Contact Us
- 0904.634.288, 024.8888.4288
- [email protected]
- Facebook Fanpage: http://fb.com/dauthau.info
- Messenger: http://m.me/dauthau.info
Downloading files directly on the new Public Procurement System requires a computer using Windows operating system and installing Client Agent software (Linux and MacOS operating systems cannot install Client software yet). Therefore, to be able to download files on smartphones, tablets or computers using operating systems other than Windows, you need to use DauThau.info software to download files.
To download, please Login or Register
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Bid price | Technical score | Winning price | Adjusted bid price after excess deviation correction | Bid package execution period | Contract Period | Contract date |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0108325758 | 0108325758 |
HACOO INTERNATIONAL MATERIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
2.158.253.900 VND | 2.158.253.900 VND | 2.158.253.900 VND | 30 day | 30 days |
| Number | Business Registration ID ( on new Public Procuring System) | Tax ID | Consortium Name | Contractor's name | Reason for failure |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | vn0110206099 | 0110206099 | HMKT VIET NAM COMPANY LIMITED | Not the turning turn |
| Number | Menu of goods | Amount | Calculation Unit | Origin | Price/Winning bid price/Bidding price (VND) | Form Name | Action |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dây điện bọc vải |
6 | m | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 2 | Vòng bi |
2 | Vòng | Nhật Bản | 325,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 3 | Dây ê may |
3 | kg | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 4 | Vòng bi |
9 | Cái | Nhật Bản | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 5 | Dây ê may |
3.5 | kg | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 6 | Vòng bi |
9 | Vòng | Nhật Bản | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 7 | Dây ê may |
3.5 | kg | Việt Nam | 405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 8 | Vòng bi |
3 | Cái | Nhật Bản | 5,590,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 9 | Dây ê may |
6 | kg | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 10 | Vòng bi |
6 | Vòng | Nhật Bản | 360,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 11 | Dây kẹp chì |
0.9 | kg | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 12 | Vòng bi |
18 | Cái | Nhật Bản | 228,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 13 | Dây rút |
1200 | Cái | Việt Nam | 300 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 14 | Vòng bi |
12 | Cái | Nhật Bản | 1,157,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 15 | Đệm amiang |
48 | Cái | Việt Nam | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 16 | Vòng bi |
12 | Cái | Nhật Bản | 2,925,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 17 | Đệm amiang |
12 | Cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 18 | Vòng bi |
12 | Cái | Nhật Bản | 546,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 19 | Đệm cao su |
12 | Cái | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 20 | Vòng bi |
6 | Cái | Nhật Bản | 663,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 21 | Đệm chống nước |
30 | Cái | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 22 | Vòng bi |
6 | Cái | Nhật Bản | 3,900,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 23 | Đệm chống nước |
40 | Cái | Việt Nam | 46,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 24 | Vòng bi |
12 | Cái | Nhật Bản | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 25 | Đệm đầu cố định ống sóng |
8 | Bộ | Việt Nam | 330,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 26 | Vòng bi |
6 | Cái | Nhật Bản | 884,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 27 | Đệm hãm |
6 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 28 | Vòng bi |
1 | Cái | Nhật Bản | 310,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 29 | Đệm nỉ ốp cáp cần |
36 | Cái | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 30 | Vòng bi |
15 | Cái | Nhật Bản | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 31 | Đệm |
300 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 32 | Vòng bi |
39 | Cái | Nhật Bản | 82,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 33 | Đệm |
150 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 34 | Vòng bi |
12 | Cái | Nhật Bản | 89,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 35 | Đệm |
150 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 36 | Vòng bi |
21 | Cái | Nhật Bản | 121,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 37 | Đệm |
450 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 38 | Vòng bi |
12 | Cái | Nhật Bản | 172,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 39 | Đệm vênh |
450 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 40 | Vòng bi |
36 | Cái | Nhật Bản | 176,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 41 | Đi ốt |
10 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 42 | Vòng bi |
3 | Cái | Nhật Bản | 299,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 43 | Đi ốt |
15 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 44 | Vòng bi |
3 | Cái | Nhật Bản | 690,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 45 | Điện trở |
4 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 46 | Vòng bi |
