Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Contact Us
-- You will be rewarded if you detect false warnings! See instructions here!
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files. To download, please Login or Register
Bidding documents on the Public Procurement System may be infected with viruses or errors, some files require computers using Windows operating systems and need to install Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software) to be able to download. Using DauThau.info software, you can check all the above problems as well as preview the total size of the bidding documents to prevent missing files from downloading.
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| # | Unit name | Role | Address |
|---|---|---|---|
| 1 | Bên mời thầu - Bệnh viện Thống Nhất | Consulting for setting up E-HSMT | Số 1 Lý Thường Kiệt, P.7, Q.Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh |
| 2 | Tổ Thẩm định | E-HSMT . appraisal consulting | Số 1 Lý Thường Kiệt, P.7, Q.Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh |
| 3 | Tổ Chuyên gia đấu thầu | E-HSDT assessment consulting | Số 1 Lý Thường Kiệt, P.7, Q.Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh |
| 4 | Tổ Thẩm định | Consultancy on appraisal of contractor selection results | Số 1 Lý Thường Kiệt, P.7, Q.Tân Bình, Tp. Hồ Chí Minh |
| Number | Name of each part/lot | Price per lot (VND) | Estimate (VND) | Guarantee amount (VND) | Execution time |
|---|---|---|---|---|---|
|
1
|
Bộ xốp điều trị vết thương cỡ lớn
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
2
|
Bộ xốp điều trị vết thương cỡ trung
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 month
|
|
3
|
Bộ xốp điều trị vết thương cỡ nhỏ
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
4
|
Miếng gạc cầm máu 1.5x1.5 inches tẩm Kaolin dùng trong can thiệp qua da đường đùi ( 3.8cm x 3.8 cm)
|
263.340.000
|
263.340.000
|
0
|
12 month
|
|
5
|
Miếng dán cầm máu hai mặt cỡ 1in x 3in
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
6
|
Miếng dán cầm máu một mặt cỡ 1.5in x 1.5in và 2in x 2in
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 month
|
|
7
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu
Cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), cỡ 2,5 x 2,5 cm , 6 lớp
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 month
|
|
8
|
Vật liệu cầm máu tự tiêu
Cellulose oxi hóa tái tổ hợp (oxidized regenerated cellulose), cỡ 5x5 cm, 6 lớp
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 month
|
|
9
|
Miếng cầm máu 2,5 x 5.1 cm
|
92.445.360
|
92.445.360
|
0
|
12 month
|
|
10
|
Bộ xốp v.a.c tưới rửa, cỡ nhỏ
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 month
|
|
11
|
Bộ xốp v.a.c tưới rửa, cỡ trung
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
12
|
Bình chứa dịch hút áp lực âm kci 300ml/500ml
|
65.000.000
|
65.000.000
|
0
|
12 month
|
|
13
|
Bộ ống dẫn lưu nước rửa vết thương , có giá đỡ bình nước cất
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 month
|
|
14
|
Xốp phủ vết thương kháng khuẩn kháng nấm cỡ lớn
|
282.492.000
|
282.492.000
|
0
|
12 month
|
|
15
|
Kim chọc mạch quay, đùi, các cỡ
|
232.000.000
|
232.000.000
|
0
|
12 month
|
|
16
|
Kim chọc mạch đùi vật liệu làm bằng thép không gỉ, các cỡ
|
1.740.000
|
1.740.000
|
0
|
12 month
|
|
17
|
Kim chọc mạch quay vật liệu làm bằng thép không gỉ, các cỡ
|
1.160.000
|
1.160.000
|
0
|
12 month
|
|
18
|
Kim chọc dò tạo đường dẫn xi măng các cỡ
|
410.000.000
|
410.000.000
|
0
|
12 month
|
|
19
|
Kim chọc dò đốt sống qua da
|
73.000.000
|
73.000.000
|
0
|
12 month
|
|
20
|
Kim sinh thiết mô mềm dùng trong thủ thuật sinh thiết vú, gan, phổi, thận, tuyến giáp. Nhiều kích cỡ.
|
14.994.000
|
14.994.000
|
0
|
12 month
|
|
21
|
Kim dẫn đồng trục với thiết kế thành mỏng , các cỡ
|
4.998.000
|
4.998.000
|
0
|
12 month
|
|
22
|
Hệ thống kim sinh thiết tự động
|
21.600.000
|
21.600.000
|
0
|
12 month
|
|
23
|
Kim đốt sóng cao tần mini loại dùng cho máy đốt vi sóng hoặc tương đương
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
12 month
|
|
24
|
Cannul động mạch đùi
|
237.993.000
|
237.993.000
|
0
|
12 month
|
|
25
|
Cannula tĩnh mạch 1 tầng mũi cong đầu kim loại, các cỡ
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 month
|
|
26
|
Cannula tĩnh mạch 2 tầng có lò xo các cỡ
|
20.580.000
|
20.580.000
|
0
|
12 month
|
|
27
|
Cannula trruyền dung dịch liệt tim xuôi dòng qua gốc động mạch chủ các cỡ
|
30.800.000
|
30.800.000
|
0
|
12 month
|
|
28
|
Cannula truyền dung dịch liệt tim qua gốc động mạch chủ trong phẫu thuật tim ít xâm lấn
|
39.690.000
|
39.690.000
|
0
|
12 month
|
|
29
|
Cannul tĩnh mạch đùi có vòng lo xo chống xoắn các cỡ
|
237.993.000
|
237.993.000
|
0
|
12 month
|
|
30
|
Cannul hút trong tim ,thân mềm, các cỡ
|
18.375.000
|
18.375.000
|
0
|
12 month
|
|
31
|
Ống dẫn lưu màng phổi
|
7.761.600
|
7.761.600
|
0
|
12 month
|
|
32
|
Shunt động mạch cảnh các cỡ 8F, 9F
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 month
|
|
33
|
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi chạy bằng máy
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 month
|
|
34
|
Dây dẫn nước vào khớp trong nội soi loại thường
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 month
|
|
35
|
Dây dẫn nước dùng trong nội soi khớp
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 month
|
|
36
|
Bộ dây chạy tim phổi nhân tạo cho bệnh nhân 30-50kg và 50kg trở lên
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 month
|
|
37
|
Đầu nối chữ Y
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 month
|
|
38
|
Dây bơm thuốc áp lực cao
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 month
|
|
39
|
Bộ kết nối Manifolds
|
71.500.000
|
71.500.000
|
0
|
12 month
|
|
40
|
Bộ phận kết nối Manifold 3 ngã, áp lực 500psi
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
12 month
|
|
41
|
Ống thông chuẩn đoán ngoại biên loại 4F/5F
|
37.030.000
|
37.030.000
|
0
|
12 month
|
|
42
|
Ống thông can thiệp chẩn đoán mạch máu não, mạch máu tạng (gan, phế quản) và ngoại biên các cỡ hoặc tương đương
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
12 month
|
|
43
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu não đường kính 6F dài tới 135cm
|
618.000.000
|
618.000.000
|
0
|
12 month
|
|
44
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành 3 lớp đan kép, các cỡ
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 month
|
|
45
|
Ống thông dẫn đường mạch máu não tương thích dây dẫn có đường kính 0.035" và 0.038"
|
1.000.000.000
|
1.000.000.000
|
0
|
12 month
|
|
46
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch vành dài 145cm
|
1.260.000.000
|
1.260.000.000
|
0
|
12 month
|
|
47
|
Ống thông mở đường dài đường kính lớn
|
280.000.000
|
280.000.000
|
0
|
12 month
|
|
48
|
Ống thông tiêu huyết khối các loại, các cỡ
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 month
|
|
49
|
Ống thông chẩn đoán chụp mạch vành dài 100cm
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 month
|
|
50
|
Ống thông chẩn đoán mạch quay đa năng đường kính 5F, dài 100cm-120cm
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 month
|
|
51
|
Ống thông chẩn đoán mạch vành làm bằng chất liệu Nylon, 4F, 5F dài 100cm/125cm
|
2.140.000.000
|
2.140.000.000
|
0
|
12 month
|
|
52
|
Ống thông chẩn đoán có 20 mức, các cỡ
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
53
|
Ống thông chẩn đoán mạch não có cấu trúc 3 lớp, lớp đan kép, các cỡ
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 month
|
|
54
|
Ống thông chẩn đoán cỡ 5Fr. Chiều dài: 70cm, 100cm
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 month
|
|
55
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên, sử dụng dây dẫn 0.014", 0.018" và 0.035"
|
680.400.000
|
680.400.000
|
0
|
12 month
|
|
56
|
Catheter lấy huyết khối các cỡ 2F-7F
|
27.930.000
|
27.930.000
|
0
|
12 month
|
|
57
|
Ống thông can thiệp mạch vành 130cm, tương thích dây dẫn 0.014"
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 month
|
|
58
|
Ống thông chẩn đoán mạch máu đa chức năng, các cỡ
|
205.268.700
|
205.268.700
|
0
|
12 month
|
|
59
|
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch cỡ 6F,7F,8F
|
312.500.000
|
312.500.000
|
0
|
12 month
|
|
60
|
Ống thông can thiệp mạch thần kinh
|
307.500.000
|
307.500.000
|
0
|
12 month
|
|
61
|
Ống thông chẩn đoán mạch máu tạng, vành và ngoại biên các cỡ
|
327.000.000
|
327.000.000
|
0
|
12 month
|
|
62
|
Ống thông dùng trong can thiệp tim mạch và mạch ngoại biên (Long sheath) các cỡ
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
63
|
Ống thông lấy huyết khối các cỡ 2F-7F
|
64.000.000
|
64.000.000
|
0
|
12 month
|
|
64
|
Ống thông lấy huyết khối có dây dẫn đường các cỡ 3F - 7F
|
381.000.000
|
381.000.000
|
0
|
12 month
|
|
65
|
Dụng cụ thông mạch vành tạm thời các cỡ
|
21.800.000
|
21.800.000
|
0
|
12 month
|
|
66
|
Ống thông chẩn đoán dây bện dẹp thép không gỉ. Đầu làm bằng Pebax. Phủ cản quang Barium Sulfate.
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 month
|
|
67
|
Ống thông( dây đốt) điều trị suy giãn tĩnh mạch
|
207.900.000
|
207.900.000
|
0
|
12 month
|
|
68
|
ống thông dẫn đường can thiệp thần kinh loại mềm 0.071''
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 month
|
|
69
|
Ống thông can thiệp. Đường kính trong 0.058"/1.47mm, đường kính ngoài 0.067"/ 1.73mm
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 month
|
|
70
|
Ống thông dẫn đường 6F các cỡ
|
1.512.000.000
|
1.512.000.000
|
0
|
12 month
|
|
71
|
Ống thông can thiệp mạch vành có độ cong EBU hoặc tương đương, các cỡ
|
7.326.000.000
|
7.326.000.000
|
0
|
12 month
|
|
72
|
Ống thông hỗ trợ can thiệp mạch ngoại biên tắc mãn tính có 3 dải đánh dấu, các cỡ
|
368.480.000
|
368.480.000
|
0
|
12 month
|
|
73
|
Ông dẫn đường vào động mạch loại dài (Long sheath)
|
340.200.000
|
340.200.000
|
0
|
12 month
|
|
74
|
Ống thông hỗ trợ nối dài dùng trong can thiệp mạch vành và mạch ngoại biên
|
246.000.000
|
246.000.000
|
0
|
12 month
|
|
75
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não tiếp cận đầu xa, thiết kế bện kim loại và 7 phân đoạn Polymer, công nghệ BRITE TIP
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 month
|
|
76
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não hỗ trợ bổ sung 27%, công nghệ BRITE TIP
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 month
|
|
77
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch não, cấu trúc 4 phân đoạn
|
44.100.000
|
44.100.000
|
0
|
12 month
|
|
78
|
Ống thông dẫn đường can thiệp mạch máu não dạng sheath
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 month
|
|
79
|
Ống thông hỗ trợ thả coil có 2 marker
|
525.000.000
|
525.000.000
|
0
|
12 month
|
|
80
|
Ống thông chẩn đoán ngoại biên loại 4F/5F/6F
|
52.900.000
|
52.900.000
|
0
|
12 month
|
|
81
|
Vi ống thông can thiệp thả vòng xoắn 0,020'' các cỡ.
|
62.500.000
|
62.500.000
|
0
|
12 month
|
|
82
|
Bộ vi ống thông dẫn đường can thiệp TOCE (bao gồm các dây dẫn), các cỡ
|
2.240.000.000
|
2.240.000.000
|
0
|
12 month
|
|
83
|
Vi ống thông dẫn đường dùng can thiệp CTO
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
12 month
|
|
84
|
Vi ống thông can thiệp tim mạch đường kính 1.4/ 1.9 F
Chiều dài: 135, 150 cm.
