Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
| Number | Business Registration ID | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0105548153 | 0105548153 | Liên danh CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TRƯỜNG THỊNH và CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SMOSA VIỆT NAM | 5.334.440.850 VND | 4.447.357.146 VND |
| # | Contractor's name | Role |
|---|---|---|
| 1 | CÔNG TY TNHH DÂY VÀ CÁP ĐIỆN TRƯỜNG THỊNH | main consortium |
| 2 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ SMOSA VIỆT NAM | sub-partnership |
1 |
Tủ RMU 22kV-630A-16kA/s-(2CD+1MC)-không mở rộng được-1 ngăn sang MBA dùng MC-trong nhà |
NE-IDI
|
3 |
tủ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Schneider/TQ
|
308,880,000 |
|
2 |
MCCB 3 cực 250A-690VAC/800V-36kArms-CO bằng tay |
1SDA068092R1
|
8 |
cái |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
ABB/Ý
|
4,536,000 |
|
3 |
MCB 3 cực 63A-230/400VAC-6kArms-Kiểu gài/Vặn vít |
2CDS213001R0634
|
24 |
cái |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
ABB/TQ
|
507,600 |
|
4 |
Tủ điện hạ áp 600V - 1000A - kiểu treo - ngoài trời |
SM-THT
|
8 |
tủ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
SMOSA/VN
|
103,140,000 |
|
5 |
LBS kiểu hở- dầu - 22kV-630A-16kA/s-cách điện composite-CO bằng tay |
Fla 15/60, 25kV-630A
|
1 |
bộ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Dribo/Séc
|
43,092,000 |
|
6 |
CSV đường dây 24kV/19.2kV-Class1-10kA- Kèm hạt nổ |
YH10W - 24/75
|
9 |
quả |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Yikun/Trung Quốc
|
1,269,000 |
|
7 |
CSV TBA phân phối 24kV/19.2kV-Class1-10kA- Kèm hạt nổ |
YH10W - 24/75
|
6 |
quả |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Yikun/Trung Quốc
|
1,269,000 |
|
8 |
Bình tụ bù hạ áp 3 pha - 440V - 40kVAr |
KNE-4436586S
|
24 |
bình |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Nuintek/ Hàn Quốc
|
3,608,000 |
|
9 |
Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS |
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x240mm2-CTSr-WS
|
427 |
m |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
LIOA/Việt Nam
|
2,406,240 |
|
10 |
Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2-CTSr-WS |
Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-3x50mm2-CTSr-WS
|
79 |
m |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
LIOA/Việt Nam
|
683,640 |
|
11 |
Cáp ngầm trung áp 12,7/22(24)kV-Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-CWSr-WS |
Cu/XLPE/PVC/DATA/PVC-1x50mm2-CWSr-WS
|
276 |
m |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
LIOA/Việt Nam
|
236,520 |
|
12 |
Cáp điện vặn xoắn 0.6/1kV - 4x120mm2 |
ABC 4x120mm2
|
6.373 |
m |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Trường Thịnh/Việt Nam
|
140,470 |
|
13 |
Cáp điện vặn xoắn 0.6/1kV - 4x70mm2 |
ABC4x70mm2
|
141 |
m |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Trường Thịnh/Việt Nam
|
86,460 |
|
14 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x120 mm2 |
CDSTA 4x120mm2
|
428 |
m |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Trường Thịnh/Việt Nam
|
1,327,260 |
|
15 |
Cáp hạ áp 0,6/1(1,2)kV-Cu/XLPE/PVC-1x240 mm2 |
CXV 1x240mm2
|
392 |
m |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Trường Thịnh/Việt Nam
|
642,730 |
|
16 |
FCO 22kV-100A-≥10kArms |
FCO 2-1BP
|
15 |
pha |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Tuấn Ân/VN
|
1,949,400 |
|
17 |
Hộp đầu cáp T-plug -35kV-630A-3x240mm2 |
CTS 630A 36kV 150-240
|
1 |
bộ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Cellpack/ Malaysia
|
15,120,000 |
|
18 |
Hộp đầu cáp 22kV-3x240mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng |
CAE 3F 24kV 120-240
|
2 |
bộ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Cellpack/ Malaysia
|
6,219,720 |
|
19 |
Hộp đầu cáp 22kV-1x50mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng |
CAE F 24kV 35-120
|
18 |
bộ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Cellpack/ Malaysia
|
1,290,600 |
|
20 |
Hộp đầu cáp 22kV-3x50mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng |
CAE 3F 24kV 35-120
|
1 |
bộ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Cellpack/ Malaysia
|
3,897,720 |
|
21 |
Hộp nối cáp 22kV ruột đồng - 3x240mm2-Đổ nhựa resin |
WMB 3.2010 24kV 240
|
4 |
bộ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Cellpack/ Malaysia
|
9,124,920 |
|
22 |
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x120mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng |
SEH4U 1,2kV 70-120
|
40 |
bộ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Cellpack/ Malaysia
|
1,402,920 |
|
23 |
Hộp đầu cáp 0,6/1kV-4x70mm2-Ngoài trời-Kèm đầu cốt đồng |
SEH4U 1,2kV 35-70
|
16 |
bộ |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Cellpack/ Malaysia
|
1,317,600 |
|
24 |
Ống nhựa xoắn HDPE d=195/150 |
ELP 150
|
312 |
m |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Santo/VN
|
167,400 |
|
25 |
Ghíp LV-IPC 120-120 -Xuyên vỏ cách điện dày đến 3 mm |
IPC 120-120
|
340 |
cái |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Tuấn Ân/VN
|
129,600 |
|
26 |
Cột BTLT-PC.I-14-190-9.2-Thân liền |
PC.I-14-190-9.2
|
4 |
cái |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Trường Sơn/Việt Nam
|
11,087,280 |
|
27 |
Cột BTLT-PC.I-12-190-7.2-Thân liền |
PC.I-12-190-7.2
|
3 |
cái |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Trường Sơn/Việt Nam
|
6,379,560 |
|
28 |
Cột BTLT-PC.I-8.5-190-4.3-Thân liền |
PC.I-8.5-190-4.3
|
46 |
cái |
phụ lục Tiêu chuẩn kỹ thuật kèm theo |
Trường Sơn/Việt Nam
|
3,345,840 |