6 | Cái | Nhật Bản | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 47 | Điện trở |
2 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 48 | Vòng bi |
6 | Cái | Nhật Bản | 107,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 49 | Điện trở |
1 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 50 | Vòng bi |
5 | Cái | Nhật Bản | 182,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 51 | Đinh rút |
300 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 52 | Vòng bi |
6 | Cái | Nhật Bản | 241,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 53 | Đinh rút |
150 | Cái | Việt Nam | 800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 54 | Vòng bi |
7 | Cái | Nhật Bản | 319,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 55 | Đinh tán |
120 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 56 | Vòng bi |
3 | Cái | Nhật Bản | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 57 | Đinh tán |
350 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 58 | Vòng bi |
2 | Cái | Nhật Bản | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 59 | Dũa bán nguyệt |
3 | Cái | Trung Quốc | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 60 | Vòng bi |
6 | Cái | Nhật Bản | 500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 61 | Dũa phẳng |
3 | Cái | Trung Quốc | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 62 | Vòng bi |
2 | Cái | Nga | 3,445,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 63 | Đui cầu chì |
10 | Cái | Nga | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 64 | Vòng bi |
6 | Cái | Nhật Bản | 364,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 65 | Dung môi |
36 | lít | Trung Quốc | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 66 | Vòng bi |
12 | Cái | Nhật Bản | 455,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 67 | Dung môi |
215 | lít | Trung Quốc | 189,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 68 | Vòng bi |
6 | Cái | Nhật Bản | 546,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 69 | Dung môi |
32 | Lít | Trung Quốc | 256,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 70 | Vòng bi |
6 | Cái | Nhật Bản | 975,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 71 | Dung môi |
236 | lít | Trung Quốc | 221,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 72 | Vú mỡ |
135 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 73 | Dung môi |
12 | lít | Trung Quốc | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 74 | Xà beng |
3 | Cái | Trung Quốc | 225,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 75 | Ê cu + Long đen bằng vênh (Inox) |
24 | Bộ | Việt Nam | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 76 | Xà phòng |
129 | kg | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 77 | Ê cu |
30 | Cái | Việt Nam | 1,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 78 | Xẻng công binh |
3 | Cái | Trung Quốc | 95,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 79 | Ê cu |
75 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 80 | Xi đánh bóng |
2 | Hộp | Thái Lan | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 81 | Ê cu |
200 | Cái | Việt Nam | 700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 82 | Xích inox |
90 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 83 | Ê cu |
175 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 84 | Xích inox |
150 | cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 85 | Ê cu |
200 | Cái | Việt Nam | 700 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 86 | Xích inox |
54 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 87 | Ê cu |
90 | Cái | Việt Nam | 1,600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 88 | Xích inox |
18 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 89 | Ê cu + Long đen bằng vênh |
150 | Bộ | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 90 | Ga |
144 | kg | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 91 | Găng tay sợi |
274 | Đôi | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 92 | Giấy A4 |
8 | Ram | Việt Nam | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 93 | Giấy nến |
36 | m² | Trung Quốc | 6,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 94 | Giấy nhám nước |
80 | Tờ | Nhật Bản | 14,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 95 | Giấy ráp |
85 | Tờ | Nhật Bản | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 96 | Giấy ráp |
90 | Tờ | Nhật Bản | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 97 | Giấy ráp |
130 | tờ | Nhật Bản | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 98 | Giấy ráp |
80 | Tờ | Nhật Bản | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 99 | Giấy ráp |
163 | Tờ | Nhật Bản | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 100 | Giấy ráp |
196 | Tờ | Nhật Bản | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 101 | Giấy ráp |
109 | Tờ | Nhật Bản | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 102 | Giấy ráp |
10 | Tờ | Nhật Bản | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 103 | Giấy ráp |
102 | Tờ | Nhật Bản | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 104 | Giấy ráp |
39 | Tờ | Nhật Bản | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 105 | Giẻ bảo quản |
325 | kg | Việt Nam | 13,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 106 | Gioăng |
1 | Cái | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 107 | Gioăng |
120 | m | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 108 | Gioăng |