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
12 month
|
|
85
|
Vi ống thông hỗ trợ can thiệp mạch máu ngoại biên đường kính 1.6F - 1.8F, dài 60cm - 150cm,
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
12 month
|
|
86
|
Vi ống thông đầu thẳng, tổng chiều dài 155cm
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 month
|
|
87
|
Vi ống thông sử dụng trong can thiệp mạch thần kinh
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 month
|
|
88
|
Vi ống thông siêu nhỏ được bện suốt theo chiều dài ống thông
|
540.000.000
|
540.000.000
|
0
|
12 month
|
|
89
|
Vi ống thông can thiệp tim mạch
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 month
|
|
90
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não, lòng ống phủ lớp PTFE
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 month
|
|
91
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não 0.015 inch, công nghệ TrueLumen
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
12 month
|
|
92
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não 0.0165 inch, có 1 và 2 marker, công nghệ TrueLumen
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
12 month
|
|
93
|
Vi ống thông dùng trong can thiệp mạch máu não 0.021 inch, công nghệ TrueLumen
|
110.250.000
|
110.250.000
|
0
|
12 month
|
|
94
|
Vi ống thông ngoại biên Chiều dài khả dụng: 60, 90, 135, 150 cm
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 month
|
|
95
|
Bộ chỉ khâu gân gót chân
|
1.750.000.000
|
1.750.000.000
|
0
|
12 month
|
|
96
|
Chỉ siêu bền không tiêu
|
132.000.000
|
132.000.000
|
0
|
12 month
|
|
97
|
Chỉ dẹt siêu bền
|
126.000.000
|
126.000.000
|
0
|
12 month
|
|
98
|
Chỉ siêu bền dạng vòng treo giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ dài
|
282.500.000
|
282.500.000
|
0
|
12 month
|
|
99
|
Đầu đốt lưỡng cực bằng sóng radio cao tần
|
635.000.000
|
635.000.000
|
0
|
12 month
|
|
100
|
Đầu đốt bằng sóng radio
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
12 month
|
|
101
|
Lưỡi bào khớp các cỡ
|
1.045.000.000
|
1.045.000.000
|
0
|
12 month
|
|
102
|
Đầu đốt lưỡng cực
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
12 month
|
|
103
|
Lưỡi mài nội soi khớp, các cỡ
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 month
|
|
104
|
Lưỡi bào xương ngược chiều dùng trong nội soi khớp các cỡ, rỗng nòng
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 month
|
|
105
|
Lưỡi bào sụn khớp cửa sổ bào rộng, thiết kế rỗng nòng
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
12 month
|
|
106
|
Lưỡi bào (mài) xương các cỡ, cửa sổ mài rộng, thiết kế rỗng nòng
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
12 month
|
|
107
|
Lưỡi bào khớp
|
235.000.000
|
235.000.000
|
0
|
12 month
|
|
108
|
Lưỡi bào xương dùng trong nội soi khớp
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 month
|
|
109
|
Lưỡi cắt đốt bằng sóng RF có chức năng theo dõi nhiệt độ
|
1.397.000.000
|
1.397.000.000
|
0
|
12 month
|
|
110
|
Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần
|
317.500.000
|
317.500.000
|
0
|
12 month
|
|
111
|
Lưỡi cắt đốt mô bằng sóng radio cao tần đường kính thân 3.5 mm
|
392.500.000
|
392.500.000
|
0
|
12 month
|
|
112
|
Ống ghép mạch máu Y dài 45cm, các cỡ
|
160.000.000
|
160.000.000
|
0
|
12 month
|
|
113
|
Ống ghép mạch máu chữ Y dài 40cm có tráng bạc, các cỡ
|
887.033.700
|
887.033.700
|
0
|
12 month
|
|
114
|
Ống ghép mạch máu thẳng có vòng xoắn (6-7-8mm x 50cm)
|
198.800.000
|
198.800.000
|
0
|
12 month
|
|
115
|
Ống ghép mạch máu thẳng 20cm x 6mm, không vòng xoắn
|
133.000.000
|
133.000.000
|
0
|
12 month
|
|
116
|
Mạch máu nhân tạo chữ Y 3-4 nhánh chất liệu Polyester các cỡ hoặc tương đương
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 month
|
|
117
|
Mạch máu nhân tạo thằng chất liệu ePTFE thành mỏng hoặc thành tiêu chuẩn, đường kính: 6-8mm, chiều dài 50cm hoặc tương đương
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 month
|
|
118
|
Mạch máu nhân tạo thằng chất liệu ePTFE, thành tiêu chuẩn
đường kính: 6-8mm, chiều dài 80cm hoặc tương đương
|
67.500.000
|
67.500.000
|
0
|
12 month
|
|
119
|
Mạch máu nhân tạo thằng, thành tiêu chuẩn, có vòng xoắn, chất liệu ePTFE
đường kính: 6-8mm, chiều dài 80cm hoặc tương đương
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 month
|
|
120
|
Mạch máu nhân tạo Polyester chữ Y, kiểu đan, 16mm x 8mm x 50cm, tráng collagen
|
166.160.000
|
166.160.000
|
0
|
12 month
|
|
121
|
Mạch máu nhân tạo Polyester chữ Y, kiểu đan, 18mm x 9mm x 50cm, tráng collagen
|
166.160.000
|
166.160.000
|
0
|
12 month
|
|
122
|
Van dẫn lưu dịch não tủy các cỡ áp lực (van phẳng)
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 month
|
|
123
|
Bộ dẫn lưu dịch não tủy tự điều chỉnh áp lực
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
12 month
|
|
124
|
Van động mạch chủ sinh học thay qua da/ ống thông và trợ cụ
|
3.425.000.000
|
3.425.000.000
|
0
|
12 month
|
|
125
|
Van tim động mạch chủ nhân tạo
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 month
|
|
126
|
Vòng van ba lá các cỡ
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 month
|
|
127
|
Stent chặn cổ túi phình mạch máu não, thiết kế Closed Cell có đánh dấu định vị stent hoặc tương đương
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 month
|
|
128
|
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus lớp Polymer tự tiêu
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 month
|
|
129
|
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Sirolimus, không có lớp polymer
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 month
|
|
130
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc kép thuốc Probucol, không chứa polymer, công nghệ Abluminal
|
2.140.000.000
|
2.140.000.000
|
0
|
12 month
|
|
131
|
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus dài 9-48mm
|
3.924.000.000
|
3.924.000.000
|
0
|
12 month
|
|
132
|
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus, đường kính stent 3.5-> 5.0mm, dài 8-32mm
|
1.650.000.000
|
1.650.000.000
|
0
|
12 month
|
|
133
|
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus
|
21.735.000.000
|
21.735.000.000
|
0
|
12 month
|
|
134
|
Stent mạch vành có thuốc Amphilimus, các cỡ
|
9.575.000.000
|
9.575.000.000
|
0
|
12 month
|
|
135
|
Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9 lớp polymer tự tiêu, các cỡ
|
6.300.000.000
|
6.300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
136
|
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus có tác động kép, các cỡ
|
20.025.000.000
|
20.025.000.000
|
0
|
12 month
|
|
137
|
Stent mạch vành chất liệu PtCr phủ thuốc Everolimus, đường kính: 2.25mm-4.0mm, dài 8mm-38mm ,các cỡ
|
20.952.000.000
|
20.952.000.000
|
0
|
12 month
|
|
138
|
Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus, Polymer PLA tự tiêu, chu vi mắt cáo 18.5mm khi bung, công nghệ Pearl Surface hoặc tương đương
|
491.250.000
|
491.250.000
|
0
|
12 month
|
|
139
|
Stent mạch vành phủ thuốc Biolimus A9, không polymer
|
4.200.000.000
|
4.200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
140
|
Stent mạch vành phủ thuốc khung Cobalt Chromium đầu lớn đầu nhỏ, mắt đóng mắt mở, cơ chế bung từ giữa thân stent các cỡ
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
12 month
|
|
141
|
Stent mạch vành tự tiêu phủ thuốc Everolimus, các cỡ
|
13.050.000.000
|
13.050.000.000
|
0
|
12 month
|
|
142
|
Stent mạch vành phủ thuốc Everolimus, khuôn thiết kế dạng mở, các cỡ
|
32.625.000.000
|
32.625.000.000
|
0
|
12 month
|
|
143
|
Stent mạch vành phủ thuốc Zotarolimus lõi kép, thiết kế từ 1 sợi CoCr lõi PtIr uốn 3 cấp độ, các cỡ
|
53.028.000.000
|
53.028.000.000
|
0
|
12 month
|
|
144
|
Stent mạch vành chất liệu PtCr phủ thuốc Everolimus,polymer tự tiêu, đường kính: 2.25mm-5.0mm, dài 8mm-48mm ,các cỡ
|
21.735.000.000
|
21.735.000.000
|
0
|
12 month
|
|
145
|
Stent phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu, dạng mắt cáo xếp vảy rắn, các cỡ
|
11.094.000.000
|
11.094.000.000
|
0
|
12 month
|
|
146
|
Stent can thiệp mạch vành tự tiêu hợp kim Magnesisum phủ thuốc Sirolimus, các cỡ
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
147
|
Giá đỡ (Stent) mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu poly (DL-lactide-co-CAPROLACTONE) chỉ phủ ở mặt tiếp xúc với thành mạch, không phủ ở đỉnh và các điểm nối, mắt cáo xếp dạng vẩy rắn. Hàm lượng thuốc 3.9 µg/mm, thuốc và polymer phân hủy đồng thời với nhau, thời gian phân hủy sinh học từ 3-4 tháng. Độ dày thanh stent 80µm. Entry profile 0.45mm, crossing profile 1.12mm. Đầu tip được đánh dấu đỏ.
|
3.698.000.000
|
3.698.000.000
|
0
|
12 month
|
|
148
|
Stent nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
780.000.000
|
780.000.000
|
0
|
12 month
|
|
149
|
Khung giá đỡ động mạch vành phủ thuốc Sirolimus
|
749.400.000
|
749.400.000
|
0
|
12 month
|
|
150
|
Khung giá đỡ mạch vành phủ thuốc Novolimus điều hợp sinh học với 2 lớp phủ polymer tự tiêu, thiết kế cấu trúc khớp mở tương thích với sinh lý mạch máu
|
2.640.000.000
|
2.640.000.000
|
0
|
12 month
|
|
151
|
Stent mạch vành CoCr phủ thuốc Sirolimus, Polymer PLA tự tiêu, chu vi mắt cáo 18.5mm khi bung, công nghệ Pearl Surface, độ dày thanh chống 68 μm và 79 μm hoặc tương đương
|
491.250.000
|
491.250.000
|
0
|
12 month
|
|
152
|
Stent mạch vành phủ thuốc Sirolimus, polymer tự tiêu, các cỡ
|
1.575.000.000
|
1.575.000.000
|
0
|
12 month
|
|
153
|
Stent bung bằng bóng
|
259.000.000
|
259.000.000
|
0
|
12 month
|
|
154
|
Stent động mạch chậu nitinol, tự bung, các cỡ
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 month
|
|
155
|
Giá đỡ mạch ngoại biên tự bung bằng Nitinol
|
378.000.000
|
378.000.000
|
0
|
12 month
|
|
156
|
Stent ngoại biên nhớ hình, tự bung, cấu trúc Tandem hoặc tương đương, các cỡ
|
826.500.000
|
826.500.000
|
0
|
12 month
|
|
157
|
Stent ngoại biên tự bung, chất liệu hợp kim Cobalt- chromium- iron-nickel-molybdenum.
|
1.545.000.000
|
1.545.000.000
|
0
|
12 month
|
|
158
|
Stent phủ thuốc Paclitaxel, tự bung nhớ hình, các cỡ
|
1.659.000.000
|
1.659.000.000
|
0
|
12 month
|
|
159
|
Stent động mạch chi tự bung bằng súng, các cỡ
|
427.000.000
|
427.000.000
|
0
|
12 month
|
|
160
|
Stent động mạch chậu, đùi tự bung bằng súng
|
1.098.000.000
|
1.098.000.000
|
0
|
12 month
|
|
161
|
Khung giá đỡ động mạch ngoại biên loại tự nở, chất liệu Nitinol dạng sợi đan, uốn theo đường đi của động mạch
|
868.000.000
|
868.000.000
|
0
|
12 month
|
|
162
|
Khung giá đỡ can thiệp mạch máu ngoại biên
|
462.000.000
|
462.000.000
|
0
|
12 month
|
|
163
|
Khung giá đỡ mạch ngoại biên với công nghệ Entrust
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 month
|
|
164
|
Giá đỡ Tĩnh mạch ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035"
|
1.344.000.000
|
1.344.000.000
|
0
|
12 month
|
|
165
|
Giá đỡ mạch ngoại biên bung bằng bóng, đường kính stent 5-10mm; Chiều dài stent: 12,17,27,37,57mm.
|
231.000.000
|
231.000.000
|
0
|
12 month
|
|
166
|
Khung giá đỡ (stent) mạch cảnh.
|
409.500.000
|
409.500.000
|
0
|
12 month
|
|
167
|
Stent động mạch
ngoại vi (chi, chậu,
dưới đòn tự giãn nở)
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
168
|
Stent ngoại biên nitinol nhớ hình, tự bung các cỡ
|
613.200.000
|
613.200.000
|
0
|
12 month
|
|
169
|
Stent động mạch chậu bung bằng bóng, các cỡ
|
322.000.000
|
322.000.000
|
0
|
12 month
|
|
170
|
Stent động mạch chậu dưới, đùi chất liệu Nitinol nhớ hình
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
12 month
|
|
171
|
Hệ thống phòng ngừa thuyên tắc động mạch Cảnh tự bung.Khung stent chất liệu Nitinol được phủ lớp lưới bảo vệ chất liệu PET kích thước siêu nhỏ . Đường kính giá đỡ: 6mm-10mm. Chiều dài giá đỡ: 20mm-60mm. Hệ thống dây dẫn: 0.014".
|
760.000.000
|
760.000.000
|
0
|
12 month
|
|
172
|
Stent động mạch cảnh tự bung, khung giá đỡ gồm 02 loại: thẳng và hình nón các cỡ
|
2.915.000.000
|
2.915.000.000
|
0
|
12 month
|
|
173
|
Bộ stent graft dùng cho điều trị phình và bóc tách động mạch chủ ngực, 22-46mm
|
5.560.000.000
|
5.560.000.000
|
0
|
12 month
|
|
174
|
Bộ Stent graft cho động mạch chủ ngực 20-46 mm, kèm phụ kiện
|
5.190.000.000
|
5.190.000.000
|
0
|
12 month
|
|
175
|
Stent graft cho động mạch chủ ngực miếng phụ
|
390.000.000
|
390.000.000
|
0
|
12 month
|
|
176
|
Bộ stent graft cho phình động mạch chủ ngực bụng có thiết kế duy nhất với 4 nhánh
|
6.500.000.000
|
6.500.000.000
|
0
|
12 month
|
|
177
|
Bộ stent graft động mạch chủ ngực có 2 thiết kế Straight Open và Twin Stent làm cho đầu gần của stent bám chắc hơn, giảm thiểu di lệch
|
2.650.000.000
|
2.650.000.000
|
0
|
12 month
|
|
178
|
Stent graft động mạch chủ ngực dạng phân nhánh phù hợp với kỹ thuật phẫu thuật bắc cầu quai động mạch chủ.
|
3.250.000.000
|
3.250.000.000
|
0
|
12 month
|
|
179
|
Bộ stent graft cho phình động mạch Chậu Đường kính của Stent từ 14/16/18mm đối với thân chính và từ 10mm đến 12mm đối với thân nối dài
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
180
|
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực, đường kính từ 24mm đến 44mm, dài 80mm - 230mm
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
181
|
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ ngực (20-46 mm)
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
182
|
Bộ stent graft điều trị phình động mạch chủ bụng, 23 -36mm
|
4.592.000.000
|
4.592.000.000
|
0
|
12 month
|
|
183
|
Stent graft dùng cho điều trị phình động mạch chủ bụng, 10-28 mm
|
1.092.000.000
|
1.092.000.000
|
0
|
12 month
|
|
184
|
Bộ stent graft cho động mạch chủ bụng, 20-36 mm
|
3.920.000.000
|
3.920.000.000
|
0
|
12 month
|
|
185
|
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, 20-36 mm
|
1.200.000.000
|
1.200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
186
|
Bộ stent graft động mạch chủ Bụng Đường kính của Stent từ 23mm đến 36mm đối với thân chính và từ 13mm đến 19mm đối với thân nối dài
|
2.900.000.000
|
2.900.000.000
|
0
|
12 month
|
|
187
|
Stent graft bổ sung cho động mạch chủ bụng, đường kính của Stent từ 13mm đến 27mm
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
188
|
Stent Graft có lớp bao PTFE, bung bằng bóng, các cỡ
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 month
|
|
189
|
Giá đỡ chữa túi phình mạch vành, lớp phủ chất liệu electrospun polyurethane phủ hợp chất Silicon Carbide (PROBIO), đường kính: 2.5-5.0 mm, chiều dài : 15-26
|
714.000.000
|
714.000.000
|
0
|
12 month
|
|
190
|
Stent can thiệp mạch máu ngoại biên có lớp màng bọc graft
|
910.000.000
|
910.000.000
|
0
|
12 month
|
|
191
|
Stent loại có lớp phủ graft, dùng cho can thiệp động mạch chủ
|
1.050.000.000
|
1.050.000.000
|
0
|
12 month
|
|
192
|
Giá đỡ động mạch có lớp bao PTFE, tự bung (Stent Graft)
|
2.100.000.000
|
2.100.000.000
|
0
|
12 month
|
|
193
|
Khung giá đỡ hẹp mạch nội sọ
|
715.000.000
|
715.000.000
|
0
|
12 month
|
|
194
|
Giá đỡ mạch máu ngoại biên tự bung sử dụng dây dẫn 0.035", thiết kế dạng lưới xoắn ốc, được chỉ định sử dụng cho mạch kheo
|
1.881.600.000
|
1.881.600.000
|
0
|
12 month
|
|
195
|
Stent đỡ tĩnh mạch các cỡ
|
930.000.000
|
930.000.000
|
0
|
12 month
|
|
196
|
Stent thường dùng cho can thiệp mạch máu (ngực, bụng, thận, đùi), nong bằng bóng
|
264.600.000
|
264.600.000
|
0
|
12 month
|
|
197
|
Stent nhớ hình Nitinol có khả năng chống chuyển động, các cỡ
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 month
|
|
198
|
Giá đỡ (stent) nội mạch làm thay đổi hướng dòng chảy
|
2.200.000.000
|
2.200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
199
|
Đĩa đệm cột sống thắt lưng dạng cong, các cỡ
|
3.795.000.000
|
3.795.000.000
|
0
|
12 month
|
|
200
|
Đĩa đệm cột sống lưng PEEK loại cong, dùng trong phẫu thuật TLIF
|
1.250.000.000
|
1.250.000.000
|
0
|
12 month
|
|
201
|
Đĩa đệm cột sống lưng cong phủ Titanium
|
1.302.000.000
|
1.302.000.000
|
0
|
12 month
|
|
202
|
Đĩa đệm cột sống lưng 10x27mm, 10x30mm. Chiều cao từ 7-17mm
|
214.000.000
|
214.000.000
|
0
|
12 month
|
|
203
|
Đĩa đệm cột sống lưng góc ưỡn 7 độ, chiều cao 8-13mm
|
176.500.000
|
176.500.000
|
0
|
12 month
|
|
204
|
Miếng ghép đĩa đệm lối sau 28mm
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
12 month
|
|
205
|
Miếng ghép đĩa đệm lối bên có trục xoay
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 month
|
|
206
|
Đĩa đệm nhân tạo cột sống lưng thẳng
|
775.000.000
|
775.000.000
|
0
|
12 month
|
|
207
|
Đĩa đệm cột sống thắt lưng lối bên kèm vít khóa
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 month
|
|
208
|
Đĩa đệm dài: 25mm đến 30mm, bán kính cong từ 28mm đến 34mm
|
359.520.000
|
359.520.000
|
0
|
12 month
|
|
209
|
Đĩa đệm cột sống lưng đầu hình viên đạn dùng trong phẫu thuật cột sống lưng, ngực
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
12 month
|
|
210
|
Đĩa đệm cột sống lưng cong bán nguyệt, có 2 khung nhồi xương, dài 28,30,32,34mm
|
436.000.000
|
436.000.000
|
0
|
12 month
|
|
211
|
Đĩa đệm cột sống thắt lưng loại cong dùng trong phẫu thuật TLIF hoặc tương đương
|
359.520.000
|
359.520.000
|
0
|
12 month
|
|
212
|
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ kèm 2 vít khóa
|
556.500.000
|
556.500.000
|
0
|
12 month
|
|
213
|
Đĩa đệm cột sống cổ các cỡ
|
644.000.000
|
644.000.000
|
0
|
12 month
|
|
214
|
Đĩa đệm cổ nhân tạo có khớp động
|
1.331.000.000
|
1.331.000.000
|
0
|
12 month
|
|
215
|
Đĩa đệm có khớp xoay chiều cao 5-9mm.
