Tender package: Generic medicine

        Watching
Tender ID
Views
28
Contractor selection plan ID
Bidding package name
Tender package: Generic medicine
Bidding method
Online bidding
Tender value
17.388.523.199 VND
Publication date
17:43 24/10/2024
Contract Type
Fixed unit price
Domestic/ International
Domestic
Contractor Selection Method
Single Stage Single Envelope
Fields
Goods
Approval ID
1428/QĐ-BV
Approval Documents

Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register

Files with this icon are not supported by the public procurement system for direct download in normal mode. Visit DauThau.info and select Quick Download mode to download the file if you do not use Windows with Agent. DauThau.info supports downloading on most modern browsers and devices!
In case it is discovered that the BMT does not fully attach the E-HSMT file and design documents, the contractor is requested to immediately notify the Investor or the Authorized Person at the address specified in Chapter II-Data Table in E- Application form and report to the Procurement News hotline: 02437.686.611
Decision-making agency
Thai Binh Provincial General Hospital
Approval date
24/10/2024
Tendering result
There is a winning contractor
List of successful bidders
Number Business Registration ID ( on new Public Procuring System) Contractor's name Winning price Total lot price (VND) Number of winning items Action
1 vn0100108536 CENTRAL PHARMACEUTICAL CPC1.JSC 188.538.000 188.538.000 3 See details
2 vn0103053042 NATIONAL PHYTOPHARMA ONE MEMBER LIABILITY COMPANY LIMITED 2.247.319.430 2.248.619.430 14 See details
3 vn0301140748 HOANG DUC PHARMACEUTICAL & MEDICAL SUPPLIES CO., LTD 55.770.440 63.360.400 3 See details
4 vn0102302539 VINACARE PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 154.280.000 154.280.000 1 See details
5 vn0102195615 TAN AN PHARMACY COMPANY LIMITED 91.959.000 91.959.000 2 See details
6 vn0101400572 MERAP GROUP CORPORATION 63.000.000 63.000.000 1 See details
7 vn0102897124 TMDV THANG LONG JOINT STOCK COMPANY 119.700.000 119.700.000 1 See details
8 vn2500228415 VINHPHUC PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 36.225.000 41.895.000 2 See details
9 vn0800011018 HAI DUONG PHARMACEUTICAL MEDICAL MATERIALS JOINT STOCK COMPANY 11.556.090 13.853.700 2 See details
10 vn0101386261 MINH DAN TRADING JOINT STOCK COMPANY 0 0 5 See details
11 vn0104234387 VIHAPHA PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 23.520.000 23.520.000 1 See details
12 vn0300523385 SAIGON PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 3.091.058.000 3.091.060.700 5 See details
13 vn0107854131 AMERIVER VIET NAM JOINT STOCK COMPANY 796.500.000 800.910.000 1 See details
14 vn1001210756 THINH DUC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 688.500.000 688.500.000 3 See details
15 vn1001265748 CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH 562.272.500 562.875.000 2 See details
16 vn0313102867 SAO MOC PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED 94.050.000 104.500.000 1 See details
17 vn0103869433 ATM PHARMA JOINT STOCK COMPANY 486.946.500 486.946.500 2 See details
18 vn6000706406 ASIA PACIFIC PHARMACEUTICAL LIMITED COMPANY 601.855.000 601.855.000 3 See details
19 vn0600206147 NAM HA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 587.097.100 594.346.500 4 See details
20 vn0101370222 PHUONG LINH PHARMACEUTICAL TRADING COMPANY LIMITED 57.900.000 57.900.000 1 See details
21 vn1000426199 SONG HONG- RERICO PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY. 354.906.000 369.906.000 3 See details
22 vn0104415182 PHUC LOC PHARMACEUTICAL & MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 2.721.600 2.721.600 1 See details
23 vn4100259564 BINH ĐINH PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY 88.235.280 88.235.280 3 See details
24 vn0300483319 CODUPHA CENTRAL PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 15.869.000 17.801.000 3 See details
25 vn0102936831 Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức 365.715.000 380.659.500 1 See details
26 vn0100109699 HANOI PHARMACEUTICAL AND MEDICAL EQUIPMENT IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY 10.550.790 10.550.790 1 See details
27 vn0107467083 PHUC HUNG MEDICAL JOINT STOCK COMPANY 56.000.000 56.000.000 1 See details
28 vn0104192560 VIET NGA PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 78.600.000 78.600.000 1 See details