1 | Cái | Việt Nam | 2,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 109 | Gioăng |
2 | Cái | Việt Nam | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 110 | Gioăng |
2 | Cái | Việt Nam | 2,880,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 111 | Gioăng |
3 | Bộ | Việt Nam | 5,000,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 112 | Gioăng |
11 | Cái | Việt Nam | 395,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 113 | Gioăng |
93 | Cái | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 114 | Gioăng |
54 | Cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 115 | Gioăng |
100 | Cái | Việt Nam | 38,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 116 | Gioăng |
1 | Cái | Việt Nam | 575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 117 | Gioăng |
24 | Cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 118 | Hạt mài cạnh |
1700 | kg | Thái Lan | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 119 | Keo |
13 | Hộp | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 120 | Keo dán cao su |
6 | Hộp | Đức | 1,480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 121 | Keo |
23 | Hộp | Thái Lan | 108,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 122 | Keo lót |
3 | Hộp | Đức | 2,850,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 123 | Keo nến |
10 | Cái | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 124 | Keo |
159 | Tuýp | Malaysia | 185,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 125 | Keo silicone |
12 | Hộp | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 126 | Keo |
10 | Tuýp | Malaysia | 59,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 127 | Khẩu trang vải |
229 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 128 | Khóa đè lá chắn lửa |
36 | Cái | Việt Nam | 280,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 129 | Khớp nối |
3 | Cái | Việt Nam | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 130 | Khớp nối |
9 | Cái | Việt Nam | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 131 | Khớp nối |
18 | Cái | Việt Nam | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 132 | Khung lưới |
6 | Cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 133 | Kìm bằng |
3 | Cái | Trung Quốc | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 134 | Kìm cắt |
3 | Cái | Trung Quốc | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 135 | Kìm nhọn |
3 | Cái | Trung Quốc | 105,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 136 | Kính bảo hộ |
16 | Cái | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 137 | Lá căn |
24 | Cái | Việt Nam | 102,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 138 | Lá gió bát phanh |
12 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 139 | Lẫy móc hòm |
30 | Cái | Trung Quốc | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 140 | Lỗ gơ |
10 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 141 | Lỗ gơ |
32 | Cái | Nga | 20,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 142 | Long đen bằng + Vênh (Inox 304) |
200 | Bộ | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 143 | Long đen bằng + Vênh (Inox 304) |
300 | Bộ | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 144 | Long đen bằng + Vênh (Inox 304) |
200 | Bộ | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 145 | Long đen bằng+ Vênh |
200 | Cái | Việt Nam | 1,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 146 | Lốp + Săm |
12 | Bộ | Việt Nam | 14,430,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 147 | Lụa vàng cách điện |
5.5 | m² | Trung Quốc | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 148 | Lưới inox |
3 | m² | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 149 | Lưới inox |
2 | m² | Việt Nam | 100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 150 | Lưới lọc |
225 | m2 | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 151 | Mặt nạ phòng độc |
9 | Cái | Việt Nam | 4,100,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 152 | Matic trét đắp |
24 | Kg | Mỹ | 265,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 153 | Mấu hãm bugen |
12 | Cái | Việt Nam | 316,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 154 | Mỡ chịu nhiệt |
90 | kg | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 155 | Mỡ chiu nhiệt |
25.5 | kg | Việt Nam | 125,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 156 | Mỡ đầu trục |
27 | kg | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 157 | Mỏ lết |
3 | Cái | Trung Quốc | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 158 | Mỡ |
33 | kg | Việt Nam | 47,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 159 | Mũi khoan |
2 | Bộ | Việt Nam | 485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 160 | Nắp cầu chì |
10 | Cái | Việt Nam | 75,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 161 | Nắp chụp cáp |
3 | Cái | Việt Nam | 1,500,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 162 | Nắp đầu cắm |
30 | Cái | Việt Nam | 91,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 163 | Nắp nhựa |
30 | Cái | Việt Nam | 39,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 164 | Nẹp cố định |
12 | Cái | Việt Nam | 50,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 165 | Nhám xốp |
143 | Tờ | Nhật Bản | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 166 | Nhôm dày |
15.3 | kg | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 167 | Nhôm dày |