|
472.500.000
|
472.500.000
|
0
|
12 month
|
|
216
|
Đĩa đệm cột sống cổ lối trước
|
25.350.000
|
25.350.000
|
0
|
12 month
|
|
217
|
Miếng ghép đĩa đệm cổ lối trước
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 month
|
|
218
|
Lồng xương đường kính 18mm, Độ dài: từ 20mm đến 42.5 mm.
|
53.100.000
|
53.100.000
|
0
|
12 month
|
|
219
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic toàn bộ bề mặt được phủ HA
|
2.847.000.000
|
2.847.000.000
|
0
|
12 month
|
|
220
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly
|
1.210.000.000
|
1.210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
221
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, Metal on PE có vitamin E
|
1.210.000.000
|
1.210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
222
|
Khớp háng toàn phần không xi măng, chất liệu Metal on poly, chuôi dài, thiết kế nghiêng 10 độ
|
1.830.000.000
|
1.830.000.000
|
0
|
12 month
|
|
223
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Ceramic, chuôi nhỏ, ổ cối nhỏ
|
1.236.200.000
|
1.236.200.000
|
0
|
12 month
|
|
224
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly, chuôi & ổ cối nhỏ
|
980.000.000
|
980.000.000
|
0
|
12 month
|
|
225
|
Khớp háng toàn phần không xi măng metal on PE, chuyển động kép, chuôi nhỏ, ổ cối nhỏ
|
1.016.400.000
|
1.016.400.000
|
0
|
12 month
|
|
226
|
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Poly chuôi nhỏ phủ HA
|
1.005.200.000
|
1.005.200.000
|
0
|
12 month
|
|
227
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài Redapt, ổ cối R3, chỏm CoCr hoặc tương đương
|
375.400.000
|
375.400.000
|
0
|
12 month
|
|
228
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài Redapt, ổ cối R3, chỏm Oxinium hoặc tương đương
|
528.450.000
|
528.450.000
|
0
|
12 month
|
|
229
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm Cocr hoặc tương đương
|
265.200.000
|
265.200.000
|
0
|
12 month
|
|
230
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Polarstem phủ HA, ổ cối R3, chỏm Oxinium hoặc tương đương
|
354.675.000
|
354.675.000
|
0
|
12 month
|
|
231
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Synergy, ổ cối R3, chỏm Cocr hoặc tương đương
|
304.800.000
|
304.800.000
|
0
|
12 month
|
|
232
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi Synergy, ổ cối R3, chỏm Oxinium hoặc tương đương
|
395.025.000
|
395.025.000
|
0
|
12 month
|
|
233
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on Ceramic (kích thước chỏm 28/32/36/40) hoặc tương đương
|
758.000.000
|
758.000.000
|
0
|
12 month
|
|
234
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Ceramic on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) hoặc tương đương
|
638.000.000
|
638.000.000
|
0
|
12 month
|
|
235
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng UTF-reduced góc cổ chuôi 130 độ, Metal on PE có vitamin E (kích thước chỏm 28/32/36) hoặc tương đương
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 month
|
|
236
|
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài U2 Revision, góc cổ chuôi 130 độ - lớp lót Metal on PE có vitamin E hoặc tương đương
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
12 month
|
|
237
|
Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 month
|
|
238
|
Khớp háng toàn phần không xi măng SL/Dual Mobility hoặc tương đương
|
405.000.000
|
405.000.000
|
0
|
12 month
|
|
239
|
Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore/Ceramic on PE hoặc tương đương
|
372.500.000
|
372.500.000
|
0
|
12 month
|
|
240
|
Khớp háng toàn phần không xi măng SL X-Pore/Ceramic on Ceramic hoặc tương đương
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
12 month
|
|
241
|
Khớp háng toàn phần không xi măng chuôi dài PM, cổ rời hoặc tương đương
|
1.230.000.000
|
1.230.000.000
|
0
|
12 month
|
|
242
|
Khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi dài không xi măng hoặc tương đương
|
816.060.000
|
816.060.000
|
0
|
12 month
|
|
243
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài, lồi cầu có cấu tạo 2 lớp
|
3.894.000.000
|
3.894.000.000
|
0
|
12 month
|
|
244
|
Khớp háng bipolar không xi măng góc cổ chuôi 131 độ hoặc tương đương
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
245
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi nhỏ
|
722.400.000
|
722.400.000
|
0
|
12 month
|
|
246
|
Khớp háng bán phần không xi măng các cỡ
|
686.000.000
|
686.000.000
|
0
|
12 month
|
|
247
|
Khớp háng bán phần không xi măng UHL - PAVI hoặc tương đương
|
634.200.000
|
634.200.000
|
0
|
12 month
|
|
248
|
Khớp háng bán phần không xi măng, đầu lưỡng cực CoCrMo, chuôi phủ HA 150µm
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
249
|
Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM POLARSTEM hoặc tương đương
|
193.550.000
|
193.550.000
|
0
|
12 month
|
|
250
|
Khớp háng bán phần không xi măng TANDEM SYNERGY hoặc tương đương
|
233.150.000
|
233.150.000
|
0
|
12 month
|
|
251
|
Khớp háng bán phần chuôi dài REDAPT không xi măng hoặc tương đương
|
911.250.000
|
911.250.000
|
0
|
12 month
|
|
252
|
Bộ khớp háng bán phần Bipolar II - chuôi không xi măng UTF-reduced, góc cổ chuôi 130 độ
hoặc tương đương
|
596.850.000
|
596.850.000
|
0
|
12 month
|
|
253
|
Khớp háng bán phần không xi măng SL X-Pore hoặc tương đương
|
630.000.000
|
630.000.000
|
0
|
12 month
|
|
254
|
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi dài PM, cổ rời hoặc tương đương
|
990.000.000
|
990.000.000
|
0
|
12 month
|
|
255
|
Khớp gối nhân tạo, phủ Vitamin E
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
12 month
|
|
256
|
Khớp gối toàn phần có xi măng, chuyên dùng cho nữ giới
|
997.600.000
|
997.600.000
|
0
|
12 month
|
|
257
|
Khớp gối toàn phần cố định có xi măng ổn định lối sau, gập duỗi tối đa 155 dộ, xoay 14 độ
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
12 month
|
|
258
|
Miếng ghép bù xương phía sau lồi cầu đùi
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 month
|
|
259
|
Chuôi nối dài xương đùi
|
48.480.000
|
48.480.000
|
0
|
12 month
|
|
260
|
Khớp gối nhân tạo toàn phần có xi măng Genesis II hoặc tương đương
|
249.400.000
|
249.400.000
|
0
|
12 month
|
|
261
|
Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng ANTHEM hoặc tương đương
|
572.700.000
|
572.700.000
|
0
|
12 month
|
|
262
|
Khớp gối toàn phần nhân tạo có xi măng LEGION phương pháp hi sinh dây chằng chéo sau, lồi cầu chất liệu COCR hoặc tương đương
|
286.350.000
|
286.350.000
|
0
|
12 month
|
|
263
|
Bộ khớp gối toàn phần có xi măng ,vitamin E bảo tồn xương tối đa
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
12 month
|
|
264
|
Bộ khớp gối toàn phần thay lại
|
400.400.000
|
400.400.000
|
0
|
12 month
|
|
265
|
Miếng ghép bù xương mâm chày
|
58.000.000
|
58.000.000
|
0
|
12 month
|
|
266
|
Chuôi nối dài xương chày
|
64.800.000
|
64.800.000
|
0
|
12 month
|
|
267
|
Khớp gối toàn phần có xi măng GKS Prime Flex hoặc tương đương
|
307.500.000
|
307.500.000
|
0
|
12 month
|
|
268
|
Khớp gối toàn phần có xi măng GKS Mobile hoặc tương đương
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 month
|
|
269
|
Khớp vai bán phần có xi măng SMR Hemi hoặc tương đương
|
650.000.000
|
650.000.000
|
0
|
12 month
|
|
270
|
Khớp vai toàn phần ngược
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
12 month
|
|
271
|
Khớp vai toàn phần xuôi
|
950.000.000
|
950.000.000
|
0
|
12 month
|
|
272
|
Xương nhân tạo, dạng khối các cỡ
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 month
|
|
273
|
Xương nhân tạo sinh học dung tích 10cc
|
171.300.000
|
171.300.000
|
0
|
12 month
|
|
274
|
Xương nhân tạo sinh học dung tích 5cc
|
102.400.000
|
102.400.000
|
0
|
12 month
|
|
275
|
Xương nhân tạo sinh học dung tích 2cc
|
57.600.000
|
57.600.000
|
0
|
12 month
|
|
276
|
Xương nhân tạo dạng bơm nano HA, dung tích 5cc
|
805.000.000
|
805.000.000
|
0
|
12 month
|
|
277
|
Xương nhân tạo dạng khối 1cc
|
770.000.000
|
770.000.000
|
0
|
12 month
|
|
278
|
Xương nhân tạo dạng hạt không đều 5-10cc
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 month
|
|
279
|
Xương nhân tạo dạng hạt không đều 15-20cc
|
71.250.000
|
71.250.000
|
0
|
12 month
|
|
280
|
Xương nhân tạo dạng bơm nano HA,dung tích 1cc
|
115.500.000
|
115.500.000
|
0
|
12 month
|
|
281
|
Xương nhân tạo dạng bơm nano HA,dung tích 3cc
|
151.500.000
|
151.500.000
|
0
|
12 month
|
|
282
|
Nẹp titan vá sọ 7 cm x 8 cm
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
12 month
|
|
283
|
Nẹp titan vá sọ 9 cm x 9 cm
|
188.000.000
|
188.000.000
|
0
|
12 month
|
|
284
|
Nẹp titan vá sọ 15 cm x 15 cm
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
12 month
|
|
285
|
Nẹp titan vá sọ 12 cm x 12 cm
|
145.000.000
|
145.000.000
|
0
|
12 month
|
|
286
|
Nẹp titan vá sọ 131mm x 235mm
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 month
|
|
287
|
Miếng vá mạch máu 3x4cm
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
288
|
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 2x9cm
|
149.000.000
|
149.000.000
|
0
|
12 month
|
|
289
|
Miếng vá sinh học, vá tim, vá mạch máu cỡ 4x4cm
|
99.900.000
|
99.900.000
|
0
|
12 month
|
|
290
|
Keo sinh học sử dụng trong điều trị các loại
|
638.400.000
|
638.400.000
|
0
|
12 month
|
|
291
|
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 2.5 cm x 2.5 cm
|
123.900.000
|
123.900.000
|
0
|
12 month
|
|
292
|
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 5 cm x 5 cm
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 month
|
|
293
|
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 2.5 cm x 7.5 cm
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
12 month
|
|
294
|
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 7.5 cm x 7.5 cm
|
248.000.000
|
248.000.000
|
0
|
12 month
|
|
295
|
Miếng vá màng cứng tự dính tự tiêu cỡ 10 cm x 12.5 cm
|
384.000.000
|
384.000.000
|
0
|
12 month
|
|
296
|
Miếng vá tái tạo màng cứng tự dính,tự tiêu, 2,5x7,5cm
|
70.500.000
|
70.500.000
|
0
|
12 month
|
|
297
|
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcine tự dính ,tự tiêu, 5x5cm
|
83.550.000
|
83.550.000
|
0
|
12 month
|
|
298
|
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcine tự dính ,tự tiêu, 6x6cm
|
55.700.000
|
55.700.000
|
0
|
12 month
|
|
299
|
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcine tự dính ,tự tiêu, 7.5x7.5cm
|
123.750.000
|
123.750.000
|
0
|
12 month
|
|
300
|
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcine tự dính ,tự tiêu, 8x12cm
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 month
|
|
301
|
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcine tự dính ,tự tiêu, 10x12,5cm
|
315.400.000
|
315.400.000
|
0
|
12 month
|
|
302
|
Miếng vá tái tạo màng cứng Poly-L-lactic Acid +Porcine tự dính ,tự tiêu, 15x15cm
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 month
|
|
303
|
Catheter chụp cắt lớp quang học lòng mạch máu OCT
|
4.800.000.000
|
4.800.000.000
|
0
|
12 month
|
|
304
|
Đầu dò siêu âm mạch vành có tần số 60MHz, chiều dài 135cm dùng cho máy siêu âm lòng mạch
|
6.700.000.000
|
6.700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
305
|
Dụng cụ kéo đầu dò dùng cho máy siêu âm lòng mạch
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 month
|
|
306
|
Đầu dò siêu âm mạch vành và ngoại biên tương thích với máy siêu âm lòng mạch các cỡ
|
4.600.000.000
|
4.600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
307
|
Cáp nối cho catheter cắt đốt điện sinh lý dùng với dịch truyền
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 month
|
|
308
|
Catheter cắt đốt điện sinh lý dùng với dịch truyền, dài 115cm
|
22.750.000.000
|
22.750.000.000
|
0
|
12 month
|
|
309
|
Catheter cắt đốt điện sinh lý, độ cong 2 chiều, tay cầm điều khiển tự động khóa, đầu điện cực 4-8mm
|
26.400.000.000
|
26.400.000.000
|
0
|
12 month
|
|
310
|
Cáp nối cho catheter cắt đốt dài 150-300cm
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 month
|
|
311
|
Catheter cong cắt đốt 270 độ, đầu đốt 4 mm
|
22.800.000.000
|
22.800.000.000
|
0
|
12 month
|
|
312
|
Cáp nối dài cho các cỡ catheter đốt tương thích với máy RF
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
12 month
|
|
313
|
Dây dịch truyền làm mát
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 month
|
|
314
|
Catheter cắt đốt điện sinh lý Blazer II hoặc tương đương
|
315.000.000
|
315.000.000
|
0
|
12 month
|
|
315
|
Catheter cắt đốt điện sinh lý Blazer Prime hoặc tương đương
|
365.000.000
|
365.000.000
|
0
|
12 month
|
|
316
|
Catheter cắt đốt điện sinh lý truyền dịch làm mát Blazer OI hoặc tương đương
|
589.050.000
|
589.050.000
|
0
|
12 month
|
|
317
|
Cáp dài tối thiểu 120 cm, dùng cho catheter cắt đốt điện sinh lý tim hoặc tương đương
|
19.992.000
|
19.992.000
|
0
|
12 month
|
|
318
|
Cáp dài tối thiểu 120 cm, dùng cho catheter cắt đốt điện sinh lý tim có chức năng truyền dịch làm mát hoặc tương đương
|
23.100.000
|
23.100.000
|
0
|
12 month
|
|
319
|
Cáp nối 12 chân dùng cho ống thông chẩn đoán điện sinh lý tim
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 month
|
|
320
|
Cáp nối 22 chân dùng cho ống thông chẩn đoán điện sinh lý tim
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 month
|
|
321
|
Catheter cắt đốt điện sinh lý tim, uốn cong tùy ý hai hướng, đầu điện cực 4mm
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 month
|
|
322
|
Cáp nối catheter cắt đốt điện sinh lý tim, đầu bện
|
28.350.000
|
28.350.000
|
0
|
12 month
|
|
323
|
Cáp kết nối catheter chẩn đoán không dẫn hướng, tương thích với catheter thăm dò điện sinh lý tim 04 và 10 điện cực
|
8.400.000
|
8.400.000
|
0
|
12 month
|
