Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- contact@dauthau.asia
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
1 |
PP2400098131 |
GE01 |
Osaphine |
Morphin |
10mg/1ml |
893111169724
(VD-28087-17) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I – Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 1ml |
Ống |
12,000 |
7,000 |
84,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
2 |
PP2400098132 |
GE02 |
Diazepam 10mg/2ml |
Diazepam |
10mg/2ml |
VD-25308-16
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm Trung ương Vidipha Bình Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 2ml |
Ống |
4,000 |
5,250 |
21,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
3 |
PP2400098135 |
GE05 |
TRIPLIXAM 5mg/1.25mg/5mg |
Perindopril (dưới dạng Perindopril Arginine 5mg) 3,395mg; Indapamide 1,25mg; Amlodipine (dưới dạng Amlodipine besylate) 5mg; |
5mg; 1,25mg; 5mg |
VN3-11-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
32,000 |
8,557 |
273,824,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
4 |
PP2400098136 |
GE06 |
Coveram 5mg/5mg |
Perindopril arginine 5mg; (tương đương 3,395mg perindopril); Amlodipine(dưới dạng amlodipin besilate) 5mg |
5mg; 5mg |
VN-18635-15 |
Uống |
Viên nén |
Servier Ireland Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
25,500 |
6,589 |
168,019,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
5 |
PP2400098137 |
GE07 |
Viacoram 7mg/5mg |
Perindopril (tương ứng 7mg perindopril arginine) 4,756 mg; Amlodipine (tương ứng với 6,935mg Amlodipine besilate) 5mg |
7mg; 5mg |
VN3-47-18 |
Uống |
Viên nén |
Servier (Ireland) Industries Ltd |
Ailen |
Hộp 1 lọ x 30 viên |
Viên |
30,000 |
6,589 |
197,670,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
6 |
PP2400098139 |
GE09 |
Pulmicort Respules |
Budesonide |
500mcg/2ml |
VN-22715-21 |
Hít |
Hỗn dịch khí dung dùng để hít |
Astrazeneca Pty., Ltd |
Úc |
Hộp 4 gói x 5 ống đơn liều 2ml |
Ống |
47,200 |
13,834 |
652,964,800 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
7 |
PP2400098140 |
GE10 |
SMOFlipid 20% |
Dầu đậu nành tinh chế; triglycerid mạch trung bình; dầu oliu tinh chế; dầu cá tinh chế |
(6g + 6g + 5g + 3g)/100ml |
VN-19955-16 |
Truyền tĩnh mạch ngoại vi hoặc tĩnh mạch trung tâm |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 100 ml |
Chai |
130 |
100,000 |
13,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
8 |
PP2400098141 |
GE11 |
Januvia 100mg |
Sitagliptin (dưới dạng Sitagliptin phosphat monohydrat) 100mg |
100mg |
VN-20316-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Organon Pharma (UK) Limited |
Anh |
Hộp 2 vỉ x 14 viên |
Viên |
1,000 |
17,311 |
17,311,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
9 |
PP2400098142 |
GE12 |
Metformin 500 |
Metformin Hydrochlorid 500mg |
500mg |
VN-20289-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 6 vỉ x 10 viên |
Viên |
31,500 |
435 |
13,702,500 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
10 |
PP2400098143 |
GE13 |
Meglucon 1000 |
Metformin Hydrochlorid 1000mg |
1000mg |
VN-20288-17 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Lek S.A |
Ba Lan |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
180,000 |
898 |
161,640,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
11 |
PP2400098144 |
GE14 |
Oxitan 100mg/20ml |
Oxaliplatin |
100mg/ 20ml |
890114071223 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
Fresenius Kabi Oncology Limited |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 20ml |
Lọ |
1,100 |
330,510 |
363,561,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N2 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
12 |
PP2400098145 |
GE15 |
Neupogen |
Filgrastim |
30 MU/0,5ml |
QLSP-1070-17 |
