675
Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate, có kết nối luer xoay kèm van chữ Y dạng bật
Theo quy định tại Chương V.
Việt Nam; IDE-A2030HTB; REVAS; Công ty cổ phần nhà máy TTBYT USM Healthcare
1,424,000,000
676
Nẹp khóa titanium chữ T
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1029-xxx PNM1055-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
130,000,000
677
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 1.6F - 1.8F, dài 60cm - 150cm,
Theo quy định tại Chương V.
Ký mã hiệu: MCP090A-E; MCP135A-E; MCP150A-E; MCPH090A-E; MCPH135A-E; MCPH150A-E; MCPMS60A-E; MCPB150-E; MEP070-E; MEP070-E; MEP135-E; MEP150-E; Hãng sản xuất - Nước sản xuất: Tokai Medical Products, Inc. - Nhật Bản
850,000,000
678
Bộ bơm bóng áp lực, công nghệ Selok khóa tự động và nhã áp lực đều đặn, áp kế chính xác.
Theo quy định tại Chương V.
Bộ bơm bóng áp lực Balloon In-deflation Device Demax (Beijing Demax Medical Technology Co., Ltd / Trung Quốc)
47,500,000
679
Nẹp khóa titanium lòng máng 1/3
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan - 012236T, 012237T, 012238T, 012239T, 012240T - BHH Mikromed Sp. z o.o
43,000,000
680
Vi ống thông đầu thẳng, tổng chiều dài 155cm
Theo quy định tại Chương V.
Micro Therapeutics, Inc. dba ev3 Neurovascular, Mỹ
500,000,000
681
Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate, áp lực 30 atm, có kèm theo 3 phụ kiện bao gồm van cầm máu chữ Y hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: Inxxxx Hãng/ nước sản xuất: Merit Maquiladora Mexico, S. DE R.L. DE C.V - Mexico
57,500,000
682
Vít khóa tianium 2.4, 2.7, 3.5mm
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM2021-xxx PNM2001-xxx PNM2002-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
84,000,000
683
Vi ống thông sử dụng trong can thiệp mạch thần kinh
Theo quy định tại Chương V.
Micro Therapeutics, Inc. dba ev3 Neurovascular, Mỹ
450,000,000
684
Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao, kèm theo bộ KIT, gồm có: khoá chữ y, dây nối, kim luồn và torque
Theo quy định tại Chương V.
Ares/ Thổ Nhĩ Kỳ; Ares Inflation Device; BID6004
16,800,000
685
Vít khóa titanium 4,5; 5.0mm
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM2003-xxx, Normmed Medikal Ve MakinaSanayi Ticaret Limited Sirketi
135,000,000
686
Vi ống thông siêu nhỏ được bện suốt theo chiều dài ống thông
Theo quy định tại Chương V.
Balt/ Pháp
540,000,000
687
Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ.
Theo quy định tại Chương V.
Mã hàng hoá: Inxxxx Hãng/ nước sản xuất: Merit Maquiladora Mexico, S. DE R.L. DE C.V - Mexico
115,000,000
688
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, A100 03 218 xxxx, Aysam Ortopedi ve Tibbi Aletler San.Tic. Ltd. Sti
8,800,000
689
Vi ống thông can thiệp tim mạch
Theo quy định tại Chương V.
Vi ống thông can thiệp tim mạch ASAHI Corsair Pro Vi ống thông can thiệp tim mạch ASAHI Corsair Pro XS (ASAHI INTECC (THAILAND) CO., LTD./ Thái Lan)
310,000,000
690
Bóng nong mạch vành non -compliant áp lực cao ái nước có cấu trúc 3 lớp, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Accuforce. Xuất xứ: Ashitaka Factory of Terumo Corporation - Nhật Bản. Mã hàng: DC-RM2508HSW; DC-RM2512HHW; DC-RM2515HHW; DC-RM2708HSW; DC-RM2712HHW; DC-RM2715HHW; DC-RM3008HSW; DC-RM3012HHW; DC-RM3015HHW; DC-RM3208HSW; DC-RM3020HHW; DC-RM3212HHW; DC-RM3508HSW; DC-RM3215HHW; DC-RM3512HHW; DC-RM3708HSW; DC-RM3515HHW; DC-RM3520HHW; DC-RM4008HSW; DC-RM3712HHW; DC-RM3715HHW; DC-RM4508HSW; DC-RM4012HHW; DC-RM4015HHW; DC-RM5008HSW; DC-RM4512HSW; DC-RM4515HSW; DC-RM5012HSW
3,245,000,000
691
Vít xương cứng titan đường kính 3,5mm
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM2005-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
35,000,000
692
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não, lòng ống phủ lớp PTFE
Theo quy định tại Chương V.