|
324
|
Chất bôi trơn hỗ trợ thủ thuật bào mảng xơ vữa lòng mạch
|
371.250.000
|
371.250.000
|
0
|
12 month
|
|
325
|
Hệ thống nối đưa dây dẫn bào mảng xơ vữa có đầu khoan
|
4.548.600.000
|
4.548.600.000
|
0
|
12 month
|
|
326
|
Dây dẫn can thiệp bào mảng xơ vữa lòng mạch, các cỡ
|
310.000.000
|
310.000.000
|
0
|
12 month
|
|
327
|
Bộ dụng cụ hút huyết khối
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
12 month
|
|
328
|
Bộ dụng cụ lấy huyết khối có cấu trúc sợi bện và maker chắn bức xạ ở đầu xa, đầu tip đặc biệt với nòng wire ngắn 10mm
|
176.400.000
|
176.400.000
|
0
|
12 month
|
|
329
|
Bộ hút huyết khối mạch vành 6F 7F
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 month
|
|
330
|
Dụng cụ (stent) lấy huyết khối mạch não
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 month
|
|
331
|
Dụng cụ lấy huyết khối loại Catch+ hoặc tương đương các cỡ
|
940.000.000
|
940.000.000
|
0
|
12 month
|
|
332
|
Bộ dụng cụ lấy huyết khối có cấu trúc sợi bện và maker chắn bức xạ ở đầu xa
|
229.887.000
|
229.887.000
|
0
|
12 month
|
|
333
|
Stent dùng để lấy huyết khối và hỗ trợ đặt coil
|
2.700.000.000
|
2.700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
334
|
Bộ lấy/ tái định vị lưới lọc huyết khối tĩnh mạch
|
101.325.000
|
101.325.000
|
0
|
12 month
|
|
335
|
Vi ống thông hút huyết khối mạch não đường kính trong nhỏ
|
97.497.750
|
97.497.750
|
0
|
12 month
|
|
336
|
Vi ống thông hút huyết khối mạch não trực tiếp đường kính lớn
|
2.856.000.000
|
2.856.000.000
|
0
|
12 month
|
|
337
|
Bộ hút huyết khối mạch máu ngoại biên các cỡ
|
659.988.000
|
659.988.000
|
0
|
12 month
|
|
338
|
Bộ dụng cụ hỗ trợ mở đường vào lòng mạch máu các cỡ
|
657.000.000
|
657.000.000
|
0
|
12 month
|
|
339
|
Dụng cụ mở đường vào động mạch quay phủ lớp ái nước M Coat, thành siêu mỏng
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 month
|
|
340
|
Bộ dụng cụ mở đường đùi chất liệu bằng polythylene và polypropylene, Guirewire đường kính 0.035'' hoặc 0.038”, dài 50cm, các cỡ
|
3.870.000.000
|
3.870.000.000
|
0
|
12 month
|
|
341
|
Bộ dụng cụ mở đường quay chất liệu bằng polythylene và Polypropylene, các cỡ
|
88.400.000
|
88.400.000
|
0
|
12 month
|
|
342
|
Bộ dụng cụ mở đường đùi chất liệu bằng polythylene và polypropylene, Guirewire đường kính 0.018”-0.025''; dài 40- 80 cm .các cỡ
|
430.000.000
|
430.000.000
|
0
|
12 month
|
|
343
|
Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/đùi, có van chống trào các cỡ
|
550.000.000
|
550.000.000
|
0
|
12 month
|
|
344
|
Ống thông dẫn đường xuyên vách liên nhĩ
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
12 month
|
|
345
|
Bộ dụng cụ siêu âm trong lòng mạch, Sheath điều khiển được 71cm
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
346
|
Bộ dụng cụ mở đường động mạch quay 4-7F, chiều dài 7-23 cm, có phủ lớp ái nước giúp làm giảm lực đẩy đến 15%; có thành mỏng, đường kính trong lớn, có kèm guidewire chất liệu Nitinol, Thép không gỉ, Guidewire có thiết kế dạng lõi chuẩn, dạng cuộn, hoặc phủ plastic đường kính 0.018-0.025'', chiều dài 40-80cm, có kim 2 thành phần, cớ 20-22G
|
27.300.000
|
27.300.000
|
0
|
12 month
|
|
347
|
Bộ dụng cụ mở đường vào động mạch quay, đùi 4F - 10F , chiều dài 11cm & 25cm
|
98.000.000
|
98.000.000
|
0
|
12 month
|
|
348
|
Bộ dụng cụ mở đường mạch quay/đùi, có van chống trào các cỡ
|
3.300.000.000
|
3.300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
349
|
Dụng cụ cắt coil loại Kaneka hoặc tương đương, đầu cắt nhiệt điện PVA, các cỡ
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 month
|
|
350
|
Catheter thăm dò và chẩn đoán điện sinh lý tim, dạng cong cố định
|
324.000.000
|
324.000.000
|
0
|
12 month
|
|
351
|
Catheter chuẩn đoán điện sinh lý 10 điện cực, độ cong DAO
|
12.300.000.000
|
12.300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
352
|
Catheter chuẩn đoán điện sinh lý 4 điện cực, độ cong DAO
|
4.500.000.000
|
4.500.000.000
|
0
|
12 month
|
|
353
|
Cáp nối chẩn đoán loại 4 điện cực
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
354
|
Catheter chẩn đoán điện sinh lý loại 4 - 6 điện cực
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 month
|
|
355
|
Cáp dài tối thiểu 120 cm, dùng cho catheter thăm dò điện sinh lý 4 cực
|
10.400.000
|
10.400.000
|
0
|
12 month
|
|
356
|
Cáp dài tối thiểu 120 cm, dùng cho catheter thăm dò điện sinh lý 10 cực
|
16.380.000
|
16.380.000
|
0
|
12 month
|
|
357
|
Ống thông lập bản đồ điện sinh lý tim vòng lặp cố định lệch hướng 180 độ, dài 115cm, 7,5F, có cảm biến, lái chuyển hướng 1 chiều
|
275.000.000
|
275.000.000
|
0
|
12 month
|
|
358
|
Ống thông lập bản đồ điện sinh lý tim mật độ cao dạng lưới, 16 điện cực trên lưới và 2 điện cực trên thân, lái chuyển hướng hai chiều, dài 110 cm, kích thước lưới 13x13 mm2
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 month
|
|
359
|
Ống thông cắt đốt điện sinh lý tim đo lực tiếp xúc, dài 115cm, 8F, điện cực đầu 3.5mm, khoảng cách điện cực 2-2-2, tốc độ lấy mẫu 50Hz
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 month
|
|
360
|
Catheter thăm dò điện sinh lý tim 10 điện cực, đầu uốn cong tùy ý đơn hướng
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 month
|
|
361
|
Catheter thăm dò điện sinh lý loại 10 điện cực, đầu uốn cong cố định
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 month
|
|
362
|
Catheter thăm dò điện sinh lý loại 04 điện cực, đầu uốn cong cố định
|
73.500.000
|
73.500.000
|
0
|
12 month
|
|
363
|
Cáp nối dùng cho catheter chẩn đoán 4 điện cực, dài 150cm
|
63.000.000
|
63.000.000
|
0
|
12 month
|
|
364
|
Cáp nối dùng cho catheter chẩn đoán 10 điện cực, dài 150cm
|
31.500.000
|
31.500.000
|
0
|
12 month
|
|
365
|
Bộ tập hít thở
|
31.752.000
|
31.752.000
|
0
|
12 month
|
|
366
|
Bộ bơm bóng với thiết kế dạng cò súng
|
955.500.000
|
955.500.000
|
0
|
12 month
|
|
367
|
Bộ bơm bóng có áp lực tối đa 30atm, dung tích 20ml, có van Copilot chống rỉ máu
|
711.000.000
|
711.000.000
|
0
|
12 month
|
|
368
|
Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate, có kết nối luer xoay kèm van chữ Y dạng bật
|
1.920.000.000
|
1.920.000.000
|
0
|
12 month
|
|
369
|
Bộ bơm bóng áp lực, công nghệ Selok khóa tự động và nhã áp lực đều đặn, áp kế chính xác.
|
47.500.000
|
47.500.000
|
0
|
12 month
|
|
370
|
Bộ bơm bóng áp lực cao làm bằng chất liệu polycarbonate, áp lực 30 atm, có kèm theo 3 phụ kiện bao gồm van cầm máu chữ Y hoặc tương đương
|
57.500.000
|
57.500.000
|
0
|
12 month
|
|
371
|
Bộ dụng cụ bơm bóng áp lực cao, kèm theo bộ KIT, gồm có: khoá chữ y, dây nối, kim luồn và torque
|
24.000.000
|
24.000.000
|
0
|
12 month
|
|
372
|
Bơm áp lực cao trong chụp buồng tim mạch các loại, các cỡ.
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 month
|
|
373
|
Bóng nong mạch vành non -compliant áp lực cao ái nước có cấu trúc 3 lớp, các cỡ
|
3.245.000.000
|
3.245.000.000
|
0
|
12 month
|
|
374
|
Bóng nong mạch ngoại biên, khẩu kính nhỏ, cản quang tốt, xì hơi nhanh, dùng điều trị cho những tổn thương dài 0.018''
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
12 month
|
|
375
|
Bóng nong mạch ngoại biên, khẩu kính nhỏ, cản quang tốt, xì hơi nhanh, dùng điều trị cho những tổn thương dài 0.035''
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 month
|
|
376
|
Bóng đối xung động mạch chủ 7.5Fr các cỡ (25cc, 34cc, 40cc)
|
1.470.000.000
|
1.470.000.000
|
0
|
12 month
|
|
377
|
Bóng nong mạch vành có tẩm thuốc Paclitaxel liều 3.0μg/mm², các cỡ
|
1.440.000.000
|
1.440.000.000
|
0
|
12 month
|
|
378
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, có 3 nếp gấp, các cỡ
|
2.800.000.000
|
2.800.000.000
|
0
|
12 month
|
|
379
|
Bóng Nong Động Mạch Vành Áp Lực Thường (Tất cả các size)
|
680.000.000
|
680.000.000
|
0
|
12 month
|
|
380
|
Bóng nong mạch vành có thiết kế 2 đường kính đầu gần, đầu xa khác nhau
|
124.000.000
|
124.000.000
|
0
|
12 month
|
|
381
|
Bóng can thiệp mạch máu ngoại biên dây dẫn 0.014"
|
235.200.000
|
235.200.000
|
0
|
12 month
|
|
382
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao
|
588.000.000
|
588.000.000
|
0
|
12 month
|
|
383
|
Bóng nong can thiệp mạch máu ngoại biên, có tính chất chống xước
|
252.000.000
|
252.000.000
|
0
|
12 month
|
|
384
|
Vi ống thông mang bóng điều trị hẹp mạch máu não các cỡ
|
880.000.000
|
880.000.000
|
0
|
12 month
|
|
385
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên siêu cứng (guidewire 0.035'') các cỡ
|
1.120.050.000
|
1.120.050.000
|
0
|
12 month
|
|
386
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối được làm từ chất liệu modified polyamide
|
221.200.000
|
221.200.000
|
0
|
12 month
|
|
387
|
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc, công nghệ phủ Transpax hoặc tương đương, các cỡ
|
4.750.000.000
|
4.750.000.000
|
0
|
12 month
|
|
388
|
Bóng nong mạch ngoại biên có 6 nếp gấp các cỡ
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 month
|
|
389
|
Bóng nong mạch ngoại biên áp lực cao các cỡ
|
1.008.000.000
|
1.008.000.000
|
0
|
12 month
|
|
390
|
Bóng nong mạch vành 2 trong 1 (lưỡng tính)
|
375.900.000
|
375.900.000
|
0
|
12 month
|
|
391
|
Bóng nong mạch vành ái nước đường kính 0.85/1.1mm
|
314.000.000
|
314.000.000
|
0
|
12 month
|
|
392
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao đàn hồi đa lớp, các cỡ
|
495.000.000
|
495.000.000
|
0
|
12 month
|
|
393
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao bao lớp siêu ái nước, đầu catheter bo tròn dài 143cm, các cỡ
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 month
|
|
394
|
Bóng nong mạch áp suất từ 22- 24 bar, các cỡ
|
648.900.000
|
648.900.000
|
0
|
12 month
|
|
395
|
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi, chất liệu Novalon, các cỡ
|
648.900.000
|
648.900.000
|
0
|
12 month
|
|
396
|
Bóng nong mạch vành 3 nếp gấp ái nước chất liệu proprietary polyamide compound, các cỡ
|
1.449.000.000
|
1.449.000.000
|
0
|
12 month
|
|
397
|
Bóng nong mạch vành dây dẫn kép áp lực cao
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
12 month
|
|
398
|
Bóng nong mạch vành có lớp phủ bôi trơn ái nước, các cỡ
|
2.760.000.000
|
2.760.000.000
|
0
|
12 month
|
|
399
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, với 16 điểm nổi trên bóng gồm 4 dãy, các cỡ
|
383.145.000
|
383.145.000
|
0
|
12 month
|
|
400
|
Bóng nong mạch vành semi-compliance, chất liệu Polyamide resin
|
2.756.000.000
|
2.756.000.000
|
0
|
12 month
|
|
401
|
Bóng nong mạch vành chuyên dùng cho CTO, có 3 nếp gấp, các cỡ
|
1.875.000.000
|
1.875.000.000
|
0
|
12 month
|
|
402
|
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi thân phủ hydrophilic
|
246.750.000
|
246.750.000
|
0
|
12 month
|
|
403
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, có lớp phủ bôi trơn ưa nước các cỡ
|
2.070.000.000
|
2.070.000.000
|
0
|
12 month
|
|
404
|
Bóng nong mạch vành chuyên dùng CTO, chất liệu Fulcrum Plus, các cỡ
|
6.800.000.000
|
6.800.000.000
|
0
|
12 month
|
|
405
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao non-compliance , chiều dài catheter 146cm, các cỡ
|
634.800.000
|
634.800.000
|
0
|
12 month
|
|
406
|
Bóng nong mạch vành non-compliance, chất liệu bóng: Nylon, chiều dài catheter 140cm, các cỡ
|
11.060.000.000
|
11.060.000.000
|
0
|
12 month
|
|
407
|
Bóng nong mạch vành low-compliance, đàn hồi, các cỡ
|
7.505.000.000
|
7.505.000.000
|
0
|
12 month
|
|
408
|
Bóng nong mạch vành siêu áp lực cao 35 bar thành bóng 2 lớp
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 month
|
|
409
|
Bóng nong mạch vành thường công nghệ không nếp gấp, các cỡ
|
2.760.000.000
|
2.760.000.000
|
0
|
12 month
|
|
410
|
Bóng nong phủ thuốc Paclitaxel 3.5µg /mm2 chuyên dùng cho mạch AVF chạy thận nhân tạo, các cỡ
|
1.512.000.000
|
1.512.000.000
|
0
|
12 month
|
|
411
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên dưới gối phủ thuốc Paclitaxel 3.0µg/mm2, tương thích với guidewire 0.014'', 0.018'', 0.035''
|
3.995.000.000
|
3.995.000.000
|
0
|
12 month
|
|
412
|
Bóng nong mạch vành có 1 marker ở giữa bằng Platinum, các cỡ
|
2.505.000.000
|
2.505.000.000
|
0
|
12 month
|
|
413
|
Bóng nong mạch vành bán đàn hồi thiết kế Wig Shape 3 nếp gấp, công nghệ Checker Flex Points, Đường kính 1.5->4.0mm, chiều dài 10->30mm, RBP 16 bar
|
698.250.000
|
698.250.000
|
0
|
12 month
|
|
414
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường
|
1.875.000.000
|
1.875.000.000
|
0
|
12 month
|
|
415
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, 3 nếp gấp catheter dài 145cm, các cỡ
|
524.475.000
|
524.475.000
|
0
|
12 month
|
|
416
|
Bóng nong mạch vành đàn hồi vật liệu Semi Crystalline Co - Polymer hoặc tương đương, các cỡ
|
1.230.000.000
|
1.230.000.000
|
0
|
12 month
|
|
417
|
Bóng nong mạch ngoại biên ,bóng có 3 nếp gấp tương thích dây dẫn 0.014"
|
756.000.000
|
756.000.000
|
0
|
12 month
|
|
418
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao, xếp 5 cạnh, tương thích dây dẫn 0.018"
|
423.360.000
|
423.360.000
|
0
|
12 month
|
|
419
|
Bóng nong phủ thuốc với công nghệ phủ Lux giúp tăng hiệu quả phóng thích thuốc vào mạch máu, tương thích dây dẫn 0.018", các cỡ
|
4.720.000.000
|
4.720.000.000
|
0
|
12 month
|
|
420
|
Bóng nong mạch máu ngoại vi áp lực cao nhất 27atm dùng mạch chậu, đùi nông. cánh tay có cầu nối AVF, mạch thận, chi
|
168.000.000
|
168.000.000
|
0
|
12 month
|
|
421
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên áp lực cao , Áp suất tối đa: 21atm, tương thích dây dẫn 0.035"
|
470.400.000
|
470.400.000
|
0
|
12 month
|
|
422
|
Bóng nong mạch vành áp lực thường semi-compliant ái nước, entry profile 0.41mm. Đầu tip được đánh dấu đỏ.