Tiêm dưới da hoặc truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Amgen Manufacturing Limited |
Mỹ |
Hộp 1 bơm tiêm đóng sẵn 0,5ml |
Bơm tiêm |
120 |
558,047 |
66,965,640 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
13 |
PP2400098146 |
GE16 |
GRAFEEL |
Filgrastim |
300mcg/ml |
893110282523
(VD-26497-17) |
Tiêm dưới da, truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Dr Reddy's Laboratories Ltd |
Ấn Độ |
Hộp 1 lọ 1ml dung dịch thuốc |
Lọ |
280 |
125,773 |
35,216,440 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N5 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
14 |
PP2400098147 |
GE17 |
Coversyl Plus Arginine 5mg/1.25mg |
Perindopril arginine (tương ứng với 3,395mg perindopril) 5 mg; Indapamide 1,25 mg |
5 mg; 1,25mg |
VN-18353-14 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Les Laboratoires Servier Industrie |
Pháp |
Hộp 1 lọ 30 viên |
Viên |
17,400 |
6,500 |
113,100,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
15 |
PP2400098148 |
GE18 |
Venlormid 5/1,25
|
Perindopril arginin+ indapamid |
5mg+1,25mg |
VD-28557-17
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH Hasan - Dermapharm
|
Việt Nam
|
Hộp 03 vỉ x 30 viên
|
Viên |
40,600 |
3,800 |
154,280,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VINACARE |
N4 |
36 tháng
|
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
16 |
PP2400098149 |
GE19 |
Mibetel HCT |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
40mg + 12,5mg |
893110409524 (VD-30848-18) |
Uống |
Viên nén |
Công ty TNHH Liên doanh HASAN-DERMAPHARM |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
22,500 |
3,990 |
89,775,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N3 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
17 |
PP2400098150 |
GE20 |
Benita |
Budesonide |
64mcg/0,05ml; Lọ 150 liều |
893100314323 (VD-23879-15) |
Xịt mũi |
Hỗn dịch xịt mũi |
Công ty Cổ Phần Tập Đoàn Merap |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 150 liều |
Lọ |
700 |
90,000 |
63,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN MERAP |
N4 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
18 |
PP2400098152 |
GE22 |
Milgamma N |
Thiamine hydrochloride + Pyridoxine hydrochloride + Cyanocobalamin |
100mg + 100mg + 1000mcg/ 2ml |
400100083323
(VN-17798-14) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Solupharm Pharmazeutische Erzeugnisse GmbH |
Germany |
Hộp 5 ống x 2ml |
Ống |
5,700 |
21,000 |
119,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN TMDV THĂNG LONG |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
19 |
PP2400098153 |
GE23 |
Vitamin B12 |
Cyanocobalamin |
1000mcg/ml |
VD-23769-15 |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 100 ống 1ml |
Ống |
7,990 |
441 |
3,523,590 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
20 |
PP2400098154 |
GE24 |
Lidocain |
Lidocain hydroclorid |
40mg/2ml |
893110688924
(VD-24901-16) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 100 ống x 2ml |
Ống |
63,000 |
470 |
29,610,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
21 |
PP2400098156 |
GE26 |
Lidonalin |
Lidocain hydroclorid + Adrenalin |
36mg+18mcg/1,8ml |
893110689024
(VD-21404-14) (CV gia hạn số 550/QĐ-QLD ngày 02/08/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc |
Việt Nam |
Hộp 2 vỉ x 5 ống x 1,8ml |
Ống |
1,500 |
4,410 |
6,615,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VĨNH PHÚC |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
22 |
PP2400098157 |
GE27 |
Cefotiam 1g |
Cefotiam |
1g |
VD-26187-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ |
Lọ |
8,000 |
50,000 |
400,000,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
23 |
PP2400098158 |
GE28 |
Fabadroxil 500
|