Codman and Shurtleff, Inc./ Mexico
220,500,000
693
Bóng nong mạch ngoại biên, khẩu kính nhỏ, cản quang tốt, xì hơi nhanh, dùng điều trị cho những tổn thương dài 0.018''
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Vascular; Ireland; 10142xx-xxx
235,200,000
694
Vít xương cứng titan đường kính 4,5mm
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: GPC Medical Limited Nước sản xuất: Cộng Hòa Ấn Độ Mã sản phẩm: 736.xxT/736.xxxT (x=0→9)
16,500,000
695
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não 0.015 inch, công nghệ TrueLumen
Theo quy định tại Chương V.
Codman and Shurtleff, Inc./ Mexico
110,250,000
696
Bóng nong mạch ngoại biên, khẩu kính nhỏ, cản quang tốt, xì hơi nhanh, dùng điều trị cho những tổn thương dài 0.035''
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Vascular; Costa Rica; Ireland; B10xx-xxx; B11xx-xxx; B20xx-xxx; B21xx-xxx; 10142xx-xxx
420,000,000
697
Vít xốp đường kính 4.0 mm
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan - 241230 241235, 241240, 241245, 241250, 241255, 241260 - BHH Mikromed Sp. z o.o
32,000,000
698
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não 0.0165 inch, có 1 và 2 marker, công nghệ TrueLumen
Theo quy định tại Chương V.
Codman and Shurtleff, Inc./ Mexico
110,250,000
699
Bóng đối xung động mạch chủ 7.5Fr các cỡ (25cc, 34cc, 40cc)
Theo quy định tại Chương V.
Hãng sản xuất: Datascope (Getinge-Maquet) Nước sản xuất: Mỹ Mã hàng: 0684-00-0478-01/0684-00-0479-01/0684-00-0480-01
1,470,000,000
700
Vít chỉ neo cố định chóp xoay đường kính 2.8mm
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - YRC02 - Conmed Corporation
575,000,000
701
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não 0.021 inch, công nghệ TrueLumen
Theo quy định tại Chương V.
Codman and Shurtleff, Inc./ Mexico
110,250,000
702
Bóng nong mạch vành có tẩm thuốc Paclitaxel liều 3.0μg/mm², các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Micro Science Medical AG/ Đức - DECOxxxxx - MSM DECO
762,000,000
703
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu, vật liệu Micro TCP kết hợp PLA các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - 236030M5, 238030M5, 239030M5 - Conmed Corporation
750,000,000
704
Vi ống thông ngoại biên Chiều dài khả dụng: 60, 90, 135, 150 cm
Theo quy định tại Chương V.
Vi ống thông ngoại biên Asahi Corsair Armet (ASAHI INTECC (THAILAND) CO., LTD./ Thái Lan)
750,000,000
705
Bóng nong mạch vành áp lực cao, có 3 nếp gấp, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Biotronik AG/ Thụy Sĩ
2,800,000,000
706
Vít cố định mâm chày tự tiêu các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - C8044, C8027, C8028 - Conmed Corporation
114,600,000
707
Chỉ siêu bền không tiêu
Theo quy định tại Chương V.
Riverpoint Medical LLC/ Mỹ, HSxxx
120,000,000
708
Bóng Nong Động Mạch Vành Áp Lực Thường (Tất cả các size)
Theo quy định tại Chương V.