|
206.500.000
|
206.500.000
|
0
|
12 month
|
|
423
|
Bóng nong mạch máu ngoại biên (guidewire 0.014'', 0.018'' & 0.035"), các cỡ
|
1.033.200.000
|
1.033.200.000
|
0
|
12 month
|
|
424
|
Bóng nong mạch vành có dao cắt, các cỡ
|
1.610.000.000
|
1.610.000.000
|
0
|
12 month
|
|
425
|
Bóng nong mạch vành loại áp lực cao, chất liệu Nylon 12, thiết kế đa nếp gấp với chóp bóng hình nón 30°.
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 month
|
|
426
|
Bóng nong mạch vành phủ thuốc Sirolimus bằng công nghệ Nano, hàm lượng thuốc 1.27µg/mm².
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 month
|
|
427
|
Bóng nong mạch vành
|
355.500.000
|
355.500.000
|
0
|
12 month
|
|
428
|
Bóng nong mạch vành non-compliance, các cỡ
|
513.500.000
|
513.500.000
|
0
|
12 month
|
|
429
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao, có 3 nếp gấp, phủ hydrophilic các cỡ
|
279.300.000
|
279.300.000
|
0
|
12 month
|
|
430
|
Bóng nong động mạch vành đường kính 2.0mm-6.0mm, dài 6mm-30mm
|
2.087.500.000
|
2.087.500.000
|
0
|
12 month
|
|
431
|
Bóng nong mạch vành thân kháng xoắn, chất liệu Polyamide, thiết kế luer trong suốt, đường kính 1.5 - 4.0 mm, dài 8 - 40 mm
|
345.000.000
|
345.000.000
|
0
|
12 month
|
|
432
|
Bóng nong ngoại biên 0.035", chất liệu proprietary polyamide, dài 20-200mm, đường kính 4-10mm, dùng được với sheath 5-7F
|
151.200.000
|
151.200.000
|
0
|
12 month
|
|
433
|
Bóng nong Tĩnh mạch Ngoại biên
|
504.000.000
|
504.000.000
|
0
|
12 month
|
|
434
|
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn lưỡi dao nhỏ
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
435
|
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn 2 dấu cản quang platinum-iridium. 0,018"
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 month
|
|
436
|
Bóng nong mạch ngoại vi có gắn 2 dấu cản quang platinum-iridium. 0,035"
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 month
|
|
437
|
Bóng nong dùng cho cầu nối AV Shunt phủ thuốc hoặc tương đương
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 month
|
|
438
|
Bóng nong dùng can thiệp mạch máu ngoại biên
|
420.000.000
|
420.000.000
|
0
|
12 month
|
|
439
|
Bóng nong mạch vành dùng trong phẩu thuật tim
|
98.700.000
|
98.700.000
|
0
|
12 month
|
|
440
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao thân đoạn gần phủ Teflon, có 2 điểm đánh dấu Platinum, phủ Hydrophilic
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 month
|
|
441
|
Bóng cắt nong mạch vành chống trượt
|
220.500.000
|
220.500.000
|
0
|
12 month
|
|
442
|
Bóng nong mạch ngoại biên có 5 nếp gấp tương thích với dây dẫn đường kính 0.035- 0.018, các cỡ
|
350.400.000
|
350.400.000
|
0
|
12 month
|
|
443
|
Bóng nong mạch vành semi - complaint có phủ lớp ái nước, có 3 nếp gấp, các cỡ
|
135.000.000
|
135.000.000
|
0
|
12 month
|
|
444
|
Bóng nong mạch vành, phủ lớp ái nước
|
226.800.000
|
226.800.000
|
0
|
12 month
|
|
445
|
Bóng nong mạch ngoại biên có phủ thuốc
|
2.688.000.000
|
2.688.000.000
|
0
|
12 month
|
|
446
|
Bóng nong mạch vành, áp lực thường
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
12 month
|
|
447
|
Bóng nong mạch vành áp lực cao
|
1.398.600.000
|
1.398.600.000
|
0
|
12 month
|
|
448
|
Bóng nong động mạch vành loại áp lực thường, chất liệu Comax II, các cỡ
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
12 month
|
|
449
|
Bóng nong động mạch vành phủ thuốc PaclitaXel (các cỡ)
|
918.540.000
|
918.540.000
|
0
|
12 month
|
|
450
|
Dây dẫn chẩn đoán 0.035'' phủ PTFE
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 month
|
|
451
|
Dây dẫn can thiệp đầu cong chữ J, đầu thẳng các cỡ
|
734.700.000
|
734.700.000
|
0
|
12 month
|
|
452
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên 0.014", lõi thép không rỉ
|
367.920.000
|
367.920.000
|
0
|
12 month
|
|
453
|
Dây dẫn chẩn đoán có tráng Heparin, các cỡ
|
141.600.000
|
141.600.000
|
0
|
12 month
|
|
454
|
Dây dẫn chẩn đoán mạch máu não và ngoại biên ái nước, đường kính 0.035" các đầu tip thẳng, gấp 45 độ và cong chữ J, các cỡ
|
447.850.000
|
447.850.000
|
0
|
12 month
|
|
455
|
Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 150 mm, các cỡ
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 month
|
|
456
|
Dây dẫn chẩn đoán có lớp ái nước phủ M Coat, dài 260 mm, các cỡ
|
379.500.000
|
379.500.000
|
0
|
12 month
|
|
457
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu não siêu nhỏ 0.008", các cỡ
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 month
|
|
458
|
Dây dẫn chẩn đoán tim mạch 150 - 180 cm
|
48.750.000
|
48.750.000
|
0
|
12 month
|
|
459
|
Dây dẫn chẩn đoán tim mạch 200 - 300 cm
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 month
|
|
460
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu não, dài 205cm, 300cm, có 10cm Platinum đầu xa
|
341.250.000
|
341.250.000
|
0
|
12 month
|
|
461
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.014", dài 195cm, 300cm.
|
476.000.000
|
476.000.000
|
0
|
12 month
|
|
462
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu đường kính 0.018", dài 195cm, 300cm.
|
476.000.000
|
476.000.000
|
0
|
12 month
|
|
463
|
Dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.018", chiều dài: 110 - 260cm.
|
132.500.000
|
132.500.000
|
0
|
12 month
|
|
464
|
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên
|
117.500.000
|
117.500.000
|
0
|
12 month
|
|
465
|
Dây dẫn dùng can thiệp mạch máu ngoại biên V-18
|
584.000.000
|
584.000.000
|
0
|
12 month
|
|
466
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu ngoại biên đầu mềm , các cỡ
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
467
|
Dây dẫn đường mềm, dùng cho niệu, thẳng, size 0.035" dài 150cm
|
100.800.000
|
100.800.000
|
0
|
12 month
|
|
468
|
Dây dẫn can thiệp mạch máu thần kinh
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 month
|
|
469
|
Dụng cụ đóng thông động tĩnh mạch
|
214.000.000
|
214.000.000
|
0
|
12 month
|
|
470
|
Dụng cụ bảo vệ mạch ngoại biên
|
2.600.000.000
|
2.600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
471
|
Cáp cắt stent dùng với mắt cắt Solitaire hoặc tương đương
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 month
|
|
472
|
Dụng cụ cắt coils dùng chuyên biệt cho coil Barricade hoặc tương đương
|
17.500.000
|
17.500.000
|
0
|
12 month
|
|
473
|
Dụng cụ đóng mạch sau can thiệp cho lỗ từ 6F-21F, một kích cỡ duy nhất cho tất cả các lỗ động mạch đùi cần đóng
|
3.060.000.000
|
3.060.000.000
|
0
|
12 month
|
|
474
|
Dụng cụ cố định mạch vành
|
648.000.000
|
648.000.000
|
0
|
12 month
|
|
475
|
Dụng cụ lấy dị vật (multi-snare) 3 vòng xoắn, chất liệu Nitinol
|
114.750.000
|
114.750.000
|
0
|
12 month
|
|
476
|
Dụng cụ lấy dị vật (Multi-snare) 1 vòng xoắn, chất liệu Nitinol được phủ vàng hoặc tương đương
|
209.600.000
|
209.600.000
|
0
|
12 month
|
|
477
|
Lưới lọc tĩnh mạch chủ , các cỡ
|
735.000.000
|
735.000.000
|
0
|
12 month
|
|
478
|
Lưới lọc bảo vệ mạch máu 190cm, 300cm
|
456.750.000
|
456.750.000
|
0
|
12 month
|
|
479
|
Lưới lọc huyết khối tĩnh mạch tạm thời/ vĩnh viễn có móc hoặc không móc; làm bằng chất liệu thép không gỉ 316 LVM
|
335.895.000
|
335.895.000
|
0
|
12 month
|
|
480
|
Dây điện cực dùng cho Máy tạo nhịp tạm thời có bóng, chất liệu, phủ chất kháng đông.
|
1.049.580.000
|
1.049.580.000
|
0
|
12 month
|
|
481
|
Dây tạo nhịp tương thích MRI
|
230.000.000
|
230.000.000
|
0
|
12 month
|
|
482
|
Dây điện cực tạo nhịp dài 69cm. Đường kính dây ≤ 4.1F.
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
483
|
Điện cực tạo nhịp vĩnh viễn dài 58cm.Đường kính dây 6F.