29 vn0105383141 BENEPHAR COMPNAY LIMITED 10.008.600 11.063.100 2 See details
30 vn0302375710 VIETHA PHARMA CORP. 456.678.000 456.678.000 2 See details
31 vn0104089394 HA NOI CPC1 PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY 13.275.000 15.885.000 2 See details
Total: 31 contractors 12.130.466.530 11.485.719.500 77
List of goods
STT Lot code Medicine Code Drug name/Ingredient name Active name Concentration, concentration GDKLH or GPNK Usage Dosing form Factory Name Country of manufacture Packaging Calculation Unit Amount Price/Winning bid price/Bidding price (VND) into money Successful bidder Drug group Hạn dùng (tuổi thọ) Provisioning schedule Số quyết định trúng thầu Ngày quyết định trúng thầu Tên bệnh viện/ sở y tế Action
1
PP2400098131
GE01
Osaphine
Morphin
10mg/1ml
893111169724 (VD-28087-17)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco
Việt Nam
Hộp 10 ống x 1ml
Ống
12,000
7,000
84,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
2
PP2400098132
GE02
Diazepam 10mg/2ml
Diazepam
10mg/2ml
VD-25308-16 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023
Tiêm
Dung dịch tiêm
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 2ml
Ống
4,000
5,250
21,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
3
PP2400098135
GE05
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg;
5mg; 1,25mg; 5mg
VN3-11-17
Uống
Viên nén bao phim
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
32,000
8,557
273,824,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
4
PP2400098136
GE06
Coveram 5mg/5mg
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg
5mg; 5mg
VN-18635-15
Uống
Viên nén
Servier Ireland Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
25,500
6,589
168,019,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
5
PP2400098137
GE07
Viacoram 7mg/5mg
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg
7mg; 5mg
VN3-47-18
Uống
Viên nén
Servier (Ireland) Industries Ltd
Ailen
Hộp 1 lọ x 30 viên
Viên
30,000
6,589
197,670,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
6
PP2400098139
GE09
Pulmicort Respules
Budesonide
500mcg/2ml
VN-22715-21
Hít
Hỗn dịch khí dung dùng để hít
Astrazeneca Pty., Ltd
Úc
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml
Ống
47,200
13,834
652,964,800
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
7
PP2400098140
GE10
SMOFlipid 20%
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml
VN-19955-16
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 100 ml
Chai
130
100,000
13,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
8
PP2400098141
GE11
Januvia 100mg
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg
100mg
VN-20316-17
Uống
Viên nén bao phim
Organon Pharma (UK) Limited
Anh
Hộp 2 vỉ x 14 viên
Viên
1,000
17,311
17,311,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
9
PP2400098142
GE12
Metformin 500
Metformin Hydrochlorid 500mg
500mg
VN-20289-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 6 vỉ x 10 viên
Viên
31,500
435
13,702,500
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
10
PP2400098143
GE13
Meglucon 1000
Metformin Hydrochlorid 1000mg
1000mg
VN-20288-17
Uống
Viên nén bao phim
Lek S.A
Ba Lan
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
180,000
898
161,640,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
11
PP2400098144
GE14
Oxitan 100mg/20ml
Oxaliplatin
100mg/ 20ml
890114071223
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền
Fresenius Kabi Oncology Limited
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 20ml
Lọ
1,100
330,510
363,561,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N2
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
12
PP2400098145
GE15
Neupogen
Filgrastim
30 MU/0,5ml
QLSP-1070-17
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Amgen Manufacturing Limited
Mỹ
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml
Bơm tiêm
120
558,047
66,965,640
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
13
PP2400098146
GE16
GRAFEEL
Filgrastim
300mcg/ml
893110282523 (VD-26497-17)
Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Dr Reddy's Laboratories Ltd
Ấn Độ
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc
Lọ
280
125,773
35,216,440
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N5
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
14
PP2400098147
GE17