Cefadroxil (dưới dạng cefadroxil monohydrat compact)
|
500mg |
"893110373423
(SĐK cũ: VD-29853-18)"
|
Uống |
Viên nang cứng
|
Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco
|
Việt Nam
|
Hộp 2 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên
|
Viên |
10,000 |
2,352 |
23,520,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VIHAPHA |
N3 |
36 tháng
|
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
24 |
PP2400098159 |
GE29 |
CEFOXITIN 2G |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
2g |
893110154824 (VD-26842-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
101,000 |
909,000,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
25 |
PP2400098160 |
GE30 |
Cefoxitin 2g |
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) |
2g |
VD-34760-20 |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm TV. Pharm |
Việt Nam |
Hộp 01 lọ kèm 01 ống nuớc cất pha tiêm 10ml, Hộp 10 lọ |
Lọ |
9,000 |
88,500 |
796,500,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN AMERIVER VIỆT NAM |
N4 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
26 |
PP2400098161 |
GE31 |
Maltagit |
Attapulgit mormoiron hoạt hóa + hỗn hợp magnesi carbonat-nhôm hydroxyd |
2,5g + 0,5g |
VD-26824-17 |
Uống |
Bột pha hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây |
Việt Nam |
Hộp 30 gói x 3,3g |
Gói |
1,300 |
1,680 |
2,184,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM TÂN AN |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
27 |
PP2400098162 |
GE32 |
Sorbitol 5g |
Sorbitol |
5g |
VD-25582-16 |
Uống |
Thuốc bột pha dung dịch uống |
Công ty cổ phần dược Danapha |
Việt Nam |
Hộp 20 gói 5g |
Gói |
12,000 |
2,625 |
31,500,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
N2 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
28 |
PP2400098163 |
GE33 |
Camicin |
Ampicillin (dưới dạng ampicillin natri) + Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) |
2000mg + 1000 mg |
800110348524 |
Tiêm |
Bột pha dung dịch tiêm |
Mitim s.r.l. |
Italy |
Hộp 10 lọ 20ml; Hộp 10 lọ 50ml |
Lọ |
1,050 |
120,000 |
126,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
29 |
PP2400098164 |
GE34 |
NERUSYN 3G |
Hỗn hợp Ampicilin
natri và Sulbactam
natri tương đương:
Ampicilin +
Sulbactam |
2g + 1g |
893110387924
(VD-26159-17) |
Tiêm |
Thuốc bột pha tiêm |
Chi nhánh 3 - Công ty cổ phần dược phẩm Imexpharm tại Bình Dương. |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
2,450 |
85,000 |
208,250,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
30 |
PP2400098165 |
GE35 |
Zynadex 40
|
Aescin |
40mg |
VD-33897-19
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty TNHH Liên Doanh Stellapharm - Chi Nhánh 1
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
viên |
19,000 |
8,990 |
170,810,000 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
N2 |
36 tháng
|
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
31 |
PP2400098166 |
GE36 |
MHAescin 40 |
Aescin |
40mg |
VD-32611-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ Phần Dược Minh Hải |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
19,000 |
4,950 |
94,050,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM SAO MỘC |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
32 |
PP2400098167 |
GE37 |
Clopiaspirin 75/100
|
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg+75mg |
VD-34727-20
|
Uống |
Viên nén bao phim
|
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi
|
Việt Nam
|
Hộp 3 vỉ x 10 viên
|
viên |
41,250 |
9,490 |
391,462,500 |
CÔNG TY TNHH CT TRƯỜNG THỊNH |
N2 |
24 tháng
|
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
33 |
PP2400098168 |
GE38 |
Duoridin |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
100mg + 75mg |
893110411324