|
50.000.000
|
50.000.000
|
0
|
12 month
|
|
484
|
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng nhịp theo thông khí phút và gia tốc, liên lạc không dây
|
48.800.000
|
48.800.000
|
0
|
12 month
|
|
485
|
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng đáp ứng nhịp theo thông khí phút và gia tốc, chức năng an toàn, MRI 3T
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
12 month
|
|
486
|
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng có đáp ứng, chụp MRI toàn thân
|
1.275.000.000
|
1.275.000.000
|
0
|
12 month
|
|
487
|
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng nhịp thích ứng, tương thích MRI
|
1.287.500.000
|
1.287.500.000
|
0
|
12 month
|
|
488
|
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, có thể điều chỉnh wiless, tương thích cộng hưởng từ
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
489
|
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có tính năng theo dõi dây điện cực, đáp ứng chụp MRI
|
2.370.000.000
|
2.370.000.000
|
0
|
12 month
|
|
490
|
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 1 buồng ,có đáp ứng, SureScan MRI và phụ kiện chuẩn hoặc tương đương
|
750.000.000
|
750.000.000
|
0
|
12 month
|
|
491
|
Máy tạo nhịp 1 buồng tương thích MRI (4W/kg), ghi điện đồ 14 phút
|
810.000.000
|
810.000.000
|
0
|
12 month
|
|
492
|
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng, công nghệ SenseAbility hoặc tương đương, tương thích MRI
|
975.000.000
|
975.000.000
|
0
|
12 month
|
|
493
|
Bộ máy ICD 1 buồng cho phép chụp MRI toàn thân, theo dõi đoạn ST chênh, phủ lớp Parylene chống trầy xướt và bảo hành 10 năm
|
1.400.000.000
|
1.400.000.000
|
0
|
12 month
|
|
494
|
Bộ máy tạo nhịp tim 1 buồng cho phép chụp MRI toàn thân, có đáp ứng và tính năng ổn định nhịp thất khi có AT/AF
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 month
|
|
495
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, nhịp thích ứng, tương thích cộng hưởng từ
|
1.834.000.000
|
1.834.000.000
|
0
|
12 month
|
|
496
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, đáp ứng nhịp theo thông khí phút và gia tốc, liên lạc không dây, pin >16 năm
|
1.252.500.000
|
1.252.500.000
|
0
|
12 month
|
|
497
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng
|
7.280.000.000
|
7.280.000.000
|
0
|
12 month
|
|
498
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng tương thích MRI 1,5 và 3 Tesla toàn thân đến mức SAR 4 W/Kg, thay đổi nhịp theo nhu cầu cảm xúc Closed Loop Stimulation - CLS
|
15.180.000.000
|
15.180.000.000
|
0
|
12 month
|
|
499
|
Máy tạo nhịp 2 buồng, nhịp thích ứng DDDR tương thích MRI 1,5 và 3 Tesla toàn thân đến mức SAR 4 W/Kg, với phát hiện tự động từ trường MRI
|
2.760.000.000
|
2.760.000.000
|
0
|
12 month
|
|
500
|
Máy tạo nhịp 2 buồng, nhịp thích ứng, tương thích cộng hưởng từ
|
2.130.000.000
|
2.130.000.000
|
0
|
12 month
|
|
501
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng, điều chỉnh wiless, tương thích cộng hưởng từ
|
3.450.000.000
|
3.450.000.000
|
0
|
12 month
|
|
502
|
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, SureScan MRI và phụ kiện chuẩn
|
4.450.000.000
|
4.450.000.000
|
0
|
12 month
|
|
503
|
Bộ máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng có đáp ứng, có tính năng theo dõi dịch trong phổi, chụp được MRI
|
10.000.000.000
|
10.000.000.000
|
0
|
12 month
|
|
504
|
Bộ máy tạo nhịp 2 buồng không phá rung, MRI toàn thân 3T, thông khí phút và gia tốc. Pin >16 năm hoặc tương đương
|
1.752.000.000
|
1.752.000.000
|
0
|
12 month
|
|
505
|
Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI 3 Tesla toàn thân, ghi nhận 14 phút điện tim và bảo hành 8 năm
|
6.650.000.000
|
6.650.000.000
|
0
|
12 month
|
|
506
|
Máy tạo nhịp 2 buồng có đáp ứng tần số DDDR
|
2.340.000.000
|
2.340.000.000
|
0
|
12 month
|
|
507
|
Máy tạo nhịp vĩnh viễn 2 buồng , có đáp ứng, SureScan MRI hoặc tương đương
|
1.700.000.000
|
1.700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
508
|
Bộ máy tạo nhịp 02 buồng có nhịp đáp ứng vận động, cho phép chụp MRI 3 Tesla toàn thân, kích hoạt chế độ MRI bằng thiết bị cầm tay, giao tiếp không dây, theo dõi phù phổi và bảo hành 8 năm
|
2.250.000.000
|
2.250.000.000
|
0
|
12 month
|
|
509
|
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng có đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân và tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết: Reduced VP+ và SVP
Hoặc tương đương
|
820.000.000
|
820.000.000
|
0
|
12 month
|
|
510
|
Bộ máy tạo nhịp tim 2 buồng không đáp ứng nhịp, cho phép chụp MRI toàn thân và tính năng giảm tạo nhịp thất không cần thiết: Reduced VP+ và SVP
Hoặc tương đương
|
800.000.000
|
800.000.000
|
0
|
12 month
|
|
511
|
Bộ máy tạo nhịp không phá rung 3 buồng, tương thích MRI, thất trái 4 cực
|
960.000.000
|
960.000.000
|
0
|
12 month
|
|
512
|
Máy tạo nhịp 3 buồng tái đồng bộ cơ tim trong điều trị suy tim
|
1.530.000.000
|
1.530.000.000
|
0
|
12 month
|
|
513
|
Bộ máy tái đồng bộ tạo nhịp tim 3 buồng CRT-P, 14 vector
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
12 month
|
|
514
|
Bộ máy phá rung 3 buồng, MRI toàn thân, thống kê nhịp thở, cân nặng và huyết áp, pin 1.9Ah
|
1.020.000.000
|
1.020.000.000
|
0
|
12 month
|
|
515
|
Bộ máy phá rung 3 buồng ,MRI toàn thân,2.6F,thống kê nhịp thở,cân nặng và huyết áp,pin 1.9Ah hoặc tương đương
|
1.584.000.000
|
1.584.000.000
|
0
|
12 month
|
|
516
|
Máy khử rung 1 buồng, RV Sense Polarity, Cardiac Compass, Leadless ECG hoặc tương đương
|
720.000.000
|
720.000.000
|
0
|
12 month
|
|
517
|
Bộ máy phá rung 1 buồng, năng lượng sốc 40 J
|
3.997.000.000
|
3.997.000.000
|
0
|
12 month
|
|
518
|
Bộ máy tạo nhịp 1 buồng có khử rung, công nghệ smart shock hoặc tương đương
|
4.039.000.000
|
4.039.000.000
|
0
|
12 month
|
|
519
|
Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 1 buồng
|
1.160.000.000
|
1.160.000.000
|
0
|
12 month
|
|
520
|
Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 2 buồng
|
1.600.000.000
|
1.600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
521
|
Máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể
|
1.107.000.000
|
1.107.000.000
|
0
|
12 month
|
|
522
|
Bộ máy phá rung 2 buồng kích thước mini,MRI toàn thân,tính năng RYTHMIQ ,AcuShock ,41J hoặc tương đương
|
1.125.000.000
|
1.125.000.000
|
0
|
12 month
|
|
523
|
Bộ máy 3 buồng phá rung tim (CRT-D) năng lượng sốc 40J, dây điện cực thất trái 4 cực, tạo nhịp đa điểm thất trái, cảnh báo rung cho bệnh nhân, phủ lớp Parylene chống trầy xướt, tương thích MRI toàn thân
|
1.680.000.000
|
1.680.000.000
|
0
|
12 month
|
|
524
|
Bộ máy phá rung một buồng (ICD) giao tiếp Bluetooth với điện thoại thông minh, năng lượng shock 36J, thay đổi hướng shock khi có quá dòng điện cực, tương thích MRI 3 Tesla, cảnh báo bệnh nhân qua thiết bị và qua ứng dụng diện thoại myMerlinPulse
|
1.485.000.000
|
1.485.000.000
|
0
|
12 month
|
|
525
|
Bộ máy phá rung một buồng (ICD) giao tiếp Bluetooth với điện thoại thông minh, năng lượng shock 40J, thay đổi hướng shock khi có quá dòng điện cực, theo dõi phù phổi, tương thích MRI 3 Tesla, cảnh báo bệnh nhân qua thiết bị và qua ứng dụng điện thoại myMerlinPulse
|
1.902.000.000
|
1.902.000.000
|
0
|
12 month
|
|
526
|
Bộ máy tạo nhịp có phá rung cấy vào cơ thể 3 buồng CRT-D, tương thích MRI 1,5 Tesla và 3 Tesla toàn thân
|
1.455.000.000
|
1.455.000.000
|
0
|
12 month
|
|
527
|
Máy tạo nhịp có phá rung 1 buồng, loại sử dụng điện cực shock chuẩn DF-1, chụp MRI toàn thân
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 month
|
|
528
|
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng phá rung, 1 buồng và phụ kiện chuẩn, chuẩn kết nối DF-4 hoặc tương đương
|
870.000.000
|
870.000.000
|
0
|
12 month
|
|
529
|
Bộ Máy tạo nhịp vĩnh viễn có chức năng tái đồng bộ tim và phá rung, 3 buồng , SureScan MRI và phụ kiện chuẩn hoặc tương đương
|
900.000.000
|
900.000.000
|
0
|
12 month
|
|
530
|
Dây dẫn can thiệp không mối nối, các cỡ
|
8.750.000.000
|
8.750.000.000
|
0
|
12 month
|
|
531
|
Vi dây dẫn đường kính 0.014”, độ dài 205cm, đầu ái nước
|
600.000.000
|
600.000.000
|
0
|
12 month
|
|
532
|
Vi dây dẫn can thiệp siêu nhỏ, siêu ái nước
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
12 month
|
|
533
|
Vi dây dẫn can thiệp chẩn đoán mạch máu phủ lớp ái nước đường kính: 0.014", chiều dài: 200cm - 300cm.
|
104.000.000
|
104.000.000
|
0
|
12 month
|
|
534
|
Vi dây dẫn can thiệp tim mạch chiều dài 180,190,300cm
|
1.375.000.000
|
1.375.000.000
|
0
|
12 month
|
|
535
|
Vi dây dẫn can thiệp tim mạch đường kính 0,014 inch, chiều dài 180cm/160cm
|
575.000.000
|
575.000.000
|
0
|
12 month
|
|
536
|
Vi dây dẫn can thiệp ngoại biên
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
12 month
|
|
537
|
Coil có đường kính sợi 0,020'', đầu mềm hoặc siêu mềm
|
1.520.000.000
|
1.520.000.000
|
0
|
12 month
|
|
538
|
Cuộn nút mạch não dùng là framing trong bít coil túi phình
|
1.350.000.000
|
1.350.000.000
|
0
|
12 month
|
|
539
|
Cuộn nút mạch não loại siêu mềm chuyên dùng nút kín chặt lòng túi phình
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
540
|
Ống xoắn kim loại cắt tách tại điểm PVA, có bộ cảm ứng đầu coil để xác định coil đã ra khỏi lòng vi ống thông, dùng đề bít đầy lòng túi phình, các cỡ
|
256.000.000
|
256.000.000
|
0
|
12 month
|
|
541
|
Vòng xoắn kim loại (Coil) gây bít phình mạch máu các cỡ
|
840.000.000
|
840.000.000
|
0
|
12 month
|
|
542
|
Bộ dụng cụ cắt, khâu nối tự động thông minh dùng trong phẩu thuật nội soi
|
944.000.000
|
944.000.000
|
0
|
12 month
|
|
543
|
Bộ bơm áp lực đồng hồ kiểm soát dùng tạo hình thân cột sống
|
1.890.000.000
|
1.890.000.000
|
0
|
12 month
|
|
544
|
Bóng nong dùng trong tạo hình thân đốt sống các cỡ
|
597.500.000
|
597.500.000
|
0
|
12 month
|
|
545
|
Bộ ống thông dẫn đường số 2 vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng
|
670.000.000
|
670.000.000
|
0
|
12 month
|
|
546
|
Kim sinh thiết (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng)
|
610.000.000
|
610.000.000
|
0
|
12 month
|
|
547
|
Kim vát số 1 dẫn đường cuống cung dùng trong bộ bơm xi măng tạo hình thân đốt sống có bóng
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 month
|
|
548
|
Kim đẩy xi măng vào thân sống dùng trong tạo hình thân đốt sống có bóng
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 month
|
|
549
|
Kim khoan tạo rãnh vào thân sống (dùng trong tạo hình bơm xi măng vào thân đốt sống có bóng)
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 month
|
|
550
|
Cây dẫn đường cuống cung đầu tù
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 month
|
|
551
|
Bóng nong thân đốt sống
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
552
|
Bơm áp lực đổ xi măng vào thân đốt sống
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 month
|
|
553
|
Kim chọc đẩy xi măng vào thân đốt sống
|
73.000.000
|
73.000.000
|
0
|
12 month
|
|
554
|
Bơm áp lực đẩy xi măng
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 month
|
|
555
|
Kim chọc dò đẩy xi măng vào thân vít rỗng
|
1.800.000.000
|
1.800.000.000
|
0
|
12 month
|
|
556
|
Kim bơm xi măng dùng cho vít rỗng
|
75.600.000
|
75.600.000
|
0
|
12 month
|
|
557
|
Nẹp xương sườn 12 lỗ
|
159.000.000
|
159.000.000
|
0
|
12 month
|
|
558
|
Đinh đầu trên xương đùi, rỗng
|
496.320.000
|
496.320.000
|
0
|
12 month
|
|
559
|
Đinh xương chày rỗng
|
440.880.000
|
440.880.000
|
0
|
12 month
|
|
560
|
Đinh xương đùi rỗng
|
475.200.000
|
475.200.000
|
0
|
12 month
|
|
561
|
Nẹp khóa 3.5 đa hướng đầu dưới ngoài xương chày
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 month
|
|
562
|
Nẹp khóa bản nhỏ nén ép, các cỡ, titan
|
476.000.000
|
476.000.000
|
0
|
12 month
|
|
563
|
Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
564
|
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
565
|
Nẹp khóa đa hướng 3.5 đầu dưới trong xương chày thế hệ II
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
566
|
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên ngoài xương chày
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
567
|
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
568
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương mác
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 month
|
|
569
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay mặt lòng
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
570
|
Nẹp khóa đa hướng mắt xích mini 2.4
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 month
|
|
571
|
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 chữ L
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 month
|
|
572
|
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 month
|
|
573
|
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 month
|
|
574
|
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu dưới xương trụ
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 month
|
|
575
|
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu trên xương quay
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 month
|
|
576
|
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 thẳng
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 month
|
|
577
|
Nẹp khóa đa hướng móc xương đòn
|
261.300.000
|
261.300.000
|
0
|
12 month
|
|
578
|
Nẹp khóa đầu dưới xương chày ngoài, các cỡ
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 month
|
|
579
|
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái phải, các cỡ, titan
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 month
|
|
580
|
Nẹp khóa đầu dưới xương mác, các cỡ, titan
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 month
|
|
581
|
Nẹp khóa đầu dưới xương quay đa hướng, trái phải các cỡ, titan
|
350.000.000
|
350.000.000
|
0
|
12 month
|
|
582
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay, các cỡ, titan
|
202.500.000
|
202.500.000
|
0
|
12 month
|
|
583
|
Nẹp khóa đầu trên xương chày ngoài, các cỡ
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 month
|
|
584
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái phải, các cỡ, titan
|
255.000.000
|
255.000.000
|
0
|
12 month
|
|
585
|
Nẹp khóa xương đòn, trái phải các cỡ, titan
|
700.000.000
|
700.000.000
|
0
|
12 month
|
|
586
|
Vít chỉ neo chóp xoay khớp vai chất liệu tự tiêu
|
196.875.000
|
196.875.000
|
0
|
12 month
|
|
587
|
Vít chỉ, các cỡ
|
308.000.000
|
308.000.000
|
0
|
12 month
|
|
588
|
Vít dây chằng chéo tự tiêu, các cỡ
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 month
|
|
589
|
Vít tự tiêu nội soi, các cỡ
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 month
|
|
590
|
Vít cứng 3.5 các cỡ titan
|
152.000.000
|
152.000.000
|
0
|
12 month
|
|
591
|
Vít treo mảnh ghép gân
|
352.000.000
|
352.000.000
|
0
|
12 month
|
|
592
|
Vít khoá 2.4 các cỡ titan
|
98.900.000
|
98.900.000
|
0
|
12 month
|
|
593
|
Vít khoá 2.7 các cỡ titan
|
12.900.000
|
12.900.000
|
0
|
12 month
|
|
594
|
Vít khóa đường kính 3.5mm các cỡ
|
15.444.000
|
15.444.000
|
0
|
12 month
|
|
595
|
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng mini, đường kính 2.4 mm
|
66.000.000
|
66.000.000
|
0
|
12 month
|
|
596
|
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 2.7mm. Chiều dài 8-60 mm
|
16.500.000
|
16.500.000
|
0
|
12 month
|
|
597
|
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 3.5mm
|
440.000.000
|
440.000.000
|
0
|
12 month
|
|
598
|
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 5.0mm
|
120.000.000
|
120.000.000
|
0
|
12 month
|
|
599
|
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 5.5mm
|
96.000.000
|
96.000.000
|
0
|
12 month
|
|
600
|
Vít khóa rỗng tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 6.5 mm
|
31.600.000
|
31.600.000
|
0
|
12 month
|
|
601
|
Vít rỗng nén ép không đầu, đường kính 2.4 mm
|
175.000.000
|
175.000.000
|
0
|
12 month
|
|
602
|
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô, các loại, các cỡ
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 month
|
|
603
|
Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 3.5mm
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 month
|
|
604
|
Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng mini , đường kính 2.4mm
|
10.800.000
|
10.800.000
|
0
|
12 month
|
|
605
|
Vít vỏ tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 4.5mm
|
36.800.000
|
36.800.000
|
0
|
12 month
|
|
606
|
Vít xốp tương thích với nẹp khóa đa hướng, đường kính 4.0 mm
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
12 month
|
|
607
|
Vòng đệm tương thích với vít rỗng các loại
|
15.000.000
|
15.000.000
|
0
|
12 month
|
|
608
|
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay
|
130.650.000
|
130.650.000
|
0
|
12 month
|
|
609
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới trong xương cánh tay
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 month
|
|
610
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương quay chữ T chéo