Cnovate Medical B.V./ Hà Lan Ký mã hiệu: 801 - XXXX
680,000,000
709
Vít neo khâu chóp xoay đk 4.5mm
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - CKP-4500 - Conmed Corporation
575,000,000
710
Chỉ dẹt siêu bền
Theo quy định tại Chương V.
Riverpoint Medical LLC/ Mỹ, HS209
105,000,000
711
Bóng can thiệp mạch máu ngoại biên dây dẫn 0.014"
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Corporation, Mỹ, H74939185xxxxxx; H74939186xxxxxx; H74939134xxxxxx; H74939135xxxxxx
221,200,000
712
Vít chỉ neo tự tiêu các cỡ 2.1mm, 2.6mm
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - NP211, NP262 - Conmed Corporation
350,000,000
713
Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần
Theo quy định tại Chương V.
Reger medizintechnik GmbH/ Đức, 893-xxx
620,000,000
714
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Medical Devica (Malaysia) SDN BHD, Malaysia, H749391710xxxxx, H749391711xxxxx
588,000,000
715
Vít chỉ neo cố định sụn viền đường kính 1.3mm
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - HF13A - Conmed Corporation
285,000,000
716
Đầu đốt bằng sóng radio
Theo quy định tại Chương V.
Xuất xứ: Costa Rica/Đài Loan; Kỹ mã hiệu: AR-9811; Hãng sản xuất: Viant Costa Rica, S.A./New Deantronics Taiwan Ltd.-Chiayi
385,000,000
717
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, có tính chất chống xước
Theo quy định tại Chương V.
Boston Scientific Limited, Ireland, M001145xxx
252,000,000
718
Vít chỉ neo khâu sụn viền các cỡ 1.3mm, 1.8mm
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - Y1301 - Conmed Corporation
306,000,000
719
Lưỡi bào khớp các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Reger medizintechnik GmbH/ Đức, 82x-xxx-xxxx
840,000,000
720
Vi ống thông mang bóng điều trị hẹp mạch máu não các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Acandis GmbH & Co. KG/Đức
880,000,000
721
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
Theo quy định tại Chương V.
Mỹ - KFB035 - Conmed Corporation
587,500,000
722
Đầu đốt lưỡng cực
Theo quy định tại Chương V.
Reger medizintechnik GmbH/ Đức, 893-xxx
1,860,000,000
723
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng (guidewire 0.035'') các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Rontis Corporation S.A/ Thụy Sỹ CAxxxxxx
1,120,050,000
724
Vít treo mảnh ghép gân kèm vòng treo điều chỉnh độ dài
Theo quy định tại Chương V.
Riverpoint Medical LLC/ Mỹ, OBAL-80-Ti
625,000,000
725
Lưỡi mài nội soi khớp, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Reger medizintechnik GmbH/ Đức, 82x-xxx-xxxx
705,000,000
726
Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối được làm từ chất liệu modified polyamide
Theo quy định tại Chương V.
Rontis Corporation S.A/ Thụy Sỹ TOxx/xx; TOxx/xxx
221,200,000
727
Vít cố định dây chằng Interference Screw hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Teknimed SAS/ Pháp, T730xxxNG
220,000,000
728
Lưỡi bào xương ngược chiều dùng trong nội soi khớp các cỡ, rỗng nòng
Theo quy định tại Chương V.
Smith& Nephew Inc., EndoScopy Division/Mỹ/ ACUFEX TRUNAV/72204…
150,000,000
729
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, công nghệ phủ Transpax hoặc tương đương, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Hemoteq AG/ Đức, H74939219xxxxxx, H74939220xxxxxx, H74939319xxxxxx
4,750,000,000
730
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài
Theo quy định tại Chương V.
Riverpoint Medical LLC/ Mỹ, OBAL-80-Ti
625,000,000
731
Lưỡi bào sụn khớp cửa sổ bào rộng, thiết kế rỗng nòng
Theo quy định tại Chương V.