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg
5 mg; 1,25mg
VN-18353-14
Uống
Viên nén bao phim
Les Laboratoires Servier Industrie
Pháp
Hộp 1 lọ 30 viên
Viên
17,400
6,500
113,100,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
15
PP2400098148
GE18
Venlormid 5/1,25
Perindopril arginin+ indapamid
5mg+1,25mg
VD-28557-17
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
Việt Nam
Hộp 03 vỉ x 30 viên
Viên
40,600
3,800
154,280,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
16
PP2400098149
GE19
Mibetel HCT
Telmisartan + hydroclorothiazid
40mg + 12,5mg
893110409524 (VD-30848-18)
Uống
Viên nén
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
22,500
3,990
89,775,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N3
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
17
PP2400098150
GE20
Benita
Budesonide
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều
893100314323 (VD-23879-15)
Xịt mũi
Hỗn dịch xịt mũi
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap
Việt Nam
Hộp 1 lọ 150 liều
Lọ
700
90,000
63,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP
N4
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
18
PP2400098152
GE22
Milgamma N
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin
100mg + 100mg + 1000mcg/ 2ml
400100083323 (VN-17798-14)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH
Germany
Hộp 5 ống x 2ml
Ống
5,700
21,000
119,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
19
PP2400098153
GE23
Vitamin B12
Cyanocobalamin
1000mcg/ml
VD-23769-15
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 100 ống 1ml
Ống
7,990
441
3,523,590
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
20
PP2400098154
GE24
Lidocain
Lidocain hydroclorid
40mg/2ml
893110688924 (VD-24901-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 100 ống x 2ml
Ống
63,000
470
29,610,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
21
PP2400098156
GE26
Lidonalin
Lidocain hydroclorid + Adrenalin
36mg+18mcg/1,8ml
893110689024 (VD-21404-14) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml
Ống
1,500
4,410
6,615,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
22
PP2400098157
GE27
Cefotiam 1g
Cefotiam
1g
VD-26187-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ
Lọ
8,000
50,000
400,000,000
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
23
PP2400098158
GE28
Fabadroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact)
500mg
"893110373423 (SĐK cũ: VD-29853-18)"
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
10,000
2,352
23,520,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA
N3
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
24
PP2400098159
GE29
CEFOXITIN 2G
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
2g
893110154824 (VD-26842-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
9,000
101,000
909,000,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
25
PP2400098160
GE30
Cefoxitin 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri)
2g
VD-34760-20
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm
Việt Nam
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nuớc cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ
Lọ
9,000
88,500
796,500,000
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM
N4
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
26
PP2400098161
GE31
Maltagit
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd
2,5g + 0,5g
VD-26824-17
Uống
Bột pha hỗn dịch uống
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây
Việt Nam
Hộp 30 gói x 3,3g
Gói
1,300
1,680
2,184,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
27
PP2400098162
GE32
Sorbitol 5g
Sorbitol
5g
VD-25582-16
Uống
Thuốc bột pha dung dịch uống
Công ty cổ phần dược Danapha
Việt Nam
Hộp 20 gói 5g
Gói
12,000
2,625
31,500,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC
N2
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
28
PP2400098163
GE33
Camicin
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri)
2000mg + 1000 mg
800110348524
Tiêm
Bột pha dung dịch tiêm
Mitim s.r.l.
Italy
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml
Lọ
1,050
120,000
126,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
29
PP2400098164
GE34
NERUSYN 3G
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin + Sulbactam
2g + 1g
893110387924 (VD-26159-17)
Tiêm
Thuốc bột pha tiêm
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương.