51.3 | kg | Việt Nam | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 168 | Nhôm hợp kim |
2.7 | kg | Việt Nam | 170,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 169 | Nhôm ống |
12 | m | Việt Nam | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 170 | Nhôm ống |
27 | m | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 171 | Nhựa thông |
4.6 | kg | Việt Nam | 195,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 172 | Ống gen nhựa |
9 | m | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 173 | Ống ghen nhiệt |
30 | m | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 174 | Ống ghen nhiệt |
30 | m | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 175 | Ống ghen nhiệt |
30 | m | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 176 | Ống ghen nhiệt |
30 | m | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 177 | Ống ghen nhiệt |
30 | m | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 178 | Ống ghen trắng |
69 | m | Việt Nam | 6,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 179 | Ống ghen trắng |
69 | m | Việt Nam | 5,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 180 | Ống ghen trắng |
69 | m | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 181 | Ống ghen trắng |
49 | m | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 182 | Ống ghen trắng |
49 | m | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 183 | Ống ghen trắng |
40 | m | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 184 | Ống ghen vải |
9 | m | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 185 | Phin lọc than hoạt tính |
16 | Cái | Trung Quốc | 169,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 186 | Phíp |
1.2 | m | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 187 | Phíp |
2.4 | m | Việt Nam | 480,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 188 | Phớt đánh gỉ |
19 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 189 | Phớt đánh gỉ |
90 | Cái | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 190 | Phớt dầu |
2 | Cái | Việt Nam | 575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 191 | Phớt dầu |
3 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 192 | Phớt dầu |
2 | Cái | Việt Nam | 575,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 193 | Phớt dầu |
9 | Cái | Việt Nam | 55,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 194 | Axeton |
32 | lit | Trung Quốc | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 195 | Phớt dầu |
24 | Cái | Việt Nam | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 196 | Bàn chải sắt |
10 | Cái | Việt Nam | 36,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 197 | Phớt dầu |
30 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 198 | Bản lề |
30 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 199 | Phớt dầu |
60 | Cái | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 200 | Bảng đấu dây |
4 | Cái | Nga | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 201 | Phớt dầu |
4 | Cái | Việt Nam | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 202 | Băng dính |
163 | Cuộn | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 203 | Phớt dầu |
4 | Cái | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 204 | Băng dính cách điện |
78 | Cuộn | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 205 | Phớt dầu |
60 | Cái | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 206 | Băng dính cách điện |
40 | Cuộn | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 207 | Phớt dầu |
2 | Cái | Việt Nam | 88,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 208 | Băng dính chỉ |
160 | Cuộn | Việt Nam | 86,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 209 | Phớt dầu |
24 | Cái | Việt Nam | 62,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 210 | Băng dính |
27 | cuộn | Việt Nam | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 211 | Phớt dầu |
6 | Cái | Việt Nam | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 212 | Băng dính giấy |
20 | Cuộn | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 213 | Phớt dầu |
24 | Cái | Việt Nam | 74,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 214 | Băng dính giấy |
190 | Cuộn | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 215 | Quai nhê Inox |
180 | Cái | Việt Nam | 8,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 216 | Băng dính giấy |
80 | Cuộn | Việt Nam | 43,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 217 | Quai nhê |
20 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 218 | Băng mực |
3 | Băng | Trung Quốc | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 219 | Que hàn |
15 | kg | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 220 | Băng vải |
610 | m | Việt Nam | 1,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 221 | Que hàn |
10 | kg | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 222 | Băng vải |
90 | m | Việt Nam | 1,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 223 | Que hàn |
450 | kg | Việt Nam | 31,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 224 | Bìa bóng kính |
5.5 | m² | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 225 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 226 | Bìa bóng kính |
6 | m² | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 227 | Rơ le |
1 | Cái | Nga | 365,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 228 | Biến thế |
1 | Cái | Nga | 3,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 229 | Sơn bóng mờ |
