Tender package: 07-2022: Procurement

        Watching
Tender ID
Views
212
Contractor selection plan ID
Name of Tender Notice
Tender package: 07-2022: Procurement
Bidding method
Online bidding
Tender value
5.812.442.571 VND
Estimated price
5.812.442.571 VND
Completion date
17:04 05/09/2022
Attach the Contractor selection . result notice
Contract Period
60 ngày
Bid award
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID Tax ID Consortium Name Contractor's name Bid price Technical score Winning price Adjusted bid price after excess deviation correction Bid package execution period Contract Period
1 0105548153 0105548153 Liên danh CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TRƯỜNG THỊNHCÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SMOSA VIỆT NAM 5.334.440.850 VND 4.447.357.146 VND
The system analyzed and found the following joint venture contractors:
List of goods
Number Goods name Goods code Amount Calculation Unit Description Origin Price/Winning bid price/Bidding price (VND) Note
1
Tủ RMU 22kV-630A-16kA/s-(2CD+1MC)-không mở rộng được-1 ngăn sang MBA dùng MC-trong nhà
NE-IDI
3
tủ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Schneider/TQ
308,880,000
2
MCCB 3 cực 250A-690VAC/800V-36kArms-CO bằng tay
1SDA068092R1
8
cái
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
ABB/Ý
4,536,000
3
MCB 3 cực 63A-230/400VAC-6kArms-Kiểu gài/Vặn vít
2CDS213001R0634
24
cái
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
ABB/TQ
507,600
4
Tủ điện hạ áp 600V - 1000A - kiểu treo - ngoài trời
SM-THT
8
tủ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
SMOSA/VN
103,140,000
5
LBS kiểu hở- dầu - 22kV-630A-16kA/s-cách điện composite-CO bằng tay
Fla 15/60, 25kV-630A
1
bộ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Dribo/Séc
43,092,000
6
CSV đường dây 24kV/19.2kV-Class1-10kA- Kèm hạt nổ
YH10W - 24/75
9
quả
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Yikun/Trung Quốc
1,269,000
7
CSV TBA phân phối 24kV/19.2kV-Class1-10kA- Kèm hạt nổ
YH10W - 24/75
6
quả
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Yikun/Trung Quốc
1,269,000
8
Bình tụ bù hạ áp 3 pha - 440V - 40kVAr
KNE-4436586S
24
bình
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Nuintek/ Hàn Quốc
3,608,000
9
Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS
427
m
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
LIOA/Việt Nam
2,406,240
10
Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2-CTSr-WS
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2-CTSr-WS
79
m
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
LIOA/Việt Nam
683,640
11
Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-CWSr-WS
Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-CWSr-WS
276
m
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
LIOA/Việt Nam
236,520
12
Cáp điện vặn xoắn 0.6/1kV - 4x120mm2
ABC 4x120mm2
6.373
m
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Trường Thịnh/Việt Nam
140,470
13
Cáp điện vặn xoắn 0.6/1kV - 4x70mm2
ABC4x70mm2
141
m
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Trường Thịnh/Việt Nam
86,460
14
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120 mm2
CDSTA 4x120mm2
428
m
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Trường Thịnh/Việt Nam
1,327,260
15
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240 mm2
CXV 1x240mm2
392
m
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Trường Thịnh/Việt Nam
642,730
16
FCO 22kV-100A-≥10kArms
FCO 2-1BP
15
pha
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Tuấn Ân/VN
1,949,400
17
Hộp đầu cáp T-plug -35kV-630A-3x240mm2
CTS 630A 36kV 150-240
1
bộ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Cellpack/ Malaysia
15,120,000
18
Hộp đầu cáp 22kV-3x240mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng
CAE 3F 24kV 120-240
2
bộ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Cellpack/ Malaysia
6,219,720
19
Hộp đầu cáp 22kV-1x50mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng
CAE F 24kV 35-120
18
bộ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Cellpack/ Malaysia
1,290,600
20
Hộp đầu cáp 22kV-3x50mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng
CAE 3F 24kV 35-120
1
bộ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Cellpack/ Malaysia
3,897,720
21
Hộp nối cáp 22kV ruột đồng - 3x240mm2-Đổ nhựa resin
WMB 3.2010 24kV 240
4
bộ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Cellpack/ Malaysia
9,124,920
22
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x120mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng
SEH4U 1,2kV 70-120
40
bộ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Cellpack/ Malaysia
1,402,920
23
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x70mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng
SEH4U 1,2kV 35-70
16
bộ
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Cellpack/ Malaysia
1,317,600
24
Ống nhựa xoắn HDPE d=195/150
ELP 150
312
m
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Santo/VN
167,400
25
Ghíp LV-IPC 120-120 -Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm
IPC 120-120
340
cái
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Tuấn Ân/VN
129,600
26
Cột BTLT-PC.I-14-190-9.2-Thân liền
PC.I-14-190-9.2
4
cái
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Trường Sơn/Việt Nam
11,087,280
27
Cột BTLT-PC.I-12-190-7.2-Thân liền
PC.I-12-190-7.2
3
cái
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Trường Sơn/Việt Nam
6,379,560
28
Cột BTLT-PC.I-8.5-190-4.3-Thân liền
PC.I-8.5-190-4.3
46
cái
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo
Trường Sơn/Việt Nam
3,345,840
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second