(VD-29590-18) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
41,250 |
5,000 |
206,250,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
N3 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
34 |
PP2400098169 |
GE39 |
Dextrose |
Glucose |
5%,
500ml |
VN-22248-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch truyền |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 500ml |
Chai |
15,360 |
20,000 |
307,200,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
35 |
PP2400098170 |
GE40 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 500ml |
VD-28252-17 (CVGH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500 ml |
Chai |
35,840 |
7,760 |
278,118,400 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
36 |
PP2400098172 |
GE42 |
Glucose 5% |
Glucose |
5% - 100ml |
VD-28252-17 (CVGH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 100ml |
Chai |
190 |
7,350 |
1,396,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
37 |
PP2400098173 |
GE43 |
Diclofenac |
Diclofenac natri |
75mg/3ml |
VD-29946-18 (893110081424) |
Tiêm |
Dung dịch thuốc tiêm |
Công ty cổ phần dược vật tư y tế Hải Dương |
Việt Nam |
Hộp 10 ống x 3ml |
Ống |
10,500 |
765 |
8,032,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC VẬT TƯ Y TẾ HẢI DƯƠNG |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
38 |
PP2400098174 |
GE44 |
Rocalcic 50
|
Calcitonin Salmon
|
50I.U/ml
|
"Số ĐK gia hạn: 400110074323
(số: 226/QĐ-QLD gia hạn đến 3/4/2028)"
|
Tiêm/ tiêm truyền
|
Dung dịch tiêm và pha tiêm truyền
|
Panpharma GmbH
|
Đức
|
Hộp 5 ống 1ml
|
Ống
|
1,000 |
57,900 |
57,900,000 |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DƯỢC PHẨM PHƯƠNG LINH |
N1 |
36 tháng
|
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
39 |
PP2400098176 |
GE46 |
Zoximcef 2g |
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) |
2g |
VD-35870-22 |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần Pymepharco |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ |
Lọ |
20,200 |
93,555 |
1,889,811,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
40 |
PP2400098177 |
GE47 |
Gludazim |
Tinidazol |
400mg
/100ml |
VD-35678-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ, 20 lọ x 100ml |
Lọ |
18,000 |
29,500 |
531,000,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM THỊNH ĐỨC |
N4 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
41 |
PP2400098178 |
GE48 |
Livethine |
L-Ornithin - L- aspartat |
2g |
VD-30653-18 |
Tiêm |
Bột đông khô pha tiêm |
Công ty cổ phần Dược - TTBYT Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ + 1 ống nước cất pha tiêm 8ml |
Chai/ống/lọ/túi |
6,700 |
41,895 |
280,696,500 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC ATM |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
42 |
PP2400098180 |
GE50 |
Lipovenoes 10% PLR |
Dầu đậu nành; Glycerol; Phospholipid từ trứng |
(25g; 6,25g; 1,5g)/250ml |
VN-22320-19 |
Tiêm truyền tĩnh mạch (IV) |
Nhũ tương tiêm truyền |
Fresenius Kabi Austria GmbH |
Áo |
Thùng 10 chai 250ml |
Chai |
1,600 |
95,250 |
152,400,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
18 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
43 |
PP2400098183 |
GE53 |
Ramipril 10 |
Ramipril |
10mg |
893110231523 |
Uống |
Viên nén |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên; Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
15,000 |
3,980 |
59,700,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
44 |
PP2400098185 |
GE55 |
Bart |
Tenoxicam |
20mg |
VN-21793-19 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Special Products line S.P.A |
Italia |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
360 |
7,560 |
2,721,600 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM & THIẾT BỊ Y TẾ PHÚC LỘC |