|
198.960.000
|
198.960.000
|
0
|
12 month
|
|
611
|
Nẹp khóa đa hướng đầu ngoài xương đòn thế hệ II
|
174.200.000
|
174.200.000
|
0
|
12 month
|
|
612
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên ngoài xương cánh tay thế hệ II
|
330.000.000
|
330.000.000
|
0
|
12 month
|
|
613
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương đùi
|
161.840.000
|
161.840.000
|
0
|
12 month
|
|
614
|
Nẹp Khóa đa hướng lòng máng
|
121.940.000
|
121.940.000
|
0
|
12 month
|
|
615
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương cánh tay
|
121.940.000
|
121.940.000
|
0
|
12 month
|
|
616
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương đùi
|
154.000.000
|
154.000.000
|
0
|
12 month
|
|
617
|
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương cánh tay các cỡ
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 month
|
|
618
|
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương đùi trái, phải
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 month
|
|
619
|
Nẹp khóa titanium đầu trên xương cánh tay các cỡ
|
156.000.000
|
156.000.000
|
0
|
12 month
|
|
620
|
Vít chỉ khâu sụn chêm
|
429.000.000
|
429.000.000
|
0
|
12 month
|
|
621
|
Vít treo dây chằng điều chỉnh độ dài
|
907.500.000
|
907.500.000
|
0
|
12 month
|
|
622
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương chày
|
646.250.000
|
646.250.000
|
0
|
12 month
|
|
623
|
Đinh xương cánh tay
|
80.000.000
|
80.000.000
|
0
|
12 month
|
|
624
|
Nẹp khóa đa hướng gót chân
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 month
|
|
625
|
Vít vỏ đường kính 4.5mm
|
13.800.000
|
13.800.000
|
0
|
12 month
|
|
626
|
Vít cố định dây chằng
|
114.750.000
|
114.750.000
|
0
|
12 month
|
|
627
|
Vít cố định dây chằng chéo
|
382.500.000
|
382.500.000
|
0
|
12 month
|
|
628
|
Vít neo cố định dây chằng điều chỉnh được độ dài
|
587.500.000
|
587.500.000
|
0
|
12 month
|
|
629
|
Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 1 sợi chỉ
|
882.500.000
|
882.500.000
|
0
|
12 month
|
|
630
|
Vít neo khớp vai tự tiêu đường kính 2.9mm có phủ HA, kèm 2 sợi chỉ
|
933.000.000
|
933.000.000
|
0
|
12 month
|
|
631
|
Vít chỉ neo đôi, tự tiêu, khâu chóp xoay
|
562.500.000
|
562.500.000
|
0
|
12 month
|
|
632
|
Vít chỉ khâu chóp xoay
|
1.100.000.000
|
1.100.000.000
|
0
|
12 month
|
|
633
|
Nẹp khóa titanium xương đòn, móc xương đòn
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 month
|
|
634
|
Nẹp khóa xương titanium bản nhỏ
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 month
|
|
635
|
Nẹp khóa titanium đầu trên xương chày
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 month
|
|
636
|
Nẹp khóa titanium đầu dưới xương chày
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 month
|
|
637
|
Nẹp khóa titanium bản hẹp
|
204.000.000
|
204.000.000
|
0
|
12 month
|
|
638
|
Nẹp khóa titanium bản rộng
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
639
|
Nẹp khoá titanium chữ L đầu trên xương chày
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 month
|
|
640
|
Nẹp khóa titanium chữ T
|
140.000.000
|
140.000.000
|
0
|
12 month
|
|
641
|
Nẹp khóa titanium lòng máng 1/3
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
642
|
Vít khóa tianium 2.4, 2.7, 3.5mm
|
86.000.000
|
86.000.000
|
0
|
12 month
|
|
643
|
Vít khóa titanium 4,5; 5.0mm
|
144.000.000
|
144.000.000
|
0
|
12 month
|
|
644
|
Vít xương cứng đường kính 3.5 mm
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 month
|
|
645
|
Vít xương cứng titan đường kính 3,5mm
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 month
|
|
646
|
Vít xương cứng titan đường kính 4,5mm
|
38.000.000
|
38.000.000
|
0
|
12 month
|
|
647
|
Vít xốp đường kính 4.0 mm
|
32.000.000
|
32.000.000
|
0
|
12 month
|
|
648
|
Vít chỉ neo cố định chóp xoay đường kính 2.8mm
|
632.500.000
|
632.500.000
|
0
|
12 month
|
|
649
|
Vít cố định dây chằng chéo tự tiêu, vật liệu Micro TCP kết hợp PLA các cỡ
|
825.000.000
|
825.000.000
|
0
|
12 month
|
|
650
|
Vít cố định mâm chày tự tiêu các cỡ
|
126.060.000
|
126.060.000
|
0
|
12 month
|
|
651
|
Vít neo khâu chóp xoay đk 4.5mm
|
632.500.000
|
632.500.000
|
0
|
12 month
|
|
652
|
Vít chỉ neo tự tiêu các cỡ 2.1mm, 2.6mm
|
385.000.000
|
385.000.000
|
0
|
12 month
|
|
653
|
Vít chỉ neo cố định sụn viền đường kính 1.3mm
|
313.500.000
|
313.500.000
|
0
|
12 month
|
|
654
|
Vít chỉ neo khâu sụn viền các cỡ 1.3mm, 1.8mm
|
336.600.000
|
336.600.000
|
0
|
12 month
|
|
655
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài sử dụng trên xương đùi
|
646.250.000
|
646.250.000
|
0
|
12 month
|
|
656
|
Vít neo tự tiêu 4.75mm kèm chỉ dẹt siêu bền
|
670.000.000
|
670.000.000
|
0
|
12 month
|
|
657
|
Vít treo mảnh ghép gân kèm vòng treo điều chỉnh độ dài
|
635.000.000
|
635.000.000
|
0
|
12 month
|
|
658
|
Vít cố định dây chằng Interference Screw hoặc tương đương
|
340.000.000
|
340.000.000
|
0
|
12 month
|
|
659
|
Vít neo kèm chỉ siêu bền
|
555.000.000
|
555.000.000
|
0
|
12 month
|
|
660
|
Vít neo kèm chỉ BioComposite SutureTak hoặc tương đương
|
258.000.000
|
258.000.000
|
0
|
12 month
|
|
661
|
Vít neo kèm chỉ PushLock hoặc tương đương
|
267.000.000
|
267.000.000
|
0
|
12 month
|
|
662
|
Vít neo kèm chỉ DX SwiveLock hoặc tương đương
|
414.000.000
|
414.000.000
|
0
|
12 month
|
|
663
|
Vít neo kèm chỉ cỡ nhỏ SutureTak hoặc tương đương
|
375.000.000
|
375.000.000
|
0
|
12 month
|
|
664
|
Bộ vật tư cố định khớp chày mác
|
1.820.000.000
|
1.820.000.000
|
0
|
12 month
|
|
665
|
Vít chặn cố định mảnh ghép gân dưới xương chày
|
290.000.000
|
290.000.000
|
0
|
12 month
|
|
666
|
Vít treo cố định khớp cùng đòn
|
260.000.000
|
260.000.000
|
0
|
12 month
|
|
667
|
Vít treo mảnh ghép dây chằng điều chỉnh độ dài
|
635.000.000
|
635.000.000
|
0
|
12 month
|
|
668
|
Nẹp khóa móc xương đòn đa hướng (nẹp khóa khớp cùng đòn)
|
174.200.000
|
174.200.000
|
0
|
12 month
|
|
669
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương đòn
|
435.500.000
|
435.500.000
|
0
|
12 month
|
|
670
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới sau/ngoài xương cánh tay
|
95.000.000
|
95.000.000
|
0
|
12 month
|
|
671
|
Nẹp khóa đa hướng đầu trên lưng xương trụ (nẹp khóa mỏm khuỷu)
|
87.100.000
|
87.100.000
|
0
|
12 month
|
|
672
|
Nẹp khóa mắt xích đa hướng 3.5mm (nẹp khóa tái thiết thẳng)
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 month
|
|
673
|
Nẹp khóa đa hướng chữ T đầu 3 lỗ (nẹp khóa đầu dưới xương quay)
|
66.320.000
|
66.320.000
|
0
|
12 month
|
|
674
|
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương quay, đầu 9 lỗ
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 month
|
|
675
|
Nẹp khóa mini 2.4 thẳng
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 month
|
|
676
|
Nẹp khóa mắt xích mini 2.4
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 month
|
|
677
|
Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 2 lỗ
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 month
|
|
678
|
Nẹp khóa mini 2.4 chữ T, đầu 3 lỗ
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 month
|
|
679
|
Nẹp khóa mini 2.4 chữ L
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 month
|
|
680
|
Nẹp khóa mini 2.4 đầu dưới xương trụ
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 month
|
|
681
|
Nẹp khóa đa hướng mini 2.4 đầu trên xương quay
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 month
|
|
682
|
Vít khóa đa hướng tương thích với nẹp khóa đa hướng , đường kính 2.7mm
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 month
|
|
683
|
Vít rỗng tự khoan, tự ta rô
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 month
|
|
684
|
Nẹp khóa đa hướng 4.5 đầu trên trong xương chày (Nẹp khóa mâm chày chữ T)
|
200.000.000
|
200.000.000
|
0
|
12 month
|
|
685
|
Nẹp khóa đa hướng thân xương chày
|
100.000.000
|
100.000.000
|
0
|
12 month
|
|
686
|
Vít khóa đa hướng đường kính 5.0mm
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
687
|
Vít khóa đa hướng đường kính 5.5mm
|
6.000.000
|
6.000.000
|
0
|
12 month
|
|
688
|
Vít khóa rỗng đường kính 6.5mm
|
15.800.000
|
15.800.000
|
0
|
12 month
|
|
689
|
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới ngoài xương đùi
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 month
|
|
690
|
Đinh Steinman
|
7.600.000
|
7.600.000
|
0
|
12 month
|
|
691
|
Nẹp khóa mắt xích 3.5
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 month
|
|
692
|
Nẹp khóa nén ép 3.5
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 month
|
|
693
|
Nẹp khóa xương đòn
|
247.500.000
|
247.500.000
|
0
|
12 month
|
|
694
|
Nẹp khóa xương đòn đầu rắn
|
217.500.000
|
217.500.000
|
0
|
12 month
|
|
695
|
Nẹp khóa khớp cùng xương đòn có móc
|
101.500.000
|
101.500.000
|
0
|
12 month
|
|
696
|
Nẹp khóa đầu gần xương cánh tay
|
370.000.000
|
370.000.000
|
0
|
12 month
|
|
697
|
Nẹp khóa đầu xa xương cánh tay
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 month
|
|
698
|
Nẹp khóa đầu gần xương trụ có móc
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
12 month
|
|
699
|
Nẹp khóa đầu xa xương trụ
|
79.000.000
|
79.000.000
|
0
|
12 month
|
|
700
|
Nẹp khóa đầu xa xương quay titan
|
157.500.000
|
157.500.000
|
0
|
12 month
|
|
701
|
Nẹp khóa đầu xa xương quay
|
500.000.000
|
500.000.000
|
0
|
12 month
|
|
702
|
Nẹp khóa đầu xa xương quay đầu khớp có móc
|
97.500.000
|
97.500.000
|
0
|
12 month
|
|
703
|
Nẹp khóa mini 1.5
|
72.000.000
|
72.000.000
|
0
|
12 month
|
|
704
|
Nẹp khóa mini 2.0
|
312.000.000
|
312.000.000
|
0
|
12 month
|
|
705
|
Nẹp khóa mâm chày chữ T
|
139.300.000
|
139.300.000
|
0
|
12 month
|
|
706
|
Nẹp khóa mâm chày chữ L, chất liệu Ti6Al4V
|
215.000.000
|
215.000.000
|
0
|
12 month
|
|
707
|
Nẹp khóa mắt cá trong, chất liệu Ti6Al4V
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 month
|
|
708
|
Nẹp khóa mắt cá ngoài
|
210.000.000
|
210.000.000
|
0
|
12 month
|
|
709
|
Nẹp khóa đầu xa xương đùi
|
199.000.000
|
199.000.000
|
0
|
12 month
|
|
710
|
Nẹp khóa gót chân, chất liệu Ti6Al4V
|
147.000.000
|
147.000.000
|
0
|
12 month
|
|
711
|
Nẹp khóa mặt sau đầu trên xương chày
|
105.000.000
|
105.000.000
|
0
|
12 month
|
|
712
|
Bộ đinh đầu trên xương đùi
|
65.600.000
|
65.600.000
|
0
|
12 month
|
|
713
|
Bộ nẹp khóa mâm chày cắt xương chày chỉnh trục khớp gối theo phương pháp cắt xương định hướng
|
395.000.000
|
395.000.000
|
0
|
12 month
|
|
714
|
Bộ nẹp khóa xương đùi cắt xương chỉnh trục khớp gối
|
237.000.000
|
237.000.000
|
0
|
12 month
|
|
715
|
Vít rỗng 2.8 các cỡ
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 month
|
|
716
|
Vít rỗng 3.6 các cỡ
|
82.500.000
|
82.500.000
|
0
|
12 month
|
|
717
|
Vít rỗng 4.1 các cỡ
|
42.000.000
|
42.000.000
|
0
|
12 month
|
|
718
|
Vít rỗng 5.5 các cỡ
|
52.500.000
|
52.500.000
|
0
|
12 month
|
|
719
|
Vít khóa mini 1.5 các cỡ
|
44.800.000
|
44.800.000
|
0
|
12 month
|
|
720
|
Vít khóa mini 2.0 các cỡ
|
56.000.000
|
56.000.000
|
0
|
12 month
|
|
721
|
Vít khóa 2.4 chất liệu Ti6Al4V, các cỡ
|
112.000.000
|
112.000.000
|
0
|
12 month
|
|
722
|
Vít khóa 3.5 chất liệu Ti6Al4V, các cỡ
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 month
|
|
723
|
Vít khóa 5.0 chất liệu Ti6Al4V, các cỡ
|
142.500.000
|
142.500.000
|
0
|
12 month
|
|
724
|
Vít vỏ mini 2.0 các cỡ
|
28.000.000
|
28.000.000
|
0
|
12 month
|
|
725
|
Vít vỏ 3.5 chất liệu Ti6Al4V, các cỡ
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 month
|
|
726
|
Vít vỏ 4.5 chất liệu Ti6Al4V, các cỡ
|
77.000.000
|
77.000.000
|
0
|
12 month
|
|
727
|
Vít xốp 4.0 các cỡ
|
9.000.000
|
9.000.000
|
0
|
12 month
|
|
728
|
Vít xốp 6.5 các cỡ
|
10.000.000
|
10.000.000
|
0
|
12 month
|
|
729
|
Nẹp khóa 3.5
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 month
|
|
730
|
Nẹp khóa tái cấu trúc 3.5
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 month
|
|
731
|
Nẹp khóa lòng máng 3.5
|
55.000.000
|
55.000.000
|
0
|
12 month
|
|
732
|
Nẹp khóa đầu xa xương quay thép không gỉ
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 month
|
|
733
|
Nẹp khóa đầu xa xương quay đa hướng
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 month
|
|
734
|
Nẹp khóa móc cùng đòn
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 month
|
|
735
|
Nẹp khóa xương đòn chữ S
|
300.000.000
|
300.000.000
|
0
|
12 month
|
|
736
|
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 month
|
|
737
|
Nẹp khóa 5.0 bản hẹp
|
84.000.000
|
84.000.000
|
0
|
12 month
|
|
738
|
Nẹp khóa 5.0 bản rộng
|
90.000.000
|
90.000.000
|
0
|
12 month
|
|
739
|
Nẹp khóa mâm chày chữ L
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 month
|
|
740
|
Nẹp khóa mâm chày chữ T
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 month
|
|
741
|
Nẹp khóa mâm chày ngoài
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 month
|
|
742
|
Nẹp khóa mắt cá trong
|
170.000.000
|
170.000.000
|
0
|
12 month
|
|
743
|
Nẹp khóa đầu trên xương đùi
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 month
|
|
744
|
Nẹp khóa đầu xa xương
|
85.000.000
|
85.000.000
|
0
|
12 month
|
|
745
|
Nẹp khóa gót chân
|
49.000.000
|
49.000.000
|
0
|
12 month
|
|
746
|
Bộ đinh nội tủy xương chày
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 month
|
|
747
|
Bộ đinh nội tủy xương đùi
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 month
|
|
748
|
Vít khóa 2.4 chất liệu thép không gỉ, các cỡ
|
27.500.000
|
27.500.000
|
0
|
12 month
|
|
749
|
Vít khóa 3.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ
|
110.000.000
|
110.000.000
|
0
|
12 month
|
|
750
|
Vít khóa 5.0chất liệu thép không gỉ các cỡ
|
136.000.000
|
136.000.000
|
0
|
12 month
|
|
751
|
Vít vỏ 2.4 các cỡ
|
12.000.000
|
12.000.000
|
0
|
12 month
|
|
752
|
Vít vỏ 3.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 month
|
|
753
|
Vít vỏ 4.5 chất liệu thép không gỉ, các cỡ
|
30.000.000
|
30.000.000
|
0
|
12 month
|
|
754
|
Nẹp khóa nén ép đầu dưới xương chày 3.5mm
|
425.000.000
|
425.000.000
|
0
|
12 month
|
|
755
|
Vít đa trục rỗng lòng dùng trong phẫu thuật cột sống ít xâm lấn, các cỡ
|
13.520.000.000
|
13.520.000.000
|
0
|
12 month
|
|
756
|
Thanh dọc uốn sẵn dùng cho vít qua da và bơm xi măng
|
1.878.000.000
|
1.878.000.000
|
0
|
12 month
|
|
757
|
Ốc khóa trong tự gãy dùng để bắt vít qua và bơm xi măng
|
2.000.000.000
|
2.000.000.000
|
0
|
12 month
|
|
758
|
Vít đa trục rỗng nòng kèm ốc khóa trong (mổ xâm lấn tối thiếu )
|
714.000.000
|
714.000.000
|
0
|
12 month
|
|
759
|
Nẹp dọc mổ ít xâm lấn dài 30-200mm
|
57.800.000
|
57.800.000
|
0
|
12 month
|
|
760
|
Vít đơn trục cột sống lưng ren đôi các loại, các cỡ
|
102.000.000
|
102.000.000
|
0
|
12 month
|
|
761
|
Vít đa trục cột sống lưng ren đôi các loại, các cỡ
|
1.080.000.000
|
1.080.000.000
|
0
|
12 month
|
|
762
|
Ốc khóa trong cột sống lưng các loại, các cỡ
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 month
|
|
763
|
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 100mm
|
91.000.000
|
91.000.000
|
0
|
12 month
|
|
764
|
Thanh nối ngang đa chiều dài 50-85mm
|
81.500.000
|
81.500.000
|
0
|
12 month
|
|
765
|
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm THUỘC BỘ NẸP, VÍT REN ĐÔI DÙNG TRONG CỘT SỐNG LƯNG, NGỰC
|
33.900.000
|
33.900.000
|
0
|
12 month
|
|
766
|
Nẹp dọc đường kính 5.5mm, chất liệu Cocr, các cỡ
|
150.000.000
|
150.000.000
|
0
|
12 month
|
|
767
|
Vít ốc khóa trong khóa xoay 90 độ
|
69.000.000
|
69.000.000
|
0
|
12 month
|
|
768
|
Vít chân cung đa trục
|
464.000.000
|
464.000.000
|
0
|
12 month
|
|
769
|
Vít chân cung đơn trục
|
40.500.000
|
40.500.000
|
0
|
12 month
|
|
770
|
Vít đa trục hai đường kính ngoài
|
589.000.000
|
589.000.000
|
0
|
12 month
|
|
771
|
Nẹp bán động lắp sẵn 2 tầng
|
309.000.000
|
309.000.000
|
0
|
12 month
|
|
772
|
Nẹp bán động lắp sẵn 1 tầng
|
288.600.000
|
288.600.000
|
0
|
12 month
|
|
773
|
Vít cột sống đa trục đường kính từ 4,0 đến 8,0mm, chiều dài từ 25 đến 80mm
|
102.200.000
|
102.200.000
|
0
|
12 month
|
|
774
|
Vít rỗng ruột bơm xi măng đường kính từ 4,5 đến 8,0 mm, chiều dài từ 30 đến 80 mm
|
360.000.000
|
360.000.000
|
0
|
12 month
|
|
775
|
Ốc khóa trong độ cao 5mm
|
13.440.000
|
13.440.000
|
0
|
12 month
|
|
776
|
Thanh nối dọc đàn hồi (5.0 x 40-80) mm
|
90.200.000
|
90.200.000
|
0
|
12 month
|
|
777
|
Thanh dọc dùng kết hợp Rod đàn hồi (5.5 x 45-80) mm hoặc tương đương
|
115.000.000
|
115.000.000
|
0
|
12 month
|
|
778
|
Ốc khóa thanh dọc đàn hồi 5mm
|
15.600.000
|
15.600.000
|
0
|
12 month
|
|
779
|
Nối khóa thanh dọc đàn hồi dài15mm
|
20.000.000
|
20.000.000
|
0
|
12 month
|
|
780
|
Vít cột sống đa trục đuôi dài đường kính từ 4,0 đến 7,0 mm, chiều dài từ 25 đến 80mm
|
123.000.000
|
123.000.000
|
0
|
12 month
|
|
781
|
Thanh nối ngang tương thích với vít đa trục rỗng ruột bơm xi măng.Xoay được đa chiều
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 month
|
|
782
|
Thanh nối dọc ngắn đường kính 5.5mm, dài: 40-80mm.
