Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0100619097 | 0100619097 | Đỗ Hữu Lương |
722.299.000 VND | 722.299.000 VND | 30 day | 30 ngày |
1 |
Hộp 20x40 2ly |
Hòa phát
|
80 |
Cây |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
219,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
2 |
Ống sắt Ø76 1,4ly |
Hòa phát
|
30 |
Cây |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
198,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
3 |
Ống sắt Ø114 1,8ly |
Hòa phát
|
20 |
Cây |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
733,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
4 |
Ống sắt Ø 90 1,4ly |
Hòa phát
|
20 |
Cây |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
430,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
5 |
Thép hộp đen 40x80 1,4ly |
Hòa phát
|
20 |
Cây |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
322,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
6 |
Thép hộp đen 30x60 1,4ly |
Hòa phát
|
30 |
Cây |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
273,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
7 |
Lập là 2cm |
Loại thông dụng trên thị trường
|
300 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
8 |
Sắt vuông (1x1)cm |
Việt Nhật
|
160 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
19,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
9 |
Sắt vuông (2x2)cm |
Việt Nhật
|
300 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
19,500 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
10 |
Sắt Ø4 |
Tisco
|
50 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
18,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
11 |
Sắt vuông (1,5x 1,5)cm |
Việt Nhật
|
500 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
19,500 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
12 |
Đá Cắt to xanh |
Công ty CP Đá mài Hải Dương
|
50 |
Viên |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
40,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
13 |
Đá cắt nhỏ xanh |
Công ty CP Đá mài Hải Dương
|
80 |
Viên |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
20,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
14 |
Đá mài |
Công ty CP Đá mài Hải Dương
|
20 |
Viên |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
40,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
15 |
Sơn ghi tối |
Đại Bàng
|
50 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
49,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
16 |
Sơn chống gỉ |
Đại Bàng
|
40 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
49,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
17 |
Sơn xanh |
Đại Bàng
|
40 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
49,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
18 |
Que hàn |
Kim Tín
|
30 |
Bó |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
98,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
19 |
Sơn trắng (Thùng 20kg) |
Thương hiệu sơn Kova
|
45 |
Thùng |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
2,155,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
20 |
Sơn mầu (Thùng 20kg) |
Thương hiệu sơn Kova
|
40 |
Thùng |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
2,565,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
21 |
Vôi pha sẵn (Thùng 20kg) |
Thương hiệu Minano
|
80 |
Thùng |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
80,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
22 |
Ve mầu |
Thương hiệu ATM
|
100 |
Hộp |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
23 |
Chổi quét sơn to |
Thương hiệu DIGIA
|
80 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
5,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
24 |
Máy đánh tường |
Model: MT925. Thương hiệu: MAKTEC
|
5 |
Máy |
Tham chiếu chương V |
Trung Quốc
|
945,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
25 |
Giáp xếp |
Công ty CP Đá mài Hải Dương
|
50 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
9,500 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
26 |
Giấy giáp thô |
Thương hiệu: 420
|
50 |
m |
Tham chiếu chương V |
Trung Quốc
|
80,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
27 |
Giấy giáp mịn |
Thương hiệu: 420
|
50 |
m |
Tham chiếu chương V |
Trung Quôc·
|
80,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
28 |
Con lăn |
Thương hiệu: Anh Tuấn
|
30 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
15,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
29 |
Chổi đót |
Loại thông dụng trên thị trường
|
30 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
145,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
30 |
Dao bả |
Loại thông dụng trên thị trường
|
5 |
Bộ |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
118,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
31 |
Giấy nến |
Loại thông dụng trên thị trường
|
50 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
32 |
Gôm lắc |
Thương hiệu ATM
|
20 |
Lít |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
190,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
33 |
Màng phức nhôm |
Thương hiệu Proline
|
50 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
97,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
34 |
Màng PE khổ 80 đen |
Tân Phong
|
50 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
52,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
35 |
Màng PE khổ 80 trắng |
Tân Phong
|
50 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
52,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
36 |
Màng PE khổ 60 trắng |
Tân Phong
|
30 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
50,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
37 |
Màng PE khổ 40 trắng |
Tân Phong
|
30 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
47,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
38 |
Vải mộc |
Việt Thắng
|
50 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
68,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
39 |
Cồn công nghiệp |
Hóa chất Đức Giang
|
50 |
Lít |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
24,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
40 |
Pa ra pin |
Việt Nam
|
50 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Mỹ
|
50,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
41 |
Sili ka gen |
Thương hiệu nhựa Việt Thái
|
50 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
82,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
42 |
Dẻ bảo quản mềm |
Loại thông dụng trên thị trường
|
80 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
23,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
43 |
Mỡ MN1 |
Loại thông dụng trên thị trường