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
2,450
85,000
208,250,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
30
PP2400098165
GE35
Zynadex 40
Aescin
40mg
VD-33897-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
19,000
8,990
170,810,000
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
N2
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
31
PP2400098166
GE36
MHAescin 40
Aescin
40mg
VD-32611-19
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
19,000
4,950
94,050,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
32
PP2400098167
GE37
Clopiaspirin 75/100
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg+75mg
VD-34727-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
viên
41,250
9,490
391,462,500
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH
N2
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
33
PP2400098168
GE38
Duoridin
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
100mg + 75mg
893110411324 (VD-29590-18)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
41,250
5,000
206,250,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM
N3
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
34
PP2400098169
GE39
Dextrose
Glucose
5%, 500ml
VN-22248-19
Tiêm truyền
Dung dịch truyền
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 500ml
Chai
15,360
20,000
307,200,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
35
PP2400098170
GE40
Glucose 5%
Glucose
5% - 500ml
VD-28252-17 (CVGH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500 ml
Chai
35,840
7,760
278,118,400
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
36
PP2400098172
GE42
Glucose 5%
Glucose
5% - 100ml
VD-28252-17 (CVGH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 100ml
Chai
190
7,350
1,396,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
37
PP2400098173
GE43
Diclofenac
Diclofenac natri
75mg/3ml
VD-29946-18 (893110081424)
Tiêm
Dung dịch thuốc tiêm
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương
Việt Nam
Hộp 10 ống x 3ml
Ống
10,500
765
8,032,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
38
PP2400098174
GE44
Rocalcic 50
Calcitonin Salmon
50I.U/ml
"Số ĐK gia hạn: 400110074323 (số: 226/QĐ-QLD gia hạn đến 3/4/2028)"
Tiêm/ tiêm truyền
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
Panpharma GmbH
Đức
Hộp 5 ống 1ml
Ống
1,000
57,900
57,900,000
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
39
PP2400098176
GE46
Zoximcef 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri)
2g
VD-35870-22
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần Pymepharco
Việt Nam
Hộp 10 lọ
Lọ
20,200
93,555
1,889,811,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
40
PP2400098177
GE47
Gludazim
Tinidazol
400mg /100ml
VD-35678-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
Việt Nam
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml
Lọ
18,000
29,500
531,000,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC
N4
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
41
PP2400098178
GE48
Livethine
L-Ornithin - L- aspartat
2g
VD-30653-18
Tiêm
Bột đông khô pha tiêm
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml
Chai/ống/lọ/túi
6,700
41,895
280,696,500
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
42
PP2400098180
GE50
Lipovenoes 10% PLR
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml
VN-22320-19
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV)
Nhũ tương tiêm truyền
Fresenius Kabi Austria GmbH
Áo
Thùng 10 chai 250ml
Chai
1,600
95,250
152,400,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
18 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
43
PP2400098183
GE53
Ramipril 10
Ramipril
10mg
893110231523
Uống
Viên nén
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
15,000
3,980
59,700,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
44
PP2400098185
GE55
Bart
Tenoxicam
20mg
VN-21793-19
Uống
Viên nén bao phim
Special Products line S.P.A
Italia
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
360
7,560
2,721,600
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC
N1
7560
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
45
PP2400098187
GE57
Cofidec 200mg
Celecoxib
200mg
590110019723 (VN-19299-15)
Uống
viên nang cứng
Lek Pharmaceuticals d.d,
Slovenia
Hộp 2 vỉ x 10 viên
Viên
540
9,100
4,914,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
46
PP2400098190
GE60
Doxorubicin Bidiphar 10
Doxorubicin hydroclorid
10mg/5ml
QLĐB-635-17
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
440
43,491
19,136,040
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
47
PP2400098191
GE61
Vein Plus
Diosmin + hesperidin
450mg +50mg
520100424123
Uống
viên nén bao phim
Help S.A.