96 | Lít | Malaysia | 1,055,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 230 | Bình Argon |
15 | Bình | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 231 | Sơn chống gỉ |
46 | lít | Malaysia | 520,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 232 | Bình Ôxy |
30 | Bình | Việt Nam | 140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 233 | Sơn chống gỉ |
132 | kg | Việt Nam | 84,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 234 | Bộ cọ vẽ |
4 | Bộ | Trung Quốc | 290,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 235 | Sơn chống trầy + đóng rắn |
7 | Lít | Malaysia | 1,140,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 236 | Bông |
1.5 | kg | Việt Nam | 385,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 237 | Sơn dấu đỏ |
8 | Hộp | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 238 | Bóng đèn |
5 | Cái | Nga | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 239 | Sơn đen |
1.6 | kg | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 240 | Bóng đèn |
4 | Cái | Nga | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 241 | Sơn Epoxy màu đen |
36 | kg | Việt Nam | 235,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 242 | Bóng đèn |
4 | Cái | Nga | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 243 | Sơn ghi |
2.5 | kg | Việt Nam | 118,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 244 | Bông lọc |
210 | Cái | Việt Nam | 21,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 245 | Sơn lót bề mặt |
86 | lít | Malaysia | 740,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 246 | Bu lông 2 bậc (hộp cáp) |
18 | Cái | Việt Nam | 90,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 247 | Sơn lót chống gỉ epoxy |
69 | lít | Malaysia | 935,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 248 | Bu lông |
90 | Cái | Việt Nam | 800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 249 | Sơn lót chống rỉ Epoxy màu ghi |
24 | kg | Việt Nam | 205,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 250 | Bu lông |
30 | Cái | Việt Nam | 800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 251 | Sơn màu |
24 | Kg | Mỹ | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 252 | Bu lông |
24 | Cái | Việt Nam | 800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 253 | Sơn màu |
30 | Kg | Việt Nam | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 254 | Bu lông |
300 | Cái | Việt Nam | 800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 255 | Sơn màu |
1 | Kg | Mỹ | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 256 | Bu lông |
150 | Cái | Việt Nam | 800 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 257 | Sơn màu |
197 | kg | Mỹ | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 258 | Bu lông |
30 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 259 | Sơn màu |
24 | Kg | Mỹ | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 260 | Bu lông rẻ quạt |
12 | Cái | Việt Nam | 296,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 261 | Sơn màu |
7 | Kg | Mỹ | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 262 | Búa |
3 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 263 | Sơn màu |
7 | Kg | Mỹ | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 264 | Búa rìu |
3 | Cái | Trung Quốc | 145,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 265 | Sơn màu |
2 | Kg | Mỹ | 825,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 266 | Búa tạ |
6 | Cái | Trung Quốc | 390,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 267 | Sơn trong suốt điện từ |
2 | kg | Việt Nam | 245,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 268 | Bút bi đen |
3 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 269 | Sơn xanh quân sự |
31 | kg | Việt Nam | 138,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 270 | Bút bi đen |
26 | Cái | Việt Nam | 7,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 271 | Sơn xịt bóng |
4 | Hộp | Việt Nam | 39,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 272 | Bút dạ kính đen |
36 | Cái | Việt Nam | 10,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 273 | Sơn xịt đen |
6 | Hộp | Việt Nam | 39,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 274 | Bút đen |
6 | Cái | Việt Nam | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 275 | Sơn xịt ghi |
3 | Hộp | Việt Nam | 39,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 276 | Bút lông |
4 | Cái | Việt Nam | 87,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 277 | Sơn xịt ghi đậm |
3 | Hộp | Việt Nam | 39,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 278 | Bút lông |
60 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 279 | Sơn xịt màu bạc |
4 | Hộp | Việt Nam | 39,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 280 | Butyl |
315.5 | lít | Trung Quốc | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 281 | Sơn xịt màu đồng |
4 | Hộp | Việt Nam | 39,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 282 | Cánh quạt |
1 | Cái | Việt Nam | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 283 | Tấm Amiang |
6 | m² | Việt Nam | 65,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 284 | Cao su |
2 | Cái | Việt Nam | 450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 285 | Tay khóa |
15 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 286 | Cao su chịu dầu |
3 | m2 | Việt Nam | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 287 | Tay khóa |