|
30 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
51,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
44 |
Mỡ K17 |
Loại thông dụng trên thị trường
|
30 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
45,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
45 |
Dầu BO |
Loại thông dụng trên thị trường
|
200 |
Lít |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
20,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
46 |
Giấy bảo quản |
Loại thông dụng trên thị trường
|
200 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
22,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
47 |
Dầu cách điện |
Loại thông dụng trên thị trường
|
10 |
Lít |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
119,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
48 |
Bét tan |
Thương hiệu 30
|
50 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Trung Quốc
|
25,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
49 |
Xà phòng bột |
Thương hiệu omo
|
20 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
38,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
50 |
Thiếc hàn |
Loại thông dụng trên thị trường
|
5 |
Cuộn |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
48,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
51 |
Nhựa thông |
Loại thông dụng trên thị trường
|
2 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
97,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
52 |
Pin tiểu |
Loại thông dụng trên thị trường
|
50 |
Đôi |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
2,500 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
53 |
Đèn pin chiếu sáng |
Thương hiệu: Klarus
|
30 |
Bộ |
Tham chiếu chương V |
Trung Quốc
|
45,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
54 |
Mỏ hàn xung |
Thương hiệu Unuba
|
10 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Séc
|
550,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
55 |
Đồng hồ vặn năng |
Model: YX360TRF. Hãng sản xuất: SANWA
|
10 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Nhật Bản
|
825,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
56 |
Bộ ống hút thiếc hàn |
Hãng sản xuất: Hakko
|
10 |
Bộ |
Tham chiếu chương V |
Trung Quốc
|
775,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
57 |
Dây chun 2cm |
Loại thông dụng trên thị trường
|
10 |
Cuộn |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
48,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
58 |
Dây dệt kim cứng 3,5cm |
Dệt kim
|
50 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
185,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
59 |
Dây dệt kim mềm 5cm |
Dệt kim
|
50 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
205,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
60 |
Dây dệt kim mềm 2cm |
Dệt kim
|
50 |
Kg |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
100,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
61 |
Bạt tráng nhựa 2 lớp |
Cty Hoàng Ngọc Dung
|
500 |
m |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
30,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
62 |
Dây điện 2x1,5mm |
Thương hiệu: Trần Phú
|
300 |
M |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
12,500 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
63 |
Dây điện 1x1,5mm |
Thương hiệu: Trần Phú
|
300 |
M |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
6,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
64 |
Dây cáp điện 3x4 + 1x2,5mm2 |
Thương hiệu: Trần Phú
|
200 |
m |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
140,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
65 |
Băng dính cách điện |
Hanopro
|
15 |
Cuộn |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
5,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
66 |
Bóng điện compac11W |
Gia Lộc
|
50 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
67 |
Găng tay đen |
Thương hiệu NITRILE
|
200 |
Đôi |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
29,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
68 |
Vải tráng nhựa xanh |
Loại thông dụng trên thị trường
|
300 |
M2 |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
29,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
69 |
Bạt vải rằn ri |
Loại thông dụng trên thị trường
|
200 |
M2 |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
78,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
70 |
Biển Mika 25x25cm |
Đặt gia công theo yêu cầu
|
60 |
Chiếc |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
25,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
71 |
Giá kê hàng 3 tầng |
Đặt gia công theo yêu cầu
|
6 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
2,950,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
72 |
Bàn sửa chữa 1,9x1m sơn tĩnh điện 5 ngăn |
Đặt gia công theo yêu cầu
|
6 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
4,175,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
73 |
Bàn nguội 70x120cm |
Đặt gia công theo yêu cầu
|
2 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
1,800,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
74 |
Bàn nguội 1.2x2.4m |
Đặt gia công theo yêu cầu
|
2 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
4,115,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
75 |
Giá sắt kê hàng 4 tầng |
Đặt gia công theo yêu cầu
|
40 |
m |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
2,900,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
76 |
Ống HDPE 63mm |
Nhựa Bình Minh
|
300 |
m |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
85,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
77 |
Chữ T |
Nhựa Bình Minh
|
20 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
120,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
78 |
Co 63mm |
Nhựa Bình Minh
|
30 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
140,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
79 |
Nối ren trong 63mm |
Nhựa Bình Minh
|
40 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
82,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
80 |
Nối ren 2 đầu 63mm |
Nhựa Bình Minh
|
20 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
63,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
81 |
Nối 63mm |
Nhựa Bình Minh
|
8 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
145,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
82 |
Khóa 63mm |
Nhựa Bình Minh
|
22 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
445,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |
83 |
Đầu nối ống KT 66mm |
Nhựa Bình Minh
|
24 |
Cái |
Tham chiếu chương V |
Việt Nam
|
80,000 |
Bao gồm tất cả các dịch vụ có liên quan |