Hy Lạp
Hộp 2 vỉ x 15 viên
Viên
2,700
3,050
8,235,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
48
PP2400098194
GE64
Ringer's Lactate
Ringer lactat
500ml
VD-36022-22
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam
Việt Nam
Thùng 20 túi 500ml
Túi
4,500
19,950
89,775,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
30 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
49
PP2400098195
GE65
Ringer lactate
Ringer lactat
500ml
VD-22591-15 (CVGH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023)
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 500ml
Chai
10,500
7,080
74,340,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
50
PP2400098196
GE66
Sodium Chloride
Natri chlorid
0,9%, 1000ml
VN-22341-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry
Hy Lạp
Chai 1000ml
Chai
7,880
26,000
204,880,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
51
PP2400098197
GE67
Natri clorid 0,9%
Natri clorid
0,9%;1000ml
893110039623
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam
Việt Nam
Chai nhựa 1000ml
Chai
18,380
12,690
233,242,200
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
52
PP2400098199
GE69
ACC 200
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg
200mg
VN-19978-16
Uống
Bột pha dung dịch uống
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH
Đức
Hộp 50 gói
Gói
420
1,635
686,700
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
53
PP2400098201
GE71
Multihance
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate Dimeglumine)
334mg (0.5M)/ml x 10 ml
VN3-146-19
Tiêm
Dung dịch tiêm
Patheon Italia S.p.A.
Ý
Hộp 1 lọ 10ml
Lọ
160
514,500
82,320,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
54
PP2400098202
GE72
Paclitaxel "Ebewe"
Paclitaxel
6mg/ml
VN-20581-17
Tiêm truyền tĩnh mạch
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG)
Áo
Hộp 1 lọ 16.7ml
Lọ
110
477,039
52,474,290
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2
N1
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
55
PP2400098203
GE73
Canpaxel 100
Paclitaxel
100mg/16,7ml
VD-21630-14
Truyền tĩnh mạch
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 16,7ml
Lọ
260
263,991
68,637,660
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
56
PP2400098204
GE74
Paracetamol 10mg/ml
Paracetamol
10mg/ml
VD-33956-19
Tiêm truyền
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch
Công ty TNHH dược phẩm Allomed
Việt Nam
Túi 100ml
Túi
40,500
9,030
365,715,000
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
57
PP2400098214
GE84
Tobidex
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg
VD-28242-17
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar)
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
70
6,594
461,580
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR)
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
58
PP2400098217
GE87
Moxifloxacin 0,5%
Moxifloxacin
25mg/ 5ml
VD-27953-17 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
270
9,635
2,601,450
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
59
PP2400098218
GE88
Sulfadiazin bạc
Sulfadiazin bạc
1%-20g
VD-28280-17
Dùng ngoài
Kem bôi da
Công ty cổ phần dược Medipharco
Việt Nam
Hộp 1 tuýp 20g
Tube
540
18,900
10,206,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
60
PP2400098221
GE91
Midaxin 300
Cefdinir
300mg
VD-22947-15 (QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Uống
Viên nang cứng
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên
Viên
750
2,800
2,100,000
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
61
PP2400098227
GE97
Xatral XL 10mg
Alfuzosin HCl
10mg
VN-22467-19
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
Sanofi Winthrop Industrie
Pháp
Hộp 1 vỉ x 30 viên
Viên
690
15,291
10,550,790
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
62
PP2400098228
GE98
Alsiful S.R. Tablets 10mg
Alfuzosin
10mg
VN-22539-20
Uống
Viên nén phóng thích kéo dài
2nd Plant, Standard Chem.