48 | Cái | Việt Nam | 150,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 288 | Cao su chịu dầu |
1.75 | m² | Việt Nam | 1,450,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 289 | Tay khóa |
12 | Cái | Việt Nam | 300,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 290 | Cao su chịu dầu |
1.8 | m² | Việt Nam | 1,750,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 291 | Thanh giằng kích |
9 | Cái | Việt Nam | 840,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 292 | Cao su giảm chấn |
108 | Cái | Việt Nam | 6,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 293 | Thanh giằng mâm |
9 | Cái | Việt Nam | 600,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 294 | Cao su non |
3 | kg | Việt Nam | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 295 | Thép ống Inox |
2.4 | m | Việt Nam | 260,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 296 | Cáp |
7 | m | Việt Nam | 56,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 297 | Thép ống |
12 | m | Việt Nam | 23,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 298 | Cầu chì |
6 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 299 | Thép ống |
27.6 | m | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 300 | Cầu chì |
12 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 301 | Thép ống |
2.5 | m | Việt Nam | 77,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 302 | Cầu chì |
4 | Cái | Nga | 30,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 303 | Thép ống |
58.8 | m | Việt Nam | 51,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 304 | Chất đóng rắn |
187 | lít | Malaysia | 695,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 305 | Thép ống |
51 | m | Việt Nam | 98,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 306 | Chất đóng rắn |
32 | Lít | Malaysia | 932,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 307 | Thép ống |
6 | m | Việt Nam | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 308 | Chất đóng rắn |
46 | lít | Malaysia | 375,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 309 | Thép tấm |
1446.9 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 310 | Chén cước sắt không ốc |
80 | Cái | Trung Quốc | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 311 | Thép tấm |
627.6 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 312 | Chổi quét sơn |
30 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 313 | Thép tấm |
47.1 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 314 | Chổi quét sơn |
48 | Cái | Việt Nam | 12,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 315 | Thép tấm |
965.4 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 316 | Chổi quét sơn |
73 | Cái | Việt Nam | 18,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 317 | Thép tấm |
11.7 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 318 | Chổi quét sơn |
34 | Cái | Việt Nam | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 319 | Thép tấm |
47.1 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 320 | Chổi quét sơn |
48 | Cái | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 321 | Thép tấm |
2140.2 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 322 | Chốt càng phụ |
3 | Cái | Việt Nam | 216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 323 | Thép tấm Inox |
5.1 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 324 | Chốt chẻ |
20 | Cái | Việt Nam | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 325 | Thép tròn |
5.1 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 326 | Chốt chẻ |
90 | Cái | Việt Nam | 400 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 327 | Thép tròn |
21.3 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 328 | Chốt chẻ |
30 | Cái | Việt Nam | 600 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 329 | Thép tròn |
17.4 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 330 | Chốt chẻ |
30 | Cái | Việt Nam | 1,200 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 331 | Thép tròn |
21.6 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 332 | Chốt chẻ |
90 | Cái | Việt Nam | 1,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 333 | Thép tròn |
711 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 334 | Chốt định vị |
90 | Cái | Việt Nam | 78,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 335 | Thép tròn |
74.1 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 336 | Chốt thanh giằng cần |
9 | Cái | Việt Nam | 216,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 337 | Thép tròn |
3.3 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 338 | Chụp bu lông treo |
108 | Cái | Việt Nam | 696,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 339 | Thép |
62.4 | kg | Việt Nam | 34,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 340 | Clê |
6 | Cái | Trung Quốc | 345,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 341 | Thiếc hàn |
9.7 | kg | Nhật Bản | 720,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 342 | Clê |
3 | Bộ | Trung Quốc | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 343 | Thiếc hàn thanh |
2 | Thanh | Nhật Bản | 485,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 344 | Clê dẹt |
6 | Cái | Trung Quốc | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 345 | Thước dây |
3 | Cái | Việt Nam | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 346 | Clê dẹt |
9 | Cái | Trung Quốc | 215,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 347 | Tô vít chữ thập |