N1 |
7560 |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
45 |
PP2400098187 |
GE57 |
Cofidec 200mg |
Celecoxib |
200mg |
590110019723
(VN-19299-15) |
Uống |
viên nang cứng |
Lek Pharmaceuticals d.d, |
Slovenia |
Hộp 2 vỉ x 10 viên |
Viên |
540 |
9,100 |
4,914,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
46 |
PP2400098190 |
GE60 |
Doxorubicin Bidiphar 10 |
Doxorubicin hydroclorid |
10mg/5ml |
QLĐB-635-17 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
440 |
43,491 |
19,136,040 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
47 |
PP2400098191 |
GE61 |
Vein Plus |
Diosmin + hesperidin |
450mg
+50mg |
520100424123 |
Uống |
viên nén bao phim |
Help S.A. |
Hy Lạp |
Hộp 2 vỉ x 15 viên |
Viên |
2,700 |
3,050 |
8,235,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
48 |
PP2400098194 |
GE64 |
Ringer's Lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-36022-22 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Otsuka Việt Nam |
Việt Nam |
Thùng 20 túi 500ml |
Túi |
4,500 |
19,950 |
89,775,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
30 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
49 |
PP2400098195 |
GE65 |
Ringer lactate |
Ringer lactat |
500ml |
VD-22591-15 (CVGH số: 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2023) |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 500ml |
Chai |
10,500 |
7,080 |
74,340,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
50 |
PP2400098196 |
GE66 |
Sodium Chloride |
Natri chlorid |
0,9%, 1000ml |
VN-22341-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Vioser S.A Parenteral Solutions Industry |
Hy Lạp |
Chai 1000ml |
Chai |
7,880 |
26,000 |
204,880,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM CHÂU Á - THÁI BÌNH DƯƠNG |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
51 |
PP2400098197 |
GE67 |
Natri clorid 0,9% |
Natri clorid |
0,9%;1000ml |
893110039623 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền |
CT Cổ phần Fresenius Kabi Việt Nam |
Việt Nam |
Chai nhựa 1000ml |
Chai |
18,380 |
12,690 |
233,242,200 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM NAM HÀ |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
52 |
PP2400098199 |
GE69 |
ACC 200 |
Mỗi gói 3g chứa: Acetylcystein 200mg |
200mg |
VN-19978-16 |
Uống |
Bột pha dung dịch uống |
Sản xuất: Lindopharm GmbH; Xuất xưởng: Salutas Pharma GmbH |
Đức |
Hộp 50 gói |
Gói |
420 |
1,635 |
686,700 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
53 |
PP2400098201 |
GE71 |
Multihance |
Gadobenic acid (dưới dạng gadobenate Dimeglumine) |
334mg (0.5M)/ml x 10 ml |
VN3-146-19 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Patheon Italia S.p.A. |
Ý |
Hộp 1 lọ 10ml |
Lọ |
160 |
514,500 |
82,320,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
54 |
PP2400098202 |
GE72 |
Paclitaxel "Ebewe" |
Paclitaxel |
6mg/ml |
VN-20581-17 |
Tiêm truyền tĩnh mạch |
Dung dịch đậm đặc pha dung dịch tiêm truyền |
Fareva Unterach GmbH (tên cũ: Ebewe Pharma Ges.m.b.H.Nfg.KG) |
Áo |
Hộp 1 lọ 16.7ml |
Lọ |
110 |
477,039 |
52,474,290 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC LIỆU TW2 |
N1 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
55 |
PP2400098203 |
GE73 |
Canpaxel 100 |
Paclitaxel |
100mg/16,7ml |
VD-21630-14 |
Truyền tĩnh mạch |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 16,7ml |
Lọ |
260 |
263,991 |
68,637,660 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
56 |
PP2400098204 |
GE74 |
Paracetamol 10mg/ml |
Paracetamol |
10mg/ml |
VD-33956-19 |
Tiêm truyền |
Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Công ty TNHH dược phẩm Allomed |
Việt Nam |
Túi 100ml |
Túi |
40,500 |
9,030 |
365,715,000 |