Đài Loan
Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
1,610
4,400
7,084,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N2
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
63
PP2400098232
GE102
Necrovi
Sắt (dưới dạng Sắt sucrose)
100mg/ 5ml
VD-28439-17 (gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen
Việt Nam
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
800
70,000
56,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG
N4
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
64
PP2400098238
GE108
Aspirin 100
Acetylsalicylic acid
100 mg
VD-32920-19
Uống
Thuốc bột
Công ty cố phần dược phẩm Trường Thọ
Việt Nam
Hộp 12 gói x 1,5g
Gói
150,000
1,900
285,000,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO
N4
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
65
PP2400098242
GE112
Povidon iod 10%
Povidon iodin
10%, 1000ml
VD-21325-14 Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2024
Dùng ngoài
Thuốc nước dùng ngoài
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC
Việt Nam
Chai 1 lít
Chai
1,020
81,900
83,538,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
66
PP2400098243
GE113
Livosil 140mg
Silymarin
140mg
477200005924 (SĐK cũ: VN-18215-14)
Uống
Viên nang cứng
UAB "Aconitum"
Lietuva
Hộp 8 vỉ x 15 viên
Viên
12,000
6,550
78,600,000
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
67
PP2400098246
GE116
Dimonium
Dioctahedral smectit
3g/20ml
VD-23454-15
Uống
hỗn dịch uống
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tĩnh
Việt Nam
Hộp 20 gói
Gói
100
5,500
550,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA
N4
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
68
PP2400098249
GE119
SaVi Urso 300
Acid ursodeoxycholic
300mg
893110165224 (VD-23009-15)
Uống
Viên nén bao phim
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
Việt Nam
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVC
Viên
300
5,590
1,677,000
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN
N2
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
69
PP2400098253
GE123
Fedcerine
Mesalazin (mesalamin)
500mg
893110366723 (VD-29779-18)
Uống
Viên nén bao phim tan trong ruột
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 3 vỉ x 10 viên
Viên
900
6,909
6,218,100
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
70
PP2400098256
GE126
Indocollyre
Indomethacin
0,1%
VN-12548-11
Nhỏ mắt
Thuốc nhỏ mắt
Laboratoire Chauvin
Pháp
Hộp 1 lọ 5ml
Lọ
230
68,000
15,640,000
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC
N1
18 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
71
PP2400098259
GE129
Somazina 500mg
Citicolin
500mg/ 4ml
840110082123 (VN-18764-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
120
51,900
6,228,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
72
PP2400098263
GE133
Piracetam 3g/15ml
Piracetam
3g/15ml
VD-34718-20
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 ống 15ml
Ống
750
5,345
4,008,750
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
73
PP2400098277
GE147
Dexamoxi
Moxifloxacin + dexamethason
5mg/ml + 1mg/ml
VD-26542-17
Nhỏ mắt
Dung dịch nhỏ mắt
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống 0,4ml
Ống
180
5,500
990,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
24 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
74
PP2400098278
GE148
Somazina 1000mg
Citicolin
1000mg/4ml
840110082023 (VN-18763-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Ferrer Internacional S.A.
Tây Ban Nha
Hộp 5 ống 4ml
Ống
5,500
81,900
450,450,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ
N1
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
75
PP2400098281
GE151
Azimedi Fort
Atorvastatin + ezetimibe
20mg + 10mg
VD-34705-20
Uống
Viên nén bao phim
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun
Việt Nam
Hộp 10 vỉ x 10 viên
Viên
1,900
1,995
3,790,500
CÔNG TY TNHH BENEPHAR
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
76
PP2400098283
GE153
BFS-Neostigmine 0.25
Neostigmin metylsulfat (bromid)
0,25mg/ml
893114703224 (VD-24008-15)
Tiêm
Dung dịch tiêm
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội
Việt Nam
Hộp 20 ống x 1ml
Ống
2,250
5,460
12,285,000
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
77
PP2400098290
GE160
Ceftriaxone 1g
Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri)
1g
VD-24797-16 (QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024)
Tiêm
Bột pha tiêm
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
Việt Nam
Hộp 10 lọ dung tích 15ml
Lọ
50,000
6,223
311,150,000
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN - CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN
N4
36 tháng
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực
1428/QĐ-BV
24/10/2024
Thai Binh Provincial General Hospital
You did not use the site, Click here to remain logged. Timeout: 60 second