3 | Cái | Trung Quốc | 15,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 348 | Clê ống |
3 | Cái | Trung Quốc | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 349 | Tô vít chữ thập |
3 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 350 | Clê ống |
15 | Cái | Trung Quốc | 52,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 351 | Tô vít dẹt |
3 | Cái | Trung Quốc | 22,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 352 | Clê tuýp |
3 | Cái | Trung Quốc | 48,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 353 | Tô vít dẹt |
3 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 354 | Clê tuýp |
3 | Cái | Trung Quốc | 35,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 355 | Tô vít dẹt |
3 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 356 | Clê tuýp |
3 | Cái | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 357 | Tụ điện |
10 | Cái | Nga | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 358 | Cồn |
49.5 | lít | Trung Quốc | 45,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 359 | Tụ điện |
1 | Cái | Nga | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 360 | Công tắc |
2 | Cái | Nga | 143,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 361 | Tụ điện |
4 | Cái | Nga | 60,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 362 | Công tắc |
2 | Cái | Nga | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 363 | Vải dán miệng loa |
9 | m | Việt Nam | 93,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 364 | Công tắc |
2 | Cái | Nga | 175,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 365 | Vải màn |
30 | m | Việt Nam | 9,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 366 | Công tắc |
1 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 367 | Vải phin |
94 | m | Việt Nam | 29,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 368 | Công tắc |
1 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 369 | Vecni cách điện |
7 | kg | Malaysia | 165,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 370 | Công tắc |
1 | Cái | Nga | 120,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 371 | Vít bằng (Inox 304) |
350 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 372 | Cưa cá mập |
3 | Cái | Trung Quốc | 295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 373 | Vít chìm (Inox 304) |
200 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 374 | Cuốc chim |
3 | Cái | Trung Quốc | 180,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 375 | Vít chìm (Inox 304) |
150 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 376 | Đá cắt |
15 | Viên | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 377 | Vít chìm (Inox 304) |
150 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 378 | Đá cắt |
210 | Viên | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 379 | Vít chìm (Inox 304) |
200 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 380 | Đá cắt |
120 | Viên | Việt Nam | 42,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 381 | Vít chìm (Inox 304) |
200 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 382 | Đá mài |
3 | Viên | Việt Nam | 17,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 383 | Vít chìm (Inox 304) |
150 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 384 | Đá mài |
189 | Viên | Việt Nam | 25,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 385 | Vít chìm (Inox 304) |
100 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 386 | Đá mài xếp |
15 | Cái | Việt Nam | 19,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 387 | Vít chìm (Inox 304) |
200 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 388 | Đai phanh |
6 | Cái | Nga | 85,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 389 | Vít đầu bằng |
45 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 390 | Dao dọc giấy |
10 | Cái | Trung Quốc | 58,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 391 | Vít đầu cầu (Inox 304) |
200 | Cái | Việt Nam | 2,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 392 | Dầu |
75 | lít | Việt Nam | 110,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 393 | Vít đầu cầu (Inox 304) |
240 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 394 | Dầu |
45 | lít | Việt Nam | 70,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 395 | Vít đầu cầu (Inox 304) |
50 | Cái | Việt Nam | 1,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 396 | Đầu cổ cáp |
1 | Cái | Việt Nam | 250,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 397 | Vít đầu cầu |
75 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 398 | Dầu nhớt |
105 | lít | Việt Nam | 76,500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 399 | Vít đầu cầu |
75 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 400 | Dầu |
40 | Hộp | Thái Lan | 115,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 401 | Vít đầu cầu |
120 | Cái | Việt Nam | 500 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 402 | Dây chão |
3 | Sợi | Việt Nam | 295,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 403 | Vòng bi |
2 | Cái | Nga | 2,950,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 404 | Dây điện amiang |
5 | m | Việt Nam | 405,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 405 | Vòng bi |
3 | Cái | Nhật Bản | 3,640,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 406 | Dây điện amiang |
3 | m | Việt Nam | 350,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa | |
| 407 | Vòng bi |
1 | Cái | Nhật Bản | 355,000 | Bảng giá dự thầu của hàng hóa |