Công ty Cổ Phần Thương Mại dược phẩm Việt Đức |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
57 |
PP2400098214 |
GE84 |
Tobidex |
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) + Dexamethason natri phosphat |
Mỗi lọ 5ml chứa: 15mg + 5mg |
VD-28242-17 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần Dược - Trang thiết bị y tế Bình Định (Bidiphar) |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
70 |
6,594 |
461,580 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC - TRANG THIẾT BỊ Y TẾ BÌNH ĐỊNH (BIDIPHAR) |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
58 |
PP2400098217 |
GE87 |
Moxifloxacin 0,5% |
Moxifloxacin |
25mg/ 5ml |
VD-27953-17
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
270 |
9,635 |
2,601,450 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
59 |
PP2400098218 |
GE88 |
Sulfadiazin bạc |
Sulfadiazin bạc |
1%-20g |
VD-28280-17 |
Dùng ngoài |
Kem bôi da |
Công ty cổ phần dược Medipharco |
Việt Nam |
Hộp 1 tuýp 20g |
Tube |
540 |
18,900 |
10,206,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
60 |
PP2400098221 |
GE91 |
Midaxin 300 |
Cefdinir |
300mg |
VD-22947-15
(QĐ gia hạn số: 62 /QĐ-QLD ngày 8/02/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Uống |
Viên nang cứng |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 1 túi x 1 vỉ x 10 viên |
Viên |
750 |
2,800 |
2,100,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
61 |
PP2400098227 |
GE97 |
Xatral XL 10mg |
Alfuzosin HCl |
10mg |
VN-22467-19 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
Sanofi Winthrop Industrie |
Pháp |
Hộp 1 vỉ x 30 viên |
Viên |
690 |
15,291 |
10,550,790 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM THIẾT BỊ Y TẾ HÀ NỘI |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
62 |
PP2400098228 |
GE98 |
Alsiful S.R. Tablets 10mg |
Alfuzosin |
10mg |
VN-22539-20 |
Uống |
Viên nén phóng thích kéo dài |
2nd Plant, Standard Chem. |
Đài Loan |
Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,610 |
4,400 |
7,084,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N2 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
63 |
PP2400098232 |
GE102 |
Necrovi |
Sắt (dưới dạng Sắt sucrose) |
100mg/ 5ml |
VD-28439-17 (gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Công nghệ sinh học Dược Nanogen |
Việt Nam |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
800 |
70,000 |
56,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN Y TẾ PHÚC HƯNG |
N4 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
64 |
PP2400098238 |
GE108 |
Aspirin 100 |
Acetylsalicylic acid |
100 mg |
VD-32920-19 |
Uống |
Thuốc bột |
Công ty cố phần dược phẩm Trường Thọ |
Việt Nam |
Hộp 12 gói x 1,5g |
Gói |
150,000 |
1,900 |
285,000,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC SÔNG HỒNG - RERICO |
N4 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
65 |
PP2400098242 |
GE112 |
Povidon iod 10% |
Povidon iodin |
10%, 1000ml |
VD-21325-14
Gia hạn SĐK số 62/QĐ-QLD ngày 08/02/2024 |
Dùng ngoài |
Thuốc nước dùng ngoài |
Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm OPC tại Bình Dương - Nhà máy dược phẩm OPC |
Việt Nam |
Chai 1 lít |
Chai |
1,020 |
81,900 |
83,538,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CPC1 |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
66 |
PP2400098243 |
GE113 |
Livosil 140mg |
Silymarin |
140mg |
477200005924
(SĐK cũ: VN-18215-14) |
Uống |
Viên nang cứng |
UAB "Aconitum" |
Lietuva |
Hộp 8 vỉ x 15 viên |
Viên |
12,000 |
6,550 |
78,600,000 |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Việt Nga |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
67 |
PP2400098246 |
GE116 |
Dimonium |
Dioctahedral smectit |
3g/20ml |
VD-23454-15 |
Uống |