|
9.200.000
|
9.200.000
|
0
|
12 month
|
|
783
|
Thanh nối dọc dài đường kính 5.5mm, dài: 90-350mm
|
46.000.000
|
46.000.000
|
0
|
12 month
|
|
784
|
Vít đa trục mũi cùn tương thích với vít khóa trong kiểu locking cap, các cỡ
|
850.000.000
|
850.000.000
|
0
|
12 month
|
|
785
|
Ốc khóa trong hình sao
|
285.000.000
|
285.000.000
|
0
|
12 month
|
|
786
|
Thanh dọc cột sống lưng các loại dài 80-110mm
|
109.200.000
|
109.200.000
|
0
|
12 month
|
|
787
|
Thanh dọc dùng trong phẫu thuật cột sống lưng dài 500mm THUỘC BỘ NẸP, VÍT CỘT SỐNG LƯNG, NGỰC
|
47.460.000
|
47.460.000
|
0
|
12 month
|
|
788
|
Thanh nối ngang cột sống lưng chiều dài: 50 - 85mm, các loại, các cỡ.
|
165.000.000
|
165.000.000
|
0
|
12 month
|
|
789
|
Vít chân cung tiêu chuẩn đa trục (kèm ốc khóa trong)
|
191.100.000
|
191.100.000
|
0
|
12 month
|
|
790
|
Vít chân cung nén ép đa trục (kèm ốc khóa trong)
|
382.200.000
|
382.200.000
|
0
|
12 month
|
|
791
|
Thanh nối độ dài < 100mm, đường kính: 3.5mm; 5.5mm.
|
10.500.000
|
10.500.000
|
0
|
12 month
|
|
792
|
Thanh nối độ dài 300mm, đường kính: 5.5mm.
|
30.100.000
|
30.100.000
|
0
|
12 month
|
|
793
|
Thanh nối ngang dài từ 20mm đến 80mm.
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
12 month
|
|
794
|
Vít cột sống đa trục , đuôi vit hình Tulip, đk 4.75- 8.5 mm
dài 25-80mm
|
367.000.000
|
367.000.000
|
0
|
12 month
|
|
795
|
Ốc khóa trong
dùng cho vít đuôi tulip
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
796
|
Nẹp nối ngang titanium điều chỉnh độ dài tương thích hệ thống vít Tulip
|
109.000.000
|
109.000.000
|
0
|
12 month
|
|
797
|
Vít chân cung phủ H.A đa trục (kèm ốc khóa trong)
|
1.372.000.000
|
1.372.000.000
|
0
|
12 month
|
|
798
|
Thanh nối độ dài < 100mm
|
75.000.000
|
75.000.000
|
0
|
12 month
|
|
799
|
Thanh nối Độ dài 300mm
|
43.000.000
|
43.000.000
|
0
|
12 month
|
|
800
|
Thanh nối ngang
|
64.500.000
|
64.500.000
|
0
|
12 month
|
|
801
|
Vít xốp đa trục cổ lối sau các cỡ
|
455.000.000
|
455.000.000
|
0
|
12 month
|
|
802
|
Vít xốp đa trục cột sống cổ sau góc nghiêng 45 độ
|
46.500.000
|
46.500.000
|
0
|
12 month
|
|
803
|
Vít chẩm Cổ lối sau
|
134.000.000
|
134.000.000
|
0
|
12 month
|
|
804
|
Vít đốt sống (C1 - C2) các cỡ
|
190.000.000
|
190.000.000
|
0
|
12 month
|
|
805
|
Ốc khóa trong dùng cho cột sống cổ lối sau hình ngôi sao
|
106.500.000
|
106.500.000
|
0
|
12 month
|
|
806
|
Đầu nối thanh dọc song song kéo dài
|
37.500.000
|
37.500.000
|
0
|
12 month
|
|
807
|
Nẹp chẩm cổ bắt vào vùng chẩm xương sọ
|
116.500.000
|
116.500.000
|
0
|
12 month
|
|
808
|
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau , 2 đường kính các cỡ 3.5/5.5mm CTS - 3.5 Rod hoặc tương đương
|
77.700.000
|
77.700.000
|
0
|
12 month
|
|
809
|
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau dài: 80mm
|
17.000.000
|
17.000.000
|
0
|
12 month
|
|
810
|
Thanh nối ngang cột sống cổ lối sau Dài từ 40 đến 75mm
|
74.500.000
|
74.500.000
|
0
|
12 month
|
|
811
|
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau dài120mm
|
35.000.000
|
35.000.000
|
0
|
12 month
|
|
812
|
Thanh dọc tròn cột sống sống cổ sau dài 240mm
|
61.000.000
|
61.000.000
|
0
|
12 month
|
|
813
|
Nẹp cột sống cổ lối trước 50-100mm có khóa
|
462.500.000
|
462.500.000
|
0
|
12 month
|
|
814
|
Vít cột sống cổ lối trước
|
158.000.000
|
158.000.000
|
0
|
12 month
|
|
815
|
Nẹp cột sống cổ lối trước ba tầng
|
113.700.000
|
113.700.000
|
0
|
12 month
|
|
816
|
Nẹp cột sống cổ lối trước bốn tầng
|
77.250.000
|
77.250.000
|
0
|
12 month
|
|
817
|
Nẹp cột sống cổ lối trước hai tầng, các cỡ
|
181.500.000
|
181.500.000
|
0
|
12 month
|
|
818
|
Nẹp cột sống cổ lối trước một tầng, các cỡ
|
137.850.000
|
137.850.000
|
0
|
12 month
|
|
819
|
Vít cột sống cổ lối trước đơn trục hoặc đa trục, tự khoan hoặc tự taro
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 month
|
|
820
|
Vít cột sống cổ lối trước
|
8.250.000
|
8.250.000
|
0
|
12 month
|
|
821
|
Nẹp cột sống cổ lối trước (Độ dài từ 50mm-69mm)
|
36.450.000
|
36.450.000
|
0
|
12 month
|
|
822
|
Nẹp vít đàn hồi cột sống cổ
|
270.000.000
|
270.000.000
|
0
|
12 month
|
|
823
|
Lồng titan thay thân đốt sống cổ có tăng đơ các cỡ
|
365.500.000
|
365.500.000
|
0
|
12 month
|
|
824
|
Lồng titan thay thân đốt sống lưng có tăng đơ các cỡ
|
451.500.000
|
451.500.000
|
0
|
12 month
|
|
825
|
Nẹp titan vá sọ 16 lỗ
|
77.200.000
|
77.200.000
|
0
|
12 month
|
|
826
|
Vít titan 1.65 - 2.0mm
|
86.940.000
|
86.940.000
|
0
|
12 month
|
|
827
|
Xi măng không kháng sinh
|
40.000.000
|
40.000.000
|
0
|
12 month
|
|
828
|
Xi măng có kháng sinh
|
60.000.000
|
60.000.000
|
0
|
12 month
|
|
829
|
Xi măng xương dùng trong tạo hình thân đốt sống THUỘC BỘ BƠM XI MĂNG TẠO HÌNH THÂN ĐỐT SỐNG
|
565.000.000
|
565.000.000
|
0
|
12 month
|
|
830
|
Xi măng sinh học 20g plus, kèm dung dịch pha 8.2g thời gian đông cứng nhanh, loại không có chất phụ gia, chất tạo màu
|
70.000.000
|
70.000.000
|
0
|
12 month
|
|
831
|
Xi măng sinh học 20g kèm dung dịch pha 8.2g loại không có chất phụ gia, chất tạo màu
|
25.000.000
|
25.000.000
|
0
|
12 month
|
|
832
|
Xi măng xương dùng trong tạo hình thân đốt sống THUỘC BỘ NẸP VÍT DÙNG TRONG PHẨU THUẬT CỘT SỐNG ÍT XÂM LẤN CÓ THỂ BƠM XI MĂNG
|
1.412.500.000
|
1.412.500.000
|
0
|
12 month
|
|
833
|
Xi măng xương dùng trong tạo hình thân đốt sống THUỘC BỘ NẸP, VÍT CỘT SỐNG LƯNG, NGỰC
|
49.500.000
|
49.500.000
|
0
|
12 month
|
|
834
|
Bộ dây dẫn dịch tưới hoạt dịch ổ khớp (cho chạy máy)
|
180.000.000
|
180.000.000
|
0
|
12 month
|
|
835
|
Dẫn lưu dịch não tủy ra ngoài có van chống trào ngược
|
450.000.000
|
450.000.000
|
0
|
12 month
|
|
836
|
Buồng tiêm dưới da người lớn, trẻ em áp lực tiêu chuẩn, các cỡ
|
153.258.000
|
153.258.000
|
0
|
12 month
|
|
837
|
Buồng tiêm dưới da áp lực cao người lớn, trẻ em các cỡ
|
189.000.000
|
189.000.000
|
0
|
12 month
|
|
838
|
Mũi khoan ngược
|
225.000.000
|
225.000.000
|
0
|
12 month
|
|
839
|
Mũi khoan sọ não tự dừng, sử dụng một lần, 11.0 mm / 14.0 mm
|
428.400.000
|
428.400.000
|
0
|
12 month
|
|
840
|
Mũi cắt sọ não, kích thước người lớn
|
428.400.000
|
428.400.000
|
0
|
12 month
|
|
841
|
Mũi khoan mài các cỡ
|
142.800.000
|
142.800.000
|
0
|
12 month
|
|
842
|
Vớ áp lực y khoa Gối các cỡ
|
28.500.000
|
28.500.000
|
0
|
12 month
|
|
843
|
Vớ áp lực y khoa Đùi các cỡ
|
43.500.000
|
43.500.000
|
0
|
12 month
|
|
844
|
Cây đẩy chỉ
|
195.000.000
|
195.000.000
|
0
|
12 month
|
|
845
|
Kim lưỡi gà khâu chóp xoay
|
117.000.000
|
117.000.000
|
0
|
12 month
|
|
846
|
Đầu chuyển
|
29.040.000
|
29.040.000
|
0
|
12 month
|
|
847
|
Dụng cụ khâu xuyên cong 45 độ
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
12 month
|
|
848
|
Dụng cụ khâu xuyên cong 90 độ
|
295.000.000
|
295.000.000
|
0
|
12 month
|
|
849
|
Cây móc chỉ dùng cho kỹ thuật khâu sụn chêm
|
240.000.000
|
240.000.000
|
0
|
12 month
|
|
850
|
Cây móc chỉ siêu nhỏ, thân thẳng
|
42.500.000
|
42.500.000
|
0
|
12 month
|
|
851
|
Ghim khâu da (Stapler) 5.6 x 3.8 mm; 6.4mm x 4.0mm hoặc tương đương
|
33.500.000
|
33.500.000
|
0
|
12 month
|
|
852
|
Kim luồn chỉ
|
250.000.000
|
250.000.000
|
0
|
12 month
|
Costs related to contractors when conducting bidding on public procurement (Article 12 of Decree 24/2024/ND-CP)
If you are still not our member, please sign up.You can use your account on DauThau.info to log in to Dauthau.Net, and vice versa!
Only 5 minutes and absolutely free! Your account can be use on all over our ecosystem, including DauThau.info and DauThau.Net.
When does contract negotiation fail?
[VIDEO] Guide for bid solicitors to Extend the Bid Submission Deadline
[VIDEO] Guide to Evaluating Bid Documents on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Posting Tender Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Posting Prequalification Notices for PPP Projects
[VIDEO] Guide to Responding to Clarification Requests for e-HSMST (E-Prequalification Invitation Documents) of PPP Projects on the New National Bidding Network System
[VIDEO] Guide to Uploading the Shortlist for PPP Projects
[VIDEO] Guide for Bid Solicitors to Extend the Prequalification Document Submission Date for PPP Projects
Are you sure you want to download cargo data? If yes, please wait for the system for a moment, so that the system can download the data to your device!
No goods data
Similar goods purchased by Bid solicitor Thong Nhat Hospital:
No similar goods purchased by the soliciting party were found.
Similar goods purchased by other Bid solicitors excluding Thong Nhat Hospital:
No similar goods have been found that other Bid solicitors have purchased.
Similar goods for which the bidding results of the Ministry of Health have been announced:
No similar goods have been found in the bidding results of the Ministry of Health.