Smith& Nephew Inc., EndoScopy Division/Mỹ/DYONICS/720…
227,500,000
732
Bóng nong mạch ngoại biên có 6 nếp gấp các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic Mexico S.de R.L.de CV, Mexico / ký mã hiệu - SBIxxxxxxxxx
105,000,000
733
Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn)
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922013xx; (x = 0 → 9)
148,080,000
734
Lưỡi bào (mài) xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng
Theo quy định tại Chương V.
Smith& Nephew Inc., EndoScopy Division/Mỹ/DYONICS/720…
227,500,000
735
Bóng nong mạch ngoại biên áp lực cao các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong mạch ngoại biên Jade(Tất cả các cỡ) (OrbusNeich Medical B.V. / Hà Lan)
1,008,000,000
736
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922011xx; (x = 0 → 9)
370,200,000
737
Lưỡi bào khớp
Theo quy định tại Chương V.
Reger medizintechnik GmbH/ Đức, 82x-xxx-xxxx
210,000,000
738
Bóng nong mạch vành 2 trong 1 (lưỡng tính)
Theo quy định tại Chương V.
Acrostak (Schweiz) AG/Thụy Sĩ xxxxxx350
375,900,000
739
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay
Theo quy định tại Chương V.
Thổ Nhĩ Kỳ, PNM1006-xxx, Normmed Medikal Ve Makina Sanayi Ticaret Limited Sirketi
72,000,000
740
Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp
Theo quy định tại Chương V.
Reger medizintechnik GmbH/ Đức, 82x-xxx-xxxx
210,000,000
741
Bóng nong mạch vành ái nước đường kính 0.85/1.1mm
Theo quy định tại Chương V.
SIS Medical AG /Thụy Sỹ - 085 - 0xx - 134; 110 - 0xx - 134 - NIC Nano hydro/ NIC 1.1 hydro
276,400,000
742
Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (nẹp khóa mỏm khuỷu)
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922004xx; (x = 0 → 9)
74,040,000
743
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ
Theo quy định tại Chương V.
Reger medizintechnik GmbH/ Đức, 893-xxx
1,240,000,000
744
Bóng nong mạch vành áp lực cao đàn hồi đa lớp, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Abbott Vascular; Costa Rica; 1012xxx-xx
495,000,000
745
Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng)
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922044xx; (x = 0 → 9)
72,250,000
746
Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần
Theo quy định tại Chương V.
Reger medizintechnik GmbH/ Đức, 893-xxx
310,000,000
747
Bóng nong mạch vành áp lực cao bao lớp siêu ái nước, đầu catheter bo tròn dài 143cm, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại: Bóng nong mạch vành áp lực cao Powered 3NC; Xuất xứ: Goodman Co., Ltd / Nhật; Goodman Medical Ireland Ltd / Ireland; Ký mã hiệu: P3Nxxxxx
147,000,000
748
Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ (nẹp khóa đầu dưới xương quay)
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9922001xx; (x = 0 → 9)
56,370,000
749
Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính thân 3.5 mm
Theo quy định tại Chương V.
Reger medizintechnik GmbH/ Đức, 893-xxx
310,000,000
750
Bóng nong mạch áp suất từ 22- 24 bar, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
SIS Medical AG/ Thụy Sỹ - xx0 - 0xx - 134 - EasyT
638,000,000
751
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9522322xx; (x = 0 → 9)
46,750,000
752
Ống ghép mạch máu Y dài 45cm, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Tên thương mại theo QĐ5086: Gelweave Bifurcates. Xuất xứ: Vascutek Ltd. - Vương Quốc Anh. Mã hàng: 731407; 731608; 731809; 732010
160,000,000
753
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi, chất liệu Novalon, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Nước sản xuất: Ấn Độ Mã hiệu: MOZxxxxx Hãng sản xuất: Meril Life Sciences Pvt.Ltd,
648,900,000
754
Nẹp khóa mini 2.4 thẳng
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9522310xx; (x = 0 → 9)
46,750,000
755
Ống ghép mạch máu chữ Y dài 40cm có tráng bạc, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Ba Lan/1108015; 1108016; 1108017 1108xxx/Aesculap Chifa Sp. z o. o.