hỗn dịch uống |
Công ty cổ phần Dược phẩm Hà Tĩnh |
Việt Nam |
Hộp 20 gói |
Gói |
100 |
5,500 |
550,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM TRUNG ƯƠNG CODUPHA |
N4 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
68 |
PP2400098249 |
GE119 |
SaVi Urso 300 |
Acid ursodeoxycholic |
300mg |
893110165224 (VD-23009-15) |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty cổ phần dược phẩm SaVi |
Việt Nam |
Hộp 3 vỉ x 10 viên, Alu PVC |
Viên |
300 |
5,590 |
1,677,000 |
CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN DƯỢC SÀI GÒN |
N2 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
69 |
PP2400098253 |
GE123 |
Fedcerine |
Mesalazin (mesalamin) |
500mg |
893110366723
(VD-29779-18) |
Uống |
Viên nén bao phim tan trong ruột |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên. Hộp 3 vỉ x 10 viên |
Viên |
900 |
6,909 |
6,218,100 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
70 |
PP2400098256 |
GE126 |
Indocollyre |
Indomethacin |
0,1% |
VN-12548-11 |
Nhỏ mắt |
Thuốc nhỏ mắt |
Laboratoire Chauvin |
Pháp |
Hộp 1 lọ 5ml |
Lọ |
230 |
68,000 |
15,640,000 |
CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ TRANG THIẾT BỊ Y TẾ HOÀNG ĐỨC |
N1 |
18 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
71 |
PP2400098259 |
GE129 |
Somazina 500mg |
Citicolin |
500mg/
4ml |
840110082123 (VN-18764-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
120 |
51,900 |
6,228,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
72 |
PP2400098263 |
GE133 |
Piracetam 3g/15ml |
Piracetam |
3g/15ml |
VD-34718-20 |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 ống 15ml |
Ống |
750 |
5,345 |
4,008,750 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
73 |
PP2400098277 |
GE147 |
Dexamoxi |
Moxifloxacin + dexamethason |
5mg/ml + 1mg/ml |
VD-26542-17 |
Nhỏ mắt |
Dung dịch
nhỏ mắt |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống 0,4ml |
Ống |
180 |
5,500 |
990,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
24 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
74 |
PP2400098278 |
GE148 |
Somazina 1000mg |
Citicolin |
1000mg/4ml |
840110082023 (VN-18763-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Ferrer Internacional S.A. |
Tây Ban Nha |
Hộp 5 ống 4ml |
Ống |
5,500 |
81,900 |
450,450,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM VIỆT HÀ |
N1 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
75 |
PP2400098281 |
GE151 |
Azimedi Fort |
Atorvastatin + ezetimibe |
20mg + 10mg |
VD-34705-20 |
Uống |
Viên nén bao phim |
Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun |
Việt Nam |
Hộp 10 vỉ x 10 viên |
Viên |
1,900 |
1,995 |
3,790,500 |
CÔNG TY TNHH BENEPHAR |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
76 |
PP2400098283 |
GE153 |
BFS-Neostigmine 0.25 |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
0,25mg/ml |
893114703224 (VD-24008-15) |
Tiêm |
Dung dịch tiêm |
Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
Việt Nam |
Hộp 20 ống x 1ml |
Ống |
2,250 |
5,460 |
12,285,000 |
CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM CPC1 HÀ NỘI |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |
|
77 |
PP2400098290 |
GE160 |
Ceftriaxone 1g |
Ceftriaxon
(dưới dạng Ceftriaxon natri) |
1g |
VD-24797-16
(QĐ gia hạn số: 302 /QĐ-QLD ngày 27/4/2023 được gia hạn đến 31/12/2024) |
Tiêm |
Bột pha tiêm |
Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân |
Việt Nam |
Hộp 10 lọ dung tích 15ml |
Lọ |
50,000 |
6,223 |
311,150,000 |
LIÊN DANH THẦU CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI MINH DÂN
- CÔNG TY CỔ PHẦN DƯỢC PHẨM MINH DÂN |
N4 |
36 tháng |
9 tháng kể từ ngày hợp đồng có hiệu lực |
1428/QĐ-BV |
24/10/2024 |
Thai Binh Provincial General Hospital |