887,033,700
756
Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp ái nước chất liệu proprietary polyamide compound, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Micro Science Medical AG/ Đức - PTCAxxxxx - MSM PTCA Balloon
1,259,000,000
757
Nẹp khóa mắt xích mini 2.4
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9522311xx; (x = 0 → 9)
46,750,000
758
Ống ghép mạch máu thẳng có vòng xoắn (6-7-8mm x 50cm)
Theo quy định tại Chương V.
LeMaitre Vascular Inc. - Mỹ R06050C50; R07050C50; R08050C50
198,800,000
759
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép áp lực cao
Theo quy định tại Chương V.
Bóng nong mạch vành dây dẫn képScoreflex NC (OrbusNeich Medical B.V. / Hà Lan)
2,000,000,000
760
Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9522314xx; (x = 0 → 9)
46,750,000
761
Ống ghép mạch máu thẳng 20cm x 6mm, không vòng xoắn
Theo quy định tại Chương V.
LeMaitre Vascular Inc. - Mỹ R06020
133,000,000
762
Bóng nong mạch vành có lớp phủ bôi trơn ái nước, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Medtronic Mexico S.de R.L.de CV/ Mexico EUPxxxxX/ EUPxxxxxX
2,760,000,000
763
Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 3 lỗ
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9522316xx; (x = 0 → 9)
46,750,000
764
Mạch máu nhân tạo thằng chất liệu ePTFE thành mỏng hoặc thành tiêu chuẩn, đường kính: 6-8mm, chiều dài 50cm hoặc tương đương
Theo quy định tại Chương V.
Mạch máu nhân tạo FlowLine Bipore thẳng thành mỏng hoặc thành tiêu chuẩn, đường kính: đường kính: 6-8mm, chiều dài 50cm (JOTEC GmbH/Đức)
50,000,000
765
Bóng nong mạch vành áp lực cao, với 16 điểm nổi trên bóng gồm 4 dãy, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Acrostak (Schweiz) AG/Thụy Sĩ xxxxxx340 xxxxxx660
383,145,000
766
Nẹp khóa mini 2.4 chữ L
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9522315xx; (x = 0 → 9)
46,750,000
767
Mạch máu nhân tạo Polyester chữ Y, kiểu đan, 16mm x 8mm x 50cm, tráng collagen
Theo quy định tại Chương V.
LeMaitre Vascular Inc. - Mỹ AMC1608
166,160,000
768
Bóng nong mạch vành semi-compliance, chất liệu Polyamide resin
Theo quy định tại Chương V.
Kaneka Corporation - Nhật Bản/ R7R-x-xxx; R7R-xx-xxx
2,520,000,000
769
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương trụ
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9522401xx; (x = 0 → 9)
46,750,000
770
Mạch máu nhân tạo Polyester chữ Y, kiểu đan, 18mm x 9mm x 50cm, tráng collagen
Theo quy định tại Chương V.
LeMaitre Vascular Inc. - Mỹ AMC1809
166,160,000
771
Bóng nong mạch vành chuyên dùng cho CTO, có 3 nếp gấp, các cỡ
Theo quy định tại Chương V.
Kaneka Corporation - Nhật Bản/ ZE-x-xxxP; ZE-x-xxxF; ZE-x-xxx; ZE-xx-xxx
1,875,000,000
772
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu trên xương quay
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9522402xx; (x = 0 → 9)
46,750,000
773
Van dẫn lưu dịch não tủy các cỡ áp lực (van phẳng)
Theo quy định tại Chương V.
NL850-4121; NL850-4120 Integra NeuroSciences PR, Mỹ
270,000,000
774
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi thân phủ hydrophilic
Theo quy định tại Chương V.
Alvimedica/Thổ Nhĩ Kỳ
246,750,000
775
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 2.7mm
Theo quy định tại Chương V.
• Hãng sản xuất: Mediox Orvosi Műszergyártó Kft • Nước sản xuất: Hungary • Ký mã hiệu, nhãn hiệu: 9530027xx; (x = 0 → 9)
46,800,000
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second